Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Phát triển kinh tế bền vững, tăng trưởng xanh và kinh tế xanh đang trở thành định hướng chiến lược trên phạm vi toàn cầu nhằm kết hợp giữa gia tăng hiệu quả kinh tế với bảo vệ môi trường và giải quyết các thách thức xã hội. Trong hệ thống tài chính, ngành ngân hàng đóng vai trò trung gian phân bổ nguồn lực then chốt thông qua việc cung cấp tín dụng cho các dự án thân thiện với môi trường. Tại Việt Nam, khuôn khổ định hướng cho hoạt động này từng bước được thiết lập thông qua Quyết định số 1604/QĐ-NHNN ngày 07/08/2018 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh và Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Tuy nhiên, việc huy động vốn cho các dự án xanh tại Việt Nam gặp nhiều trở ngại do nguồn lực ngân sách Nhà nước chỉ đáp ứng được phần nhỏ, thị trường tài chính xanh còn non trẻ và các ngân hàng thương mại còn e ngại rủi ro về thời gian hoàn vốn dài.

Trong khi đó, Trung Quốc – quốc gia láng giềng có sự tương đồng nhất định về vai trò định hướng của cơ quan quản lý nhà nước đối với hệ thống tài chính – đã xây dựng thành công một trong những thị trường tài chính xanh quy mô hàng đầu thế giới. Dư nợ tín dụng xanh của Trung Quốc tăng từ 1,4 nghìn tỷ USD năm 2019 lên 3,3 nghìn tỷ USD vào cuối năm 2022. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận lựa chọn nghiên cứu kinh nghiệm thực thi chính sách và triển khai tín dụng xanh tại Trung Quốc nhằm rút ra các bài học tham chiếu cho hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 5 nội dung:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về tín dụng xanh.
  2. Nghiên cứu các chính sách về tín dụng xanh của Trung Quốc.
  3. Phân tích kết quả của các chính sách tín dụng xanh tại Trung Quốc.
  4. Phân tích tầm quan trọng của tín dụng xanh đối với hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại.
  5. Bài học kinh nghiệm về phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng gồm 4 điểm:

  1. Kinh nghiệm của Trung Quốc trong hoạt động hỗ trợ các Ngân hàng thực hiện tín dụng xanh.
  2. Đánh giá các chỉ số tín dụng xanh của NHTM tại Trung Quốc.
  3. Phân tích hoạt động của các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  4. Đề xuất giải pháp cho các Ngân hàng thương mại tại Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu đặt ra trong văn bản gồm:

  1. Thực trạng phát triển tín dụng xanh tại Trung Quốc và bài học kinh nghiệm?
  2. Thực trạng phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam?
  3. Chính sách và giải pháp từ bài học phát triển tín dụng xanh tại Trung Quốc dành cho hỗ trợ phát triển tín dụng xanh tại các NHTM Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kinh nghiệm hỗ trợ chính sách tín dụng xanh của Trung Quốc; hoạt động tín dụng xanh tại Trung Quốc; thực trạng tín dụng xanh tại Việt Nam với trọng tâm khảo sát tại 3 ngân hàng thương mại nhà nước gồm Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) và Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank).
  • Phạm vi không gian: Hệ thống ngân hàng thương mại tại Trung Quốc và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2018–2022, mốc thời gian đánh dấu sự chuyển biến rõ nét sau khi Ngân hàng Nhà nước ban hành Quyết định 1604/QĐ-NHNN.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa và chuẩn mực quốc tế lẫn trong nước:

  • Khái niệm nền tảng: Kinh tế xanh theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc (UN); Tăng trưởng xanh theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); Tài chính xanh theo Tổ chức Tài chính Xanh Quốc tế; Ngân hàng xanh theo Millat (2012). Khái niệm Tín dụng xanh được xác định theo Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 của Việt Nam (có hiệu lực từ 01/01/2022) và Nguyên tắc Tín dụng xanh (GLP 2018) do Hiệp hội Thị trường Vốn vay (LMA) phối hợp cùng Hiệp hội Thị trường Vốn vay Châu Á - Thái Bình Dương (APLMA) ban hành. Khái niệm phát triển tín dụng xanh được tham chiếu theo nghiên cứu của Phạm Xuân Hoè (2015) và Vũ Phương Chi (2018).
  • Chuẩn mực quản trị rủi ro: Bộ 10 Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles Financial Institutions - EPFI) phiên bản sửa đổi năm 2013, đóng vai trò là chuẩn mực tự nguyện quốc tế nhằm thẩm định và quản lý rủi ro môi trường - xã hội trong cấp tín dụng.
  • Khung nhân tố ảnh hưởng: Tác giả phân chia các yếu tố chi phối thành 3 nhóm tác nhân chính gồm Nhà nước (môi trường pháp lý, chính sách kích cầu, cơ chế hỗ trợ), Ngân hàng (chính sách cấp tín dụng, quy trình thẩm định rủi ro E&S, đa dạng hóa sản phẩm, chính sách lãi suất và tài sản bảo đảm) và Doanh nghiệp (nhu cầu tài chính, năng lực cạnh tranh và mức độ chuyển đổi công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả ứng dụng:

  • Phương pháp tiếp cận đề tài: Thực hiện theo quy trình 6 bước gồm xác định đề tài; tìm kiếm tài liệu; phân tích và đánh giá tài liệu; thiết kế nghiên cứu; thực hiện nghiên cứu; viết báo cáo nghiên cứu và kiểm tra, chỉnh sửa.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật tổng hợp tài liệu thứ cấp đã công bố (sách, bài báo khoa học, báo cáo chuyên ngành).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Nghiên cứu tại bàn (desk research): Khai thác dữ liệu văn bản, thống kê và báo cáo tài chính nội bộ.
    • Phân tích chính sách: Áp dụng phương pháp phân tích quyết định của chính phủ theo Webber (1986) để đánh giá tính hiệu lực của khung khổ điều hành tại Trung Quốc và Việt Nam.
    • Phân tích ma trận SWOT (Albert Humphrey, 1960): Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong quá trình phát triển tín dụng xanh.
  • Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Báo cáo thường niên và báo cáo tài chính giai đoạn 2018–2022 của 4 ngân hàng thương mại Trung Quốc và 3 ngân hàng Việt Nam (BIDV, Vietcombank, Vietinbank); dữ liệu vĩ mô từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC), Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Statista và Macrotrends.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển bền vững trở thành chiến lược toàn cầu. Tác giả trình bày hệ thống văn bản định hướng của Việt Nam như Quyết định 1604/QĐ-NHNN, Quyết định 1658/QĐ-TTg; chỉ rõ khó khăn của các doanh nghiệp xanh trong việc tiếp cận vốn ngân sách. Chương này xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (2018–2022) và không gian (Trung Quốc và Việt Nam), đồng thời giới thiệu kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

Chương này tập trung vào các nội dung:

  • Làm rõ khái niệm kinh tế xanh, tăng trưởng xanh, tài chính xanh, ngân hàng xanh và tín dụng xanh; các danh mục vay theo GLP 2018.
  • Phân tích 3 nhóm nhân tố tác động: Nhà nước (chính sách điều hành, công cụ kích cầu, tính minh bạch pháp lý), Ngân hàng (quy trình kiểm soát rủi ro môi trường - xã hội theo chuẩn quốc tế EPFI, chính sách lãi suất ưu đãi, tài sản bảo đảm, tính đa dạng của gói sản phẩm) và Doanh nghiệp (nhu cầu nguồn vốn công nghệ sạch, trách nhiệm môi trường, năng lực cạnh tranh thị trường).
  • Khái quát vai trò của tín dụng xanh đối với nền kinh tế thực và việc cải thiện biên lãi ròng (NIM), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) cho các tổ chức tài chính.
  • Tổng quan các hướng nghiên cứu quốc tế (Tú và cs., 2020; Dongyang Zhang & Qunxi Kong, 2022; Yang & Ahmed, 2009; Chris Juhnke, 2012; Hyoungkun Park & Jong Dae Kim, 2020; Maya & Anis, 2021; Taghizadeh & Naoyuki, 2020) và nghiên cứu trong nước (Đào Mỹ Hằng, 2020; Mai Thành Công, 2023; Trần Thị Thanh Tú & Trần Thị Hoàng Yến, 2016; Hồ Ngọc Tú & Nguyễn Mai Hảo, 2016; Đào Diễm My, 2020).
  • Chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chưa so sánh sâu theo quy mô ngân hàng hoặc đi vào số liệu chi tiết của từng định chế tài chính lớn tại Trung Quốc giai đoạn 2020–2022 để đối chiếu trực tiếp với các NHTM Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương trình bày chi tiết phương pháp luận:

  • Mô tả quy trình tiếp cận nghiên cứu 6 bước từ xác định đề tài đến hoàn thiện báo cáo.
  • Làm rõ phương pháp nghiên cứu tại bàn, phương pháp phân tích chính sách và mô hình SWOT. Trong đó, ma trận SWOT chỉ ra: điểm mạnh (chủ trương của Chính phủ và NHNN, kết quả bước đầu tại nhóm Big 4); điểm yếu (thiếu quy trình quản lý rủi ro chuẩn hóa, ưu đãi chưa đủ hấp dẫn, thiếu thông tin thị trường); cơ hội (tiếp cận nguồn tài trợ quốc tế, xu hướng tiêu dùng bền vững); thách thức (thiếu hụt vốn trung - dài hạn, nguy cơ nợ xấu, quy trình thẩm định phức tạp, trình độ nhân sự chuyên trách còn hạn chế).
  • Xác lập tính minh bạch của các nguồn dữ liệu thu thập từ báo cáo kiểm toán, dữ liệu thống kê ngân hàng trung ương và các cơ sở dữ liệu quốc tế.

Chương 4: Kinh nghiệm từ Trung Quốc và bài học cho phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm và phân tích trọng tâm của khóa luận:

  • Phân tích cơ sở lựa chọn Trung Quốc: Tương đồng về thể chế điều hành tài chính định hướng bởi nhà nước; tốc độ tăng trưởng quy mô tài chính xanh dẫn đầu thế giới; nhu cầu chuyển dịch xanh cấp bách.
  • Chính sách tài chính xanh của Trung Quốc: Khung chính sách "Hướng dẫn về Xây dựng Hệ thống Tài chính Xanh" (PBOC ban hành năm 2016); Hướng dẫn tín dụng xanh của Ủy ban Điều tiết Ngân hàng Trung Quốc (CBRC năm 2017); Chỉ thị 307 của PBOC (2017); Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 về Phát triển Tiêu chuẩn hóa Tài chính (2022) nâng tỷ lệ bắt buộc sử dụng vốn thu được cho dự án xanh lên mức 100% (thay vì 50–70% trước đây) và loại trừ các dự án than đá, nhiên liệu hóa thạch khỏi danh mục dự án xanh đủ điều kiện; Luật Ngân hàng xanh (2015), Luật Năng lượng tái tạo (sửa đổi 2018) và Luật Tiết kiệm năng lượng (2008). Lồng ghép kết quả tín dụng xanh vào hệ thống đánh giá an toàn vĩ mô (MPA).
  • Thống kê thị trường ngân hàng Trung Quốc: Số lượng NHTM dao động từ 192 (2018) lên 193 (2019), đạt 192 (2020) và giảm xuống 187 ngân hàng (2021). Quy mô dư nợ tín dụng xanh toàn quốc tăng trưởng liên tục: 1.243 tỷ USD (2018), 1.479 tỷ USD (2019), 1.732 tỷ USD (2020), 2.464 tỷ USD (2021) và đạt 3.300 tỷ USD vào cuối năm 2022. Giá trị phát hành trái phiếu xanh đạt 32,06 tỷ USD.
  • Phân tích nhóm 4 ngân hàng lớn nhất Trung Quốc (Big 4 Trung Quốc): Agricultural Bank of China Limited, Bank of China Limited, China Construction Bank, Industrial & Commercial Bank of China Limited (ICBC). Tổng tài sản nhóm này năm 2022 đạt 24,5 nghìn tỷ USD, chiếm một nửa quy mô tài sản toàn hệ thống ngân hàng Trung Quốc (49,5 nghìn tỷ USD). Dư nợ tín dụng xanh của Big 4 năm 2022 đạt 1.374 nghìn tỷ USD, chiếm hơn 1/3 tổng dư nợ tín dụng xanh toàn quốc.
  • Thực trạng phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam: Đến hết năm 2022, hệ thống có 49 ngân hàng. Đến 30/06/2022, dư nợ tín dụng xanh toàn hệ thống đạt hơn 474 nghìn tỷ đồng (tăng 7,08% so với cùng kỳ năm 2021). Cơ cấu tín dụng còn mất cân đối khi tỷ trọng áp đảo thuộc về nông nghiệp xanh, trong khi mảng năng lượng tái tạo, năng lượng sạch đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và thời gian thu hồi vốn dài nên chưa nhận được tỷ trọng tương xứng.
  • Phân tích thực trạng 3 NHTM tiêu biểu tại Việt Nam:
    • BIDV: Tổng tài sản đạt 2.120 nghìn tỷ đồng năm 2022 (tăng 61,93% so với 2018). Dư nợ tín dụng xanh cuối kỳ tăng trưởng liên tục: từ 17.330 tỷ đồng (2018) lên 63.733 tỷ đồng (2022), gấp gần 3,8 lần. Đến 31/12/2022, tổng vốn cam kết cấp tín dụng xanh đạt hơn 2,68 tỷ USD cho 1.386 khách hàng và dự án. BIDV tự ban hành Khung quản lý rủi ro môi trường và xã hội (E&S) theo quy trình 3 bước; hợp tác nhận nguồn vốn 100 triệu USD từ Cơ quan Phát triển Pháp (AFD), tài trợ 90 triệu USD cho dự án xử lý chất thải rắn Đa Phước (VWS), tham gia Dự án chuyển đổi nông nghiệp bền vững (VnSAT) với cấu phần vốn tín dụng 105 triệu USD.
    • Vietcombank: Tổng tài sản đạt 1.814 nghìn tỷ đồng năm 2022 (tăng 68,9% so với 2018). Tỷ trọng dư nợ tín dụng xanh chiếm trên 4% tổng dư nợ; hoạt động tài trợ trung - dài hạn cho năng lượng xanh năm 2022 tăng gần 350% so với 2021. Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) bảo lãnh phát hành 1.725 tỷ đồng trái phiếu xanh cho EVN Finance. Tiếp nhận khoản vay tín chấp 200 triệu USD từ Ngân hàng Hợp tác Kinh tế Quốc tế Nhật Bản (JBIC), cấp hạn mức tín dụng gần 20 nghìn tỷ đồng cho Petrolimex năm 2022, tham gia thu xếp vốn cấu phần 3 dự án Cảng HKQT Long Thành giai đoạn 1 (tổng mức đầu tư hơn 99 nghìn tỷ đồng, nhu cầu vốn 2,5 tỷ USD). Đặt mục tiêu đến 2025 huy động 60% nguồn vốn từ nguồn xanh.
    • VietinBank: Tổng tài sản đạt 1.809 nghìn tỷ đồng năm 2022 (tăng 55,41% so với 2018), dư nợ tín dụng đạt 1.280 nghìn tỷ đồng. Từ năm 2016, ngân hàng triển khai đề án Ngân hàng xanh theo Chỉ thị số 03/CT-NHNN, xây dựng sổ tay thẩm định rủi ro môi trường - xã hội và đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ tín dụng.

Chương 5: Giải pháp và kiến nghị

Chương cuối trình bày các khuyến nghị từ bài học Trung Quốc:

  • Nhóm giải pháp đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện quy chuẩn pháp lý và danh mục phân loại xanh thống nhất; đưa tiêu chí đánh giá tín dụng xanh vào cơ chế kiểm định an toàn vĩ mô; ban hành chính sách ưu đãi về lãi suất tái cấp vốn và thuế; mở rộng hợp tác song phương và đa phương nhằm tiếp cận các quỹ tài chính khí hậu quốc tế.
  • Nhóm giải pháp đối với các NHTM Việt Nam: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn xanh dài hạn; thiết lập quy trình quản trị rủi ro nợ xấu chuyên biệt cho dự án xanh; tinh gọn quy trình thẩm định tín dụng; đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật thẩm định môi trường cho cán bộ ngân hàng; đầu tư hạ tầng công nghệ và đẩy mạnh truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đã trích xuất, lượng hóa và hệ thống hóa bức tranh so sánh giữa thị trường tín dụng xanh Trung Quốc và Việt Nam trong giai đoạn 2018–2022:

Chỉ số / Tiêu chí Thị trường Trung Quốc Thị trường Việt Nam
Quy mô dư nợ tín dụng xanh Tăng từ 1.243 tỷ USD (2018) lên 2.464 tỷ USD (2021) và 3.300 tỷ USD (cuối năm 2022). Đạt hơn 474 nghìn tỷ đồng tính đến 30/06/2022 (tăng 7,08% so với cùng kỳ 2021).
Cơ cấu danh mục ưu tiên Năng lượng tái tạo, giảm phát thải carbon, hạ tầng giao thông và công nghiệp xanh; loại bỏ than đá khỏi danh mục tài trợ. Nông nghiệp xanh chiếm tỷ trọng chi phối; tỷ trọng năng lượng tái tạo, xử lý nước đô thị còn hạn chế.
Quy định sử dụng nguồn thu tài chính xanh Nâng mức bắt buộc sử dụng cho dự án xanh từ 50–70% lên 100% (Kế hoạch 5 năm lần thứ 14). Chưa có quy định thống nhất về tỷ lệ ràng buộc giải ngân nguồn thu từ trái phiếu xanh/vay xanh.
Vai trò của nhóm ngân hàng trụ cột 4 NHTM lớn nhất (ICBC, CCB, ABC, BOC) chiếm 24,5/49,5 nghìn tỷ USD tổng tài sản và đạt 1.374 nghìn tỷ USD dư nợ tín dụng xanh năm 2022. 3 NHTM lớn (BIDV, Vietcombank, Vietinbank) giữ vai trò dẫn dắt; BIDV đạt 63.733 tỷ đồng dư nợ xanh năm 2022; Vietcombank chiếm trên 4% tổng dư nợ.
Cơ chế chính sách điều hành Đưa tiêu chuẩn tài chính xanh vào hệ thống đánh giá an toàn vĩ mô (MPA); hỗ trợ lãi suất chiết khấu và tái cấp vốn. Thực hiện theo Quyết định 1604/QĐ-NHNN (giai đoạn 2: 2021–2025) và Chỉ thị 03/CT-NHNN; chưa có cơ chế MPA xanh.

Bảng tổng hợp chỉ tiêu tài chính và hoạt động tín dụng xanh của 3 ngân hàng thương mại Việt Nam được khảo sát:

Ngân hàng Tổng tài sản năm 2022 (nghìn tỷ VNĐ) Tăng trưởng tài sản (2022 so với 2018) Kết quả triển khai tín dụng xanh tiêu biểu
BIDV 2.120 61,93% Dư nợ TDX đạt 63.733 tỷ đồng (cuối năm 2022). Hợp tác 100 triệu USD với AFD; tài trợ dự án Đa Phước (90 triệu USD) và VnSAT (105 triệu USD vốn tín dụng).
Vietcombank 1.814 68,90% Dư nợ TDX chiếm >4% tổng dư nợ; tài trợ vốn trung - dài hạn cho năng lượng xanh tăng gần 350%; phát hành 1.725 tỷ đồng trái phiếu xanh cho EVN Finance; nhận vốn 200 triệu USD từ JBIC.
VietinBank 1.809 55,41% Dư nợ tín dụng đạt 1.280 nghìn tỷ đồng; thành lập Ban Triển khai đề án Ngân hàng xanh, ban hành hướng dẫn thẩm định môi trường - xã hội theo Chỉ thị 03/CT-NHNN.

Đóng góp nghiên cứu do tác giả tự nêu:

  • Hệ thống hóa kinh nghiệm hoạch định pháp lý của PBOC và CBRC, đặc biệt là các điểm mới trong việc chuẩn hóa tỷ lệ giải ngân và loại bỏ các nguồn nhiên liệu hóa thạch khỏi danh mục dự án xanh đủ điều kiện.
  • Cung cấp số liệu thống kê chi tiết giai đoạn 2018–2022 về tốc độ tăng trưởng tín dụng xanh và mức độ đóng góp tài sản của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước tại hai quốc gia.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đối chiếu trực tiếp từ thực tiễn điều hành của Trung Quốc cho cơ quan quản lý và các NHTM Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của khóa luận do tác giả tự trình bày:

  • Hạn chế về thời gian thực hiện, khả năng tiếp cận các nguồn tài liệu chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế của người viết.
  • Phạm vi khảo sát thực tế tại Việt Nam chỉ giới hạn ở 3 ngân hàng thương mại có vốn nhà nước lớn (BIDV, Vietcombank, VietinBank), chưa mở rộng điều tra toàn diện sang khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân.
  • Nghiên cứu dừng lại ở mức độ phân tích định tính, nghiên cứu tại bàn từ các báo cáo công khai; chưa triển khai các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng đối với các doanh nghiệp tiếp cận vốn tín dụng xanh hoặc các cán bộ tín dụng trực tiếp thẩm định dự án.

Hướng nghiên cứu mở rộng được xác định dựa trên phạm vi đề tài:

  • Khảo sát và đánh giá thực nghiệm tác động của tín dụng xanh đến các chỉ số sinh lời (ROA, ROE, NIM) và chất lượng nợ (tỷ lệ nợ xấu NPL) trên mẫu toàn bộ các NHTM Việt Nam.
  • Nghiên cứu chi tiết hơn về các công cụ tài chính xanh phi tín dụng như thị trường trái phiếu xanh, chứng chỉ carbon và cơ chế bảo lãnh tín dụng xanh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư, Kinh tế quốc tế có nhu cầu tìm hiểu cơ sở lý luận về ngân hàng xanh và tài chính bền vững.
  • Cán bộ làm việc tại các viện nghiên cứu chính sách tài chính, chuyên viên nghiên cứu thị trường cần tham khảo mô hình ban hành chính sách và tiêu chuẩn hóa tài chính xanh của Trung Quốc (PBOC, CBRC).
  • Cán bộ quản lý rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại quan tâm đến việc ứng dụng Nguyên tắc Xích đạo và cấu trúc quy trình thẩm định rủi ro môi trường - xã hội (E&S) đã triển khai tại BIDV, Vietcombank và Vietinbank.

Các phần có giá trị tham khảo cao trong văn bản:

  • Bảng số liệu thống kê về dư nợ tín dụng xanh và quy mô tổng tài sản của 4 NHTM hàng đầu Trung Quốc giai đoạn 2018–2022 tại Chương 4.
  • Cấu trúc Khung quản lý rủi ro môi trường và xã hội 3 bước được ghi nhận từ hoạt động thực tế của BIDV.
  • Khung phân tích SWOT đánh giá điều kiện phát triển tài chính xanh của hệ thống ngân hàng Việt Nam tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Quyết định số 1604/QĐ-NHNN phân chia lộ trình thực hiện Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam thành các giai đoạn nào?
Theo nội dung khóa luận, Quyết định số 1604/QĐ-NHNN ngày 07/08/2018 của Ngân hàng Nhà nước xác lập 2 giai đoạn thực hiện: Giai đoạn 1 từ năm 2018 đến năm 2020 (giai đoạn xây dựng khung chiến lược, hướng dẫn và độ nhận diện còn hạn chế) và Giai đoạn 2 từ năm 2021 đến năm 2025 (giai đoạn các TCTD và NHTM đẩy mạnh phát triển sản phẩm, hợp tác quốc tế).

2. Điểm thay đổi quan trọng trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 về Phát triển Tiêu chuẩn hóa Tài chính của Trung Quốc là gì?
Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 quy định bắt buộc 100% số tiền thu được từ phát hành công cụ tài chính xanh phải được tài trợ cho các dự án xanh, thay vì mức 50–70% như các quy định trước đây; đồng thời loại bỏ than đá và một số dự án nhiên liệu hóa thạch ra khỏi định nghĩa về "dự án xanh đủ điều kiện".

3. Quy mô dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam đạt mức nào tính đến giữa năm 2022 và tập trung vào lĩnh vực nào?
Tính đến ngày 30/06/2022, tổng dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam đạt hơn 474 nghìn tỷ đồng, tăng 7,08% so với cùng kỳ năm 2021. Nguồn vốn tín dụng cấp ra chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp xanh, trong khi các lĩnh vực đòi hỏi công nghệ cao như năng lượng sạch và năng lượng tái tạo chiếm tỷ trọng thấp hơn do chi phí lớn và rủi ro thời gian hoàn vốn dài.

4. Dư nợ tín dụng xanh cuối kỳ năm 2022 của BIDV đạt bao nhiêu và ngân hàng này đã tham gia những dự án quốc tế tiêu biểu nào?
Dư nợ tín dụng xanh cuối kỳ năm 2022 tại BIDV đạt 63.733 tỷ đồng (cao gấp 3,8 lần so với năm 2018). Các dự án hợp tác quốc tế tiêu biểu bao gồm: tiếp nhận hạn mức 100 triệu USD từ AFD để tài trợ năng lượng xanh; thu xếp vốn 90 triệu USD cho dự án Khu liên hợp xử lý chất thải rắn Đa Phước (tổng mức đầu tư 450 triệu USD) và tài trợ cấu phần vốn tín dụng 105 triệu USD cho Dự án chuyển đổi nông nghiệp bền vững tại Việt Nam (VnSAT).

5. Vietcombank đã triển khai những hoạt động nổi bật nào nhằm huy động vốn và tài trợ cho các dự án xanh?
Vietcombank đã tiếp nhận khoản vay tín chấp trị giá 200 triệu USD từ JBIC và các ngân hàng Nhật Bản để tài trợ năng lượng xanh; công ty con VCBS bảo lãnh phát hành 1.725 tỷ đồng trái phiếu xanh cho EVN Finance; cấp hạn mức tín dụng gần 20 nghìn tỷ đồng cho Petrolimex năm 2022; đồng thời đóng vai trò đầu mối thu xếp vốn cho dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành giai đoạn 1 với nhu cầu tài chính 2,5 tỷ USD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Mạnh Dũng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng xanh và chuẩn mực quản lý rủi ro môi trường - xã hội theo các tiêu chuẩn quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu tại bàn, phân tích chính sách và ma trận SWOT, tác giả đã lượng hóa tốc độ phát triển tín dụng xanh tại Trung Quốc giai đoạn 2018–2022 và phân tích thực trạng tại 3 ngân hàng thương mại nhà nước lớn của Việt Nam gồm BIDV, Vietcombank và Vietinbank. Công trình làm nổi bật sự chênh lệch về cơ cấu ngành nhận vốn và mức độ hoàn thiện thể chế giữa hai quốc gia, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ góc độ hoàn thiện khung pháp lý của Ngân hàng Nhà nước đến quy trình thẩm định rủi ro nội bộ của từng ngân hàng thương mại.