Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, nhu cầu trau dồi và nâng cao năng lực ngoại ngữ—đặc biệt là tiếng Anh—trở thành nhu cầu thiết yếu đối với người học ở mọi độ tuổi và lĩnh vực chuyên môn. Điều này dẫn đến sự xuất hiện và mở rộng nhanh chóng của các trung tâm Anh ngữ. Tuy nhiên, sự gia tăng về số lượng học viên khiến công tác quản lý thủ công truyền thống qua sổ sách hoặc bảng tính đơn lẻ bộc lộ nhiều điểm hạn chế, dễ gây sai sót và giảm hiệu quả điều hành. Nhằm giải quyết bài toán phân loại, kiểm tra trình độ, theo dõi tiến độ đào tạo và đánh giá nhân sự một cách hệ thống, đề tài "Quản lý trung tâm Anh ngữ" (phiên bản 1.0, hoàn thành tháng 01/2024) đã được thực hiện tại Khoa Công nghệ Phần mềm, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP.HCM dưới sự hướng dẫn của giảng viên ThS. Phạm Thi Vương và ThS. Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh, do nhóm sinh viên gồm Nguyễn Sơn Tùng, Trần Tích Văn và Trần Quang Sơn triển khai.

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng một giải pháp phần mềm quản lý toàn diện giúp các trung tâm Anh ngữ tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao tính chính xác và hiệu quả tương ứng với các nghiệp vụ quản lý, đào tạo và khảo thí. Cụ thể, hệ thống tập trung giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Thiết lập quy trình tiếp nhận và phân loại học viên thông qua nghiệp vụ ghi danh và kiểm tra năng lực đầu vào.
  2. Tin học hóa công tác tổ chức đào tạo, bao gồm phân bổ lớp học, sắp xếp phòng học, điều phối lịch giảng dạy của giảng viên và thời khóa biểu của học viên.
  3. Xây dựng ngân hàng câu hỏi đa định dạng và phân hệ thi trực tuyến hỗ trợ đầy đủ các kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) phục vụ khảo thí định kỳ và xếp lớp.
  4. Tự động hóa quá trình điểm danh, tính toán kết quả học tập và thông báo qua thư điện tử (email).
  5. Kiểm soát thông tin nhân sự (giảng viên, nhân viên) và các luồng tài chính cơ bản (thu học phí, chi trả lương).

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là toàn bộ chu trình vận hành nghiệp vụ tại một trung tâm ngoại ngữ, tập trung vào ba chương trình giảng dạy chính: "Anh văn thiếu nhi", "Anh văn giao tiếp" và "Luyện thi tiếng Anh". Phạm vi nghiên cứu bao quát các hoạt động tương tác giữa 4 nhóm tác nhân (Admin, Giảng viên, Nhân viên và Học viên) trong phạm vi dữ liệu nội bộ của trung tâm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp phát triển

Đồ án được xây dựng dựa trên phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD), áp dụng quy trình mô hình hóa trực quan để chuyển đổi các yêu cầu thực tế thành các đặc tả phần mềm chuẩn mực.

Các khung lý thuyết, công cụ và phương pháp kỹ thuật được áp dụng trong đề tài gồm:

  • Mô hình kiến trúc phần mềm: Đồ án áp dụng kiến trúc 3 tầng (3-Layer Architecture) gồm Presentation Layer (GUI), Business Logic Layer (BLL), và Data Access Layer (DAL) nhằm tách biệt giao diện, quy tắc xử lý nghiệp vụ và tầng giao tiếp dữ liệu.
  • Ngôn ngữ và công cụ mô hình hóa: Sử dụng Unified Modeling Language (UML) để xây dựng biểu đồ Use Case, đặc tả kịch bản tương tác và luồng luân chuyển màn hình. Mô hình dữ liệu quan hệ (Entity-Relationship Diagram - ERD) được thiết kế bằng công cụ trực tuyến Draw.io.
  • Môi trường công nghệ phát triển: Hệ điều hành Microsoft Windows 10, môi trường phát triển tích hợp (IDE) Microsoft Visual Studio .NET 2015, hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2014, cùng bộ thư viện điều khiển giao diện DevExpress phiên bản 17.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát nghiệp vụ thực tế tại các trung tâm ngoại ngữ kết hợp với tài liệu phân tích nghiệp vụ quản lý trung tâm tiếng Anh từ nguồn tư liệu tham khảo chuyên ngành.

Thiết kế và kiến trúc hệ thống

Kiến trúc phân tầng (3-Layer Architecture)

Hệ thống được tổ chức thành 3 tầng riêng biệt nhằm bảo đảm tính module hóa và dễ bảo trì:

  • Presentation Layer (GUI): Xây dựng trên nền tảng Windows Forms kết hợp thư viện DevExpress 17. Tầng này chịu trách nhiệm hiển thị dữ liệu, nhận thao tác từ người dùng và kiểm tra tính hợp lệ cơ bản của dữ liệu (bắt buộc ký tự chuẩn ASCII, kiểm tra trường rỗng, bôi viền đỏ các ô lỗi và tự động điều hướng con trỏ) trước khi gọi xuống tầng xử lý.
  • Business Logic Layer (BLL): Đảm nhiệm việc thực thi các quy tắc nghiệp vụ cốt lõi, bao gồm: kiểm tra điều kiện tài khoản (active/unactive), tự động sinh mã lớp theo cấu trúc chuẩn, đối soát sĩ số lớp với sức chứa phòng, chấm điểm tự động các phần trắc nghiệm/điền từ, tính điểm tổng kết và xếp loại học lực.
  • Data Access Layer (DAL): Tiếp nhận yêu cầu xử lý dữ liệu từ BLL để thực hiện các thao tác truy vấn, thêm, xóa, cập nhật trực tiếp với cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2014 thông qua các tệp dữ liệu MDF.

Thiết kế Use Case và Phân quyền người dùng

Hệ thống phân định ranh giới chức năng rõ ràng cho 4 nhóm tác nhân thông qua 34 Use Case cụ thể:

Nhóm tác nhân (Actor) Số lượng trong hệ thống Quyền hạn và phạm vi chức năng được cấp phép
Quản trị viên (Admin) 01 người quản trị duy nhất Quản lý toàn diện hệ thống: quản lý học viên, lớp học, ngân hàng câu hỏi, đề thi, nhân viên, giảng viên, phòng học và tài chính. Không can thiệp vào các ca sử dụng làm bài thi, xem lịch học và xem kết quả học tập cá nhân.
Nhân viên Nhiều nhân viên Tiếp nhận học viên, thực hiện ghi danh, đăng ký ngày/phòng thi xếp lớp, quản lý và phân lớp, sắp xếp phòng học, quản lý danh sách học viên, thu học phí và hỗ trợ quản lý nhân sự.
Giảng viên Nhiều giảng viên Đăng nhập hệ thống, xem lịch dạy theo tuần, quản lý ngân hàng câu hỏi (thêm, sửa, xóa các dạng câu hỏi), biên soạn đề thi, tổ chức thi định kỳ, chấm bài thi tự luận/vấn đáp, thực hiện điểm danh và lập phiếu đánh giá kết quả học tập.
Học viên Không giới hạn số lượng Đăng nhập tài khoản bằng mã số cá nhân và mật khẩu mặc định, thực hiện bài kiểm tra xếp lớp hoặc thi định kỳ trực tuyến, tra cứu lịch học theo tuần và xem phiếu kết quả học tập.

Các quy tắc nghiệp vụ được mã hóa trong hệ thống

  • Quy trình ghi danh và xếp lớp: Học viên đăng ký khóa "Anh văn thiếu nhi" được phân lớp trực tiếp mà không cần thi tuyển. Học viên đăng ký "Anh văn giao tiếp" hoặc "Luyện thi tiếng Anh" phải làm bài thi chất lượng 15 phút (25 câu hỏi trắc nghiệm). Sau khi hoàn thành kiểm tra, trạng thái tài khoản chuyển từ "unactive" sang "active" và nhân viên sẽ xếp vào lớp tương ứng dựa trên kết quả: Loại A (đúng trên 70%), Loại B (đúng từ 40% đến 70%), Loại C (dưới 40%). Sĩ số mỗi lớp được cố định là 15 học viên/lớp.
  • Quy chuẩn định danh mã lớp: Lớp thiếu nhi ký hiệu TN[Mã số lớp] (ví dụ: TN01); lớp giao tiếp ký hiệu GT[Loại][Mã số lớp] (ví dụ: GTA01, GTB01, GTC01); lớp luyện thi ký hiệu LT[Loại][Mã số lớp] (ví dụ: LTA01, LTA02).
  • Quy tắc kỷ luật điểm danh: Giảng viên thực hiện điểm danh học viên từng buổi dạy. Vào cuối khóa, nếu học viên tích lũy trên 8 lần vắng mặt không phép, hệ thống sẽ tự động chuyển trạng thái tài khoản sang "unactive" (buộc thôi học).
  • Đánh giá học lực: Kết quả học tập được xếp hạng tự động đối với khóa giao tiếp và luyện thi theo ba mức: Giỏi (đạt trên 70% tổng điểm đề thi), Khá (đạt trên 50%), Trung bình (dưới 50%). Khóa thiếu nhi do giảng viên tự xếp loại kết hợp lời nhận xét định tính.
  • Ràng buộc tài chính: Mức học phí mẫu gồm 3.000.000 VNĐ/khóa đối với "Anh văn thiếu nhi" và 3.500.000 VNĐ/khóa đối với "Anh văn giao tiếp". Nếu quá hạn 7 ngày kể từ ngày khai giảng mà học viên chưa thanh toán học phí, hệ thống sẽ tự động khóa tài khoản sang trạng thái "unactive". Ngày chi trả lương định kỳ cho nhân viên và giảng viên được thiết lập cố định vào ngày 29 hàng tháng.

Nội dung chính theo từng chương

Thông tin chung và Môi trường phát triển ứng dụng

Nội dung chương thiết lập phạm vi kỹ thuật của đồ án, liệt kê danh sách nhân sự thực hiện, bảng phân công nhiệm vụ và giảng viên hướng dẫn. Chương này xác định cấu hình môi trường phát triển (Windows 10, Visual Studio 2015, SQL Server 2014, DevExpress 17) và yêu cầu nền tảng triển khai tối thiểu (.NET Framework 4, tích hợp cơ sở dữ liệu qua tệp MDF).

Phát biểu bài toán

Chương này đi sâu vào khảo sát thực trạng quản lý tại các cơ sở đào tạo ngoại ngữ, xác định các hạn chế cố hữu của phương pháp ghi chép thủ công. Từ đó, tài liệu bóc tách chi tiết 7 nhóm yêu cầu chức năng nghiệp vụ đặt ra cho hệ thống: quản lý học viên, quản lý lớp, quản lý thi cử, quản lý nhân viên, quản lý giảng viên, quản lý cơ sở vật chất phòng học và quản lý tài chính. Các quy trình làm việc được sơ đồ hóa thành các bước tuần tự từ tiếp nhận hồ sơ, thi xếp lớp, phân bổ tài nguyên đến đánh giá cuối kỳ.

Mô hình Use Case

Chương này là phần trọng tâm về phân tích hệ thống, bao gồm sơ đồ Use Case tổng quát, bảng phân loại 4 Actor và danh mục 34 Use Case. Đồ án xây dựng đặc tả chi tiết cho từng ca sử dụng theo biểu mẫu chuẩn: tóm tắt mục đích, dòng sự kiện chính (Basic Flow), các dòng sự kiện phụ/ngoại lệ (Alternative Flows), điều kiện tiên quyết, hậu điều kiện và các yêu cầu phi chức năng đặc thù (nhập liệu chuẩn ASCII, cơ chế bắt lỗi trường dữ liệu).

Phát triển mô hình lớp đối tượng và Cơ sở dữ liệu logic

Chương này trình bày danh sách các lớp đối tượng, mô hình thực thể quan hệ (ERD), định nghĩa các thực thể dữ liệu logic và thuộc tính trường. Các bảng cơ sở dữ liệu quan trọng được thiết kế bao gồm: lưu trữ học viên, nhân viên, giảng viên, lớp học, phòng học, câu hỏi, đề thi, lịch sử thi và chi tiết bài làm của thí sinh (như bảng RL_ANSWER cho phần đọc-nghe, TYPE_ANSWER cho phần điền từ và viết luận, TEST_HISTORY ghi nhận lịch sử kiểm tra).

Kiến trúc hệ thống

Chương này mô tả chi tiết mô hình kiến trúc 3 tầng (Presentation, Business Logic, Data Access), làm rõ cơ chế tương tác, trao đổi dữ liệu giữa các tầng và phương thức phân tách trách nhiệm xử lý logic nghiệp vụ khỏi giao diện người dùng và hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu.

Thiết kế giao diện (UI) và Luồng màn hình

Nội dung chương trình bày sơ đồ luồng điều hướng màn hình và bảng đặc tả kỹ thuật chi tiết của 39 giao diện người dùng. Đặc biệt, hệ thống giao diện khảo thí và quản lý bài thi được thiết kế chuyên biệt cho từng kỹ năng:

  • NormalAnswer & BigAnswer: Giao diện xử lý câu hỏi trắc nghiệm đơn lẻ và dạng bài đọc hiểu độ dài lớn có kèm danh sách câu hỏi phụ cuộn trang.
  • ListenAnswer: Màn hình tích hợp trình phát âm thanh, thanh tiến độ phát (ProgressBar), cho phép phát lặp lại 1 hoặc 2 lần theo quy định đề bài và tự động ngắt âm thanh khi thí sinh chuyển câu.
  • SpeakAnswer: Màn hình thi nói hiển thị đồng hồ đếm ngược với các khung thời gian 45 giây (câu 1-4), 60 giây (câu 5-6), và 90 giây (câu 7-8), tự động thu bài và chuyển tiếp khi hết thời gian.
  • TypeAnswer & WriteAnswer: Màn hình hỗ trợ sinh động mảng List<TextBox> tương ứng với các khoảng trống cần điền trong văn bản, và khu vực soạn thảo văn bản (txtWriteExam) cho bài thi viết luận có đồng hồ đếm ngược 40 phút.
  • Giao diện chấm thi và tạo đề: Các màn hình UcGradingAVGT, UcGradingLTTA hỗ trợ giảng viên nhập điểm các phần thi nói/viết; màn hình FrmCreateAVGT, FrmCreateLTTA, FrmCreateQualityTest cung cấp hai chế độ tạo đề thi: tạo thủ công có chọn lọc theo cấu trúc cây (Part -> Section -> SmallSection) và tạo nhanh ngẫu nhiên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả triển khai chức năng

Dựa trên biên bản chi tiết công việc và bảng nghiệm thu tiến độ được trình bày trong đồ án, kết quả thực hiện các phân hệ chức năng được tổng hợp như sau:

STT Phân hệ chức năng Trạng thái nghiệm thu Mô tả kết quả kỹ thuật
1 Xác thực và Phân quyền người dùng Hoàn thành Đăng nhập, đổi mật khẩu, phân tách giao diện theo 4 nhóm quyền (Admin, Giảng viên, Nhân viên, Học viên).
2 Phân hệ Quản lý học viên Hoàn thành Ghi danh mới, cập nhật hồ sơ, khóa tài khoản khi thôi học, gửi email thông báo tự động.
3 Khảo thí chất lượng đầu vào Hoàn thành Bài thi trắc nghiệm 15 phút (25 câu), chấm điểm tức thời và tự động đề xuất phân lớp.
4 Điểm danh và Đánh giá học tập Hoàn thành Nhập số buổi vắng, tự động khóa tài khoản khi vắng > 8 buổi, kết xuất phiếu điểm và gửi email kết quả.
5 Quản lý Lớp học Hoàn thành Khởi tạo lớp học theo định dạng mã chuẩn (TN, GT, LT), kiểm soát sĩ số 15 học viên/lớp.
6 Quản lý Giảng viên và Nhân viên Hoàn thành Quản lý hồ sơ, cấp phát tài khoản hệ thống, thiết lập quyền hạn nghiệp vụ đào tạo và khảo thí.
7 Ngân hàng câu hỏi và Đề thi Hoàn thành Quản lý câu hỏi đa phương tiện (audio, hình ảnh, văn bản, điền khuyết), tạo đề thi thủ công và tạo đề tự động ngẫu nhiên.
8 Tổ chức thi trực tuyến (AVGT, LTTA) Hoàn thành Giao diện thi đa kỹ năng (Đọc, Nghe, Nói, Viết), tích hợp kiểm soát thời gian đếm ngược, lưu bài tạm thời.
9 Quản lý Tài chính Chưa hoàn chỉnh Chức năng chi trả lương nhân sự và thu học phí học viên mới hoàn thiện phần giao diện và dữ liệu cơ bản, chưa trọn vẹn nghiệp vụ hạch toán.
10 Phân hệ Sắp xếp lịch (Học, Dạy, Phòng) Chưa hoàn chỉnh Thuật toán xếp thời khóa biểu học tập, lịch giảng dạy và điều phối phòng học tự động chưa hoàn thiện, còn cần điều chỉnh thủ công.

Đóng góp của đề tài

  • Chuẩn hóa thành công chu trình nghiệp vụ quản lý đào tạo ngoại ngữ đặc thù, kết hợp chặt chẽ giữa quản trị hành chính và khảo thí trực tuyến đa kỹ năng.
  • Cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể về mặt giao diện người dùng trên nền tảng Windows Forms và DevExpress, xử lý tốt bài toán hiển thị linh hoạt các dạng bài thi tiếng Anh phức tạp (điền từ vào đoạn văn sinh động, đồng hồ đếm ngược tự động khóa bài thi nói, quản lý tệp âm thanh đồng bộ).
  • Đóng góp một bộ tài liệu phân tích thiết kế hệ thống chi tiết bao gồm 34 Use Case và 39 màn hình giao diện có tính ứng dụng thực tiễn cao cho các bài toán phần mềm quản lý giáo dục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của hệ thống

  • Thuật toán sắp xếp lịch tự động (bao gồm lịch học của học viên, lịch giảng dạy của giảng viên và lịch sử dụng phòng học) chưa hoàn chỉnh, hệ thống chưa tự động giải quyết được triệt để các xung đột về mặt thời gian và không gian khi quy mô lớp học tăng cao.
  • Phân hệ quản lý tài chính chưa đạt độ hoàn thiện cao, các chức năng thu học phí và thanh toán lương nhân sự mới dừng ở mức quản lý trạng thái cơ bản, chưa tích hợp sâu các tiện ích kế toán hoặc cổng thanh toán điện tử.
  • Giao diện ứng dụng ở một số phân hệ còn mang tính kỹ thuật, cần được tinh chỉnh để nâng cao tính trực quan và trải nghiệm người dùng.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Hoàn thiện thuật toán tự động hóa xếp lịch dạy, lịch học và phân bổ phòng học nhằm tối ưu hóa công suất phòng và triệt tiêu xung đột lịch trình.
  • Cải tiến, thiết kế lại giao diện người dùng hướng tới tính thẩm mỹ cao hơn và thân thiện hơn với người sử dụng.
  • Bổ sung mô-đun soạn thảo và tùy biến mẫu email trực tiếp trên phần mềm, đồng thời phát triển chuyên sâu tính năng theo dõi chi tiết toàn bộ tiến trình học tập của học viên qua từng giai đoạn đào tạo.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ phần mềm, Hệ thống thông tin và Khoa học máy tính đang thực hiện các đồ án môn học như Phát triển phần mềm hướng đối tượng, Phân tích thiết kế hệ thống thông tin, hoặc chuẩn bị khóa luận tốt nghiệp xây dựng ứng dụng quản lý máy trạm (Desktop Application).

Những nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Phương pháp xây dựng tài liệu đặc tả Use Case: Cách thức phân rã kịch bản chi tiết, xác định tiền điều kiện, hậu điều kiện, luồng sự kiện chính, luồng sự kiện phụ và quy chuẩn kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào.
  • Kỹ thuật thiết kế giao diện khảo thí: Phương pháp tổ chức các User Control trong DevExpress và Windows Forms để hiển thị các dạng đề thi ngoại ngữ phức tạp (bài thi đọc cuộn trang, bài thi nghe tích hợp âm thanh, bài thi nói đếm ngược tự nộp bài và bài thi điền khuyết tự động điều chỉnh số lượng ô nhập liệu theo nội dung câu hỏi).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống xử lý trường hợp học viên vắng học quá số buổi quy định như thế nào? Theo quy tắc nghiệp vụ tại mục 2.4, giảng viên thực hiện điểm danh học viên bằng tay theo từng buổi và nhập tổng số lần vắng (có phép và không phép) vào hệ thống ở cuối khóa học. Nếu học viên vắng quá 8 lần không phép, hệ thống sẽ tự động cập nhật trạng thái tài khoản của học viên đó thành "unactive", đồng nghĩa với việc học viên bị buộc thôi học và bị vô hiệu hóa quyền truy cập hệ thống.

2. Quy trình kiểm tra năng lực đầu vào và phân lớp cho học viên mới diễn ra ra sao? Học viên đăng ký khóa "Anh văn thiếu nhi" được xếp lớp trực tiếp không cần thi. Đối với hai khóa "Anh văn giao tiếp" và "Luyện thi tiếng Anh", học viên được cấp tài khoản tạm thời ("unactive") để làm bài kiểm tra chất lượng trên máy tính gồm 25 câu hỏi trắc nghiệm trong 15 phút. Dựa vào kết quả thi, nhân viên sẽ xếp học viên vào các cấp độ lớp tương ứng: Loại A (làm đúng trên 70%), Loại B (làm đúng từ 40% đến 70%), hoặc Loại C (dưới 40%). Khi xếp lớp thành công (mỗi lớp tối đa 15 học viên), tài khoản sẽ chuyển sang "active" và hệ thống tự động gửi thông báo lịch học qua email.

3. Phân hệ khảo thí hỗ trợ những dạng câu hỏi tiếng Anh nào trong ngân hàng đề thi? Theo đặc tả tại mục 2.3.1, hệ thống hỗ trợ 7 dạng câu hỏi:

  • Câu hỏi trắc nghiệm 4 đáp án (A, B, C, D);
  • Câu hỏi trắc nghiệm gồm 1 đoạn văn lớn kèm các câu hỏi nhỏ theo sau;
  • Câu hỏi trắc nghiệm có câu trả lời bằng hình ảnh;
  • Câu hỏi trắc nghiệm có dữ liệu đầu vào là tệp âm thanh (audio);
  • Câu hỏi chuyên biệt cho kỹ năng Nói (phát file audio đề bài);
  • Câu hỏi điền từ vào ô trống;
  • Câu hỏi viết đoạn văn/bài luận.

4. Cơ chế làm bài thi kỹ năng Nói (Speaking) và Viết (Typing) được kiểm soát thời gian như thế nào? Ở phần thi Nói, mỗi câu hỏi phát âm thanh đề bài và có cơ chế đếm ngược tự động: các câu 1-4 giới hạn 45 giây/câu, các câu 5-6 giới hạn 60 giây/câu, các câu 7-8 giới hạn 90 giây/câu. Nếu thí sinh không chủ động nhấn nút nộp bài, hệ thống sẽ tự động lưu bài và chuyển sang câu tiếp theo khi hết thời gian. Ở phần thi Viết luận nguyên bài, hệ thống cung cấp giao diện nhập văn bản kèm đồng hồ đếm ngược 40 phút và nút nộp bài trước giờ.

5. Những chức năng nào trong đồ án chưa được nhóm tác giả hoàn thiện trọn vẹn? Căn cứ vào bảng tổng kết kết quả đạt được ở cuối báo cáo, có 4 chức năng chưa hoàn chỉnh:

  • Nhóm chức năng quản lý tài chính (các tính năng chi trả lương cho giảng viên, nhân viên và đóng học phí của học viên chưa hoàn chỉnh);
  • Chức năng tự động sắp xếp lịch học cho học viên;
  • Chức năng tự động sắp xếp lịch dạy cho giảng viên;
  • Chức năng tự động sắp xếp và điều phối phòng học.

Kết luận

Đồ án "Quản lý trung tâm Anh ngữ" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ Thông tin đã hoàn thành việc phân tích, thiết kế và hiện thực hóa một hệ thống phần mềm quản lý đào tạo và khảo thí hướng đối tượng theo mô hình kiến trúc 3 tầng trên nền tảng .NET và SQL Server. Hệ thống đáp ứng tốt các nghiệp vụ tiếp nhận học viên, phân lớp, tổ chức ngân hàng câu hỏi, thực hiện thi trực tuyến đa phương tiện và đánh giá kết quả đào tạo tự động. Mặc dù các phân hệ xếp lịch tự động và hạch toán tài chính chi tiết vẫn cần tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện, đồ án đã cung cấp một mô hình giải pháp thực tiễn cùng hệ thống tài liệu phân tích thiết kế có giá trị ứng dụng cao cho việc tin học hóa các cơ sở đào tạo ngoại ngữ.