Luận văn: Phát triển năng lực viết bài tả người cho học sinh lớp 5 qua sơ đồ tư duy

Nâng cao kỹ năng viết văn tả người cho học sinh lớp 5 bằng sơ đồ tư duy. Bài viết cung cấp phương pháp học hiệu quả, giúp các em viết văn sinh động, giàu cảm xúc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển năng lực viết tả người bằng sơ đồ tư duy

Việc phát triển năng lực viết bài tả người cho học sinh lớp năm là một mục tiêu quan trọng trong chương trình Tiếng Việt. Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc tìm ý và sắp xếp ý tưởng. Sơ đồ tư duy (SĐTD), một công cụ học tập do Tony Buzan phát minh, nổi lên như một giải pháp hiệu quả. Phương pháp này sử dụng từ khóa, hình ảnh và màu sắc để hệ thống hóa kiến thức, giúp kích thích tư duy sáng tạo và khả năng ghi nhớ. Trong bối cảnh dạy học Tập làm văn, sơ đồ tư duy không chỉ là công cụ hỗ trợ tìm ý mà còn giúp học sinh xây dựng lập dàn ý một cách logic. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, năng lực viết của học sinh lớp năm đòi hỏi các em phải viết được bài văn hoàn chỉnh, có bố cục rõ ràng, sử dụng từ ngữ gợi tả và thể hiện cảm xúc cá nhân. Việc áp dụng sơ đồ tư duy giúp đáp ứng trực tiếp các yêu cầu này. Nó biến quá trình tư duy trừu tượng thành một sơ đồ trực quan, giúp học sinh dễ dàng nắm bắt cấu trúc bài văn, từ đó tự tin hơn khi viết. Thay vì sao chép văn mẫu một cách máy móc, học sinh được trao công cụ để tự mình khám phá và triển khai ý tưởng. Phương pháp này không chỉ cải thiện chất lượng bài viết mà còn rèn luyện các năng lực chung như giải quyết vấn đề và sáng tạo. Luận văn của Nguyễn Phạm Thùy Khanh đã chứng minh rằng khi được hướng dẫn đúng cách, học sinh có thể sử dụng sơ đồ tư duy để phân tích đối tượng miêu tả, lựa chọn chi tiết tiêu biểu và liên kết chúng thành một bài văn mạch lạc, giàu hình ảnh.

1.1. Sơ đồ tư duy là gì và vai trò trong dạy học Tập làm văn

Sơ đồ tư duy, hay bản đồ tư duy, là một phương pháp ghi chú và hệ thống hóa thông tin do Tony Buzan khởi xướng. Cấu trúc của nó bao gồm một chủ đề chính ở trung tâm, từ đó tỏa ra các nhánh lớn (ý chính) và các nhánh nhỏ hơn (ý phụ). Việc kết hợp từ khóa, hình ảnh, màu sắc và các đường nối giúp mô phỏng cách thức hoạt động tự nhiên của bộ não. Trong dạy học Tập làm văn, sơ đồ tư duy đóng vai trò là một công cụ mạnh mẽ để phát triển năng lực viết. Nó giúp học sinh trực quan hóa quá trình tư duy, từ khâu tìm ý, lựa chọn chi tiết, đến lập dàn ý cho bài văn. Thay vì một danh sách các gạch đầu dòng khô khan, sơ đồ tư duy cho phép học sinh thấy được mối liên kết logic giữa các ý tưởng, giúp bài văn trở nên mạch lạc và chặt chẽ hơn.

1.2. Tổng quan về năng lực viết văn tả người ở học sinh lớp 5

Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, năng lực viết ở cấp tiểu học là một thành tố của năng lực ngôn ngữ. Đối với học sinh lớp năm, mục tiêu là viết được bài văn hoàn chỉnh, chủ yếu là văn kể và tả. Cụ thể, với bài văn tả người, học sinh cần viết theo quy trình: xác định mục đích, quan sát tìm ý, lập dàn ý, viết bài và chỉnh sửa. Bài viết phải có bố cục ba phần rõ ràng, sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa và các từ ngữ gợi tả để làm nổi bật đặc điểm ngoại hình, tính tình, hoạt động của đối tượng. Việc rèn luyện năng lực viết bài tả người không chỉ giúp các em hoàn thành nhiệm vụ môn học mà còn bồi dưỡng khả năng quan sát, tư duy logic và biểu đạt cảm xúc.

II. Top khó khăn khi dạy viết bài tả người cho học sinh lớp năm

Quá trình dạy và học Tập làm văn tả người ở lớp năm đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Thực trạng chung cho thấy học sinh thường lúng túng khi nhận đề bài, đặc biệt ở khâu tìm kiếm và hệ thống hóa ý tưởng. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc các em thiếu vốn từ, kỹ năng quan sát còn hạn chế và tâm lý sợ viết, ngại sáng tạo. Nghiên cứu của Nguyễn Phạm Thùy Khanh chỉ ra một con số đáng báo động: có đến 82.5% học sinh không bao giờ tự luyện viết văn ở nhà và 100% thừa nhận dựa vào văn mẫu để có ý tưởng. Sự phụ thuộc này tạo ra những bài văn rập khuôn, thiếu dấu ấn cá nhân và không thể hiện được cảm xúc chân thật. Thay vì miêu tả người thật việc thật, các em lại vay mượn những chi tiết sáo rỗng, làm cho bài văn tả người mất đi sự sinh động. Về phía giáo viên, dù có kinh nghiệm, nhiều người vẫn gặp khó khăn trong việc đổi mới phương pháp. Việc giảng dạy chủ yếu vẫn bám sát sách giáo khoa và sách giáo viên, ít có các hoạt động mở rộng vốn từ hay rèn luyện kỹ năng quan sát chuyên sâu. Một số giáo viên đã thử áp dụng sơ đồ tư duy nhưng chưa khai thác hết hiệu quả. Họ thường chỉ dừng lại ở việc cho học sinh thảo luận nhóm để vẽ sơ đồ chung, dẫn đến các bài viết trong nhóm có nội dung tương tự nhau. Cách làm này chưa thực sự hướng đến mục tiêu phát triển năng lực viết cá nhân, mà chỉ giải quyết bài toán thiếu ý tưởng một cách tạm thời.

2.1. Phân tích thực trạng học sinh thiếu ý tưởng sợ viết văn

Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh lớp năm là tình trạng “cạn ý tưởng” khi viết văn miêu tả. Các em thường không biết bắt đầu từ đâu, viết về cái gì để làm nổi bật đối tượng. Tình trạng này dẫn đến tâm lý chán nản, sợ học môn Tập làm văn. Khảo sát thực tế cho thấy phần lớn học sinh không có thói quen quan sát tỉ mỉ những người xung quanh. Vốn sống và vốn từ vựng còn hạn chế khiến các em gặp khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc. Kết quả là nhiều em tìm đến văn mẫu như một “phao cứu sinh”. Tuy nhiên, việc sao chép một cách thụ động không giúp phát triển năng lực viết mà ngược lại, còn làm thui chột khả năng sáng tạo và tư duy độc lập của học sinh.

2.2. Thách thức của giáo viên trong đổi mới phương pháp dạy học

Giáo viên đóng vai trò định hướng trong việc phát triển năng lực viết cho học sinh. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với không ít thách thức. Áp lực về thời gian và chương trình học khiến nhiều giáo viên lựa chọn các phương pháp truyền thống như thuyết trình và sử dụng văn mẫu cho an toàn. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như sơ đồ tư divina đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và kỹ năng tổ chức lớp học linh hoạt. Một số giáo viên đã áp dụng nhưng chưa nắm vững bản chất của phương pháp, dẫn đến hiệu quả không cao. Theo nghiên cứu, ngay cả khi sử dụng sơ đồ tư duy, các bài văn của học sinh vẫn có thể lủng củng và giống nhau nếu giáo viên không hướng dẫn kỹ thuật mở rộng ý và cá nhân hóa sơ đồ.

III. Cách áp dụng sơ đồ tư duy để tìm ý cho bài văn tả người

Để giải quyết vấn đề “không có ý để viết”, sơ đồ tư duy là một công cụ tìm ý cực kỳ hiệu quả. Thay vì suy nghĩ một cách tuyến tính, học sinh được khuyến khích tư duy tỏa ra từ một ý tưởng trung tâm. Đối với một bài văn tả người, đối tượng miêu tả (ví dụ: “Bà của em”) sẽ là hình ảnh trung tâm. Từ đó, các nhánh chính được vẽ ra, tương ứng với các phần lớn của bài văn như “Ngoại hình”, “Tính tình”, và “Hoạt động”. Quá trình này giúp học sinh có một cái nhìn tổng thể về những gì cần viết. Điểm ưu việt của phương pháp này là khả năng kích thích liên tưởng. Từ mỗi nhánh chính, học sinh tiếp tục phát triển các nhánh phụ nhỏ hơn để đi vào chi tiết. Ví dụ, từ nhánh “Ngoại hình”, các em có thể vẽ thêm các nhánh con như “Mái tóc”, “Đôi mắt”, “Nụ cười”, “Dáng người”. Mỗi nhánh con lại có thể được bổ sung bằng các từ khóa gợi tả cụ thể (“tóc bạc như cước”, “mắt hiền từ”, “nụ cười móm mém”). Việc sử dụng màu sắc khác nhau cho mỗi cụm ý tưởng và thêm vào các hình ảnh minh họa nhỏ giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và làm cho quá trình tìm ý trở nên thú vị hơn. Cách làm này giúp mọi học sinh, kể cả những em yếu nhất, cũng có thể tự mình tạo ra một ngân hàng ý tưởng phong phú cho bài viết.

3.1. Quy trình 4 bước thiết kế sơ đồ tư duy tìm ý chi tiết

Việc thiết kế một sơ đồ tư duy tìm ý có thể được thực hiện theo quy trình 4 bước đơn giản. Bước 1: Xác định và vẽ chủ đề chính ở trung tâm trang giấy. Chủ đề này có thể là tên người được tả kèm một hình ảnh minh họa. Bước 2: Vẽ các nhánh cấp 1. Đây là các ý chính, thường là các đặc điểm lớn cần miêu tả như Ngoại hình, Tính tình, Hoạt động, Kỷ niệm. Bước 3: Phát triển các nhánh con cấp 2, 3 từ các nhánh chính. Mỗi nhánh con là một chi tiết cụ thể hơn. Ví dụ, từ nhánh “Tính tình” có thể phát triển thành “Hiền hậu”, “Quan tâm”, “Giản dị”. Bước 4: Hoàn thiện sơ đồ bằng cách thêm các từ khóa, hình ảnh và màu sắc để làm nổi bật các ý tưởng quan trọng và tạo sự liên kết.

3.2. Kỹ thuật đặt câu hỏi để mở rộng các nhánh trong sơ đồ

Để sơ đồ tư duy không bị nghèo nàn, kỹ thuật đặt câu hỏi gợi mở là rất cần thiết. Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh lớp năm sử dụng các câu hỏi cơ bản (Ai? Cái gì? Như thế nào? Ở đâu? Khi nào?) để khai thác sâu hơn từng chi tiết. Ví dụ, với nhánh “Đôi mắt”, học sinh có thể tự hỏi: “Đôi mắt của bà trông như thế nào?” (đen láy, hiền từ), “Khi nào đôi mắt ấy ánh lên niềm vui?” (khi con cháu về thăm), “Ánh mắt ấy gợi cho em cảm xúc gì?” (ấm áp, trìu mến). Việc liên tục đặt câu hỏi và trả lời bằng các từ khóa giúp các nhánh của sơ đồ tư duy liên tục được mở rộng, tạo ra một hệ thống ý tưởng chi tiết và độc đáo cho bài văn tả người.

IV. Phương pháp dùng sơ đồ tư duy lập dàn ý văn tả người lớp 5

Sau khi hoàn thành bước tìm ý, sơ đồ tư duy trở thành nền tảng vững chắc để lập dàn ý chi tiết. Đây là bước chuyển hóa các ý tưởng rời rạc, trực quan thành một cấu trúc bài viết logic. Ưu điểm của sơ đồ tư duy là cấu trúc phân nhánh của nó đã phần nào định hình sẵn bố cục của một bài văn tả người. Chủ đề trung tâm tương ứng với tên bài. Các nhánh chính cấp 1 có thể được nhóm lại để tạo thành các phần Mở bài, Thân bài, và Kết bài. Cụ thể, phần Thân bài sẽ được xây dựng dựa trên các nhánh lớn như “Tả ngoại hình” và “Tả tính tình, hoạt động”. Mỗi nhánh lớn này sẽ tương ứng với một đoạn văn trong thân bài. Các nhánh con cấp 2, 3 trong sơ đồ chính là các câu chủ đề và câu chi tiết để triển khai cho đoạn văn đó. Ví dụ, nhánh “Tả ngoại hình” với các nhánh con “Mái tóc”, “Đôi mắt”, “Nụ cười” sẽ được sắp xếp thành một đoạn văn miêu tả diện mạo. Quá trình này giúp học sinh đảm bảo bài viết có đủ ý, các ý được sắp xếp hợp lý, tránh tình trạng lặp ý hoặc bỏ sót chi tiết quan trọng. Việc lập dàn ý từ sơ đồ tư duy giúp học sinh kiểm soát tốt hơn nội dung bài viết, đảm bảo tính mạch lạc và liên kết, từ đó phát triển năng lực viết một cách bài bản.

4.1. Chuyển hóa ý tưởng từ sơ đồ tư duy thành dàn bài 3 phần

Quá trình chuyển hóa từ sơ đồ sang dàn ý cần tuân theo cấu tạo bài văn tả người gồm 3 phần. Mở bài: Giới thiệu người định tả (là ai, có quan hệ như thế nào). Ý tưởng cho phần này có thể lấy từ chủ đề trung tâm và các ghi chú ban đầu. Thân bài: Lần lượt trình bày các ý tưởng từ các nhánh chính của sơ đồ tư duy. Học sinh cần lựa chọn và sắp xếp các nhánh (ví dụ: tả ngoại hình trước, tả tính tình sau) để tạo thành các đoạn văn có trật tự logic. Kết bài: Nêu cảm nghĩ, tình cảm đối với người được tả. Ý tưởng này thường nằm ở một nhánh riêng trong sơ đồ, thể hiện ấn tượng chung hoặc một kỷ niệm sâu sắc.

4.2. Bí quyết sắp xếp chi tiết miêu tả ngoại hình và hoạt động

Trong phần Thân bài, việc sắp xếp các chi tiết miêu tả là rất quan trọng. Khi tả ngoại hình, nên đi từ khái quát đến cụ thể (tả dáng người trước rồi đến khuôn mặt, mái tóc, đôi mắt) hoặc tập trung vào một vài đặc điểm nổi bật nhất. Khi tả hoạt động, cần chọn những hành động tiêu biểu, thể hiện rõ tính cách của nhân vật. Ví dụ, tả bà thì chọn hoạt động nấu ăn, kể chuyện; tả bạn thì chọn hoạt động học tập, vui chơi. Sơ đồ tư duy giúp học sinh nhóm các chi tiết liên quan lại với nhau (ví dụ: nhóm các chi tiết về đôi tay khéo léo của mẹ). Nhờ đó, mỗi đoạn văn sẽ tập trung vào một khía cạnh, giúp bài văn rõ ràng và có chiều sâu.

V. Kết quả thực nghiệm dạy viết văn tả người qua sơ đồ tư duy

Tính hiệu quả của việc sử dụng sơ đồ tư duy trong việc phát triển năng lực viết bài tả người cho học sinh lớp năm đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm sư phạm. Luận văn của Nguyễn Phạm Thùy Khanh đã tiến hành thực nghiệm tại 6 trường tiểu học ở TP.HCM, so sánh kết quả của nhóm học sinh được dạy bằng phương pháp sơ đồ tư duy (nhóm thực nghiệm) và nhóm học theo phương pháp truyền thống (nhóm đối chứng). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Về mặt định lượng, điểm số các bài kiểm tra viết của nhóm thực nghiệm cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng. Phân tích thống kê cho thấy sự cải thiện này có ý nghĩa, khẳng định tác động tích cực của phương pháp. Về mặt định tính, chất lượng bài văn của học sinh nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ vượt bậc. Các bài viết trở nên phong phú về ý tưởng, có bố cục chặt chẽ và mạch lạc hơn. Học sinh biết cách lựa chọn và sắp xếp các chi tiết miêu tả một cách hợp lý, làm nổi bật được nét riêng của người được tả. Đặc biệt, các em đã giảm bớt sự phụ thuộc vào văn mẫu, thay vào đó là sự tự tin thể hiện quan sát và cảm xúc của bản thân. Những bài văn không còn khô khan mà trở nên sinh động, giàu hình ảnh và cảm xúc hơn. Điều này cho thấy sơ đồ tư duy không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là một phương pháp hiệu quả giúp khơi dậy tiềm năng sáng tạo và phát triển năng lực viết bền vững cho học sinh.

5.1. Phân tích định lượng So sánh điểm số trước và sau thực nghiệm

Các dữ liệu số liệu từ nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả của phương pháp. Trước khi áp dụng, điểm số trung bình của hai nhóm học sinh là tương đương. Tuy nhiên, sau quá trình thực nghiệm, điểm số các bài văn tả người của nhóm được học với sơ đồ tư duy đã tăng lên rõ rệt. Phân tích bằng các công cụ thống kê như phần mềm SPSS cho thấy sự chênh lệch điểm số giữa hai nhóm là có ý nghĩa thống kê. Kết quả này khẳng định rằng việc áp dụng sơ đồ tư duy vào quá trình tìm ýlập dàn ý đã trực tiếp nâng cao chất lượng bài làm của học sinh, giúp các em đạt được kết quả học tập tốt hơn trong phân môn Tập làm văn.

5.2. Đánh giá định tính Sự tiến bộ trong bài viết của học sinh

Bên cạnh những con số, sự tiến bộ còn được thể hiện rõ qua chất lượng của từng bài viết. Bài văn của học sinh nhóm thực nghiệm có nhiều chi tiết miêu tả độc đáo, sáng tạo, thể hiện khả năng quan sát tinh tế. Các em không chỉ liệt kê đặc điểm mà còn biết lồng ghép cảm xúc, sử dụng từ ngữ gợi tả và các biện pháp tu từ một cách tự nhiên. Bố cục bài viết hợp lý, các đoạn văn liên kết chặt chẽ với nhau. Ngược lại, bài viết của nhóm đối chứng vẫn còn mang nặng dấu ấn của văn mẫu, ý tưởng còn nghèo nàn và cách diễn đạt thiếu tự nhiên. Sự tiến bộ này cho thấy sơ đồ tư duy đã giúp học sinh lớp năm làm chủ được quy trình viết, từ đó phát triển năng lực viết một cách thực chất.

VI. Bí quyết nâng cao hiệu quả viết văn tả người trong tương lai

Để phương pháp sơ đồ tư duy phát huy tối đa hiệu quả trong việc phát triển năng lực viết bài tả người, cần có sự áp dụng đồng bộ và sáng tạo. Lợi ích cốt lõi của phương pháp này không chỉ nằm ở việc hệ thống hóa ý tưởng mà còn ở việc rèn luyện thói quen tư duy trực quan, đa chiều. Giáo viên cần xem sơ đồ tư duy không phải là một công thức cứng nhắc mà là một công cụ linh hoạt, khuyến khích học sinh cá nhân hóa sơ đồ của mình bằng hình ảnh, màu sắc và ký hiệu riêng. Việc này giúp mỗi học sinh tạo ra một sản phẩm tư duy độc nhất, là tiền đề cho một bài văn mang đậm dấu ấn cá nhân. Hơn nữa, việc ứng dụng sơ đồ tư duy không nên chỉ giới hạn ở thể loại văn tả người. Phương pháp này hoàn toàn có thể mở rộng sang các dạng văn khác như tả cảnh, kể chuyện hay thậm chí là viết thư. Khi học sinh đã thành thạo kỹ năng lập bản đồ tư duy, các em sẽ có trong tay một công cụ học tập mạnh mẽ, có thể áp dụng cho nhiều môn học khác. Tương lai của việc dạy Tập làm văn theo định hướng phát triển năng lực nằm ở việc trang bị cho học sinh những phương pháp và kỹ năng tự học hiệu quả, và sơ đồ tư duy chính là một trong những chìa khóa quan trọng để mở ra cánh cửa sáng tạo và tự chủ trong học tập cho học sinh lớp năm.

6.1. Tóm tắt lợi ích cốt lõi của phương pháp sơ đồ tư duy

Phương pháp sơ đồ tư duy mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong việc phát triển năng lực viết. Thứ nhất, nó giúp học sinh tìm ý một cách nhanh chóng và toàn diện, khắc phục tình trạng bí ý tưởng. Thứ hai, nó hỗ trợ lập dàn ý logic, đảm bảo bài viết có bố cục chặt chẽ. Thứ ba, việc sử dụng hình ảnh và màu sắc giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và kích thích sự sáng tạo. Cuối cùng, phương pháp này xây dựng sự tự tin cho học sinh, giúp các em chuyển từ vai trò sao chép thụ động sang chủ động kiến tạo văn bản.

6.2. Định hướng mở rộng ứng dụng sơ đồ tư duy trong môn Tiếng Việt

Hiệu quả của sơ đồ tư duy không chỉ dừng lại ở bài văn tả người. Phương pháp này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong toàn bộ môn Tiếng Việt. Nó có thể được dùng để tóm tắt nội dung bài tập đọc, hệ thống hóa kiến thức ở phân môn Luyện từ và câu (ví dụ: sơ đồ các loại từ, các kiểu câu), hay lập dàn ý cho văn kể chuyện. Việc tích hợp sơ đồ tư duy một cách nhất quán trong chương trình sẽ giúp học sinh hình thành tư duy hệ thống, một trong những năng lực cốt lõi cần thiết cho quá trình học tập suốt đời, phù hợp với mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, Luận văn gồm có 3 chương: Chương l: Cơ sở lí luận và Cơ sở thực tiễn về phát triển năng lực viết bài tả người cho HS lớp Năm thông qua SĐTD. Chương này nhằm hệ thống hoá các vần đề về lí luận và thực tiễn liên quan đến SĐTD và quá trình dạy-học văn tả người, lảm cơ sở cho việc để xuất các giải pháp vận dụng SĐTD vào dạy học văn tả người ở lớp Năm. Chương 2: Giải pháp sử dụng SĐTD trong dạy học phát triển năng lực viết bài tả người cho HS lớp Nam Chương này xây dựng các nguyên tắc khi vận dụng SĐTD vảo day học văn tá người ở lớp Nam, dé xuất các bước dạy bài văn tả người theo hướng sử dụng SÐTD làm công cụ hỗ trợ tìm ý, để xuất các tiêu chí cần có cho một SĐTD dưới dạng sơ đồ tìm ý cho bải văn tả người ở lớp Năm. Chương 3: Thực nghiệm và kết quả thực nghiệm Chương này ghỉ lại quá trình thực nghiệm các giải pháp của đề tài tại 6 trường tiểu học trên địa bàn TPHCM.

Thông qua việc phân tích-đối chiếu điểm số các bải văn tả người của hai nhóm thực nghiệm vả đối chứng, chúng tôi sẽ xác định được mức độ hiệu quả của các giải pháp mả đề tải đã đề ra. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỀN VẺ PHÁT TRIÊN NẴNG LỰC VIẾT BÀI TẢ NGƯỜI CHO HỌC SINH LỚP NĂM THONG QUA SO BO TU DUY 1. Một số vẫn đề về đạy học phát triển năng lực Lt Năng lực Day học theo định hướng phát triển năng lực đang là xu thể của giáo dục thể giới nói chung, trong đó có Việt Nam. Vẫn đẻ về "năng lực" và phát triển năng lực cho HS trong quá trình đạy học đã được đề cập nhiều và trớ thành một vẫn để cấp thiết của cả ngành giáo dục kế tử khi Bộ Giáo dục và Đảo tạo ban hành Chương trình giảo dục phô thông-chương trình tổng thê (2018).

Quan điểm xây dựng chương trình giáo dục phổ thông-chương trình tổng thê (2018) là bảo đảm phát triển phẩm chất và năng lực người học thông qua nội dung giáo dục với những kiến thức, kĩ năng cơ bản, thiết thực, hiện đại; hài hoà đức, trí, thé, mĩ; chủ trọng thực hành, vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết vẫn để trong học tập và đời sống: tích hợp cao ở các lớp học đưới, phân hoá dẫn ở các lớp học trên; thông qua các phương pháp, hình thức tô chức giáo dục phát huy tính chủ động và tiểm năng của mỗi HS, các phương pháp đánh giá phủ hợp với mục tiêu giáo dục và phương pháp giáo dục để đạt được mục tiêu. Theo đó, các nội dung được triển khai tiếp theo như nội dung, phương pháp đạy học, phương pháp kiếm tra-đánh giá cũng đều thê hiện rõ việc chú trọng phát triển năng lực của người học. *Năng lực” được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau và được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, "Theo cách hiểu thông thường, năng lực là sự kết hợp của tư đuy, kĩ năng và thái độ có sẵn hoặc ở dạng tiềm năng có thể học hỏi được của một cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện thành công nhiệm vụ” (DeSeCo, 2002). “Do cde nhiệm vụ cẳn giải quyết trong cuộc sống đòi 13 kết hợp của các thành tố phức hợp vẻ tư duy, cảm xúc, thái độ, kĩ năng nên có thể nói năng lực là khả năng vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm, kỉ năng, thái độ và hứng thú đề hành động một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống” (Québec-Ministere de l’Educaton, 2004).

Ở Việt Nam, khái niệm “năng lực” cũng khá phổ biến. Trong “Đổi mới phương pháp dạy học theo hướng phát triển năng lực cá nhân của người học: Học bằng cách làm” (Huỳnh Xuân Nhựt, 2011) đã trình bày việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng trải nghiệm giúp phát huy năng lực cá nhân của người học. Theo cách tiếp cận này, GV cần đóng vai trò hướng dẫn và hỗ trợ tích cực để HS xác định được năng lực của bản thân và tìm kiếm được phương pháp học tập thích hợp. Theo Từ điển Tiếng Việt.

năng lực là "khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có dé thực hiện một hoạt động nào đó” như năng lực tư duy, năng lực tài chính hoặc là “phẩm chat tâm sinh lỷ vả trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nảo đỏ với chất lượng cao" như năng lực chuyên môn, năng lực lãnh đạo. Theo định nghĩa này thì năng lực được gắn liền với khả năng thực hiện nhiệm vụ thực tế của một người. Ở Phần Lan, quốc gia có nền giáo dục hảng đầu thế giới, năng lực của HS được đánh giá qua một hệ thông thang đo chuẩn mực trong tài liệu *Road to 21" Century Competency” (Claned Group ja ELE Finland, 2017). Tài liệu không nêu khái niệm năng lực, nhưng chia năng lực thành bảy nhóm kĩ năng mà HS cần rèn luyện để đạt được năng lực phù hợp cho công dân toàn cầu thể 14 kỉ 21.

Đây là tải liệu cung cấp cho GV đề họ cỏ căn cứ đánh giá năng lực HS, từ đó xây dựng kế hoạch giáo dục phù hợp nhằm giúp HS nâng cao năng lực của bản thân. Một điểm đáng lưu ý khác là tất cả các kĩ năng được nhắc đến trong tài liệu được đánh giả theo mức độ từ 0 đến 3. Điều này có nghĩa là tất cả HS đều có khả năng thực hiện một kĩ năng nào đó, và GV có nhiệm vụ giúp HS nâng dan mức độ cúa từng kĩ năng thông qua các hoạt động giảng dạy của mình. Việc HS đạt mức độ 0 ở một kĩ năng chỉ có thể hiểu là các em "chưa" có kĩ năng và hoàn toàn có thể rèn luyện để nâng dẫn mức độ.

Cách hiểu về năng lực theo tài liệu này rất phù hợp đề dùng trong giáo dục, đặc biệt là giáo dục tiểu học, vì giai đoạn còn ngồi trên ghế nhà trường sẽ mang đến nhiễu cơ hội để các em phát triển năng lực của bản thân. Chương trình giáo dục phổ thông-chương trình tổng thể (2018) cũng đưa ra khái niệm về năng lực khi đề cao vai trò của việc phát triển năng lực người học trong giai đoạn mới: "Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập. rèn luyện, cho phép. con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hửng thú, niềm tin, ý chí.

thực hiện thành công một loại hoạt động. nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thẻ” (Bộ Giáo dục-Đào tạo, 2018). Theo đó, Chương trình giáo dục phổ thông-chương trình tổng thể (2018) chia năng lực HS thành năng lực chung và năng lực đặc thù. Những năng lực chung được hình thành, phát triển thông qua tất cả các môn học và hoạt động giáo dục bao gồm: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vẫn đề và sáng tạo; Những năng lực đặc thủ được hình thành, phát triển chủ yếu thông qua một số môn học và hoạt động giáo dục nhất định: năng lực ngôn ngữ.

năng lực tỉnh toán, năng lực khoa học. năng lực công nghệ, năng lực tin học, năng lực thẩm mĩ, năng lực thể chất. 15 Từ những khái niệm trên, trong phạm vi của luận văn, chủng tôi sẽ dùng khái niệm của Chương trình Giáo dục phỏ thông-chương trình tổng thể (2018) làm nên tảng, đồng thời kết hợp các nghiên cứu khác vẻ năng lực để đề xuất những biện pháp dạy học giúp phát triển hiệu quả nhất về năng lực của HS tiểu học. Dạy học phát triển năng lực Dạy học phát triển năng lực hay còn gọi là dạy học định hướng kết quả đầu ra được bàn đến nhiêu từ những năm 90 của thể ky XX và ngiy nay đã trở thành xu hướng giáo dục quốc tế.

Dạy học phát triển năng lực nhằm mục tiêu phát triển năng lực người học, dạy học phát triên năng lực nhằm đảm bảo chất lượng đầu ra của việc dạy học. thực hiện mục tiêu phát triển toàn diện các phẩm chất nhân cách, chú trọng năng lực vận dụng tri thức trong những tình huống thực tiễn nhằm chuẩn bị cho con người năng lực giải quyết các tình huồng của cuộc sống và nghề ngÌ Hình thức dạy học này nhắn mạnh vai trò của người học với tư cách chú thể của quá trình nhận thức. Trong bài viết *Dạy học phát triển năng lực học sinh - bản chất, đặc điểm và những đấu hiệu đặc trưng” tắc gid Pham Thị Kim Anh cho rằng dạy học phát triển năng lực là mô hình dạy học nhằm mục tiêu phát triển tối đa phẩm chất và năng lực của người học, trong đó người học tự nghiên cứu, tim hiểu và hoàn thành nhiệm vụ nhận thức dưới sự định hướng, tô chức, hướng dã và hỗ trợ của người dạy. Quá trình dạy học không nặng vẺ tập trung trang bị kiến thức cho người học (HS học được những gì) mà chuyên sang dạy cho HS làm được những gì từ điều đã học, dựa trên nguyên lí: Học đi đôi với hành, lí luận gắn với thực tiễn, giáo dục nhà trường kết hợp với giáo dục gia đình và giáo dục xã hội.

Các yếu tố cấu thành năng lực Với nhiều khái niệm khác nhau, các yếu tổ cấu thành năng lực ở mỗi 16 nghiên cứu cũng khác nhau. Theo “Road to 2“ Century Competency” (Claned Group ja ELE Finland, 2017), năng lực gồm bảy: nhóm kĩ năng, đó là: Nghĩ và học về cách học; Năng lực văn hoá, giao tiếp và thể hiện bản thân; Ty chăm sóc và quản lý bản thân; Đa năng lực giao tiếp; Năng lực công nghệ thông tin; Năng lực làm việc và khởi nghiệp: Tham gia, lan toa và xây dựng tương lai bền vững. Trong mỗi nhóm, tài liệu đã đề ra những năng lực cụ thể mà người học cần đạt được. Dựa vào đó, GV ở mỗi cấp học sẽ xây dựng kế hoạch hình thành năng lực cho HS thông qua các bài dạy của mình.

Ở Việt Nam, việc đôi mới chương trình vả nội dung giáo dục phố thông cũng nhằm vào xu thế của thời đại. Trong đó, Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhắn mạnh việc giúp hình thành năng lực ở người học. Việc đánh giá năng lực người học sẽ không còn xoay quanh việc “người học biết gì”, mà chú trọng “người học làm được gì". Theo Chương trình, năng lực mả người học cần rèn luyện ở bậc phô thông bao gồm ba năng lực chung và bảy năng lực đặc thù, cụ thể như sau: Bang 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ