Đặt vấn đề Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường là những vấn đề cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Chúng ta luôn đẩy mạnh phát triển kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống, nhưng trong đó cần đặc biệt chú trọng đến bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên và môi trường, bởi đó mới là phương hướng phát triển bền vững. Trước bối cảnh đó, kinh tế tuần hoàn (KTTH) được xem là lựa chọn tất yếu trong xu thế tăng trưởng kinh tế và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực cho phát triển bền vững. Thuật ngữ “KTTH” đã và đang phát triển, từ các doanh nghiệp (DN) riêng lẻ đến toàn bộ nền kinh tế trong chu trình tái sử dụng chất thải, coi chất thải là tài nguyên và là sự kết nối giữa các hoạt động kinh tế tạo thành các vòng tuần hoàn trong nền kinh tế.
Nhiều cơ chế, chính sách đã được Việt Nam ban hành nhằm thúc đẩy KTTH, trong đó có phát triển tín dụng xanh. Đồng thời, đó là hành động thể hiện trách nhiệm quốc tế của Việt Nam trong vấn đề bảo vệ môi trường, chống biến đổi khí hậu, hỗ trợ doanh nghiệp giảm rủi ro về khủng hoảng thừa sản phẩm, khan hiếm tài nguyên, tạo động lực để đầu tư, đổi mới công nghệ. Tính cấp thiết của đề tài Nền KTTH đã được xác định là một trong những định hướng Việt Nam hướng tới trong giai đoạn 2021-2030 nhằm đạt được lợi ích kép về giá trị kinh tế và bảo vệ môi trường. Để thực hiện mục tiêu này cần thực hiện hiệu quả những chính sách để đẩy mạnh tăng trưởng xanh.
Đây là phương hướng phát triển từ lâu của các nước trên thế giới, nhưng ở Việt Nam chưa được chú trọng đúng mức, thời gian qua chủ yếu phát triển theo mô hình nền “kinh tế nâu”, tăng trưởng chủ yếu từ khai thác tài nguyên với hiệu quả sử dụng thấp, công nghệ sản xuất còn lạc hậu, phát sinh nhiều chất thải, gây ô nhiễm môi trường. Đồng thời, hiệu quả hoạt động tín dụng xanh (TDX) của các ngân hàng thương mại (NHTM) chưa cao, hoạt động TDX tại Việt Nam còn yếu, tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh/tổng dư nợ còn thấp. Vì vậy, phương hướng chuyển đổi mô hình nền “kinh tế xanh” trong tình hình biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng 2 là vấn đề rất quan trọng cho sự phát triển cân bằng, hài hòa giữa kinh tế, môi trường và xã hội. Trong đó, ngân hàng luôn đóng vai trò là trung gian tài chính, được xem như một mắt xích quan trọng trong việc thúc đẩy nguồn vốn đầu tư phát triển kinh tế - xã hội và cũng đóng vai trò chiến lược trong tiến trình phát triển bền vững.
Nhận thấy vấn đề đó, tôi đã lựa chọn đề tài “Phát triển hiệu quả hoạt động tín dụng xanh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - chi nhánh Tân Sơn Nhất” làm đề tài nghiên cứu. Mục tiêu của đề tài 3. Mục tiêu tổng quát Mục tiêu nghiên cứu là đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động cấp tín dụng xanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam - chi nhánh Tân Sơn Nhất (Vietcombank Tân Sơn Nhất) trong thời gian tới. Mục tiêu cụ thể Phân tích thực trạng hoạt động cấp tín dụng xanh tại VCB Tân Sơn Nhất.
Đánh giá những thành tựu, hạn chế của hoạt động cấp tín dụng xanh tại VCB Tân Sơn Nhất. Đề xuất một số giải phát nhằm phát triển hoạt động cấp tín dụng xanh tại VCB Tân Sơn Nhất. Câu hỏi nghiên cứu Để đạt được những mục tiêu trên, câu hỏi nghiên cứu cần tập trung trả lời những câu hỏi sau: Câu hỏi 1: Thực trạng hoạt động cấp tín dụng xanh tại VCB Tân Sơn Nhất như thế nào? Câu hỏi 2: Có những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân trong phát triển hoạt động cấp tín dụng xanh tại VCB Tân Sơn Nhất là gì? 3 Câu hỏi 3: Để tăng cường phát triển hoạt động cấp tín dụng xanh tại VCB Tân Sơn Nhất trong thời gian sắp tới cần thực hiện những giải pháp và kiến nghị nào? 5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tín dụng xanh của VCB Tân Sơn Nhất.
Phạm vi nghiên cứu Phạm vi không gian: Phát triển hoạt động tín dụng xanh tại VCB Tân Sơn Nhất. Phạm vi thời gian: Đề tài tập trung vào việc khảo sát và nghiên cứu trong khoảng thời gian từ năm 2020 đến năm 2023, dựa trên báo cáo thường niên và báo cáo hoạt động tín dụng xanh của VCB Tân Sơn Nhất, cũng như định hướng phát triển trong tương lai. Tác giả đã chọn thu thập thông tin từ VCB Tân Sơn Nhất trong giai đoạn này vì hai lý do chính: Thứ nhất, đây là một chi nhánh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam có dữ liệu được cập nhật và công bố một cách đầy đủ; Thứ hai, giai đoạn từ 2020 đến 2023 được tác giả xem là phù hợp nhất với đề tài nghiên cứu, đảm bảo thu thập dữ liệu đầy đủ và thuận lợi nhất. Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua việc so sánh, phân tích, tổng hợp, để từ đó đánh giá về hoạt động TDX tại VCB Tân Sơn Nhất.
Cụ thể như sau: So sánh: Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo của ngân hàng để đánh giá sự thay đổi trong hoạt động phát triển TDX tại VCB Tân Sơn Nhất qua các năm. Phương pháp tổng hợp: Được áp dụng để hệ thống hóa các lý thuyết liên quan đến ngân hàng xanh và tín dụng xanh, khảo lược các nghiên cứu về phát triển tín dụng xanh tại các NHTM từ đó rút ra kinh nghiệm và làm nền tảng để đề xuất các giải pháp cải tiến hoạt động tín dụng xanh tại chi nhánh trong tương lai. 4 Phương pháp thống kê, so sánh: Bằng việc sử dụng số liệu theo chuỗi thời gian để có thể đánh giá thực trạng hoạt động tín dụng xanh tại VCB Tân Sơn Nhất. Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài sử dụng nguồn thông tin thứ cấp, từ các nguồn như thông tin công bố trên trang tin điện tử, thông tin tài chính liên quan đến sự phát triển của tín dụng xanh cả trong và ngoài nước.
Đồng thời, nghiên cứu và thu thập thông tin từ các báo cáo của chi nhánh và nhiều nguồn tài liệu như sách, giáo trình, bài báo, internet, tạp chí chuyên ngành và các tài liệu liên quan. Từ đó, tác giả cân nhắc và lựa chọn các thông tin cần thiết và phù hợp nhất cho bài nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu Khóa luận tập trung làm rõ các thực trạng sự phát triển hiệu quả hoạt động TDX của VCB Tân Sơn Nhất. Bằng cách dựa trên các cơ sở lý thuyết được khảo lược từ các nghiên cứu trước đây để xác định các tiêu chí thích hợp giúp đánh giá tình trạng hiệu quả của hoạt động TDX tại VCB Tân Sơn Nhất.
Dựa trên các số liệu và chỉ tiêu thu thập được, khóa luận nghiên cứu đánh giá sự thay đổi, tăng trưởng hoặc suy giảm của hoạt động TDX tại VCB Tân Sơn Nhất qua từng năm. Từ đó, tổng hợp kết quả đạt được và nhận diện những vấn đề hạn chế đã phân tích ở trên. Cuối cùng, đưa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện và phát triển hoạt động TDX. Đóng góp của đề tài Đề tài nghiên cứu về phát triển hiệu quả hoạt động TDX tại VCB Tân Sơn Nhất giai đoạn 2020 - 2023 mang ý nghĩa quan trọng từ mặt khoa học lẫn thực tiễn.
Đề tài giúp làm rõ các vấn đề lý thuyết liên quan đến TDX, xác định và phân loại để tổng quát hóa tình hình phát triển của TDX tại VCB Tân Sơn Nhất. Đồng thời, nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp hành động cụ thể nhằm cải thiện những hạn chế và thúc đẩy hoạt động TDX của hệ thống NHTM tại Việt Nam nói chung, đặc biệt là của VCB Tân Sơn Nhất nói riêng. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÍN DỤNG XANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về ngân hàng xanh 1.
Khái niệm Ở nhiều nước trên thế giới, thuật ngữ “ngân hàng xanh” còn là một khái niệm khá mới trong lĩnh vực tài chính trong vòng hai thập kỷ qua, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Khi vấn đề môi trường đang là hồi chuông cảnh báo toàn cầu, những hậu quả nghiêm trọng đã và đang tác động càng rõ nét lên chất lượng cuộc sống của tất cả mọi người, vì vậy, những ràng buộc giữa mục tiêu tăng trưởng, phát triển kinh tế và mục tiêu bảo vệ môi trường dường như đều cần phải cân nhắc kĩ lưỡng. Tuy nhiên, tình hình thế giới sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu vào năm 2008, các quốc gia buộc phải nhìn nhận lại cách thức tổ chức và các mô hình hoạt động trong hệ thống tài chính của mình. Các vấn đề về phát triển bền vững, trách nhiệm kinh doanh và trách nhiệm xã hội, đạo đức, môi trường đều được xem xét ở tầm cao hơn.
Từ đây, ngân hàng xanh được xem là hình mẫu của ngân hàng trong tương lai, bao gồm tất cả các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường trong hoạt động của ngân hàng và đồng thời ngân hàng xanh giúp chuyển đổi hình ảnh ngân hàng từ mục tiêu “lợi nhuận” duy nhất sang mục tiêu “lợi nhuận đi kèm trách nhiệm”, theo (Bihari, 2010). Khái niệm ngân hàng xanh được các nước phát triển phương Tây giới thiệu đầu tiên năm 2003 với tầm nhìn hướng đến môi trường. Trong đó, khái niệm này gắn liền với ngân hàng Tridos thành lập năm 1980 tại Hà Lan, được cho là nơi đề cao tính bền vững môi trường trong ngành ngân hàng từ những ngày đầu tiên. Nhìn chung, theo Viện nghiên cứu và phát triển Công nghệ Ngân hàng (Institute for Development and Research in Banking Technology - IDRBT) đã đưa ra nhận định “Ngân hàng xanh là một thuật ngữ tổng quát liên quan đến các ứng dụng và hướng dẫn làm cho các ngân hàng được bền vững trong các bối cảnh kinh tế, môi trường và xã hội.
Nó nhằm làm cho các quy trình ngân hàng và các nền tảng hạ tầng công nghệ và công nghệ thông 6 tin đạt được hiệu quả tốt nhất có thể, mà không hoặc chịu ảnh hưởng thấp nhất từ môi trường” (IDRBT, 2013).