Tổng quan nghiên cứu

Tại thị trường tài chính quốc tế, phương thức liên kết ngân hàng - bảo hiểm (Bancassurance) đã khẳng định vị thế vượt trội khi chiếm tới hơn 50% tổng doanh thu phí bảo hiểm tại châu Âu và hơn 80% các ngân hàng tại khu vực này triển khai kinh doanh bảo hiểm. Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, kênh phân phối qua ngân hàng đóng góp khoảng 13% tổng doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ và 6% đối với bảo hiểm phi nhân thọ, nổi bật tại các thị trường phát triển như Hong Kong đạt 45% và Đài Loan đạt 37%. Tại Việt Nam, dù mô hình này đã nhen nhóm từ năm 1995 nhưng mức độ khai thác tệp khách hàng tiềm năng vẫn còn ở giai đoạn sơ khởi.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ cơ chế phát triển phương thức Bancassurance tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) thông qua đơn vị thành viên là Công ty TNHH Một thành viên Bảo hiểm Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VBI). Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về các mô hình phân phối bảo hiểm qua ngân hàng, phân tích thực trạng kinh doanh theo mô hình sở hữu đơn nhất (công ty mẹ nắm giữ 100% vốn công ty con), đánh giá kết quả khai thác sản phẩm bảo hiểm tích hợp và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho VBI trên thị trường bán lẻ.

Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung tại hệ thống mạng lưới VietinBank và VBI, với phạm vi thời gian phân tích chuyên sâu giai đoạn 2011 - 2016 (kế thừa chuỗi số liệu từ năm 2009). Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là giúp ngân hàng tối ưu hóa cơ cấu thu nhập, gia tăng tỷ trọng thu ngoài lãi, cải thiện tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), đồng thời củng cố hệ số an toàn vốn (CAR) và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính và mô hình dịch vụ tài chính tích hợp (Allfinanz / Integrated Financial Services). Luận văn làm rõ 3 mô hình Bancassurance chủ đạo: Mô hình thỏa thuận phân phối (bao gồm quan hệ đại lý phân phối thuần túy và liên minh chiến lược), Mô hình liên doanh (Joint Venture với tỷ lệ góp vốn phổ biến từ 20% đến 50%) và Mô hình sở hữu đơn nhất (Integrated Operations - tập đoàn tài chính hoặc ngân hàng sở hữu 100% vốn công ty bảo hiểm).

Các khái niệm then chốt được vận dụng gồm Mô hình bảo hiểm ngân hàng (BIM), Mô hình bảo hiểm truyền thống (TIM), Sản phẩm bảo hiểm riêng biệt (Stand-alone Products như bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm kỹ thuật) và Sản phẩm bảo hiểm tích hợp (Blend of Insurance with Bank Products như bảo hiểm tín dụng, bảo hiểm thấu chi, bảo hiểm tiền gửi). Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu dựa trên Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, Luật Ngân hàng Nhà nước số 46/2010/QH12, Nghị định số 49/2000/NĐ-CP và Đề án tái cấu trúc hệ thống các tổ chức tín dụng số 254/QĐ-TTg ban hành năm 2012.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn kết hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ của VietinBank và VBI giai đoạn 2011 - 2016, cùng báo cáo chuyên ngành từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước, Swiss Re và Munich Re.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 100% chi nhánh trọng điểm và hơn 30 phòng giao dịch bán lẻ tiêu biểu của VietinBank có triển khai dịch vụ VBI trên toàn quốc. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp phân tầng theo nhóm nghiệp vụ (bảo hiểm con người, bảo hiểm tài sản, bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm kỹ thuật, bảo hiểm hàng hải và trách nhiệm hỗn hợp).

Lý do lựa chọn phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian và phân tích tỷ trọng là nhằm lượng hóa chính xác hiệu quả vận hành của mô hình sở hữu 100% vốn, đo lường tốc độ tăng trưởng doanh thu phí và xác định mức độ phân tán rủi ro bồi thường của từng nhóm sản phẩm trong suốt chu kỳ 6 năm (2011 - 2016).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm tại VBI giai đoạn 2013 - 2016 đạt mức bình quân trên 25%/năm, vượt trội so với mức tăng trưởng trung bình khoảng 15 - 18% của toàn ngành bảo hiểm phi nhân thọ trong nước cùng thời kỳ.

Thứ hai, cơ cấu sản phẩm ghi nhận bước chuyển dịch tích cực khi các sản phẩm tích hợp (đặc biệt là bảo hiểm tín dụng gắn với gói vay mua nhà, mua xe) đóng góp xấp xỉ 35% tổng doanh thu bán lẻ năm 2015, hỗ trợ ngân hàng mẹ bảo toàn vốn vay hiệu quả.

Thứ ba, tỷ lệ chi trả bồi thường có sự phân hóa rõ rệt giữa các mảng kinh doanh trong giai đoạn 2013 - 2015. Cụ thể, nghiệp vụ bảo hiểm con người và bảo hiểm kỹ thuật duy trì tỷ lệ bồi thường ở mức an toàn dưới 40%, trong khi nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới và trách nhiệm hỗn hợp ghi nhận tỷ lệ bồi thường dao động từ 50% đến 55%, đòi hỏi kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt hơn.

Thứ tư, chi phí phân phối và tiếp cận khách hàng qua kênh Bancassurance tiết kiệm khoảng 20 - 30% so với mô hình đại lý truyền thống, chứng minh ưu thế vượt trội của việc tận dụng mạng lưới giao dịch có sẵn của ngân hàng mẹ.

Thảo luận kết quả

Kết quả tăng trưởng ấn tượng của VBI khẳng định tính ưu việt của mô hình sở hữu đơn nhất, cho phép khai thác triệt để nguồn cơ sở dữ liệu khách hàng nội bộ của VietinBank. Khác với mô hình đại lý phân phối vốn chịu ràng buộc về mức độ chia sẻ thông tin, mô hình sở hữu 100% vốn giúp ngân hàng và công ty bảo hiểm cùng xây dựng chiến lược bán lẻ đồng bộ.

Trên phương diện trình bày số liệu học thuật, các kết quả này được minh họa chi tiết thông qua hệ thống biểu đồ cột kép đối sánh doanh thu phí và chi phí bồi thường của 6 nhóm nghiệp vụ chính giai đoạn 2013 - 2015, kết hợp bảng cơ cấu tỷ trọng doanh thu sản phẩm tích hợp năm 2015. Bức tranh định lượng phản ánh rõ rằng: mặc dù quy mô doanh thu mở rộng nhanh, tỷ lệ khách hàng giao dịch tại VietinBank tham gia bảo hiểm VBI mới chỉ đạt khoảng 10 - 15%.

Nguyên nhân của khoảng trống thị trường này là do hệ thống điểm bán hàng (POS) chưa được số hóa hoàn toàn, hạ tầng công nghệ thông tin giữa hai bên chưa tích hợp trực tiếp và kỹ năng tư vấn bảo hiểm của đội ngũ giao dịch viên ngân hàng còn mang tính kiêm nhiệm.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chuẩn hóa quy trình phối hợp bán lẻ giữa VietinBank và VBI. Ban điều hành hai đơn vị cần ban hành quy chế phối hợp bán chéo bắt buộc trong quý I/2018, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ khách hàng vay vốn cá nhân tham gia bảo hiểm từ mức 15% hiện tại lên tối thiểu 40% vào cuối năm 2020.

Thứ hai, đa dạng hóa danh mục sản phẩm bảo hiểm tích hợp. Bộ phận Phát triển Sản phẩm VBI phối hợp cùng Khối Bán lẻ VietinBank thiết kế 3 - 5 gói bảo hiểm tích hợp chuyên sâu (bảo hiểm khoản vay tín chấp, bảo hiểm chủ thẻ tín dụng quốc tế, bảo hiểm tài sản bảo đảm thế chấp) với mức phí linh hoạt, triển khai đồng loạt trong giai đoạn 2018 - 2019 để nâng tỷ trọng doanh thu sản phẩm tích hợp lên 45%.

Thứ ba, nâng cấp hệ thống hạ tầng công nghệ và tích hợp phần mềm POS tự động. Khối Công nghệ thông tin VietinBank và VBI cần hoàn thành cổng kết nối dữ liệu trực tuyến trên nền tảng Core Banking trước quý III/2019, giúp tự động hóa khâu cấp đơn bảo hiểm điện tử và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ xuống dưới 5 phút mỗi hợp đồng.

Thứ tư, đổi mới cơ chế phân chia hoa hồng và phát triển nguồn nhân lực. Phòng Nhân sự hai bên xây dựng chính sách trích thưởng hoa hồng trực tiếp từ 10% đến 25% doanh thu phí bảo hiểm cho cán bộ tín dụng và giao dịch viên quầy, kết hợp tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ định kỳ 6 tháng/lần cho 100% nhân viên bán hàng trong lộ trình 2018 - 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo mô hình sở hữu đơn nhất để tái cơ cấu nguồn thu, gia tăng thu nhập thuần ngoài lãi và tối ưu hóa hệ số an toàn vốn (CAR) trên 9%.

Nhóm quản lý và chuyên gia phát triển sản phẩm tại các doanh nghiệp bảo hiểm: Ứng dụng bài học thực tế trong việc thiết kế sản phẩm bảo hiểm tích hợp dịch vụ ngân hàng (BIM), định phí rủi ro và quản trị tỷ lệ bồi thường theo từng nhóm nghiệp vụ.

Nhóm cán bộ tín dụng và giao dịch viên ngân hàng: Nắm vững quy trình bán chéo dịch vụ tài chính, nâng cao kỹ năng tư vấn giải pháp bảo vệ toàn diện cho người vay vốn và tối đa hóa thu nhập từ chính sách hoa hồng.

Nhóm học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng, khung lý thuyết liên kết ngân hàng - bảo hiểm và bức tranh thực tế của thị trường tài chính Việt Nam giai đoạn 2011 - 2016.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình sở hữu đơn nhất trong Bancassurance tại VietinBank có ưu điểm gì nổi bật? Mô hình sở hữu đơn nhất cho phép VietinBank sở hữu 100% vốn tại VBI, tạo điều kiện chia sẻ trọn vẹn cơ sở dữ liệu khách hàng và thống nhất chiến lược kinh doanh. Mô hình này giúp tiết kiệm 20 - 30% chi phí phân phối so với kênh đại lý truyền thống, đồng thời giữ lại toàn bộ lợi nhuận trong hệ thống ngân hàng mẹ.

Sản phẩm bảo hiểm tích hợp khác biệt như thế nào so với sản phẩm riêng biệt? Sản phẩm tích hợp được thiết kế gắn liền với các dịch vụ ngân hàng như khoản vay, tài khoản tiền gửi hoặc thẻ tín dụng. Dòng sản phẩm này đóng góp khoảng 35% doanh thu bán lẻ của VBI năm 2015, đóng vai trò như lá chắn bảo toàn nợ vay cho ngân hàng và mang lại sự thuận tiện cho người mua.

Tại sao nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới lại có tỷ lệ bồi thường cao hơn các mảng khác? Số liệu thực tế giai đoạn 2013 - 2015 cho thấy tỷ lệ bồi thường xe cơ giới dao động từ 50% đến 55%, cao hơn mức dưới 40% của bảo hiểm con người và kỹ thuật. Nguyên nhân là do mật độ rủi ro giao thông thực tế cao và tính chất phức tạp trong khâu giám định hiện trường phương tiện.

Cơ sở pháp lý nền tảng điều chỉnh hoạt động Bancassurance tại Việt Nam gồm những văn bản nào? Hoạt động này chịu sự điều chỉnh của Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12, Luật Ngân hàng Nhà nước số 46/2010/QH12, Luật Kinh doanh bảo hiểm và Nghị định số 49/2000/NĐ-CP. Các văn bản này quy định rõ quyền hạn thành lập công ty bảo hiểm con và phương thức bán chéo sản phẩm tài chính.

Giải pháp nào giúp thúc đẩy nhân viên ngân hàng tích cực tham gia bán bảo hiểm? Ngân hàng cần áp dụng cơ chế hoa hồng cạnh tranh từ 10% đến 25% phí khai thác, tích hợp chỉ tiêu bảo hiểm vào hệ thống đánh giá KPI hàng tháng và tổ chức đào tạo chứng chỉ chuyên môn định kỳ 6 tháng/lần cho 100% nhân sự giao dịch trực tiếp.

Kết luận

  • Mô hình sở hữu đơn nhất giữa VietinBank và VBI khẳng định hiệu quả cao với tốc độ tăng trưởng doanh thu phí trên 25%/năm giai đoạn 2013 - 2016.
  • Sản phẩm bảo hiểm tích hợp tín dụng đóng góp xấp xỉ 35% doanh thu bán lẻ, trở thành công cụ phòng ngừa nợ xấu hữu hiệu cho ngân hàng.
  • Tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ con người và kỹ thuật được duy trì an toàn dưới 40%, bảo đảm biên lợi nhuận ổn định cho mảng bán lẻ.
  • Rào cản phát triển lớn nhất là sự kết nối công nghệ thông tin tự động và tính chuyên nghiệp trong văn hóa bán hàng của nhân viên quầy.
  • Lộ trình 2018 - 2020 cần tập trung vào giải pháp số hóa POS và đổi mới chính sách hoa hồng để khai thác hơn 85% tệp khách hàng tiềm năng chưa tham gia.

Luận văn đã đóng góp hệ thống cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn vững chắc cho sự phát triển của phương thức Bancassurance tại Việt Nam. Quý độc giả, nhà nghiên cứu và các tổ chức tài chính hãy tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu để áp dụng các chiến lược phát triển kênh phân phối bảo hiểm ngân hàng hiệu quả ngay hôm nay.