Phát triển năng lực mô hình hóa Toán học lớp 6: Chủ đề tứ giác

Nâng cao năng lực mô hình hóa Toán học cho học sinh lớp 6. Khám phá phương pháp và kỹ thuật giúp các em vận dụng Toán giải quyết vấn đề thực tiễn.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

BẢNG KÍ TỰ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Cấu trúc luận văn

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan nghiên cứu

1.1.1. Nghiên cứu ở ngoài nước

1.1.2. Nghiên cứu ở trong nước

1.2. Năng lực, năng lực Toán học

1.2.1. Khái niệm năng lực

1.2.2. Năng lực Toán học

1.3. Năng lực mô hình hóa Toán học

1.3.1. Khái niệm mô hình, mô hình hóa

1.3.2. Mô hình hóa Toán học

1.3.3. Năng lực mô hình hóa Toán học

1.4. Phát triển năng lực mô hình hóa toán học

1.5. Dạy học theo phát triển năng lực mô hình hoá toán học

1.5.1. Định hướng dạy học theo phát triển năng lực mô hình hoá toán học

1.5.2. Đặc điểm, yêu cầu và nguyên tắc trong dạy học phát triển năng lực học sinh

1.5.3. Dạy học theo hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh

1.6. Khảo sát thực trạng phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học lớp 6 thông qua chủ đề diện tích và chu vi một số tứ giác

1.6.1. Mục đích khảo sát

1.6.2. Nội dung khảo sát

1.6.3. Đối tượng khảo sát

1.6.4. Kết quả khảo sát

1.7. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2. MỘT SỐ BIỆN PHÁP SƯ PHẠM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC CHO HỌC SINH LỚP 6 THÔNG QUA CHỦ ĐỀ DIỆN TÍCH VÀ CHU VI MỘT SỐ TỨ GIÁC ĐÃ HỌC

2.1. Một số định hướng đề xuất biện pháp sư phạm phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh thông qua dạy học chủ đề Diện tích và chu vi một số tứ giác đã học lớp 6

2.1.1. Định hướng 1: Các hoạt động giáo dục phải dựa trên cơ sở tôn trọng yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực nói chung và về năng lực mô hình hóa toán học nói riêng.

2.1.2. Định hướng 2: Câu hỏi và bài tập được sắp xếp thành hệ thống theo mục tiêu dạy học, có nhiều mức độ khác nhau và được nêu dưới những hình thức khác nhau, tránh lặp đi lặp lại.

2.1.3. Định hướng 3: Các hình thức tổ chức phải mang tính khả thi.

2.2. Một số biện pháp phát triển năng lực phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh thông qua dạy học chủ đề Diện tích và chu vi một số tứ giác đã học lớp 6

2.2.1. Rèn luyện cho học sinh kĩ năng chuyển các bài toán gắn với các yếu tố thực tiễn ở mức độ đơn giản về mô hình Toán học thông qua chủ đề Chu vi và diện tích tứ giác lớp 6

2.2.2. Rèn luyện cho học sinh kĩ năng sử dụng một số hình tứ giác để mô hình hóa các hình phẳng không quen thuộc trong các bài toán gắn với các yếu tố thực tiễn thông qua dạy học chủ đề Chu vi và diện tích tứ giác lớp 6.

2.2.3. Hướng dẫn học sinh xây dựng, mô hình hoá cách giải các bài toán gắn với các yếu tố thực tiễn thông qua dạy học chủ đề Chu vi và diện tích tứ giác lớp 6.

2.3. Kết luận Chương 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.4. Đối tượng và nội dung thực nghiệm

3.5. Đánh giá về kết quả thực nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 6 Tại Sao Quan Trọng

Mô hình hóa toán học là một kỹ năng thiết yếu cho học sinh lớp 6, giúp các em liên kết kiến thức toán học với thế giới thực tế. Nó không chỉ là việc giải các bài tập khô khan, mà còn là khả năng chuyển đổi bài toán thực tế sang mô hình toán học có thể giải quyết được. Kỹ năng này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đềtính sáng tạo. Theo Nguyễn Phương Hiếu trong luận văn thạc sĩ của mình, việc phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 6 thông qua chủ đề chu vi và diện tích một số tứ giác là vô cùng quan trọng. Mô hình hóa giúp học sinh không chỉ học thuộc công thức mà còn hiểu rõ bản chất và ứng dụng của chúng trong cuộc sống. Từ đó, các em sẽ có thái độ tích cực hơn với môn Toán. Thay vì chỉ nhìn vào các con số và phép tính, các em có thể thấy được ứng dụng toán học trong việc giải quyết các vấn đề hàng ngày. Ví dụ, khi tính toán diện tích một khu vườn hoặc chu vi của một căn phòng, học sinh sẽ trực tiếp sử dụng kiến thức đã học. Điều này tạo động lực học tập và giúp các em ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

1.1. Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 6 Nền Tảng Cho Tư Duy Toán Học

Năng lực mô hình hóa toán học lớp 6 tạo nền tảng vững chắc cho tư duy toán học ở các cấp học cao hơn. Khi học sinh có khả năng chuyển đổi một vấn đề thực tế thành một bài toán cụ thể, các em có thể dễ dàng tiếp cận và giải quyết các vấn đề phức tạp hơn trong tương lai. Quá trình mô hình hóa giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm toán học và kỹ năng giải quyết vấn đề, thay vì chỉ học thuộc lòng các công thức và quy tắc. Việc này giúp các em phát triển tư duy phản biệnkhả năng sáng tạo, những kỹ năng quan trọng cho sự thành công trong học tập và cuộc sống. Năng lực mô hình hóa toán học là yếu tố then chốt để học sinh tự tin và thành công hơn với môn Toán.

1.2. Tại Sao Toán Ứng Dụng Lớp 6 Lại Cần Kỹ Năng Mô Hình Hóa

Toán ứng dụng lớp 6 đòi hỏi học sinh phải có kỹ năng mô hình hóa để có thể áp dụng kiến thức toán học vào các tình huống thực tế. Các bài toán ứng dụng thường được trình bày dưới dạng các vấn đề phức tạp, đòi hỏi học sinh phải phân tích, tìm ra các yếu tố quan trọng và chuyển đổi chúng thành một mô hình toán học có thể giải quyết được. Ví dụ, một bài toán về việc tính toán chi phí sơn một bức tường đòi hỏi học sinh phải mô hình hóa bức tường thành một hình chữ nhật và tính diện tích của nó. Nếu học sinh không có kỹ năng mô hình hóa, các em sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu và giải quyết các bài toán toán thực tế lớp 6.

II. Thách Thức Trong Dạy và Học Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 6

Mặc dù tầm quan trọng của mô hình hóa toán học là không thể phủ nhận, việc dạy và học kỹ năng này ở lớp 6 vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự trừu tượng của các khái niệm toán học. Học sinh lớp 6 thường gặp khó khăn trong việc liên kết các khái niệm trừu tượng với thế giới thực tế. Theo khảo sát, nhiều học sinh chỉ quen với việc giải các bài tập toán học theo khuôn mẫu và gặp khó khăn khi phải đối mặt với các bài toán thực tế đòi hỏi sự phân tíchdiễn giải. Thêm vào đó, nhiều giáo viên chưa được đào tạo bài bản về phương pháp dạy mô hình hóa toán học và gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động học tập phù hợp. Việc thiếu tài liệu tham khảo và nguồn lực hỗ trợ cũng là một trở ngại lớn. Cuối cùng, việc đánh giá năng lực mô hình hóa của học sinh cũng là một thách thức, vì nó đòi hỏi các phương pháp đánh giá sáng tạo và linh hoạt hơn so với các bài kiểm tra truyền thống.

2.1. Học Sinh Lớp 6 Gặp Khó Khăn Gì Với Bài Toán Lời Văn Lớp 6

Học sinh lớp 6 thường gặp khó khăn với bài toán lời văn lớp 6 vì chúng đòi hỏi khả năng đọc hiểu, phân tích và diễn giải. Các em phải có khả năng chuyển đổi bài toán thực tế sang mô hình toán học, xác định các yếu tố quan trọng và thiết lập các mối quan hệ giữa chúng. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc nhận diện các từ khóa và thông tin quan trọng trong bài toán, dẫn đến việc không thể giải quyết được vấn đề. Ngoài ra, việc thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng kiến thức toán học vào các tình huống thực tế cũng là một nguyên nhân khiến học sinh gặp khó khăn.

2.2. Giáo Viên Cần Vượt Qua Rào Cản Nào Khi Dạy Mô Hình Hóa

Giáo viên cần vượt qua nhiều rào cản khi dạy mô hình hóa. Thiếu kinh nghiệm giảng dạy là một trong số đó. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo về các phương pháp tiếp cận sư phạm mới. Thêm vào đó, giáo viên cần có khả năng phân tích bài toán lớp 6 để phát triển tư duy toán học lớp 6 của học sinh. Thay đổi phương pháp là cần thiết. Một số giáo viên cảm thấy khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo và linh hoạt, cũng như trong việc đánh giá năng lực mô hình hóa của học sinh. Cuối cùng, việc thiếu thời gian và nguồn lực hỗ trợ cũng là một trở ngại lớn đối với giáo viên.

III. Phương Pháp Dạy Mô Hình Hóa Toán Lớp 6 Hướng Dẫn Chi Tiết

Để vượt qua những thách thức này, cần có một phương pháp dạy mô hình hóa hiệu quả và phù hợp với đặc điểm của học sinh lớp 6. Phương pháp này nên tập trung vào việc xây dựng sự tự tin cho học sinh. Các em cần kỹ năng mô hình hóa toán học và được làm quen với các bước phân tích bài toán lớp 6chuyển đổi bài toán thực tế sang mô hình toán học. Điều này có thể đạt được thông qua việc sử dụng các ví dụ thực tế, các hoạt động nhóm và các bài tập toán thực tế lớp 6 sáng tạo. Bên cạnh đó, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập tích cực và khuyến khích sự tham gia của tất cả các học sinh. Việc cung cấp phản hồi kịp thời và cụ thể cũng rất quan trọng để giúp học sinh cải thiện kỹ năng mô hình hóa. Cuối cùng, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như sơ đồ tư duy toán lớp 6biểu đồ toán học lớp 6 có thể giúp học sinh hình dung và hiểu rõ hơn về các khái niệm toán học.

3.1. Sử Dụng Sơ Đồ Tư Duy Toán Lớp 6 Để Phát Triển Tư Duy Toán Học

Sơ đồ tư duy toán lớp 6 là một công cụ hữu ích để phát triển tư duy toán họckỹ năng mô hình hóa. Sơ đồ tư duy giúp học sinh hình dung và tổ chức thông tin một cách trực quan, từ đó dễ dàng hơn trong việc phân tích và giải quyết các bài toán. Khi sử dụng sơ đồ tư duy, học sinh có thể liên kết các khái niệm toán học với nhau, xác định các yếu tố quan trọng và thiết lập các mối quan hệ giữa chúng. Điều này giúp các em hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm toán học và phát triển khả năng suy luậngiải quyết vấn đề.

3.2. Áp Dụng Biểu Đồ Toán Học Lớp 6 Để Trực Quan Hóa Bài Toán

Biểu đồ toán học lớp 6 là một công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa bài toán và giúp học sinh hiểu rõ hơn về các khái niệm toán học. Bằng cách sử dụng biểu đồ, học sinh có thể biểu diễn các thông tin và mối quan hệ trong bài toán một cách rõ ràng và dễ hiểu. Điều này giúp các em dễ dàng hơn trong việc phân tích bài toán lớp 6 và tìm ra các phương pháp giải quyết phù hợp. Ngoài ra, biểu đồ còn có thể giúp học sinh phát triển tư duy phản biệnkhả năng sáng tạo khi giải quyết các bài toán phức tạp.

3.3. Phương Pháp Dạy Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 6 Dựa Trên Thực Tế

Việc liên kết các ví dụ mô hình hóa toán lớp 6 dựa trên thực tế giúp cho học sinh dễ hình dung được bài toán hơn. Từ những hình ảnh thực tế đến những con số liên quan giúp cho học sinh lớp 6 tiếp thu dễ dàng hơn phương pháp này. Ngoài ra, khi áp dụng thành công các bài toán thực tế, học sinh có động lực và hứng thú hơn trong quá trình tìm tòi và học hỏi.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Bài Tập Mô Hình Hóa Toán Lớp 6 Hiệu Quả

Để củng cố kỹ năng mô hình hóa, cần cung cấp cho học sinh nhiều bài tập mô hình hóa toán lớp 6 đa dạng và phong phú. Các bài tập này nên được thiết kế sao cho liên quan đến các tình huống thực tế trong cuộc sống, giúp học sinh thấy được tính ứng dụng của kiến thức toán học. Ví dụ, có thể cho học sinh tính toán diện tích một căn phòng, chu vi của một khu vườn, hoặc chi phí xây dựng một hàng rào. Các bài tập nên được trình bày dưới dạng các vấn đề mở, khuyến khích học sinh tự tìm tòi và khám phá các phương pháp giải quyết khác nhau. Giáo viên nên cung cấp phản hồi kịp thời và cụ thể cho từng học sinh, giúp các em nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình và cải thiện kỹ năng mô hình hóa.

4.1. Ví Dụ Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 6 Về Chu Vi và Diện Tích

Một ví dụ mô hình hóa toán học lớp 6 liên quan đến chu vi và diện tích có thể là bài toán về việc tính toán chi phí xây dựng một khu vườn. Học sinh cần phải mô hình hóa khu vườn thành một hình chữ nhật hoặc một hình vuông, tính diện tích của nó và sau đó tính toán chi phí xây dựng dựa trên giá vật liệu. Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến bài toán như: chi phí làm hàng rào xung quanh, chi phí thuê nhân công,... Bài toán sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về ứng dụng của chu vi và diện tích trong thực tế và kỹ năng giải quyết vấn đề.

4.2. Làm Thế Nào Để Chuyển Đổi Bài Toán Thực Tế Sang Mô Hình Toán Học

Để chuyển đổi bài toán thực tế sang mô hình toán học, cần thực hiện các bước sau: Đọc kỹ bài toán và xác định các yếu tố quan trọng. Chọn các ký hiệu và biến số phù hợp để biểu diễn các yếu tố đó. Thiết lập các mối quan hệ giữa các yếu tố đó bằng các phương trình hoặc bất phương trình. Giải các phương trình hoặc bất phương trình đó để tìm ra các giá trị cần thiết. Kiểm tra xem các giá trị đó có hợp lý trong ngữ cảnh thực tế hay không. Việc này đòi hỏi học sinh phải có kỹ năng phân tích, diễn giảisuy luận tốt.

V. Phát Triển Tư Duy Toán Học Lớp 6 Đánh Giá Năng Lực Mô Hình Hóa

Đánh giá năng lực mô hình hóa của học sinh đòi hỏi các phương pháp đánh giá sáng tạo và linh hoạt hơn so với các bài kiểm tra truyền thống. Thay vì chỉ tập trung vào việc kiểm tra kiến thức, cần đánh giá khả năng phân tích, diễn giải, suy luậngiải quyết vấn đề của học sinh. Một phương pháp đánh giá hiệu quả là sử dụng các bài tập dự án, trong đó học sinh phải tự mình chuyển đổi bài toán thực tế sang mô hình toán học, giải quyết vấn đề và trình bày kết quả. Giáo viên nên cung cấp phản hồi chi tiết và cụ thể cho từng học sinh, giúp các em nhận ra điểm mạnh và điểm yếu của mình và cải thiện kỹ năng mô hình hóa.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Kỹ Năng Mô Hình Hóa Toán Học Hiệu Quả

Các tiêu chí đánh giá kỹ năng mô hình hóa toán học hiệu quả bao gồm: Khả năng phân tíchdiễn giải bài toán. Khả năng chuyển đổi bài toán thực tế sang mô hình toán học. Khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và hiệu quả. Khả năng trình bày kết quả một cách rõ ràng và logic. Khả năng làm việc nhóm và hợp tác với người khác. Việc đánh giá nên được thực hiện một cách liên tục và toàn diện, bao gồm cả quá trình và kết quả.

5.2. Sử Dụng Rubric Để Đánh Giá Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Toán Học

Rubric là một công cụ hữu ích để đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học. Rubric cung cấp các tiêu chí đánh giá rõ ràng và cụ thể, giúp giáo viên đánh giá một cách khách quan và công bằng. Rubric cũng giúp học sinh hiểu rõ hơn về các yêu cầu của bài tập và cải thiện kỹ năng tự đánh giá. Khi sử dụng rubric, cần đảm bảo rằng các tiêu chí đánh giá phù hợp với mục tiêu học tập và các hoạt động trong lớp.

VI. Tương Lai Của Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 6 Định Hướng Phát Triển

Tương lai của mô hình hóa toán học lớp 6 rất tươi sáng. Với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong phương pháp giáo dục, mô hình hóa toán học sẽ ngày càng trở nên quan trọng và phổ biến hơn. Các công cụ hỗ trợ như phần mềm mô phỏng và ứng dụng thực tế ảo sẽ giúp học sinh hình dung và tương tác với các mô hình toán học một cách dễ dàng hơn. Giáo viên sẽ được đào tạo bài bản hơn về phương pháp dạy mô hình hóa và có nhiều nguồn lực hỗ trợ hơn. Cuối cùng, mô hình hóa toán học sẽ giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đềtính sáng tạo, những kỹ năng quan trọng cho sự thành công trong thế kỷ 21.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Để Nâng Cao Hiệu Quả Dạy Mô Hình Hóa

Việc ứng dụng công nghệ có thể nâng cao hiệu quả dạy mô hình hóa một cách đáng kể. Các phần mềm mô phỏng và ứng dụng thực tế ảo cho phép học sinh tương tác với các mô hình toán học một cách trực quan và sinh động. Các công cụ trực tuyến cung cấp các nguồn tài liệu phong phú và đa dạng, giúp giáo viên thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo và phù hợp. Ngoài ra, công nghệ còn cho phép giáo viên theo dõi và đánh giá sự tiến bộ của học sinh một cách hiệu quả hơn.

6.2. Đào Tạo Giáo Viên Về Phương Pháp Dạy Mô Hình Hóa Toán Học

Đào tạo giáo viên về phương pháp dạy mô hình hóa toán học là một yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng giáo dục. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào việc cung cấp cho giáo viên các kiến thức và kỹ năng cần thiết để thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo và hiệu quả. Giáo viên cần được khuyến khích sử dụng các phương pháp dạy học tích cực và tạo ra một môi trường học tập khuyến khích sự tham gia của tất cả các học sinh. Ngoài ra, giáo viên cũng cần được trang bị các công cụ và tài liệu hỗ trợ cần thiết.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Nghiên cứu ở ngoài nước Với vai trò và lợi ích của mình trong thực tiễn, thời lượng dành cho Toán học luôn nhiều trong các chương trình giáo dục ở hầu hết các nước trên thế giới. Mô hình hóa toán học là một trong những công cụ cần thiết để giải quyết tình huống thực tiễn.

Năm 1968, tại Hội nghị do Freudenthal tổ chức, khái niệm mô hình hóa trong giáo dục toán học chính thức được xuất hiện đầu tiên [10]. Trong hội nghị, nhiều vấn đề liên quan đến mô hình hóa được các nhà giáo dục đề cập tới. Năm 1969, Pollak – một trong những người tiên phong trong lĩnh vực ứng dụng và mô hình hóa trong giáo dục toán học đã kêu gọi tích hợp ứng dụng và mô hình hóa vào việc dạy toán [20]. Sau nghiên cứu của Pollak năm 1979 việc mô hình hóa được đưa vào nhà trường đánh dấu mốc quan trọng thể hiện sự tương tác giữa Toán học và các môn học khác.

Theo quan điểm của ông, giáo dục toán phải có trách nhiệm dạy cho học sinh cách sử dụng toán trong cuộc sống hằng ngày. Từ đó, dạy và học mô hình hóa trong nhà trường trở thành một chủ đề nổi bật trên phạm vi toàn cầu. Tiếp theo có thể kể đến nghiên cứu nổi bật của tác giả Swetz và Hartzler (1991) đã đưa ra những nhận định về mô hình hóa toán học. Đặc biệt, phải kể đến mô hình hóa toán học được đơn giản thành một quá trình được sử dụng để hỗ trợ học sinh [23].

Năm 2009, trong bài nghiên cứu “Mathematical Modelling: Can it be taught and learnt?” Blum và Ferri đã nhấn mạnh mô hình hóa toán học giúp học sinh hiểu rõ hơn về thế giới, đồng thời hỗ trợ việc học toán như tạo động lực, 5 hình thành khái niệm, hiểu, ghi nhớ,…); góp phần phát triển các năng lực toán học khác nhau và thái độ phù hợp của học sinh; đóng góp một bức tranh toàn cảnh về toán học. Bên cạnh đó, những khó khăn khi thực hiện mô hình hóa một bài toán của học sinh cũng đã được tác giả đề cập đến: hầu hết các học sinh không hề kiểm tra xem các giải pháp bài tập được tìm ra có hợp lý và phù hợp với thực tế hay không và giáo viên chính là người chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính đúng đắn của giải pháp. Việc lập ra các bước mô hình hóa một bài toán cho học sinh là điều cần thiết và phải được học sinh áp dụng một cách thường xuyên, góp phần hình thành năng lực mô hình hóa cho học sinh [14]. Năm 2011, Peter Frejd & Jonas Bergman Ărlebăck đã nghiên cứu điều tra năng lực mô hình hóa toán học của học sinh trung học phổ thông Thụy Điển [16].

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê phi tham số, dữ liệu từ 381 học sinh được phân tích và năng lực mô hình hóa toán học của học sinh được mô tả theo bảy tiêu chí phụ. Tác giả cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực mô hình hóa toán học của học sinh như: thái độ hứng thú đối với mô hình hóa, kinh nghiệm tích lũy, các khóa học trước đây, môi trường lớp học và đặc điểm giới tính,… Vào tháng 12, năm 2012, trên bản tin EMS Newsletter một bài viết về mô hình và mô hình hóa trong giáo dục toán học của Mogens Niss đã khẳng định rõ mục đích, vị trí và vai trò của mô hình và mô hình hóa toán học. Ông nhấn mạnh rằng mô hình hóa toán học có thể thúc đẩy động lực học tập của học sinh, hỗ trợ, củng cố việc hình thành khái niệm, khả năng cảm nhận và trải nghiệm về ý nghĩa của toán học trong thực tiễn. Mô hình hóa toán học có thể được dạy một cách hiệu quả cho học sinh ở các cấp khác nhau nhưng đòi hỏi sự đầu tư và nỗ lực cả về thiết kế bài giảng cẩn thận của giáo viên, sự tập trung của học sinh, môi trường lớp học cũng như đủ thời gian cho các hoạt động học tập diễn ra.

Vì vậy, 6 mô hình hóa toán học cần được đưa vào giảng dạy một cách có bài bản, rộng rãi và hiệu quả [19]. Các nhà giáo dục từ lâu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên hệ toán học với các tình huống trong cuộc sống hằng ngày và trong nhiều bài báo nghiên cứu ở ngoài nước đề cập đến việc giáo dục cần nâng cao năng lực mô hình hóa của học sinh, đặc biệt sử dụng mô hình hóa toán học như một công cụ liên kết toán học với các vấn đề trong thực tiễn. Phương pháp giáo dục của một phần tư thế kỷ 20 tập trung vào việc nâng cao cá nhân sử dụng và xây dựng kiến thức vào thời đại thông tin phát triển thì ý tưởng và kỹ năng giải quyết vấn đề ngày càng phát triển hơn. Trong thời đại chúng ta đang sống, hiểu biết của chúng ta về giáo dục cũng đã thay đổi, kéo theo một số thay đổi trong chương trình giảng dạy.

Trong số những thay đổi này có việc đưa thuật ngữ, mô hình toán học vào chương trình Toán Thổ Nhĩ Kỳ năm 2015. Mô hình hóa Toán học được đưa vào chương trình giảng dạy lần đầu tiên vào năm 2015 nhưng không có lời giải thích nào về cách học và phát triển kỹ năng này [17]. Thông qua các nghiên cứu, bài báo tôi thấy rằng các tác giả tập trung chủ yếu vào vai trò quan trọng của mô hình hoá toán học, tầm ảnh hưởng của mô hình hoá toán học đến sự phát triển năng lực của học sinh, đưa ra các quy trình mô hình hoá toán học khác nhau, đề cập đến những khó khăn của học sinh khi gặp những bài toán thực tế để từ đó đề ra các biện phát phát triển năng lực mô hình hoá toán học cho học sinh. Nghiên cứu ở trong nước Ở các cấp học, năng lực mô hình hóa toán học đang dần được chú ý, đầu tư nhiều hơn để phát triển.

Có thể nhận thấy rõ nét nhất khi các bài toán thực tế được đưa vào nhiều trong những bộ sách giáo khoa mới, điều này giúp các em thấy được ứng dụng của toán học trong cuộc sống hằng ngày, góp phần phát 7 triển phẩm chất và năng lực cho các em. Năng lực mô hình hóa toán học được khai thác nhiều nhất trong các bài toán thực tế nhưng hiện nay, dạy học theo định hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học còn khá mới mẻ đối với giáo viên trong nhà trường ở Việt Nam. Ngoài ra, công trình nghiên cứu về dạy học theo hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh cũng chưa có nhiều. Tính đến thời điểm hiện tại, các công trình nghiên cứu về mô hình hóa toán học và phát triển năng lực mô hình hóa toán học có thể kể đến một số tác giả dưới đây.

Tác giả Trần Trung trong nghiên cứu “Vận dụng mô hình hóa vào dạy học môn Toán ở trường phổ thông” (năm 2011) đã vận dụng quy trình mô hình hóa gồm 4 bước vào dạy học môn Toán. Tác giả phân tích sự khác nhau khi sử dụng mô hình hóa ở cấp tiểu học và cấp trung học: ở cấp tiểu học, mô hình hóa chủ yếu được sử dụng để giải các bài toán có lời văn, hoạt động mô hình hóa chủ yếu được sử dụng để giải các bài toán có lời văn, hoạt động mô hình hóa không thể hiện rõ nét; còn ở cấp trung học, với lượng kiến thức rộng, nhiều chủ đề thực tế, học sinh hoạt động nhóm và thảo luận tích cực hơn, hoạt động mô hình hóa thể hiện rõ ràng, góp phần kích thích khả năng sáng tạo, phát triển năng lực mô hình hóa cho học sinh. Tác giả cho rằng quá trình mô hình hóa là một vòng tròn khép kín, xuất phát từ việc chuyển các vấn đề thực tiễn sang vấn đề toán học, sau đó đánh giá kết quả của mô hình, điều chỉnh mô hình sao cho phù hợp với thực tiễn [13]. Việc nghiên cứu về mô hình hóa, năng lực mô hình hóa và việc phát triển năng lực mô hình hóa cho học sinh đã được tác giả Nguyễn Thị Tân An, Lê Thị Hoài Châu quan tâm nghiên cứu.

Tác giả Nguyễn Thị Tân An (2012) đã có những trình bày về một số lí do cần thiết của mô hình hóa trong dạy học toán, chỉ ra các yếu tố cơ bản của chu trình mô hình hóa và minh họa cho các yếu tố đó; 8 tiếp cận lí thuyết về mô hình hóa trong giáo dục toán [1]. Còn về phía tác giả Lê Thị Hoài Châu (2014) trình bày cách tổ chức dạy học một tri thức theo hướng tiếp cận mô hình hóa và giúp học sinh trả lời câu hỏi những ý nghĩa của tri thức có được học sinh huy động khi đứng trước tình huống ngoài toán học không? [4] Năm 2015, tác giả Nguyễn Danh Nam tìm hiểu về năng lực mô hình hóa trong học tập toán của học sinh phổ thông. Tác giả khẳng định năng lực mô hình hóa của học sinh phổ thông Việt Nam còn nhiều hạn chế, đa số các em chỉ đạt cấp độ thấp nhất. Điều đó cho thấy chương trình giáo dục phổ thông hiện hành chưa đáp ứng được nhu cầu phát triển năng lực toán học của học sinh hiện nay, đặc biệt là năng lực mô hình hóa toán học.

Những nội dung mang yếu tố thực tiễn cần được chú trọng và đưa vào chương trình nhiều hơn, giáo viên cần khai thác một cách bài bản và có hiệu quả ứng dụng của toán học trong cuộc sống, giúp học sinh thích thú với môn Toán và phát triển những năng lực quan trọng. Nghiên cứu đã khẳng định việc đưa mô hình hóa vào dạy học là một phương pháp hiệu quả, phát triển năng lực mô hình hóa toán học của học sinh, giúp học sinh có cơ hội sử dụng những kiến thức toán học để giải quyết những vấn đề trong thực tiễn cuộc sống [9]. Như vậy, trong nước đã có những nghiên cứu đề cập đến phát triển năng lực mô hình hóa toán học và đã được đăng trên tạp chí Khoa học phần nào khẳng định tầm quan trọng của việc phát triển năng lực này ở học sinh. Những nghiên cứu được nêu ở trên đã, đang chú trọng nhiều hơn đến việc phát triển năng lực mô hình hoá toán học của học sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ