Luận văn: Phát triển kinh tế trang trại tại tỉnh Quảng Ninh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển kinh tế trang trại tỉnh Quảng Ninh. Phân tích thực trạng, giải pháp thúc đẩy kinh tế trang trại bền vững, hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2004

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng phát triển kinh tế trang trại Quảng Ninh

Quảng Ninh sở hữu những điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội đặc thù, tạo nên nền tảng vững chắc cho việc phát triển kinh tế trang trại. Với vị trí địa lý chiến lược, vừa có núi, vừa có biển, tỉnh có lợi thế đa dạng hóa các loại hình sản xuất từ nông, lâm đến ngư nghiệp. Giai đoạn đầu hình thành từ những năm 1995, kinh tế trang trại tại đây đã từng bước khẳng định vai trò là mũi nhọn trong công cuộc xây dựng kinh tế nông thôn mới. Sự chuyển dịch từ kinh tế hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn hơn đã góp phần khai thác hiệu quả tài nguyên đất đai, giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là các chính sách về đất đai như Luật Đất đai và Nghị quyết 03/2000/NQ-CP, đã tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi, khuyến khích nông dân mạnh dạn đầu tư vào nông nghiệp Quảng Ninh. Nhờ đó, nhiều vùng đất trống, đồi núi trọc trước đây đã được phủ xanh bởi các mô hình trang trại tổng hợp, chuyên canh, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của tỉnh. Việc nhận thức rõ tiềm năng và tận dụng các lợi thế sẵn có là chìa khóa để thúc đẩy kinh tế trang trại Quảng Ninh phát triển nhanh và bền vững, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và hiện đại.

1.1. Lợi thế về tài nguyên đất đai và điều kiện tự nhiên

Quảng Ninh có tổng diện tích tự nhiên rộng lớn, trong đó diện tích đất chưa sử dụng còn nhiều, lên tới 195.000 ha (theo thống kê trong tài liệu gốc), chiếm 31,9% tổng diện tích. Đây là nguồn tài nguyên quý giá cho việc mở rộng quy mô sản xuất. Địa hình đa dạng gồm cả vùng đồi núi, đồng bằng ven biển và vùng hải đảo tạo điều kiện phát triển nhiều loại cây trồng, vật nuôi khác nhau. Đặc biệt, với bờ biển dài 250km và gần 2.000 hòn đảo, tiềm năng nuôi trồng thủy sản là vô cùng lớn. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, có sự ảnh hưởng của biển, tuy có những thách thức nhưng nhìn chung thuận lợi cho việc hình thành các vùng chuyên canh trồng cây ăn quả đặc sản và cây công nghiệp. Hệ thống sông ngòi tuy nhỏ nhưng phân bố khá dày, là nguồn cung cấp nước quan trọng cho sản xuất nông nghiệp. Chính sự đa dạng này là tiền đề để xây dựng các mô hình kinh tế trang trại hiệu quả, kết hợp nông - lâm - ngư nghiệp, tối ưu hóa giá trị trên từng đơn vị diện tích.

1.2. Nguồn lao động dồi dào và thị trường tiêu thụ rộng lớn

Với dân số hơn một triệu người và lực lượng lao động chiếm gần 44% tổng dân số, Quảng Ninh có nguồn nhân lực dồi dào cho phát triển kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp. Sự phát triển của các trang trại không chỉ tận dụng lao động gia đình mà còn tạo ra hàng vạn việc làm cho lao động thời vụ và thường xuyên tại các vùng nông thôn, góp phần giải quyết tình trạng thiếu việc làm. Theo thống kê đến tháng 6/2002, 863 trang trại đã tạo việc làm cho 3.847 lao động. Bên cạnh đó, Quảng Ninh có một thị trường tiêu thụ sản phẩm cực kỳ tiềm năng. Vị trí tiếp giáp với thị trường lớn Trung Quốc, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch và các khu công nghiệp, đã tạo ra nhu cầu lớn về nông sản, thực phẩm sạch. Các sản phẩm OCOP Quảng Ninh ngày càng khẳng định được thương hiệu, mở ra cơ hội lớn để các trang trại kết nối trực tiếp vào chuỗi giá trị nông sản và nâng cao giá trị sản phẩm.

II. Thách thức lớn trong phát triển kinh tế trang trại Quảng Ninh

Bên cạnh những thuận lợi, việc phát triển kinh tế trang trại Quảng Ninh cũng đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Những rào cản này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm chậm quá trình hiện đại hóa nông nghiệp và xây dựng kinh tế nông thôn mới. Một trong những vấn đề lớn nhất là tác động của biến đổi khí hậu và thiên tai. Địa hình dốc, lượng mưa lớn tập trung theo mùa gây ra tình trạng xói mòn, rửa trôi, làm bạc màu đất, trong khi mùa khô lại gây hạn hán, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là giao thông, thủy lợi ở các vùng sâu, vùng xa, hải đảo còn yếu kém, gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư và tiêu thụ sản phẩm. Trình độ sản xuất của nhiều chủ trang trại còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu kiến thức về khoa học kỹ thuật và quản trị kinh doanh. Nguồn vốn đầu tư vẫn là một bài toán nan giải, khi phần lớn các trang trại phụ thuộc vào vốn tự có, khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng còn hạn chế. Theo một nghiên cứu năm 2004, vốn vay ngân hàng chỉ chiếm 3,5% tổng vốn đầu tư của các trang trại, cho thấy sự khó khăn trong việc huy động nguồn lực tài chính để tái đầu tư, mở rộng sản xuất.

2.1. Hạn chế về quy hoạch đất nông nghiệp và hạ tầng

Mặc dù quỹ đất tiềm năng lớn, công tác quy hoạch đất nông nghiệp tại Quảng Ninh vẫn còn những bất cập. Việc giao đất, cho thuê đất cho các trang trại đôi khi còn chậm, thiếu đồng bộ, gây tâm lý chưa yên tâm đầu tư dài hạn cho các chủ trang trại. Theo báo cáo, có tới 30% trang trại trên cả nước chưa được giao đất ổn định lâu dài. Tại Quảng Ninh, nhiều khu vực chưa có quy hoạch chi tiết, dẫn đến tình trạng phát triển tự phát, chồng chéo. Hệ thống kết cấu hạ tầng như giao thông, thủy lợi, điện, nước sạch... chưa theo kịp nhu cầu phát triển, đặc biệt ở các huyện miền núi như Ba Chẽ, Bình Liêu, Hoành Bồ. Điều này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn hạn chế khả năng ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao Quảng Ninh và cơ giới hóa, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của nông sản.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận vốn và công nghệ sản xuất

Vốn và công nghệ là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành công của kinh tế trang trại. Tuy nhiên, đây lại là hai điểm yếu lớn nhất. Phần lớn các chủ trang trại vẫn gặp khó trong việc tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi do thiếu tài sản thế chấp, thủ tục phức tạp. Dữ liệu cho thấy vốn tự có chiếm tới 50-80% tổng vốn đầu tư, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn lực nội tại của gia đình. Sự thiếu hụt vốn dẫn đến việc đầu tư cho khoa học công nghệ, giống cây con chất lượng cao còn hạn chế. Nhiều trang trại vẫn duy trì phương thức sản xuất truyền thống, năng suất thấp, chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn cao của thị trường. Việc chuyển giao và ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật còn chậm, chưa hình thành được các mô hình nông nghiệp bền vững thực sự hiệu quả và có khả năng nhân rộng.

III. Giải pháp quy hoạch chính sách hỗ trợ nông dân Quảng Ninh

Để vượt qua thách thức và thúc đẩy phát triển kinh tế trang trại Quảng Ninh, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ về quy hoạch và chính sách là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm là hoàn thiện công tác quản lý nhà nước, tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và thuận lợi cho các chủ trang trại. Cần đẩy nhanh tiến độ rà soát, điều chỉnh và công bố rộng rãi quy hoạch đất nông nghiệp, xác định rõ các vùng sản xuất tập trung theo lợi thế của từng địa phương. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâu dài cho các trang trại, kể cả diện tích vượt hạn điền, sẽ tạo sự yên tâm để họ mạnh dạn đầu tư vào nông nghiệp Quảng Ninh. Song song đó, các chính sách nông nghiệp Quảng Ninh cần được cụ thể hóa, tập trung vào việc hỗ trợ nông dân Quảng Ninh một cách thực chất. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở hỗ trợ vốn mà còn phải bao gồm hỗ trợ về khoa học công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu, đặc biệt là cho các sản phẩm OCOP Quảng Ninh.

3.1. Hoàn thiện chính sách đất đai và tín dụng nông nghiệp

Nghị quyết 03/2000/NQ-CP của Chính phủ đã khẳng định vai trò của kinh tế trang trại và đề ra nhiều chính sách hỗ trợ. Cụ thể hóa tinh thần này, Quảng Ninh cần có cơ chế rõ ràng về việc giao đất, cho thuê đất, tích tụ ruộng đất để hình thành các trang trại quy mô lớn. Đơn giản hóa các thủ tục hành chính, công khai quy hoạch là biện pháp quan trọng để thu hút đầu tư. Về tín dụng, cần có các gói vay ưu đãi với lãi suất hợp lý, điều kiện linh hoạt hơn, phù hợp với chu kỳ sản xuất nông nghiệp. Các ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách xã hội cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương và các hội nông dân để thẩm định dự án, tạo điều kiện cho các chủ trang trại có phương án sản xuất khả thi được tiếp cận vốn. Việc phát triển các quỹ tín dụng nhân dân, các mô hình tài chính vi mô cũng là một hướng đi cần được khuyến khích để đa dạng hóa nguồn vốn cho nông nghiệp, nông thôn.

3.2. Tăng cường đào tạo và chuyển giao khoa học kỹ thuật

Nâng cao năng lực cho chủ trang trại là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững. Các chương trình khuyến nông cần được đổi mới, không chỉ tập trung vào kỹ thuật trồng cây ăn quả đặc sản hay chăn nuôi gia súc, gia cầm mà còn phải trang bị kiến thức về quản trị kinh doanh, marketing, và tiếp cận thị trường. Cần tổ chức các lớp tập huấn, các chuyến tham quan học hỏi các mô hình kinh tế trang trại hiệu quả trong và ngoài tỉnh. Đồng thời, đẩy mạnh hoạt động chuyển giao các ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao Quảng Ninh như hệ thống tưới tiêu tự động, nhà màng, nhà lưới, công nghệ sinh học trong sản xuất giống và xử lý dịch bệnh. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào thiên nhiên, tăng năng suất, chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

IV. Các mô hình kinh tế trang trại hiệu quả tại tỉnh Quảng Ninh

Thực tiễn phát triển kinh tế trang trại Quảng Ninh đã chứng kiến sự ra đời và thành công của nhiều mô hình đa dạng, phù hợp với điều kiện tự nhiên của từng vùng. Các mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn góp phần quan trọng vào việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp, tạo ra các sản phẩm chủ lực có sức cạnh tranh. Theo thống kê đến tháng 6/2002, toàn tỉnh có 863 trang trại, trong đó mô hình nuôi trồng thủy sản chiếm tỷ lệ cao nhất (53,9%), tiếp theo là trồng cây lâu năm (32%) và lâm nghiệp (9%). Điều này phản ánh đúng tiềm năng, lợi thế của một tỉnh có cả vùng đồi núi và bờ biển dài. Sự thành công của các trang trại này là minh chứng rõ nét cho hướng đi đúng đắn trong việc khai thác tiềm năng địa phương, đồng thời là kinh nghiệm quý báu để nhân rộng, phát triển nền nông nghiệp theo chiều sâu. Việc phân tích, đánh giá và nhân rộng các mô hình kinh tế trang trại hiệu quả là nhiệm vụ quan trọng để thúc đẩy kinh tế nông thôn mới.

4.1. Mô hình trang trại nuôi trồng thủy sản ven biển

Với lợi thế đường bờ biển dài và diện tích mặt nước lớn, mô hình trang trại nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh mẽ tại các địa phương như Móng Cái, Vân Đồn, Quảng Yên. Điển hình là trang trại của ông Nguyễn Văn Thủy (xã Hải Yên, Móng Cái) với 30 ha nuôi tôm, cua, cá, đã chuyển từ quảng canh sang thâm canh, mang lại hiệu quả kinh tế cao. Các trang trại này tập trung vào các đối tượng nuôi có giá trị kinh tế cao như tôm, cua, cá song, hàu... Việc áp dụng khoa học kỹ thuật, đặc biệt là công nghệ nuôi công nghiệp, nuôi an toàn sinh học, đã giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Các trang trại này không chỉ cung cấp sản phẩm cho thị trường nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu, đóng góp quan trọng vào chuỗi giá trị nông sản của tỉnh.

4.2. Mô hình trang trại tổng hợp nông lâm kết hợp

Tại các huyện miền núi và trung du như Đông Triều, Uông Bí, Ba Chẽ, mô hình trang trại tổng hợp nông - lâm kết hợp tỏ ra rất hiệu quả. Mô hình này tận dụng tối đa không gian, kết hợp trồng cây ăn quả đặc sản (vải, nhãn, na) ở tầng thấp với trồng cây lâm nghiệp (keo, thông) ở tầng cao, và kết hợp với chăn nuôi gia súc, gia cầm (gà đồi, lợn) dưới tán cây. Ví dụ điển hình là các trang trại phát triển từ lâm trường Đông Triều, nơi các hộ công nhân nhận khoán đất rừng đã cải tạo, trồng 85 ha vải, thu về 650 triệu đồng vào năm 1999. Mô hình này không chỉ mang lại thu nhập đa dạng, giảm rủi ro mà còn có tác dụng bảo vệ đất, chống xói mòn và cải thiện môi trường sinh thái, là hình mẫu của một nền nông nghiệp bền vững.

4.3. Vai trò của hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới

Sự phát triển của kinh tế trang trại cũng đặt ra yêu cầu về liên kết sản xuất. Các hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới đóng vai trò là cầu nối quan trọng, tập hợp các trang trại nhỏ lẻ để tạo thành vùng sản xuất hàng hóa lớn. Hợp tác xã đứng ra tổ chức các dịch vụ đầu vào (giống, vật tư), hỗ trợ kỹ thuật và quan trọng nhất là tìm kiếm, ký kết hợp đồng tiêu thụ sản phẩm, xây dựng chuỗi giá trị nông sản. Thông qua hợp tác xã, các trang trại có thể tiếp cận thị trường lớn hơn, giảm bớt sự phụ thuộc vào thương lái, và xây dựng thương hiệu chung cho sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm OCOP Quảng Ninh. Đây là hình thức tổ chức sản xuất tiên tiến, giúp nâng cao sức cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển ổn định cho các trang trại.

V. Tương lai phát triển kinh tế trang trại qua liên kết 4 nhà

Để phát triển kinh tế trang trại Quảng Ninh một cách bền vững và hiệu quả, việc tăng cường mối liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) là hướng đi tất yếu và mang tính chiến lược. Mô hình liên kết này tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ lẫn nhau, nơi mỗi bên phát huy tối đa thế mạnh của mình để cùng tạo ra giá trị gia tăng cho nông sản. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc ban hành các chính sách nông nghiệp Quảng Ninh phù hợp, hoàn thiện hạ tầng và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Nhà khoa học cung cấp các giải pháp công nghệ, giống mới và quy trình sản xuất tiên tiến. Nhà doanh nghiệp là cầu nối đưa sản phẩm ra thị trường, thực hiện chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. Nhà nông, cụ thể là các chủ trang trại, là chủ thể trực tiếp của quá trình sản xuất. Khi bốn nhà liên kết chặt chẽ, kinh tế trang trại Quảng Ninh sẽ không còn manh mún, tự phát mà sẽ phát triển theo một chuỗi giá trị hoàn chỉnh, nâng cao sức cạnh tranh và đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia.

5.1. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản từ sản xuất đến tiêu thụ

Mục tiêu cuối cùng của liên kết 4 nhà là hình thành các chuỗi giá trị nông sản bền vững. Thay vì chỉ bán sản phẩm thô, các trang trại cần liên kết với doanh nghiệp để phát triển các sản phẩm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao. Ví dụ, vải thiều không chỉ bán quả tươi mà còn được chế biến thành nước ép, sấy khô; thủy sản được chế biến đông lạnh, đóng hộp... Doanh nghiệp sẽ đầu tư công nghệ chế biến, bảo quản và chịu trách nhiệm về bao bì, thương hiệu, kênh phân phối. Trong chuỗi này, các sản phẩm OCOP Quảng Ninh sẽ là hạt nhân để xây dựng thương hiệu nông sản của tỉnh. Việc truy xuất được nguồn gốc sản phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố bắt buộc để chinh phục các thị trường khó tính, từ đó nâng cao thu nhập cho người nông dân.

5.2. Đẩy mạnh thu hút đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao

Để tạo ra đột phá, Quảng Ninh cần có chính sách đặc thù nhằm thu hút các doanh nghiệp lớn đầu tư vào nông nghiệp Quảng Ninh, đặc biệt là lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao. Sự tham gia của doanh nghiệp không chỉ mang lại nguồn vốn lớn mà còn cả công nghệ hiện đại, kinh nghiệm quản trị và mạng lưới thị trường. Các dự án nông nghiệp công nghệ cao sẽ trở thành những mô hình kiểu mẫu, dẫn dắt và lan tỏa kỹ thuật sản xuất tiên tiến đến các trang trại vệ tinh. Nhà nước có thể hỗ trợ bằng cách giải phóng mặt bằng, tạo quỹ đất sạch, ưu đãi về thuế, tín dụng cho các dự án này. Sự kết hợp giữa doanh nghiệp lớn và các hợp tác xã nông nghiệp, trang trại địa phương sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, thúc đẩy toàn ngành nông nghiệp của tỉnh phát triển lên một tầm cao mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển kinh tế trang trại ở tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về kinh tế trang trại. Chương 2: Thực trạng phát triển kinh tế trang trại ở tỉnh Quảng Ninh. Chương 3: Phương hướng và các giải pháp chủ yếu nhằm phát triển kinh tế trang trại ở tỉnh Quảng Ninh. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KINH TẾ TRANG TRẠI 1.

Bản chất và những đặc trƣng cơ bản của kinh tế trang trại. Khái niệm, bản chất kinh tế trang trại. Từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, cuối thế kỷ thứ XIX, ở châu Âu đã hình thành tổ chức sản xuất nông nghiệp dựa trên cơ sở kinh tế hộ gia đình nông dân gọi tắt là trang trại gia đình cổ điển. Mỗi trang trại gia đình thực hiện canh tác trên một diện tích nhất định, chủ trang trại là chủ sở hữu tất cả các tư liệu sản xuất bao gồm đất đai và công cụ sản xuất.

Chủ trang trại đồng thời là chủ gia đình, chịu trách nhiệm chính trong việc điều hành mọi hoạt động sản xuất kinh doanh. Tùy theo nhu cầu sản xuất cụ thể, chủ trang trại có thể thuê thêm lao động thời vụ hoặc lao động thường xuyên. Thực tiễn hơn 100 năm qua cho thấy, dưới sức ép của nền kinh tế thị trường cùng với sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, các trang trại gia đình ngày càng phát triển ở trên khắp các nước và các khu vực trên thế giới như ở Mỹ, Anh, Pháp, Italia, và đã chứng minh rõ tính hiệu quả và sức sống của kinh tế hộ nông dân trong các trang trại gia đình. Trong lịch sử phát triển nông nghiệp của nước Anh, từ đầu thế kỉ XVII đã có chủ trương tập trung ruộng đất, xây dựng các xí nghiệp nông nghiệp tư bản qui mô lớn, làm phá sản các trang trại gia đình, nhưng thực tế các xí nghiệp tư bản qui mô lớn, hiệu quả thấp hơn hẳn các trang trại sản xuất ở qui mô gia đình.

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trên thực tế, trang trại gia đình được hình thành từ cơ sở kinh tế hộ tiểu nông, sau khi phá vỡ các vỏ bọc sản xuất tự cấp, tự túc khép kín, vươn lên sản xuất hàng hoá tiếp cận với thị trường, từng bước thích nghi với những thay đổi biến động thường xuyên của giá cả và thị trường, thích nghi với nền kinh tế cạnh tranh. Vậy, “kinh tế trang trại” là gì? Khi bàn về “kinh tế trang trại” có nhiều quan niệm khác nhau. Theo báo cáo dự thảo của Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn tháng 5/1999 bước đầu thống nhất về khái niệm kinh tế trang trại với những nội dung cơ bản sau: - “Kinh tế trang trại là một hình thức tổ chức kinh tế trong nông - lâm - ngư nghiệp phổ biến được hình thành trên cơ sở kinh tế hộ nhưng mang tính sản xuất hàng hoá rõ rệt. Sản xuất hàng hoá là tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt kinh tế trang trại với kinh tế hộ.

- Kinh tế trang trại có sự tập trung cao hơn so với mức bình quân chung của kinh tế hộ gia đình nông dân ở từng vùng về các điều kiện sản xuất (đất đai, vốn, lao động) đạt khối lượng và tỷ lệ sản phẩm hàng hoá lớn hơn và lợi nhuận thu được nhiều hơn. - Kinh tế trang trại có nhiều loại hình tổ chức, trong đó chủ yếu là trang trại gia đình. Hầu hết chủ trang trại là những người có ý chí làm giàu, có vốn, trình độ kỹ thuật và khả năng quản lý, có hiểu biết nhất định về thị trường, bản thân và gia đình trực tiếp lao động và quản lý sản xuất của trang trại, đồng thời có thuê mướn thêm lao động khi cần thiết. - Kinh tế trang trại mang tính chất sản xuất hàng hoá, gắn liền với thị trường nên có nhu cầu cao hơn hẳn kinh tế hộ về sự tác động của khoa học – công nghệ vào sản xuất nông - lâm - ngư nghiệp, về công nghệ chế biến và 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bảo quản, về công cụ cải tiến và cơ giới hóa nhằm tăng năng suất, hạ giá thành sản xuất và từng bước nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường” [11].

- Trong kỷ yếu khoa học kinh tế quốc dân về kinh tế trang trại, các nhà khoa học đã đưa ra khái niệm như sau: “Trang trại là một hình thức tổ chức sản xuất trong nông - lâm - ngư nghiệp, có mục đích chủ yếu là sản xuất hàng hóa. Tư liệu sản xuất thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một người chủ độc lập. Sản xuất được tiến hành trên qui mô ruộng đất và các yếu tố sản xuất được tập trung đủ lớn với cách thức tổ chức quản lý tiến bộ và trình độ kỹ thuật cao, hoạt động tự chủ và luôn gắn với thị trường” [43, tr. Ban kinh tế tỉnh uỷ Bắc Giang quan niệm: “Trang trại là một loại hình cơ sở sản xuất nông nghiệp của các hộ gia đình nông dân hình thành và phát triển trong điều kiện kinh tế thị trường, thực hiện công nghiệp hoá - hiện đại hoá” [5].

Nhóm nghiên cứu kinh tế trang trại của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Cần phải làm rõ những đặc trưng cơ bản của loại hình kinh tế trang trại, về nguồn gốc hình thành, lĩnh vực hoạt động, đặc điểm về quan hệ sản xuất, nhất là quan hệ về sở hữu, trình độ kinh doanh. so với các loại hình kinh tế khác đang tồn tại trong sản xuất nông nghiệp và trong kinh tế quốc dân”. Trên cơ sở đó đưa ra khái niệm: “Trang trại nông nghiệp, nông thôn là loại hình tổ chức kinh tế được hình thành chủ yếu từ kinh tế hộ trên cơ sở tích tụ quyền sử dụng đất đai, vốn, lao động vào chủ thể kinh doanh đích thực, hoạt động theo cơ chế thị trường với mục đích thu được lợi nhuận cao”. Như vậy, có nhiều quan niệm khác nhau về kinh tế trang trại.

Mỗi khái niệm ít nhiều có những điểm tương đồng và có tính hợp lý, vẫn còn có những điểm chưa thật phù hợp với thực trạng của trang trại hiện nay. Do đó, từ 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com những quan niệm về trang trại đã nêu ra ở trên có thể khái quát và đưa ra một khái niệm chung về trang trại như sau: “Kinh tế trang trại là một hình thức sản xuất cơ sở trong nông - lâm - ngư nghiệp, ra đời chủ yếu từ kinh tế hộ, được hình thành và phát triển trong nền kinh tế thị trường, sản xuất được tiến hành trên qui mô ruộng đất và các yếu tố sản xuất được tập trung đủ lớn, nhằm mở rộng và nâng cao hiệu quả sản xuất phù hợp với cây trồng vật nuôi, với cách thức tổ chức quản lý tiến bộ và trình độ khoa học - công nghệ cao hơn trình độ khoa học công nghệ của kinh tế hộ hoạt động tự chủ và luôn gắn với thị trường”.2 Những đặc trưng cơ bản của trang trại, tiêu chí nhận dạng trang trại và các loại hình trang trại.1 Những đặc trưng cơ bản của trang trại Xuất phát từ khái niệm trang trại như đã trình bày ở trên, kinh tế trang trại mang những đặc trưng cơ bản sau: Thứ nhất: Lĩnh vực và địa bàn hoạt động của kinh tế trang trại gồm nông - lâm - ngư nghiệp; nguồn gốc hình thành từ kinh tế hộ cho nên loại hình phổ biến là trang trại gia đình. Xét về mặt quan hệ sản xuất thì trang trại gia đình thuộc thành phần kinh tế cá thể nhưng có trình độ phát triển cao hơn, thực chất là kinh tế tiểu chủ. Kinh tế trang trại là hình thức tổ chức sản xuất mới trong nông nghiệp nên các thành phần kinh tế đều có thể tham gia phát triển kinh tế trang trại.

Thứ hai: Sở hữu tư liệu sản xuất chủ yếu là sở hữu tư nhân (trừ đất đai thuộc sở hữu nhà nước). Hay nói cách khác tư liệu sản xuất trong trang trại thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của một người chủ độc lập. Thứ ba: Về qui mô đạt tới sự tập trung đủ lớn về đất đai, vốn, lao động trong đó qui mô tích tụ vốn là quan trọng nhất, tuy nhiên không thể xem nhẹ 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đất đai và lao động. Qui mô vốn, đất đai, lao động phải phù hợp với từng loại hình tổ chức sản xuất kinh doanh và từng loại cây trồng, vật nuôi với mục đích chủ yếu là sản xuất hàng hoá theo nhu cầu của thị trường.

Đây là một điểm quan trọng trong đặc trưng của kinh tế trang trại; bởi vì mục đích sản xuất hàng hoá chi phối và ảnh hưởng rất lớn, thậm chí quyết định các đặc trưng khác của kinh tế trang trại. Các hình thức sản xuất nông nghiệp tập trung trước kinh tế thị trường mặc dù sản xuất ra khối lượng nông sản phẩm lớn hơn so với hình thức sản xuất phân tán, song mục đích chủ yếu vẫn là nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trực tiếp của chủ sản xuất. Còn kinh tế trang trại thì ngay từ khi ra đời đã mang tính hàng hóa và càng ngày mang tính chất và trình độ sản xuất hàng hóa càng cao. Thứ tư: Kinh tế trang trại có cách thức tổ chức và quản lý sản xuất tiến bộ dựa trên cơ sở chuyên môn hoá, thâm canh, ứng dụng tiến bộ khoa học - công nghệ, thực hiện hạch toán, điều hành sản xuất hợp lý, thường xuyên tiếp cận thị trường với mục tiêu thu lợi nhuận cao.

Thứ năm: Chủ trang trại là người có ý chí, có năng lực tổ chức quản lý, có kiến thức và kinh nghiệm sản xuất kinh doanh, sử dụng lao động gia đình là chủ yếu, khi cần thiết đều có thuê mướn lao động, nhất là lao động theo thời vụ. Trên đây là năm đặc trưng cơ bản của kinh tế trang trại, tuy nhiên trong mỗi giai đoạn cụ thể, điều kiện cụ thể, cũng như đặc điểm, trình độ phát triển của từng loại hình trang trại mà những đặc trưng này có thể biểu hiện ở những mức độ khác nhau. Trong giai đoạn hiện nay, kinh tế trang trại ở nước ta có nhiều trình độ phát triển khác nhau, một số trang trại có trình độ sản xuất và trang bị kỹ thuật cao, nhưng phần nhiều trang trại còn có trình độ và trang bị kỹ thuật thấp. Hiện nay trang trại gia đình đã trở thành một loại hình trang trại chủ yếu trong 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nông nghiệp ở nước ta nói chung cũng như ở tỉnh Quảng Ninh nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ