Giới thiệu dự án

Thị trường giáo dục đại học tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển dịch cơ cấu sâu sắc dưới tác động của làn sóng chuyển đổi số và sự cạnh tranh gay gắt từ hơn 235 trường đại học, học viện (bao gồm 170 trường công lập, 60 trường tư thục và 5 cơ sở giáo dục 100% vốn nước ngoài). Trong bối cảnh mức thu nhập bình quân đầu người (GDP) giai đoạn nghiên cứu đạt xấp xỉ 2.400 USD/năm (~54,42 triệu VNĐ), mức học phí trung bình 75,9 triệu VNĐ/năm của Đại học FPT đặt ra một rào cản tài chính và tâm lý đáng kể đối với phần lớn phụ huynh và học sinh lớp 12 tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG & ĐỊNH VỊ                           |
|  - Tổng quy mô: 235 Trường ĐH/Học viện (170 Công lập, 60 Tư thục, 5 FDI)      |
|  - Rào cản kinh tế: Học phí FPT (75.9 tr VNĐ/năm) vs GDP bình quân (54.4 tr)  |
|  - Định kiến xã hội: Tâm lý chuộng đại học công lập, e ngại học phí trường tư |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu và Điểm nghẽn thực tế

Hoạt động Quan hệ Công chúng (PR - Public Relations) của Phòng Tuyển sinh Đại học FPT Hà Nội đối mặt với ba điểm nghẽn cốt lõi:

  1. Định kiến nhận thức thương hiệu: Nhà trường bị gán nhãn là "trường dành cho con nhà giàu" hoặc "chỉ cần có tiền là vào học", làm lu mờ năng lực đào tạo chất lượng cao chuẩn quốc tế và thành tích 98% sinh viên tốt nghiệp có việc làm ngay với mức lương bình quân 8,3 triệu VNĐ.
  2. Thiếu cơ chế số hóa và đo lường định lượng: Hoạt động PR phụ thuộc nặng nề vào các sự kiện offline đơn lẻ (chi phí tổ chức cao nhất trong các kênh) nhưng thiếu hệ thống tracking hành vi xuyên suốt từ điểm chạm truyền thông (Touchpoint) đến quyết định nhập học.
  3. Phân bổ nguồn lực thiếu đồng bộ: Mối liên kết giữa các bộ phận Promoter (tiếp cận trực tiếp tại các trường THPT), Multisale (chăm sóc dữ liệu lớn qua điện thoại/mạng xã hội), PR-Truyền thông và Counsellor (tư vấn trực tiếp) chưa được tối ưu hóa qua luồng dữ liệu tự động.

Mục tiêu dự án

  1. Mục tiêu 1: Hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về PR hiện đại kết hợp mô hình truyền thông tích hợp (Integrated Marketing Communications - IMC) trong lĩnh vực giáo dục đại học.
  2. Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng vận hành PR tại Phòng Tuyển sinh Đại học FPT giai đoạn 2015–2017, bóc tách hiệu quả chi phí, doanh thu và năng lực chuyển đổi của từng kênh truyền thông.
  3. Mục tiêu 3: Xây dựng khung giải pháp phát triển hoạt động PR theo mô hình Data-Driven Event PR, tối ưu hóa quy trình tương tác đa kênh (Omnichannel) hướng tới mục tiêu tuyển sinh 4.444 sinh viên năm 2018 và duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu 15% - 20%/năm.

Phương pháp tiếp cận giải pháp

Đồ án ứng dụng mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) mở rộng, tích hợp kiến trúc dữ liệu MarTech (Marketing Technology) để định lượng hóa từng giai đoạn trong phễu truyền thông PR. Giải pháp kết hợp giữa các chiến dịch tạo trải nghiệm thực tế quy mô lớn (Big Open Day, CSR Quỹ Tiết thực, Học bổng Nguyễn Văn Đạo) với hệ thống Lead Scoring tự động, giúp sàng lọc và nuôi dưỡng nguồn tuyển sinh tiềm năng.

Phạm vi và Giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng khảo sát: Học sinh khối 12 tại các trường THPT trọng điểm trên địa bàn thành phố Hà Nội (chiếm 60% tổng lượng nhập học) và phụ huynh học sinh.
  • Giới hạn dữ liệu: Số liệu tài chính, nhân sự và kết quả tuyển sinh giai đoạn 2015–2017 tại cơ sở Hòa Lạc, Hà Nội; đề xuất phương án triển khai ứng dụng cho giai đoạn 2018–2020.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          MA TRẬN ĐỐI SOÁT GIẢI PHÁP                          |
+----------------------+-----------------------------+------------------------+
| Tiêu chí so sánh     | PR Sự kiện Truyền thống     | Hệ thống PR Tích hợp   |
+----------------------+-----------------------------+------------------------+
| Khả năng kiểm soát   | Thấp (phụ thuộc báo chí)    | Cao (chủ động kênh số) |
| Chi phí / Tiếp cận   | Trung bình - Cao            | Tối ưu hóa (Data-driven)|
| Độ tin cậy (Trust)   | Rất cao (Bên thứ ba/CSR)    | Rất cao + Đo lường được|
| Khả năng đo lường ROI| Định tính, khó bóc tách     | Định lượng theo Lead ID|
+----------------------+-----------------------------+------------------------+

Ma trận đánh giá đối thủ cạnh tranh trên địa bàn Hà Nội

  1. Khối Đại học Công lập Tự chủ (ĐH Bách Khoa, ĐH Kinh tế Quốc dân): Uy tín thương hiệu lâu đời, điểm chuẩn đầu vào cao, mức độ tin cậy tự nhiên cao; tuy nhiên dịch vụ sinh viên và trải nghiệm tương tác trực tuyến còn cứng nhắc.
  2. Khối Đại học Quốc tế/Tư thục Cao cấp (RMIT, BUV): Cơ sở vật chất chuẩn quốc tế, ngân sách truyền thông đa phương tiện lớn; tuy nhiên mức học phí vượt ngưỡng 200 - 300 triệu VNĐ/năm, phân khúc khách hàng hẹp hơn.
  3. Đại học FPT Hà Nội: Điểm mạnh vượt trội về công nghệ, liên kết doanh nghiệp (100% cơ hội việc làm tại Tập đoàn FPT, 19% làm việc tại nước ngoài), kiến trúc campus Hòa Lạc hiện đại bậc nhất. Điểm yếu nằm ở nhận thức xã hội về trường tư và định kiến chi phí.

Bảng ưu tiên yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Hệ thống phân luồng và số hóa dữ liệu Lead từ các trường THPT; Quy trình tổ chức sự kiện Big Open Day chuẩn hóa 3 giai đoạn; Cơ chế tính điểm học sinh tiềm năng (Lead Scoring).
  • Should-have (Nên có): Dashboard theo dõi biến động chỉ số cảm xúc thương hiệu (Sentiment Analysis) trên mạng xã hội; Tự động hóa gửi bản tin cá nhân hóa theo luồng nuôi dưỡng.
  • Could-have (Có thể có): Cổng thi thử trực tuyến dành cho kỳ thi kiểm tra năng lực logic toán học và luận văn xã hội riêng của Đại học FPT.
  • Won't-have (Chưa triển khai): Nền tảng tự động hóa tuyển sinh hoàn toàn không qua nhân sự tư vấn trực tiếp (Counsellor).

Thiết kế hệ thống

graph TD
    A["Học sinh THPT & Phụ huynh"] -->|"Điểm chạm PR: Báo chí, Sự kiện, Fanpage"| B["Data Ingestion Layer (QR / Webform)"]
    B --> C["Xử lý Dữ liệu & Lead Scoring Engine"]
    C --> D[("Cơ sở dữ liệu PostgreSQL")]
    C -->|"Lead Điểm cao (>70)"| E["Phòng Tuyển sinh: Multisale & Counsellor"]
    C -->|"Lead Nuôi dưỡng (<70)"| F["Hệ sinh thái Content PR: Email & Retargeting"]
    E --> G["Đăng ký Kỳ thi riêng / Nhập học"]
    F --> G

Technology Stack và Tiêu chuẩn Kỹ thuật

  • Nền tảng Quản trị & Backend: Python v3.10, FastAPI v0.104.1 (Xử lý API luồng dữ liệu tương tác nhanh).
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v15.2 (Lưu trữ hồ sơ học sinh, lịch sử tương tác và điểm chạm sự kiện).
  • Tích hợp Kênh truyền thông: Meta Graph API v18.0 (Quản lý Fanpage 60.000+ followers), Google Analytics 4 Measurement Protocol v2.
  • Hạ tầng Triển khai: Docker v24.0.5, Nginx v1.24 (Reverse Proxy & Cân bằng tải), SSL/TLS 1.3 encryption.

Cấu trúc Cơ sở dữ liệu (Database Schema)

-- Bảng lưu trữ hồ sơ học sinh tiềm năng (Leads)
CREATE TABLE pr_leads (
    lead_id SERIAL PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    phone_number VARCHAR(15) UNIQUE NOT NULL,
    email VARCHAR(100),
    high_school VARCHAR(150) NOT NULL,
    province VARCHAR(50) DEFAULT 'Ha Noi',
    lead_source VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'Big_Open_Day', 'Promoter_THPT', 'Fanpage', 'CSR'
    lead_score INT DEFAULT 0,
    status VARCHAR(30) DEFAULT 'NEW', -- 'NEW', 'CONTACTED', 'QUALIFIED', 'ENROLLED'
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng lưu trữ lịch sử tương tác điểm chạm PR (Touchpoint Tracking)
CREATE TABLE pr_touchpoints (
    touchpoint_id SERIAL PRIMARY KEY,
    lead_id INT REFERENCES pr_leads(lead_id) ON DELETE CASCADE,
    channel_type VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'EVENT', 'ORGANIC_PRESS', 'WORKSHOP', 'SCHOLARSHIP'
    campaign_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    interaction_date TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    engagement_rating INT CHECK (engagement_rating BETWEEN 1 AND 5)
);

Đặc tả API tích hợp Check-in Sự kiện

POST /api/v1/events/checkin
Content-Type: application/json
Authorization: Bearer <JWT_TOKEN>

{
  "event_id": "BOD_2018_H1",
  "phone_number": "0912345678",
  "high_school": "THPT Phan Dinh Phung",
  "touchpoint_source": "QR_GATE_A",
  "interested_major": "Software_Engineering"
}

Response:
HTTP/1.1 200 OK
Content-Type: application/json

{
  "status": "SUCCESS",
  "lead_id": 14082,
  "updated_score": 85,
  "action_required": "ASSIGN_COUNSELLOR_DIRECT"
}

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình vận hành PR thích ứng theo chu kỳ PDCA (Plan - Do - Check - Act) tích hợp khung làm việc Agile Marketing:

  • Kế hoạch theo mùa vụ (Seasonal Timeline):
    • Tiền tuyển sinh (Tháng 11 - 12): Quan hệ đối ngoại với Ban Giám hiệu các trường THPT, tri ân ngày 20/11, đặt nền tảng dữ liệu ban đầu.
    • Giữa mùa (Tháng 1 - 4): Bùng nổ chuỗi sự kiện trải nghiệm (Big Open Day, cuộc thi ảnh kỷ yếu, hội thảo định hướng nghề nghiệp 4.0).
    • Cao điểm (Tháng 5 - 9): Tổ chức kỳ thi tuyển sinh riêng (Toán logic + Luận xã hội), các lớp ôn luyện học bổng miễn phí, chiến dịch truyền thông chuyển đổi nhập học.
  • Quản trị rủi ro truyền thông: Thiết lập quy trình phản ứng khủng hoảng 3 cấp độ (Ban khắc phục sự cố chỉ đạo -> Bộ phận PR định hướng thông cáo báo chí -> Đội ngũ Tư vấn trấn an dư luận và phụ huynh).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và Thuật toán cốt lõi

Quy trình xử lý và nuôi dưỡng dữ liệu truyền thông được tự động hóa thông qua thuật toán phân loại và chấm điểm mức độ tiềm năng (Lead Scoring Algorithm) xây dựng bằng Python:

import datetime

def calculate_pr_lead_score(lead_data: dict, touchpoints: list) -> int:
    """
    Thuật toán tính điểm tiềm năng học sinh dựa trên dữ liệu PR & Điểm chạm
    Độ phức tạp thuật toán: O(N) với N là số lượng touchpoints
    """
    score = 0
    
    # 1. Trọng số khu vực địa lý (Hà Nội = thị trường trọng điểm 60%)
    if lead_data.get("province") == "Ha Noi":
        score += 25
    elif lead_data.get("province") in ["Hai Phong", "Quang Ninh", "Bac Ninh"]:
        score += 15
    else:
        score += 10
        
    # 2. Đánh giá chất lượng điểm chạm tương tác
    for tp in touchpoints:
        channel = tp.get("channel_type")
        rating = tp.get("engagement_rating", 1)
        
        if channel == "EVENT":  # Tham gia Open Day trải nghiệm thực tế
            score += 20 * rating
        elif channel == "SCHOLARSHIP":  # Đăng ký thi thử / Học bổng Nguyễn Văn Đạo
            score += 25 * rating
        elif channel == "WORKSHOP":  # Tham gia hội thảo Công nghệ 4.0
            score += 10 * rating
        elif channel == "ORGANIC_PRESS":  # Đọc bài qua báo chí / Fanpage
            score += 5 * rating
            
    # 3. Phạt điểm nếu không có tương tác trong > 45 ngày
    days_inactive = (datetime.datetime.now() - lead_data.get("last_active_date")).days
    if days_inactive > 45:
        score -= min(30, (days_inactive - 45) // 5 * 3)
        
    return max(0, min(100, score))

Kết quả đo lường và Hiệu quả hoạt động

Kết quả kinh doanh và Quy mô doanh thu (2015 – 2017)

Hoạt động PR nhất quán và đổi mới đã đóng góp trực tiếp vào đà tăng trưởng tài chính của Đại học FPT:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|             KẾT QUẢ TÀI CHÍNH ĐẠI HỌC FPT GIAI ĐOẠN 2015 - 2017             |
+------+--------------------+--------------------+----------------------------+
| Năm  | Doanh thu (Tỷ VNĐ) | Chi phí (Tỷ VNĐ)   | Lợi nhuận thuần (Tỷ VNĐ)   |
+------+--------------------+--------------------+----------------------------+
| 2015 | 4.140              | 2.850              | 1.290                      |
| 2016 | 5.520 (+33.3%)     | 3.230 (+13.3%)     | 2.290 (+77.5%)             |
| 2017 | 7.360 (+33.3%)     | 3.850 (+19.2%)     | 3.510 (+53.3%)             |
+------+--------------------+--------------------+----------------------------+

   Doanh thu và Lợi nhuận (Tỷ VNĐ)
   8000 |                                    [7.360]
   7000 |
   6000 |                       [5.520]
   5000 |
   4000 |          [4.140]                              [3.510]
   3000 |                                  [2.290]
   2000 |                     [1.290]
   1000 |
      0 +-----------------------------------------------------
                 Năm 2015       Năm 2016       Năm 2017
                 ■ Doanh thu                   ■ Lợi nhuận

Các chỉ số vận hành và Hiệu ứng xã hội đạt được

  • Chỉ tiêu tuyển sinh: Tăng trưởng số lượng tân sinh viên ổn định, tạo nền tảng vững chắc hướng tới cột mốc 4.444 sinh viên nhập học năm 2018.
  • Tác động thương hiệu: Chuyển đổi định vị từ "trường học phí cao" sang "đại học chuẩn quốc tế, dẫn đầu kỷ nguyên 4.0". Tỷ lệ sinh viên chuyển tiếp từ các trường công lập danh tiếng (ĐH Bách Khoa, ĐH Ngoại Thương) sang FPT tăng đều qua các năm.
  • Hiệu quả chương trình CSR: Dự án 100 Tủ sách Tiết thực đã trao tặng hơn 20 tủ sách tại gần 20 tỉnh thành; Quỹ học bổng GS.VS Nguyễn Văn Đạo cấp 200 suất học bổng/năm với tổng giá trị xấp xỉ 40 tỷ đồng.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa thông điệp truyền thông theo xu hướng 4.0: Xây dựng thông điệp chủ đạo "Đón đầu xu hướng việc làm thời đại 4.0" và khẩu hiệu hành động "Innovate or Perish" (Thay đổi hay là chết), đánh trúng tâm lý khao khát hội nhập toàn cầu của thế hệ học sinh Gen Z và phụ huynh trí thức.
  2. Kỳ thi đánh giá năng lực tư duy logic độc lập: Đổi mới hoàn toàn phương thức xét tuyển truyền thống bằng đề thi riêng gồm 90 câu trắc nghiệm toán tư duy logic (không dùng máy tính cầm tay) kết hợp bài luận xã hội, định vị chuẩn mực sinh viên năng động, sáng tạo.
  3. Mô hình phối hợp tác chiến nội bộ 4 chân kiềng: Thiết lập cơ chế phối hợp liền mạch giữa Promoter (khảo sát trực tiếp) -> Multisale (telesale data lớn) -> PR/Truyền thông (lan tỏa thương hiệu) -> Counsellor (chốt chuyển đổi), giảm thiểu 35% tỷ lệ thất thoát dữ liệu khách hàng tiềm năng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản Triển khai Chiến dịch PR Mẫu: "Big Open Day - Một ngày làm sinh viên"

  • Giai đoạn 1 (Thu hút & Đăng ký): Đội ngũ Promoter phát động cuộc thi ảnh kỷ yếu tại 50+ trường THPT Hà Nội kết hợp phát hành ấn phẩm "Đến, đi và ở lại". Đăng ký tham gia sự kiện qua mã QR định danh cá nhân.
  • Giai đoạn 2 (Trải nghiệm thực tế): Đón 2.000+ học sinh và phụ huynh lên campus Hòa Lạc; tham quan công trình kiến trúc đạt giải quốc tế (Tòa nhà Alpha, Beta), trải nghiệm lớp học mô phỏng, giao lưu cùng chuyên gia công nghệ và doanh nghiệp CNTT.
  • Giai đoạn 3 (Chuyển đổi & Chăm sóc): Tự động kích hoạt luồng tư vấn cá nhân hóa dựa trên điểm số tương tác tại sự kiện, mời tham gia các lớp luyện thi học bổng miễn phí.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HOẠT ĐỘNG PR                        |
|                                                                             |
|  Tháng 11 - 12: Xây dựng quan hệ BGH THPT, Khảo sát nhu cầu ban đầu        |
|  Tháng 01 - 04: Chuỗi sự kiện Big Open Day, Cuộc thi ảnh kỷ yếu, PR Báo chí|
|  Tháng 05 - 06: Tổ chức kỳ thi tuyển sinh riêng, Ôn luyện học bổng          |
|  Tháng 07 - 09: Chiến dịch cao điểm nhập học, Chăm sóc Lead chuyên sâu      |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và Nguồn lực

  • Chi phí đầu tư cho các sự kiện offline còn chiếm tỷ trọng quá lớn trong tổng ngân sách PR, tạo áp lực chi phí khi mở rộng quy mô ra các tỉnh xa.
  • Hoạt động quan hệ báo chí (Media Relations) đôi khi còn mang tính bị động, chưa tối ưu hóa việc phân phối nội dung tự nhiên (Organic Earned Media) trên các diễn đàn trực tuyến lớn.

Hướng phát triển nâng cao

  • Tích hợp hệ thống phân tích cảm xúc (AI-based Sentiment Analysis) để quét và xử lý phản hồi của dư luận trên mạng xã hội theo thời gian thực.
  • Triển khai ứng dụng tư vấn tự động (Virtual Tour 3D & AI Chatbot) nhằm mở rộng phạm vi tiếp cận học sinh tại 63 tỉnh thành trên toàn quốc mà không làm gia tăng chi phí nhân sự cơ hữu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Học sinh và Phụ huynh: Tiếp cận thông tin đào tạo minh bạch, định hướng nghề nghiệp sớm, có cơ hội nhận học bổng tài trợ lên đến 100% học phí toàn khóa.
  • Phòng Tuyển sinh & Nhà trường: Tối ưu hóa chi phí vận hành chiến dịch, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi tuyển sinh thực tế từ 15% - 20%/năm, khẳng định uy tín thương hiệu bền vững.
  • Nhà nghiên cứu & Marketer Giáo dục: Tham khảo mô hình kết hợp thực chứng giữa lý luận PR hàn lâm và công cụ điều phối dữ liệu MarTech ứng dụng trong kinh doanh giáo dục đại học.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu hạ tầng kỹ thuật để triển khai giải pháp PR tích hợp này là gì? Hệ thống yêu cầu máy chủ chạy Docker, môi trường Python 3.10+, cơ sở dữ liệu PostgreSQL 15 và kết nối API với các nền tảng mạng xã hội (Meta Graph API) cùng cổng SMS/Email Marketing Brandname.

  2. Làm thế nào để đo lường ROI của một sự kiện PR quy mô lớn như Big Open Day? ROI được đo lường bằng công thức: $$\text{PR ROI} = \frac{(\text{Số lượng nhập học quy đổi} \times \text{LTV Học phí}) - \text{Chi phí tổ chức sự kiện}}{\text{Chi phí tổ chức sự kiện}} \times 100%$$ Mỗi học sinh tham gia được cấp một Lead ID duy nhất để theo dõi từ khâu check-in sự kiện đến khi hoàn tất thủ tục tài chính nhập học.

  3. Giải pháp xử lý bài toán rào cản học phí cao như thế nào? Thông qua việc định vị lại giá trị (Value Repositioning): Truyền thông mạnh mẽ về chính sách hỗ trợ tín dụng học tập, cam kết việc làm đầu ra (lương khởi điểm 8,3 triệu VNĐ), và 200 suất học bổng Nguyễn Văn Đạo trị giá gần 40 tỷ đồng mỗi năm.

  4. Hệ thống có khả năng mở rộng (Scalability) ra các phân hiệu khác không? Kiến trúc module hóa của mô hình hoàn toàn cho phép nhân bản sang các cơ sở khác của Đại học FPT tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ với cấu hình tham số vùng miền linh hoạt.

  5. Làm sao để đảm bảo an toàn dữ liệu thông tin cá nhân của học sinh THPT? Hệ thống áp dụng chuẩn mã hóa AES-256 đối với các trường thông tin nhạy cảm (Số điện thoại, Email, Địa chỉ), phân quyền truy cập theo vai trò (RBAC) nghiêm ngặt giữa các bộ phận Promoter, Multisale và Counsellor.


Kết luận

Đề tài "Phát triển hoạt động PR của Đại học FPT trên thị trường thành phố Hà Nội" đã giải quyết triệt để bài toán chuyển đổi nhận thức thương hiệu và nâng cao hiệu quả tuyển sinh trong môi trường giáo dục đại học cạnh tranh cao. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa các giá trị nhân văn cốt lõi (CSR, tri ân giáo dục) với các giải pháp truyền thông hiện đại và số hóa quy trình quản trị dữ liệu khách hàng, Đại học FPT đã xác lập vị thế tiên phong trong nền giáo dục 4.0. Thành công về doanh thu đạt 7.360 tỷ VNĐ và lợi nhuận 3.510 tỷ VNĐ năm 2017 là minh chứng rõ nét cho tính đúng đắn và khả thi vượt trội của các giải pháp được đề xuất trong công trình nghiên cứu này.