CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ LOGISTICS VÀ HỘI NHẬP CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN 1. TỔNG QUAN VỀ LOGISTICS 1. Lịch sử hình thành và quá trình phát triển của Logistics Logistics được hình thành từ thời cổ đại, xuất phát từ lĩnh vực quân sự, trong các cuộc chiến tranh của đế chế Hy Lạp và La Mã. Khi đó, các chiến binh có chức danh “Logistikas” được giao nhiệm vụ là cung cấp, vận chuyển vũ khí, đạn dược, các nhu yếu phẩm như lương thực, thuốc men, … từ doanh trại này đến vị trí khác.
Công việc “hậu cần” này có vai trò hết sức to lớn, ảnh hưởng tới cục diện chiến tranh, khi mỗi bên đều ra sức bảo vệ nguồn cung ứng của mình, đồng thời ngăn chặn, phá hủy nguồn cung ứng của đối phương. Quá trình tác nghiệp gian khổ này đòi hỏi sự phối hợp của nhiều người trong cùng lực lượng chiến đấu. Việc vận chuyển, cung ứng các trang thiết bị, thực phẩm đúng lúc, đúng nơi đã khiến logistics trở thành một nhánh trong nghệ thuật chiến đấu. Khi chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, vai trò của logistics ngày càng được khẳng định.
Xuyên suốt cuộc chiến, quân đội Mỹ và đồng minh đã triển khai rất tốt công tác cung cấp vũ khí, đạn dược, quân trang đúng thời điểm bằng những phương thức tối ưu nhất. Trái lại, quân đội Đức và phát xít lại tỏ vẻ lúng túng trong việc đảm bảo nguồn cung cho lực lượng chiến tranh. Chính công tác “hậu cần” đó đã giúp cho phe đồng minh giành được ưu thế hơn so với phát xít và nhanh chóng lật đổ phe phát xít, giành được thắng lợi trong thế chiến thứ hai. Cũng chính trong cuộc chiến này, các phát minh và ứng dụng về logistics đã được phát triển cho tới ngày nay, như vũ khí nguyên tử, máy bay phản lực, ra đa.
Từ sau chiến tranh thế giới thứ hai, logistics đã phát triển qua nhiều hình thức đa dạng khác. Năm 1956, “container” (“cái hộp” với kích thước chuẩn), được dùng để đóng hàng hóa trong quá trình vận chuyển và xếp lên phương tiện vận tải, hàng hóa được giữ nguyên hiện trạng và được tháo ra khi tới địa điểm đích trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Giai đoạn 1970-1980, các công ty cung cấp 8 dịch vụ logistics xuất hiện ngày càng nhiều và cạnh tranh khốc liệt, mô hình JIT - Just In Time đã được người Nhật phát kiến với nguyên tắc cơ bản là không sản xuất hay vận chuyển hàng hóa khi chưa có đơn hàng. Đến năm 1990, logistics đánh dấu trên thị trường thông qua việc ứng dụng mô hình QR (Quick Response - đáp ứng nhanh) và ECR (Efficient Consumer Response - đáp ứng người tiêu dùng hiệu năng).
Ngày nay, con người đang sống trong một thế giới công nghệ hóa, toàn cầu hóa, góp phần vào sự bùng nổ của logistics. Xu hướng mới như internet vạn vật (IoT), tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) cùng các công nghệ thông minh khác đã kết nối hoạt động logistics. Cùng với sự phát triển của xã hội, ngành Logistics cũng ngày càng đi lên, tận dụng tối đa những thành tựu khoa học công nghệ của con người. Theo Ủy ban Kinh tế và Xã hội châu Á - Thái Bình Dương (Economic and Social Commission for Asia and Pacific - ESCAP), logistics được phát triển qua ba giai đoạn: Giai đoạn 1: Phân phối vật chất (Physical Distribution) Vào những năm 60, 70 của thế kỷ XX, logistics là hoạt động phân phối sản phẩm vật chất, còn gọi là logistics đầu ra (outbound logistics).
Giai đoạn này bao gồm một chuỗi các hoạt động có liên quan chặt chẽ với nhau, nhằm đảm bảo cung cấp hàng hóa, sản phẩm cho khách hàng một cách hiệu quả, gồm vận tải, phân phối, bảo quản hàng hóa, quản lý tồn kho, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, … Giai đoạn 2: Phát triển hệ thống Logistics (Logistics System) Vào những năm 80, 90 của thế kỷ XX, ngoài thuật ngữ logistics đầu ra (outbound logistics) đã xuất hiện ở giai đoạn phân phối vật chất, còn có thêm một thuật ngữ là logistics đầu vào (inbound logistics). Sự kết hợp chặt chẽ giữa logistics đầu vào (cung ứng nguyên liệu cho sản xuất) và logistics đầu ra (phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng) đã tạo nên một hệ thống logistics. Logistics đầu vào là các hoạt động quản lý nguồn nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm của doanh nghiệp. Có hai loại hình vận tải trong logistics đầu vào là vận chuyển nguyên vật liệu từ nhà cung cấp bên ngoài vào công ty và vận chuyển nguyên vật liệu, các bộ phận của sản phẩm 9 giữa các chi nhánh.
Còn logistics đầu ra quản lý các hoạt động liên quan đến nhau đảm bảo cung cấp sản phẩm, hàng hóa cho khách hàng một cách có hiệu quả nhất. Giai đoạn 3: Giai đoạn quản trị chuỗi cung ứng (Supply chain management) Đây là giai đoạn phát triển của logistics vào từ những năm 90 của thế kỷ XX đến ngày nay. Quản trị chuỗi cung ứng là khái niệm bao trùm mang tính chiến lược, nối tiếp các hoạt động từ người cung ứng - người sản xuất - khách hàng tiêu dùng sản phẩm. Trong giai đoạn này, không chỉ là sự kết hợp giữa các kênh phân phối trong chuỗi cung ứng mà còn có sự liên kết với các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba.
Sự hợp tác giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng tạo nên hiệu quả phân phối cao hơn nhiều với mức tồn kho thấp hơn trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Khái niệm Logistics Thuật ngữ “logistics” xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, trở nên phổ biến hơn vào những năm 90 của thế kỷ XX và du nhập vào Việt Nam vào khoảng những năm đầu thế kỷ XXI. Thuật ngữ “logistics” với vẻn vẹn ba âm tiết bắt nguồn từ từ “logistique” trong tiếng Pháp, có gốc từ từ “loger” nghĩa là nơi đóng quân. Từ này lại có quan hệ chặt chẽ với từ “lodge” - nhà nghỉ (một từ cổ điển trong tiếng Anh, gốc Latinh).
Ở một góc độ nhất định, từ này có mối quan hệ với từ “logistic” trong toán học bắt nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp “logistikas” được dùng ở Anh từ thế kỷ 17. Theo từ điển Websters, “logistics là quá trình thu mua, bảo quản, phân phối và thay thế con người và trang thiết bị”. Theo từ điển American Heritage, logistics có hai nghĩa: “Logistics là một lĩnh vực hoạt động của quân đội, liên quan đến việc thu mua, phân phối, bảo quản và thay thế các thiết bị cũng như con người” hoặc “Logistics là việc quản lý các chi tiết của quá trình hoạt động”. Mặc dù đã có rất nhiều nghiên cứu về logistics, nhưng cho đến nay vẫn chưa có cách nào để truyền tải từ logistics sang tiếng Việt.
Lý do là phạm vi nghĩa của từ này rất rộng, nên khó có một từ tiếng Việt nào có thể truyền tải hết được ý nghĩa của nó. Một số người cho rằng logistics là “hậu cần”, một số người lại dịch thành “chuỗi cung ứng dịch vụ” nhưng tất cả các cách dịch này chỉ thể hiện một phần trong tất cả 10 các dịch vụ của logistics, vì thế mà thuật ngữ “logistics” được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam. Trên thế giới đã có rất nhiều khái niệm về logistics, có thể kể đến một số khái niệm sau: Theo tổ chức ESCAP, “Logistics có thể được định nghĩa là việc quản lý dòng trung chuyển và lưu kho nguyên vật liệu, quá trình sản xuất, thành phẩm và xử lý các thông tin liên quan… từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ cuối cùng theo yêu cầu của khách hàng. Hiểu một cách rộng hơn nó còn bao gồm cả việc thu hồi và xử lý rác thải”.
Đối với Hội đồng các chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng (Council of Supply Chain Management Professionals - CSCMP) Hoa Kỳ: “Logistics là một bộ phận của chu trình chuỗi cung ứng, bao gồm các quá trình hoạch định kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách có hiệu quả việc dự trữ và lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, thông tin hai chiều giữa điểm khởi đầu và điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng”. Luật Thương mại Việt Nam 2005 không đưa ra khái niệm về logistics mà đưa ra khái niệm về dịch vụ logistics: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Tóm lại, “Logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát việc vận chuyển, lưu trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và xử lý các thông tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ cuối cùng. Mục tiêu của logistics là đáp ứng các yêu cầu của khách hàng một cách kịp thời và tối ưu nhất về chi phí”.
Vai trò của Logistics 1. Đối với nền kinh tế Thứ nhất, logistics là công cụ liên kết các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu (GVC - Global Value Chain) như cung cấp, sản xuất, phân phối, lưu thông. Khi logistics 11 phát triển đảm bảo cho việc vận hành sản xuất, lưu thông, phân phối các nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm đạt đến sự tối ưu về thời gian, chất lượng và chi phí. Trình độ phát triển và chi phí logistics của một quốc gia là một căn cứ quan trọng trong việc thu hút đầu tư nước ngoài.
Thứ hai, nền kinh tế sẽ phát triển nhịp nhàng khi chuỗi logistics vận hành hiệu quả. Bởi vì logistics là một chuỗi hoạt động liên tục, có quan hệ mật thiết với nhau, tạo nên một mối liên kết kinh tế và thông tin xuyên suốt gần như toàn bộ quá trình sản xuất, phân phối và lưu thông hàng hóa. Thứ ba, logistics tác động trực tiếp đến khả năng và mức độ hội nhập của nền kinh tế. Các quốc gia có hoạt động logistics hiệu quả sẽ giúp quốc gia đó tiếp cận được với nhiều thị trường và người tiêu dùng trên thế giới.
Chi phí logistics thấp có ý nghĩa quan trọng trong chiến lược thúc đẩy xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế của mỗi nước. Thứ tư, phát triển hoạt động logistics góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia. Năng lực cạnh tranh quốc gia là tổng hợp các thể chế, chính sách và nhân tố quyết định mức độ hiệu quả và tính năng suất của một quốc gia. Một nền kinh tế có năng suất, hiệu quả là nền kinh tế có năng lực sử dụng, khai thác tốt các nguồn lực có hạn.