Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế quốc tế: "Chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại ở một số quốc gia Đông Nam Á và bài học cho Việt Nam" (bảo vệ năm 2019) nghiên cứu các cơ sở lý luận, thực tiễn hoạch định và thực thi chính sách quản lý nhà nước đối với lĩnh vực bảo hiểm thương mại trong bối cảnh mở cửa hội nhập.

Tính cấp thiết của đề tài

Thị trường bảo hiểm thương mại Việt Nam ra đời muộn so với sự phát triển chung của ngành bảo hiểm thế giới. Trong những năm gần đây, thị trường đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu thường xuyên trên 20%/năm. Số liệu công bố trong văn bản cho thấy quy mô phát triển của thị trường bảo hiểm Việt Nam:

Chỉ tiêu thống kê Dữ liệu ghi nhận trong luận án
Số lượng doanh nghiệp bảo hiểm hoạt động 61 doanh nghiệp (giai đoạn khảo sát) / 62 doanh nghiệp (tính đến năm 2015)
Cơ cấu phân loại doanh nghiệp 29 DNBH phi nhân thọ, 01 chi nhánh DNBH phi nhân thọ nước ngoài, 17 DNBH nhân thọ, 02 DN tái bảo hiểm, 12 DN môi giới bảo hiểm
Tốc độ tăng trưởng thị trường năm 2015 25,57% (mức cao nhất trong giai đoạn 5 năm trước đó)
Tổng giá trị được bảo hiểm của toàn thị trường 11,7 triệu tỷ đồng
Giá trị tài sản được bảo hiểm khu vực doanh nghiệp Hơn 10 triệu tỷ đồng
Giá trị bảo hiểm lĩnh vực nhân thọ 1 triệu tỷ đồng
Giá trị bảo hiểm lĩnh vực y tế, sức khỏe 700 nghìn tỷ đồng
Tăng trưởng nguồn vốn đầu tư năm 2015 Tăng xấp xỉ 27% so với năm 2014
Tăng trưởng tiền bồi thường và trả tiền bảo hiểm năm 2015 Tăng trên 24% so với năm 2014

Mặc dù đạt được những chỉ tiêu đề ra trong Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm giai đoạn 2011–2020 (theo Quyết định số 193/QĐ-TTg ngày 15/02/2012 của Thủ tướng Chính phủ), thực tiễn quản lý và thực thi chính sách tại Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Công tác thực thi chính sách bồi thường bảo hiểm còn gặp vướng mắc về thủ tục hành chính, tính minh bạch chưa cao.
  • Chính sách phát triển sản phẩm ở các lĩnh vực rủi ro lớn như nông nghiệp, thiên tai, rủi ro tín dụng và tài chính còn thiếu cơ chế hợp lý.
  • Áp lực cạnh tranh gia tăng gay gắt khi Việt Nam tham gia sâu vào các khuôn khổ hội nhập khu vực và toàn cầu như ASEAN, APEC, WTO và các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, mở đường cho các định chế bảo hiểm nước ngoài thâm nhập thị trường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích các chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại ở một số quốc gia Đông Nam Á, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại tại Việt Nam thông qua đánh giá những mặt tích cực và hạn chế.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Khái quát, hệ thống hóa các khái niệm và xây dựng khung phân tích, đánh giá về chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại.
  2. Phân tích thực trạng chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại của Singapore, Thái Lan trong giai đoạn 2007–2017 và Việt Nam trong giai đoạn 2018–2022.
  3. Chỉ ra các mặt tích cực, hạn chế và nguyên nhân đối với các chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại của các nước nghiên cứu, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện các chính sách phát triển bảo hiểm thương mại cho Việt Nam trên cơ sở bài học kinh nghiệm từ Singapore và Thái Lan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại ở một số quốc gia Đông Nam Á và Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tiễn chính sách của Thái Lan, Singapore và đối chiếu với Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát giai đoạn 2007–2017 (thời kỳ sau khi Việt Nam gia nhập WTO và đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế) cùng các định hướng dữ liệu đến giai đoạn 2018–2022.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại trên hai phương diện cơ bản là hoạch định chính sách và thực thi chính sách.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trong nước

Tác giả phân loại các công trình nghiên cứu trong nước thành những nhóm vấn đề cụ thể:

  • Nhóm nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và bài học: Nguyễn Ngọc Hà (2009) trong bài viết trên Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải phân tích kinh nghiệm phát triển bảo hiểm tại châu Âu và Trung Quốc, chỉ ra rào cản và gợi ý bài học cho Việt Nam. Nhóm tác giả nghiên cứu "Kinh nghiệm phát triển của Singapore và bài học cho Việt Nam" phân tích các đặc trưng kinh tế Singapore như thúc đẩy dịch vụ, mở rộng thương mại theo cam kết WTO, tăng tính minh bạch, hạn chế lãng phí và tập trung vào khu vực kinh tế tư nhân.
  • Nhóm nghiên cứu quản lý nhà nước và pháp luật: Hoàng Trần Hậu và Hoàng Mạnh Cừ (2011) hệ thống hóa lý luận về quản lý, giám sát nhà nước, đo lường rủi ro trong kinh doanh bảo hiểm và đề xuất các nguyên tắc, mô hình giám sát. Trần Vũ Hải (2014) với luận án tiến sĩ tại Trường Đại học Luật Hà Nội đánh giá hệ thống quy định pháp luật về kinh doanh bảo hiểm nhân thọ và giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Phạm Thu Phương (2016) trên Tạp chí Tài chính đề xuất 9 nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật chuyên ngành, đồng thời kiến nghị nghiên cứu sửa đổi toàn diện Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm số 61/2010/QH12 vào năm 2020. Doãn Thanh Tuấn (2016) tổng kết kết quả thực hiện Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm giai đoạn 2011–2015 theo Quyết định 193/QĐ-TTg và đề xuất 5 nhóm giải pháp duy trì tăng trưởng giai đoạn 2016–2020.
  • Nhóm nghiên cứu về từng nghiệp vụ và phân khúc thị trường: Trịnh Thị Xuân Dung (2012) bảo vệ luận án tiến sĩ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân về thị trường bảo hiểm phi nhân thọ, chỉ rõ thua lỗ của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ xuất phát từ chi phí quản lý cao chứ không phải do tỷ lệ bồi thường cao như các nhận định trước đó. Hồ Công Trung (2015) phân tích thực trạng và nguyên nhân cản trở hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam. Phạm Thị Định (2004) và Đoàn Minh Phụng (2007) đi sâu phân tích hoạt động đầu tư tài chính và hiệu quả kinh doanh của 3 doanh nghiệp bảo hiểm nhà nước quy mô lớn gồm Bảo Việt, Bảo Minh và PVI. Nguyễn Tiến Hùng (2015) nhận diện cơ hội và thách thức của hội nhập, đề xuất kiện toàn môi trường pháp lý, chuẩn bị nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp bảo hiểm nội địa.

Các hướng nghiên cứu ngoài nước

  • Tác động của hội nhập và toàn cầu hóa: Chang et al. (2013) sử dụng kiểm định Bootstrap panel Granger causality với dữ liệu từ các báo cáo Sigma của Swiss Re tại 8 quốc gia Đông Nam Á giai đoạn 1979–2008 để xác định mối quan hệ giữa toàn cầu hóa và sự phát triển thị trường bảo hiểm. Cummins và Venard (2008) phân tích động lực phát triển thị trường bảo hiểm trong mối tương quan giữa xu thế toàn cầu (thương mại điện tử, bancassurance, tái bảo hiểm, bãi bỏ quy định) và các yếu tố thể chế, pháp lý, văn hóa riêng biệt của từng quốc gia. Nghiên cứu về sự chuyển đổi thị trường bảo hiểm châu Á sau khủng hoảng tài chính nhấn mạnh yêu cầu cắt giảm thủ tục hành chính rườm rà. Tanveer Ahmad Darzi (2012) phân tích hoạt động tài chính của ngành bảo hiểm Ấn Độ thời kỳ hậu tự do hóa. Aranee Treerattanapun (2011) thuộc dự án Wharton Research Scholars khảo sát tác động của văn hóa đến hành vi tiêu dùng bảo hiểm. Sakai và Okura (2011) mô hình hóa kinh tế học nhằm đánh giá tác động qua lại giữa sự tồn tại song song của bảo hiểm tự nguyện và bảo hiểm bắt buộc.
  • Chính sách bảo hiểm tại Thái Lan và Singapore: Chow-Chua (2000) phân tích thị trường bảo hiểm Singapore dưới cơ chế quản lý của Ngân hàng Trung ương Singapore (Monetary Authority of Singapore – MAS) kết hợp cùng Hiệp hội Bảo hiểm Singapore. Các công trình nghiên cứu chính sách y tế tại Thái Lan (năm 2000, 2005, 2006, 2011) phân tích tiến trình thực hiện bảo hiểm y tế từ thập niên 1970, cột mốc phổ cập bảo hiểm y tế từ tháng 10/2001, các biện pháp chuyển đổi hệ thống chi trả viện phí, tăng cường mạng lưới chăm sóc ban đầu và cơ chế gộp rủi ro cho người nghèo.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Qua tổng quan tài liệu, tác giả xác định 3 khoảng trống cơ bản:

  1. Các công trình trước đây khẳng định tầm quan trọng của chính sách trong bối cảnh hội nhập nhưng chưa xây dựng được hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách một cách toàn diện và đồng bộ.
  2. Các nghiên cứu chưa phân tích sâu thực trạng chính sách phát triển bảo hiểm thương mại của Thái Lan và Singapore để đối chiếu với Việt Nam; thiếu các đánh giá toàn diện về bài học thành công cũng như thất bại trong chính sách của các nước Đông Nam Á nhằm điều chỉnh chính sách nội địa.
  3. Tại Việt Nam, chưa có công trình nghiên cứu tổng thể về chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế mà chủ yếu tập trung vào chính sách kinh tế vĩ mô chung hoặc các nghiệp vụ kinh doanh riêng lẻ. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này, đồng thời làm rõ các yếu tố nguồn lực tài chính, nhân lực và chính sách hỗ trợ các nhóm dân cư yếu thế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm

Luận án tiếp cận khái niệm bảo hiểm thương mại từ 4 góc độ:

  • Góc độ pháp lý: Bảo hiểm là một thỏa thuận, qua đó bên tham gia bảo hiểm cam kết trả phí bảo hiểm cho doanh nghiệp bảo hiểm; ngược lại, doanh nghiệp bảo hiểm cam kết chi trả hoặc bồi thường khi có rủi ro được bảo hiểm xảy ra gây tổn thất.
  • Góc độ quản lý rủi ro: Theo định nghĩa của tập đoàn AIG, bảo hiểm là một cơ chế chuyển nhượng rủi ro từ cá nhân hoặc tổ chức sang doanh nghiệp bảo hiểm; doanh nghiệp chịu trách nhiệm chi trả bồi thường và phân chia giá trị thiệt hại giữa tất cả những người tham gia.
  • Góc độ kỹ thuật: Bảo hiểm là biện pháp chia nhỏ tổn thất của một hoặc một số ít đối tượng dựa vào quỹ chung bằng tiền được tạo lập từ sự đóng góp của số đông người cùng có nguy cơ gặp rủi ro tương tự.
  • Góc độ kinh tế: Bản chất của bảo hiểm thương mại là quá trình phân phối lại thu nhập không mang tính bồi hoàn giữa những người tham gia (trừ các nghiệp vụ bảo hiểm nhân thọ có yếu tố tiết kiệm).

Hoạt động bảo hiểm thương mại vận hành dựa trên 5 nguyên tắc cơ bản:

  1. Nguyên tắc số đông bù số ít: Doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện bù trừ rủi ro theo quy luật số lớn, huy động quỹ tài chính từ số đông để bù đắp thiệt hại cho số ít. Ngoại lệ xảy ra khi xuất hiện các loại hình bảo hiểm có sức hấp dẫn thương mại cao nhưng số người tham gia ít; doanh nghiệp phải thẩm định xác suất rủi ro thấp và phân tán triệt để (ví dụ nghiệp vụ bảo hiểm vệ tinh tại Việt Nam).
  2. Nguyên tắc rủi ro có thể được bảo hiểm: Chỉ bảo hiểm cho những rủi ro ngẫu nhiên, bất ngờ, nguyên nhân khách quan và không cố ý. Các rủi ro chắc chắn xảy ra hoặc đã xảy ra (như hao mòn tự nhiên, tự tử) bị từ chối bảo hiểm. Đối với rủi ro tử vong chắc chắn xảy ra, yếu tố ngẫu nhiên được xác định là thời điểm tử vong. Rủi ro bảo hiểm cũng cần bảo đảm tính đồng chất để xác định phí qua tính toán xác suất.
  3. Nguyên tắc phân tán rủi ro: Áp dụng nhằm bảo vệ năng lực thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm khi gặp các tổn thất tập trung, liên tiếp hoặc quy mô quỹ chưa đủ lớn.
  4. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối: Áp dụng chặt chẽ cho cả hai bên trong việc kê khai rủi ro và xác lập các điều khoản cam kết trong hợp đồng dịch vụ mang tính ứng trước.
  5. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm: Người tham gia bảo hiểm phải có lợi ích kinh tế hoặc trách nhiệm tài chính gắn liền với đối tượng bảo hiểm thông qua quyền sở hữu, quyền chiếm hữu, quyền sử dụng hoặc nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định pháp luật.

Khái niệm chính sách phát triển bảo hiểm thương mại được xây dựng trên cơ sở các lý thuyết chính sách công:

  • Định nghĩa của Hugh Heclo (1972): Chính sách là một đường lối hành động hoặc không hành động.
  • Định nghĩa của David Easton (1953): Chính sách bao gồm một chuỗi quyết định và hành động phân phối thực hiện các giá trị.
  • Quan điểm của Smith (1976): Chính sách bao hàm sự lựa chọn có chủ định về hành động hoặc không hành động trước các áp lực quản lý.
  • Luận án xác định: Chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại là hệ thống quan điểm, chủ trương, phương hướng và biện pháp của nhà nước được thể chế hóa nhằm bảo đảm sự ổn định, tăng trưởng quỹ, đa dạng hóa sản phẩm và mở rộng diện bao phủ bảo hiểm.

Về phân loại bảo hiểm thương mại, luận án phân định theo 3 tiêu thức:

  • Theo phương thức quản lý: Bảo hiểm tự nguyện và bảo hiểm bắt buộc.
  • Theo kỹ thuật bảo hiểm: Bảo hiểm theo kỹ thuật phân chia (nghiệp vụ ngắn hạn hàng năm, áp dụng cho bảo hiểm phi nhân thọ) và bảo hiểm theo kỹ thuật dồn tích (áp dụng cho bảo hiểm nhân thọ).
  • Theo đối tượng bảo hiểm: Bảo hiểm tài sản (nguyên tắc bồi thường thiệt hại), bảo hiểm trách nhiệm dân sự (trách nhiệm đối với người thứ ba), và bảo hiểm con người (vận hành theo nguyên tắc khoán chi trả theo mức thỏa thuận dựa trên đánh giá nhu cầu tài chính tương lai như quỹ giáo dục, chi phí điều trị, mai táng, trả nợ).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp luận: Dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm, đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách của Nhà nước.
  • Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp lịch sử và logic: Khái quát quá trình phát triển của ngành bảo hiểm từ cổ đại đến hiện đại trên thế giới và tại Việt Nam.
    • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng hợp các quan điểm học thuật về chính sách và cơ chế vận hành thị trường.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, xử lý và phân tích số liệu về số lượng doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng doanh thu phí, quy mô vốn đầu tư, chi trả bồi thường tại Việt Nam, Thái Lan và Singapore.
    • Phương pháp nghiên cứu so sánh: Đối chiếu thực trạng chính sách, mô hình quản lý nhà nước và cơ chế phân phối sản phẩm bảo hiểm giữa Singapore, Thái Lan và Việt Nam.
    • Phương pháp khảo sát ý kiến chuyên gia và hội thảo khoa học: Thu thập đánh giá thực tiễn từ các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và đại diện doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Các văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định 100/CP ngày 18/12/1993, Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000, Luật sửa đổi năm 2010, Quyết định 193/QĐ-TTg); báo cáo tổng kết thị trường của Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính); báo cáo chuyên đề của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam; báo cáo Sigma của Tập đoàn Tái bảo hiểm Swiss Re; số liệu công bố của Ngân hàng Trung ương Singapore (MAS), Hiệp hội Bảo hiểm Singapore và các cơ quan bảo hiểm Thái Lan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Ý kiến chuyên gia thu thập thông qua các buổi hội thảo và biểu khảo sát thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành bảo hiểm thế giới từ các hình thái sơ khai:

  • Trung Quốc (4500 năm TCN): Phân tán hàng hóa trên nhiều thuyền buôn để san sẻ rủi ro đường sông.
  • Babylon (1700 năm TCN) và Athens (500 năm TCN): Áp dụng hình thức cho vay mạo hiểm lớn trong buôn bán hàng hải.
  • Xứ Rhodes (916 năm TCN): Ban hành quy tắc tổn thất chung.
  • Sắc lệnh năm 1237 cấm cho vay mạo hiểm lớn dẫn tới sự ra đời của bảo hiểm hàng hải tại Ý (thế kỷ 14, hợp đồng bảo hiểm cổ nhất năm 1437 tại Genoa; hội bảo hiểm ra đời năm 1424).
  • Các mốc lịch sử tại châu Âu: Vụ đại hỏa hoạn Luân Đôn năm 1666 dẫn tới sự ra đời của 6 công ty bảo hiểm hỏa hoạn năm 1667; thành lập Lloyd's năm 1720; công ty bảo hiểm nhân thọ đầu tiên ra đời tại Anh năm 1762 trên cơ sở ứng dụng lý thuyết xác suất thống kê của Fermat, Pascal và Bernoulli. Về mặt pháp lý, Chiếu dụ Barcelona năm 1435, các sắc lệnh của Philippe de Bourgogne (1458), Bruges (1537), Amsterdam (1558), đạo luật 1601 của Anh và Chỉ dụ 1681 của Colbert (thời Louis XIV) tạo nền tảng luật học ban đầu.

Về tiến trình phát triển tại Việt Nam:

  • Giai đoạn sau năm 1975: Tiến hành quốc hữu hóa các công ty bảo hiểm cũ ở miền Nam, thành lập Công ty Bảo hiểm và Tái bảo hiểm Việt Nam. Năm 1976 chuyển thành chi nhánh của Công ty Bảo hiểm Việt Nam (Bảo Việt) tại TP. Hồ Chí Minh. Thời kỳ này Bảo Việt là doanh nghiệp quốc doanh độc quyền trực thuộc Bộ Tài chính, triển khai khoảng 20 sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ theo cơ chế hạch toán tập trung.
  • Giai đoạn từ năm 1986 đến nay: Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ VI mở ra chính sách đổi mới kinh tế. Cột mốc quan trọng là Nghị định số 100/CP ngày 18/12/1993 của Chính phủ về hoạt động kinh doanh bảo hiểm, chính thức bãi bỏ cơ chế độc quyền nhà nước. Từ sau năm 1995, thị trường chứng kiến sự ra đời của hàng loạt doanh nghiệp trong nước (Bảo Minh, VINARE, PVI, PJICO) và các liên doanh (UIC, VIA). Thị trường mở rộng lên hơn 40 văn phòng đại diện nước ngoài và hơn 70.000 đại lý bảo hiểm.
  • Phân tích tổng quan: Tác giả hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước, chỉ ra 4 điểm đã đạt được sự nhất trí trong giới học thuật và khẳng định 3 khoảng trống lý luận, thực tiễn mà đề tài đảm nhận giải quyết.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Chương 2 tập trung phân tích các luận điểm lý thuyết nền tảng:

  • Bản chất và chức năng: Bảo hiểm thương mại vừa thực hiện chức năng kinh tế vừa giữ vai trò bảo đảm an sinh xã hội. Đối với người dân, bảo hiểm bù đắp tài chính khi gặp rủi ro sức khỏe, đồng thời bảo hiểm nhân thọ đóng vai trò tích lũy tiết kiệm có kỷ luật. Đối với doanh nghiệp, chi trả bảo hiểm giúp hoán chuyển rủi ro, khôi phục sản xuất. Đối với hệ thống ngân hàng, bảo hiểm tài sản thế chấp và bảo hiểm nhân thọ của người vay giảm thiểu rủi ro nợ xấu tín dụng. Đối với nhà nước, thị trường bảo hiểm thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn và thu về nguồn ngoại tệ.
  • Đặc thù của chính sách bảo hiểm thương mại: Luận án phân tích tính chất thỏa thuận tự nguyện, tính chất tương hỗ trong nhóm đóng và đặc trưng kép vừa tiết kiệm vừa rủi ro của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Hợp đồng bảo hiểm thương mại có cấu trúc phức tạp, có thể bao gồm 4 chủ thể riêng biệt: doanh nghiệp bảo hiểm, người tham gia bảo hiểm, người được bảo hiểm và người thụ hưởng.
  • Các nhóm nhân tố tác động đến chính sách phát triển:
    • Nhân tố bên trong: Môi trường kinh tế vĩ mô, trình độ phát triển của thị trường tài chính, năng lực tài chính và quản trị của các doanh nghiệp bảo hiểm nội địa, thu nhập và nhận thức của người dân, hệ thống luật pháp chuyên ngành.
    • Nhân tố bên ngoài: Cam kết mở cửa thị trường tài chính trong các hiệp định thương mại song phương và đa phương, xu thế toàn cầu hóa dịch vụ tài chính, sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế và các biến động kinh tế - tài chính khu vực.

Chương 3: Chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế của Thái Lan, Singapore

Chương này đánh giá chính sách và thực trạng thị trường của hai quốc gia ASEAN:

  • Thị trường Thái Lan:
    • Chính sách phát triển gắn liền với các chương trình bảo trợ và phổ cập y tế (triển khai từ những năm 1970 và mở rộng thành chính sách bao phủ toàn dân từ tháng 10/2001).
    • Nghiên cứu sử dụng số liệu minh họa tại Hình 1 ("Phí bảo hiểm phi nhân thọ và tăng trưởng phí bảo hiểm phi nhân thọ qua các năm của Thái Lan") và Hình 2 ("Tỷ lệ phí bảo hiểm qua các năm của Thái Lan").
    • Đánh giá chính sách: Thái Lan thành công trong việc phối hợp giữa chính sách bảo hiểm vi mô, bảo hiểm an sinh với việc phát triển mạng lưới phân phối dịch vụ chăm sóc ban đầu, nâng cao năng lực gộp rủi ro cho người nghèo. Tuy nhiên, thị trường gặp phải sự thiếu nhất quán trong một số chính sách ưu đãi mở rộng thương mại dịch vụ y tế quốc tế so với mục tiêu bao phủ toàn dân.
  • Thị trường Singapore:
    • Mô hình quản trị: Đặt dưới sự quản lý trực tiếp của Ngân hàng Trung ương Singapore (MAS) phối hợp chặt chẽ với Hiệp hội Bảo hiểm Singapore.
    • Số liệu phân tích được tổng hợp trong Bảng 1: "Hoạt động của ngành bảo hiểm nói chung ở Singapore".
    • Định hướng chính sách: Singapore triển khai chiến lược giảm thiểu tối đa rào cản thương mại, xây dựng khung pháp lý minh bạch, phòng chống tham nhũng và lãng phí, tập trung vào khu vực kinh tế tư nhân và tuân thủ các chuẩn mực của WTO nhằm định vị đất nước thành trung tâm tài chính và bảo hiểm của châu Á. MAS theo sát diễn biến thị trường để điều chỉnh các tỷ lệ an toàn vốn, tiêu chuẩn phân phối và quản trị rủi ro.

Chương 4: Đánh giá, bài học kinh nghiệm và giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại tại Việt Nam

Dựa trên kết quả phân tích so sánh, luận án khái quát bài học cho Việt Nam và đề xuất các giải pháp:

  • Bài học kinh nghiệm:
    • Bài học từ Singapore về việc nâng cao tính minh bạch, hoàn thiện thể chế quản lý giám sát thận trọng của cơ quan quản lý nhà nước độc lập, chuyên trách, đồng thời tận dụng động lực của khu vực tư nhân.
    • Bài học từ Thái Lan về việc đa dạng hóa sản phẩm gắn liền với nhu cầu an sinh xã hội, lồng ghép bảo hiểm cho người có thu nhập thấp và giải quyết rủi ro thiên tai, nông nghiệp.
  • Thực trạng chính sách tại Việt Nam: Thị trường bảo hiểm duy trì đà tăng trưởng cao nhưng cơ chế chính sách chưa theo kịp tốc độ phát triển. Khung pháp lý vẫn tồn tại điểm chồng chéo; thủ tục giải quyết bồi thường rườm rà; năng lực tài chính và quản trị của các doanh nghiệp nội địa còn yếu thế so với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách:
    1. Hoàn thiện môi trường pháp lý: Rà soát, sửa đổi Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000 (sửa đổi 2010) và các văn bản hướng dẫn thi hành; loại bỏ các quy định chồng chéo; chuẩn hóa chế độ kế toán theo chuẩn mực quốc tế.
    2. Chính sách phát triển và đa dạng hóa sản phẩm: Xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp phát triển sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp, bảo hiểm rủi ro thiên tai, bảo hiểm tín dụng và bảo hiểm hưu trí tự nguyện vì mục tiêu an sinh xã hội.
    3. Hoàn thiện chính sách về kênh phân phối và giải quyết quyền lợi: Chuẩn hóa, chuyên nghiệp hóa các kênh phân phối mới (bancassurance, thương mại điện tử); cải cách thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch trong quy trình giám định và chi trả bồi thường.
    4. Nâng cao hiệu lực quản lý, giám sát nhà nước: Đổi mới mô hình và nội dung giám sát của cơ quan quản lý chuyên ngành, tăng cường quản lý rủi ro và giám sát khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm.
    5. Phát triển nguồn nhân lực và mở rộng hợp tác quốc tế: Đào tạo đội ngũ chuyên gia định phí (actuary) và cán bộ quản lý đạt chuẩn khu vực; thực hiện nghiêm túc các cam kết hội nhập quốc tế để bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại trong bối cảnh tự do hóa thương mại và hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Làm rõ bản chất kinh tế của bảo hiểm thương mại dưới góc độ phân phối lại thu nhập không bồi hoàn, đồng thời phân tích cơ chế vận hành của 5 nguyên tắc nghiệp vụ bảo hiểm căn bản.
  • Xây dựng khung lý thuyết phân tích chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại theo 3 cách tiếp cận: tiếp cận dịch vụ, tiếp cận hệ thống quản lý đối tượng tham gia và tiếp cận tổng quát (kết hợp gia tăng số lượng và nâng cao chất lượng dịch vụ).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đánh giá thực trạng chính sách phát triển bảo hiểm thương mại của Thái Lan và Singapore giai đoạn 2007–2017, chỉ ra các ưu điểm trong mô hình quản lý của Ngân hàng Trung ương Singapore (MAS) và chính sách bảo hiểm toàn dân của Thái Lan.
  • Nhận diện những hạn chế trong công tác hoạch định và thực thi chính sách tại Việt Nam: thủ tục bồi thường phức tạp, thiếu tính minh bạch, hạn chế về sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp, rủi ro tín dụng và chi phí quản lý doanh nghiệp còn cao.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách mang tính đồng bộ cho Việt Nam đến năm 2020 và giai đoạn tiếp theo, trọng tâm là sửa đổi Luật Kinh doanh bảo hiểm, hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư trở lại nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng hội nhập quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Phạm vi khảo sát quốc tế mới tập trung vào hai quốc gia Đông Nam Á là Thái Lan và Singapore, chưa mở rộng so sánh sang các thị trường bảo hiểm có nhiều nét tương đồng khác trong khối ASEAN như Malaysia hay Indonesia.
  • Về chuỗi dữ liệu, phần lớn số liệu phân tích chuyên sâu của Thái Lan, Singapore và Việt Nam tập trung trong giai đoạn 2007–2017, các số liệu giai đoạn 2018–2022 chủ yếu mang tính định hướng do hạn chế về thời điểm công bố số liệu thống kê chính thức khi hoàn thành luận án vào năm 2019.
  • Dữ liệu thực nghiệm về mức độ thâm nhập bảo hiểm đối với người nghèo và khu vực nông thôn chủ yếu dựa trên báo cáo tổng hợp thứ cấp, chưa tiến hành điều tra chọn mẫu quy mô lớn trên diện rộng.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát thực tế sang các quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á để bổ sung góc nhìn so sánh đa chiều.
  • Cập nhật chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2018–2022 nhằm kiểm chứng hiệu quả thực thi chính sách bảo hiểm thương mại sau khi Việt Nam thực thi các FTA thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA).
  • Đi sâu nghiên cứu thực nghiệm về các mô hình bảo hiểm rủi ro thiên tai và bảo hiểm nông nghiệp công nghệ cao dựa trên phân tích định lượng chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Cơ quan hoạch định chính sách và quản lý nhà nước: Bộ Tài chính, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm có thể tham khảo luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, sửa đổi Luật Kinh doanh bảo hiểm và đổi mới mô hình giám sát thị trường.
  • Các doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm: Ban lãnh đạo các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ và nhân thọ có thể tham khảo các phân tích về chi phí quản lý (từ kết quả của Trịnh Thị Xuân Dung được trích dẫn), mô hình quản trị rủi ro và chiến lược mở rộng thị trường trong bối cảnh cạnh tranh hội nhập.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên: Làm tài liệu tham khảo cho công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng và Bảo hiểm.

Các phần nội dung đáng tham khảo

  • Phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về 5 nguyên tắc bảo hiểm và các tiêu thức phân loại sản phẩm tại Chương 2.
  • Phần phân tích kinh nghiệm quản lý của MAS (Singapore) và chương trình bảo hiểm bao phủ tại Thái Lan ở Chương 3.
  • Hệ thống 9 nhóm giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và chính sách sản phẩm nêu tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án chỉ ra trường hợp ngoại lệ nào đối với nguyên tắc "Số đông bù số ít" trong bảo hiểm thương mại tại Việt Nam?

Theo phân tích của tác giả, nguyên tắc số đông bù số ít thông thường đòi hỏi thị trường phải có nhu cầu lớn về cùng một loại bảo hiểm để tạo lập quỹ chi trả. Tuy nhiên, ngoại lệ xuất hiện khi có sự hấp dẫn lớn về lợi nhuận dù số lượng đối tượng tham gia không đông. Lúc này, doanh nghiệp bảo hiểm phải thẩm định xác suất xảy ra rủi ro không cao, đánh giá năng lực tài chính bản thân và bảo đảm phân tán rủi ro triệt để qua tái bảo hiểm. Luận án chỉ ra nghiệp vụ bảo hiểm vệ tinh tại thị trường Việt Nam là một ví dụ điển hình cho trường hợp ngoại lệ này.

2. Sự khác biệt căn bản trong việc xác định số tiền chi trả giữa bảo hiểm thiệt hại và bảo hiểm con người được luận án trình bày như thế nào?

Luận án phân định rõ:

  • Trong bảo hiểm thiệt hại (bảo hiểm tài sản, bảo hiểm trách nhiệm dân sự), việc bồi thường tuân theo "Nguyên tắc bồi thường", nghĩa là số tiền chi trả căn cứ vào thiệt hại thực tế phát sinh nhằm khôi phục tình trạng tài chính ban đầu của đối tượng được bảo hiểm.
  • Trong bảo hiểm con người, việc chi trả tuân theo "Nguyên tắc khoán". Do tính mạng và sức khỏe con người không thể lượng hóa bằng tiền, số tiền bảo hiểm được chi trả dựa trên mức thỏa thuận cố định ghi trong hợp đồng khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, không phụ thuộc vào thiệt hại thực tế. Thuật ngữ "chi trả bảo hiểm" hoặc "thanh toán bảo hiểm" được sử dụng thay cho "bồi thường bảo hiểm".

3. Nghiên cứu của Trịnh Thị Xuân Dung (2012) được luận án trích dẫn đã chỉ ra nguyên nhân cốt lõi nào dẫn tới thua lỗ của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam?

Nhiều công trình trước đó cho rằng nguyên nhân chính khiến doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm thua lỗ là do tỷ lệ bồi thường cao. Tuy nhiên, qua phân tích thực tế và đối chiếu so sánh với Thái Lan và Malaysia, nghiên cứu của Trịnh Thị Xuân Dung (2012) được luận án trích dẫn đã khẳng định nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng kinh doanh thua lỗ nằm ở chi phí quản lý của các doanh nghiệp quá cao chứ không phải do tỷ lệ bồi thường.

4. Cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý, giám sát thị trường bảo hiểm tại Singapore theo ghi nhận của luận án?

Theo phân tích trong luận án, thị trường bảo hiểm Singapore được quản lý trực tiếp bởi Ngân hàng Trung ương Singapore (Monetary Authority of Singapore – MAS). MAS phối hợp chặt chẽ với Hiệp hội Bảo hiểm Singapore để theo dõi diễn biến thị trường, điều chỉnh chính sách và chuẩn hóa cách thức vận hành thị trường nhằm duy trì vị thế trung tâm tài chính - bảo hiểm khu vực.

5. Những bất cập lớn nhất trong chính sách phát triển bảo hiểm thương mại tại Việt Nam được tác giả nêu ra là gì?

Tác giả luận án chỉ ra 3 điểm hạn chế chính:

  • Việc thực thi chính sách bồi thường bảo hiểm còn phức tạp về thủ tục hành chính, tính minh bạch chưa cao.
  • Chính sách phát triển sản phẩm ở các lĩnh vực rủi ro quan trọng như nông nghiệp, thiên tai, rủi ro tín dụng và tài chính chưa có cơ chế phù hợp.
  • Năng lực quản trị, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước còn yếu so với các doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài trong bối cảnh mở cửa hội nhập.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Chính sách phát triển ngành bảo hiểm thương mại ở một số quốc gia Đông Nam Á và bài học cho Việt Nam" (2019) đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về bảo hiểm thương mại và chính sách quản lý nhà nước đối với lĩnh vực này. Bằng phương pháp nghiên cứu lịch sử kết hợp phân tích thống kê và so sánh đối chiếu, tác giả đã làm rõ thực trạng phát triển cùng kinh nghiệm hoạch định chính sách của Singapore và Thái Lan trong