Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin giai đoạn 2013–2015, Internet và các kênh truyền thông xã hội (THXH - Social Media) đã trở thành môi trường tương tác thông tin phổ biến của người tiêu dùng. Đối với ngành dịch vụ tài chính - ngân hàng tại Việt Nam, đây là thời điểm các ngân hàng thương mại bắt đầu chuyển dịch phương thức tiếp cận khách hàng từ các kênh truyền thống sang môi trường số. Tuy nhiên, phần lớn các đơn vị mới chỉ dừng lại ở việc đăng tải thông tin một chiều, đặt quảng cáo thụ động và chưa khai thác triệt để các tính năng đối thoại đa chiều của Web 2.0. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) là một trong những ngân hàng tiên phong triển khai truyền thông xã hội bài bản nhưng đồng thời cũng đối mặt với các vướng mắc về nguồn nhân lực, quản lý nội dung, hoàn thiện giao diện và đo lường hiệu quả chuyển đổi kinh doanh. Từ thực tiễn đó, đề tài "Phát triển hoạt động Marketing truyền thông xã hội của Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng VPBank" được tác giả Võ Thị Trâm Anh thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Trình bày và hệ thống hóa các lý luận cơ bản về Marketing truyền thông xã hội.
  2. Tổng hợp lý luận kết hợp điều tra, khảo sát thực tế để tìm hiểu hoạt động marketing trên các công cụ THXH của VPBank; phân tích ưu điểm, hạn chế của từng công cụ và đánh giá các chiến dịch quảng bá thương hiệu, sản phẩm dịch vụ của ngân hàng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp từ phía ngân hàng VPBank và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm phát triển hoạt động marketing truyền thông xã hội của VPBank.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing truyền thông xã hội của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank).
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của VPBank tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động marketing truyền thông xã hội dưới góc độ quản trị marketing doanh nghiệp tại VPBank.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015 (cập nhật số liệu thực tế đến tháng 5/2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên sự giao thoa giữa lý thuyết Marketing hiện đại và công nghệ Web 2.0:

  • Lý thuyết Marketing: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA năm 1960 và định nghĩa điều chỉnh năm 1985) cùng quan điểm của Philip Kotler (1999) nhằm xác định bản chất cốt lõi của marketing là quản trị nhu cầu và quá trình trao đổi để thỏa mãn mục tiêu của cá nhân, tổ chức.
  • Khái niệm Truyền thông xã hội (Social Media): Tiếp cận theo quan điểm của Lon Safko (The Social Media Bible) về việc sử dụng công nghệ để liên kết, thiết lập niềm tin; và định nghĩa của Andreas Kaplan & Michael Haenlein (2010) xác định THXH là nhóm ứng dụng trên nền tảng Web 2.0 cho phép người dùng chủ động sáng tạo và chia sẻ nội dung do chính họ tạo lập (User-Generated Content).
  • Khái niệm Marketing THXH: Áp dụng định nghĩa của Tracy L. Tuten (2008), xem đây là dạng quảng cáo trực tuyến khai thác ngữ cảnh văn hóa cộng đồng thông qua các công cụ số nhằm giao tiếp và phát triển thương hiệu.

Để làm rõ sự khác biệt của Marketing THXH, khóa luận tổng hợp hai bảng so sánh nền tảng:

Tiêu chí Web 1.0 Web 2.0
Vai trò người dùng Thụ động Tích cực
Hoạt động thông tin Chỉ sử dụng thông tin Sử dụng, sản xuất và chia sẻ thông tin
Mức độ tương tác Hạn chế Cao
Nội dung thông tin Tĩnh Động
Mức độ sử dụng Chỉ đọc (Read-only) Đọc và viết (Read-Write)
Cách thức tổ chức Phân loại từ trên xuống (Taxonomies) Phân loại cộng đồng tự do (Folksonomies)

Bảng: So sánh đặc tính công nghệ Web 1.0 và Web 2.0 (Nguồn: Tác giả tổng hợp)

Tiêu chí Marketing THXH Marketing truyền thông đại chúng
Mô hình truyền thông Đa chiều (đa nguồn phát – đa nguồn nhận) Một chiều (một nguồn phát – đa nguồn nhận)
Mục đích Thỏa mãn nhu cầu tự thân của người dùng Thương mại, chính trị, tổ chức
Tính chất Tính cá nhân hóa cao Tính cá nhân hóa thấp
Môi trường Internet và nền tảng Web 2.0 Báo in, truyền hình, phát thanh, báo mạng
Chất liệu nội dung Ý kiến, cảm xúc, bài viết, ảnh, clip cá nhân Bản tin báo chí, chương trình truyền hình, phát thanh biên tập sẵn
Đích tiếp nhận Danh sách bạn bè, mạng lưới cá nhân Hệ thống phân phối đại chúng
Chi phí Thấp hoặc linh hoạt Cao, tốn kém chi phí cố định

Bảng: So sánh Marketing THXH và Marketing truyền thông đại chúng (Nguồn: Tác giả tổng hợp)

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ Internet World Stats (2015), Nielsen Company (2015), báo cáo giám sát truyền thông của YouNet Media (giai đoạn tháng 1–5/2015), dữ liệu thống kê từ các trang mạng xã hội chính thức của VPBank, BIDV, ACB, Sacombank.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp nhóm khách hàng đang sử dụng dịch vụ VPBank tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh nhằm đánh giá thói quen sử dụng công cụ số và mức độ tương tác với thương hiệu.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Thống kê mô tả, đối chiếu số liệu thảo luận, số lượng người theo dõi, tỷ lệ phản hồi để làm rõ thực trạng hoạt động truyền thông số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc áp dụng marketing truyền thông xã hội trong lĩnh vực ngân hàng khi người dùng chuyển dịch thời gian sinh hoạt lên môi trường số. Phần tổng quan tình hình nghiên cứu điểm lại các công trình học thuật tiêu biểu trên thế giới (Lon Safko, Andreas Kaplan & Michael Haenlein, Dan Zarrella, Shama Hyder Kabani, Chris Brogan) và nhận định rằng các tài liệu tiếng Việt tại thời điểm nghiên cứu còn mang tính tin tức báo chí hoặc bài viết rời rạc, thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng marketing THXH cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Chương này cũng quy định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian tại VPBank, thời gian nghiên cứu (2013–2015) và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về marketing truyền thông xã hội

Chương 2 tập trung phân tích 4 nhóm nội dung lý luận:

  1. Khái niệm và đặc điểm Marketing THXH: Được xây dựng trên nền tảng Internet và Web 2.0; người dùng tự sản xuất nội dung và tương tác đa chiều; tính cộng đồng và khả năng lan truyền thông tin (viral) cao; tồn tại rủi ro trong việc kiểm soát luồng dư luận trái chiều và thách thức khi quy đổi các chỉ số truyền thông (Share of Voice, Unique Visitors, Reader Engagement) thành chỉ tiêu tài chính (ROI, doanh thu thuần).
  2. Điều kiện phát triển: Phân tích dữ liệu Internet World Stats 2015 (châu Á chiếm 48,2% người dùng Internet toàn cầu với 1,6 tỷ người; châu Phi tăng trưởng 7.000% giai đoạn 2000–2015); dữ liệu khảo sát Nielsen 2015 (75% người dùng Internet truy cập mạng xã hội/blog; thời gian sử dụng tăng từ 2,5 giờ/ngày năm 2013 lên 4,15 giờ/ngày năm 2015; 78% giám đốc marketing xác nhận marketing THXH giúp giảm chi phí); phân tích tâm lý người tiêu dùng (85% người mua khảo sát đánh giá trực tuyến trước khi giao dịch).
  3. Phân loại 7 nhóm công cụ THXH theo mô hình Kaplan & Haenlein:
    • Mạng xã hội (Social Networking Sites): Trọng tâm là Facebook và Twitter.
    • Mạng chia sẻ (Sharing Websites): YouTube (video), Flickr (hình ảnh), Slideshare (tài liệu), BookCrossing (sách).
    • Blog: WordPress, Blogger, Opera.
    • Mạng đánh dấu đường link (Social Bookmarking Sites): Delicious, Digg, Reddit, Stumbleupon.
    • Diễn đàn (Forum): Diễn đàn chuyên ngành hoặc thương mại điện tử (mySamsung, Muare.vn).
    • Thế giới ảo (Virtual Worlds): Thế giới trò chơi ảo và thế giới xã hội ảo (Second Life của Linden Research).
    • Dự án hợp tác tương tác: Wikipedia, các trang Wiki nội bộ.

Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing truyền thông xã hội tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)

Chương 3 phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động marketing THXH của ngành ngân hàng Việt Nam và đi sâu phân tích trường hợp VPBank:

  • Bối cảnh ngành: Dẫn chứng báo cáo YouNet Media (tháng 1–5/2015), VPBank, Vietcombank và BIDV là 3 ngân hàng dẫn đầu về lượng thảo luận trên mạng xã hội. Trong khi Vietcombank dẫn đầu kênh tin tức báo chí và kênh diễn đàn (chiếm 30%), VPBank áp đảo tuyệt đối trên mạng xã hội Facebook khi chiếm đến 98% lượng thảo luận ở phân khúc bán lẻ (đạt đỉnh vào tháng 4/2015 nhờ chương trình liên kết với Thế Giới Di Động triển khai gói vay tiêu dùng FE Credit, chiếm 35% tổng số bài đăng và bình luận). Khảo sát sơ cấp của tác giả chỉ ra mức độ tiếp cận các công cụ khác còn thấp (chỉ 13% người được hỏi từng dùng Widget, 10% dùng Social Bookmarking, 10% dùng Podcast).
  • Chiến lược của VPBank: Dưới sự điều hành của Giám đốc Truyền thông Marketing Trần Tuấn Việt, VPBank định vị chiến lược "xây dựng thương hiệu qua âm nhạc nhờ sự hậu thuẫn của các công cụ THXH", tạo ra các chuỗi sự kiện lan tỏa theo nguyên tắc đối thoại cởi mở, lắng nghe phản hồi.
  • Thực trạng triển khai theo công cụ:
    • Facebook Fanpage: Thành lập ngày 20/12/2013, tính đến tháng 5/2016 đạt 164.140 lượt thích, vượt qua Fanpage của BIDV (131.576 lượt), Sacombank (50.076 lượt) và ACB (97.178 lượt). Fanpage đóng vai trò tâm điểm truyền thông cho các đại nhạc hội: VPBank Private Concert – Ngày xanh (bài tường thuật trực tiếp đạt 19.000 lượt like, 40 lượt chia sẻ), Kenny G Live in Concert, Richard Clayderman in Concert, VPBank Countdown (minigame "Pháo hoa bay - Triệu điều may" đạt 1.200 lượt chia sẻ, 2.400 lượt like, gần 2.000 bình luận). Bên cạnh âm nhạc, Fanpage lồng ghép quảng bá thẻ tín dụng StepUP, thẻ VPBiz Card, và các hoạt động cộng đồng (chương trình Tôi yêu chợ Việt – Giữ sạch làm xanh, câu chuyện Quý ông bảo vệ).
    • Twitter và YouTube: VPBank duy trì tài khoản Twitter từ năm 2013 và lập kênh YouTube chính thức từ năm 2015 để lưu trữ video sự kiện và clip quảng cáo sản phẩm.
  • Hạn chế tồn tại: Giao diện Fanpage chưa tận dụng các nút kêu gọi hành động (Call-to-Action: Gọi ngay, Đăng ký ngay, Xem video); chưa hiển thị khung giờ trực tuyến của nhân viên tư vấn; nội dung thiên lệch nhiều về sự kiện âm nhạc, các tuyến bài về trách nhiệm xã hội (CSR) và văn hóa nội bộ xuất hiện với tần suất thấp; công tác đo lường hiệu quả kinh tế chưa đồng bộ.

Chương 4: Đề xuất một số biện pháp phát triển hoạt động Marketing truyền thông xã hội tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)

Chương 4 đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện gồm hai nhóm chủ thể:

  1. Giải pháp nội bộ VPBank (10 nhóm giải pháp):
    • Đa dạng hóa nội dung THXH (tăng tỷ trọng bài viết về trách nhiệm cộng đồng, con người VPBank, cẩm nang tài chính).
    • Hoàn thiện thiết kế giao diện, bổ sung nút chức năng tương tác trực tiếp và quy định khung giờ hỗ trợ trực tuyến.
    • Phát triển nguồn nhân lực chuyên trách marketing số, đào tạo kỹ năng xử lý phản hồi khách hàng.
    • Chuẩn hóa quy trình quản trị kênh và kiểm duyệt thông tin.
    • Tăng cường hoạt động quảng cáo hướng mục tiêu và hỗ trợ dịch vụ số.
    • Đa dạng hóa danh mục công cụ THXH, tích hợp sâu hơn giữa Facebook, YouTube và các nền tảng mới.
    • Thiết lập hệ thống công cụ đo lường chuyên dụng để theo dõi chỉ số gắn kết và chuyển đổi.
    • Kết hợp mô hình truyền thông đa kênh: gắn kết hoạt động mạng xã hội với trải nghiệm tại quầy giao dịch thực tế.
    • Xây dựng quy trình phản ứng nhanh, phòng ngừa và xử lý khủng hoảng truyền thông trực tuyến.
    • Nâng cao nhận thức và tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến an toàn thông tin, sở hữu trí tuệ trên không gian mạng.
  2. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước (4 nhóm kiến nghị):
    • Hoàn thiện hành lang pháp lý về thương mại điện tử, thanh toán số và an ninh mạng.
    • Đầu tư phát triển hạ tầng công nghệ thông tin và viễn thông băng thông rộng.
    • Hỗ trợ đào tạo nhân lực công nghệ thông tin và marketing kỹ thuật số chất lượng cao.
    • Tăng cường hợp tác kinh tế quốc tế nhằm tiếp thu các chuẩn mực công nghệ ngân hàng hiện đại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về hiện trạng marketing ngân hàng số tại Việt Nam giai đoạn 2013–2015:

  • Xác lập vị trí thảo luận trực tuyến của VPBank trên thị trường: chiếm 98% thảo luận kênh bán lẻ trên mạng xã hội nhờ gói vay tiêu dùng tín chấp FE Credit liên kết Thế Giới Di Động (tháng 4/2015).
  • Thống kê quy mô kênh Facebook VPBank (164.140 lượt theo dõi tính đến tháng 5/2016), so sánh đối chuẩn với các ngân hàng thương mại cổ phần khác (BIDV: 131.576; ACB: 97.178; Sacombank: 50.076).
  • Ghi nhận hiệu ứng tương tác của các chiến dịch âm nhạc thương hiệu: đêm nhạc Ngày Xanh đạt 19.000 lượt tương tác; minigame Pháo hoa bay - Triệu điều may đạt 2.400 lượt tương tác và gần 2.000 bình luận.
  • Khảo sát thực tế phản ánh mức độ nhận biết công cụ số của khách hàng TP.HCM (Widget: 13%, Social Bookmarking: 10%, Podcast: 10%).

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing THXH theo mô hình chuẩn quốc tế (Kaplan & Haenlein, Lon Safko, Tracy L. Tuten) và áp dụng vào ngành ngân hàng Việt Nam. Tác giả đã phân tích trường hợp điển hình của VPBank về chiến lược định vị thương hiệu qua âm nhạc, từ đó đề xuất 10 giải pháp thực thi mang tính hệ thống nhằm khắc phục các điểm nghẽn về giao diện, nội dung và quản trị rủi ro số.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khảo sát sơ cấp chỉ được thực hiện trên mẫu khách hàng tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng quy mô khảo sát ra khu vực miền Bắc và miền Trung. Do hạn chế về dữ liệu nội bộ, khóa luận chưa thể quy đổi toàn diện các chỉ số truyền thông mạng xã hội thành các chỉ số tài chính định lượng như tỷ suất hoàn vốn đầu tư marketing (ROI) hay lợi nhuận thuần từ từng chiến dịch. Ngoài ra, một số công cụ THXH nâng cao (Virtual Worlds, Podcast, Social Bookmarking) chỉ dừng lại ở mức mô tả lý thuyết do mức độ thâm nhập tại Việt Nam thời điểm 2015–2016 còn thấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra khách hàng trên quy mô toàn quốc; nghiên cứu định lượng mô hình hồi quy xác định mức độ tác động của tương tác truyền thông xã hội đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng bán lẻ; xây dựng khung chỉ số đo lường hiệu quả tài chính trực tiếp từ các kênh mạng xã hội.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp phân loại 7 nhóm công cụ THXH và khung so sánh giữa Web 1.0 và Web 2.0, Marketing THXH và Marketing đại chúng.
  • Bộ phận Truyền thông – Marketing tại các Ngân hàng thương mại: Tham khảo bài học thực tiễn (case study) về chiến lược phát triển thương hiệu qua âm nhạc và kinh nghiệm quản lý kênh Fanpage, tổ chức minigame thu hút tương tác.
  • Người làm nghiên cứu về Digital Marketing: Sử dụng các dữ liệu đối chuẩn thị trường giai đoạn 2013–2015 từ YouNet Media và Nielsen để nghiên cứu tiến trình chuyển đổi số của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các định nghĩa nào để làm rõ khái niệm Marketing truyền thông xã hội?
Tác giả kết hợp định nghĩa Marketing của Philip Kotler và AMA (1985), định nghĩa Truyền thông xã hội của Lon Safko và Andreas Kaplan & Michael Haenlein (2010), cùng định nghĩa Marketing bằng THXH của Tracy L. Tuten (2008) để xác định Marketing THXH là dạng quảng cáo trực tuyến sử dụng các công cụ trên nền tảng Web 2.0 nhằm tiếp cận khách hàng, giao tiếp và quảng bá thương hiệu.

2. Theo số liệu trong khóa luận, vị thế thảo luận trên mạng xã hội của VPBank giai đoạn đầu năm 2015 như thế nào so với các ngân hàng khác?
Theo báo cáo YouNet Media (tháng 1–5/2015), VPBank nằm trong top 3 ngân hàng được thảo luận nhiều nhất cùng với Vietcombank và BIDV. Đặc biệt, VPBank dẫn đầu trên Facebook và chiếm tới 98% lượng thảo luận ở kênh bán lẻ, chủ yếu nhờ gói vay tiêu dùng FE Credit hợp tác với Thế Giới Di Động (chiếm 35% thảo luận vào tháng 4/2015).

3. Quy mô kênh Facebook của VPBank đạt bao nhiêu lượt theo dõi tính đến tháng 5/2016 và so sánh với các ngân hàng đối thủ ra sao?
Trang Fanpage của VPBank (thành lập ngày 20/12/2013) đạt 164.140 lượt thích tính đến tháng 5/2016. Quy mô này cao hơn Fanpage của BIDV (131.576 lượt), ACB (97.178 lượt) và Sacombank (50.076 lượt).

4. Điểm nhấn cốt lõi trong chiến lược truyền thông xã hội của VPBank được ban lãnh đạo xác định là gì?
Theo chia sẻ của Giám đốc Truyền thông Marketing Trần Tuấn Việt, điểm nhấn cốt lõi của VPBank là chiến lược "xây dựng thương hiệu qua âm nhạc nhờ sự hậu thuẫn của các công cụ THXH", sử dụng các sự kiện âm nhạc lớn (Ngày Xanh, Kenny G, Richard Clayderman, VPBank Countdown) để tạo hiệu ứng thảo luận và kết nối khách hàng trên mạng xã hội.

5. Khóa luận chỉ ra những hạn chế chính nào trên giao diện Fanpage Facebook của VPBank?
Giao diện Fanpage của VPBank tại thời điểm khảo sát chưa tạo được điểm nhấn làm nổi bật sản phẩm trọng tâm trên dòng thời gian, chưa công bố khung giờ làm việc trực tuyến của nhân viên tư vấn, và chưa tích hợp các nút điều hướng tương tác nhanh do Facebook cung cấp (như Gọi ngay, Xem video, Mua ngay, Đăng ký ngay).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Thị Trâm Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing truyền thông xã hội trên nền tảng Web 2.0 và phân tích thực trạng ứng dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng giai đoạn 2013–2015. Công trình làm rõ thành công của VPBank trong việc dẫn đầu lượng thảo luận phân khúc bán lẻ thông qua chiến lược thương hiệu gắn liền với âm nhạc và các gói vay tiêu dùng tín chấp. Đồng thời, nghiên cứu đã chỉ ra các khoảng trống trong quản trị giao diện, nội dung và nguồn lực, từ đó đề xuất 10 nhóm giải pháp nội bộ cùng 4 nhóm kiến nghị vĩ mô nhằm nâng cao hiệu quả marketing số cho ngân hàng.