Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt là sau sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, cộng đồng doanh nghiệp trong nước đã có sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế xã hội. Theo thống kê của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), tính đến năm 2015, khu vực doanh nghiệp siêu nhỏ chiếm tới 72,82% trong tổng số 442.486 doanh nghiệp trên cả nước. Khối doanh nghiệp này giữ vai trò quan trọng trong việc đóng góp ngân sách, tạo việc làm cho người lao động, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và duy trì tính linh hoạt của thị trường trước các biến động vĩ mô.

Mặc dù giữ vị trí trọng yếu, các doanh nghiệp siêu nhỏ luôn gặp rào cản lớn khi tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức từ hệ thống ngân hàng thương mại, chủ yếu do hạn chế về quy mô vốn chủ sở hữu, báo cáo tài chính thiếu chuẩn mực và thiếu tài sản bảo đảm. Về phía các ngân hàng thương mại, thị trường cho vay tín chấp đối với phân khúc này vẫn còn nhỏ bé và chưa được khai thác triệt để do mức độ rủi ro cao và chi phí quản lý món vay lớn. Nhận định doanh nghiệp siêu nhỏ là phân khúc giàu tiềm năng và là động lực mở rộng thị phần tín dụng ngắn hạn, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) đã xác định sản phẩm cho vay tín chấp đối với doanh nghiệp siêu nhỏ là một trong những sản phẩm chiến lược. Tuy nhiên, qua quá trình triển khai thực tế, sản phẩm này vẫn chưa phát huy tối đa thế mạnh và tiềm năng vốn có. Từ bối cảnh đó, đề tài "Phát triển sản phẩm cho vay tín chấp khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ tại Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp thúc đẩy phát triển sản phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở đánh giá thực trạng hoạt động cho vay tín chấp đối với khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ tại ngân hàng này.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Giới thiệu về doanh nghiệp siêu nhỏ và hệ thống hoá những vấn đề lý luận về sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ tại ngân hàng thương mại.
  2. Xác định các chỉ tiêu đánh giá phát triển sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ.
  3. Đánh giá, phân tích thực trạng phát triển cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
  4. Đề xuất những giải pháp, kiến nghị nhằm phát triển cho vay tín chấp tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.

Câu hỏi nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến phát triển sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ?
  2. Thực trạng hoạt động phát triển sản phẩm cho vay doanh nghiệp siêu nhỏ là như thế nào?
  3. Chính sách phát triển sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng là như thế nào?
  4. Cần có biện pháp gì nhằm phát triển sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm cho vay tín chấp khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian: Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), trọng tâm tại Khối Khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (Khối SME) và Phòng Trade and Cash.
  • Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, huy động vốn, dư nợ và kết quả cho vay tín chấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2015–2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các công trình học thuật chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và phân loại doanh nghiệp:

    • Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13: Định nghĩa tư cách pháp nhân, tổ chức kinh tế và đăng ký kinh doanh.
    • Nghị định số 39/2018/NĐ-CP ngày 11/03/2018 của Chính phủ: Tiêu chí xác định doanh nghiệp siêu nhỏ theo số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 10 người; tổng doanh thu năm hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng (đối với lĩnh vực nông, lâm nghiệp, thủy sản và công nghiệp, xây dựng) hoặc tổng doanh thu không quá 10 tỷ đồng / tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng (đối với lĩnh vực thương mại, dịch vụ).
    • Quy chuẩn phân khúc của VPBank: Micro SME (doanh thu dưới 20 tỷ đồng), Small SME (doanh thu từ 20 đến 100 tỷ đồng), Middle SME (doanh thu từ 100 đến 400 tỷ đồng), CIB (khách hàng doanh nghiệp lớn).
    • Thông tư 41/2016/TT-NHNN: Quy định về tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR ≥ 8%).
    • Cơ chế định giá điều chuyển vốn nội bộ FTP (Fund Transfer Pricing): Xác định chênh lệch lãi suất cho vay và lãi suất huy động giữa Hội sở và Chi nhánh.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước:

    • Nghiên cứu của Tammie Hoy và cộng sự (2012) về thị trường cho vay tín chấp khoản vay nhỏ, mức trần lãi suất 36% và rào cản hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp siêu nhỏ.
    • Nghiên cứu của Gentrit Berisha và Justina Shiroka Pula (2015) về vai trò của SME và các chính sách hỗ trợ vốn tín dụng.
    • Báo cáo của Accenture (2016) về ứng dụng công nghệ trong hoạt động cho vay tín chấp và số hóa quy trình tín dụng.
    • Nghiên cứu của Jens Pickert (2017) về quy trình chuẩn hóa đánh giá rủi ro khoản vay tín chấp.
    • Các luận án, công trình tại Việt Nam: Valeria Arina Balaceanu (2011), Ngô Khánh Huyền (2013), Hoàng Thị Phương Mai (2015), Phạm Thị Huyền Trang (2016), Nguyễn Thị Hằng Nga (2012), Nguyễn Thị Hồng Yến (2015), Phạm Thu Thủy (2017), Đào Thị Lan Anh (2010), cùng các báo cáo của Tổng cục Thống kê (GSO 2012) và VCCI (2016).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập và điều tra số liệu thực tế tại ngân hàng.
    • Phương pháp thống kê mô tả.
    • Phương pháp so sánh và phân tích cơ cấu số liệu qua chuỗi thời gian 2015–2017.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Báo cáo thường niên của VPBank các năm 2015, 2016, 2017.
    • Báo cáo tài chính và báo cáo nội bộ Khối SME - VPBank các năm 2015, 2016, 2017.
    • Số liệu thống kê của VCCI và Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm và vai trò của doanh nghiệp siêu nhỏ, đồng thời làm rõ bản chất của sản phẩm cho vay tín chấp tại ngân hàng thương mại.

  • Đặc điểm doanh nghiệp siêu nhỏ: Về mặt hạn chế, doanh nghiệp siêu nhỏ thường điều hành theo phong cách gia đình, thiếu kỹ năng quản lý chuyên nghiệp, thiếu vốn, khó tiếp cận nguồn vốn chính thức, công nghệ sản xuất lạc hậu và khó tham gia vào chuỗi giá trị thị trường. Về mặt lợi thế, doanh nghiệp có bộ máy tinh gọn, chuyển đổi hoạt động kinh doanh linh hoạt và dễ lấp đầy các khoảng trống thị trường ở các ngành hàng thiết yếu.
  • Khái niệm và phân loại cho vay tín chấp: Là hình thức cấp tín dụng không có tài sản bảo đảm, dựa trên uy tín và dòng tiền của khách hàng. Phân loại theo mục đích gồm bổ sung vốn lưu động (ngắn hạn) và đầu tư tài sản cố định (trung - dài hạn); phân loại theo thời hạn gồm ngắn hạn (dưới 12 tháng) và trung - dài hạn (trên 12 tháng).
  • Quy trình cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ tại VPBank gồm 5 bước:
    1. Tiếp nhận hồ sơ: Thu thập hồ sơ pháp lý, hồ sơ tài chính (báo cáo tài chính, tờ khai thuế, bảng kê tài khoản 131, 331, 341, 156, 154) và hồ sơ phương án vay vốn.
    2. Thẩm định tín dụng: Thẩm định tư cách đạo đức, mục đích vay, dòng tiền và năng lực trả nợ; loại trừ khách hàng có nợ xấu nhóm 3–5.
    3. Xét duyệt và ký kết hợp đồng tín dụng: Tái thẩm định nếu cần và tiến hành ký kết hợp đồng quy định rõ hạn mức, thời hạn, lãi suất.
    4. Giải ngân và kiểm soát sau giải ngân: Giám sát mục đích sử dụng vốn và tiến độ hoạt động kinh doanh.
    5. Thu nợ hoặc đưa ra phán quyết tín dụng mới: Đôn đốc thu hồi gốc, lãi; xử lý gia hạn nợ hoặc thanh lý tài khoản khi phát sinh vi phạm.
  • Đặc trưng cơ bản: Quy mô món vay nhỏ; mục đích đáp ứng vốn lưu động nhanh; lãi suất cho vay cao (do định giá phần bù rủi ro cao để bù đắp chi phí quản lý); rủi ro tín dụng và rủi ro đạo đức lớn do bất cân xứng thông tin.
  • Tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng: Đánh giá thông qua các chỉ tiêu định lượng (số lượng khách hàng, doanh số, tỷ trọng cho vay, tỷ lệ lợi nhuận/chi phí FTP, tỷ lệ nợ xấu) và định tính (tính đa dạng sản phẩm, chính sách tín dụng, chất lượng dịch vụ). Sự phát triển của sản phẩm chịu sự chi phối của các nhân tố chủ quan (chính sách, tiềm lực tài chính, năng lực cán bộ tín dụng, marketing, mạng lưới) và nhân tố khách quan (nhu cầu và điều kiện của doanh nghiệp, môi trường kinh tế, pháp lý, công nghệ, đối thủ cạnh tranh).

Chương 2: Thực trạng phát triển sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ tại NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 2 trình bày tổng quan về VPBank và phân tích chi tiết thực trạng chính sách, kết quả triển khai sản phẩm cho vay tín chấp khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ giai đoạn 2015–2017.

  • Tổng quan về VPBank:

    • Thành lập ngày 12/08/1993 (bắt đầu hoạt động từ 04/09/1993) với vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng. Đến cuối năm 2017, vốn điều lệ đạt 15.706 tỷ đồng. Mạng lưới gồm 219 điểm giao dịch với gần 24.000 cán bộ nhân viên (87% có trình độ đại học và trên đại học).
    • Hoạt động huy động vốn tăng từ 175.099 triệu đồng (2015) lên 203.767 triệu đồng (2016) và 236.781 triệu đồng (2017). Tỷ trọng tiền gửi khách hàng duy trì trên 50%, phát hành giấy tờ có giá tăng từ 21.859 tỷ đồng (2015) lên 48.651 tỷ đồng (2016) và 66.105 tỷ đồng (2017).
    • Tổng dư nợ tín dụng tăng 24% (2016) và 26,26% (2017); nợ trung hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất (~40%), nợ ngắn hạn tăng 61,85% trong năm 2017. Tỷ lệ nợ xấu duy trì dưới mức 3%.
    • Lợi nhuận sau thuế năm 2017 đạt 6.440.767 triệu đồng (tăng gần 70% so với 2016). Tỷ suất sinh lời ROA năm 2017 đạt 2,54%; ROE đạt 27,50% (đứng thứ 2 toàn hệ thống sau Techcombank). Hệ số CAR duy trì an toàn trên 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
  • Khung chính sách sản phẩm tín chấp cho doanh nghiệp siêu nhỏ:

    • Văn bản số 02/2016/QĐi-TGĐ (05/01/2016): Quy định cho vay không có tài sản bảo đảm dành cho khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ (thí điểm 06 tháng).
    • Văn bản số 88/2016/QĐi-TGĐ (29/09/2016): Quy định cấp tín dụng không có tài sản bảo đảm đối với khách hàng doanh nghiệp SME (BIL).
    • Văn bản số 19/2017/QĐi-TGĐ: Cấp tín dụng rút gọn không tài sản bảo đảm cho doanh nghiệp siêu nhỏ hoạt động dưới 2 năm.
    • Văn bản số 175/2017/QĐi-TGĐ: Sửa đổi, bổ sung quy định cho nhóm khách hàng xuất nhập khẩu A+.
    • Điều kiện cụ thể: Doanh nghiệp hoạt động tối thiểu 3 năm (hoặc 2 năm nếu người điều hành có từ 5 năm kinh nghiệm); lợi nhuận 2 năm gần nhất và lợi nhuận lũy kế dương (>0); không có nợ nhóm 2 từ 2 lần trở lên trong 12 tháng và không có nợ nhóm 3–5 trong 3 năm gần nhất tại mọi tổ chức tín dụng (khoản quá hạn ≤ 5 triệu đồng không bị tính vi phạm); bắt buộc có bảo lãnh cá nhân của thành viên góp vốn chính/cao nhất; mua bảo hiểm nhân thọ tử kỳ chuyển quyền thụ hưởng cho VPBank (nếu được duyệt không mua bảo hiểm do sức khỏe thì lãi suất cộng thêm 1,0%/năm); tuổi người điều hành không quá 65 tuổi khi đáo hạn.
    • Hạn mức và điều kiện cam kết: Hạn mức không vượt quá 50% vốn chủ sở hữu hoặc 50% vốn điều lệ thực góp (tùy giá trị nào nhỏ hơn); thời hạn vay tối đa 36 tháng; trả gốc và lãi định kỳ hàng tháng; cam kết chuyển doanh thu về VPBank tối thiểu 150% doanh số giải ngân; phí trả nợ trước hạn 1,5% nếu tất toán trước 50% thời hạn khế ước nhận nợ.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh sản phẩm (2015–2017):

    • Cơ cấu khách hàng: Tỷ trọng khách hàng Micro SME tăng mạnh từ 51,96% năm 2016 (29.776 khách hàng) lên 85,73% năm 2017. Tỷ trọng khách hàng Upper SME giảm từ 16.514 khách hàng (2015) xuống 5.689 khách hàng năm 2016 (16,04%) và còn 14,27% năm 2017.
    • Doanh số cho vay: Doanh số cho vay tín chấp toàn khối SME tăng từ 470 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng 2,87% năm 2015) lên 2.484 tỷ đồng (tăng 429%, tỷ trọng 12,xx% năm 2016) và đạt 5.312 tỷ đồng (chiếm tỷ trọng 21,xx% năm 2017). Doanh số cho vay tín chấp riêng phân khúc Micro SME năm 2016 đạt 1.044 tỷ đồng, đạt mức tăng trưởng 635,21% so với năm 2015.

Chương 3: Giải pháp phát triển sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ của NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng

Chương 3 đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp nghiệp vụ nhằm hoàn thiện hoạt động cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ tại VPBank:

  • Định hướng và mục tiêu: Đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng ngắn hạn đối với phân khúc Micro SME, nâng cao chất lượng danh mục và kiểm soát rủi ro nợ xấu.
  • Hệ thống giải pháp tại VPBank:
    1. Xây dựng quy trình cho vay hợp lý: Đơn giản hóa thủ tục hồ sơ, tối ưu hóa thời gian xử lý và tái thẩm định nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ trong kiểm tra dòng tiền.
    2. Phát triển chính sách khách hàng: Đa dạng hóa các gói sản phẩm theo từng nhóm ngành nghề, điều chỉnh linh hoạt hạn mức và chính sách lãi suất cạnh tranh.
    3. Đầu tư và ứng dụng công nghệ thông tin: Áp dụng hệ thống chấm điểm tín dụng tự động, số hóa quy trình luân chuyển hồ sơ và giám sát luồng tiền tài khoản trực tuyến.
    4. Nâng cao trình độ nghiệp vụ cán bộ ngân hàng: Đào tạo chuyên môn thẩm định báo cáo tài chính nội bộ của doanh nghiệp siêu nhỏ, tăng cường giáo dục đạo đức nghề nghiệp nhằm hạn chế rủi ro đạo đức.
    5. Các giải pháp hỗ trợ khác: Mở rộng liên kết bán chéo bảo hiểm, đẩy mạnh hoạt động marketing và truyền thông sản phẩm tại các địa bàn tập trung nhiều doanh nghiệp.
  • Kiến nghị vĩ mô:
    • Đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý thực thi Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia minh bạch về thông tin doanh nghiệp.
    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng quốc gia (CIC), có cơ chế tái cấp vốn và hướng dẫn tỷ lệ an toàn vốn phù hợp cho các gói tín dụng vi mô.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa kết quả hoạt động cho vay tín chấp đối với khách hàng doanh nghiệp tại VPBank qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng nguồn vốn huy động (triệu VNĐ) 175.099 203.767 236.781
Tăng trưởng nguồn vốn huy động (%) — 16,37% 16,20%
Huy động qua phát hành GTCG (tỷ VNĐ) 21.859 48.651 66.105
Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) — 3.790.000 6.440.767
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) — 1,xx% 2,54%
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) 21,00% 26,00% 27,50%
Doanh số cho vay tín chấp SME (tỷ VNĐ) 470 2.484 5.312
Tăng trưởng doanh số tín chấp SME (%) — 428,51% 113,85%
Tỷ trọng doanh số tín chấp trên tổng cho vay SME 2,87% 12,xx% 21,xx%
Doanh số cho vay tín chấp Micro SME (tỷ VNĐ) — 1.044 —
Tăng trưởng doanh số tín chấp Micro SME (so với 2015) — 635,21% —
Tỷ trọng khách hàng Micro SME trong danh mục tín chấp — 51,96% 85,73%
Số lượng khách hàng Micro SME còn hoạt động — 29.776 —
Số lượng khách hàng Upper SME còn hoạt động 16.514 5.689 —

Đóng góp chính của nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và làm rõ các tiêu chí đánh giá, quy trình cấp tín dụng không có tài sản bảo đảm dành riêng cho phân khúc doanh nghiệp siêu nhỏ tại ngân hàng thương mại.
  • Phân tích chi tiết hệ thống quy định nội bộ và thực trạng chuyển dịch danh mục cho vay tín chấp tại VPBank trong giai đoạn chuyển đổi chính sách 2015–2017.
  • Chỉ ra sự chuyển dịch tỷ trọng khách hàng nghiêng về nhóm Micro SME (đạt 85,73% năm 2017) và tốc độ tăng trưởng doanh số của phân khúc này (đạt 635,21% năm 2016).
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ gắn liền với quy trình thẩm định, công nghệ và nhân sự tại VPBank, kết hợp kiến nghị cơ chế chính sách đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn trong giai đoạn 2015–2017 tại một ngân hàng thương mại cổ phần (VPBank).
    • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ và báo cáo thường niên, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ.
    • Các phân tích về hiệu quả sau giải ngân và tỷ lệ nợ xấu chi tiết cho từng nhóm sản phẩm tín chấp ngách chưa được bóc tách độc lập hoàn toàn do giới hạn dữ liệu công bố.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo khi Nghị định 39/2018/NĐ-CP và Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa được thực thi toàn diện.
    • Tiến hành so sánh đối chiếu thực trạng phát triển sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ giữa các nhóm ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng thương mại nhà nước.
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá rủi ro tín dụng và ứng dụng hệ thống chấm điểm tín dụng vi mô (Credit Scoring) tự động dựa trên dữ liệu giao dịch thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài nghiên cứu về phát triển sản phẩm tín dụng ngân hàng, khung chỉ tiêu đánh giá định lượng - định tính và cấu trúc phân tích dữ liệu thực tế tại ngân hàng thương mại.
  • Chuyên viên phát triển sản phẩm và cán bộ tín dụng ngân hàng: Tham khảo chi tiết về quy trình thẩm định 5 bước, bộ điều kiện cho vay tín chấp, cơ chế kiểm soát rủi ro thông qua bảo lãnh cá nhân, bảo hiểm nhân thọ tử kỳ và cam kết luồng tiền doanh thu.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp bức tranh thực tế về các rào cản tiếp cận vốn tín dụng ngân hàng của cộng đồng doanh nghiệp siêu nhỏ tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ cần đáp ứng những điều kiện tài chính và tín dụng cụ thể nào để được vay tín chấp tại VPBank theo quy định của ngân hàng?
Theo quy định tại Văn bản số 88/2016/QĐi-TGĐ và các văn bản sửa đổi, doanh nghiệp cần có thời gian hoạt động tối thiểu 3 năm (hoặc 2 năm nếu người điều hành có ít nhất 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vay vốn); có lợi nhuận dương trong 2 năm tài chính gần nhất và lợi nhuận lũy kế dương theo báo cáo tài chính năm liền kề; không có nợ nhóm 2 từ 2 lần trở lên trong 12 tháng và không có nợ nhóm 3 đến nhóm 5 trong 3 năm gần nhất tại mọi tổ chức tín dụng (khoản nợ quá hạn ≤ 5 triệu đồng được miễn trừ); không thuộc danh sách cơ cấu nợ, danh sách đen hoặc danh sách hạn chế tăng trưởng của VPBank.

2. Hạn mức cấp tín dụng và thời hạn cho vay tối đa đối với sản phẩm cho vay tín chấp doanh nghiệp siêu nhỏ tại VPBank được xác định như thế nào?
Tổng mức/hạn mức cho vay không có tài sản bảo đảm của một khách hàng không vượt quá 50% vốn chủ sở hữu hoặc 50% vốn điều lệ thực góp theo báo cáo tài chính năm liền kề (lấy theo giá trị nhỏ hơn). Thời hạn cho vay tối đa là 36 tháng, giải ngân theo phương thức cho vay từng lần (theo món), gốc và lãi trả định kỳ hàng tháng.

3. Tại sao ngân hàng yêu cầu thành viên góp vốn phải mua bảo hiểm nhân thọ tử kỳ và cam kết chuyển doanh thu?
Đây là các biện pháp phòng ngừa rủi ro bắt buộc đối với khoản vay không có tài sản bảo đảm. Thành viên góp vốn chính/cao nhất phải có bảo lãnh cá nhân và tham gia bảo hiểm nhân thọ tử kỳ chuyển quyền thụ hưởng cho VPBank để bảo đảm nguồn trả nợ thay thế khi phát sinh biến cố đối với người điều hành (trường hợp bị từ chối bảo hiểm do sức khỏe thì áp dụng lãi suất cộng thêm 1,0%/năm). Đồng thời, khách hàng phải cam kết chuyển doanh thu về VPBank tối thiểu 150% doanh số giải ngân để ngân hàng giám sát dòng tiền trả nợ.

4. Doanh số cho vay tín chấp đối với phân khúc doanh nghiệp siêu nhỏ tại VPBank đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2015–2017?
Năm 2015, doanh số cho vay tín chấp toàn khối SME mới đạt 470 tỷ đồng (chiếm 2,87% tổng doanh số SME). Đến năm 2016, sau khi áp dụng chính sách chuyên biệt cho phân khúc Micro SME, doanh số tín chấp toàn khối đạt 2.484 tỷ đồng (tăng 429%), trong đó riêng phân khúc Micro SME đạt 1.044 tỷ đồng (tăng trưởng 635,21% so với năm 2015). Sang năm 2017, doanh số cho vay tín chấp tiếp tục đạt 5.312 tỷ đồng, nâng tỷ trọng lên 21,xx% trong tổng doanh số cho vay SME.

5. Cơ cấu khách hàng vay tín chấp tại VPBank có sự dịch chuyển ra sao giữa phân khúc Micro SME và Upper SME?
Số liệu nội bộ cho thấy sự dịch chuyển rõ nét: Tỷ trọng khách hàng Micro SME còn hoạt động tăng từ mức khởi điểm lên 51,96% vào cuối năm 2016 (đạt 29.776 khách hàng) và tiếp tục tăng lên 85,73% vào cuối năm 2017. Ngược lại, lượng khách hàng Upper SME giảm từ 16.514 người (2015) xuống còn 5.689 người vào cuối năm 2016 (chiếm tỷ trọng 16,04%) và tiếp tục giảm còn 14,27% vào cuối năm 2017.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá toàn diện thực trạng phát triển sản phẩm cho vay tín chấp khách hàng doanh nghiệp siêu nhỏ tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng giai đoạn 2015–2017. Nghiên cứu chỉ ra sự chuyển dịch mạnh mẽ về quy mô dư nợ, doanh số và tỷ trọng khách hàng Micro SME sau khi ngân hàng ban hành các quy định chuẩn hóa sản phẩm cấp tín dụng không có tài sản bảo đảm. Trên cơ sở nhận diện các rào cản về thẩm định và rủi ro tín dụng, tác giả đã đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ nội bộ cùng các kiến nghị vĩ mô nhằm phát triển sản phẩm một cách bền vững và an toàn.