Luận văn: Phát triển đội ngũ nhân lực KH&CN tại các trường đại học Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Phát triển đội ngũ nhân lực khoa học và công nghệ trong các trường đại học Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao chất lượng.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Trần Thùy Linh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2016

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của nhân lực KH CN tại trường đại học

Phát triển nhân lực khoa học và công nghệ (KH&CN) trong trường đại học là yếu tố then chốt, quyết định chất lượng đào tạo, hiệu quả nghiên cứu và vị thế của một quốc gia trong bối cảnh hội nhập. Nguồn nhân lực khoa học công nghệ không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là lực lượng nòng cốt tạo ra các phát minh, sáng chế và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Theo định nghĩa của OECD, nhân lực KH&CN bao gồm những người đã tốt nghiệp đại học hoặc làm công việc đòi hỏi trình độ tương đương, là nền tảng cho mọi hoạt động đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học. Tại Việt Nam, đội ngũ này được xem là tài sản vô giá, là động lực chính cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Vai trò của họ thể hiện rõ qua ba chức năng chính của trường đại học: đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ xã hội. Một đội ngũ giảng viên và nghiên cứu viên mạnh mẽ không chỉ đảm bảo chất lượng đầu ra của sinh viên mà còn nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học của toàn hệ thống. Họ trực tiếp tham gia vào việc hình thành các thế hệ kế cận, đặc biệt là trong chương trình đào tạo sau đại học, nơi ươm mầm các tài năng nghiên cứu. Vì vậy, việc đầu tư và có chiến lược bài bản để phát triển nguồn nhân lực này không chỉ là nhiệm vụ của riêng các trường đại học mà còn là quốc sách hàng đầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của nền kinh tế tri thức.

1.1. Khái niệm và đặc điểm đội ngũ nhân lực khoa học công nghệ

Đội ngũ nhân lực KH&CN trong các trường đại học là tập hợp những cá nhân tham gia vào hoạt động khoa học và công nghệ, bao gồm giảng viên, nghiên cứu viên, và cán bộ kỹ thuật có trình độ từ đại học trở lên. Đặc điểm của lực lượng này là trình độ chuyên môn cao, khả năng tư duy sáng tạo và vai trò kép: vừa giảng dạy, vừa nghiên cứu. Họ là những chuyên gia đầu ngành, nắm giữ vai trò quyết định trong việc tạo ra tri thức mới và truyền bá kiến thức tiên tiến. Lực lượng này, hay còn gọi là nguồn nhân lực R&D, được xem là nòng cốt trong việc thực hiện các đề tài nghiên cứu từ cơ bản đến ứng dụng, góp phần tạo ra các sản phẩm khoa học có giá trị. Theo luận văn của Trần Thùy Linh (2016), đây là "lực lượng nòng cốt, đội quân chủ lực thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ của nhà trường". Sự phát triển của đội ngũ này là thước đo cho sự tiến bộ của nền giáo dục đại học và tiềm lực KH&CN của một quốc gia.

1.2. Vai trò của đội ngũ giảng viên và nghiên cứu viên nòng cốt

Đội ngũ giảng viên và nghiên cứu viên là hạt nhân trong hoạt động của trường đại học, thực hiện đồng thời ba nhiệm vụ trọng yếu. Thứ nhất, trong đào tạo, họ chịu trách nhiệm xây dựng chương trình, truyền đạt kiến thức và định hướng cho thế hệ tương lai. Chất lượng đào tạo nhân lực chất lượng cao phụ thuộc trực tiếp vào trình độ và tâm huyết của đội ngũ này. Thứ hai, trong nghiên cứu, họ là những người trực tiếp tạo ra tri thức mới thông qua các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học, đặc biệt là các công bố khoa học quốc tế. Hoạt động này không chỉ nâng cao uy tín cá nhân và nhà trường mà còn làm giàu kho tàng tri thức nhân loại. Thứ ba, họ đóng vai trò cầu nối với xã hội thông qua các hoạt động tư vấn, phản biện chính sách và chuyển giao công nghệ, góp phần giải quyết các vấn đề thực tiễn của đất nước. Vì thế, việc xây dựng và phát triển đội ngũ kế cận là nhiệm vụ sống còn để duy trì và phát huy vai trò này.

II. Thách thức trong phát triển nhân lực KH CN đại học Việt Nam

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác phát triển nhân lực KH&CN trong các trường đại học ở Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Bất cập tồn tại trên cả ba phương diện: số lượng, chất lượng và cơ cấu. Về số lượng, tỷ lệ giảng viên có trình độ tiến sĩ còn thấp so với chuẩn khu vực và quốc tế. Về chất lượng, năng lực nghiên cứu khoa học và khả năng hội nhập quốc tế của nhiều giảng viên còn hạn chế, thể hiện qua số lượng công bố khoa học quốc tế còn khiêm tốn. Nghiên cứu của Trần Thùy Linh (2016) chỉ ra rằng "Chất lượng nghiên cứu còn thấp so với chuẩn quốc tế". Thêm vào đó, cơ cấu nhân lực giữa các ngành, lĩnh vực chưa cân đối; các ngành kỹ thuật, công nghệ cao thiếu hụt nhân sự trình độ cao trong khi một số ngành khoa học xã hội lại dư thừa. Một rào cản lớn khác đến từ chính sách thu hút nhân tài và đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn, dẫn đến tình trạng "chảy máu chất xám". Môi trường làm việc, trang thiết bị nghiên cứu chưa được đầu tư đúng mức cũng làm giảm động lực sáng tạo của các nhà khoa học. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để tạo ra một bước đột phá trong việc xây dựng nguồn nhân lực khoa học công nghệ vững mạnh.

2.1. Bất cập về số lượng và cơ cấu nhân lực R D hiện nay

Thực trạng cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu và số lượng nguồn nhân lực R&D tại các trường đại học Việt Nam. Tỷ lệ giảng viên có học vị tiến sĩ, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và khoa học cơ bản, vẫn còn thấp. Sự phân bổ nhân lực KH&CN không đồng đều giữa các vùng miền và giữa các ngành học. Các ngành kỹ thuật - công nghệ, nông - lâm - ngư nghiệp thiếu hụt chuyên gia đầu ngành, trong khi các ngành kinh tế, luật, ngoại ngữ lại có xu hướng bão hòa. Tình trạng "vừa thừa, vừa thiếu" nhân lực đang là một bài toán nan giải. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo mà còn làm suy yếu tiềm năng nghiên cứu và chuyển giao công nghệ, kìm hãm sự phát triển của các ngành kinh tế mũi nhọn.

2.2. Hạn chế về năng lực nghiên cứu và công bố khoa học quốc tế

Một trong những thước đo quan trọng nhất về chất lượng nhân lực KH&CN là năng lực nghiên cứu khoa học, được thể hiện qua các công trình được công nhận, đặc biệt là công bố khoa học quốc tế. Tuy nhiên, đây lại là điểm yếu của nhiều trường đại học tại Việt Nam. Số lượng bài báo đăng trên các tạp chí ISI/Scopus còn rất khiêm tốn so với các nước trong khu vực. Nguyên nhân bao gồm hạn chế về ngoại ngữ, thiếu kinh phí nghiên cứu, trang thiết bị lạc hậu, và áp lực về giờ giảng. Bên cạnh đó, văn hóa nghiên cứu và kỹ năng viết bài báo khoa học chuẩn quốc tế chưa được phổ biến rộng rãi trong đội ngũ giảng viên và nghiên cứu viên. Việc thiếu các nhóm nghiên cứu mạnh và định hướng nghiên cứu dài hạn cũng là một rào cản lớn, làm giảm khả năng cạnh tranh và hội nhập của khoa học Việt Nam.

III. Phương pháp quy hoạch và tuyển dụng nhân lực KH CN hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng một chiến lược quy hoạch và tuyển dụng bài bản là giải pháp nền tảng cho việc phát triển nhân lực KH&CN trong trường đại học. Quy hoạch không chỉ là xác định số lượng mà còn phải định hình cơ cấu ngành nghề, trình độ và lộ trình phát triển cho từng cá nhân. Công tác này cần gắn liền với chiến lược phát triển chung của nhà trường và nhu cầu xã hội. Một quy trình tuyển dụng minh bạch, cạnh tranh và dựa trên năng lực thực chất sẽ là bước đi đầu tiên để thu hút được những cá nhân ưu tú. Thay vì chỉ dựa vào bằng cấp, quy trình cần bổ sung các vòng phỏng vấn chuyên sâu, đánh giá khả năng nghiên cứu và tiềm năng phát triển. Đặc biệt, cần có cơ chế ưu tiên cho các ứng viên được đào tạo từ nước ngoài hoặc có kinh nghiệm làm việc thực tiễn. Việc xây dựng một hệ thống danh mục vị trí việc làm rõ ràng sẽ giúp tuyển đúng người, đúng việc, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực khoa học công nghệ. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô và sự chủ động của từng cơ sở đào tạo trong khuôn khổ tự chủ đại học.

3.1. Xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ kế cận chiến lược

Quy hoạch phát triển đội ngũ kế cận là một nhiệm vụ mang tính chiến lược dài hạn. Công tác này yêu cầu các trường phải xác định rõ nhu cầu nhân lực trong 5-10 năm tới, dựa trên định hướng phát triển các ngành đào tạo và nghiên cứu mũi nhọn. Quy hoạch cần đảm bảo tính cân đối về độ tuổi, giới tính và cơ cấu chuyên môn. Cần sớm phát hiện những giảng viên, nghiên cứu viên trẻ có tiềm năng để đưa vào diện quy hoạch, từ đó có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Luận văn của Trần Thùy Linh (2016) nhấn mạnh việc "phát hiện sớm nguồn cán bộ trẻ có đức, có tài, có triển vọng" để tạo nguồn cán bộ lãnh đạo và chuyên gia đầu ngành trong tương lai. Việc công khai, minh bạch trong quy hoạch sẽ tạo động lực phấn đấu cho toàn thể đội ngũ.

3.2. Đổi mới quy trình tuyển dụng theo năng lực và vị trí việc làm

Quy trình tuyển dụng truyền thống cần được đổi mới triệt để, chuyển từ việc xét duyệt hồ sơ sang thi tuyển cạnh tranh. Việc tuyển dụng phải dựa trên yêu cầu cụ thể của vị trí việc làm, không chỉ đánh giá kiến thức chuyên môn mà còn cả kỹ năng mềm, ngoại ngữ và tư duy nghiên cứu. Các trường đại học nên áp dụng các hình thức thi tuyển đa dạng như thi viết, thi thực hành trên máy tính và phỏng vấn trực tiếp bởi hội đồng khoa học. Điều này đảm bảo lựa chọn được những ứng viên thực sự tài năng và phù hợp nhất. Hơn nữa, cần có chính sách đặc biệt để thu hút các nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài và các chuyên gia quốc tế, góp phần quốc tế hóa đội ngũ giảng viên và nghiên cứu viên.

IV. Bí quyết đào tạo và phát triển nhân lực KH CN chất lượng cao

Đào tạo và phát triển là quá trình liên tục nhằm nâng cao năng lực cho đội ngũ hiện có, là bí quyết cốt lõi để xây dựng nguồn nhân lực khoa học công nghệ tinh hoa. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc cử đi học nâng cao trình độ mà còn bao gồm các chương trình bồi dưỡng chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ ngay tại đơn vị. Đào tạo nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đào tạo sau đại học, phải được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Các trường cần xây dựng các chương trình đào tạo tiến sĩ theo chuẩn quốc tế, khuyến khích nghiên cứu sinh tham gia các dự án lớn và có công bố khoa học quốc tế. Bên cạnh đó, việc thúc đẩy hợp tác đại học - doanh nghiệp trong đào tạo và nghiên cứu sẽ giúp giảng viên tiếp cận thực tiễn, cập nhật công nghệ mới. Việc tạo ra một môi trường học thuật cởi mở, khuyến khích tự do sáng tạo và trao đổi học thuật là điều kiện tiên quyết. Các chính sách đãi ngộ hợp lý, tôn vinh xứng đáng những cống hiến khoa học sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ, khích lệ đội ngũ không ngừng học hỏi và phấn đấu, góp phần vào sự đổi mới sáng tạo trong giáo dục đại học.

4.1. Nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học và nghiên cứu sinh

Chất lượng đào tạo sau đại học là yếu tố quyết định đến việc hình thành đội ngũ kế cận và các chuyên gia đầu ngành. Các chương trình đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ cần được cải tiến theo hướng tiếp cận chuẩn mực quốc tế. Yêu cầu đầu ra không chỉ là hoàn thành luận văn, luận án mà phải có các bài báo khoa học được công bố trên các tạp chí uy tín. Cần tăng cường mời các giáo sư, chuyên gia quốc tế tham gia hướng dẫn, giảng dạy và đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho nghiên cứu sinh tham gia các hội thảo quốc tế, trao đổi học thuật tại các trường đại học đối tác ở nước ngoài. Đầu tư cho các phòng thí nghiệm hiện đại, cung cấp nguồn học liệu phong phú là nền tảng vật chất quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu.

4.2. Tăng cường hợp tác đại học doanh nghiệp trong nghiên cứu

Mối hợp tác đại học - doanh nghiệp là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết và thực tiễn, mang lại lợi ích cho cả hai phía. Đối với trường đại học, sự hợp tác này giúp giảng viên và sinh viên tiếp cận với các vấn đề thực tế, công nghệ mới và nguồn kinh phí nghiên cứu từ doanh nghiệp. Các dự án hợp tác giúp định hướng nghiên cứu theo nhu cầu thị trường, tăng khả năng ứng dụng và chuyển giao công nghệ. Về phía doanh nghiệp, họ được tiếp cận với nguồn "chất xám" dồi dào, giải quyết các bài toán công nghệ phức tạp và tuyển dụng được nguồn nhân lực chất lượng cao đã qua đào tạo và cọ xát thực tế. Việc thành lập các vườn ươm công nghệ và trung tâm sở hữu trí tuệ chung sẽ là mô hình hiệu quả để thúc đẩy mối liên kết này.

4.3. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và thu hút nhân tài khoa học

Chính sách thu hút nhân tài và đãi ngộ xứng đáng là yếu tố sống còn để giữ chân và phát huy năng lực của các nhà khoa học. Chính sách này cần bao gồm cả đãi ngộ vật chất và tinh thần. Về vật chất, cần có cơ chế lương, thưởng, phụ cấp đặc biệt dựa trên hiệu quả công việc và thành tích nghiên cứu, thay vì cào bằng theo thâm niên. Hỗ trợ nhà ở, tạo điều kiện làm việc tốt nhất (phòng thí nghiệm, trang thiết bị) cũng là yếu tố quan trọng. Về tinh thần, cần xây dựng một môi trường làm việc dân chủ, tôn trọng sự khác biệt và tự do học thuật. Việc tôn vinh kịp thời các nhà khoa học có cống hiến xuất sắc qua các giải thưởng, danh hiệu sẽ tạo ra động lực lớn, khuyến khích họ cống hiến lâu dài cho sự nghiệp phát triển nhân lực KH&CN của nhà trường và đất nước.

V. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho phát triển nhân lực KH CN

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia thành công là cách đi tắt đón đầu để Việt Nam xây dựng chiến lược phát triển nhân lực KH&CN hiệu quả. Các nước như Trung Quốc, Nhật Bản, và Singapore đều xem đầu tư cho giáo dục và khoa học công nghệ là ưu tiên hàng đầu. Trung Quốc đầu tư mạnh mẽ vào việc gửi lưu học sinh ra nước ngoài và cải cách giáo dục đại học trong nước. Nhật Bản thành công với triết lý "con người Nhật cộng với khoa học kỹ thuật phương Tây", tập trung đào tạo đội ngũ có khả năng tiếp thu và làm chủ công nghệ nhập khẩu. Singapore, một quốc gia không có tài nguyên, đã trở thành trung tâm tri thức nhờ chiến lược thu hút nhân tài toàn cầu và đầu tư lớn cho giáo dục. Bài học chung rút ra là tầm quan trọng của một chiến lược quốc gia đồng bộ, môi trường học thuật tự do, chính sách đãi ngộ vượt trội và sự liên kết chặt chẽ giữa đào tạo, nghiên cứu và sản xuất. Việt Nam có thể học hỏi từ các mô hình này để hoàn thiện chính sách thu hút nhân tài, thúc đẩy tự chủ đại học, và tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh để phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ đạt trình độ quốc tế.

5.1. Bài học từ chiến lược trọng dụng nhân tài của Singapore

Singapore là một hình mẫu điển hình về việc biến việc trọng dụng nhân tài thành thương hiệu quốc gia. Chính phủ Singapore coi việc thu hút "chất xám" từ khắp nơi trên thế giới là chiến lược ưu tiên hàng đầu để bù đắp sự thiếu hụt nhân lực bản địa. Họ xây dựng các chính sách nhập cư linh hoạt, miễn thị thực cho du học sinh, cung cấp môi trường học tập và làm việc hiện đại, cùng chế độ đãi ngộ cực kỳ cạnh tranh. Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng một chính sách thu hút nhân tài toàn diện, không chỉ dành cho người Việt Nam ở nước ngoài mà còn cho các chuyên gia quốc tế. Cần tạo ra một môi trường sống và làm việc hấp dẫn, minh bạch và có tính cạnh tranh cao để thu hút và giữ chân nhân tài phục vụ cho sự nghiệp phát triển đất nước.

5.2. Mô hình liên kết viện trường doanh nghiệp tại Nhật Bản

Nhật Bản đã rất thành công trong việc tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thông qua mô hình liên kết chặt chẽ giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Mô hình này đảm bảo các nghiên cứu khoa học luôn bám sát nhu cầu của sản xuất, và các kết quả nghiên cứu được nhanh chóng thương mại hóa. Các doanh nghiệp không chỉ đặt hàng nghiên cứu mà còn tham gia vào quá trình đào tạo, cung cấp cơ sở thực tập và tài trợ học bổng. Điều này giúp đào tạo nhân lực chất lượng cao có khả năng thích ứng nhanh với môi trường làm việc thực tế. Việt Nam cần học hỏi để phá bỏ rào cản giữa các đơn vị, khuyến khích mạnh mẽ hơn nữa cơ chế hợp tác đại học - doanh nghiệp và các viện nghiên cứu, tạo thành một chu trình khép kín từ đào tạo, nghiên cứu đến ứng dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển đội ngũ nhân lực khoa học và công nghệ trong các trường đại học ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn này đƣợc chia thành 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển đội ngũ nhân lực khoa học và công nghệ trong các trƣờng đại học. Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Thực trạng phát triển đội ngũ nhân lực khoa học và công nghệ trong các trƣờng đại học ở Việt Nam.

Chƣơng 4: Quan điểm và giải pháp phát triển đội ngũ nhân lực khoa học và công nghệ trong các trƣờng đại học ở Việt Nam thời gian tới. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ NHÂN LỰC KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRONG CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu Việt Nam là một trong số những nƣớc đang phát triển, đang từng bƣớc tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc.

Chúng ta đã tụt hậu rất xa so với các nƣớc phát triển trên thế giới và các nƣớc trong khu vực đặc biệt trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, chúng ta có lợi thế là đúc kết đƣợc kinh nghiệm quý báu của các nƣớc đi trƣớc, có thể nắm bắt đƣợc những tri thức, những thành tựu của thế giới để rút ngắn thời gian công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc. Thế nhƣng, điều đáng quan tâm hiện nay là chúng ta đang rất hạn chế về chất lƣợng nguồn nhân lực. Đây là điều thách thức rất lớn đối với chúng ta khi chỉ trong vòng 20 năm tới nhân loại sẽ bƣớc vào nền kinh tế tri thức với những đổi thay rất lớn về kinh tế - xã hội.

Cũng trong khoảng thời gian này, theo chiến lƣợc phát triển kinh tế - xã hội mà Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII đã đề ra là nƣớc ta về cơ bản sẽ trở thành một nƣớc công nghiệp vào năm 2020. Để đáp ứng nhu cầu phát triển đất nƣớc, Đảng ta đã khẳng định là chúng ta phải đi tắt, đón đầu, nếu không sẽ tụt hậu càng xa hơn nữa. Chính vì thế chiến lƣợc đầu tƣ phát triển nhân lực một cách đúng đắn và phù hợp là cần thiết. Đại hội Đảng lần thứ IX (2001) cũng đã nêu rõ: Chiến lƣợc xây dựng con ngƣời và phát triển nguồn nhân lực cho sự nghiệp đẩy mạnh CNH, HĐH đất nƣớc liên quan chặt chẽ với nhau.

Nguồn nhân lực là nhân tố quyết định việc sử dụng các nguồn lực khác nhƣ nguồn tài nguyên thiên nhiên, nguồn vốn, thành tựu KH & CN,…Vì vậy, trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo cần tiếp tục đổi mới chƣơng trình, nội dung, phƣơng pháp giảng dạy và phƣơng thức đào tạo đội ngũ khoa hoc có chất lƣợng cao, đặc biệt là trong các ngành kinh tế, kỹ thuật mũi nhọn, công nghệ cao. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Gắn việc hình thành các khu công nghệ cao cùng với hệ thống các trƣờng đào tạo tinh hoa đa dạng, linh hoạt. “Phát triển nhân lực công nghệ ƣu tiên ở nƣớc ta trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa” (2002), do Đặng Bá Lãm, Trần Khánh Đức (Đồng chủ biên), Nxb. Giáo dục, Hà Nội.

Trong cuốn sách này, theo các tác giả, đã đi sâu nghiên cứu nhân lực công nghệ ƣu tiên ở nƣớc ta nhƣ: CNTT, công nghệ sinh học. và phân tích các giải pháp để phát triển nguồn nhân lực này. “Các giải pháp chủ yếu nhằm phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa” (2005) - Luận án Tiến sỹ kinh tế của Phạm Văn Quý. Nội dung chính của đề tài đã phân tích thực trạng phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ ở nƣớc ta và đƣa ra một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực khoa học công nghệ để đáp ứng nhu cầu CNH, HĐH.

“Chính sách phát triển nhân lực khoa học và công nghệ để xây dựng Trƣờng Đại học Công nghiệp Hà Nội” (2010) - Luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thị Hạnh. Nội dung chính của đề tài nghiên cứu lý thuyết về thực trạng chính sách phát triển nguồn nhân lực KH&CN của trƣờng, đề tài đua ra các giải pháp khắc phục các điểm yếu trong công tác phát triển nguồn nhân lực KH&CN nhằm góp phần phát triển trƣờng Đại học Công nghiệp nói riêng và phát triển kinh tế - xã hội đất nƣớc. “Nguồn lực trí tuệ trong sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam”, của TS. Bùi Thị Ngọc Lan, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002.

Tác giả đã phân tích rõ vị trí, vai trò, chức năng của nguồn lực trí tuệ - bộ phận trung tâm, làm nên chất lƣợng và sức mạnh ngày càng tăng của NLCN và là tài sản vô giá của mỗi quốc gia, dân tộc và của toàn nhân loại. Trên cơ sở đó, tác giả đƣa ra những phƣơng hƣớng và giải pháp chủ yếu nhằm phát huy nguồn lực trí tuệ Việt Nam trong công cuộc đổi mới và xây dựng đất nƣớc theo định hƣớng xã hội chủ nghĩa. “Sử dụng hiệu quả nguồn lực con ngƣời ở Việt Nam” của TS. Nguyễn Hữu Dũng, Nxb Lao động - xã hội, Hà Nội, 2003.

Tác giả đã trình bày có tính hệ thống một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến phát triển, phân bố, sử dụng NLCN trong phát triển nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng XHCN ở nƣớc ta; đồng thời đề 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com xuất các chính sách và giải pháp nhằm phát triển, phân bố hợp lý và sử dụng có hiệu quả NLCN trong phát triển kinh tế- xã hội ở nƣớc ta. Bài viết của Lê Hữu Ái, Lâm Bá Hoà đăng trên tạp chí Khoa học và Công nghệ, Đại học Đà Nẵng số 4, năm 2010: “Nghiên cứu khoa học - Yêu cầu bắt buộc đối với đội ngũ giảng viên trong các trƣờng đại học”. Nội dung chính của bài viết nêu rõ thực trạng công tác nghiên cứu khoa học của đội ngũ giảng viên trong các trƣờng đại học ở Việt Nam hiện nay, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp để nhằm nâng cao đƣợc chất lƣợng đào tạo đại học. Bài viết của Nguyễn Vĩnh Khƣơng đăng trên tạp chí Khoa học ĐHSP TPHCM số 65, năm 2014: “Những ƣu điểm và hạn chế của công tác quản lí hoạt động nghiên cứu khoa học và công nghệ của giảng viên một số trƣờng đại học sƣ phạm”.

Nội dung chính của bài viết Công tác quản lí hoạt động nghiên cứu khoa học và công nghệ của giảng viên các trƣờng đại học sƣ phạm theo cơ chế tự chủ trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay đóng một vai trò quan trọng. Phân tích cho thấy công tác này tuy có nhiều ƣu điểm nhƣng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục, nhằm nâng cao chất lƣợng và hiệu quả góp phần nâng cao chất lƣợng đào tạo của các trƣờng ĐHSP trong bối cảnh đổi mới giáo dục. “Kinh nghiệm của một số nƣớc về phát triển giáo dục và đào tạo khoa học và công nghệ gắn với xây dựng đội ngũ tri thức” (2008) của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội. Nội dung của cuốn sách đã tập trung phân tích kinh nghiệm của các nƣớc Hoa Kỳ, Nhật Bản, Cộng hòa Liên bang Đức là những nƣớc phát triển hiện đại, có trình độ khoa học cao có quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa lâu dài.

Hàn Quốc và Singapore là những nƣớc công nghiệp mới, từ một trình độ kinh tế, khoa học kỹ thuật lạc hậu vài chục năm trƣớc đây, đã vƣơn lên mạnh mẽ, trở thành nƣớc phát triển mới. Trung Quốc là nƣớc có nhiều đặc điểm kinh tế , xã hội tƣơng đồng với Việt Nam, đang có tốc độ tăng trƣởng rất nhanh và sẽ trở thành một trong ba nền kinh tế lớn nhất thế giới. Các tác giả đã phân tích chính sách gắn phát triển giáo dục và đào tạo, khoa học và công nghệ với xây dựng đội ngũ trí thúc của từng nƣớc, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “Chất lƣợng lao động của đội ngũ trí thức giáo dục đại họcViệt Nam” (2014) - Luận án tiến sỹ của Trần Thị Lan. Nội dung chính của đề tài nghiên cứu một cách hệ thống vấn đề chất lƣợng lao động của trí thức GDĐH dƣới góc độ triết học - chính trị - xã hội - giáo dục, xây dựng tiêu chí đánh giá đối với chất lƣợng lao động của trí thức GDĐH trong hoạt động nghề nghiệp, đề xuất những giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lƣợng lao động của đội ngũ trí thức GDĐH Việt Nam trong điều kiện của đổi mới,của đẩy mạnh CNH, HĐH đất nƣớc, trƣớc tác động của xu thế hội nhập, toàn cầu hóa và phát triển kinh tế tri thức.

Bài viết của ThS. Cảnh Chí Hoàng và ThS. Trần Vĩnh Hoàng đăng trên tạp chí Phát triển và Hội nhập số 12 , năm 2013: “Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ở một số nƣớc và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam”. Bài viết này khảo sát kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực ở một số quốc gia phát triển có nguồn nhân lực chất lƣợng cao nhƣ Mỹ, Nhật và một số nƣớc phát triển ở trình độ thấp hơn, có những đặc điểm kinh tế, xã hội, văn hóa gần giống VN nhƣ Trung Quốc, Singapore đã đề ra đƣợc chiến lƣợc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phù hợp.

Kinh nghiệm đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ở một số nƣớc trên sẽ giúp VN rút ra đƣợc những bài học kinh nghiệm hữu ích, đặc biệt trong điều kiện đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế hiện nay. Các công trình đƣợc nêu ra ở trên đã cung cấp những thông tin bổ ích dƣới các khía cạnh và các mức độ khác nhau, nhất là lý luận về phát triển đội ngũ nhân lực khoa học và công nghệ trong các trƣờng đại học ở Việt Nam thời kỳ đổi mới những năm gần đây ; đúc rút nhiều kinh nghiệm trên thế giới và đề xuất các giải pháp có giá trị về những vấn đề lý luận và thực tiễn trong công tá c đào tạo, là nguồn tƣ liệu quý cho việc nghiên cứu công tác quy hoạch, đầu tƣ cho cán bộ khoa học của Việt Nam nói chung và của Bộ GD&ĐT nói riêng. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu Các công trình khoa học trên tiếp cận công tác phát triển đội ngũ nhân lực khoa học và công nghệ từ nhiều cách, nhiều góc độ khác nhau, nhƣng tựu chung lại, các nhà khoa học với tƣ cách là những chủ thể sáng tạo, nghiên cứu, khảo sát, phân 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ