Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tham gia nhiều tổ chức và hiệp định thương mại tự do song phương cũng như đa phương như AFTA, CPTPP, VJEPA và trở thành thành viên của WTO năm 2007. Đặc biệt, dấu mốc thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào cuối năm 2015 đã tạo bước chuyển biến quan trọng cho lưu thông hàng hóa và dịch vụ trong khu vực. Trong cấu trúc thương mại toàn cầu, ngành logistics đóng vai trò là mạch máu kết nối sản xuất, phân phối và lưu thông. Mặc dù Việt Nam được đánh giá là thị trường có nhiều tiềm năng tăng trưởng dịch vụ logistics, thực tiễn hoạt động ngành vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về hạ tầng, chi phí vận hành, tính kết nối phương thức vận tải và năng lực cạnh tranh so với các quốc gia trong khối ASEAN. Nhằm nhận diện toàn diện thực trạng và tìm kiếm các giải pháp thích ứng với bối cảnh hội nhập khu vực, tác giả Phạm Thị Thùy Liên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phát triển ngành Logistics Việt Nam trong quá trình hội nhập cộng đồng kinh tế ASEAN".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo các nội dung sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về logistics, các tiêu chí đánh giá và sự cần thiết của việc phát triển ngành logistics trong bối cảnh hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
    • Thu thập, xử lý số liệu và phân tích thực trạng phát triển ngành logistics tại Việt Nam giai đoạn trước khi gia nhập AEC và giai đoạn 2020–2022; so sánh năng lực logistics của Việt Nam với một số quốc gia thành viên ASEAN.
    • Đề xuất các nhóm khuyến nghị khả thi đối với cơ quan quản lý Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp nhằm thúc đẩy ngành logistics Việt Nam phát triển bền vững đến năm 2030.
  2. Câu hỏi nghiên cứu:

    • Câu hỏi 1: Các tiêu chí đánh giá sự phát triển ngành logistics và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động logistics là gì?
    • Câu hỏi 2: Thực trạng phát triển ngành logistics ở Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
    • Câu hỏi 3: Để ngành logistics Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển trong tương lai, cần thực hiện các giải pháp, kiến nghị trọng tâm nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và sự phát triển của ngành logistics Việt Nam đặt trong tiến trình hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào phạm vi quốc gia Việt Nam, có nghiên cứu đối sánh và mở rộng kinh nghiệm thực tiễn tại các quốc gia phát triển logistics hàng đầu khối ASEAN (Singapore, Malaysia).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thống kê và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2022 (cập nhật một số số liệu xếp hạng LPI năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và chu trình Logistics: Khóa luận đối chiếu định nghĩa logistics từ Ủy ban Kinh tế và Xã hội châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP), Hội đồng các chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng Hoa Kỳ (CSCMP), và khái niệm dịch vụ logistics tại Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Về tiến trình tiến hóa, tác giả sử dụng khung phân chia 3 giai đoạn của ESCAP: Phân phối vật chất (Physical Distribution - thập niên 60-70), Hệ thống Logistics (Logistics System - thập niên 80-90) và Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - từ thập niên 90 đến nay).
  • Phân loại dịch vụ: Khóa luận phân tích hệ thống logistics dựa trên:
    • Hình thức hoạt động: 1PL (Logistics tự cấp), 2PL (Thuê ngoài từng phần dịch vụ), 3PL (Dịch vụ logistics bên thứ ba tích hợp), 4PL (Logistics chuỗi phân phối/tổng thể), và 5PL (Logistics thương mại điện tử trên nền tảng số).
    • Quá trình vận hành: Logistics đầu vào (Inbound), Logistics đầu ra (Outbound), và Logistics thu hồi/ngược (Reverse Logistics).
    • Đối tượng hàng hóa: Hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), ô tô, hóa chất, hàng điện tử và dầu khí.
  • Bộ chỉ số đo lường hiệu suất (LPI): Sử dụng khung đánh giá Chỉ số năng lực quốc gia về Logistics (Logistics Performance Index - LPI) do Ngân hàng Thế giới (WB) công bố. LPI quốc tế gồm 6 chỉ số thành phần: Hải quan (Customs), Cơ sở hạ tầng (Infrastructure), Vận tải quốc tế (International Shipments), Năng lực dịch vụ logistics (Logistics Competence), Truy xuất lô hàng (Tracking and Tracing), và Tính đúng giờ (Timeliness). Bên cạnh đó, LPI nội địa đánh giá qua 4 tiêu chí: Cơ sở hạ tầng, Dịch vụ, Thủ tục biên giới/thời gian, và Độ tin cậy của chuỗi cung ứng.
  • Khung hội nhập khu vực: Dựa trên 4 mục tiêu cốt lõi của Cộng đồng Kinh tế ASEAN theo Tuyên bố Kuala Lumpur (2015): (i) Thị trường đơn nhất và cơ sở sản xuất thống nhất; (ii) Khu vực kinh tế cạnh tranh; (iii) Phát triển kinh tế đồng đều; (iv) Hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê từ các cơ quan quản lý và hiệp hội chuyên ngành: Bộ Công Thương, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Cục Hàng hải Việt Nam, Báo cáo Logistics Việt Nam 2022, cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Báo cáo Chỉ số Logistics Thị trường Mới nổi của Agility.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh đối chiếu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian và so sánh ngang để làm rõ sự biến động của các chỉ tiêu vận tải, chi phí và chỉ số LPI của Việt Nam trong tương quan với các nền kinh tế dẫn đầu khu vực Đông Nam Á.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Logistics và hội nhập cộng đồng kinh tế ASEAN

Chương này khái quát nguồn gốc phát triển của logistics từ lĩnh vực quân sự cổ đại thời Hy Lạp - La Mã ("Logistikas"), qua Thế chiến thứ hai, sự ra đời của container tiêu chuẩn (1956), mô hình Just-In-Time (JIT) của Nhật Bản (thập niên 1970–1980), các mô hình Quick Response (QR) và Efficient Consumer Response (ECR) thập niên 1990, cho đến giai đoạn chuyển đổi số với Internet vạn vật (IoT) và Trí tuệ nhân tạo (AI).

Tác giả phân tích các nhân tố cốt lõi chi phối sự phát triển của hệ thống logistics quốc gia, bao gồm: Điều kiện tự nhiên, Cơ sở hạ tầng giao thông kết nối, Nguồn nhân lực chuyên môn, Hệ thống khung khổ pháp luật - chính sách, và Hệ thống công nghệ thông tin.

Về kinh nghiệm quốc tế, chương 1 tập trung phân tích mô hình phát triển logistics của hai quốc gia hàng đầu trong khối ASEAN:

  • Singapore: Phát huy lợi thế cửa ngõ hàng hải tại eo biển Malacca với 193 km bờ biển nước sâu; đầu tư hạ tầng đồng bộ (sân bay Changi phục vụ khoảng 6.800 chuyến bay/tuần đến 330 thành phố; cảng biển kết nối hơn 600 cảng tại 123 quốc gia); ban hành chính sách ưu đãi tài chính (miễn thuế thu nhập từ tàu biển trong 10 năm, thuế ưu đãi dưới 10% trong 5 năm trên mức tăng doanh thu logistics); số hóa thủ tục hải quan toàn diện qua hệ thống mạng TradeNet; và thực thi chiến lược thu hút nhân tài quốc tế kết hợp đào tạo nội địa.
  • Malaysia: Chiến lược đa dạng hóa toàn diện các loại hình vận tải; đứng thứ hai ASEAN về ứng dụng công nghệ cao trong logistics; thành lập Viện Đổi mới Chuỗi cung ứng Malaysia (MISI) liên kết với Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) Hoa Kỳ nhằm chuẩn hóa nhân lực chất lượng cao.

Từ đó, tác giả đúc kết 5 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam: (1) Nhận thức đúng vị trí ưu tiên của logistics trong nền kinh tế; (2) Đầu tư tập trung và đồng bộ vào hạ tầng vật chất; (3) Hoàn thiện khung thể chế và đơn giản hóa thủ tục thông quan một cửa; (4) Chuẩn hóa chất lượng và tác phong kỷ luật của nguồn nhân lực; (5) Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị vận hành.

Chương 2: Thực trạng phát triển ngành Logistics tại Việt Nam

Chương 2 phản ánh toàn diện hiện trạng phát triển ngành logistics Việt Nam từ khi dịch vụ logistics được luật hóa trong Luật Thương mại 2005 và gia nhập WTO năm 2007 cho đến giai đoạn 2020–2022. Theo đánh giá của Agility năm 2022, Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về tiềm năng tăng trưởng logistics và xếp thứ 4 về cơ hội logistics tại các thị trường mới nổi.

Về năng lực logistics quốc gia, chỉ số LPI của Việt Nam có sự biến động qua các kỳ đánh giá của Ngân hàng Thế giới:

Năm đánh giá Thứ hạng toàn cầu Điểm số LPI tổng thể
2007 53 2,89
2010 53 2,96
2012 53 3,00
2014 48 3,15
2016 64 2,98
2018 39 3,27
2023 43 3,30

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Vietnam Report.

Trong tương quan nội khối ASEAN năm 2023, Việt Nam xếp thứ 4 (đồng hạng với Philippines ở vị trí 43 toàn cầu), đứng sau Singapore (hạng 1), Malaysia (hạng 26) và Thái Lan (hạng 34).

Về khối lượng vận tải và luân chuyển hàng hóa giai đoạn 2020–2022, số liệu phản ánh rõ tác động của đại dịch Covid-19 và sự phục hồi sau đó:

  • Năm 2020: Khối lượng vận tải đạt 1.774,6 triệu tấn (giảm 5,2% so với 2019); luân chuyển hàng hóa đạt 339,4 tỷ tấn.km.
  • Năm 2021: Vận tải đạt 1.620,5 triệu tấn (giảm 8,7% so với 2020); luân chuyển đạt 333,4 tỷ tấn.km.
  • Năm 2022: Tổng khối lượng vận tải phục hồi đạt 2.009,6 triệu tấn (tăng 23,7% so với 2021); luân chuyển hàng hóa đạt 441,3 tỷ tấn.km (tăng 29,4%).

Xét theo cơ cấu vận tải 9 tháng đầu năm 2022:

  • Phạm vi địa lý: Vận tải nội địa đạt 1.460,31 triệu tấn (tăng 24,3%), chiếm áp đảo 98% tổng lượng vận tải; vận tải ngoài nước đạt 32,38 triệu tấn (tăng 29,1%), chỉ chiếm 2%.
  • Phương thức vận tải: Đường bộ chiếm tỷ trọng chi phối tuyệt đối với 72,93% tổng khối lượng hàng hóa; đường thủy nội địa chiếm 21,73%; đường biển chiếm 5,10%; trong khi đường sắt (0,23%) và đường hàng không (0,01%) chiếm tỷ trọng không đáng kể.

Về kết cấu hạ tầng, hệ thống đường bộ cả nước có tổng chiều dài 570.448 km (quốc lộ 24.136 km, cao tốc 816 km, đường tỉnh 25.741 km, đường huyện 58.347 km, đường đô thị 26.670 km, đường thôn xóm 181.188 km...). Tuy nhiên, hệ thống kho bãi tập trung chủ yếu ở các cảng biển lớn (Sài Gòn, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quảng Ninh) với trang thiết bị cơ giới hóa còn thấp; ứng dụng công nghệ thông tin tại các doanh nghiệp còn giản đơn, chủ yếu dừng lại ở việc giới thiệu dịch vụ trên website, thiếu vắng các tính năng quản trị tích hợp thời gian thực như theo dõi đơn hàng (tracking), lịch tàu hay e-booking.

Chương 3: Một số khuyến nghị chủ yếu nhằm phát triển ngành Logistics Việt Nam trong quá trình hội nhập cộng đồng kinh tế ASEAN đến năm 2030

Trên cơ sở nhận định 3 xu hướng vận động chính của ngành gồm: (1) Cách mạng công nghiệp 4.0 và tự động hóa; (2) Sự bùng nổ của logistics phục vụ thương mại điện tử; (3) Xu thế chuyển dịch sang logistics xanh, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Khuyến nghị đối với Nhà nước và Chính phủ:

    • Hoàn thiện hệ thống thể chế, khung pháp lý quản lý liên ngành đối với hoạt động logistics, phân định rõ thẩm quyền và giải quyết tình trạng chồng chéo giữa ngành Công Thương và Giao thông Vận tải.
    • Đầu tư đồng bộ kết cấu hạ tầng giao thông vận tải, tập trung phát triển các tuyến cao tốc, nâng cấp hệ thống đường sắt và phát triển các trung tâm logistics, cảng cạn (ICD) có khả năng kết nối đa phương thức.
    • Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan, tự động hóa quy trình thông quan thông qua cơ chế một cửa quốc gia và một cửa ASEAN.
    • Xây dựng chính sách ưu đãi tài chính, thuế đối với doanh nghiệp đầu tư công nghệ hiện đại và phương tiện vận tải xanh; ban hành chiến lược chuẩn hóa và đào tạo nguồn nhân lực logistics cấp quốc gia.
  2. Khuyến nghị đối với Doanh nghiệp Logistics:

    • Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và Internet vạn vật (IoT) vào quy trình quản lý kho bãi, theo dõi lộ trình và tối ưu hóa chi phí điều hành.
    • Tăng cường liên kết, hợp tác giữa các doanh nghiệp nội địa nhằm nâng cao quy mô vốn, chia sẻ hạ tầng kho bãi, chuyển dịch mô hình hoạt động từ 1PL/2PL thuần túy sang 3PL, 4PL và 5PL.
    • Tái cấu trúc quy trình vận hành hướng đến tiêu chuẩn logistics xanh: tối ưu hóa lộ trình xe chạy, giảm phát thải rỗng, sử dụng bao bì tái chế và tiết kiệm năng lượng.
    • Chú trọng đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ và tác phong công nghiệp cho đội ngũ nhân sự.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể phản ánh vị thế và năng lực của logistics Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á:

Quốc gia Thứ hạng LPI 2023 Điểm LPI tổng thể Điểm Hải quan Điểm Hạ tầng Điểm Vận chuyển quốc tế Điểm Năng lực logistics Điểm Truy xuất Điểm Giao hàng đúng giờ
Singapore 1 4,3 4,2 4,6 4,0 4,4 4,4 4,3
Malaysia 26 3,6 3,3 3,6 3,7 3,7 3,7 3,7
Thái Lan 34 3,5 3,3 3,7 3,5 3,5 3,6 3,5
Việt Nam 43 3,3 3,1 3,2 3,3 3,2 3,4 3,3
Philippines 43 3,3 2,8 3,2 3,1 3,3 3,3 3,9
Indonesia 61 3,0 2,8 2,9 3,0 2,9 3,0 3,3
Campuchia 115 2,4 2,2 2,1 2,3 2,4 2,8 2,7
Lào 115 2,4 2,3 2,3 2,3 2,4 2,4 2,8

Nguồn: Ngân hàng Thế giới (World Bank, LPI 2023).

Đóng góp chính của đề tài:

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân loại dịch vụ logistics hiện đại (từ 1PL đến 5PL) và các tiêu chí đánh giá hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng trong điều kiện hội nhập kinh tế khu vực.
  • Phân tích chi tiết sự mất cân đối trong cơ cấu vận tải hàng hóa tại Việt Nam (đường bộ gánh vác tới 72,93% sản lượng trong khi đường sắt chỉ đạt 0,23%), từ đó chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến chi phí logistics tại Việt Nam còn cao so với GDP.
  • Tổng hợp bài học kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước trong ASEAN (Singapore, Malaysia) để xây dựng hệ thống khuyến nghị đồng bộ từ cấp độ quản lý nhà nước đến cấp độ doanh nghiệp, bám sát các xu hướng công nghệ 4.0 và logistics xanh đến năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài chủ yếu khai thác dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê đến năm 2022 và chỉ số LPI 2023; chưa triển khai các cuộc khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp từ các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics để lượng hóa các chi phí không chính thức hoặc rào cản phi thuế quan cụ thể trong nội khối AEC.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu bằng việc sử dụng mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của các chính sách cắt giảm thuế quan và đơn giản hóa thủ tục thông quan trong AEC tới biên lợi nhuận của doanh nghiệp logistics Việt Nam; đồng thời khảo sát thực nghiệm các mô hình chuyển đổi số và chuyển đổi năng lượng xanh tại các cụm cảng nước sâu (Cái Mép - Thị Vải, Lạch Huyện).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng - Logistics cần tài liệu tham khảo về khung lý thuyết LPI, phân loại cấp độ logistics (1PL–5PL) và tổng hợp số liệu vận tải của Việt Nam qua các thời kỳ.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics: Tham khảo các chuẩn đối sánh (benchmarking) về các chỉ số thành phần LPI trong khu vực Đông Nam Á và định hướng chuyển đổi mô hình cung ứng dịch vụ theo xu thế 4.0, TMĐT và logistics xanh.
  • Cơ quan quản lý và nghiên cứu chính sách: Cung cấp bức tranh thực trạng về cơ cấu vận tải nội địa và kinh nghiệm thể chế hải quan, chính sách thuế từ Singapore và Malaysia để hoàn thiện khung pháp lý cho ngành logistics.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số LPI năm 2023 của Việt Nam đạt mức nào và đứng thứ mấy trong khối ASEAN? Theo Báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2023 được trích dẫn trong khóa luận, Việt Nam đạt điểm LPI tổng thể là 3,3 (xếp hạng 43 thế giới, đồng hạng với Philippines). Trong khối ASEAN, Việt Nam đứng thứ 4 sau Singapore (hạng 1, 4,3 điểm), Malaysia (hạng 26, 3,6 điểm) và Thái Lan (hạng 34, 3,5 điểm).

2. Khối lượng vận tải hàng hóa của Việt Nam biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022? Năm 2020, khối lượng vận tải đạt 1.774,6 triệu tấn (giảm 5,2% do Covid-19); năm 2021 giảm tiếp xuống 1.620,5 triệu tấn (giảm 8,7%). Đến năm 2022, khi dịch bệnh được kiểm soát, khối lượng vận tải tăng trưởng mạnh 23,7%, đạt 2.009,6 triệu tấn và luân chuyển hàng hóa đạt 441,3 tỷ tấn.km (tăng 29,4%).

3. Cơ cấu phương thức vận chuyển hàng hóa của Việt Nam có sự phân bổ như thế nào? Số liệu 9 tháng đầu năm 2022 cho thấy sự mất cân đối lớn giữa các phương thức: đường bộ chiếm áp đảo với 72,93% tổng khối lượng vận chuyển, đường thủy nội địa chiếm 21,73%, đường biển chiếm 5,10%, trong khi đường sắt chỉ chiếm 0,23% và đường hàng không chiếm 0,01%.

4. Dịch vụ logistics bên thứ năm (5PL) có đặc trưng gì khác biệt so với các mô hình trước? Theo trình bày của khóa luận, 5PL là mô hình logistics phát triển trên nền tảng thương mại điện tử, không nhất thiết sở hữu phương tiện hay kho bãi vật chất mà đóng vai trò điều phối mạng cung ứng thông qua công nghệ thông tin, tự động hóa, phân tích dữ liệu, giải pháp thanh toán điện tử và quản lý, tối ưu hóa cước phí vận chuyển cho khách hàng.

5. Singapore đã áp dụng những chính sách ưu đãi tài chính và công nghệ nào để phát triển logistics? Singapore áp dụng chính sách miễn thuế thu nhập từ tàu biển trong 10 năm, áp dụng thuế suất ưu đãi dưới 10% trong 5 năm đối với mức tăng doanh thu từ dịch vụ vận tải/logistics, cấp vốn vay ưu đãi mua tàu và container, đồng thời số hóa toàn bộ thủ tục hải quan không dùng giấy tờ thông qua hệ thống mạng TradeNet.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thùy Liên đã phân tích toàn diện bức tranh vận tải và năng lực cạnh tranh của ngành logistics Việt Nam trong tiến trình hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Nghiên cứu chỉ ra sự phụ thuộc lớn vào vận tải đường bộ và chi phí vận hành cao là những rào cản chính cần khắc phục so với các nước dẫn đầu như Singapore và Malaysia. Hệ thống khuyến nghị được đề xuất đã bám sát các định hướng hoàn thiện khung thể chế, nâng cấp hạ tầng đa phương thức và thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi số, phát triển logistics xanh giai đoạn đến năm 2030.