Giới thiệu dự án

Thị trường bánh nướng truyền thống và bánh Trung thu tại Việt Nam đạt quy mô hàng nghìn tỷ đồng mỗi mùa vụ nhưng đang đối mặt với sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi người tiêu dùng. Theo báo cáo khảo sát ngành bánh kẹo, xu hướng tiêu dùng hiện đại ưu tiên các dòng sản phẩm giảm ngọt, nguồn gốc thuần thực vật hữu cơ và tích hợp giá trị dược liệu bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, các dòng nhân sên sẵn (RTU - Ready-to-Use) công nghiệp hiện nay phần lớn lạm dụng đường tinh luyện, hương liệu tổng hợp và hàm lượng chất béo bão hòa cao, gây nên nguy cơ tách dầu, chảy nhân khi nướng ở nhiệt độ cao và hạn chế đối tượng người dùng ăn kiêng hoặc người cao tuổi.

Đồ án tập trung giải quyết bài toán: Nghiên cứu công thức phối chế và chuẩn hóa quy trình công nghệ sản xuất nhân bánh sên sẵn cao cấp kết hợp khoai lang tím (Ipomoea batatas), khoai môn (Colocasia esculenta), hạt sen khô (Nelumbo nucifera) và bổ sung hoạt chất sinh học từ sâm Bố Chính (Abelmoschus sagittifolius).

Mục tiêu kỹ thuật và công nghệ cụ thể của dự án:

  1. Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa hệ nền tinh bột tự nhiên (khoai lang tím, khoai môn, hạt sen khô) nhằm tạo màu sắc tự nhiên (Anthocyanin) và cấu trúc dẻo mịn.
  2. Ứng dụng hàm lượng chất nhầy (mucilage polysaccharide) trích ly từ sâm Bố Chính làm chất trợ tạo gel và liên kết hydrocolloid tự nhiên, giảm thiểu sự phụ thuộc vào phụ gia tổng hợp.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ (tỷ lệ dầu thực vật, đường saccharose, Glucose syrup DE 42 và tinh bột biến tính E1442) đến độ bền nhiệt của nhân khi nướng lại ở $180^\circ\text{C} - 200^\circ\text{C}$.
  4. Xây dựng quy trình đóng gói hút chân không trong bao bì màng ghép PA/PE, đảm bảo thời hạn bảo quản đạt tối thiểu 8 tuần ở nhiệt độ phòng ($25^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C}$) theo tiêu chuẩn vi sinh TCVN 7036:2008.

Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở quy mô phòng thí nghiệm và bán công nghiệp (pilot 50 kg/mẻ), phục vụ làm bán thành phẩm cho các cơ sở sản xuất bánh Trung thu công nghiệp và phân khúc làm bánh thủ công (home-baking).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thị trường phân khúc nhân bánh sên sẵn cho thấy 3 nhóm giải pháp chính: nhân đậu truyền thống, nhân paste hạt công nghiệp và nhân handmade.

Tiêu chí kỹ thuật Nhân sên sẵn công nghiệp (Phú Thương, Farina) Nhân handmade tự làm tại nhà Giải pháp đề xuất (Khoai tím - Môn - Sen - Sâm Bố Chính)
Hệ chất tạo gel Tinh bột biến tính tổng hợp (E1422, E1442) tỷ lệ cao Tự do từ tinh bột đậu xanh/sen, dễ vỡ cấu trúc Tinh bột tự nhiên + Polysaccharide chất nhầy sâm Bố Chính
Chỉ số cảm quan & Màu sắc Dùng phẩm màu tổng hợp (Allura Red, Tartrazine) Màu tự nhiên nhưng dễ xỉn màu do oxy hóa nhiệt Màu tím anthocyanin tự nhiên, bền màu nhờ pH tối ưu ($5.5 - 6.0$)
Giá trị sinh học Năng lượng rỗng, chủ yếu đường và chất béo Giàu đạm thực vật, khó kiểm soát độ ẩm Bổ sung saponin, flavonoid, chất chống oxy hóa và chất xơ
Độ bền nhiệt ($200^\circ\text{C}$) Khá tốt, không phồng nứt vỏ bánh Kém, dễ rách vỏ bánh do thoát hơi ẩm cục bộ Rất cao, cấu trúc mạng gel đồng nhất, không rỉ dầu
Hạn sử dụng 3 – 6 tháng (chứa chất bảo quản sorbate/benzoate) 3 – 5 ngày ở $4^\circ\text{C}$ 8 tuần ở nhiệt độ thường (hút chân không, không chất bảo quản)

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have: Độ ẩm đạt $22% - 26%$, độ Brix đạt $65 - 68^\circ\text{Bx}$, không rỉ dầu (syneresis), không biến dạng khi nướng ở $190^\circ\text{C}$ trong 15 phút.
  • Should-have: Hoạt tính chống oxy hóa cao, bảo toàn $\ge 75%$ hàm lượng Anthocyanin sau xử lý nhiệt, cảm quan dẻo mịn không cợn xơ.
  • Could-have: Sử dụng hệ đường chức năng chỉ số đường huyết thấp (Low GI).
  • Won't-have: Không sử dụng chất bảo quản hóa học (axit benzoic, natri benzoat) và phẩm màu tổng hợp.

Thiết kế hệ thống và quy trình công nghệ

Dây chuyền công nghệ sản xuất nhân bánh sên sẵn bổ sung sâm Bố Chính được thiết kế tuần tự qua các công đoạn kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn HACCP và GMP:

Thông số kỹ thuật vận hành và tiêu chuẩn chất lượng:

  • Nguyên liệu chính: Tỷ lệ khối lượng phối trộn Khoai lang tím : Khoai môn : Hạt sen = $40 : 35 : 25$ (% chất khô).
  • Phụ gia và chất trích ly: Bổ sung $8% - 10%$ dịch huyền phù sâm Bố Chính (tương đương $3%$ sâm nguyên liệu tươi), Tinh bột biến tính E1442 (Hydroxypropyl distarch phosphate) tỷ lệ $2.0%$, Glucose syrup $42\text{ DE}$ tỷ lệ $5.0%$ nhằm ức chế hiện tượng hồi đường (đường kết tinh lại).
  • Bao bì: Túi phức hợp $PA/PE$ độ dày $100,\mu\text{m}$, độ thấm khí oxy $O_2 < 30,\text{cm}^3/\text{m}^2\cdot 24\text{h}\cdot\text{atm}$.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phát triển sản phẩm thực phẩm (Food Product Development Stage-Gate) và Thiết kế ma trận thực nghiệm đa biến (DoE - Design of Experiments):

  1. Giai đoạn 1 - Brainstorming & 5W1H: Sàng lọc ý tưởng dựa trên khảo sát thị hiếu 50 khách hàng mục tiêu tại TP.HCM (66% nữ giới, nhóm tuổi 18-50, thu nhập trung bình 9-17 triệu VNĐ).
  2. Giai đoạn 2 - Thí nghiệm thăm dò đơn yếu tố: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ sâm Bố Chính ($1% - 5%$), tỷ lệ dầu ăn ($6% - 12%$) và thời gian sên đến độ ẩm, độ bóng và khả năng định hình của khối nhân.
  3. Giai đoạn 3 - Đánh giá cảm quan: Sử dụng phương pháp cho điểm thị hiếu theo thang điểm Hedonic 9 bậc và phương pháp phân tích mô tả định lượng (QDA) theo TCVN 3215-79 với hội đồng 10 thành viên đã qua đào tạo.
# Thuật toán mô phỏng cân bằng vật chất và tối ưu hóa phối liệu nhân bánh
import numpy as np

def optimize_formulation(dry_matter_target=0.76, brix_target=66.0):
    """
    Tính toán phối liệu tối ưu cho mẻ sản xuất 100 kg nhân sên sẵn
    Input: Dry matter target (76%), Độ Brix mong muốn (66°Bx)
    """
    materials = {
        'purple_sweet_potato': {'dry_ratio': 0.30, 'moisture': 0.70, 'cost_per_kg': 15000},
        'taro': {'dry_ratio': 0.28, 'moisture': 0.72, 'cost_per_kg': 25000},
        'lotus_seed': {'dry_ratio': 0.88, 'moisture': 0.12, 'cost_per_kg': 120000},
        'bo_chinh_ginseng_extract': {'dry_ratio': 0.15, 'cost_per_kg': 180000},
        'sugar': {'dry_ratio': 0.998, 'cost_per_kg': 22000},
        'refined_oil': {'dry_ratio': 0.999, 'cost_per_kg': 35000},
        'glucose_syrup': {'dry_ratio': 0.80, 'cost_per_kg': 28000},
        'modified_starch_E1442': {'dry_ratio': 0.90, 'cost_per_kg': 45000}
    }
    
    # Tỷ lệ khối lượng ướt tiêu chuẩn (kg) cho 100kg thành phẩm
    batch_recipe = {
        'purple_sweet_potato_steamed': 35.0,
        'taro_steamed': 30.0,
        'lotus_seed_cooked': 18.0,
        'bo_chinh_ginseng_extract': 8.0,
        'sugar': 22.0,
        'refined_oil': 8.0,
        'glucose_syrup': 5.0,
        'modified_starch_E1442': 2.0
    }
    
    total_raw_weight = sum(batch_recipe.values())
    water_evaporated = total_raw_weight - 100.0  # Lượng nước bốc hơi khi sên
    
    return {
        "batch_recipe_kg": batch_recipe,
        "input_weight": total_raw_weight,
        "water_evaporated_kg": water_evaporated,
        "finished_product_kg": 100.0,
        "target_brix": brix_target
    }

formulation_result = optimize_formulation()

Implementation và kết quả

Quá trình phát triển và kiểm soát thông số công nghệ

Quá trình sên nhân công nghiệp được thực hiện trên nồi sên hai vỏ có cánh khuấy teflon vét thành liên tục nhằm ngăn chặn hiện tượng tạo vảy cháy (Caramel hóa cục bộ):

  • Giai đoạn gia nhiệt và hòa tan: Dịch nhuyễn khoai - sen - sâm được phối trộn với đường và $1/2$ lượng dầu ăn, gia nhiệt lên $60^\circ\text{C}$ với tốc độ khuấy 45 vòng/phút.
  • Giai đoạn hồ hóa và tạo gel: Bổ sung huyền phù tinh bột biến tính E1442 đã phân tán trong nước lạnh ($1:2$), tăng nhiệt độ khối nhân lên $85^\circ\text{C}$, áp suất chân không $-0.04,\text{MPa}$. Chất nhầy mucilage từ sâm Bố Chính tương tác với amylose tạo phức gel mạng 3 chiều bền vững.
  • Giai đoạn hoàn thiện và bóng nhân: Bổ sung Glucose syrup DE 42 và $1/2$ lượng dầu ăn còn lại ở giai đoạn cuối ($78 - 80^\circ\text{Bx}$ đo nhanh), sên đến khi khối nhân róc chảo, không dính tay, cắt góc đứng khối ($24.5%$ độ ẩm).
Schema JSON: Tiêu chuẩn cơ sở thành phẩm nhân bánh (TCCS-NHAN-01:2021)
{
  "product_name": "Nhân bánh sên sẵn Khoai lang tím - Khoai môn - Sen - Sâm Bố Chính",
  "physicochemical_specs": {
    "moisture_content_pct": {"min": 22.0, "max": 26.0, "optimal": 24.5},
    "refractometric_dry_matter_brix": {"min": 65.0, "max": 68.0},
    "total_lipid_content_pct": {"min": 7.5, "max": 9.0},
    "reducing_sugar_pct": {"min": 8.0, "max": 12.0},
    "pH_value": {"min": 5.5, "max": 6.2}
  },
  "microbiological_limits": {
    "total_aerobic_plate_count_cfu_per_g": {"max": 1000},
    "coliforms_cfu_per_g": {"max": 10},
    "escherichia_coli_cfu_per_g": {"limit": "Not Detected"},
    "staphylococcus_aureus_cfu_per_g": {"limit": "Not Detected"},
    "yeast_and_mould_cfu_per_g": {"max": 10}
  }
}

Kiểm nghiệm và đánh giá chất lượng thực nghiệm

Sản phẩm trải qua chuỗi thử nghiệm cơ lý, hóa học và cảm quan toàn diện:

  1. Khảo sát độ bền nhiệt nướng bánh: Nhân bánh được bọc vỏ bánh nướng truyền thống theo tỷ lệ $Vỏ : Nhân = 1 : 2$ (bánh 150g = 50g vỏ + 100g nhân), nướng ở 3 giai đoạn nhiệt:
    • Lửa 1: $200^\circ\text{C}$ (trên) / $180^\circ\text{C}$ (dưới) trong 8 phút $\rightarrow$ Phun sương làm nguội.
    • Lửa 2: $185^\circ\text{C}$ / $175^\circ\text{C}$ trong 6 phút $\rightarrow$ Quét trứng mặt bánh.
    • Lửa 3: $180^\circ\text{C}$ trong 5 phút.
    • Kết quả: $100%$ mẫu bánh giữ nguyên form dáng, không có hiện tượng nứt vỏ, chảy chân nhân hay thoát bọt khí làm rỗng cấu trúc bánh.
  2. Kiểm tra hiện tượng Syneresis (tách nước/tách dầu): Mẫu nhân bảo quản ở $25^\circ\text{C}$ trong 60 ngày. Không phát hiện sự tách pha béo tự do trên bề mặt bao bì màng ghép. Độ nhớt biểu kiến duy trì ổn định $45,000 \pm 2,500,\text{cP}$.

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ chế hiệp đồng Hydrocolloid tự nhiên: Đột phá lớn nhất của đồ án là khai thác hợp chất polysaccharide chất nhầy trong sâm Bố Chính (Abelmoschus sagittifolius) để thay thế $40%$ lượng phụ gia tinh bột biến tính hóa học. Chất nhầy này chứa các gốc galacturonic acid và rhamnose tạo độ dẻo tự nhiên, tăng khả năng giữ nước tự do, hạn chế tối đa hiện tượng lão hóa tinh bột (retrogradation).
  2. Khai thác dược liệu bản địa Việt Nam: Sâm Bố Chính là cây thuốc quý Nam dược giàu saponin triterpenoid và canxi, trước đây chủ yếu dùng trong các bài thuốc đông y ngâm rượu hoặc sắc uống. Việc tích hợp vào thực phẩm chế biến sẵn mở ra hướng đi mới gia tăng giá trị nông sản.
  3. Bảo tồn sắc tố sinh học Anthocyanin: Bằng cách kiểm soát nhiệt độ sên chân không dưới $85^\circ\text{C}$ và cân bằng pH hệ nền ở mức $5.8$, hàm lượng anthocyanin từ khoai lang tím được bảo tồn $\ge 78.4%$, tạo màu tím tự nhiên sang trọng mà không cần dùng đến phẩm màu tổng hợp E129/E133.
So sánh chỉ số hóa lý giữa Nhân công nghiệp tiêu chuẩn và Nhân phối chế Sâm Bố Chính:
-----------------------------------------------------------------------------------------
Chỉ tiêu                      Nhân công nghiệp (Standard)     Nhân Khoai - Sen - Sâm Bố Chính
-----------------------------------------------------------------------------------------
Hàm lượng Đường tổng (%)      42.0 - 48.0%                   32.0 - 35.0% (Giảm ~25%)
Chất béo bổ sung (%)          12.0 - 15.0%                   8.0% (Giảm ~35%)
Hàm lượng Saponin (mg/100g)   0.0                            42.5 mg/100g
Chất chống oxy hóa (DPPH)     Kém (IC50 > 500 ug/mL)         Vượt trội (IC50 = 85.6 ug/mL)
Cảm giác miệng (Mouthfeel)    Dính răng, ngọt gắt            Mịn màng, hậu vị ngọt thanh mát
-----------------------------------------------------------------------------------------

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng thương mại hóa và đối tượng phục vụ

Sản phẩm được định vị ở phân khúc trung và cao cấp thông qua 2 kênh bán hàng chủ lực:

  • Kênh B2B (Doanh nghiệp & Tiệm bánh): Cung cấp bao gói quy cách $2.0,\text{kg}$ và $5.0,\text{kg}$ cho các xưởng bánh Trung thu cao cấp, chuỗi bakery (như Givral, Brodard, Tous Les Jours) giúp doanh nghiệp rút ngắn $80%$ thời gian chuẩn bị nhân mộc, chuẩn hóa chất lượng giữa các mẻ nướng.
  • Kênh B2C (Người tiêu dùng cá nhân & Home-baking): Đóng gói hút chân không $500,\text{g}$ và $1.0,\text{kg}$, phân phối qua chuỗi siêu thị (Co.opmart, WinMart) và cửa hàng dụng cụ làm bánh (Beemart, Abby, Nhất Hương).

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

Dự toán chi phí sản xuất cho mẻ $100,\text{kg}$ nhân thành phẩm:

  • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (Khoai tím, Khoai môn, Sen khô, Sâm Bố Chính, Đường, Dầu, Phụ gia): 3.850.000 VNĐ.
  • Chi phí bao bì, điện năng, khấu hao máy sên chân không và nhân công trực tiếp: 1.200.000 VNĐ.
  • Giá thành sản xuất xuất xưởng (COGS): 50.500 VNĐ/kg.
  • Giá bán sỉ dự kiến (B2B): 75.000 VNĐ/kg (Tỷ suất lợi nhuận gộp $\approx 32.6%$).
  • Giá bán lẻ dự kiến (B2C): 90.000 VNĐ/gói 1kg (Phù hợp với mức sẵn sàng chi trả $60.000 - 80.000,\text{VNĐ}/500\text{g}-1\text{kg}$ trong kết quả khảo sát người tiêu dùng).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Nguồn cung sâm Bố Chính: Vùng trồng sâm tập trung chủ yếu tại Đồng Tháp, Quảng Bình; chất lượng sâm củ phụ thuộc theo mùa vụ, gây dao động nhỏ về độ nhớt dịch trích ly giữa các lô thu hoạch.
  • Độ nhạy sáng của sắc tố Anthocyanin: Dù bền nhiệt tốt trong môi trường chân không, màu tím có thể nhạt dần sau 10 tuần nếu bao bì tiếp xúc trực tiếp dưới ánh sáng mặt trời có cường độ tia UV cao.

Hướng phát triển và mở rộng đề tài

  1. Ứng dụng đường không năng lượng: Nghiên cứu thay thế toàn bộ đường Saccharose bằng hệ đường Isomalt, Erythritol và chiết xuất cỏ ngọt (Stevia) nhằm tạo ra dòng sản phẩm chuyên biệt cho bệnh nhân tiểu đường và người ăn kiêng Keto.
  2. Công nghệ tiệt trùng Retort nhiệt độ cao: Nghiên cứu chế độ tiệt trùng nhiệt áp suất trong bao bì mềm chịu nhiệt nhằm nâng thời hạn sử dụng lên $6 - 12$ tháng mà không làm tổn biến cấu trúc gel.
  3. Đa dạng hóa ứng dụng: Ứng dụng khối nhân sên sẵn làm nhân bánh bao ngọt, bánh pía, bánh quy lava tan chảy và kem lạnh tráng miệng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh Công nghệ Thực phẩm: Nguồn tư liệu tham khảo chuẩn xác về quy trình phát triển sản phẩm thực phẩm theo phương pháp tiếp cận thị trường kết hợp kỹ thuật thực nghiệm DoE và đánh giá cảm quan chuẩn hóa.
  • Kỹ sư R&D & Chuyên viên chế biến: Bộ thông số kỹ thuật chi tiết về tỷ lệ phối chế hydrocolloid tự nhiên, kỹ thuật sên chân không kiểm soát độ Brix và phương pháp khắc phục hiện tượng tách dầu, rỉ đường.
  • Doanh nghiệp & Cơ sở sản xuất bánh: Giải pháp công thức sẵn sàng chuyển giao công nghệ, tối ưu hóa chi phí sản xuất, bắt kịp xu hướng thực phẩm dinh dưỡng lành mạnh (Healthy Food Trend).
  • Người tiêu dùng & Gia đình: Tiếp cận sản phẩm nhân bánh tiện lợi, an toàn, tiết kiệm thời gian chế biến thủ công, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và mang lại giá trị dược liệu bồi bổ cơ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu thiết bị kỹ thuật tối thiểu để sản xuất dòng nhân bánh này là gì?

Cơ sở sản xuất cần trang bị: Máy rửa - gọt vỏ củ đa năng, nồi hấp công nghiệp áp suất thường, máy nghiền keo (Colloid Mill) để đạt độ mịn dưới $50,\mu\text{m}$, nồi sên nhân chân không hai vỏ có cánh khuấy vét đáy (áp suất tối thiểu $-0.04,\text{MPa}$), máy đóng gói hút chân không buồng đôi và máy in date/dò kim loại.

2. Sâm Bố Chính có gây vị đắng hay mùi hăng khó chịu trong nhân bánh không?

Không. Sâm Bố Chính có tính bình, vị ngọt nhạt, chứa hàm lượng chất nhầy cao và không có vị đắng gắt như nhân sâm Triều Tiên (Panax ginseng). Khi phối chế ở tỷ lệ $8% - 10%$ dịch trích cùng vị bùi béo của khoai môn và hạt sen, sản phẩm tạo nên mùi thơm thanh tao và hậu vị ngọt dịu tự nhiên.

3. Làm thế nào để nhân bánh không bị chảy nhão hoặc nứt vỏ bánh khi nướng nhiệt cao?

Bí quyết nằm ở việc kiểm soát chặt chẽ 3 thông số: Độ ẩm kết thúc sên phải đạt $24% \pm 1%$, tỷ lệ tinh bột biến tính E1442 kết hợp cùng chất nhầy sâm Bố Chính ở tỷ lệ tối ưu ($2.0%$), và kiểm soát tỷ lệ đường khử/Glucose syrup ở mức $5%$ để tránh hiện tượng quá nhiệt gây sôi bốc hơi cục bộ bên trong tâm bánh khi nướng.

4. Quy trình bảo quản và hạn sử dụng của sản phẩm như thế nào?

Sản phẩm đóng gói kín trong túi màng ghép PA/PE hút chân không được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ thường ($20^\circ\text{C} - 28^\circ\text{C}$), nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, hạn sử dụng đạt 8 tuần. Sau khi mở túi, sản phẩm cần được bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh ($2^\circ\text{C} - 5^\circ\text{C}$) và sử dụng hết trong vòng 7 ngày.

5. Chi phí đầu tư ban đầu và thời gian hoàn vốn (ROI) ước tính?

Với quy mô xưởng công suất $200,\text{kg}$/ngày, chi phí đầu tư thiết bị bán tự động ước tính khoảng $250 - 300$ triệu VNĐ. Với mức chênh lệch biên lợi nhuận gộp khoảng $24.500,\text{VNĐ}$/kg, điểm hòa vốn đạt được sau khi tiêu thụ khoảng 12 - 15 tấn thành phẩm (tương đương 1 đến 2 mùa vụ bánh Trung thu).


Kết luận

Đồ án "Phát triển sản phẩm nhân bánh từ khoai lang tím, khoai môn, sen có bổ sung sâm Bố Chính" đã giải quyết trọn vẹn yêu cầu khoa học và thực tiễn của ngành công nghệ chế biến thực phẩm hiện đại. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa hệ nguyên liệu nông sản truyền thống giàu dinh dưỡng và nguồn dược liệu quý bản địa, nghiên cứu đã chuẩn hóa thành công công thức phối chế, tối ưu hóa quy trình sên nhân chân không và chứng minh tính ổn định cấu trúc khi nướng bánh ở nhiệt độ cao.

Sản phẩm không chỉ mở ra giải pháp bán thành phẩm tiện ích, chất lượng cao cho ngành bánh kẹo Việt Nam mà còn góp phần nâng tầm giá trị nông sản và cây thuốc nội địa. Các đơn vị sản xuất, xưởng bánh và cá nhân quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp quy trình công nghệ và thông số phối liệu trên để triển khai sản xuất thực tế ngay trong mùa vụ tới.