Phát Triển Ngành Công Nghiệp Hỗ Trợ Ô Tô Việt Nam Nhìn Từ Kinh Nghiệm Hàn Quốc Và Thái Lan

Luận án phân tích kinh nghiệm Hàn Quốc, Thái Lan trong phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

172
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ Ô TÔ

1.1. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến công nghiệp hỗ trợ

1.1.1. Nhóm các công trình nghiên cứu lý luận về công nghiệp hỗ trợ

1.1.2. Nhóm công trình nghiên cứu về các giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ

1.1.3. Nhóm các công trình nghiên cứu về chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam

1.1.4. Nhóm các công trình nghiên cứu về thực trạng và giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam

1.1.5. Nhóm các công trình nghiên cứu về vai trò và giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô tại Hàn Quốc và Thái Lan

1.1.6. Khoảng trống cần nghiên cứu

1.1.6.1. Xác định khoảng trống nghiên cứu
1.1.6.2. Những vấn đề nghiên cứu trong luận án dựa vào khoảng trống nghiên cứu

1.2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ Ô TÔ

1.2.1. Khái quát về phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô

1.2.2. Vai trò của ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô

1.2.3. Đặc điểm của ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô

1.2.4. Các giai đoạn phát triển của công nghiệp hỗ trợ ô tô

1.2.5. Phƣơng thức sản xuất trong ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô

1.2.6. Tiêu chí đánh giá sự phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô

1.2.7. Nội dung phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô

1.2.8. Quan điểm của chính phủ về phát triển Công nghiệp hỗ trợ ô tô

1.2.9. Cơ cấu công nghiệp

1.2.10. Nguồn nhân lực

1.2.11. Khả năng liên kết

1.2.12. Dung lượng thị trường

1.2.13. Trình độ khoa học công nghệ

1.3. PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ Ô TÔ TẠI HÀN QUỐC VÀ THÁI LAN

1.3.1. Các giai đoạn phát triển của công nghiệp hỗ trợ ô tô tại Hàn Quốc và Thái Lan

1.3.2. Giai đoạn phát triển của công nghiệp hỗ trợ ô tô Hàn Quốc

1.3.3. Giai đoạn phát triển của công nghiệp hỗ trợ ô tô Thái Lan

1.3.4. Nội dung phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô Hàn Quốc và Thái Lan

1.3.5. Quan điểm của Chính phủ về phát triển Công nghiệp hỗ trợ ô tô

1.3.6. Cơ cấu công nghiệp

1.3.7. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.3.8. Thúc đẩy liên kết các doanh nghiệp

1.3.9. Mở rộng dung lượng thị trường linh phụ kiện

1.3.10. Các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D)

1.3.11. Đánh giá quá trình phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô của Hàn Quốc và Thái Lan

1.3.12. Bài học từ quá trình phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô từ Hàn Quốc và Thái Lan

1.3.13. Bài học từ qui luật chung trong phát triển CNHT ô tô giữa Hàn Quốc và Thái Lan

1.3.14. Bài học từ đặc thù phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô Hàn Quốc

1.3.15. Bài học từ đặc thù phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô Thái Lan

1.4. ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ Ô TÔ VIỆT NAM

1.4.1. Tổng quan ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam

1.4.2. Bối cảnh phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam

1.4.3. Quan điểm phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô của Chính phủ

1.4.4. Đánh giá sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam

1.4.5. Nguyên nhân của những hạn chế cần khắc phục

1.4.6. Một số kiến nghị phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam trên cơ sở kinh nghiệm của Hàn Quốc và Thái Lan

1.4.6.1. Có quan điểm và định hướng rõ ràng về công nghiệp hỗ trợ ô tô
1.4.6.2. Hoàn thiện cơ cấu công nghiệp
1.4.6.3. Phát triển nguồn nhân lực
1.4.6.4. Tăng cường liên kết doanh nghiệp
1.4.6.5. Tăng dung lượng thị trường
1.4.6.6. Phát triển khoa học và công nghệ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ngành Công Nghiệp Hỗ Trợ Ô Tô Việt Nam Hiện Nay

Công nghiệp ô tô được xem là ngành công nghiệp mũi nhọn của nhiều quốc gia, thúc đẩy sự phát triển của các ngành liên quan và tạo việc làm. Tại Việt Nam, ngành này nằm trong chiến lược công nghiệp quốc gia hướng tới công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập. Quyết định 1168/2014/QĐ-TTg và 1211/QĐ-TTg thể hiện sự quan tâm của Chính phủ. Mặc dù thị trường ô tô Việt Nam có tiềm năng và tốc độ tăng trưởng nhanh nhất khu vực Đông Nam Á, Việt Nam vẫn chưa có nền công nghiệp ô tô đúng nghĩa. Nguyên nhân chính là sự yếu kém của công nghiệp hỗ trợ (CNHT). Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam chủ yếu dựa vào khâu lắp ráp với giá trị gia tăng thấp. Linh phụ kiện hầu hết phải nhập khẩu, trong nước chỉ sản xuất được một số chi tiết giản đơn. Xu hướng thương mại tự do cũng tạo ra thách thức lớn khi ô tô sản xuất trong nước phải cạnh tranh với ô tô nhập khẩu. Để hưởng ưu đãi thuế quan từ FTA, ô tô sản xuất tại Việt Nam cần đáp ứng tiêu chuẩn về xuất xứ hàng hóa. CNHT lớn mạnh là điều kiện quyết định sự tồn tại và phát triển của công nghiệp ô tô trong nước và giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia vào lĩnh vực ô tô tại khu vực châu Á ngày càng tăng.

1.1. Vai trò then chốt của CNHT ô tô Việt Nam

CNHT ô tô có vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Việc phát triển CNHT giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện, giảm chi phí sản xuất, tăng tỷ lệ nội địa hóa và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho sản phẩm ô tô. Bên cạnh đó, CNHT còn tạo ra nhiều việc làm và góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Việt Nam có cơ hội học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước như Hàn Quốc và Thái Lan để xây dựng chiến lược phát triển CNHT phù hợp với điều kiện thực tế của mình.

1.2. Tiềm năng và thách thức cho CNHT ô tô Việt Nam

Việt Nam sở hữu thị trường ô tô tiềm năng với dân số đông và nhu cầu ngày càng tăng. Tuy nhiên, CNHT ô tô Việt Nam vẫn còn non trẻ, gặp nhiều khó khăn như công nghệ lạc hậu, thiếu vốn đầu tư, nguồn nhân lực chất lượng thấp và thiếu liên kết giữa các doanh nghiệp. Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài cũng là một thách thức lớn. Để vượt qua những thách thức này, Việt Nam cần có chính sách hỗ trợ phù hợp, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và thu hút đầu tư vào lĩnh vực CNHT ô tô.

II. Phân Tích Kinh Nghiệm Phát Triển Từ Hàn Quốc và Thái Lan

CNHT ô tô Việt Nam hình thành muộn, nhưng lại có cơ hội học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước như Hàn Quốc và Thái Lan. Hàn Quốc xây dựng nền CNHT chủ động về công nghệ và thiết kế. Thái Lan trở thành trung tâm lắp ráp và sản xuất phụ tùng ô tô của các hãng xe hàng đầu thế giới. Những thành công và hạn chế trong quá trình phát triển CNHT của Hàn Quốc và Thái Lan sẽ là những bài học kinh nghiệm cho Việt Nam nhằm đạt được mục tiêu đưa công nghiệp ô tô thành ngành công nghiệp mũi nhọn. Hệ thống chính sách CNHT ô tô hiện nay của Việt Nam còn chưa kịp thời và chưa phù hợp. Để có chính sách tốt cần phải xuất phát từ lý luận và thực tiễn. Trong khi cơ sở lý luận về CNHT chưa được xây dựng một cách có hệ thống.

2.1. Bài học từ mô hình phát triển của Hàn Quốc

Hàn Quốc tập trung xây dựng nền CNHT ô tô tự chủ, có khả năng nghiên cứu và phát triển công nghệ. Chính phủ Hàn Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp CNHT thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đào tạo nguồn nhân lực và hỗ trợ nghiên cứu phát triển. Mô hình này giúp Hàn Quốc có thể sản xuất ô tô mang thương hiệu quốc gia và cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi nguồn lực đầu tư lớn và thời gian dài.

2.2. Bài học từ mô hình phát triển của Thái Lan

Thái Lan trở thành trung tâm lắp ráp và sản xuất phụ tùng ô tô của các hãng xe hàng đầu thế giới thông qua việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Chính phủ Thái Lan tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, cung cấp cơ sở hạ tầng tốt và có chính sách ưu đãi hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Mô hình này giúp Thái Lan nhanh chóng phát triển ngành công nghiệp ô tô và trở thành một trong những nước xuất khẩu ô tô lớn nhất khu vực. Tuy nhiên, mô hình này có thể khiến Thái Lan phụ thuộc vào các doanh nghiệp nước ngoài.

III. Thách Thức và Cơ Hội Phát Triển Ngành CNHT Ô Tô

Thực tiễn một số quốc gia trên thế giới đã có những thành tựu đáng ghi nhận trong phát triển CNHT ô tô như Hàn Quốc và Thái Lan, nhưng nếu chỉ dựa vào những kinh nghiệm này mà không dựa vào lý luận thì sẽ mang tính giáo điều kinh nghiệm, có thể áp dụng sai hoặc máy móc vào Việt Nam. Để phát triển CNHT ô tô, Việt Nam cần có sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước nhưng phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của mình.

3.1. Vấn đề chính sách hỗ trợ và khung pháp lý

Chính sách CNHT ô tô hiện nay của Việt Nam còn chưa kịp thời và chưa phù hợp. Cần xây dựng một khung pháp lý hoàn chỉnh, đồng bộ và ổn định, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp CNHT. Chính sách hỗ trợ cần tập trung vào các lĩnh vực như: hỗ trợ tín dụng, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực, hỗ trợ nghiên cứu phát triển và hỗ trợ xúc tiến thương mại.

3.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho DN CNHT

Các doanh nghiệp CNHT Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách đầu tư vào công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí. Cần tạo điều kiện cho các doanh nghiệp CNHT tiếp cận với các nguồn vốn, công nghệ và thông tin thị trường. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp CNHT với các doanh nghiệp lắp ráp ô tô và các doanh nghiệp FDI.

3.3. Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững

Cần xây dựng chuỗi cung ứng bền vững cho ngành công nghiệp ô tô, đảm bảo nguồn cung ổn định về nguyên vật liệu, linh kiện và phụ tùng. Cần khuyến khích các doanh nghiệp CNHT tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của ngành công nghiệp ô tô. Đồng thời, cần tăng cường kiểm soát chất lượng sản phẩm để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

IV. Giải Pháp Phát Triển Ngành Công Nghiệp Hỗ Trợ Ô Tô

Để ngành CNHT ô tô Việt Nam phát triển mạnh mẽ, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Nhà nước cần tạo môi trường thuận lợi, doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, và các tổ chức liên quan cần hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận với các nguồn lực cần thiết.

4.1. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để phát triển CNHT ô tô. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật, công nghệ và quản lý cho ngành CNHT ô tô. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, cao đẳng và các doanh nghiệp để đào tạo ra đội ngũ nhân lực đáp ứng nhu cầu thực tế của thị trường.

4.2. Thúc đẩy ứng dụng khoa học và công nghệ

Ứng dụng khoa học và công nghệ là động lực quan trọng để phát triển CNHT ô tô. Cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu phát triển (R&D) và ứng dụng các công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và các doanh nghiệp để chuyển giao công nghệ và thương mại hóa các kết quả nghiên cứu.

4.3. Tăng cường liên kết và hợp tác quốc tế

Liên kết và hợp tác quốc tế giúp các doanh nghiệp CNHT Việt Nam tiếp cận với các nguồn vốn, công nghệ và thông tin thị trường. Cần khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào các hiệp hội ngành nghề và các tổ chức quốc tế. Đồng thời, cần tăng cường xúc tiến thương mại và đầu tư để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực CNHT ô tô.

V. Kiến Nghị Chính Sách Phát Triển CNHT Ô Tô Việt Nam

Để thúc đẩy sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam, cần có những chính sách cụ thể và hiệu quả, dựa trên kinh nghiệm của Hàn Quốc và Thái Lan, nhưng phải phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ, ngành và địa phương để triển khai các chính sách một cách hiệu quả.

5.1. Chính sách tài chính và tín dụng ưu đãi

Cần có chính sách tài chính và tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp CNHT ô tô, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cần tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận với các nguồn vốn vay ưu đãi với lãi suất thấp và thời gian vay dài. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ về bảo lãnh tín dụng và giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp.

5.2. Chính sách thuế và phí hợp lý

Cần có chính sách thuế và phí hợp lý để tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng cho các doanh nghiệp CNHT ô tô. Cần xem xét giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu nguyên vật liệu và linh kiện phục vụ sản xuất CNHT ô tô. Đồng thời, cần miễn giảm các loại phí liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp.

VI. Tương Lai Ngành CNHT Ô Tô Việt Nam Hướng Đến Hội Nhập

Với những nỗ lực và giải pháp đồng bộ, CNHT ô tô Việt Nam có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai, góp phần quan trọng vào sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam và hội nhập kinh tế quốc tế. Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chính sách để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành CNHT ô tô.

6.1. Nâng tầm chuỗi giá trị và hội nhập sâu rộng

Mục tiêu là đưa CNHT ô tô Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, không chỉ là nhà cung cấp linh kiện đơn giản mà còn là đối tác chiến lược của các tập đoàn ô tô lớn trên thế giới. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp CNHT phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, công nghệ và quản lý.

6.2. Xây dựng thương hiệu và vị thế trên thị trường

Việc xây dựng thương hiệu và vị thế trên thị trường là yếu tố quan trọng để các doanh nghiệp CNHT ô tô Việt Nam khẳng định được vị thế của mình. Cần chú trọng đến việc quảng bá sản phẩm, tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và đối tác.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô việt nam nhìn từ kinh nghiệm hàn quốc và thái lan

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan các vấn đề liên quan đến công nghiệp hỗ trợ ô tô - Chương 2: Cơ sở lý luận về công nghiệp hỗ trợ ô tô - Chương 3: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô tại Hàn Quốc và Thái Lan - Chương 4: Định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam 6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ Ô TÔ 1. Các công trình nghiên cứu có liên quan đến công nghiệp hỗ trợ 1. Nhóm các công trình nghiên cứu lý luận về công nghiệp hỗ trợ Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về CNHT, các nghiên cứu này đã phân tích về khái niệm và vai trò của CNHT trong nền kinh tế nói chung và trong ngành công nghiệp nói riêng. Nền kinh tế thế giới với tính cạnh tranh ngày càng cao, đòi hỏi các quốc gia nâng cao lợi thế cạnh tranh, hợp tác sản xuất trong chuỗi giá trị toàn cầu, giá trị sản phẩm cuối cùng được cấu thành bởi những giá trị bộ phận được tạo ra bởi vô số các công ty vệ tinh của công ty mẹ và mạng lưới sản xuất của các công ty đa quốc gia.

Nhật Bản là một nước công nghiệp phát triển trên thế giới, các thương hiệu nổi tiếng của Nhật Bản về điện tử và ô tô từ lâu đã có chỗ đứng vững chắc trên thị trường. Để đạt được những thành công như vậy là do Nhật Bản đã xây dựng được một nền CNHT vững mạnh, làm đòn bẩy thúc đẩy các ngành công nghiệp lắp ráp phát triển. Nhật Bản cũng là nước có những nghiên cứu sớm nhất về CNHT. Năm 1985, khái niệm “công nghiệp hỗ trợ” lần đầu tiên được đề cập đến trong “White paper on Industry and Trade‖- một nghiên cứu của Bộ Công nghiệp và Ngoại thương Nhật Bản (MITI) [124].

CNHT ban đầu là thuật ngữ dùng để chỉ các DNNVV đóng góp vào sự phát triển cơ sở hạ tầng ở các nước châu Á trong trung và dài hạn. CNHT được coi là chân núi nếu coi toàn bộ quy trình sản xuất ra một sản phẩm là một quả núi và công nghiệp lắp ráp là đỉnh núi. Các tác giả đã nhấn mạnh vị trí của các DN sản xuất linh phụ kiện trong quá trình CNH-HĐH của nhóm các nước ASEAN, DNNVV chính là cốt lõi trong sự phát triển của CNHT. Năm 1993, Bộ Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI) định nghĩa về CNHT là ngành cung cấp các yếu tố đầu vào cần thiết như nguyên liệu thô, linh kiện, vốn,.

cho các ngành công nghiệp lắp ráp (bao gồm ô tô, điện, điện tử). Năm 2004, Phòng năng lượng Hoa Kỳ trong ấn phẩm năm 2004 với tên gọi “Công nghiệp hỗ trợ: công nghiệp của tương lai‖ định nghĩa CNHT là những ngành công nghiệp cung cấp nguyên liệu và quy trình cần thiết để sản xuất ra sản phẩm 7 trước khi đưa ra ngoài thị trường. Michael Porter đã khẳng định quan điểm một ngành công nghiệp muốn phát triển phải cơ bản dựa vào điều kiện các yếu tố sản xuất, chiến lược cạnh tranh của công ty, điều kiện về nhu cầu và các ngành công nghiệp liên quan và hỗ trợ thông qua mô hình kim cương được đề cập trong nghiên cứu ―Competitive Advantage of nation‖ [134]. Các nhà nghiên cứu Nhật Bản lại một lần nữa khẳng định vai trò của CNHT là nền tảng để có một nền công nghiệp vững mạnh.

Giá trị tạo ra tại khu vực CNHT chiếm tỷ trọng cao trong ngành. Từ đó đưa ra yêu cầu tất yếu phải phát triển CNHT qua Báo cáo “Investigation Report for Industrial Development: Supporting Industry Sector‖ [93] của Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA). Tác giả Thomas Brandt cũng nêu rõ vai trò của CNHT cơ khí đối với tổng thể ngành công nghiệp Malaysia qua nghiên cứu “Industries in Malaysia Engineering Supporting Industry‖ [60]. Ngành cơ khí là ngành CNHT có phạm vi rộng, cung cấp phần lớn yếu tố đầu vào cho các ngành công nghiệp khác.

Gia tăng giá trị tại ngành này sẽ tạo thêm giá trị cho ngành thượng nguồn. Khẳng định tầm quan trọng của CNHT trong việc thu hút vốn FDI trong khu vực công nghiệp chế tạo là quan điểm của tác giả Prema-Chandra Athukorala trong nghiên cứu “FDI in Crisis and Recovery: Lessons from the 1997-98 Asian Crisis‖ [56]. Tác giả đã phân tích mối quan hệ giữa việc sản xuất các bộ phận của các sản phẩm công nghiệp chính với việc thu hút vốn FDI, khẳng định việc thu hút vốn FDI phụ thuộc phần lớn vào việc có một nền công nghiệp chế tạo phát triển. Nếu các nước tiếp nhận FDI không có một nền CNHT vững mạnh thì các doanh nghiệp FDI sẽ bị phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu khiến cho môi trường đầu tư kém hấp dẫn.

Cùng quan điểm trên trong việc xác định những yếu tố ưu tiên đầu tư, Cơ quan Xúc tiến Ngoại thương Nhật Bản (JETRO) thông qua Báo cáo “Japanese - Affiliated Manufactures in Asia‖ [92] đã chú trọng đến khả năng đáp ứng các sản phẩm hỗ trợ của nước tiếp nhận đầu tư. Theo đó khẳng định một trong những yếu tố quyết định đầu tư của Nhật Bản là sự sẵn có của nguồn cung các sản phẩm tại nước sở tại. Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC) qua một nghiên cứu khảo sát “Servey Report on Overseas Business Operations by Japanese Manufacturing 8 Companies‖ [90] đã tổng hợp về tình hình hợp tác đầu tư của các công ty Nhật Bản ở Châu Á. Nghiên cứu này phân tích những yếu tố để các nhà đầu tư Nhật Bản tiến hành xây dựng các nhà máy sản xuất tại khu vực Châu Á, trong đó yếu tố về CNHT được đánh giá cao.

Tác giả McNamara trong báo cáo ―Integrating Supporting Industries - APEC‘s Next Challenge‖ [123] của Trung tâm nghiên cứu thuộc Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á- Thái Bình Dương (APEC) khẳng định phát triển CNHT để thúc đẩy đầu tư của các nước trong khối APEC. CNHT là điều kiện để thu hút đầu tư nhằm giảm chi phí và tận dụng lợi thế so sánh của mỗi nước. Cùng quan điểm trên có tác giả Peter Larkin với nghiên cứu “Comprehensive Supporting Industries‖ [113] đã khẳng định vai trò của CNHT trong việc thu hút FDI thúc đẩy nền kinh tế Thái Lan phát triển lâu dài và bền vững. Nhóm công trình nghiên cứu về các giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ Xu hướng toàn cầu hóa đang tạo điều kiện thuận lợi các MNE có thể đa dạng hóa nguồn cung.

Nếu các DN trong nước không đủ khả năng đáp ứng yêu cầu của các nhà sản xuất (chủ yếu là các MNE) thì phương án nhập khẩu từ các nước khác sẽ được lựa chọn. Tác giả Goh Ban Lee trong nghiên cứu ―Linkage between the Multinatinl Corporations and Local Supporting Industries‖ [119] khẳng định chính sự phân công lao động và hợp tác sản xuất sản phẩm công nghiệp với các MNE, đặc biệt là các tập đoàn điện tử của Nhật Bản sẽ là yếu tố thúc đẩy toàn bộ nền CNHT phát triển. Những nhà nghiên cứu Nhật Bản đã phân tích vai trò của các MNE Nhật Bản trong việc phát triển CNHT tại các nước Châu Á qua Báo cáo “Servey Report on Overseas Business Operations by Japanese Mnufacturing Companies‖ do Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC) công bố năm 2004 [90]. Các MNE mở rộng mạng lưới của mình tại các quốc gia khác nhau và tăng cường hoạt động mua ngoài, thúc đẩy sự phát triển của CNHT địa phương.

Tác giả Ryui Chiro Inoue với tác phẩm ―Future prospects of Supporting Industries in ThaiLand and Malaysia‖ [87]; nhóm tác giả Hamlim Mohn Noor, Roger Clarke, Nigel Driffield với nghiên cứu ―Multinational Enterprises and 9 Technological Effort by Local Firms: A Case Study of the Malaysian Electronics and Electrical Industry‖ [129] phân tích mối liên kết của MNE và các DN nội địa trong lĩnh vực CNHT tại Thái Lan và Malaysia. Các tác giả khẳng định sự liên kết trên là động lực nâng cao công nghệ cho các quốc gia này. Vai trò của DNNVV trong phát triển CNHT được khẳng định qua một số nghiên cứu ―White paper on Industry and Trade‖ [124]; tác giả D.McNamara với nghiên cứu ―Integrating Supporting Industries‖ [123]; và nghiên cứu “The Role of Small and Medium Supporting Industries in Japan and Thailand” [69] của Ratana. Các nghiên cứu này đều đồng quan điểm cho rằng các DNNVV là khu vực chính cung cấp các sản phẩm CNHT.

Phát triển CNHT khiến cho các DN tập trung chuyên môn vào các khâu mà mình có khả năng sản xuất với mức chi phí hợp lý nhất. Kết quả là, nền công nghiệp có sự phân công lao động sâu sắc và cơ cấu kinh tế mới được hình thành. CNHT vững mạnh là điều kiện để phát triển DNNVV. Ngược lại, DNNVV lại là nền tảng cho CNHT.

Phát triển hệ thống thầu phụ bao gồm các DNNVV là một biện pháp hữu hiệu để đối phó với khủng hoảng kinh tế, giảm thiểu rủi ro cho các MNE. Sự mở rộng mạng sản xuất của các tập đoàn này cũng sẽ kéo theo sự phát triển của cả một hệ thống CNHT bao gồm các DNNVV. Nhóm các công trình nghiên cứu về chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam Tác giả Lê Thế Giới trong cuốn ―Phát triển công nghiệp hỗ trợ ở Việt Nam- Lý thuyết, thực tiễn và chính sách‖ [9] đã đưa ra khái niệm và mô hình phát triển các ngành CNHT, trong đó có ngành CNHT ô tô. Đồng thời phân tích các yếu tố có tác động và các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của CNHT.

Các mô hình phát triển CNHT cũng được đưa ra trong nghiên cứu, trong đó có các quốc gia có thế mạnh về CNHT ô tô như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan. Từ đó đề xuất định hướng chính sách phát triển CNHT tại Việt Nam, đặc biệt là vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Tác giả tập trung vào phân tích CNHT dưới góc độ sự tập trung DN trong một vùng tạo nên hệ sinh thái kinh doanh. Các chính sách theo định hướng tạo nên sự gắn kết chặt chẽ giữa các DN trong vùng, đặc biệt ưu tiên các DNNVV.

Tác giả Hoàng Văn Châu đã phân tích một số vấn đề lý luận về CNHT và chính sách phát triển CNHT trong cuốn ―Chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ của 10 Việt Nam‖ [5]. Tác giả đã phân tích khái niệm CNHT dưới góc độ lịch sử và cấu trúc ngành, đánh giá các yếu tố quyết định đến sự phát triển của CNHT bao gồm yếu tố về thị trường, cấu trúc công nghiệp, môi trường chính sách, nguồn thông tin, nguồn nhân lực. Nghiên cứu cũng chỉ ra các mô hình phát triển CNHT đặc trưng trên thế giới bao gồm Thái Lan, Malaysia và Trung Quốc được phân tích để đưa ra kinh nghiệm cho Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Ngành Công Nghiệp Hỗ Trợ Ô Tô Việt Nam: Kinh Nghiệm Từ Hàn Quốc Và Thái Lan" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà Việt Nam có thể học hỏi từ những thành công của Hàn Quốc và Thái Lan trong việc phát triển ngành công nghiệp ô tô. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và phát triển các giải pháp hỗ trợ để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp ô tô trong nước.

Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các mô hình và chiến lược đã được chứng minh hiệu quả ở các quốc gia này, từ đó có thể áp dụng vào bối cảnh Việt Nam. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào phát triển ngành công nghiệp ô tô tại Thái Lan và gợi ý cho Việt Nam, nơi cung cấp những bài học quý giá từ Thái Lan. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI đối với ngành công nghiệp phụ trợ ô tô của Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của FDI trong việc phát triển ngành công nghiệp phụ trợ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế các giải pháp phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam sẽ cung cấp các giải pháp cụ thể để thúc đẩy sự phát triển của ngành này. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá giúp bạn mở rộng hiểu biết về ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam.