Luận văn: Phát triển hoạt động kinh doanh Vietnam Airlines

Luận văn thạc sĩ: Phát triển hoạt động kinh doanh Vietnam Airlines. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả và mở rộng thị trường cho hãng hàng không quốc gia.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về phát triển kinh doanh Vietnam Airlines

Hoạt động phát triển kinh doanh Vietnam Airlines là một quá trình phức hợp, đòi hỏi sự kết hợp giữa tăng trưởng quy mô và chiều sâu chất lượng. Luận văn của Lê Hải Ngọc (2015) định nghĩa phát triển kinh doanh là sự mở rộng về cả chiều rộng (số lượng, khối lượng) và chiều sâu (chất lượng). Đối với một hãng hàng không quốc gia, điều này không chỉ có nghĩa là mở rộng đội bay hay khai thác đường bay mới, mà còn là quá trình liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Bối cảnh ngành hàng không Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt, đặc biệt là sự trỗi dậy của các hãng hàng không giá rẻ, buộc Vietnam Airlines (HVN) phải có một chiến lược kinh doanh Vietnam Airlines linh hoạt và bền vững. Chiến lược này phải cân bằng giữa việc duy trì vị thế là hãng hàng không truyền thống với dịch vụ cao cấp và việc thích ứng với nhu cầu thị trường đa dạng, nhạy cảm về giá. Kế hoạch phát triển Vietnam Airlines tập trung vào việc hiện đại hóa đội tàu bay, ứng dụng công nghệ trong quản lý và vận hành, đồng thời củng cố vị thế trong liên minh SkyTeam để mở rộng mạng lưới bay toàn cầu. Quá trình này không thể tách rời việc tái cơ cấu Vietnam Airlines một cách toàn diện, từ bộ máy quản lý, nguồn nhân lực cho đến các hoạt động tài chính, nhằm đảm bảo sự tăng trưởng ổn định và gia tăng doanh thu và lợi nhuận. Việc phân tích kết quả kinh doanh HVN qua các năm cho thấy những nỗ lực này đã mang lại hiệu quả nhất định, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Tầm nhìn chiến lược trong kế hoạch phát triển Vietnam Airlines

Tầm nhìn của Vietnam Airlines là trở thành một hãng hàng không có tầm cỡ trong khu vực, dẫn đầu về chất lượng dịch vụ và hiệu quả kinh doanh. Kế hoạch phát triển Vietnam Airlines được xây dựng dựa trên mục tiêu này, lấy kinh doanh vận tải hàng không làm cốt lõi và đa dạng hóa các ngành nghề liên quan. Sứ mệnh của hãng không chỉ là kết nối Việt Nam với thế giới mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế, xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng. Định hướng chiến lược này nhấn mạnh vào việc phát triển nội lực, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao và cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại. Việc trở thành thành viên của liên minh SkyTeam là một bước đi quan trọng, giúp hãng mở rộng mạng bay quốc tế và nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ theo chuẩn toàn cầu.

1.2. Phân tích bối cảnh và thực trạng thị phần hàng không

Thị trường hàng không Việt Nam đã có những thay đổi cơ bản với chính sách "mở cửa bầu trời" và sự tham gia của nhiều hãng bay tư nhân. Luận văn nghiên cứu giai đoạn 2008-2013 cho thấy Vietnam Airlines từng bước đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, đặc biệt tại thị trường nội địa. Thị phần hàng không của hãng bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự xuất hiện của các đối thủ mới. Mặc dù vẫn giữ vai trò chi phối trên các đường bay quốc tế, áp lực cạnh tranh đòi hỏi hãng phải liên tục cải tiến. Báo cáo thường niên Vietnam Airlines qua các thời kỳ đều chỉ ra rằng việc duy trì và gia tăng thị phần là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đòi hỏi hãng phải có những chiến lược giá linh hoạt, sản phẩm đa dạng và chất lượng dịch vụ vượt trội để giữ chân khách hàng trung thành và thu hút khách hàng mới.

II. Top 3 thách thức cản trở phát triển kinh doanh của VNA

Quá trình phát triển kinh doanh Vietnam Airlines đối mặt với nhiều rào cản mang tính khách quan và chủ quan. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của các hãng hàng không giá rẻ, điển hình là cuộc cạnh tranh với VietJet Air, đã tạo ra một cuộc chiến về giá trên nhiều đường bay nội địa và khu vực. Điều này gây áp lực trực tiếp lên cơ cấu giá vé và lợi nhuận của một hãng hàng không truyền thống như Vietnam Airlines. Thách thức thứ hai là bài toán tối ưu hóa chi phí vận hành. Chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng máy bay, và chi phí nhân sự luôn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi tiêu. Bất kỳ biến động nào về giá nhiên liệu thế giới hay tỷ giá ngoại tệ đều ảnh hưởng mạnh đến kết quả kinh doanh HVN. Việc quản lý một đội bay lớn và đa dạng chủng loại cũng làm tăng tính phức tạp trong công tác vận hành và bảo dưỡng. Cuối cùng, những cú sốc từ bên ngoài như khủng hoảng kinh tế toàn cầu hay gần đây nhất là đại dịch COVID-19 đã đặt ra thách thức chưa từng có. Quá trình phục hồi sau đại dịch đòi hỏi các giải pháp tài chính mạnh mẽ, sự linh hoạt trong việc điều chỉnh mạng bay và khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi trong hành vi của hành khách. Những thách thức này buộc ban lãnh đạo phải liên tục thực hiện tái cơ cấu Vietnam Airlines để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển ổn định.

2.1. Áp lực cạnh tranh với VietJet Air và các hãng bay giá rẻ

Cuộc cạnh tranh với VietJet Air và các hãng hàng không chi phí thấp (LCC) là thách thức lớn nhất đối với thị phần hàng không của Vietnam Airlines, đặc biệt là ở phân khúc nội địa. Mô hình kinh doanh của LCC tập trung vào giá vé rẻ, tối ưu hóa chi phí bằng cách cắt giảm các dịch vụ không cần thiết, khai thác máy bay với tần suất cao. Điều này thu hút một lượng lớn khách hàng nhạy cảm về giá. Để đối phó, Vietnam Airlines không thể chỉ cạnh tranh về giá mà phải nhấn mạnh vào sự khác biệt về chất lượng dịch vụ, sự đúng giờ và mạng lưới bay rộng khắp. Đây là cuộc chiến dài hạn đòi hỏi sự cân bằng giữa duy trì bản sắc thương hiệu và đưa ra các gói sản phẩm linh hoạt hơn.

2.2. Khó khăn trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành doanh nghiệp

Việc tối ưu hóa chi phí vận hành là một bài toán phức tạp. Là hãng hàng không quốc gia với đội bay lớn gồm nhiều dòng máy bay hiện đại như Boeing 787 và Airbus A350, chi phí bảo dưỡng, phụ tùng và đào tạo phi công, kỹ sư là rất lớn. Biến động giá nhiên liệu bay (Jet A1) trên thị trường thế giới tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Ngoài ra, chi phí nhân sự cho một hãng hàng không dịch vụ đầy đủ cũng cao hơn so với các hãng bay giá rẻ. Việc áp dụng chuyển đổi số trong hàng không là một trong những giải pháp quan trọng để tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và cắt giảm chi phí không cần thiết.

2.3. Thách thức phục hồi sau đại dịch và biến động thị trường

Đại dịch COVID-19 đã gây ra cuộc khủng hoảng nghiêm trọng nhất trong lịch sử ngành hàng không. Quá trình phục hồi sau đại dịch của Vietnam Airlines gặp nhiều khó khăn do các khoản lỗ lũy kế, nợ vay tăng cao và sự thay đổi trong nhu cầu đi lại của hành khách. Thị trường quốc tế phục hồi chậm hơn dự kiến, trong khi thị trường nội địa chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt hơn. Bên cạnh đó, các biến động kinh tế vĩ mô như lạm phát, suy thoái kinh tế toàn cầu cũng ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng, tác động tiêu cực đến nhu cầu du lịch và công tác, từ đó ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh HVN.

III. Bí quyết Vietnam Airlines mở rộng đội bay và mạng lưới bay

Một trong những trụ cột chính trong chiến lược kinh doanh Vietnam Airlines là không ngừng đầu tư và phát triển cơ sở hạ tầng cốt lõi, bao gồm đội bay và mạng lưới đường bay. Kế hoạch mở rộng đội bay luôn được ưu tiên hàng đầu, với định hướng tập trung vào các dòng máy bay thế hệ mới, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường như Boeing 787 Dreamliner và Airbus A350. Việc này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, mang lại trải nghiệm bay tốt hơn cho hành khách. Theo luận văn (2015), ngay từ giai đoạn 2010-2014, hãng đã có kế hoạch đầu tư lớn để hiện đại hóa đội tàu bay. Song song với việc mua mới, hãng cũng thực hiện các hợp đồng thuê máy bay linh hoạt để đáp ứng nhu cầu tăng cao trong các mùa cao điểm. Cùng với đó, chiến lược khai thác đường bay mới được triển khai một cách bài bản. Vietnam Airlines tập trung củng cố các đường bay trục nội địa (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM) và mở rộng các đường bay quốc tế trọng điểm đến châu Âu, Úc, Đông Bắc Á và Bắc Mỹ. Việc gia nhập liên minh SkyTeam đóng vai trò then chốt, giúp hãng kết nối mạng bay của mình với mạng lưới toàn cầu của 20 hãng hàng không thành viên, mang lại lợi ích to lớn cho hành khách trong việc nối chuyến và tích lũy dặm bay. Đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng mà không phải hãng hàng không nào tại Việt Nam cũng có được.

3.1. Kế hoạch hiện đại hóa và mở rộng đội bay thế hệ mới

Kế hoạch mở rộng đội bay của Vietnam Airlines tập trung vào việc thay thế dần các máy bay cũ, tiêu tốn nhiều nhiên liệu bằng các dòng máy bay hiện đại. Việc đưa vào khai thác đồng loạt Boeing 787 và Airbus A350 đã đánh dấu một bước ngoặt, giúp hãng nâng tầm dịch vụ lên chuẩn 4 sao quốc tế. Những chiếc máy bay này có tầm bay xa hơn, cho phép hãng khai thác đường bay mới thẳng đến châu Âu và Mỹ mà không cần điểm dừng kỹ thuật, giúp tiết kiệm thời gian và tăng tính cạnh tranh. Chiến lược này giúp hãng cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng nhiên liệu, một yếu tố sống còn trong bối cảnh giá năng lượng biến động.

3.2. Chiến lược khai thác đường bay mới nội địa và quốc tế

Chiến lược khai thác đường bay mới của Vietnam Airlines được thực hiện theo mô hình trục - nan (hub-and-spoke), với ba trung tâm chính là Nội Bài (Hà Nội), Đà Nẵng và Tân Sơn Nhất (TP.HCM). Từ các trung tâm này, hãng phát triển mạng lưới bay tỏa đi khắp các tỉnh thành trong nước và các điểm đến quốc tế. Đối với thị trường quốc tế, hãng ưu tiên các đường bay có nhu cầu cao về du lịch, thương mại và thăm thân. Việc mở đường bay thẳng đến Mỹ là một thành tựu quan trọng, khẳng định vị thế của hãng hàng không quốc gia. Các hợp tác chiến lược với các hãng hàng không khác cũng giúp mở rộng mạng bay đến những thị trường mà hãng chưa trực tiếp khai thác.

IV. Phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Vietnam Airlines

Để củng cố vị thế là hãng hàng không quốc gia và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, việc nâng cao chất lượng dịch vụ luôn là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược kinh doanh Vietnam Airlines. Chương trình nâng cấp dịch vụ lên tiêu chuẩn 4 sao quốc tế của Skytrax là một minh chứng rõ nét. Quá trình này được triển khai đồng bộ từ dịch vụ mặt đất đến trải nghiệm trên không. Tại sân bay, hãng đầu tư vào hệ thống kiosk check-in tự động, cải tiến quy trình phục vụ tại quầy và phòng chờ hạng thương gia. Trên máy bay, chất lượng dịch vụ được thể hiện qua sự chuyên nghiệp của phi hành đoàn, suất ăn đa dạng mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam và hệ thống giải trí hiện đại trên các dòng máy bay thân rộng. Bên cạnh đó, chuyển đổi số trong hàng không được xem là giải pháp đột phá. Vietnam Airlines đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào ứng dụng di động, website, cho phép khách hàng dễ dàng đặt vé, làm thủ tục, chọn chỗ ngồi và quản lý chương trình khách hàng thân thiết Bông Sen Vàng. Việc ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) cũng giúp hãng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng, đưa ra các chương trình khuyến mãi phù hợp và dự báo nhu cầu thị trường chính xác hơn. Những nỗ lực này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là yếu tố then chốt để thu hút phân khúc khách hàng cao cấp.

4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mặt đất và trên không

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ được Vietnam Airlines thực hiện toàn diện. Dịch vụ mặt đất được cải thiện thông qua việc rút ngắn thời gian làm thủ tục, thái độ phục vụ chuyên nghiệp của nhân viên và nâng cấp cơ sở vật chất phòng chờ. Dịch vụ trên không được chú trọng đặc biệt, từ việc đào tạo phi hành đoàn theo tiêu chuẩn quốc tế, làm mới thực đơn suất ăn hợp tác với các đầu bếp nổi tiếng, đến việc trang bị hệ thống giải trí cá nhân hiện đại. Sự nhất quán về chất lượng trên toàn mạng bay là mục tiêu cốt lõi để tạo dựng niềm tin và sự hài lòng nơi khách hàng.

4.2. Ứng dụng chuyển đổi số trong hàng không để tối ưu trải nghiệm

Quá trình chuyển đổi số trong hàng không là yếu tố sống còn. Vietnam Airlines đã phát triển ứng dụng di động đa chức năng, cho phép khách hàng thực hiện gần như mọi giao dịch từ đặt vé, thanh toán, đến làm thủ tục trực tuyến và sử dụng thẻ lên máy bay điện tử. Hãng cũng đang nghiên cứu áp dụng công nghệ nhận diện khuôn mặt (facial recognition) để tự động hóa quy trình tại sân bay. Việc số hóa không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua việc giảm tải công việc giấy tờ và nhân sự tại quầy, đồng thời thu thập dữ liệu quý giá để cải tiến dịch vụ.

V. Đánh giá kết quả kinh doanh và thị phần của Vietnam Airlines

Phân tích kết quả kinh doanh HVN qua các năm cho thấy một bức tranh nhiều biến động, phản ánh rõ nét những thuận lợi và khó khăn của ngành. Luận văn của Lê Hải Ngọc đã phân tích dữ liệu giai đoạn 2008-2013, một thời kỳ tăng trưởng ổn định về sản lượng vận chuyển hành khách và hàng hóa. Doanh thu và lợi nhuận trong giai đoạn này ghi nhận sự tăng trưởng, cho thấy hiệu quả từ việc mở rộng mạng bay và nâng cấp đội tàu. Tuy nhiên, các giai đoạn sau này, đặc biệt là thời kỳ hậu đại dịch, lại chứng kiến những thách thức tài chính lớn. Báo cáo thường niên Vietnam Airlines gần đây cho thấy doanh thu đã phục hồi mạnh mẽ nhưng lợi nhuận vẫn còn âm do chi phí đầu vào tăng cao và các khoản lỗ lũy kế. Về thị phần hàng không, Vietnam Airlines vẫn duy trì vị thế dẫn đầu ở thị trường quốc tế nhờ mạng bay rộng và uy tín thương hiệu. Tại thị trường nội địa, mặc dù phải chia sẻ thị phần với các hãng giá rẻ, hãng vẫn nắm giữ một tỷ lệ quan trọng, đặc biệt ở phân khúc khách hàng doanh nhân và khách hàng yêu cầu dịch vụ đầy đủ. Diễn biến cổ phiếu HVN trên sàn chứng khoán cũng phản ánh những kỳ vọng và lo ngại của nhà đầu tư về quá trình tái cơ cấu Vietnam Airlines và triển vọng phục hồi sau đại dịch. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động không chỉ dựa vào các chỉ số tài chính mà còn cần xem xét các yếu tố phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng và chỉ số đúng giờ (OTP).

5.1. Phân tích doanh thu và lợi nhuận qua các báo cáo tài chính

Chỉ tiêu doanh thu và lợi nhuận là thước đo quan trọng nhất về hiệu quả kinh doanh. Dữ liệu từ các báo cáo thường niên Vietnam Airlines cho thấy doanh thu có xu hướng tăng trưởng cùng với sự phục hồi của thị trường hàng không. Tuy nhiên, biên lợi nhuận vẫn còn mỏng do áp lực từ chi phí nhiên liệu, tỷ giá và chi phí bảo dưỡng kỹ thuật. Giai đoạn trước đại dịch, hãng thường xuyên có lãi, nhưng cuộc khủng hoảng COVID-19 đã gây ra những khoản lỗ lớn. Hiện tại, mục tiêu hàng đầu là cân bằng thu chi và tiến tới có lãi trở lại, đòi hỏi các giải pháp quyết liệt về quản trị chi phí và tối ưu hóa nguồn thu.

5.2. Biến động giá trị cổ phiếu HVN và niềm tin của nhà đầu tư

Việc niêm yết cổ phiếu HVN trên thị trường chứng khoán đã mở ra một kênh huy động vốn mới và tăng tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Giá cổ phiếu HVN thường phản ứng nhạy cảm với các thông tin về kết quả kinh doanh HVN, kế hoạch tái cơ cấu Vietnam Airlines, các chính sách của chính phủ và tình hình chung của ngành hàng không. Niềm tin của nhà đầu tư phụ thuộc lớn vào khả năng phục hồi lợi nhuận và chiến lược phát triển bền vững của hãng trong dài hạn. Quá trình thoái vốn nhà nước và tìm kiếm hợp tác chiến lược với các đối tác nước ngoài cũng là yếu tố được thị trường đặc biệt quan tâm.

VI. Chiến lược phát triển bền vững của Vietnam Airlines 2025

Hướng tới tương lai, chiến lược kinh doanh Vietnam Airlines không chỉ tập trung vào các mục tiêu tài chính mà còn đặt trọng tâm vào phát triển bền vững. Đây là xu hướng tất yếu của ngành hàng không toàn cầu và là yếu tố quan trọng để xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm. Chiến lược này được xây dựng trên ba trụ cột chính: Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG). Về môi trường, Vietnam Airlines cam kết giảm thiểu tác động carbon thông qua việc sử dụng các dòng máy bay thế hệ mới tiết kiệm nhiên liệu, tối ưu hóa đường bay để giảm thời gian bay và áp dụng các sáng kiến như chương trình "Chuyến bay bền vững". Về xã hội, hãng tiếp tục khẳng định vai trò là hãng hàng không quốc gia, thực hiện các chuyến bay chuyên chở nhân đạo, hỗ trợ đồng bào trong các tình huống khẩn cấp, đồng thời tạo ra môi trường làm việc chuyên nghiệp và công bằng cho người lao động. Về quản trị, quá trình tái cơ cấu Vietnam Airlines sẽ tiếp tục được đẩy mạnh nhằm nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Việc tìm kiếm các đối tác hợp tác chiến lược cũng là một phần quan trọng của kế hoạch tương lai, giúp hãng tăng cường nguồn lực tài chính, chuyển giao công nghệ và mở rộng thị trường. Tầm nhìn đến năm 2025 là củng cố vị thế hãng hàng không 5 sao và trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

6.1. Mục tiêu phát triển bền vững về môi trường và xã hội ESG

Mục tiêu phát triển bền vững của Vietnam Airlines ngày càng được cụ thể hóa. Về môi trường, hãng đặt mục tiêu giảm phát thải ròng carbon về "0" vào năm 2050, phù hợp với cam kết của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA). Các giải pháp bao gồm việc ưu tiên sử dụng nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) khi điều kiện cho phép và giảm thiểu rác thải nhựa trên chuyến bay. Về mặt xã hội, hãng cam kết đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng, bảo tồn và quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới thông qua các sản phẩm và dịch vụ của mình, như tà áo dài đồng phục và các món ăn truyền thống.

6.2. Triển vọng hợp tác chiến lược và kế hoạch tái cơ cấu tương lai

Để đảm bảo nguồn lực cho sự phát triển, hợp tác chiến lược là một hướng đi quan trọng. Vietnam Airlines đang tích cực tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược có tiềm lực tài chính và kinh nghiệm quản trị trong ngành hàng không. Việc hợp tác này không chỉ mang lại vốn mà còn giúp hãng học hỏi kinh nghiệm, cải tiến công nghệ và mở rộng mạng lưới kinh doanh. Song song đó, kế hoạch tái cơ cấu Vietnam Airlines sẽ tiếp tục được triển khai, tập trung vào việc tối ưu hóa cơ cấu vốn, sắp xếp lại danh mục đầu tư vào các công ty con, công ty liên kết để tập trung vào lĩnh vực kinh doanh cốt lõi là vận tải hàng không, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển hoạt động kinh doanh của hãng hàng không quốc gia việt nam vietnamairlines

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và các tài liệu tham khảo, phụ lục, bố cục của luận văn gồm 4 chƣơng : Chƣơng 1. Cơ sở lý luận và tổng quan về phát triển hoạt động kinh doanh Chƣơng 2. Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu luận văn Chƣơng 3. Đánh giá thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh của hãng hàng không quốc gia Việt Nam - VietnamAirlines Chƣơng 4.

Các giải pháp phát triển hoạt động kinh doanh của hãng hàng không quốc gia Việt Nam - VietnamAirlines 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Quan niệm và đặc điểm về phát triển hoạt động kinh doanh 1. Quan niệm về phát triển hoạt động kinh doanh Phát triển hoạt động kinh doanh là quá trình tiếp thị, bán hàng và đƣa ra chiến lƣợc phát triển cho doanh nghiệp.

Phát triển hoạt động kinh doanh là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp và tất cả các doanh nghiệp cần tập trung chú ý vào việc tạo ra các hoạt động tiếp thị và mở rộng kinh doanh. Quá trình phát triển hoạt động kinh doanh có thể kết hợp nhiều bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp. Phát triển hoạt động kinh doanh là quá trình phát triển theo chiều rộng (số lƣợng, khối lƣợng) và theo chiều sâu (chất lƣợng) của các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Nguồn: Tác giả tổng hợp) - Phát triển hoạt động kinh doanh theo chiều rộng là đề cập đến số lƣợng, khối lƣợng kinh doanh.

Phát triển hoạt động kinh doanh theo chiều rộng là sự tăng trƣởng doanh thu nhờ vào việc tăng các yếu tố đầu vào nhƣ vốn, cơ sở vật chất, lao động,. - Phát triển hoạt động kinh doanh theo chiều sâu là tập trung vào chất lƣợng dịch vụ, tổ chức kênh cung ứng dịch vụ và lực lƣợng cung ứng dịch vụ sao cho đạt đƣợc hiệu quả cao nhất, cung cấp giá trị khác biệt có ích nhất cho khách hàng. Phát triển hoạt động kinh doanh theo chiều sâu là thực hiện tăng trƣởng doanh thu dựa trên việc nâng cao hiệu quả sử dụng các yếu tố kinh doanh. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Đặc điểm phát triển hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp 1. Đặc điểm của kinh doanh thương mại Đặc điểm hoạt động: hoạt động kinh tế cơ bản của kinh doanh thƣơng mại là lƣu chuyển hàng hoá. Lƣu chuyển hàng hoá là sự tổng hợp các hoạt động gồm các quá trình mua bán , trao đổi và dự trữ hàng hoá. Đặc điểm về hàng hoá: hàng hoá trong kinh doanh thƣơng mại gồm các loại vật tƣ, sản phẩm có hình thái vật chất hoặc không có hình thái vật chất mà doanh nghiệp mua về (hoặc hình thành từ các nguồn khác) với mục đích để bán.

Hàng hoá trong kinh doanh thƣơng mại đƣợc hình thành chủ yếu do mua ngoài. Ngoài ra hàng hóa còn có thể đƣợc hình thành do nhận góp vốn liên doanh, do thu nhập liên doanh, do thu hồi nợ. Hàng hoá trong doanh nghiệp thƣơng mại có thể đƣợc phân loại theo các tiêu thức nhƣ sau + Phân theo ngành hàng : - Hàng hoá vật tƣ, thiết bị (tƣ liệu sản xuất kinh doanh) - Hàng hoá công nghệ phẩm tiêu dùng - Hàng hoá lƣơng thực, thực phẩm chế biến Phân theo nguồn hình thành gồm: hàng hoá thu mua trong nƣớc, hàng nhập khẩu, hàng nhận góp vốn liên doanh,… Đặc điểm về phƣơng thức lƣu chuyển hàng hoá : lƣu chuyển hàng hoá trong doanh nghiệp thƣơng mại có thể theo một trong hai phƣơng thức là bán buôn và bán lẻ. - Bán buôn là bán cho các tổ chức trung gian với số lƣợng nhiều để tiếp tục quá trình lƣu chuyển hàng hoá.

- Bán lẻ là việc bán thẳng cho ngƣời tiêu dùng cuối cùng với số lƣợng ít. Đặc điểm về sự vận động của hàng hoá: sự vận động của hàng hoá trong doanh nghiệp thƣơng mại không giống nhau, tuỳ thuộc nguồn hàng hay ngành 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Do đó chi phí thu mua và thời gian lƣu chuyển hàng hoá cũng không giống nhau giữa các loại hàng. Đặc điểm phát triển hoạt động kinh doanh hàng không Ƣu nhƣợc điểm của kinh doanh hàng không Những ƣu, nhƣợc điểm nổi bật của vận tải hàng không nhƣ sau: Ƣu điểm của vận tải hàng không là: - Tuyến đƣờng trong vận tải hàng không là không trung và hầu nhƣ là đƣờng thẳng; - Tốc độ của vận tải hàng không rất cao: Gấp 27 lần so với đƣờng biển, 10 lần so với ô tô và 8 lần so với tàu hoả; - Là ngành vận tải hiện đại và có khả năng nối kết nhiều vùng trong một quốc gia và nhiều quốc gia trên toàn cầu mà các phƣơng tiện vận tải khác không làm đƣợc; - Vận tải hàng không diễn ra đều đặn và vòng quay vốn nhanh; - Vận tải hàng không là phƣơng tiện giao thông hiện đại và an toàn cao.

Nhƣợc điểm của vận tải hàng không là: - Cần vốn lớn để đầu tƣ cho cơ sở hạ tầng, phƣơng tiện vận tải và kiểm soát không lƣu. Do đó khả năng phát triển vận tải hàng không của một quốc gia phụ thuộc rất nhiều vào sự hỗ trợ từ phía Nhà nƣớc về vốn, công nghệ và đào tạo, trong khi các phƣơng tiện vận tải khác không cần nhƣ vậy; - Giá cƣớc hành khách và hàng hoá cao hơn nhiều lần các phƣơng tiện vận tải khác; - Không thích hợp cho vận chuyển các loại hàng hoá giá trị thấp, khối lƣợng lớn và cồng kềnh. Những đặc tính kinh tế của sản phẩm, dịch vụ hàng không Ngành hàng không là một ngành kinh tế kỹ thuật. Sự phát triển của nó có tác dụng hỗ trợ tích cực cho sự phát triển của nền kinh tế quốc dân hoặc 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các ngành sự nghiệp khác mang tính đặc thù cao.

Nó đƣợc nhà nƣớc ƣu tiên phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu giao lƣu kinh tế, văn hoá, chính trị, ngoại giao nhanh nhất. Đồng thời nó cũng là ngành có đóng góp lớn vào ngân sách nhà nƣớc. Trƣớc tiên, vận tải hàng không đƣợc coi là một ngành kinh tế với các đặc tính nhƣ sau: Phân biệt chất lƣợng sản phẩm khó: Các hãng hàng không thƣờng xuyên phải đƣơng đầu với một thực tế rằng trong quan điểm của hành khách thì sự khác biệt giữa ghế ngồi của hãng này với hãng khác, cũng nhƣ loại máy bay này với máy bay khác là rất nhỏ nếu các hãng này có thời gian bay nhƣ nhau. Chính bản thân phần vận chuyển hàng không đã tạo ra những sản phẩm khá đồng nhất.

Đối với khách hàng, ghế ngồi của các hãng hàng không rất giống nhau và dƣờng nhƣ không có sự phân biệt đối với chỗ dành cho vận chuyển hàng hoá. Thậm chí nếu có sự khác biệt đó tồn tại thì nó cũng bị giảm thiểu tới mức tối đa qua các chuyến bay quốc tế hoặc các hiệp định hàng không song phƣơng cũng sẽ nhằm vào việc tiêu chuẩn hoá các sản phẩm hàng không và chất lƣợng dịch vụ của các hãng này. Dù nếu nhƣ những sự bắt buộc ngoại cảnh này không tồn tại thông qua cạnh tranh và các động lực kinh tế thì thực tế các hãng hàng không cũng sử dụng chủng loại máy bay tƣơng đƣơng giống nhau, có nghĩa là các hãng hàng không cuối cùng sẽ đƣa ra các sản phẩm tƣơng đƣơng. Chính bản chất đồng nhất của các sản phẩm hàng không làm tăng gấp đôi sự cạnh tranh.

+ Thứ nhất: trong thị trƣờng cạnh tranh, sản phẩm hàng không thúc đẩy các hãng hàng không nỗ lực hết sức làm sao cho sản phẩm của mình khác biệt với sản phẩm của hãng cạnh tranh. Để làm đƣợc điều này đầu tiên họ đƣa những máy bay thuộc thế hệ mới vào khai thac, tần suất bay cao hơn, chi phí 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhiều hơn cho xuất ăn trên máy bay và tăng cƣờng quảng cáo cũng nhƣ việc lập kế hoạch bay sao cho đảm bảo lịch bay. + Thứ hai: bản chất đồng nhất của sản phẩm hàng không làm cho các hãng hàng không hoàn toàn mới có thể xâm nhập thị trƣờng, thâm nhập những đƣờng bay hiện tại khá dễ dàng. - Tính khó thâm nhập Do đặc tính của vận tải hàng không là dùng phƣơng tiện máy bay trên không và khi một hãng hàng không muốn bay thì phải xin phép nƣớc có sở hữu đƣờng bay.

Có tình trạng cạnh tranh về giá cả giữa các hãng hàng không. - Xu hƣớng độc quyền hoá Do sự cạnh tranh trong hoạt động kinh tế hàng không ngày càng gia tăng đe doạ phá sản hàng loạt các hãng hàng không yếu kém và uy hiếp đến an ninh, an toàn. Do đó, xu thế cần có sự can thiệp hỗ trợ của nhà nƣớc để bảo vệ quyền lợi của hãng hàng không quốc gia, và hỗ trợ tích cực để hãng hàng không quốc gia có thể cạnh tranh với bên ngoài giành ƣu thế về kinh tế. Ngoài những đặc tính kinh tế trên vận tải hàng không còn có các đặc tính khác: - Tập trung vốn nhiều - Mang tính chất phát triển lâu dài - Ngành vận tải hàng không có thể gặp các vấn đề về tài chính do áp dụng kỹ thuật mới dẫn đến tình trạng nhiều dung lƣợng hơn cầu - Tỷ lệ lãi và vốn góp cao - Tính chu kỳ: mỗi hãng hàng không đều phát triển có tính chu kỳ thƣờng là 3 năm tăng trƣỏng, 2 năm dừng, 2 năm suy thoái và tiếp đến lại là 3 năm tăng trƣởng.

Ngành còn mang các đặc tính của dịch vụ quốc tế nhƣ: việc thâm nhập vào thị trƣờng quốc tế, qui định về các chính sách giá của các tổ chức hàng 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com không quốc tế. Thực hiện chuyên chở các hành khách trong nƣớc và nƣớc ngoài từ lãnh thổ nƣớc mình tới các nƣớc khác. Vai trò của vận tải hàng không trong nền kinh tế quốc dân Vận tải nói chung và vận tải hàng không nói riêng có vai trò rất quan trọng và có tác dụng to lớn đối với nền kinh tế quốc dân của mỗi quốc gia, cũng nhƣ đối với nền kinh tế thế giới, đặc biệt góp phần thúc đẩy tiến trình buôn bán quốc tế, du lịch quốc tế và hội nhập giữa các nƣớc trong một khu vực và giữa các khu vực trên thế giới. Hệ thống vận tải hàng không nó phục vụ tất cả các lĩnh vực của đời sỗng xã hội nhƣ sản xuất, lƣu thông, tiêu dùng.

quốc phòng, do đó nó phản ánh trình độ phát triển của một nƣớc. Cũng nhƣ các phƣơng tiện vận tải khác, vận tải hàng không là yếu tố quan trọng của lƣu thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ