Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Vũ Thị Thanh Trang (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2024) tập trung vào đề tài "Phát triển hiệu quả hoạt động tín dụng xanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Sơn Nhất".

Biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường và cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên đang đặt ra yêu cầu cấp bách cho các quốc gia trong việc tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn (KTTH). Tại Việt Nam, tăng trưởng kinh tế thời gian qua chủ yếu dựa trên mô hình "kinh tế nâu", khai thác tài nguyên với hiệu quả sử dụng thấp, công nghệ lạc hậu và phát sinh nhiều chất thải ô nhiễm. Trong tiến trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung gian tài chính chiến lược, khơi thông nguồn vốn cho các dự án phát triển bền vững. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng xanh (TDX) tại Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn ban đầu; tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh trên tổng dư nợ toàn nền kinh tế còn thấp; hành lang pháp lý và các cơ chế khuyến khích kinh tế chưa thực sự hoàn thiện. Xuất phát từ bối cảnh đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp phát triển hoạt động TDX tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) – Chi nhánh Tân Sơn Nhất.

Văn bản xác định rõ hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động cấp tín dụng xanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Sơn Nhất trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích thực trạng hoạt động cấp tín dụng xanh tại Vietcombank Tân Sơn Nhất.
    2. Đánh giá những thành tựu, hạn chế của hoạt động cấp tín dụng xanh tại Vietcombank Tân Sơn Nhất.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hoạt động cấp tín dụng xanh tại Vietcombank Tân Sơn Nhất.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Thực trạng hoạt động cấp tín dụng xanh tại Vietcombank Tân Sơn Nhất như thế nào?
    • Câu hỏi 2: Những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân trong phát triển hoạt động cấp tín dụng xanh tại Vietcombank Tân Sơn Nhất là gì?
    • Câu hỏi 3: Để tăng cường phát triển hoạt động cấp tín dụng xanh tại Vietcombank Tân Sơn Nhất trong thời gian sắp tới cần thực hiện những giải pháp và kiến nghị nào?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động tín dụng xanh tại Vietcombank Chi nhánh Tân Sơn Nhất. Phạm vi không gian đặt tại Vietcombank Tân Sơn Nhất. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và phân tích kéo dài từ năm 2020 đến năm 2023, dựa trên báo cáo thường niên và báo cáo hoạt động tín dụng xanh của đơn vị, có gắn liền với định hướng phát triển trong tương lai. Tác giả lựa chọn giai đoạn này do tính sẵn có, cập nhật đầy đủ và minh bạch của dữ liệu công bố tại chi nhánh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm, quy tắc quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam:

  • Ngân hàng xanh (Green Banking): Được hình thành từ đầu thập niên 2000 (gắn với Ngân hàng Triodos thành lập năm 1980 tại Hà Lan), phát triển mạnh sau khủng hoảng tài chính 2008 nhằm chuyển dịch mô hình hoạt động từ mục tiêu "lợi nhuận duy nhất" sang "lợi nhuận đi kèm trách nhiệm" (Bihari, 2010). Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Ngân hàng (IDRBT, 2013) và mô hình hai khía cạnh của Lalon (2015): khía cạnh trực tiếp (giảm thiểu tác động môi trường nội bộ như tiết kiệm năng lượng, nước, giảm giấy in) và khía cạnh gián tiếp (tài trợ các dự án thân thiện với môi trường, năng lượng tái tạo, công nghệ sạch).
  • Tín dụng xanh (Green Credit): Tiếp cận theo Nguyên tắc Tín dụng Xanh (Green Loan Principles - GLP 2018) của LMA và APLMA; định nghĩa của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP, 2016); và căn cứ pháp lý tại Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (hiệu lực từ ngày 01/01/2022) quy định về 7 nhóm mục đích của dự án đầu tư được cấp tín dụng xanh.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá phát triển tín dụng xanh tại NHTM: Được tác giả tổng hợp thành 2 nhóm chỉ tiêu:
Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu cụ thể Nội hàm và công thức xác định
Định tính Hệ thống phân phối Phạm vi bao phủ, tính sẵn có cho các nhóm khách hàng, sự công khai hợp lý về chi phí và chất lượng kênh giao dịch.
Tính đa dạng sản phẩm Số lượng, chủng loại sản phẩm TDX đáp ứng các phân khúc khách hàng khác nhau.
Tính minh bạch & ổn định Công khai tiêu chí xét duyệt, lãi suất, quy trình thẩm định và sự nhất quán, ổn định của chính sách tín dụng.
Định lượng Tăng trưởng dư nợ TDX (%) [(Dư nợ năm nay - Dư nợ năm trước) / Dư nợ năm trước] * 100
Tăng trưởng doanh số cho vay (%) [(Doanh số cho vay năm nay - Doanh số cho vay năm trước) / Doanh số cho vay năm trước] * 100
Tỷ lệ thu lãi từ TDX (%) (Thu lãi từ hoạt động TDX / Tổng thu lãi từ hoạt động tín dụng) * 100
Thị phần tín dụng xanh Mức độ chiếm lĩnh thị trường mục tiêu và năng lực cạnh tranh so với các đối thủ cùng ngành.
Tăng trưởng thu nhập TDX (%) [(Thu nhập TDX kỳ này - Thu nhập TDX kỳ trước) / Thu nhập TDX kỳ trước] * 100, gắn với quản trị tỷ lệ nợ xấu.

Về mặt phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích, thống kê mô tả:

  • Phương pháp so sánh và thống kê: Khai thác số liệu chuỗi thời gian (2020 – 2023) từ các báo cáo hoạt động tín dụng của ngân hàng để đánh giá biến động dư nợ, doanh số, doanh thu lãi và nợ xấu qua từng năm.
  • Phương pháp tổng hợp, phân tích: Hệ thống hóa lý thuyết về ngân hàng xanh, tổng hợp các nhân tố tác động (nhân lực, công nghệ, chính sách marketing, năng lực tài chính với hệ số CAR ≥ 9%, chính sách môi trường và khung pháp lý).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ của Vietcombank Tân Sơn Nhất, báo cáo thường niên Vietcombank, dữ liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), website chuyên ngành và các bài báo, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tín dụng xanh của ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ bản chất của ngân hàng xanh và tín dụng xanh, nhấn mạnh 6 đặc điểm hoạt động của ngân hàng xanh theo Hồ Ngọc Tú và Nguyễn Mai Hảo (2016), bao gồm dịch vụ tự động hóa điện tử, thẩm định rủi ro môi trường, cam kết xã hội bền vững, giám sát dự án, đào tạo năng lực cán bộ và xanh hóa nội bộ. Tác giả phân tích vai trò nhiều chiều của TDX đối với doanh nghiệp (tiếp cận vốn ưu đãi, nâng cao năng lực quản trị rủi ro), hệ thống ngân hàng (mở rộng thị phần, đa dạng hóa danh mục, giảm nợ xấu), nền kinh tế và người tiêu dùng.

Song song đó, chương 1 chỉ rõ 6 thách thức chủ yếu mà các ngân hàng gặp phải khi triển khai TDX: thiếu dữ liệu chuẩn hóa về tác động môi trường; chi phí vận hành và đào tạo chuyên môn cao; nhận thức thị trường hạn chế; quy mô và tính thanh khoản của thị trường xanh còn nhỏ; rủi ro cam kết dài hạn với thời gian hoàn vốn kéo dài; sự thiếu vắng hướng dẫn thống nhất từ cơ quan quản lý.

Về xu hướng vận động, văn bản nêu bật số liệu của NHNN: trong giai đoạn 2017 – 2022, dư nợ cấp tín dụng xanh của toàn hệ thống ngân hàng tăng trưởng bình quân trên 23%/năm. Tính đến ngày 30/6/2023, tổng dư nợ cấp TDX đạt gần 528,3 nghìn tỷ đồng, chiếm khoảng 4,2% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, tập trung lớn nhất vào hai nhóm ngành: năng lượng tái tạo, năng lượng sạch (chiếm 45%) và nông nghiệp xanh (chiếm 31%).

Về kinh nghiệm quốc tế, tác giả phân tích mô hình tài trợ KfW Banking 40 của Đức (đã tài trợ thành công hơn 500.000 dự án năng lượng), khung phát hành Green Bond Framework tại Thụy Sỹ (thị trường trái phiếu xanh lớn thứ hai thế giới sau Mỹ) và chương trình Đầu tư Năng lượng Xanh trị giá 250 triệu bảng Anh dành cho hơn 30.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Phần khảo lược tài liệu đối chiếu các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Trần Thị Thanh Tú và Nguyễn Thị Phương Dung, 2017; Nguyễn Thị Phương Liên, 2022; Bùi Khắc Hoài Phương, 2019; Trần Minh Khôi, 2018) và ngoài nước (Zhang và cộng sự, 2021; Yin và cộng sự, 2020; Bihari, 2011; Sánchez, 2017; Rahman và cộng sự, 2013; Singh, 2012; Kaeufer, 2010). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu trước đây chủ yếu tiếp cận ở cấp độ vĩ mô toàn ngành hoặc khảo sát định tính diện rộng, thiếu các nghiên cứu cụ thể đánh giá chi tiết tình hình triển khai tín dụng xanh tại cấp độ chi nhánh cơ sở của ngân hàng thương mại Nhà nước trong giai đoạn 2020 – 2023.

Chương 2: Thực trạng hoạt động tín dụng xanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Tân Sơn Nhất

Chương 2 trình bày cơ sở pháp lý và chính sách điều hành của Việt Nam, bao gồm:

  • Quyết định số 986/QĐ-TTg ngày 08/8/2018 phê duyệt Chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030;
  • Quyết định số 1393/QĐ-TTg (Chiến lược tăng trưởng xanh thời kỳ 2011 – 2020) và Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 (Chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn 2050);
  • Các văn bản điều hành của NHNN: Chỉ thị số 03/CT-NHNN (năm 2015), Quyết định số 1552/QĐ-NHNN (kế hoạch hành động ngành ngân hàng), Quyết định số 1604/QĐ-NHNN (phê duyệt đề án phát triển ngân hàng xanh), Quyết định số 34/QĐ-NHNN (năm 2019) và Thông tư số 17/2022/TT-NHNN hướng dẫn quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng căn cứ theo Nghị định số 08/2022/NĐ-CP.

Về quy trình tác nghiệp nội bộ, Vietcombank áp dụng quy trình thẩm định dự án đầu tư 6 bước ban hành từ tháng 9/2008 trên toàn hệ thống và tích hợp đánh giá rủi ro môi trường - xã hội (MT - XH):

  • Bước 1: Tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ dự án xin vay vốn. Phòng khách hàng rà soát tính hợp lệ, đầy đủ của hồ sơ và sự phù hợp với chính sách tín dụng.
  • Bước 2: Xem xét và thẩm định dự án đầu tư cùng hồ sơ vay vốn. Cán bộ tín dụng thẩm định tính khả thi, phân tích rủi ro kinh tế và rủi ro MT - XH.
  • Bước 3: Đề xuất cho vay dự án. Cán bộ lập tờ trình đề xuất gửi Trưởng phòng Quan hệ khách hàng.
  • Bước 4: Kiểm tra và kiểm soát. Trưởng phòng xem xét tính hợp lý, duyệt thông qua hoặc yêu cầu hoàn thiện lại hồ sơ.
  • Bước 5: Hoàn thiện đề xuất. Trình Trưởng phòng ký chính thức, sau đó chuyển hồ sơ lên Phó Giám đốc phụ trách mảng tín dụng phê duyệt.
  • Bước 6: Thẩm định rủi ro độc lập và ra quyết định. Toàn bộ hồ sơ chuyển sang Phòng Quản lý rủi ro thẩm định lại. Sau khi đối chiếu thống nhất giữa hai phòng, tờ trình được phân cấp xử lý: Phó Giám đốc quản lý rủi ro và Giám đốc chi nhánh trình Hội đồng tín dụng chi nhánh phán quyết đối với các khoản vay dưới 12 tháng có quy mô dư nợ:
    • Dưới 63 tỷ đồng đối với khách hàng nhóm 1;
    • Dưới 31 tỷ đồng đối với khách hàng nhóm 2;
    • Dưới 10 tỷ đồng đối với khách hàng nhóm 3. Các dự án vượt quyền phán quyết của chi nhánh phải lập tờ trình báo cáo Hội đồng tín dụng tại Hội sở chính Vietcombank xem xét phê duyệt.

Hồ sơ bắt buộc đối với dự án TDX bao gồm: bản báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, giấy phép khai thác tài nguyên, giấy chứng nhận phòng cháy chữa cháy, phương án xử lý nước thải, bản cam kết bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, ngân hàng tiến hành giám sát định kỳ việc tuân thủ các cam kết bảo vệ môi trường sau giải ngân.

Về thực hành xanh hóa nội bộ, Vietcombank thực hiện Chỉ thị số 30/CT-TTg ngày 27/11/2015 của Thủ tướng Chính phủ, phát hành Báo cáo phát triển bền vững thường niên, số hóa giao dịch qua sao kê điện tử, tiết kiệm năng lượng công sở và hợp tác với Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn xây dựng Khung Quản lý Môi trường và Xã hội cho Dự án VnSAT.

Theo danh mục bảng biểu của đề tài, các dữ liệu hoạt động tín dụng xanh tại chi nhánh được thống kê qua hệ thống bảng chỉ tiêu giai đoạn 2020 – 2023, bao gồm:

  • Bảng 2.1: Dư nợ tín dụng xanh giai đoạn 2020 – 2023;
  • Bảng 2.2: Dư nợ tín dụng xanh phân theo kỳ hạn (ngắn hạn, trung và dài hạn);
  • Bảng 2.3: Doanh số cho vay tín dụng xanh giai đoạn 2020 – 2023;
  • Bảng 2.4: Thu lãi từ tín dụng xanh giai đoạn 2020 – 2023;
  • Bảng 2.5: Nợ xấu và dự phòng rủi ro tín dụng xanh giai đoạn 2020 – 2023.

Chương 3: Kết luận và kiến nghị

Chương này tổng kết định hướng phát triển của Vietcombank và đề xuất các nhóm giải pháp mang tính nghiệp vụ tại Chi nhánh Tân Sơn Nhất, bao gồm: hoàn thiện và nâng cao tính chặt chẽ của quy trình thẩm định rủi ro MT - XH; đẩy mạnh đa dạng hóa các gói sản phẩm tín dụng xanh cho doanh nghiệp và cá nhân; nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng đánh giá kỹ thuật môi trường cho đội ngũ cán bộ tín dụng; củng cố công tác quản lý rủi ro và giám sát dòng tiền hậu kiểm; đẩy mạnh truyền thông quảng bá các chương trình tín dụng xanh và ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ chu trình xử lý hồ sơ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu và đóng góp dựa trên số liệu thực tế được ghi nhận:

  • Kết quả phân tích số liệu toàn ngành và chính sách: Khóa luận hệ thống hóa các mốc tăng trưởng tín dụng xanh của Việt Nam, phản ánh tốc độ tăng trưởng dư nợ xanh bình quân trên 23%/năm (giai đoạn 2017 – 2022) và quy mô đạt gần 528,3 nghìn tỷ đồng tại thời điểm ngày 30/6/2023 theo thống kê của NHNN. Trong đó chỉ rõ thực trạng dòng vốn xanh tập trung không đồng đều, chiếm ưu thế bởi năng lượng tái tạo (45%) và nông nghiệp xanh (31%), trong khi các lĩnh vực khác còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn.
  • Kết quả phân tích tác nghiệp tại chi nhánh: Làm rõ quy trình xét duyệt tín dụng xanh tại Vietcombank Tân Sơn Nhất theo cơ chế kiểm soát chéo 6 bước chặt chẽ, kết hợp vai trò độc lập của Phòng Quản lý rủi ro và phân định mức thẩm quyền phán quyết rõ ràng theo từng nhóm đối tượng khách hàng (dưới 63 tỷ, 31 tỷ và 10 tỷ đồng). Khóa luận xác định các ràng buộc pháp lý về môi trường bắt buộc (báo cáo ĐTM, phương án nước thải, PCCC) cấu thành nên bộ hồ sơ vay vốn xanh tại đơn vị.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Tác giả đưa ra các định hướng giải pháp xuất phát từ thực trạng:
    • Nâng cấp tiêu chuẩn kỹ thuật trong thẩm định rủi ro môi trường;
    • Tối ưu hóa danh mục cho vay nhằm mở rộng quy mô tín dụng xanh ngoài các lĩnh vực truyền thống;
    • Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên môn sâu về tiêu chuẩn môi trường và thông lệ tài chính bền vững cho cán bộ quan hệ khách hàng và thẩm định rủi ro;
    • Tăng cường cơ chế phối hợp kiểm tra sau giải ngân đối với việc thực thi các cam kết môi trường của bên vay.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Công trình đã làm rõ các vấn đề lý luận về ngân hàng xanh, hệ thống hóa bộ chỉ tiêu định tính và định lượng phục vụ công tác đánh giá phát triển TDX tại một chi nhánh ngân hàng thương mại. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu phản ánh tình hình triển khai tại một đơn vị kinh doanh cụ thể (Vietcombank Chi nhánh Tân Sơn Nhất) trong giai đoạn 2020 – 2023, bổ sung dữ liệu thực tế vào khoảng trống nghiên cứu vốn chủ yếu tập trung ở cấp độ vĩ mô toàn ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu giới hạn dữ liệu tại một chi nhánh đơn lẻ (Vietcombank Tân Sơn Nhất), do đó một số phát hiện và đề xuất có tính đặc thù cao theo địa bàn và hạn mức phân quyền của chi nhánh, chưa thể bao quát toàn bộ hoạt động tín dụng xanh của toàn hệ thống Vietcombank cũng như các nhóm NHTM khác.
    • Về phương pháp luận: Đề tài sử dụng chủ yếu phương pháp định tính và thống kê mô tả chuỗi thời gian đơn biến, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng (như hồi quy đa biến, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến tăng trưởng dư nợ hoặc hiệu quả sinh lời của tín dụng xanh.
    • Về phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu dừng ở mốc năm 2023, thời điểm các văn bản mới như Thông tư 17/2022/TT-NHNN vừa có hiệu lực thực thi (từ 01/6/2023), nên chưa đánh giá được toàn diện tác động dài hạn của khung khổ pháp lý này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa các chi nhánh trong cùng hệ thống Vietcombank hoặc so sánh giữa khối NHTM có vốn Nhà nước với khối NHTM cổ phần tư nhân.
    • Xây dựng mô hình định lượng kết hợp thu thập số liệu sơ cấp thông qua điều tra, khảo sát nhân viên ngân hàng và khách hàng doanh nghiệp để đo lường các rào cản tiếp cận tín dụng xanh.
    • Cập nhật số liệu sau khi danh mục phân loại xanh quốc gia được ban hành chính thức nhằm đánh giá mức độ thích ứng chính sách của các NHTM Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và học thuật sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một đề tài nghiên cứu về tín dụng ngân hàng, đặc biệt là mảng tài chính bền vững và ngân hàng xanh. Phần hệ thống hóa cơ sở lý luận, chỉ tiêu định tính - định lượng và phương pháp tính toán tốc độ tăng trưởng dư nợ, doanh số, tỷ lệ thu lãi từ TDX là nguồn tham khảo trực tiếp.
  • Người nghiên cứu về khung pháp lý tài chính xanh: Phần tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật (từ Luật Bảo vệ môi trường 2020, các Quyết định 986, 1393, 1658 của Thủ tướng Chính phủ đến Chỉ thị 03, Quyết định 1604, Thông tư 17 của Thống đốc NHNN) giúp người đọc nắm bắt mạch lạc lộ trình xây dựng thể chế ngân hàng xanh tại Việt Nam.
  • Cán bộ ngân hàng và nhà quản lý rủi ro tín dụng: Phần trình bày quy trình thẩm định dự án đầu tư 6 bước và các yêu cầu cụ thể về hồ sơ môi trường (ĐTM, cam kết bảo vệ môi trường, phân cấp hạn mức phán quyết Hội đồng tín dụng) có giá trị thực tế đối với công tác thiết lập quy trình tác nghiệp tín dụng xanh tại các chi nhánh NHTM.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường 2020 quy định những nhóm dự án đầu tư nào được cấp tín dụng xanh?
Theo quy định tại Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (hiệu lực từ ngày 01/01/2022), tín dụng xanh được cấp cho các dự án đầu tư nhằm: (i) sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hiệu quả; (ii) ứng phó với biến đổi khí hậu; (iii) quản lý chất thải; (iv) xử lý ô nhiễm và cải thiện chất lượng môi trường; (v) phục hồi hệ sinh thái tự nhiên; (vi) bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; (vii) tạo ra các lợi ích khác liên quan đến môi trường.

2. Hạn mức phán quyết cho vay của Hội đồng tín dụng tại Chi nhánh Vietcombank được phân cấp như thế nào đối với các khoản vay dưới 12 tháng?
Theo quy định nội bộ của Vietcombank nêu trong khóa luận, Phó Giám đốc quản lý rủi ro và Giám đốc chi nhánh trình Hội đồng tín dụng chi nhánh phê duyệt đối với các dự án có thời hạn vay dưới 12 tháng với các hạn mức cụ thể: dưới 63 tỷ đồng cho khách hàng nhóm 1; dưới 31 tỷ đồng cho khách hàng nhóm 2; và dưới 10 tỷ đồng cho khách hàng nhóm 3. Các dự án có quy mô dư nợ hoặc mức đề xuất cho vay vượt các hạn mức này phải lập tờ trình báo cáo Hội sở chính phê duyệt.

3. Quy mô dư nợ cấp tín dụng xanh toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam tính đến ngày 30/6/2023 đạt mức nào và tập trung vào những ngành nào?
Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước được trích dẫn trong khóa luận, tính đến ngày 30/6/2023, dư nợ cấp tín dụng xanh đạt gần 528,3 nghìn tỷ đồng, chiếm tỷ trọng khoảng 4,2% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Dòng vốn tập trung chủ yếu vào hai lĩnh vực lớn là năng lượng tái tạo, năng lượng sạch (chiếm 45%) và nông nghiệp xanh (chiếm 31%).

4. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu định lượng nào để đo lường sự phát triển của hoạt động tín dụng xanh tại ngân hàng thương mại?
Khóa luận xác định 4 nhóm chỉ tiêu định lượng cốt lõi gồm: Tỷ lệ tăng trưởng dư nợ tín dụng xanh (so sánh phần trăm chênh lệch dư nợ giữa hai năm); Tỷ lệ tăng trưởng doanh số cho vay tín dụng xanh; Tỷ lệ thu lãi từ hoạt động tín dụng xanh trên tổng thu lãi từ hoạt động tín dụng; Tốc độ tăng trưởng thu nhập từ tín dụng xanh gắn liền với theo dõi tỷ lệ nợ xấu và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng xanh.

5. Trong quy trình thẩm định dự án tín dụng xanh tại Vietcombank, khách hàng bắt buộc phải cung cấp những hồ sơ pháp lý môi trường nào?
Khách hàng vay vốn cho dự án xanh phải cung cấp: Quyết định phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của cấp có thẩm quyền; Giấy phép khai thác tài nguyên (đối với doanh nghiệp hoạt động khai thác); Giấy xác nhận đăng ký và bản cam kết bảo vệ môi trường; Hồ sơ thẩm duyệt phương án phòng cháy chữa cháy; và giấy tờ chứng nhận hệ thống xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Thanh Trang là một công trình nghiên cứu chuyên khảo về việc áp dụng tín dụng xanh tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cụ thể tại Việt Nam. Công trình đã làm rõ khung lý thuyết về ngân hàng xanh, tổng hợp hệ thống chính sách quản lý rủi ro môi trường hiện hành và phân tích chi tiết quy trình thẩm định tín dụng gắn với các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường tại Vietcombank Tân Sơn Nhất. Dù có những giới hạn nhất định về phương pháp định lượng và phạm vi dữ liệu tại một chi nhánh cơ sở, các phân tích và phát hiện trong khóa luận mang giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế - ngân hàng và cán bộ nghiệp vụ theo dõi lĩnh vực tài chính bền vững.