Phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo 3-6 tuổi - Luận văn

05050006266: Khám phá phương pháp phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo 3-6 tuổi. Bài viết cung cấp kiến thức, kỹ năng giúp trẻ phát huy tối đa tiềm năng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2025

123
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỤC LỤC

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC SÁNG TẠO CỦA TRẺ MẪU GIÁO

1.1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu

1.1.1. Những nghiên cứu ở nước ngoài

1.1.2. Các nghiên cứu trong nước

1.1.3. Nhận định của tác giả:

1.2. Lý luận về năng lực sáng tạo ở trẻ mẫu giáo

1.2.1. Khái niệm năng lực sáng tạo của trẻ mẫu giáo

1.2.2. Bản chất và cấu trúc năng lực sáng tạo trẻ mẫu giáo

1.2.3. Đặc trưng cơ bản năng lực sáng tạo của trẻ mẫu giáo

1.2.4. Sự hình thành phát triển năng lực sáng tạo ở trẻ mẫu giáo

1.2.5. Sự phát triển năng lực sáng tạo ở trẻ mẫu giáo. Đặc điểm năng lực sáng tạo của trẻ mẫu giáo

1.2.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo

1.2.7. Phạm vi phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo

1.2.8. Ý nghĩa của việc phát triển năng lực sáng tạo ở trẻ mẫu giáo.

1.3. Giáo dục năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo ở trường mầm non

1.3.1. Khái niệm giáo dục năng lực sáng tạo

1.3.2. Nội dung giáo dục năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo

1.3.3. Phương pháp phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo.

1.3.4. Hình thức và phương tiện phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo

1.4. Tiểu kết chương I

2. TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Tổ chức nghiên cứu

2.2. Mục đích nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Khách thể nghiên cứu

2.5. Địa bàn nghiên cứu:

2.6. Tiến trình đánh giá năng lực sáng tạo của trẻ mẫu giáo.

2.7. Xác định tiêu chí đánh giá năng lực sáng tạo của trẻ 3-6 tuổi

2.8. Các phương pháp nghiên cứu

2.8.1. Phương pháp quan sát

2.8.2. Phương pháp trắc nghiệm (Test)

2.8.3. Phương pháp phỏng vấn

2.8.4. Phương pháp phân tích sản phẩm của trẻ

2.8.5. Phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê toán học

2.9. Tiểu kết Chương 2

3. KẾT QUẢ KHẢO SÁT NĂNG LỰC SÁNG TẠO CỦA TRẺ 3- 6 VÀ TỔ CHỨC THAM VẤN CHO GIÁO VIÊN PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO TRẺ MẦM NON

3.1. Thực trạng năng lực sáng tạo của trẻ 3-6 tuổi tại các trường mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội

3.2. So sánh điểm số giữa các chỉ số ở các mức độ A, B, C của Test sáng tạo của E.

3.3. So sánh điểm số giữa các chỉ số ở mức A của Test sáng tạo của E.

3.4. So sánh điểm số giữa các chỉ số ở mức B của Test sáng tạo của E.

3.5. So sánh điểm số giữa các chỉ số ở mức C của Test sáng tạo của E.

3.6. Xây dựng các hoạt động phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo

3.6.1. Nguyên tắc xây dựng các hoạt động

3.6.2. Các hoạt động phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo 3 -6 tuổi

3.7. Tổ chức tham vấn, trao đổi với giáo viên về hoạt động và các nội dung phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ

3.7.1. Tính cần thiết của các hoạt động phát triển năng lực sáng tạo cho trẻ mẫu giáo

3.8. Tiểu kết Chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phát Triển Sáng Tạo Cho Trẻ Mẫu Giáo 3 6 Tuổi

Phát triển sáng tạo cho trẻ mầm non 3-6 tuổi là một quá trình quan trọng, đặt nền móng cho khả năng tư duy và giải quyết vấn đề sau này. Nghiên cứu chỉ ra rằng giai đoạn này là thời kỳ vàng để kích thích khả năng sáng tạo của trẻ mầm non, tạo điều kiện cho trẻ khám phá thế giới xung quanh một cách chủ động và độc đáo. Theo Vygotsky, trí tưởng tượng và khả năng tìm tòi phương tiện để thực hiện ý định là biểu hiện của tính sáng tạo. Giáo dục mầm non cần tạo môi trường khuyến khích trẻ tự do thể hiện ý tưởng, không gò bó theo khuôn mẫu. Môi trường phát triển sáng tạo cho trẻ cần đa dạng, phong phú về vật liệu, khuyến khích trẻ tương tác và thử nghiệm. Các hoạt động như vẽ, nặn, kể chuyện, đóng kịch, và âm nhạc sáng tạo đóng vai trò then chốt trong việc bồi dưỡng kỹ năng phát triển sáng tạo cho trẻ. Giáo viên và phụ huynh cần tạo cơ hội cho trẻ tự do khám phá, khuyến khích đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời, đồng thời tôn trọng những ý tưởng khác biệt của trẻ. Quan trọng nhất là, hãy biến mỗi hoạt động thành một trải nghiệm vui vẻ, kích thích phát triển tư duy sáng tạo cho trẻ.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Sáng Tạo Trong Giai Đoạn Mẫu Giáo

Sáng tạo không chỉ là tạo ra những sản phẩm mới mẻ mà còn là khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, tìm ra giải pháp độc đáo. Đối với trẻ mẫu giáo, sáng tạo là nền tảng để phát triển tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề, và sự tự tin vào bản thân. Theo Nguyễn Huy Tú, sáng tạo bộc lộ rõ nét khi con người đối mặt với tình huống nan giải, đòi hỏi giải pháp đột phá. Giáo dục sớm tập trung phát triển khả năng sáng tạo của trẻ mầm non giúp trẻ thích nghi tốt hơn với thế giới luôn thay đổi. Việc kích thích sáng tạo cho trẻ 3 tuổi, kích thích sáng tạo cho trẻ 4 tuổi, kích thích sáng tạo cho trẻ 5 tuổi, kích thích sáng tạo cho trẻ 6 tuổi nên được cá nhân hóa theo từng giai đoạn.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Sáng Tạo Của Trẻ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển sáng tạo của trẻ, bao gồm môi trường gia đình, trường học, và xã hội. Môi trường khuyến khích khám phá, thử nghiệm, và chấp nhận sai lầm tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển sáng tạo. Ngược lại, môi trường quá khắt khe, áp đặt khuôn mẫu có thể kìm hãm sự sáng tạo của trẻ. Theo Erich Fromm, sáng tạo là làm ra điều gì đó “mới mẻ”. Bên cạnh đó, vai trò của giáo viên và phụ huynh cũng rất quan trọng. Giáo viên và phụ huynh cần tạo cơ hội cho trẻ tự do thể hiện ý tưởng, khuyến khích đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời, đồng thời tôn trọng những ý tưởng khác biệt của trẻ. Đặc biệt, vai trò của phụ huynh trong phát triển sáng tạo là không thể thay thế.

1.3. Đánh Giá Khả Năng Sáng Tạo Của Trẻ Mẫu Giáo Như Thế Nào

Việc đánh giá khả năng sáng tạo của trẻ không nên tập trung vào việc tìm kiếm câu trả lời đúng sai mà nên đánh giá khả năng tư duy độc đáo, khả năng giải quyết vấn đề, và khả năng thể hiện ý tưởng của trẻ. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm quan sát, phỏng vấn, và phân tích sản phẩm của trẻ. E. Torrance xác định các tiêu chí: tính nhạy cảm, tính linh hoạt, tính chi tiết, tính độc đáo. Quan trọng là tạo môi trường thoải mái để trẻ tự do thể hiện mà không sợ bị phán xét.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Phát Triển Sáng Tạo Của Trẻ 3 6

Mặc dù tầm quan trọng của phát triển sáng tạo cho trẻ mầm non là rõ ràng, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề và thách thức trong việc thực hiện. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về nguồn lực và đào tạo cho giáo viên. Nhiều giáo viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để giáo dục sáng tạo cho trẻ mầm non. Bên cạnh đó, áp lực về chương trình học và đánh giá kết quả cũng có thể khiến giáo viên tập trung vào việc truyền đạt kiến thức hơn là khuyến khích sự sáng tạo. Một thách thức khác là sự thiếu quan tâm và hỗ trợ từ phía phụ huynh. Nhiều phụ huynh vẫn còn quan niệm rằng giáo dục mầm non chỉ là giữ trẻ và dạy trẻ những kiến thức cơ bản, chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển sáng tạo. Cuối cùng, sự thiếu hụt về đồ chơi phát triển sáng tạo cho trẻ và tài liệu tham khảo cũng là một rào cản lớn.

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Lực Đào Tạo Cho Giáo Viên Mầm Non

Nhiều giáo viên mầm non chưa được đào tạo chuyên sâu về phương pháp giáo dục sáng tạo cho trẻ mầm non. Điều này dẫn đến việc giáo viên thiếu tự tin và kỹ năng để tạo ra những hoạt động kích thích sự sáng tạo của trẻ. Các khóa đào tạo ngắn hạn và hội thảo chuyên đề về phương pháp phát triển sáng tạo cho trẻ là cần thiết để nâng cao năng lực cho giáo viên.

2.2. Áp Lực Về Chương Trình Học Đánh Giá Kết Quả

Chương trình học hiện tại thường tập trung vào việc truyền đạt kiến thức và đánh giá kết quả học tập hơn là khuyến khích sự sáng tạo. Điều này tạo áp lực cho giáo viên phải hoàn thành chương trình và đạt được các chỉ tiêu về kết quả học tập, khiến giáo viên ít có thời gian và nguồn lực để tạo ra những hoạt động sáng tạo cho trẻ. Cần có sự thay đổi trong chương trình học và phương pháp đánh giá để khuyến khích sự sáng tạo.

2.3. Thiếu Quan Tâm Hỗ Trợ Từ Phía Phụ Huynh

Nhiều phụ huynh chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc phát triển sáng tạo cho trẻ mầm non. Điều này dẫn đến việc phụ huynh ít quan tâm và hỗ trợ giáo viên trong việc tạo ra những hoạt động sáng tạo cho trẻ. Cần tăng cường tuyên truyền và giáo dục cho phụ huynh về tầm quan trọng của việc phát triển sáng tạo.

III. Cách Phát Triển Sáng Tạo Cho Trẻ Mẫu Giáo Hướng Dẫn Chi Tiết

Để phát triển tư duy sáng tạo cho trẻ, cần áp dụng nhiều phương pháp và kỹ thuật khác nhau. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là tạo môi trường khuyến khích sự khám phá và thử nghiệm. Hãy tạo ra một không gian an toàn và thoải mái, nơi trẻ có thể tự do thể hiện ý tưởng mà không sợ bị phán xét. Đồng thời, cung cấp cho trẻ nhiều loại vật liệu và công cụ khác nhau để trẻ có thể khám phá và tạo ra những sản phẩm độc đáo. Phương pháp khác là sử dụng các trò chơi và hoạt động kích thích trí tưởng tượng. Các trò chơi như đóng kịch, kể chuyện, vẽ tranh, và xây dựng mô hình có thể giúp trẻ phát triển khả năng tư duy sáng tạo. Quan trọng nhất là, hãy khuyến khích trẻ đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời, đồng thời tôn trọng những ý tưởng khác biệt của trẻ. Sử dụng giáo án phát triển sáng tạo cho trẻ, tài liệu phát triển sáng tạo cho trẻ để tham khảo.

3.1. Tạo Môi Trường Khuyến Khích Khám Phá Thử Nghiệm

Môi trường vật chất cần đa dạng, phong phú về vật liệu, khuyến khích trẻ tương tác và thử nghiệm. Môi trường tinh thần cần tạo không khí thoải mái, khuyến khích trẻ tự do thể hiện ý tưởng mà không sợ bị phán xét. Hãy tạo điều kiện để trẻ có thể tự do lựa chọn hoạt động, tự do khám phá và thử nghiệm.

3.2. Sử Dụng Trò Chơi Hoạt Động Kích Thích Trí Tưởng Tượng

Các trò chơi như đóng kịch, kể chuyện, vẽ tranh, và xây dựng mô hình có thể giúp trẻ phát triển khả năng tư duy sáng tạo. Hãy tạo ra những trò chơi và hoạt động có tính mở, khuyến khích trẻ tự do sáng tạo và thể hiện ý tưởng. Sử dụng trò chơi phát triển sáng tạo cho trẻ. Ví dụ, kể chuyện sáng tạo, trẻ tự nghĩ ra kết thúc câu chuyện.

3.3. Khuyến Khích Đặt Câu Hỏi Tìm Kiếm Câu Trả Lời

Khuyến khích trẻ đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời giúp trẻ phát triển khả năng tư duy phản biện và sáng tạo. Hãy tạo ra những tình huống kích thích trẻ đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời. Tôn trọng những ý tưởng khác biệt của trẻ. Lắng nghe và đánh giá cao những ý tưởng khác biệt của trẻ, dù những ý tưởng đó có vẻ kỳ lạ hoặc không thực tế.

IV. Phương Pháp Phát Triển Sáng Tạo Cho Trẻ Qua Nghệ Thuật Âm Nhạc

Nghệ thuật và âm nhạc là những phương tiện tuyệt vời để kích thích khả năng sáng tạo của trẻ. Mỹ thuật sáng tạo cho trẻ cho phép trẻ tự do thể hiện ý tưởng và cảm xúc thông qua màu sắc, hình dạng, và đường nét. Âm nhạc sáng tạo cho trẻ giúp trẻ phát triển khả năng cảm thụ âm nhạc, khả năng sáng tạo âm thanh, và khả năng biểu diễn. Các hoạt động như vẽ tranh, nặn tượng, làm đồ thủ công, hát, nhảy múa, và chơi nhạc cụ có thể giúp trẻ phát triển khả năng sáng tạo. Quan trọng nhất là, hãy tạo cơ hội cho trẻ tự do khám phá và thể hiện bản thân thông qua nghệ thuật và âm nhạc. Việc kể chuyện sáng tạo cho trẻ cũng là một hoạt động giúp phát triển trí tưởng tượng.

4.1. Mỹ Thuật Vẽ Nặn Làm Đồ Thủ Công Phát Triển Sáng Tạo

Vẽ tranh, nặn tượng, và làm đồ thủ công cho phép trẻ tự do thể hiện ý tưởng và cảm xúc thông qua màu sắc, hình dạng, và đường nét. Hãy cung cấp cho trẻ nhiều loại vật liệu và công cụ khác nhau để trẻ có thể khám phá và tạo ra những sản phẩm độc đáo. Khuyến khích trẻ thử nghiệm với các kỹ thuật khác nhau và tạo ra những sản phẩm mang dấu ấn cá nhân.

4.2. Âm Nhạc Hát Nhảy Múa Chơi Nhạc Cụ Sáng Tạo

Hát, nhảy múa, và chơi nhạc cụ giúp trẻ phát triển khả năng cảm thụ âm nhạc, khả năng sáng tạo âm thanh, và khả năng biểu diễn. Hãy tạo ra những hoạt động âm nhạc vui nhộn và hấp dẫn, khuyến khích trẻ tự do thể hiện bản thân thông qua âm nhạc. Vận động sáng tạo cho trẻ cũng giúp phát triển khả năng cảm thụ âm nhạc.

4.3. Kết Hợp Nghệ Thuật Và Âm Nhạc Dự Án Sáng Tạo Đa Dạng

Kết hợp nghệ thuật và âm nhạc trong các dự án sáng tạo đa dạng có thể giúp trẻ phát triển khả năng tư duy liên ngành và khả năng giải quyết vấn đề. Ví dụ, trẻ có thể vẽ tranh về một bài hát yêu thích hoặc sáng tác nhạc cho một bức tranh. Tạo chương trình phát triển sáng tạo cho trẻ kết hợp nhiều hoạt động.

V. Ứng Dụng Thực Tế Hoạt Động Phát Triển Sáng Tạo Tại Lớp Mẫu Giáo

Các hoạt động thực tế tại lớp mẫu giáo có thể giúp trẻ phát triển kỹ năng phát triển sáng tạo cho trẻ một cách hiệu quả. Các hoạt động như đóng kịch, kể chuyện, vẽ tranh, xây dựng mô hình, và chơi trò chơi sáng tạo có thể giúp trẻ phát triển khả năng tư duy độc đáo, khả năng giải quyết vấn đề, và khả năng thể hiện ý tưởng. Quan trọng nhất là, hãy tạo cơ hội cho trẻ tự do khám phá và thể hiện bản thân trong các hoạt động. Phát triển ngôn ngữ sáng tạo cho trẻ cũng là một hoạt động quan trọng.

5.1. Hoạt Động Đóng Kịch Kích Thích Trí Tưởng Tượng Nhập Vai

Hoạt động đóng kịch giúp trẻ phát triển trí tưởng tượng, khả năng nhập vai, và khả năng thể hiện cảm xúc. Hãy tạo ra những tình huống kịch đơn giản, khuyến khích trẻ tự do sáng tạo và thể hiện bản thân. Có thể sử dụng kịch bản phát triển sáng tạo cho trẻ hoặc để trẻ tự sáng tác.

5.2. Hoạt Động Kể Chuyện Sáng Tạo Cốt Truyện Nhân Vật

Hoạt động kể chuyện giúp trẻ phát triển trí tưởng tượng, khả năng sáng tạo cốt truyện và nhân vật, và khả năng diễn đạt ngôn ngữ. Hãy khuyến khích trẻ tự do sáng tạo và kể những câu chuyện độc đáo của riêng mình. Có thể sử dụng tranh ảnh hoặc vật liệu khác để hỗ trợ hoạt động kể chuyện.

5.3. Hoạt Động Xây Dựng Mô Hình Phát Triển Tư Duy Không Gian

Hoạt động xây dựng mô hình giúp trẻ phát triển tư duy không gian, khả năng giải quyết vấn đề, và khả năng làm việc nhóm. Hãy cung cấp cho trẻ nhiều loại vật liệu khác nhau để trẻ có thể xây dựng những mô hình độc đáo của riêng mình. Cần hướng dẫn và hỗ trợ để trẻ thực hiện được ý tưởng.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Phát Triển Sáng Tạo Cho Trẻ 3 6

Phát triển sáng tạo cho trẻ mầm non là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường, và xã hội. Cần tạo ra một môi trường khuyến khích sự khám phá, thử nghiệm, và chấp nhận sai lầm, đồng thời cung cấp cho trẻ nhiều loại vật liệu và công cụ khác nhau để trẻ có thể khám phá và tạo ra những sản phẩm độc đáo. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển sáng tạo của trẻ, đồng thời phát triển các phương pháp và công cụ đánh giá khả năng sáng tạo của trẻ một cách chính xác và hiệu quả hơn. Cuối cùng, cần tăng cường đào tạo cho giáo viên và tuyên truyền cho phụ huynh về tầm quan trọng của việc phát triển sáng tạo để trẻ có thể phát triển toàn diện và trở thành những công dân sáng tạo trong tương lai.

6.1. Tổng Kết Các Phương Pháp Phát Triển Sáng Tạo Hiệu Quả

Tổng kết các phương pháp phát triển sáng tạo hiệu quả bao gồm tạo môi trường khuyến khích khám phá, sử dụng trò chơi và hoạt động kích thích trí tưởng tượng, khuyến khích đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời, sử dụng nghệ thuật và âm nhạc, và ứng dụng các hoạt động thực tế tại lớp mẫu giáo.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Trong Tương Lai

Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai bao gồm nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển sáng tạo của trẻ, phát triển các phương pháp và công cụ đánh giá khả năng sáng tạo của trẻ một cách chính xác và hiệu quả hơn, và tăng cường đào tạo cho giáo viên và tuyên truyền cho phụ huynh về tầm quan trọng của việc phát triển sáng tạo.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Phát Triển Sáng Tạo Cho Xã Hội

Phát triển sáng tạo cho trẻ mầm non có tầm quan trọng to lớn đối với sự phát triển của xã hội. Trẻ em sáng tạo sẽ trở thành những công dân sáng tạo, có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp và đóng góp vào sự phát triển kinh tế, xã hội, và văn hóa của đất nước. Cần đầu tư vào việc phát triển sáng tạo cho trẻ mầm non để xây dựng một xã hội sáng tạo và thịnh vượng.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC SÁNG TẠO CỦA TRẺ MẪU GIÁO 1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu 1.Những nghiên cứu ở nước ngoài Giai đoạn tiền tiểu học, đặc biệt là độ tuổi mẫu giáo, là thời kỳ xúc cảm dạt dào, trí tò mò và tưởng tượng phong phú, khả năng liên tưởng mạnh mẽ. Đây chính là thời điểm vàng, cơ hội lý tưởng để nuôi dưỡng tiềm năng sáng tạo.

Trò chơi, vì thế, đóng vai trò then chốt trong việc bồi đắp năng lực sáng tạo nơi trẻ thơ. Khái niệm sáng tạo thường gắn liền với những tên tuổi kiệt xuất trong các lĩnh vực nghệ thuật và khoa học, tiêu biểu như Albert Einstein, Lev Nikolayevich Tolstoy, Isaac Newton, hay Leonardo da Vinci. Tuy nhiên, việc tiếp cận vấn đề sáng tạo lại thường bị giới hạn trong phạm vi chuyên môn hẹp. Chẳng hạn, các nhà sử học khoa học kỹ thuật thường bỏ qua yếu tố tâm lý, trong khi các nhà tâm lý học lại tập trung vào cá nhân các nhà sáng chế xuất sắc mà ít quan tâm đến quy luật khách quan của tiến trình khoa học kỹ thuật.

Từ giữa thế kỷ XIX, một số nhà xã hội học đã khẳng định hoạt động tưởng tượng là nền tảng của sáng tạo tích cực, một quan điểm khá gần gũi với các nghiên cứu tâm lý học hiện đại. Bước sang thế kỷ XX, với những đột phá khoa học kỹ thuật và những thành tựu rực rỡ, nhu cầu nghiên cứu quá trình sáng tạo dưới góc độ tâm lý và trí tuệ ngày càng cấp thiết. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật tỷ lệ thuận với sự chú trọng vào nghiên cứu sáng tạo. Hoa Kỳ, một cường quốc khoa học kỹ thuật hàng đầu thế giới thời bấy giờ, là minh chứng rõ nét.

Những công trình nghiên cứu của Lewis Terman về học sinh tài năng đã nhận được sự đánh giá cao, mở ra những nghiên cứu sâu rộng hơn về các yếu tố cấu thành sáng tạo, bao gồm môi trường, nhân cách và sản phẩm. Khái niệm sáng tạo đã được nghiên cứu chuyên sâu từ thập niên 1950, khởi nguồn từ nhận định của Giáo sư J. Guilford, nguyên là chủ tịch Hội Tâm 5 lý học Hoa Kỳ kiêm giáo sư tại một trường đại học Nam California. Ông đã chỉ rõ sự thiếu quan tâm kéo dài, rồi sự chú ý đột ngột dành cho hiện tượng này.

Vì tầm quan trọng ấy, việc vun đắp nhân cách sáng tạo trở nên cấp thiết. Sáng tạo không chỉ thúc đẩy tiến bộ khoa học mà còn ảnh hưởng toàn diện đến xã hội. Một quốc gia nhận diện, bồi dưỡng và tạo điều kiện thuận lợi cho nhân tài sáng tạo sẽ đạt được lợi thế vượt trội. Nhiều công trình nghiên cứu về sáng tạo đã được công bố, tiêu biểu như các tác phẩm của May (1961), Mackinon (1962), Yamanoto (1963) và nhiều học giả Hoa Kỳ khác như Barron, Blom, Helmholtz.

Kể từ thập niên 1960 - 1970, không chỉ tại Hoa Kỳ và Liên Xô mà còn ở Tây Âu, nhất là nước Đức, nhận thức về tầm quan trọng của tư duy sáng tạo đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và cá nhân đã thúc đẩy các nghiên cứu chuyên sâu về sáng tạo trong tâm lý học, giáo dục học và xã hội học, đặc biệt là tâm lý học phát triển và tâm lý học nhân cách. Mặc dù tiềm năng sáng tạo vốn dĩ hiện hữu trong mỗi trẻ thơ, song bản chất sáng tạo ở trẻ em lại khác biệt hoàn toàn so với người lớn. Ở người trưởng thành, sáng tạo biểu hiện qua việc tạo ra những sản phẩm mới mẻ, độc đáo, mang tính chủ đích, bền vững và thường là kết quả của quá trình tìm tòi, nghiên cứu, nhằm tạo ra những giá trị thiết thực cho xã hội. Ngược lại, sáng tạo ở trẻ em thường bắt nguồn từ sự bắt chước, mô phỏng, thiếu tính chủ đích và phụ thuộc nhiều vào cảm xúc, hoàn cảnh, do đó tính bền vững kém hơn.

Nhà tâm lý học L. Vygotsky [16] cho rằng, sự xuất hiện ý định chơi và tìm kiếm phương tiện thực hiện ý định đó chính là biểu hiện của tính sáng tạo trong hoạt động chơi của trẻ. Tuy nhiên, việc vận dụng khái niệm "sáng tạo" vào hoạt động chơi của trẻ em cần được xem xét kỹ lưỡng. Nếu so sánh với sáng tạo ở người lớn, thuật ngữ này dường như không phù hợp.

Song, xét dưới góc độ phát triển tâm lý trẻ em, thuật ngữ này vẫn có thể được chấp nhận. Vygotsky chỉ rõ rằng, sự hình thành dự định và ý muốn thực hiện dự định đó đánh dấu bước chuyển sang hoạt động sáng tạo ở trẻ, đồng thời gắn liền với sự 6 phát triển trí tưởng tượng. Năm 1926, nhà tâm lý Goodenough đã cho ra bản trắc nghiệm đầu tiên, đánh giá một cách có hệ thống hình vẽ của trẻ em bằng phương pháp chấm điểm. Sau này được Harris chỉnh lí và mở rộng gọi là Test Goodenough – Harris (1963).

Các nhà tâm lý Buck, Koppitz cũng dựa vào hình vẽ người để xác định chỉ số IQ của trẻ 5-11 tuổi. Trung tuần thế kỷ trước, các nhà nghiên cứu Guilford và Torrance đã tiên phong trong việc xây dựng hệ thống đánh giá tiềm năng sáng tạo ở trẻ em, bao gồm cả khả năng sáng tạo ngôn ngữ, phi ngôn ngữ và tạo hình. Thành tựu này đã tạo nền tảng vững chắc cho vô số nghiên cứu về sáng tạo sau này. Năm 1994, cộng đồng học thuật được làm phong phú thêm bởi sự ra đời của bài kiểm tra sáng tạo TSD-Z, tác phẩm của nhà nghiên cứu người Đức Klaus K.

Đây là một công cụ phi ngôn ngữ (dựa trên hình vẽ), đánh giá cấu trúc tư duy sáng tạo, phù hợp với mọi lứa tuổi. Khái niệm sáng tạo ở trẻ thơ không nhất thiết phải là sự hình thành một sản phẩm hoàn toàn mới mẻ. Đơn giản hơn, khát vọng chơi đùa, ý định chơi và nỗ lực tìm kiếm phương thức chơi đã phản ánh bản chất sáng tạo. Do đó, ở trẻ nhỏ, tiềm năng sáng tạo được vun đắp từ kinh nghiệm tích lũy qua từng giai đoạn phát triển, chứ không phải là kết quả của một quá trình hoàn thiện tức thời.

Các nghiên cứu trong nước Khái niệm sáng tạo luôn là đề tài thu hút sự quan tâm nghiên cứu sâu rộng của giới khoa học, được tiếp cận đa chiều và toàn diện. Suốt chiều dài lịch sử nhân loại, hoạt động sáng tạo đã đóng góp không nhỏ vào kho tàng giá trị vật chất và tinh thần, thúc đẩy sự tiến bộ vượt bậc trên mọi lĩnh vực. Như vậy, có thể khẳng định rằng, sáng tạo là động lực bền vững, gắn liền với quá trình phát triển không ngừng của xã hội loài người. Trong công trình nghiên cứu "Tâm lý học sáng tạo" (1996), tác giả Nguyễn Huy Tú đã luận giải: sáng tạo bộc lộ rõ nét khi con người đối mặt với những 7 tình huống nan giải, đòi hỏi giải pháp đột phá.

Quá trình này là sự kết hợp hài hòa giữa các phẩm chất và năng lực cá nhân, được vận dụng dựa trên kinh nghiệm tích lũy, kết hợp với tư duy độc lập, nhằm tạo ra những ý tưởng mới mẻ, độc đáo và khả thi, mang lại hiệu quả thiết thực trên phạm vi cá nhân hoặc cộng đồng [20]. Các nhà nghiên cứu Tôn Thân (1995), Trần Luận (1995,1996), và Phạm Văn Hoàn đã chỉ ra rằng, bản chất của sáng tạo nằm ở tính mới lạ, độc đáo và tư duy độc lập. Các tác giả này đã tập trung phân tích sáng tạo trong bối cảnh giáo dục phổ thông, từ tiểu học đến trung học phổ thông. Điểm chung trong quan điểm của họ là: tư duy sáng tạo là dạng tư duy tự chủ, không bị ràng buộc bởi những khuôn mẫu có sẵn; khả năng tạo ra những ý tưởng mới mẻ, mang dấu ấn cá nhân và hiệu quả cao trong giải quyết vấn đề [15].

Chia sẻ quan điểm với Tôn Thân, tác giả Trần Luận nhấn mạnh: sáng tạo hàm ý việc tạo ra, sản sinh ra những giá trị mới. Hai yếu tố then chốt của sáng tạo là tính độc đáo và sự mới mẻ trong sản phẩm tư duy [22]. Năm 1990, Viện Khoa học Giáo dục trực thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng sáng tạo của học sinh. Các công trình nghiên cứu này tập trung khai thác bản chất, cấu trúc tâm lý của sáng tạo, đồng thời đề xuất phương pháp chuẩn đoán, đánh giá và phương thức giáo dục, thúc đẩy năng lực sáng tạo của người Việt.

Công trình nghiên cứu về tiềm năng sáng tạo còn ở giai đoạn sơ khai, song đã ghi nhận những đóng góp đáng kể từ nhiều nhà nghiên cứu. Nổi bật trong số đó là công trình của Lê Thanh Thủy về ảnh hưởng của tri giác đến tưởng tượng sáng tạo trong hoạt động hội họa của trẻ 5-6 tuổi; nghiên cứu của Trương Bích Hà về tưởng tượng sáng tạo trong hành động của sinh viên trường Đại học Sân khấu Điện ảnh; công trình của Phạm Thu Hương về tiềm năng sáng tạo và biểu hiện của nó trong vận động theo nhạc của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi; nghiên cứu của Vũ Thị Kiều Trang về việc phát huy tính sáng tạo của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua trò chơi lắp ghép từ 8 nguyên vật liệu tự nhiên và phế liệu; nghiên cứu của Lê Thị Hoàng Trang về các biện pháp phát huy khả năng sáng tạo của trẻ trong vận động theo nhạc; công trình của Nguyễn Thị Ngọc Kim về các biện pháp bồi dưỡng khả năng sáng tạo của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi thông qua hoạt động vẽ tự do; nghiên cứu của Ngô Thị Tuyết Mai về biện pháp phát huy khả năng sáng tạo cho trẻ 5-6 tuổi trong trò chơi đóng kịch; và nghiên cứu của Phạm Thị Nguyên Chi về biện pháp giáo dục tính sáng tạo cho trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi tại khu vực tạo hình. Bên cạnh đó, nhiều chuyên gia, học giả đã có những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực này thông qua các công trình nghiên cứu, sách chuyên khảo và bài giảng về Tâm lý học sáng tạo, tiêu biểu như PGS.TS Nguyễn Huy Tú, TS. Nguyễn Đức Uy, TS.

Trần Tuấn Lộ, TS. Vũ Kim Thanh, ThS. Đinh Minh Châu và ThS. Trần Thị Nga.

Nhận định của tác giả: Sáng tạo ở tuổi mẫu giáo đã được nhiều nhà tâm lý học quan tâm ở những phạm vi, mức độ khác nhau dưới các quan điểm sau: Thứ nhất, sáng tạo của trẻ mẫu giáo là tiền đề cho tính sáng tạo về sau. Nếu tổ chức tốt các hoạt động tiền sáng tạo cho trẻ sẽ có nhiều khả năng trẻ trở thành người sáng tạo cao khi trưởng thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ