Phát triển nguồn lực thông tin số tại Thư viện Trung tâm Nhiệt đới Việt-Nga

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất các giải pháp toàn diện nhằm phát triển nguồn lực thông tin số tại thư viện Trung tâm Nhiệt đới Việt-Nga.

Chuyên ngành

Thông tin-Thư viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng đi chiến lược Phát triển nguồn tin số tại TTNĐ Việt Nga

Trong bối cảnh kỷ nguyên thông tin và kinh tế tri thức, việc phát triển nguồn tin số đã trở thành nhiệm vụ chiến lược hàng đầu tại Thư viện Trung tâm Nhiệt đới Việt-Nga (TTNĐ Việt-Nga). Đây là một bước đi tất yếu nhằm hiện đại hóa thư viện, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của người dùng tin. Nguồn lực thông tin số (NLTTS), được định nghĩa là tập hợp có tổ chức các bộ sưu tập thông tin dưới dạng đối tượng số, có thể truy cập và khai thác trong môi trường điện tử. Sự chuyển đổi từ thư viện truyền thống sang thư viện số không chỉ là một xu hướng công nghệ mà còn là yêu cầu cấp thiết để phục vụ hiệu quả cho hoạt động nghiên cứu khoa học đa ngành tại Trung tâm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác thông tin - thư viện tại TTNĐ Việt-Nga đã được khởi động từ những năm 2005 và đạt được bước tiến vượt bậc khi tham gia Dự án thư viện số dùng chung trong Bộ Quốc phòng. Quá trình này không chỉ làm gia tăng về số lượng tài liệu điện tử mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, mở ra khả năng khai thác tài nguyên số không giới hạn về không gian và thời gian, góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực thông tin cho toàn thể cán bộ, nhà nghiên cứu tại Trung tâm.

1.1. Vai trò của thư viện số trong nghiên cứu khoa học tại Trung tâm

Một thư viện số mạnh mẽ đóng vai trò xương sống cho hoạt động nghiên cứu khoa học tại TTNĐ Việt-Nga. Nó cung cấp khả năng truy cập nhanh chóng và đồng thời đến các nguồn tin khoa học công nghệ mới nhất, bao gồm báo cáo, tạp chí chuyên ngành, luận án, và các cơ sở dữ liệu trực tuyến. Đối với một cơ quan nghiên cứu đa ngành như Trung tâm, việc tiếp cận thông tin kịp thời là yếu tố quyết định đến chất lượng và tiến độ của các đề tài. Tài liệu điện tử giúp các nhà khoa học vượt qua rào cản địa lý, dễ dàng hợp tác và chia sẻ thông tin với đồng nghiệp trong nước và quốc tế, đặc biệt là với các đối tác từ Liên bang Nga. Hơn nữa, dịch vụ thư viện số hỗ trợ tạo ra các sản phẩm thông tin giá trị gia tăng như các bản tin chuyên đề, tổng luận khoa học, giúp định hướng nghiên cứu và tránh trùng lặp. Việc xây dựng một kho tài nguyên thông tin số hóa toàn văn còn giúp bảo tồn vĩnh viễn các tài liệu nội sinh quý giá, là di sản trí tuệ của Trung tâm.

1.2. Đặc trưng nổi bật của tài nguyên thông tin kỹ thuật số

Tài nguyên thông tin số sở hữu nhiều đặc trưng ưu việt so với tài liệu truyền thống. Thứ nhất, mật độ thông tin rất cao, cho phép lưu trữ một khối lượng kiến thức khổng lồ trong một không gian vật lý tối thiểu. Thứ hai, khả năng cập nhật nhanh chóng, đảm bảo người dùng tin luôn tiếp cận được những tri thức mới nhất. Thứ ba, tính đa truy cập, cho phép nhiều người cùng khai thác một tài liệu tại cùng một thời điểm từ bất kỳ đâu, theo nguyên tắc 24/7. Thứ tư, khả năng liên kết và tương tác cao thông qua siêu dữ liệu (metadata) và các đường dẫn, mở rộng phạm vi tìm kiếm đến vô hạn. Cuối cùng, tài liệu điện tử giúp bảo vệ an toàn và kéo dài tuổi thọ của tài liệu gốc, đặc biệt là các tài liệu quý hiếm. Những đặc trưng này là nền tảng để Thư viện TTNĐ Việt-Nga xây dựng các dịch vụ thư viện số hiện đại, đáp ứng hiệu quả nhu cầu thông tin chuyên sâu của các nhà khoa học.

II. Vượt qua thách thức khi phát triển nguồn tin số TTNĐ Việt Nga

Quá trình phát triển nguồn tin số tại Thư viện TTNĐ Việt-Nga đối mặt với không ít thách thức. Ban đầu, vốn tài liệu còn hạn chế, chưa đủ khả năng đáp ứng trọn vẹn yêu cầu tin ngày càng cao của người dùng. Kinh phí dành cho hoạt động thông tin-thư viện, đặc biệt là cho việc số hóa tài liệu và mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành, còn eo hẹp. Theo tài liệu gốc, kinh phí hàng năm khoảng 200 triệu đồng từ ba nguồn chính, con số này còn thiếu nhiều so với nhu cầu thực tế. Bên cạnh đó, hạ tầng công nghệ thông tin và phần mềm quản lý thư viện trong giai đoạn đầu (trước 2010) chưa thực sự đồng bộ và mạnh mẽ, gây khó khăn cho việc quản lý và khai thác hiệu quả. Một thách thức lớn khác đến từ chính nhu cầu đa dạng và chuyên sâu của các nhóm người dùng tin, từ cán bộ lãnh đạo, chỉ huy đến các nhà nghiên cứu và học viên. Mỗi nhóm có yêu cầu khác nhau về nội dung, hình thức và phương thức truy cập thông tin, đòi hỏi thư viện phải có chiến lược phát triển nội dung và dịch vụ phù hợp. Vấn đề bản quyền tài liệu số cũng là một rào cản cần được giải quyết một cách thấu đáo để đảm bảo việc chia sẻ tài nguyên hợp pháp.

2.1. Hạn chế về kinh phí và công nghệ trong giai đoạn đầu

Trong giai đoạn trước năm 2010, Thư viện TTNĐ Việt-Nga gặp nhiều khó khăn do kinh phí hạn hẹp và công nghệ chưa được đầu tư tương xứng. Việc chỉ được trang bị một gói phần mềm SmiLib không đầy đủ chức năng đã hạn chế khả năng quản lý thư viện số một cách toàn diện, đặc biệt là thiếu module quản lý tài liệu điện tử toàn văn. Điều này buộc thư viện phải sử dụng song song phần mềm GreenStone, gây ra sự thiếu đồng bộ trong hệ thống. Trang thiết bị cho việc số hóa tài liệu còn thiếu, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của sản phẩm số hóa. Sự thiếu hụt về kinh phí cũng khiến việc bổ sung các nguồn tin khoa học công nghệ ngoại sinh, đặc biệt là các cơ sở dữ liệu quốc tế, trở nên rất khó khăn. Những hạn chế này là rào cản chính trong nỗ lực hiện đại hóa thư viện và xây dựng một kho tài nguyên thông tin số phong phú, đáp ứng tiêu chuẩn của một trung tâm nghiên cứu quốc tế.

2.2. Phân tích nhu cầu tin đa dạng của các nhóm người dùng

Thư viện TTNĐ Việt-Nga phục vụ nhiều nhóm người dùng tin với nhu cầu đặc thù. Nhóm cán bộ lãnh đạo, chỉ huy (chiếm 3.9%) cần các thông tin mang tính tổng hợp, định hướng, chiến lược và có độ chính xác cao. Nhóm cán bộ nghiên cứu (chiếm 66.1%) là lực lượng đông đảo nhất, có nhu cầu về các tài liệu điện tử chuyên ngành sâu, các công trình nghiên cứu mới, báo cáo khoa học và dữ liệu thực nghiệm. Họ là những người khai thác tài nguyên số tích cực nhất. Nhóm giảng viên - học viên (14%) cần các tài liệu phục vụ giảng dạy và học tập ngoại ngữ, đặc biệt là các tài liệu đa phương tiện. Nhóm người dùng khác (16%) chủ yếu có nhu cầu cập nhật kiến thức và giải trí. Việc đáp ứng đồng thời các nhu cầu đa dạng này đòi hỏi thư viện phải xây dựng một chiến lược phát triển nội dung số đa dạng, từ việc số hóa tài liệu nội sinh đến việc chọn lọc và bổ sung các cơ sở dữ liệu trực tuyến phù hợp, nhằm nâng cao năng lực thông tin cho mọi đối tượng.

III. Phương pháp phát triển nguồn tin số Bổ sung và số hóa

Để giải quyết các thách thức, Thư viện TTNĐ Việt-Nga đã triển khai các giải pháp mang tính hệ thống nhằm phát triển nguồn tin số. Trọng tâm là hai hoạt động chính: bổ sung nguồn lực thông tin và số hóa tài liệu. Công tác bổ sung được thực hiện một cách có kế hoạch, dựa trên khảo sát nhu cầu của các đơn vị. Ưu tiên hàng đầu là thu thập và xử lý các tài nguyên thông tin nội sinh, bao gồm luận án, báo cáo khoa học, kỷ yếu hội nghị. Theo "Quy chế quản lý các xuất bản phẩm và tài liệu khoa học kỹ thuật", việc nộp lưu chiểu tài liệu (cả bản cứng và bản mềm) là bắt buộc, tạo nguồn đầu vào ổn định cho quá trình số hóa. Bên cạnh đó, thư viện cũng tích cực bổ sung các nguồn ngoại sinh như ebook, CD-ROM và khai thác thông tin từ Internet. Quá trình số hóa tài liệu được thực hiện theo một quy trình chuẩn hóa, bao gồm các bước từ lựa chọn tài liệu, xử lý biên mục, quét và tạo tệp, đến việc tích hợp vào cơ sở dữ liệu trực tuyến. Đây là giải pháp cốt lõi để chuyển đổi vốn tài liệu truyền thống thành tài liệu điện tử, sẵn sàng cho việc khai thác tài nguyên số.

3.1. Quy trình số hóa tài liệu và xây dựng cơ sở dữ liệu

Quy trình số hóa tài liệu tại Thư viện được chuẩn hóa nhằm đảm bảo chất lượng và tính nhất quán. Bước đầu tiên là lựa chọn các tài liệu có giá trị cao, ưu tiên các công trình nghiên cứu nội sinh, tài liệu quý hiếm. Tiếp theo, tài liệu được xử lý nghiệp vụ, bao gồm mô tả thư mục theo chuẩn MARC 21, xác định từ khóa, phân loại và tóm tắt. Các yếu tố mô tả này chính là siêu dữ liệu (metadata), có vai trò quyết định đến khả năng tìm kiếm và truy xuất thông tin sau này. Sau đó, tài liệu được quét bằng các thiết bị chuyên dụng để tạo ra các tệp hình ảnh hoặc văn bản (PDF, JPG...). Cuối cùng, các tệp số này được liên kết với biểu ghi thư mục tương ứng và tích hợp vào hệ thống quản lý thư viện số bằng phần mềm ILib 4.0. Quá trình này đã giúp xây dựng các cơ sở dữ liệu trực tuyến quan trọng như CSDL thư mục sách, bài trích, báo cáo khoa học, và luận án, tạo nền tảng vững chắc cho việc cung cấp các dịch vụ thư viện số hiện đại.

3.2. Chiến lược bổ sung nguồn tin nội sinh và ngoại sinh

Chiến lược bổ sung nguồn tin được xây dựng một cách cân bằng giữa nguồn nội sinh và ngoại sinh. Đối với nguồn nội sinh, thư viện chủ động thu thập 100% các công trình nghiên cứu khoa học được thực hiện tại Trung tâm. Đây là nguồn tài nguyên thông tin độc quyền, có giá trị cao, phản ánh thế mạnh của TTNĐ Việt-Nga. Việc biến những tài liệu này thành tài liệu điện tử không chỉ phục vụ nghiên cứu mà còn góp phần quảng bá hình ảnh của Trung tâm. Đối với nguồn ngoại sinh, thư viện tập trung vào việc mua các ebook, tạp chí điện tử và quyền truy cập các cơ sở dữ liệu trực tuyến chuyên ngành phù hợp với ba hướng nghiên cứu chính: độ bền nhiệt đới, sinh thái nhiệt đới và y sinh nhiệt đới. Ngoài ra, việc trao đổi và chia sẻ tài nguyên với các thư viện trong và ngoài quân đội cũng là một kênh bổ sung quan trọng, giúp làm phong phú kho tài liệu mà không tốn nhiều chi phí, đồng thời tăng cường hợp tác trong công tác thông tin - thư viện.

IV. Bí quyết hiện đại hóa thư viện Nâng cao con người và công nghệ

Để phát triển nguồn tin số bền vững, việc đầu tư vào công nghệ và con người là yếu tố then chốt. Sự thành công trong việc hiện đại hóa thư viện tại TTNĐ Việt-Nga không chỉ đến từ việc số hóa tài liệu mà còn từ việc nâng cấp toàn diện hạ tầng và năng lực. Bước ngoặt quan trọng là việc tham gia "Dự án thư viện số dùng chung trong Bộ Quốc phòng", giúp thư viện được đầu tư phần mềm quản lý thư viện tích hợp ILib 4.0 và Cổng thông tin điện tử CMS-Portal. Hệ thống công nghệ mới này đã khắc phục được những nhược điểm của phần mềm cũ, tạo ra một môi trường quản lý và khai thác tài nguyên số đồng bộ, hiệu quả. Song song với công nghệ, yếu tố con người được đặc biệt chú trọng. Đội ngũ cán bộ thư viện được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ thư viện hiện đại, kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin và quản lý thư viện số. Đồng thời, các chương trình bồi dưỡng, hướng dẫn nhằm nâng cao năng lực thông tin cho người dùng tin cũng được tổ chức thường xuyên, giúp họ khai thác tối đa giá trị của thư viện số.

4.1. Ứng dụng phần mềm quản lý thư viện và hạ tầng CNTT

Việc chuyển đổi sang phần mềm quản lý thư viện ILib 4.0 là một cải tiến mang tính cách mạng. ILib 4.0 là một giải pháp tích hợp, cho phép quản lý toàn bộ các khâu nghiệp vụ từ bổ sung, biên mục, quản lý bạn đọc, lưu thông đến quản lý tài liệu điện tử toàn văn trên một nền tảng duy nhất. Hệ thống này hỗ trợ OPAC (Mục lục tra cứu trực tuyến) mạnh mẽ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập vào cơ sở dữ liệu trực tuyến của thư viện. Cổng thông tin điện tử CMS-Portal đóng vai trò là giao diện duy nhất để người dùng tiếp cận mọi dịch vụ thư viện số, từ tra cứu tài liệu, đọc toàn văn đến các thông báo và tin tức mới nhất. Việc đầu tư đồng bộ hạ tầng mạng LAN, MISTEN và Internet cũng đảm bảo đường truyền ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy cập và khai thác tài nguyên số từ xa, góp phần quan trọng vào quá trình hiện đại hóa thư viện.

4.2. Nâng cao năng lực thông tin cho cán bộ và người dùng tin

Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể phát huy hết hiệu quả nếu thiếu con người có đủ năng lực vận hành và sử dụng. Nhận thức rõ điều này, TTNĐ Việt-Nga đã tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ thư viện. Họ không chỉ nắm vững nghiệp vụ truyền thống mà còn thành thạo các kỹ năng về quản lý thư viện số, xử lý siêu dữ liệu (metadata), và vận hành các hệ thống phần mềm phức tạp. Đối với người dùng tin, thư viện tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin trên môi trường số. Mục tiêu là trang bị cho họ năng lực thông tin cần thiết để tự chủ trong quá trình nghiên cứu khoa học. Khi người dùng hiểu rõ và khai thác hiệu quả các công cụ của thư viện số, giá trị của tài nguyên thông tin mới được phát huy tối đa, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực giữa người cung cấp và người sử dụng thông tin.

V. Minh chứng thành công Kết quả thực tiễn phát triển nguồn tin số

Những nỗ lực phát triển nguồn tin số tại Thư viện TTNĐ Việt-Nga đã mang lại những kết quả thực tiễn đáng ghi nhận. Sự tăng trưởng vượt bậc về số lượng biểu ghi trong các cơ sở dữ liệu trực tuyến là minh chứng rõ nét nhất. Dữ liệu từ luận văn cho thấy một bước nhảy vọt sau khi tham gia dự án thư viện số. Cụ thể, "chỉ trong năm 2010, đã nhập được gần 5.000 biểu ghi vào CSDL thư mục", một con số gần bằng tổng số biểu ghi của 4 năm trước đó cộng lại. Số lượng trang tài liệu điện tử toàn văn cũng tăng mạnh, từ gần 20.000 trang trong giai đoạn 2006-2009 lên hơn 40.000 trang chỉ trong hai năm 2010-2011. Thành công này không chỉ thể hiện ở các con số thống kê mà còn ở mức độ hài lòng của người dùng tin. Việc có thể khai thác tài nguyên số một cách thuận tiện, nhanh chóng đã đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin phục vụ nghiên cứu khoa học và đào tạo tại Trung tâm. Các dịch vụ thư viện số mới được hình thành, góp phần khẳng định vai trò trung tâm thông tin khoa học của thư viện trong kỷ nguyên số.

5.1. Thống kê tăng trưởng cơ sở dữ liệu trực tuyến giai đoạn 2006 2011

Số liệu thống kê cho thấy một bức tranh tăng trưởng ấn tượng của các cơ sở dữ liệu trực tuyến tại thư viện. Nếu năm 2006, CSDL thư mục sách chỉ có 2.748 biểu ghi, thì đến cuối năm 2011, con số này đã lên tới 7.929 biểu ghi. Đáng chú ý nhất là CSDL bài trích, từ 52 biểu ghi năm 2006 đã tăng vọt lên 6.762 biểu ghi vào năm 2011. Các CSDL khác như Báo cáo khoa học - Luận án - Luận văn và CSDL CD-ROM cũng ghi nhận sự tăng trưởng ổn định và mạnh mẽ. Biểu đồ tốc độ xây dựng CSDL cho thấy một đường dốc lên rõ rệt từ năm 2010, trùng với thời điểm thư viện được đầu tư công nghệ và nhân lực từ dự án lớn. Sự tăng trưởng này phản ánh hiệu quả của chiến lược số hóa tài liệu và xử lý hồi cố, biến kho tài liệu vật lý thành một kho tài nguyên thông tin số có cấu trúc và dễ dàng truy cập.

5.2. Mức độ thỏa mãn nhu cầu khai thác tài liệu điện tử của người dùng

Mặc dù luận văn không cung cấp số liệu khảo sát định lượng chi tiết về mức độ thỏa mãn sau năm 2011, nhưng có thể suy luận rằng việc phát triển nguồn tin số đã cải thiện đáng kể trải nghiệm của người dùng. Việc chuyển từ tìm kiếm thủ công sang OPAC, từ đọc tại chỗ sang truy cập từ xa, và từ tài liệu đơn lẻ sang hệ thống tài liệu điện tử liên kết đã giải quyết được nhiều vấn đề tồn tại trước đây. Người dùng, đặc biệt là các nhà nghiên cứu, có thể tiết kiệm thời gian, tiếp cận được nhiều nguồn tin khoa học công nghệ hơn và chủ động hơn trong việc quản lý thông tin cá nhân. Việc cung cấp các tài liệu điện tử toàn văn cho phép họ đi sâu vào nội dung nghiên cứu mà không bị giới hạn. Đây là những yếu tố cốt lõi góp phần nâng cao sự hài lòng và khuyến khích người dùng tích cực khai thác tài nguyên số, qua đó nâng cao hiệu quả công tác nghiên cứu chung của toàn Trung tâm.

VI. Định hướng tương lai cho nguồn tin số tại TTNĐ Việt Nga

Trên nền tảng những thành công đã đạt được, việc phát triển nguồn tin số tại Thư viện TTNĐ Việt-Nga cần tiếp tục được đẩy mạnh với một tầm nhìn xa hơn. Định hướng tương lai không chỉ dừng lại ở việc gia tăng số lượng tài liệu điện tử mà cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng, đa dạng hóa các dịch vụ thư viện số và tăng cường khả năng hợp tác, chia sẻ. Một trong những mục tiêu quan trọng là xây dựng các bộ sưu tập số chuyên sâu, độc đáo, thể hiện rõ bản sắc và thế mạnh nghiên cứu của Trung tâm. Việc tiếp tục đầu tư vào công nghệ mới, chẳng hạn như các công cụ tìm kiếm ngữ nghĩa (semantic search) hay trí tuệ nhân tạo, sẽ giúp việc khai thác tài nguyên số trở nên thông minh và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, các vấn đề về bảo quản số dài hạn và tuân thủ bản quyền tài liệu số trong bối cảnh hội nhập quốc tế cần được quan tâm đúng mức. Tương lai của thư viện là một hệ sinh thái thông tin mở, linh hoạt và thông minh, đóng vai trò là trái tim tri thức của Trung tâm.

6.1. Hướng tới các dịch vụ thư viện số thông minh và cá nhân hóa

Trong tương lai, thư viện cần vượt ra ngoài vai trò của một kho lưu trữ để trở thành một nhà cung cấp dịch vụ thông tin chủ động. Các dịch vụ thư viện số cần được phát triển theo hướng thông minh và cá nhân hóa. Ví dụ, hệ thống có thể tự động gợi ý các tài liệu điện tử mới liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của từng người dùng, dựa trên lịch sử tìm kiếm và các công trình họ đã công bố. Các dịch vụ hỏi đáp trực tuyến, tư vấn thông tin chuyên sâu bởi các chuyên gia thư viện cũng cần được đẩy mạnh. Hơn nữa, việc tích hợp các công cụ quản lý trích dẫn, kiểm tra đạo văn và hỗ trợ xuất bản sẽ cung cấp một chu trình hỗ trợ toàn diện cho hoạt động nghiên cứu khoa học. Việc xây dựng các diễn đàn, không gian làm việc chung trực tuyến cũng sẽ thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ tri thức trong cộng đồng các nhà khoa học của TTNĐ Việt-Nga.

6.2. Vấn đề bản quyền tài liệu số và hợp tác liên thư viện

Khi nguồn tài nguyên thông tin số ngày càng lớn và việc chia sẻ trở nên dễ dàng, vấn đề bản quyền tài liệu số càng trở nên phức tạp. Thư viện cần xây dựng một chính sách rõ ràng về quyền sở hữu trí tuệ, đảm bảo tuân thủ luật pháp trong nước và quốc tế khi số hóa tài liệu và cung cấp quyền truy cập. Đồng thời, việc tăng cường hợp tác, liên kết với các thư viện khác là một hướng đi tất yếu. Tham gia vào các mạng lưới liên thư viện lớn hơn, chẳng hạn như mục lục liên hợp quốc gia, sẽ mở rộng khả năng tiếp cận nguồn tin khoa học công nghệ cho người dùng mà không cần đầu tư quá lớn. Việc xây dựng các giao thức chia sẻ tài nguyên chung, đảm bảo tính tương thích giữa các hệ thống quản lý thư viện số khác nhau, sẽ là chìa khóa để tạo ra một không gian thông tin khoa học rộng lớn, phục vụ hiệu quả cho sự phát triển của khoa học và công nghệ trong toàn quân và cả nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NGUỒN LỰC THÔNG TIN SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG THÔNG TIN - THƯ VIỆN TẠI TRUNG TÂM NHIỆT ĐỚI VIỆT - NGA 1.1 NGUỒN LỰC THÔNG TIN SỐ 1.1 Một số khái niệm liên quan Thông tin (Information) Có nhiều cách hiểu về thông tin. Trong hoạt động thực tiễn xã hội, thông tin được hiểu như một hệ thống kiến thức được con người tích lũy và trao đổi với nhau trong quá trình giao tiếp. Trong lý thuyết toán học thống kê của C. Shannon, thông tin là số đo của độ bất định.

Thông tin cũng được hiểu là các số liệu, kiến thức được tồn tại và vận động trong quá trình xử lý, lưu trữ, tìm kiếm và truyền phát. Thông tin có thể ở dạng viết, nói, hình ảnh, cảm nhận bằng các giác quan của con người. Thông tin được ghi lại trong các nguồn tin và được tích tụ, tập hợp trong các thư viện, cơ quan thông tin. Ngày nay NDT có thể tìm thấy thông tin từ những nguồn bên ngoài cơ quan.

Đó là nhờ sự liên thông giữa các thư viện và cơ quan thông tin thông qua việc trao đổi và chia sẻ NLTT nhờ các mạng. Thông tin có nhiều hình thức, có thể ở dạng tài liệu, dạng nghe nhìn và dạng điện tử (số hóa). Thông tin điện tử (Electronic information) Là thông tin được tạo lập và truy cập trên máy tính, có nhiều dạng khác nhau, bao gồm thông tin được trình bày trên đĩa máy tính hay trên vật mang từ tính, ví dụ đĩa mềm và CD-ROM. Nguồn thông tin điện tử dồi dào nhất là nguồn trực tuyến (Online) - là thông tin lưu trữ trên các mạng máy tính như mạng Internet có thể truy cập và trao đổi qua máy tính.

Một phần quan trọng nguồn tin điện tử được tổ chức dưới dạng các CSDL. Có nhiều CSDL được tra cứu thông qua sự liên kết mạng máy tính. Nguồn lực thông tin khoa học Là những thông tin được sản sinh ra từ kết quả NCKH và thiết kế, thử nghiệm, triển khai kỹ thuật - công nghệ trong tất cả các lĩnh vực. Bao gồm các bộ sưu tập tài liệu, trong đó đáng chú ý nhất là các báo cáo khoa học, đề tài nghiên cứu, các bộ dữ liệu thư mục, CSDL về kết quả đề tài nghiên cứu - triển khai, các số liệu và tư liệu điều tra cơ bản, thông tin về patent, các CSDL chứa các thông tin dữ kiện về các phản ứng hóa học, tính chất lý - hóa của vật chất, các sự kiện, hiện tượng xã hội, các hệ thống đo lường… Tài liệu điện tử Có thể xem tài liệu điện tử là tài liệu được trình bày và lưu trữ trên các vật mang tin điện tử và có thể truy cập được thông qua hệ thống máy tính điện tử và mạng máy tính.

Các vật mang tin ở đây có thể là băng từ, đĩa từ, đĩa quang, các bộ phận lưu trữ thông tin của máy tính. Sự ra đời của tài liệu điện tử là kết quả tất yếu của bùng nổ thông tin và bùng nổ công nghệ. Tài liệu số Là tài liệu được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số và được truy cập thông qua hệ thống máy tính điện tử. Như vậy tài liệu số và tài liệu điện tử có thể xem là hai khái niệm có cùng nội hàm và có thể được dùng thay thế cho nhau.

Siêu dữ liệu (Metadata) Để mô tả tài nguyên thông tin số người ta dùng siêu dữ liệu. Thuật ngữ “meta” xuất xứ là một từ Hy Lạp dùng để chỉ một cái gì đó có bản chất cơ bản hoặc cao hơn. Vì vậy, có thể hiểu “metadata” là dữ liệu về dữ liệu và được sử dụng thông thường nhất là để mô tả tài nguyên thông tin trên Web. Hay nói cách khác, có thể được định nghĩa đơn giản là dữ liệu về dữ liệu.

Theo Tiến sỹ Warwick Cathro: "Siêu dữ liệu là những thành phần mô tả tài nguyên thông tin hoặc hỗ trợ thông tin truy cập đến tài nguyên thông tin". Siêu dữ liệu được xác định là: "Dữ liệu mô tả các thuộc tính của đối tượng thông tin và trao cho các thuộc tính này ý nghĩa, khung cảnh và tổ chức. Siêu dữ liệu còn có thể được định nghĩa là dữ liệu có cấu trúc về dữ liệu". Gail Hodge định nghĩa siêu dữ liệu: "Thông tin có cấu trúc mà nó mô tả, giải thích, định vị, hoặc làm cho nguồn tin trở nên dễ tìm kiếm, sử dụng và quản lý hơn.

Siêu dữ liệu được hiểu là dữ liệu về dữ liệu hoặc thông tin về thông tin". Nói tóm lại, siêu dữ liệu là thông tin mô tả tài nguyên thông tin. Nguồn lực thông tin Nguồn lực là các yếu tố tiềm lực mà tổ chức có được khi cần có thể khai thác nhằm đạt các mục tiêu phát triển của tổ chức. NLTT là phần thông tin được “thiết kế” có tổ chức cần thiết cho sự phát triển của đơn vị.

Trong xã hội hiện đại, thông tin trở thành nguồn lực thứ năm trong các nguồn lực phát triển quốc gia (gồm nhân lực, vật lực, kỹ lực, tài lực, tin lực). Thông tin là nguồn lực đặc biệt, khác các nguồn lực khác trong quá trình sử dụng mất giá trị, hao mòn, NLTT càng chia sẻ nhiều sức lan toả càng lớn càng có giá trị nhiều hơn. Thông tin chỉ trở thành nguồn lực khi được khai thác và sử dụng. Thông tin trở thành tích cực khi có tác động có ý thức của con người, trong đó phần lao động của cán bộ TT-TV có vai trò quyết định.

NLTT bao gồm các dữ liệu thể hiện dưới dạng văn bản, số, hình ảnh hoặc âm thanh được ghi lại trên phương tiện theo quy ước và không theo quy ước, các sưu tập, những kiến thức của con người, những kiến thức của tổ chức có thể truy cập và có giá trị cho người sử dụng. Số hóa (Digitization) Thuật ngữ “số hóa” được sử dụng để chỉ quá trình chuyển đổi thông tin trong các đối tượng thực sang dạng điện tử. Đối tượng thực chứa thông tin bao gồm các dạng tài liệu, văn bản, tranh vẽ, bản đồ, băng hình, ghi âm… Kết quả của việc số hóa, các đối tượng nguồn tin thực được chuyển sang các tệp dữ liệu như: văn bản, ảnh, bản đồ, âm thanh, đa phương tiện). Như vậy số hóa được coi là một phương thức tạo lập NLTTS.2 Khái niệm nguồn lực thông tin số Nguồn lực thông tin số (Digital information resource) NLTTS, nguồn lực thông tin điện tử, tài nguyên thông tin số (Electronic information resources), là những khái niệm được coi là đồng nghĩa, có thể được định nghĩa khái quát: là tập hợp có tổ chức những bộ sưu tập thông tin kiến thức của các đối tượng số (Digitized objects) hoặc đã được số hóa, được lưu trữ theo các công nghệ đặc biệt mà có thể truy cập, chia sẻ, khai thác theo các giao thức và thủ tục tiêu chuẩn xác định trong môi trường điện tử.

Nguyên lý làm việc của NLTTS là dựa trên việc số hoá các tín hiệu, chuyển các tín hiệu tương tự về dạng số nhị phân (0,1) tương ứng với hai trạng thái "đóng”, "mở” của mạch tín hiệu. Như vậy, tài liệu được tạo lập trực tiếp từ máy vi tính, được lưu trữ thành các tệp dữ liệu (file), với những định dạng khác nhau như: .jpg, pdf…và các tài liệu có nội dung là kết quả của quá trình xử lý hồi cố, số hoá các loại hình tài liệu khác: giấy, ảnh, phim… có thể truy cập, chia sẻ, khai thác đều là NLTTS. NLTTS là một khái niệm rất phổ biến trong xã hội hiện đại, được sử dụng trong tài liệu của nhiều lĩnh vực khác nhau như thông tin, thư viện, tin học, quản trị hệ thống…Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về NLTTS, trong phạm vi Luận văn này, NLTTS được hiểu là phần thông tin có cấu trúc được tổ chức bao gói hay được lưu giữ trên các vật mang tin chỉ có thể truy cập thông qua máy tính điện tử. Trong thư viện, một trong số các phương tiện cầu nối đưa NDT tới với NLTTS chính là hệ thống các mục lục công cộng tra cứu trực tuyến OPAC.

Phụ thuộc vào tính chất dữ liệu, NLTTS có thể ở các cấp độ khác nhau: thư mục, dữ kiện và toàn văn. Nguồn lực thông tin số thư mục: Là dạng NLTTS lớn nhất trong các thư viện hiện nay. Các yếu tố thư mục được đưa vào số hoá bao gồm một số hoặc tất cả các yếu tố sau: tên tác giả (có thể có nhiều tên tác giả, tên cơ quan hay tổ chức xuất bản tài liệu); Tên người dịch, tên người sưu tầm, tên người hiệu đính…; Tên tài liệu (có thể bao gồm cả tên tài liệu bằng nhiều thứ tiếng khác nhau nếu tài liệu được xuất bản đa ngôn ngữ); Nơi xuất bản, nhà xuất bản, năm xuất bản; Khổ cỡ của tài liệu; Số trang của tài liệu; Chỉ số ISBN hoặc ISSN… Ngoài ra, còn một số các yếu tố khác là: ký hiệu phân loại tài liệu, ký hiệu xếp giá tài liệu (có thể có cả ký hiệu tên thư viện, trung tâm thông tin, cơ quan lưu trữ tài liệu nếu là mục lục liên hợp), ký hiệu định chủ đề, các từ khoá, bản tóm tắt nội dung tài liệu… Nguồn lực thông tin số dữ kiện: Với dạng NLTT này thì ngoài phần số hoá thư mục còn có thêm phần số hoá một số dữ kiện rút ra từ tài liệu gốc. Các dữ kiện này có thể là thông tin lịch sử; số liệu thống kê; biểu đồ tăng trưởng; thành phần cấu tạo; công thức điều chế hoá học; một số nhận định, phân tích và dự báo được nêu trong tài liệu gốc.

Nguồn lực thông tin số toàn văn: Dạng NLTTS này chứa toàn bộ văn bản của tài liệu gốc đã được số hoá. Đây là loại hình tài liệu số hoá trọn vẹn nhất, có giá trị sử dụng lớn nhất trong số các loại hình NLTTS. Bởi giá trị của thông tin, nằm ngay ở chính thông tin đó, chứ không phải được quy định bởi tên tác giả, tên tài liệu… hay một vài dòng xuất hiện trong nguồn tin. Chỉ sau một thao tác click chuột, NDT dễ dàng và nhanh chóng truy cập được đến nguồn tài liệu số mà họ cần sử dụng, điều mà trước đây NDT không thực hiện được vì gặp phải trở lực lớn như: khoảng cách địa lý, giới hạn thời gian hay những ức chế trong khi chờ đợi để được đến lượt tiếp cận với tài liệu.

NLTTS có thể khảo sát từ hai phương diện: hình thái và xuất xứ. Từ phương diện hình thái, NLTTS có thể cư trú dưới các dạng: các CSDL, các tài liệu dưới dạng đĩa CD, các trang Website trên mạng. Xét theo xuất xứ, NLTTS có thể là: NLTTS nội sinh, NLTTS ngoại sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ