Luận văn: Phát triển năng lực vận dụng kiến thức Lịch sử VN 1954-1975 lớp 12

Nghiên cứu phát triển năng lực vận dụng kiến thức trong dạy học Lịch sử Việt Nam (1954-1975) lớp 12 tại THPT Yên Phong. Đề xuất phương pháp giảng dạy Sư phạm hiệu quả. Tài liệu ...

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Lịch sử

2020

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển năng lực dạy học Lịch sử VN 1954 1975

Giai đoạn lịch sử Việt Nam 1954-1975 là một thời kỳ hào hùng nhưng cũng đầy biến động, mà đỉnh cao là cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước vĩ đại của dân tộc. Việc giảng dạy giai đoạn này không chỉ đơn thuần là truyền thụ kiến thức về các sự kiện, mà còn là nhiệm vụ quan trọng nhằm hình thành và phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Theo tinh thần Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI, giáo dục cần chuyển mạnh từ trang bị kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực người học. Do đó, việc phát triển năng lực dạy học Lịch sử VN 1954-1975 trở thành yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự đổi mới phương pháp giảng dạy Lịch sử một cách căn bản. Luận văn thạc sĩ của tác giả Bạch Thị Thanh Mai về “Phát triển năng lực vận dụng kiến thức trong dạy học Lịch sử Việt Nam (1954 - 1975) lớp 12” đã chỉ ra rằng, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc học sinh ghi nhớ các mốc thời gian như Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954 hay Hiệp định Paris 1973, mà phải giúp các em vận dụng kiến thức để lý giải các vấn đề thực tiễn. Điều này đòi hỏi giáo viên phải không ngừng nâng cao năng lực sư phạmnăng lực chuyên môn, trở thành người tổ chức, dẫn dắt quá trình nhận thức của học sinh. Cách tiếp cận này giúp biến những kiến thức lịch sử “chết” trong sách vở thành những bài học “sống” động, có ý nghĩa sâu sắc, góp phần giáo dục lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc và ý chí vươn lên cho thế hệ trẻ trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.

1.1. Tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực sư phạm môn Lịch sử

Việc nâng cao năng lực sư phạm cho giáo viên là yếu tố then chốt quyết định chất lượng dạy học môn Lịch sử. Năng lực sư phạm không chỉ bao gồm kiến thức chuyên môn sâu rộng về giai đoạn 1954-1975 mà còn là tổ hợp các kỹ năng giảng dạy Lịch sử hiện đại. Giáo viên cần thành thạo việc thiết kế giáo án Lịch sử 1954-1975 theo hướng dạy học theo định hướng phát triển năng lực, thay vì chỉ tập trung truyền thụ một chiều. Điều này bao gồm khả năng tổ chức các hoạt động học tập đa dạng, khơi gợi tư duy phản biện, và hướng dẫn học sinh tự khám phá tri thức. Một giáo viên có năng lực sư phạm tốt sẽ biết cách liên kết sự kiện Chiến dịch Hồ Chí Minh với ý nghĩa của sự kiện thống nhất đất nước, giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về tầm vóc lịch sử.

1.2. Mục tiêu cốt lõi khi dạy Lịch sử Việt Nam giai đoạn kháng chiến chống Mỹ

Mục tiêu dạy học Lịch sử Việt Nam giai đoạn kháng chiến chống Mỹ không chỉ gói gọn trong việc cung cấp kiến thức. Mục tiêu cốt lõi bao gồm ba phương diện: kiến thức, kỹ năng và thái độ. Về kiến thức, học sinh cần nắm vững các sự kiện, nhân vật và diễn biến chính. Về kỹ năng, các em cần được rèn luyện khả năng phân tích, so sánh, đánh giá và vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề. Về thái độ, môn học phải bồi dưỡng lòng yêu nước, tự hào dân tộc, và trân trọng những hy sinh của thế hệ cha ông. Việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực giúp tích hợp cả ba mục tiêu này, đảm bảo học sinh không chỉ “biết” lịch sử mà còn “hiểu” và “cảm” được lịch sử, từ đó hình thành nhân cách công dân có trách nhiệm.

II. Khám phá thách thức trong dạy học Lịch sử giai đoạn 1954 1975

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực dạy học Lịch sử VN 1954-1975 đã được công nhận, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Một trong những rào cản lớn nhất là phương pháp giảng dạy truyền thống vẫn còn phổ biến. Theo khảo sát trong nghiên cứu của Bạch Thị Thanh Mai, tình trạng “thầy đọc, trò chép” vẫn tồn tại, khiến giờ học trở nên khô khan, nặng nề và không phát huy được tính tích cực của học sinh. Hơn nữa, việc kiểm tra đánh giá năng lực học sinh vẫn chủ yếu dựa vào khả năng tái hiện kiến thức, chưa chú trọng đến năng lực tư duy và vận dụng. Bên cạnh đó, các điều kiện về cơ sở vật chất, sĩ số lớp đông và trình độ không đồng đều của học sinh cũng là những khó khăn mà giáo viên phải đối mặt. Việc thiếu các chương trình bồi dưỡng chuyên môn giáo viên Lịch sử bài bản và thường xuyên cũng làm hạn chế khả năng cập nhật các phương pháp dạy học Lịch sử hiện đại của đội ngũ giáo viên. Để vượt qua những thách thức này, cần có một chiến lược đồng bộ từ cấp quản lý đến từng giáo viên, tập trung vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy Lịch sử và thay đổi tư duy về mục tiêu của môn học trong chương trình Lịch sử lớp 12.

2.1. Những khó khăn trong việc bồi dưỡng chuyên môn giáo viên Lịch sử

Công tác bồi dưỡng chuyên môn giáo viên Lịch sử còn gặp nhiều bất cập. Nhiều chương trình bồi dưỡng vẫn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực hành và chưa cập nhật các xu hướng giáo dục tiên tiến trên thế giới. Giáo viên thường thiếu cơ hội để thực hành, trao đổi kinh nghiệm về các phương pháp mới như dạy học dự án môn Lịch sử hay dạy học tích hợp, liên môn. Áp lực về thời gian và chương trình giảng dạy cũng khiến nhiều giáo viên ngại đổi mới. Việc thiếu một lộ trình phát triển năng lực chuyên môn giáo viên rõ ràng và các chính sách khuyến khích phù hợp làm giảm động lực tự học, tự bồi dưỡng của đội ngũ nhà giáo.

2.2. Thực trạng dạy và học Lịch sử lớp 12 tại trường phổ thông

Thực trạng dạy và học Lịch sử lớp 12 hiện nay cho thấy một khoảng cách lớn giữa mục tiêu và thực tế. Nhiều học sinh vẫn xem Lịch sử là môn học phụ, phải học thuộc lòng nhiều sự kiện và con số. Kết quả khảo sát thực tiễn chỉ ra rằng, phần lớn giáo viên chưa chú trọng đến việc hình thành các năng lực chuyên biệt cho học sinh. Các hoạt động sử dụng tư liệu trong dạy học Lịch sử hay ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học còn hạn chế. Điều này dẫn đến việc học sinh dù có thể nhớ được sự kiện nhưng lại không hiểu được bản chất và không biết cách vận dụng kiến thức vào cuộc sống, làm giảm đi ý nghĩa giáo dục sâu sắc của môn học.

III. Top 3 phương pháp dạy học Lịch sử hiện đại hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức và hiện thực hóa mục tiêu phát triển năng lực dạy học Lịch sử VN 1954-1975, việc áp dụng các phương pháp dạy học Lịch sử hiện đại là giải pháp tất yếu. Thay vì phương pháp thuyết trình đơn điệu, giáo viên cần linh hoạt kết hợp nhiều kỹ thuật dạy học tích cực để kích thích sự tham gia và tư duy sáng tạo của học sinh. Dạy học dự án, dạy học tích hợp và ứng dụng công nghệ thông tin là ba trong số những phương pháp mang lại hiệu quả cao nhất. Dạy học dự án môn Lịch sử cho phép học sinh đóng vai trò nhà nghiên cứu, tự tìm tòi, khám phá một chủ đề như “Ý nghĩa của Hiệp định Paris 1973 đối với cục diện chiến tranh”. Trong khi đó, dạy học tích hợp, liên môn giúp các em thấy được sự kết nối giữa lịch sử với văn học, địa lý, giáo dục công dân, làm cho bức tranh lịch sử trở nên toàn diện và sống động. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học mở ra một kho tư liệu vô tận, từ phim tài liệu, bản đồ tương tác đến các bài diễn thuyết lịch sử, giúp tái hiện giai đoạn 1954-1975 một cách trực quan và hấp dẫn. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các phương pháp này sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực sư phạm và tạo ra những giờ học Lịch sử thực sự chất lượng.

3.1. Phương pháp dạy học dự án môn Lịch sử Tăng cường tính thực tiễn

Phương pháp dạy học dự án môn Lịch sử chuyển trọng tâm từ việc ghi nhớ sang hành động và tạo ra sản phẩm. Học sinh có thể thực hiện các dự án như: xây dựng một bảo tàng online về Chiến dịch Hồ Chí Minh, làm phim ngắn phỏng vấn nhân chứng lịch sử, hoặc tổ chức một buổi triển lãm về cuộc sống của người dân hai miền trong chiến tranh. Quá trình thực hiện dự án giúp các em phát triển nhiều kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm, nghiên cứu, trình bày và giải quyết vấn đề. Đây là cách học sâu, giúp kiến thức lịch sử không còn là lý thuyết suông mà gắn liền với thực tiễn.

3.2. Kỹ thuật dạy học tích hợp liên môn trong giảng dạy Lịch sử

Kỹ thuật dạy học tích hợp, liên môn phá vỡ ranh giới cứng nhắc giữa các môn học. Khi dạy về cuộc kháng chiến, giáo viên có thể tích hợp với môn Ngữ văn qua việc phân tích các tác phẩm thơ ca cách mạng, hoặc với môn Địa lý để phân tích địa thế chiến lược của các trận đánh. Việc tích hợp với Giáo dục công dân giúp học sinh rút ra các bài học về lòng yêu nước, trách nhiệm và nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc. Cách tiếp cận này giúp học sinh có cái nhìn đa chiều, hệ thống và hiểu được rằng lịch sử là một phần không thể tách rời của đời sống xã hội.

3.3. Tối ưu hóa việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học là một công cụ đắc lực để làm mới môn Lịch sử. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm trình chiếu để tạo bài giảng đa phương tiện, khai thác các nguồn tư liệu số từ Trung tâm Lưu trữ Quốc gia, hoặc sử dụng bản đồ Google Earth để tái hiện các địa danh lịch sử. Các nền tảng học tập trực tuyến cũng cho phép tạo ra các bài kiểm tra đánh giá năng lực học sinh dưới dạng trắc nghiệm tương tác, câu đố vui, giúp quá trình học và ôn tập trở nên thú vị hơn. Công nghệ giúp trực quan hóa lịch sử, đưa quá khứ đến gần hơn với học sinh thế kỷ 21.

IV. Bí quyết đổi mới phương pháp giảng dạy Lịch sử giai đoạn này

Bên cạnh việc áp dụng các phương pháp lớn, đổi mới phương pháp giảng dạy Lịch sử giai đoạn 1954-1975 còn nằm ở những bí quyết và kỹ thuật cụ thể trong từng giờ học. Trọng tâm của sự đổi mới này là trao quyền chủ động cho học sinh và biến các em thành trung tâm của quá trình học tập. Một trong những bí quyết quan trọng nhất là nghệ thuật sử dụng tư liệu trong dạy học Lịch sử. Thay vì chỉ diễn giải, giáo viên nên cung cấp các nguồn tư liệu gốc (văn kiện, thư từ, hình ảnh) và hướng dẫn học sinh kỹ năng phân tích, khai thác thông tin từ đó. Việc xây dựng giáo án Lịch sử 1954-1975 theo hướng mở, với hệ thống câu hỏi gợi mở và các tình huống có vấn đề, sẽ kích thích tư duy phê phán của người học. Ngoài ra, việc kết nối kiến thức quốc gia với giáo dục lịch sử địa phương cũng là một cách làm hiệu quả. Khi học sinh hiểu được quê hương mình đã đóng góp như thế nào vào sự nghiệp thống nhất đất nước, bài học sẽ trở nên gần gũi và ý nghĩa hơn. Cuối cùng, kỹ năng giảng dạy Lịch sử của giáo viên thể hiện ở khả năng tạo ra một không khí lớp học dân chủ, nơi mọi ý kiến đều được tôn trọng và khuyến khích.

4.1. Nghệ thuật sử dụng tư liệu trong dạy học Lịch sử hiệu quả

Việc sử dụng tư liệu trong dạy học Lịch sử không chỉ là minh họa cho bài giảng. Đó là một phương pháp để rèn luyện tư duy lịch sử. Giáo viên cần lựa chọn các tư liệu đa dạng, bao gồm cả tư liệu thành văn, hiện vật và hình ảnh. Quan trọng hơn là phải hướng dẫn học sinh cách “đặt câu hỏi” với tư liệu: Ai tạo ra nó? Với mục đích gì? Nó phản ánh sự thật khách quan đến đâu? Kỹ năng này giúp học sinh tiếp cận lịch sử như một nhà sử học, hình thành năng lực đánh giá và phản biện thông tin, một kỹ năng cực kỳ cần thiết trong thời đại thông tin bùng nổ hiện nay.

4.2. Cách xây dựng giáo án Lịch sử 1954 1975 theo hướng mở

Xây dựng giáo án Lịch sử 1954-1975 theo hướng mở đòi hỏi giáo viên phải chuyển từ việc thiết kế “nội dung cần truyền đạt” sang thiết kế “hoạt động học sinh cần thực hiện”. Mỗi bài học cần có mục tiêu năng lực rõ ràng. Thay vì các câu hỏi đóng (Cái gì? Khi nào? Ở đâu?), giáo viên nên sử dụng các câu hỏi mở, câu hỏi so sánh, câu hỏi giả định (Tại sao? Nếu… thì sao? So sánh điểm giống và khác nhau giữa Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954Hiệp định Paris 1973?). Cấu trúc này tạo không gian cho học sinh thảo luận, tranh biện và tự rút ra kết luận.

4.3. Tăng cường giáo dục lịch sử địa phương trong bối cảnh quốc gia

Việc lồng ghép giáo dục lịch sử địa phương làm cho lịch sử dân tộc trở nên cụ thể và sống động. Giáo viên có thể giao nhiệm vụ cho học sinh tìm hiểu về những anh hùng, những di tích lịch sử, hoặc những đóng góp của địa phương trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Hoạt động này không chỉ làm phong phú thêm kiến thức mà còn bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước một cách tự nhiên. Khi câu chuyện của cả dân tộc được kể qua những mảnh ghép của từng địa phương, học sinh sẽ cảm nhận được sự gắn kết sâu sắc của cá nhân với cộng đồng và lịch sử.

V. Hướng dẫn ứng dụng thực tiễn kiểm tra đánh giá năng lực

Để phát triển năng lực dạy học Lịch sử VN 1954-1975 một cách bền vững, việc ứng dụng các phương pháp đổi mới vào thực tiễn và cải tiến hệ thống kiểm tra đánh giá năng lực học sinh là hai mặt không thể tách rời. Ứng dụng thực tiễn đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giáo viên và sự tham gia tích cực của học sinh. Chẳng hạn, khi tổ chức một dự án học tập, giáo viên cần có kế hoạch chi tiết, tiêu chí đánh giá rõ ràng và theo sát hỗ trợ các nhóm. Quá trình này giúp nâng cao kỹ năng giảng dạy Lịch sử thông qua trải nghiệm thực tế. Song song với đó, hệ thống kiểm tra đánh giá phải được chuyển đổi để đo lường được năng lực thực sự của học sinh. Thay vì chỉ kiểm tra kiến thức ghi nhớ, cần đa dạng hóa các hình thức đánh giá như: đánh giá qua sản phẩm dự án, bài luận phân tích, thuyết trình, tranh biện, hay giải quyết tình huống thực tiễn. Việc đánh giá này không chỉ là cho điểm, mà còn là một công cụ cung cấp phản hồi giúp cả giáo viên và học sinh nhận ra điểm mạnh, điểm yếu để tiếp tục cải thiện. Đây là cốt lõi của dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

5.1. Mô hình kiểm tra đánh giá năng lực học sinh thực chất

Một mô hình kiểm tra đánh giá năng lực học sinh hiệu quả cần kết hợp cả đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết. Đánh giá quá trình diễn ra thường xuyên thông qua quan sát, nhận xét, phiếu học tập, giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp kịp thời. Đánh giá tổng kết có thể sử dụng các bài kiểm tra yêu cầu vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết một vấn đề mới, ví dụ: “Từ bài học về cuộc kháng chiến chống Mỹ, hãy viết một bài phân tích về vai trò của sức mạnh đại đoàn kết dân tộc trong công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay”. Hình thức này đánh giá được cả kiến thức, kỹ năng tư duy và thái độ của học sinh.

5.2. Phát triển kỹ năng giảng dạy Lịch sử qua thực hành sư phạm

Kỹ năng giảng dạy Lịch sử không tự nhiên mà có, nó cần được rèn luyện và phát triển liên tục. Các trường sư phạm và các tổ chuyên môn cần tạo ra môi trường thực hành sư phạm tích cực. Hoạt động dự giờ, thao giảng, và đặc biệt là sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học là những cơ hội quý báu để giáo viên cùng nhau thiết kế, thử nghiệm và rút kinh nghiệm về các phương pháp dạy học mới. Việc chia sẻ thành công cũng như khó khăn giúp xây dựng một cộng đồng học tập chuyên nghiệp, nơi mỗi giáo viên đều được hỗ trợ để nâng cao năng lực chuyên môn của mình.

15/10/2025
Luận văn lịch sử việt nam phát triển năng lực vận dụng kiến thức trong dạy học lịch sử việt nam 1954 1975 lớp 12 ở trường thpt huyện yên phong tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VẬN DỤNG KIẾN THỨC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài *Năng lực Khái niệm năng lực (competency) có nguồn gốc từ tiếng La tinh “competentia” có nghĩa là gặp gỡ. Ngày nay khái niệm năng lực được hiểu dưới nhiều nghĩa khác nhau. Theo Từ điển Tiếng Việt, năng lực là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó.

Mọi người bình thường đều có năng lực suy nghĩ…là phẩm chất tâm lý và sinh lý tạo cho con người khả năng hoàn thành một hành động nào đó với chất lượng cao” [51; tr. Trong cuốn Lý luận dạy học hiện đại, Vũ Dũng đã định nghĩa: “Năng lực là tập hợp các tính chất hay phẩm chất của tâm lý cá nhân, đóng vai trò là điều kiện bên trong, tạo điều kiện cho việc thực hiện tốt một dạng hoạt động nhất định” [24; tr. Nhà giáo dục Weinert (2001) cho rằng: Năng lực gồm những khả năng và kỹ xảo học được hoặc sẵn có của cá thể nhằm giải quyết các tình huống xác định, cũng như sẵn sàng về động cơ, xã hội và khả năng vận dụng các cách giải quyết vấn đề một cách có trách nhiệm và hiệu quả trong những tình huống linh hoạt. Theo OECD (Tổ chức các nước kinh tế phát triển) (2002) định nghĩa “năng lực là khả năng cá nhân đáp ứng các yêu cầu phức hợp và thực hiện thành công nhiệm vụ trong một bối cảnh cụ thể” [45; tr.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu sâu về vấn đề năng lực cũng khẳng định rằng: Năng lực là tổ hợp các đặc điểm tâm lý của cá nhân, phù hợp với yêu cầu của một dạng hoạt động xác định, đảm bảo cho hoạt động đó có kết quả tốt. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Như vậy có rất nhiều các quan điểm khác nhau về vấn đề năng lực. Năng lực trong bối cảnh giáo dục thể hiện những nhu cầu và nguyện vọng tăng cường mối liên hệ giữa thị trường lao động và giáo dục. Năng lực nhận được sự chú ý đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn.

Như vậy, chúng tôi cho rằng năng lực là khả năng thực hiện (giải quyết) có trách nhiệm và hiệu quả các hành động, giải quyết các nhiệm vụ, vấn đề trong những tình huống khác nhau thuộc các lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân trên cơ sở hiểu biết, kỹ năng, kỹ xảo và kinh nghiệm cũng như sự sẵn sàng hành động. Năng lực không phải là một thuộc tính đơn nhất mà là là một thuộc tính tâm lý phức hợp, là một tổng thể của nhiều yếu tố có liên hệ tác động qua lại, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố như tri thức, kỹ năng, kỹ xảo, vai trò, đạo đức…Năng lực là một tổng hòa phức tạp của kiến thức, kỹ năng và thái độ, của tiêu chí và giá trị. Nghĩa là năng lực không phải là cái có sẵn, tồn tại trong mỗi con người mà ban đầu chỉ có tư chất của năng lực, nhưng tư chất này được dần hình thành và phát triển, tích lũy trong quá trình học tập và lao động. Có nhiều loại năng lực khác nhau, trong đó năng lực hành động là một loại năng lực.

Khái niệm phát triển năng lực trong dạy học tích cực được hiểu đồng nghĩa với phát triển năng lực hành động. Năng lực hành động bao gồm: năng lực tìm tòi, khám phá; năng lực xử lý thông tin; năng lực giải quyết vấn đề; năng lực hợp tác…Và một người có năng lực là người hành động phù hợp. Hành động của một người có năng lực phụ thuộc vào khả năng tích lũy, thích ứng của họ. Kết quả của hành động là thước đo của sự phát triển năng lực.

Năng lực của cá nhân là sự tổng hòa của kiến thức, kỹ năng, thái độ và kinh nghiệm, linh hoạt cần vận dụng để thực hiện một nhiệm vụ trong một bối cảnh thực và có nhiều biến động. Năng lực có thể quan sát được thông qua hành vi giải quyết vấn đề, sự thành thục của năng lực có thể được suy ra từ yếu tố có thể quan sát được. Sau khi tiếp cận nghiên cứu của rất nhiều tác giả về năng lực, nhận thấy Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn rằng sẽ không thể có năng lực lịch sử nếu không có kiến thức lịch sử, không thể có năng lực toán học nếu không có kiến thức toán học. Tuy nhiên, kỹ năng chỉ là một yếu tố quan trọng trong tổ hợp nhiều yếu tố tạo nên năng lực (yếu tố cần nhưng chưa đủ).

Năng lực lại là một hệ thống phức tạp bao gồm cả kỹ năng. Bởi một năng lực là tổ hợp đo lường của các kiến thức, kỹ năng, thái độ mà một người cần vận dụng để thực hiện một nhiệm vụ nào đó trong học tập và trong cuộc sống. *Phát triển, vận dung, kiến thức Theo Từ điển Tiếng Việt: “Phát triển là sự biến đổi hoặc làm cho biến đổi từ ít đến nhiều, từ hẹp đến rộng, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp” [51; tr. Phát triển là khuynh hướng vận động đã xác định về hướng của sự vật từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn.

Phát triển còn được hiểu theo nghĩa là cái mới ra đời thay thế cái cũ, cái tiến bộ ra đời thay thế cái lạc hậu… Cũng theo Từ điển tiếng Việt thì khái niệm “vận dụng” nghĩa là “đem tri thức lí luận dùng vào thực tiễn, vận dụng kiến thức khoa học vào sản xuất” [51; tr. Vậy chúng ta có thể hiểu chung năng lực VDKT là khả năng VDKT, những điều hiểu biết có được do từng trải một cách có hiệu quả. Khái niệm “kiến thức” theo từ điển Tiếng Việt là “những điều hiểu biết có được do từng trải, hoặc do học tập (nói tổng quát). Tích lũy kiến thức.

Truyền thụ kiến thức” [51; tr. *Phát triển năng lực vận dụng kiến thức Có ý kiến cho rằng: Năng lực VDKT là khả năng vận dụng, nhận biết, hiểu biết thông tin để giải quyết vấn đề đặt ra. Nó còn là khả năng vận dụng sáng tạo tri thức trong những tình huống khác nhau và khả năng đánh giá thực tiễn. Năng lực VDKT còn được hiểu là khả năng VDKT đã biết, biết sử dụng phương pháp, nguyên lý hay ý tưởng để chiếm lĩnh kiến thức mới, để giải quyết một vấn đề nào đó và vận dụng nó vào thực tiễn.

Cũng có thể hiểu, năng lực VDKT là khả năng VDKT, khả năng, kĩ năng Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn và thái độ hứng thú để hành động một cách phù hợp và có hiểu quả trong các tình huống phong phú của cuộc sống. Tóm lại, theo cách hiểu chung nhất thì: Năng lực VDKT là khả năng vận dụng tích hợp những điều đã biết, đã học (kiến thức, kĩ năng, phẩm chất, thái độ, niềm tin…) vào các tình huống cụ thể gắn với thực tiễn. Việc VDKT vào hoạt động thực tiễn có thể hiểu theo hai khía cạnh là: thực tiễn trong giờ học và thực tiễn trong cuộc sống. Từ khái niệm nêu trên, chúng tôi cho rằng phát triển năng lực VDKT là quá trình tích lũy kiến thức, kỹ năng, thái độ và kinh nghiệm, làm cho khả năng VDKT vào thực tế cuộc sống ngày càng thành thạo và hoàn thiện, đạt được mục đích đặt ra trước đó.

Trên cơ sở đó, bản thân sẽ giải quyết vấn đề nhanh hơn, chính xác hơn trong những hoàn cảnh khác nhau qua sự tìm tòi, khám phá, xử lý thông tin. Đối với HS THPT, năng lực VDKT gắn liền với sự hướng dẫn, điều khiển của GV giúp HS phát hiện vấn đề cần giải quyết. HS có năng lực VDKT thể hiện ở việc các em khi gặp một tình huống có vấn đề, có thể tự phát hiện được vấn đề cần giải quyết; chuyển vấn đề thành câu hỏi, bài tập nhận thức; thu thập thông tin và phân tích thông tin; đưa ra được phương án giải quyết và lực chọn phương án tối ưu; hành động theo phương án đã chọn để giải quyết vấn đề; đánh giá cách làm của mình và điều chỉnh, đề xuất, cải tiến, mong muốn của bản thân đối với vấn đề. Sự phát triển năng lực VDKT nói chung và phát triển năng lực VDKT cho HS trong DHLS nói riêng được thể hiện theo hai khía cạnh: một là quá trình tăng dần và hoàn thiện về kiến thức, kỹ năng, thái độ và kinh nghiệm.

Bởi năng lực là tập hợp của ba mặt kiến thức, kỹ năng, thái độ; hai là sự phát triển về mặt chất lượng của năng lực VDKT, trên cơ sở kiến thức, kỹ năng, thái độ HS sẽ được rèn luyện việc tự phát hiện vấn đề cần xử lý, giải quyết, thu thập thông tin cần thiết cho vấn đề trong học tập và trong cuộc sống, VDKT đã học giải quyết vấn đề Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn thực tiễn đặt ra. Rồi phát triển lên mức độ cao hơn, thành thạo hơn, biểu hiện là việc giải quyết vấn đề nhanh và hiệu quả. Tuy nhiên, để phát triển năng lực VDKT cho HS trong DHLS đòi hỏi phải có một quá trình lâu dài trong học tập, lao động, trải nghiệm, bản thân luôn tích cực khám phá, muốn phát hiện cái mới, giải quyết mâu thuẫn xung đột trong nhận thức, học tập và thực tiễn liên quan tới cuộc sống của HS. Điều đó diễn ra dưới sự hướng dẫn điều khiển thường xuyên của GV.

Vậy nên, việc phát triển năng lực VDKT cho HS trong DHLS ở trường THPT có vai trò đặc biệt quan trọng. Xuất phát điểm của vấn đề nghiên cứu 1. Xuất phát từ mục tiêu bộ môn Lịch sử ở trường phổ thông. Luật giáo dục (2019), Điều 2 nêu rõ mục tiêu giáo dục nước ta là “nhằm phát triển toàn diện con người Việt Nam có đạo đức, tri thức, văn hóa, sức khỏe, thẩm mỹ và nghề nghiệp; có phẩm chất, năng lực và ý thức công dân; có lòng yêu nước, tinh thần dân tộc, trung thành với lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; phát huy tiềm năng, khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân; nâng cao dân trí, phát triển nguồn nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và hội nhập quốc tế” [44; tr.

Mục tiêu đào tạo này đã chi phối đến mục tiêu của từng cấp học và môn học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ