Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Hoàng Kim Ngọc (Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2018) tập trung vào đề tài "Phát triển hoạt động bảo hiểm liên kết với ngân hàng (Bancassurance) tại Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Sài Gòn".

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng kinh doanh bảo hiểm đóng vai trò như tấm lá chắn kinh tế bảo vệ cho các tổ chức, cá nhân, đồng thời huy động nguồn vốn quan trọng phục vụ đầu tư phát triển. Trước áp lực tái cơ cấu hệ thống ngân hàng, biên lãi thuần (NIM) có xu hướng thu hẹp và sự gia tăng cạnh tranh thị phần, các ngân hàng thương mại buộc phải tìm kiếm nguồn thu ngoài lãi để bù đắp thâm hụt lợi nhuận và gia tăng tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA). Mô hình liên kết giữa công ty bảo hiểm và ngân hàng thương mại (Bancassurance) hình thành như một kênh phân phối tất yếu nhằm tận dụng cơ sở dữ liệu khách hàng sẵn có và mạng lưới chi nhánh rộng khắp.

Trên thế giới, hoạt động Bancassurance đã xuất hiện từ những năm 1970 tại châu Âu và phát triển mạnh mẽ sang khu vực Bắc Mỹ cũng như châu Á – Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, hoạt động này manh nha từ giữa năm 1995 và chính thức ra đời năm 2001 thông qua thỏa thuận hợp tác giữa AIA Việt Nam và HSBC. Tuy nhiên, tính đến thời điểm tác giả thực hiện nghiên cứu, sau 17 năm triển khai, tỷ trọng doanh thu của kênh Bancassurance tại Việt Nam vẫn ở mức khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 7,1% tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường (theo số liệu của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam tính đến tháng 9/2017). Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank) đã triển khai chiến lược kinh doanh dịch vụ tài chính trọn gói theo mô hình tập đoàn tài chính thông qua việc thành lập Tổng Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VBI). Mặc dù vậy, hoạt động Bancassurance tại VBI nói chung và VBI – Chi nhánh Sài Gòn nói riêng mới gia nhập thị trường trong thời gian ngắn, kết quả khai thác chưa tương xứng với tiềm năng mạng lưới và thế mạnh thương hiệu của ngân hàng mẹ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động bảo hiểm liên kết với ngân hàng tại VBI – Chi nhánh Sài Gòn; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển hoạt động này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp cơ sở lý thuyết về hoạt động Bancassurance.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động Bancassurance trong giai đoạn gần đây tại VBI – Chi nhánh Sài Gòn.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động Bancassurance tương xứng với thế mạnh và tiềm năng của VBI và VBI – Chi nhánh Sài Gòn.
  • Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thế nào là hoạt động Bancassurance và vai trò của hoạt động này đối với các chủ thể liên quan là gì?
    2. Thực trạng phát triển Bancassurance tại VBI – Chi nhánh Sài Gòn diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2014 – 2017?
    3. Để phát triển hoạt động này, VBI – Chi nhánh Sài Gòn cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động Bancassurance của Công ty Bảo hiểm VietinBank – Chi nhánh Sài Gòn trực thuộc Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại VBI – Chi nhánh Sài Gòn; phạm vi thời gian đánh giá dữ liệu thực trạng tập trung từ năm 2014 đến năm 2017, đồng thời có sử dụng các dữ liệu lịch sử bổ trợ từ các giai đoạn trước để làm rõ tiến trình phát triển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc kế thừa các định nghĩa và mô hình nghiên cứu quốc tế:

  • Khái niệm và đặc trưng: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Salim (2011) xác định Bancassurance là hệ thống ngân hàng ký hợp đồng đại lý với công ty bảo hiểm để phân phối sản phẩm nhằm thu về dòng thu ngoài lãi; định nghĩa của Trung tâm Bảo hiểm và Kế hoạch Tài chính châu Âu nhấn mạnh việc cung cấp dịch vụ bảo hiểm và ngân hàng từ cùng một cơ sở dữ liệu khách hàng; cùng quan điểm của Clarence Wong (2002, Swiss Re) coi Bancassurance là chiến lược kết hợp giữa ngân hàng và công ty bảo hiểm hoạt động trên thị trường tài chính tùy thuộc mức độ liên kết. Đặc điểm cốt lõi của Bancassurance gồm: sự kết hợp giữa hai định chế tài chính, phân phối sản phẩm trực tiếp cho tệp khách hàng của ngân hàng, và sản phẩm gắn liền với hoạt động nghiệp vụ đặc thù của ngân hàng.
  • Khung phân tích lợi ích: Đánh giá vai trò toàn diện đối với bốn chủ thể:
    • Đối với ngân hàng: Bổ sung nguồn thu nhập ngoài lãi (hoa hồng đại lý, phí dịch vụ ngân hàng), nâng cao tỷ suất sinh lời tài sản (ROA), đa dạng hóa danh mục sản phẩm không yêu cầu tăng vốn tự có theo hệ số rủi ro tín dụng, xây dựng quan hệ gắn kết và phát triển văn hóa bán hàng, đồng thời giảm thiểu rủi ro tín dụng nhờ các hợp đồng bảo hiểm bảo đảm cho khoản vay.
    • Đối với công ty bảo hiểm: Tiếp cận cơ sở khách hàng quy mô lớn với chi phí vận hành và đào tạo thấp hơn kênh truyền thống, mở rộng thị phần nhanh chóng, khắc phục khó khăn trong tuyển dụng đại lý và giảm rủi ro phát sinh từ các giao dịch tiền mặt.
    • Đối với khách hàng: Tiếp cận dịch vụ tài chính trọn gói tại "một cửa" (one-stop shop), nộp phí thuận tiện qua hệ thống thanh toán ngân hàng, hưởng các chính sách ưu đãi phí và giảm thiểu tổn thất tài chính khi gặp rủi ro sức khỏe, tài sản hoặc tính mạng.
    • Đối với cơ quan quản lý: Tạo đầu mối minh bạch để kiểm soát thị trường tài chính, theo dõi doanh thu và giám sát việc thực hiện nghĩa vụ thuế.
  • Phân loại mô hình Bancassurance: Khóa luận tổng hợp các mô hình phân phối từ nghiên cứu của Munich Re (2001) và Đoàn Thị Thanh Tâm (2014):
    • Mô hình thỏa thuận phân phối (Distribution Agreements): Gồm đại lý phân phối thông thường (ngân hàng hưởng hoa hồng, hợp tác phi độc quyền) và liên minh chiến lược (Strategic Alliance - mức độ cam kết cao hơn, chia sẻ lợi nhuận từ cổ phần).
    • Mô hình liên doanh (Joint Ventures): Hai bên cùng góp vốn thành lập một pháp nhân bảo hiểm mới.
    • Mô hình sở hữu đơn nhất / Tập đoàn tài chính (Financial Services Group): Ngân hàng mẹ sở hữu công ty bảo hiểm con hoặc cả hai cùng trực thuộc một tập đoàn tài chính (mô hình VietinBank sở hữu VBI).
  • Phân loại sản phẩm và kênh phân phối: Danh mục sản phẩm Bancassurance gồm bảo hiểm tín dụng, bảo hiểm thấu chi, bảo hiểm cho khách hàng gửi tiền và bảo hiểm thẻ. Về tổ chức mạng lưới, kênh phân phối được cấu trúc theo đại lý chuyên nghiệp, đại lý nhận lương (Salaried Agents), chuyên gia tư vấn đặc biệt, nhân viên giao dịch ngân hàng, bán hàng trực tiếp và bán hàng qua Internet. Mô hình vận hành tại quầy phân thành: mô hình kết hợp, mô hình chuyên gia và mô hình kế hoạch tài chính.
  • Cơ sở pháp lý: Khóa luận viện dẫn Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (cho phép tổ chức tín dụng làm đại lý bảo hiểm theo quy định của Ngân hàng Nhà nước); Luật Kinh doanh bảo hiểm (Điều 86, 87 về hoạt động đại lý); Nghị định số 45/2007/NĐ-CP; và Thông tư liên tịch số 86/2014/TTLT-BTC-NHNNVN ngày 02/7/2014 của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng cho doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ.
  • Tiêu chí đánh giá sự phát triển: (1) Mức độ đa dạng hóa sản phẩm; (2) Số lượng đại lý/chi nhánh ngân hàng triển khai Bancassurance; (3) Tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm kênh Bancassurance: $$\text{Tăng trưởng doanh thu phí} = \frac{DT - DT_0}{DT_0}$$ (Trong đó $DT$ là doanh thu năm hiện hành, $DT_0$ là doanh thu năm kế hoạch/năm trước).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp tài liệu, hệ thống hóa và phân loại các lý thuyết về Bancassurance từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo ngành và tài liệu quản trị nội bộ.
  • Phương pháp thống kê: Thống kê mô tả, so sánh, đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối giữa thị trường Việt Nam và quốc tế, cũng như diễn biến kinh doanh tại VBI – CN Sài Gòn.

Nguồn dữ liệu sử dụng là dữ liệu thứ cấp thu thập từ Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV), Tổng cục Thống kê, các báo cáo nghiên cứu của Swiss Re, Munich Re, IRDA, báo cáo thường niên của BIC, Prudential Việt Nam, cùng các văn bản nội bộ của VBI (tiêu biểu như Quyết định biểu phí số 377/QĐ-VBI6).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động bảo hiểm liên kết với ngân hàng (Bancassurance)

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về Bancassurance. Tác giả trình bày lịch sử hình thành qua ba giai đoạn: giai đoạn sơ khai trước năm 1980 (bán bảo lãnh gắn với tín dụng); giai đoạn định hình từ thập niên 1980 tại Pháp với các tổ chức như ACM, Vie et IARD; và giai đoạn mở rộng từ năm 1990 sang bảo hiểm phi nhân thọ và lan tỏa ra toàn cầu. Nghiên cứu dẫn chứng tỷ lệ doanh thu phí Bancassurance ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương đạt 13% đối với bảo hiểm nhân thọ và 6% đối với phi nhân thọ, riêng Hồng Kông đạt 45%, Đài Loan 37% và Malaysia 12%.

Chương này đi sâu phân tích 4 bài học kinh nghiệm điển hình:

  1. Hartford (Hoa Kỳ): Thiết lập đội ngũ bán hàng chuyên biệt tại ngân hàng, chi trả phí phân phối tương đương 5–7% lợi nhuận thu được, chiếm tới 40% doanh thu bảo hiểm bán lẻ tại Mỹ và dẫn đầu thị phần Bancassurance tại Nhật Bản vào quý 1/2006 (25%).
  2. Wells Fargo (Hoa Kỳ): Mua lại các mạng lưới môi giới bảo hiểm lớn (như Acordia), tận dụng lòng tin của nhân viên giao dịch tại quầy để bán chéo sản phẩm bảo vệ phi nhân thọ cho 23 triệu khách hàng của ngân hàng, đạt 1,6 triệu người mua bảo hiểm.
  3. Tổng Công ty Bảo hiểm BIDV (BIC): Chuyển hướng sang bán lẻ từ năm 2012, trang bị phần mềm cấp đơn trực tuyến tại quầy giao dịch BIDV, đưa doanh thu kênh Bancassurance năm 2017 tăng trưởng 61% so với năm 2016, đạt 109% kế hoạch năm.
  4. Prudential Việt Nam: Ký thỏa thuận hợp tác độc quyền 15 năm với Standard Chartered (năm 2014), mở rộng danh mục từ 3 lên 8 gói sản phẩm, thúc đẩy doanh thu năm 2015 đạt 16.683 tỷ đồng (tăng trưởng 18%).

Từ đó, tác giả đúc kết 4 bài học cho VBI Sài Gòn: định hướng phát triển rõ ràng; lựa chọn đối tác ngân hàng bán lẻ có mạng lưới lớn; ưu tiên các kênh phân phối tiết kiệm chi phí; và tập trung thiết kế các sản phẩm bảo hiểm đơn giản gắn liền với quyền lợi tín dụng ngân hàng.

Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động Bancassurance tại Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Sài Gòn

Chương 2 phân tích bức tranh tổng thể thị trường bảo hiểm Việt Nam và hoạt động thực tế tại chi nhánh:

  • Bối cảnh thị trường: Đến tháng 9/2017, doanh thu Bancassurance toàn thị trường đạt 3.202 tỷ đồng (chiếm 7,1% tổng doanh thu phí bảo hiểm). Đối với mảng nhân thọ, có 11/16 doanh nghiệp hợp tác với khoảng 30 ngân hàng (chiếm 2% tổng doanh thu phí nhân thọ năm 2014). Mảng phi nhân thọ ghi nhận 11 doanh nghiệp có vốn góp của ngân hàng. Thị trường chứng kiến làn sóng hợp tác độc quyền như Aviva – VietinBank, AIA – VPBank, Manulife – Techcombank, Dai-ichi – Sacombank, Prudential – Standard Chartered.
  • Mô hình vận hành tại VBI Sài Gòn: VBI vận hành theo mô hình tập đoàn tài chính, tổ chức phân phối thành hai mô hình phối hợp rõ rệt:
    • Mô hình phối hợp bán lẻ và sản phẩm đơn giản: Nhân viên ngân hàng VietinBank trực tiếp tư vấn và phát hành chứng nhận bảo hiểm cho khách hàng (áp dụng cho các sản phẩm chuẩn hóa như bảo hiểm nhà tư nhân Vietinhome theo Quyết định số 377/QĐ-VBI6).
    • Mô hình phối hợp bán buôn và sản phẩm phức tạp: Nhân viên VietinBank đóng vai trò giới thiệu đầu mối khách hàng doanh nghiệp; chuyên viên bảo hiểm của VBI sẽ trực tiếp tiếp cận, thẩm định rủi ro và hoàn tất thủ tục bảo hiểm.
  • Đánh giá thực trạng phát triển:
    • Về sản phẩm: Chi nhánh triển khai danh mục gắn với sản phẩm vay mua nhà, vay sản xuất kinh doanh và phương tiện cơ giới của VietinBank.
    • Về mạng lưới đại lý: Khai thác hệ thống phòng giao dịch, chi nhánh của VietinBank trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Về doanh thu phí: Doanh thu phí kênh Bancassurance tại VBI Sài Gòn giai đoạn 2014 – 2017 ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhưng tỷ trọng đóng góp chưa cao so với tổng doanh thu phí của chi nhánh; cơ cấu doanh thu theo sản phẩm năm 2017 còn mất cân đối khi phụ thuộc lớn vào một vài sản phẩm bán lẻ truyền thống.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Sự phối hợp giữa cán bộ tín dụng ngân hàng và nhân viên VBI chưa đồng bộ; áp lực chỉ tiêu tín dụng khiến nhân viên ngân hàng chưa thực sự chú trọng việc chào bán bảo hiểm; công tác đào tạo nghiệp vụ bảo hiểm cho cán bộ giao dịch ngân hàng còn thiếu chiều sâu; các công cụ hỗ trợ công nghệ cấp đơn trực tuyến tại quầy chưa được đồng bộ hóa triệt để.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động Bancassurance tại Công ty Bảo hiểm Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam – Chi nhánh Sài Gòn

Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra, Chương 3 xây dựng các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Bám sát định hướng phát triển bán lẻ của VietinBank, tập trung khai thác tối đa nguồn khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) vay vốn tại ngân hàng.
  • Nhóm giải pháp trực tiếp:
    • Cải tiến và đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm: Thiết kế các gói bảo hiểm đóng gói trọn gói với khoản vay, đơn giản hóa quy tắc, điều khoản và biểu phí bảo hiểm để giao dịch viên ngân hàng dễ dàng tư vấn.
    • Nâng cao năng lực kênh phân phối: Chuẩn hóa quy trình bán hàng tại quầy giao dịch, xây dựng cơ chế phối hợp xử lý hồ sơ nhanh chóng giữa VBI – CN Sài Gòn và các phòng giao dịch VietinBank.
    • Đào tạo và nâng cao chất lượng nhân sự: Thường xuyên tổ chức các khóa bồi dưỡng chứng chỉ đại lý, tập huấn kỹ năng bán chéo sản phẩm bảo hiểm cho cán bộ tín dụng và giao dịch viên ngân hàng.
  • Nhóm giải pháp bổ trợ: Đẩy mạnh các chương trình thi đua, áp dụng chính sách ưu đãi tài chính và hoa hồng khuyến khích trực tiếp cho cán bộ ngân hàng trực tiếp bán bảo hiểm trong năm 2018 (minh họa theo Hình 3.1); tăng cường truyền thông thương hiệu VBI tại các điểm giao dịch của VietinBank; đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ phát hành bảo hiểm trực tuyến.
  • Kiến nghị đối với Tổng Công ty VBI: Hoàn thiện hệ thống phân quyền khai thác, ban hành chính sách đãi ngộ đồng bộ toàn hệ thống, cung cấp các công cụ quản lý bán hàng điện tử tiện lợi cho ngân hàng liên kết.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đề nghị Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động phân phối bảo hiểm phi nhân thọ qua ngân hàng, hướng dẫn chi tiết về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và cơ chế kiểm soát chất lượng tư vấn tại các tổ chức tín dụng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các dữ liệu kinh tế, số liệu thị trường và kết quả hoạt động kinh doanh Bancassurance trong và ngoài nước được ghi nhận trong văn bản:

Chỉ số / Nội dung Giá trị / Dữ liệu thực tế Nguồn trích dẫn trong văn bản
Tăng trưởng khối tài chính, ngân hàng, bảo hiểm (9 tháng 2017) 7,89% (mức cao nhất trong 7 năm) Tổng cục Thống kê (2017)
Tỷ trọng DT Bancassurance / Tổng DT phí BH tại Việt Nam (tháng 9/2017) 7,1% (đạt 3.202 tỷ đồng) Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV)
Tỷ trọng DT Bancassurance tại Hồng Kông 45% tổng doanh thu phí Clarence Wong và cộng sự (2007)
Tỷ trọng DT Bancassurance tại Đài Loan 37% tổng doanh thu phí Clarence Wong và cộng sự (2007)
Tỷ trọng DT Bancassurance tại Malaysia 12% tổng doanh thu phí Clarence Wong và cộng sự (2007)
Tỷ trọng Bancassurance khu vực Châu Á - Thái Bình Dương Nhân thọ: 13%; Phi nhân thọ: 6% Clarence Wong và cộng sự (2007)
Tỷ trọng DT Bancassurance nhân thọ tại Việt Nam (năm 2014) 2% tổng DT phí bảo hiểm nhân thọ Cục Quản lý giám sát bảo hiểm (2014)
Doanh thu kênh Bancassurance của BIC (năm 2017) Tăng trưởng 61% so với 2016 (đạt 109% kế hoạch) Báo cáo thường niên BIC
Doanh thu của Prudential Việt Nam (năm 2015) 16.683 tỷ đồng (tăng 18%); Khai thác mới: 2.789 tỷ đồng Khóa luận (Chương 1)
Biểu phí quy định sản phẩm bảo hiểm tại VBI Quyết định số 377/QĐ-VBI6 Văn bản nội bộ VBI

Khóa luận đóng góp về mặt lý luận thông qua việc hệ thống hóa cơ sở khoa học của hoạt động Bancassurance dưới góc nhìn quản trị của một công ty bảo hiểm trực thuộc tập đoàn tài chính ngân hàng. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu làm rõ các điểm nghẽn trong vận hành mô hình liên kết tại một chi nhánh bảo hiểm địa bàn trọng điểm (VBI – Chi nhánh Sài Gòn), từ đó đưa ra hệ thống giải pháp phân định theo nhóm trực tiếp và bổ trợ, cùng cơ chế đãi ngộ cán bộ ngân hàng nhằm nâng cao kết quả kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do tác giả tự nhận định:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực chứng chỉ giới hạn trong phạm vi hoạt động của VBI – Chi nhánh Sài Gòn trong giai đoạn 2014 – 2017, chưa bao quát được toàn bộ các chi nhánh khác thuộc hệ sinh thái của VBI trên cả nước.
  • Việc tiếp cận nguồn số liệu nội bộ chi tiết về biên lợi nhuận ròng của từng dòng sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ bán chéo qua ngân hàng còn có những hạn chế nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng đánh giá hiệu quả phối hợp Bancassurance trên phạm vi toàn hệ thống Tổng Công ty VBI, đồng thời khảo sát định lượng sâu hơn về mức độ hài lòng của khách hàng ngân hàng khi sử dụng dịch vụ bảo hiểm liên kết.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Bảo hiểm cần tài liệu nghiên cứu về mô hình tổ chức liên kết giữa ngân hàng thương mại và công ty bảo hiểm tại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý kinh doanh tại các công ty bảo hiểm phi nhân thọ và ngân hàng thương mại đang xây dựng quy trình phân phối sản phẩm chéo tại quầy.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống hóa các mô hình phân phối, bài học thực tế từ Hartford, Wells Fargo, BIC, Prudential) và các quy trình phối hợp bán lẻ, bán buôn tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận xác định Bancassurance chính thức xuất hiện tại Việt Nam vào thời điểm nào và quy mô thị trường ra sao tính đến thời điểm nghiên cứu?
Bancassurance tại Việt Nam manh nha từ giữa năm 1995 qua các chương trình khuyến mãi và chính thức ra đời năm 2001 với thỏa thuận hợp tác giữa AIA Việt Nam và HSBC. Tính đến tháng 9/2017, doanh thu phí bảo hiểm khai thác qua kênh này đạt 3.202 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 7,1% tổng doanh thu phí toàn thị trường bảo hiểm.

2. VBI – Chi nhánh Sài Gòn hoạt động theo mô hình liên kết Bancassurance nào?
VBI hoạt động theo mô hình tập đoàn tài chính (thuộc nhóm mô hình sở hữu đơn nhất), trong đó VietinBank là ngân hàng mẹ sở hữu công ty bảo hiểm con VBI, cho phép chia sẻ cơ sở dữ liệu khách hàng và tận dụng trực tiếp mạng lưới chi nhánh ngân hàng.

3. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động Bancassurance tại Việt Nam trước và sau tháng 7/2014 có sự thay đổi như thế nào theo phân tích của tác giả?
Trước tháng 7/2014, Luật Kinh doanh bảo hiểm chưa có quy định riêng cho kênh này mà chỉ áp dụng quy định đại lý bảo hiểm thông thường (Điều 86, 87 và Nghị định 45/2007/NĐ-CP). Đến ngày 02/7/2014, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước mới ban hành Thông tư liên tịch số 86/2014/TTLT-BTC-NHNNVN hướng dẫn riêng về hoạt động đại lý bảo hiểm của tổ chức tín dụng cho doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ.

4. Hai hình thức phối hợp phân phối sản phẩm Bancassurance tại VBI Sài Gòn được tổ chức ra sao?
Chi nhánh tổ chức theo hai hình thức: (1) Mô hình bán lẻ với sản phẩm đơn giản: nhân viên ngân hàng trực tiếp tư vấn và phát hành chứng nhận bảo hiểm (như Vietinhome); (2) Mô hình bán buôn với sản phẩm phức tạp: nhân viên ngân hàng giới thiệu đầu mối khách hàng doanh nghiệp để chuyên viên bảo hiểm VBI trực tiếp tiếp cận, thẩm định và ký kết hợp đồng.

5. Các tiêu chí định lượng nào được tác giả sử dụng để đánh giá mức độ phát triển Bancassurance tại công ty bảo hiểm?
Khóa luận sử dụng 3 tiêu chí: mức độ đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm đưa ra thị trường; số lượng đại lý Bancassurance (số chi nhánh/phòng giao dịch ngân hàng liên kết); và tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm của kênh qua các năm.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hoàng Kim Ngọc đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu về việc phát triển hoạt động Bancassurance tại VBI – Chi nhánh Sài Gòn thông qua phương pháp phân tích lý luận kết hợp thống kê thực tiễn giai đoạn 2014 – 2017. Tác giả đã làm rõ cơ cấu vận hành của mô hình tập đoàn tài chính, nhận diện các hạn chế về công tác phối hợp bán hàng, quy trình công nghệ và chính sách đào tạo nhân sự tại điểm giao dịch ngân hàng. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm việc tái cấu trúc gói sản phẩm đơn giản, hoàn thiện chính sách ưu đãi cho cán bộ tín dụng và tăng cường liên kết công nghệ là những đóng góp có ý nghĩa thực tế đối với VBI Sài Gòn.