Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, quan hệ hợp tác nhiều mặt giữa Việt Nam và Liên bang Nga mang tính truyền thống lịch sử lâu đời và có những bước chuyển biến quan trọng. Bước sang những năm đầu thế kỷ XXI, bối cảnh kinh tế - chính trị toàn cầu ghi nhận nhiều biến động sâu sắc: cả hai quốc gia lần lượt gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (Việt Nam năm 2007, Liên bang Nga năm 2011), các tiến trình đàm phán và ký kết Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Hải quan (VCUFTA) được thúc đẩy mạnh mẽ. Tuy nhiên, các rủi ro địa chính trị như cuộc khủng hoảng Ukraine (2014), các lệnh trừng phạt kinh tế từ phương Tây áp đặt lên Liên bang Nga, sự sụt giảm hơn 50% của giá dầu thô thế giới cùng sự mất giá mạnh của đồng Rúp đã tác động trực tiếp đến chính sách đối ngoại, môi trường kinh tế vĩ mô và luồng trao đổi thương mại - đầu tư song phương.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thương mại quốc tế với đề tài "Phát triển quan hệ thương mại đầu tư Việt Nam - Liên bang Nga trong bối cảnh mới" do sinh viên Nguyễn Thanh Bình thực hiện (Khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Ngoại thương, tháng 5/2015) tập trung giải quyết yêu cầu phân tích toàn diện thực trạng hợp tác kinh tế song phương trong giai đoạn biến động này.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu tình hình quan hệ Việt Nam – Liên bang Nga trong bối cảnh mới nhằm làm rõ các cơ hội thuận lợi cùng những khó khăn, thách thức tồn tại; từ đó đánh giá, dự báo chiều hướng phát triển và đề xuất các giải pháp tham khảo nhằm thúc đẩy quan hệ thương mại và đầu tư giữa hai nước.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích bối cảnh mới của khu vực và quốc tế để làm rõ các yếu tố tác động đến quan hệ thương mại, đầu tư song phương.
  2. Tìm hiểu khái quát tình hình kinh tế, chính trị - xã hội và đường lối đối ngoại của Việt Nam và Liên bang Nga trong bối cảnh mới.
  3. Đánh giá thực trạng quan hệ thương mại, đầu tư trực tiếp và hợp tác ngân hàng giữa hai nước giai đoạn 2005–2015; chỉ ra các thành tựu và hạn chế.
  4. Đưa ra dự báo triển vọng và hệ thống giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại và đầu tư Việt Nam – Liên bang Nga.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quan hệ thương mại hàng hóa và hoạt động đầu tư trực tiếp giữa Việt Nam và Liên bang Nga, bao gồm các thành tựu đạt được và những vấn đề tồn tại.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2005–2015 (có liên hệ với các mốc lịch sử từ năm 2000 nhằm làm rõ tính kế thừa của các thỏa thuận hợp tác).
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh tế đối ngoại, thương mại xuất nhập khẩu và luồng vốn đầu tư song phương giữa Việt Nam và Liên bang Nga, đặt trong bối cảnh liên kết kinh tế khu vực châu Á - Thái Bình Dương và Liên minh Kinh tế Á - Âu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng lý luận về phân công lao động quốc tế, lý thuyết lợi thế so sánh và các nguyên tắc thương mại quốc tế trong khuôn khổ WTO. Đồng thời, tác giả căn cứ vào hệ thống văn bản pháp lý song phương và đa phương, bao gồm:

  • Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược (2001), Tuyên bố về quan hệ Đối tác chiến lược và hợp tác toàn diện (2006), Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện (2012).
  • Khung cam kết gia nhập WTO của Việt Nam và Liên bang Nga, Hiệp định Thuận lợi hóa Thương mại (TFA), Hiệp định Hàng rào Kỹ thuật đối với Thương mại (TBT), Hiệp định về các Biện pháp Vệ sinh và Kiểm dịch Động thực vật (SPS).
  • Văn bản Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Hải quan Nga - Belarus - Kazakhstan (VCUFTA) hoàn tất đàm phán cuối năm 2014.
  • Đề án 30 về cải cách thủ tục hành chính và Nghị quyết số 10/NQ-CP về Chiến lược Phát triển kinh tế - xã hội 2011–2020 của Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh và đối chiếu dữ liệu kinh tế vĩ mô, kim ngạch thương mại và luồng vốn đầu tư. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Công Thương, Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế Quốc gia, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), Ủy ban Hải quan Liên bang Nga, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Economist Intelligence Unit (EIU).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặc điểm bối cảnh mới hiện nay có tác động đến quan hệ thương mại đầu tư Việt Nam - Liên bang Nga

Chương 1 hệ thống hóa các nhân tố quốc tế và nội tại của hai quốc gia tác động đến mối quan hệ kinh tế song phương:

  • Bối cảnh quốc tế: Kinh tế toàn cầu phục hồi chậm sau khủng hoảng 2008 với mức tăng trưởng trung bình khoảng 3%/năm (dự báo 3,8% năm 2015). Khu vực Đông Á - Thái Bình Dương vươn lên thành động lực tăng trưởng khi đóng góp 40% GDP toàn cầu. Xu thế liên kết kinh tế gia tăng qua sự bùng nổ FTA (châu Á - Thái Bình Dương tăng từ 3 FTA năm 2000 lên 61 FTA năm 2010), cùng các sáng kiến TPP, RCEP. Việc cả hai nước là thành viên WTO mang lại nền tảng cắt giảm thuế quan (thuế nhập khẩu của Nga đánh vào hàng Việt Nam giảm 30-50%, bình quân ở mức 12,8% đối với 786 mặt hàng; thuế Việt Nam áp dụng cho hàng Nga bình quân 25,7% đối với 73 mặt hàng). VCUFTA mở ra cơ hội miễn thuế cho ít nhất 80% dòng hàng.
  • Khó khăn, thách thức toàn cầu: Giá dầu thô sụt giảm hơn 50% vào cuối năm 2014 gây thiệt hại lớn cho ngân sách Nga (vốn phụ thuộc hơn 50% vào xuất khẩu năng lượng; mỗi USD/thùng dầu giảm làm thất thu 2 tỷ USD/năm). Đồng Rúp mất giá khoảng 53% so với USD và 60% so với EUR trong 10 tháng năm 2014 (tỷ giá biến động từ 32,86 RUB/USD lên 61,49 RUB/USD). Căng thẳng chính trị tại Ukraine dẫn đến các biện pháp cấm vận từ phương Tây, tạo sức ép chuyển hướng hợp tác kinh tế của Nga sang khu vực phía Đông ("Liên kết Á - Âu").
  • Tình hình kinh tế - chính trị và chính sách đối ngoại: Việt Nam duy trì ổn định chính trị, tăng trưởng GDP năm 2014 đạt 5,98%, năng suất lao động tăng bình quân 3,7%/năm (giai đoạn 2005–2014). Chính sách đối ngoại của Việt Nam coi Nga là đối tác ưu tiên hàng đầu nhằm tranh thủ nguồn lực công nghệ và mở rộng thị trường. Về phía Nga, chính sách hướng Đông coi Việt Nam là cầu nối then chốt trong quan hệ với ASEAN và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Chỉ tiêu kinh tế Liên bang Nga 2009 2010 2011 2012 2013
Dân số (triệu người) 142,8 142,9 143,0 143,3 143,7
Tăng trưởng GDP (%) -7,8 4,5 4,3 3,4 1,3
Xuất khẩu hàng hóa (tỷ USD) 297,2 392,7 515,4 527,4 523,3
Nhập khẩu hàng hóa (tỷ USD) 183,9 245,7 318,6 335,8 341,3
Cán cân thương mại (tỷ USD) +113,2 +147,0 +196,9 +191,7 +181,9
Dự trữ quốc tế (tỷ USD) 439,5 479,4 498,6 537,6 509,6

Chương 2: Thực trạng quan hệ thương mại đầu tư Việt Nam – Liên bang Nga

Chương 2 đi sâu phân tích định lượng và cơ cấu các hoạt động hợp tác kinh tế:

  • Quan hệ thương mại hàng hóa: Kim ngạch thương mại hai chiều giai đoạn 2005–2013 tăng trưởng bình quân 24,18%/năm, đạt 2,758 tỷ USD năm 2013. Đến năm 2014, kim ngạch hai chiều đạt 2,21 tỷ USD (giảm 5,8% so với 2013 do suy giảm nhóm hàng điện thoại và linh kiện điện tử). Việt Nam xuất siêu sang Nga 669 triệu USD trong năm 2014. Tỷ trọng thương mại với Nga chỉ chiếm khoảng 0,9% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam (Nga là đối tác thương mại thứ 23 của Việt Nam trên thế giới, thứ 6 tại châu Âu).
  • Cơ cấu hàng xuất nhập khẩu:
    • Xuất khẩu của Việt Nam sang Nga tập trung vào hàng công nghiệp nhẹ và tiêu dùng (chiếm gần 80% kim ngạch), gồm: điện thoại các loại và linh kiện (555 triệu USD, chiếm 38,6% tổng XK sang Nga 10 tháng đầu năm 2014), hàng dệt may (116 triệu USD), thủy sản (86 triệu USD), máy tính và linh kiện điện tử (79 triệu USD), giày dép (72 triệu USD), hạt điều (48 triệu USD), rau quả (31 triệu USD).
    • Nhập khẩu của Việt Nam từ Nga chủ yếu là nguyên nhiên liệu và tư liệu sản xuất (chiếm trên 85% kim ngạch), gồm: xăng dầu các loại (292 triệu USD, chiếm 38% kim ngạch nhập khẩu từ Nga 10 tháng năm 2014), sắt thép và sản phẩm sắt thép, phân bón, quặng khoáng sản, máy móc thiết bị và phụ tùng.
  • Quan hệ đầu tư trực tiếp (FDI):
    • Việt Nam đầu tư sang Nga: Đến cuối năm 2014, Nga là thị trường nhận vốn đầu tư lớn thứ 3 của Việt Nam (chiếm 12% trong tổng số 19 tỷ USD vốn đăng ký đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam, sau Lào 24,89% và Campuchia 18%). Lĩnh vực công nghiệp chiếm 82,8% vốn đăng ký, tiêu biểu là dự án Trung tâm Văn hóa - Thương mại và Khách sạn Hà Nội - Mátxcơva (Incentra). Cộng đồng người Việt tại Nga đạt khoảng 134.000 người.
    • Nga đầu tư vào Việt Nam: Đạt 106 dự án còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 1,95 tỷ USD, xếp thứ 17/101 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam. Vốn đầu tư phân bổ tại 24/63 tỉnh thành, tập trung lớn nhất tại Bình Định và khu vực dầu khí ngoài khơi (6 dự án, 531,2 triệu USD). Các dự án công nghiệp trọng điểm: Liên doanh Vietsovpetro (khai thác 158 triệu tấn dầu năm 2007, mang lại cho Nga 7,3 tỷ USD lợi nhuận lũy kế), các công trình thủy điện Hòa Bình, Yaly (720 MW), Sê San 3, Sơn La; liên doanh lắp ráp ô tô Kamaz (sản lượng 1.220 xe năm 2013); dự án sản xuất nhôm của Rusal (1,5 - 2 tỷ USD); liên doanh viễn thông VimpelCom (1,5 tỷ USD); dự án du lịch Mirax Cam Ranh (16 ha, 300 phòng 5 sao).
  • Quan hệ tài chính - ngân hàng: Hoạt động của Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB) và Diễn đàn Doanh nghiệp Việt - Nga (VRBC thành lập ngày 25/10/2008) đóng vai trò hỗ trợ thanh toán bù trừ, cung ứng tín dụng và làm cầu nối xúc tiến thương mại - đầu tư.
Chỉ tiêu thứ hạng thương mại Việt Nam - Nga (2014) Xuất khẩu Nhập khẩu Tổng xuất nhập khẩu
Tỷ trọng trong tổng kim ngạch của Việt Nam (%) 1,2% 0,6% 0,9%
Thứ hạng trong tổng số các đối tác của Việt Nam Thứ 25 Thứ 19 Thứ 23
Thứ hạng trong các đối tác châu Âu của Việt Nam Thứ 7 Thứ 5 Thứ 6
Thứ hạng trong các đối tác APEC của Việt Nam Thứ 12 Thứ 13 Thứ 12

Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại đầu tư Việt Nam – Liên bang Nga trong bối cảnh mới

Chương 3 trình bày các nhóm giải pháp toàn diện dựa trên đánh giá triển vọng hợp tác:

  • Nhóm giải pháp thúc đẩy thương mại:
    1. Hoàn thiện và thực thi hiệu quả môi trường pháp lý, nhanh chóng phê chuẩn và triển khai cam kết của Hiệp định VCUFTA nhằm cắt giảm rào cản thuế quan và phi thuế quan.
    2. Xây dựng chính sách khuyến khích, hỗ trợ tài chính và thông tin cho doanh nghiệp xuất khẩu các mặt hàng có lợi thế cạnh tranh sang Nga.
    3. Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ triển lãm, thiết lập các trung tâm giới thiệu sản phẩm nông - thủy sản Việt Nam tại các vùng trọng điểm của Nga.
    4. Cải thiện cơ chế thanh toán song phương thông qua VRB, phát triển kênh thanh toán bằng đồng nội tệ (VND - RUB) nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào đồng USD và hạn chế rủi ro tỷ giá.
    5. Tổ chức hiệu quả hệ thống kho bãi, logistics và các khu xuất nhập khẩu chuyên biệt (như các kho lạnh bảo quản nông sản tại Tân Thuận và các đầu mối tại Nga).
    6. Đầu tư đổi mới công nghệ, bao bì, mẫu mã và nâng cao chất lượng chế biến sâu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT, SPS) của thị trường Nga.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy đầu tư:
    1. Tăng cường vai trò điều phối của Ủy ban liên Chính phủ hai nước trong việc hoạch định chính sách, hoàn thiện khung pháp lý bảo hộ đầu tư song phương.
    2. Đa dạng hóa các hình thức hợp tác đầu tư: từ liên doanh truyền thống sang hình thức hợp đồng BOT, PPP, mua bán - sáp nhập (M&A) trong các ngành năng lượng mới, công nghiệp chế tạo, khai khoáng và hạ tầng.
    3. Cải thiện môi trường đầu tư tại Việt Nam, đơn giản hóa thủ tục cấp phép, tạo điều kiện thuận lợi cho các tập đoàn lớn của Nga (Gazprom, Rusal, Zarubezhneft, Silovye Mashiny) triển khai các dự án quy mô lớn.
    4. Nâng cao năng lực và phát triển đồng bộ các dịch vụ tư vấn, pháp lý, thông tin thị trường hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam đầu tư sang Nga.
    5. Phát huy và huy động tiềm lực tài chính, mạng lưới phân phối của cộng đồng người Việt Nam tại Liên bang Nga tham gia kết nối các dự án đầu tư song phương.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được bức tranh toàn cảnh về quan hệ kinh tế Việt - Nga trong 10 năm (2005–2015). Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù tốc độ tăng trưởng kim ngạch đạt 24,18%/năm nhưng quy mô thương mại thực tế vẫn rất khiêm tốn (chưa đạt 1% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của mỗi nước). Nghiên cứu làm rõ tính chất bổ trợ cao giữa hai nền kinh tế: Việt Nam xuất khẩu sản phẩm tiêu dùng, nông - thủy sản, thiết bị viễn thông và nhập khẩu năng lượng, sắt thép, phân bón, máy móc kỹ thuật. Trong đầu tư, Nga duy trì vị trí trụ cột ở ngành năng lượng (Vietsovpetro, thủy điện) và mở rộng sang công nghiệp chế tạo, trong khi Việt Nam bắt đầu hình thành các dự án bất động sản thương mại tại Mátxcơva.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra các giải pháp khả thi gắn liền với việc tận dụng các cam kết của WTO và Hiệp định VCUFTA, đặc biệt nhấn mạnh giải pháp thanh toán bằng đồng nội tệ qua VRB nhằm ứng phó với khủng hoảng tỷ giá đồng Rúp và các rào cản tài chính quốc tế.
  • Đóng góp so với các công trình trước: Bổ sung khoảng trống nghiên cứu của giai đoạn 2005–2015 (các nghiên cứu trước của Bùi Huy Khoát năm 1994, 1995; Võ Đại Lược và Lê Bộ Lĩnh năm 2005 chỉ khảo sát giai đoạn trước năm 2005). Tác giả cập nhật đầy đủ các biến số phát sinh mới nhất tính đến thời điểm 2014-2015 như: tác động từ khủng hoảng Ukraine, sự mất giá của đồng Rúp, giá dầu giảm và tiến trình ký kết VCUFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu thống kê chi tiết của năm 2014 chủ yếu dừng lại ở mức tổng hợp 10-11 tháng đầu năm do giới hạn thời điểm tiếp cận tài liệu tại thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 5/2015). Đánh giá về tác động thực tế của Hiệp định VCUFTA mới dừng ở mức phân tích tiềm năng và dự báo do hiệp định vừa hoàn tất ký kết/đàm phán cuối năm 2014 - đầu năm 2015, chưa có số liệu thực thi thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá định lượng tác động sau khi Hiệp định VCUFTA chính thức có hiệu lực và đi vào thực thi; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thanh toán song phương bằng bản tệ khi Liên bang Nga chịu các lệnh phong tỏa tài chính kéo dài từ phương Tây.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, cũng như các nhà nghiên cứu về quan hệ song phương Việt Nam - Liên bang Nga. Công trình cung cấp hệ thống chuỗi dữ liệu thống kê hải quan, các bảng biểu chi tiết về xuất nhập khẩu và danh mục các dự án đầu tư lớn giữa hai quốc gia trong thập niên 2005–2015, phục vụ hữu ích cho việc xây dựng chính sách thương mại và chiến lược thâm nhập thị trường Nga của các doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Liên bang Nga chiếm bao nhiêu trong tổng kim ngạch ngoại thương của mỗi nước vào năm 2014?
Kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - Nga năm 2014 chiếm khoảng 0,9% trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam (Nga xếp thứ 23 trong số các đối tác thương mại của Việt Nam). Ở chiều ngược lại, tỷ trọng kim ngạch thương mại với Việt Nam trong tổng kim ngạch của Nga chỉ chiếm khoảng 0,2% đến 0,3%.

2. Mặt hàng nào của Việt Nam chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất sang Liên bang Nga trong năm 2014?
Điện thoại các loại và linh kiện là nhóm hàng có kim ngạch lớn nhất, đạt 555 triệu USD trong 10 tháng đầu năm 2014, chiếm 38,6% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Nga.

3. Tình hình đầu tư trực tiếp của Liên bang Nga vào Việt Nam tính đến giai đoạn nghiên cứu đạt quy mô như thế nào?
Tính đến thời điểm nghiên cứu, Liên bang Nga có 106 dự án đầu tư còn hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt 1,95 tỷ USD, xếp thứ 17 trong tổng số 101 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam, tập trung lớn nhất tại tỉnh Bình Định và các dự án thăm dò, khai thác dầu khí ngoài khơi.

4. Biến động kinh tế nào tại Nga năm 2014 tác động mạnh nhất đến khả năng thanh toán và thương mại của các doanh nghiệp?
Sự sụt giảm hơn 50% của giá dầu thô kết hợp với các lệnh trừng phạt kinh tế từ phương Tây đã khiến đồng Rúp mất giá khoảng 53% so với USD và 60% so với EUR trong 10 tháng năm 2014, gây ra rủi ro tỷ giá lớn và hạn chế khả năng thanh toán quốc tế của các đối tác Nga.

5. Hiệp định Thương mại tự do VCUFTA mang lại ưu đãi thuế quan cụ thể nào cho hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Nga?
VCUFTA cam kết miễn thuế nhập khẩu cho ít nhất 80% số dòng hàng hóa từ Việt Nam vào thị trường Liên minh Hải quan, đồng thời cắt giảm thuế bình quân từ 30% đến 50% đối với nhiều mặt hàng công nghiệp nhẹ, nông sản và dệt may.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thanh Bình đã phân tích toàn diện thực trạng quan hệ thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và Liên bang Nga trong giai đoạn 2005–2015 dưới tác động của bối cảnh kinh tế - chính trị toàn cầu nhiều biến động. Bằng việc tổng hợp số liệu thứ cấp cụ thể, công trình làm rõ những thành tựu tăng trưởng thương mại song phương, các dự án đầu tư trọng điểm về năng lượng và công nghiệp, đồng thời chỉ ra những rào cản về khoảng cách địa lý, cơ chế thanh toán và năng lực cạnh tranh. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với việc khai thác hiệu quả các cam kết WTO, Hiệp định VCUFTA và phát huy vai trò của Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga nhằm thúc đẩy quan hệ kinh tế song phương tương xứng với khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện.