Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Hiền (chuyên ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Khoa Hệ thống thông tin kinh tế và Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương Mại) tập trung vào đề tài "Nghiên cứu và phát triển hệ thống thông tin quản lý nhân sự của công ty Cổ phần Sản xuất Thương Mại Tiến Nga".
Công ty Cổ phần Sản xuất Thương Mại Tiến Nga có tiền thân là Cơ sở chế biến thực phẩm Tiến Nga thành lập năm 2002, chính thức hoạt động theo hình thức công ty cổ phần từ ngày 22/08/2005. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm với nhà máy hơn 30.000 m² tại thành phố Biên Hòa (Đồng Nai) và hệ thống chi nhánh tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, cùng một chi nhánh tại Phnom Penh (Campuchia). Cùng với sự mở rộng quy mô sản xuất và mạng lưới phân phối, công tác quản lý nhân sự và tiền lương tại công ty bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Hệ thống quản lý áp dụng từ năm 2009 mang nặng tính thủ công, hồ sơ lưu trữ trên sổ sách và bảng tính rời rạc dẫn đến nhầm lẫn số liệu, tốn kém thời gian tổng hợp và tra cứu. Đặc thù công việc khiến nhiều nhân viên thường xuyên phải đi công tác, làm việc bên ngoài, gây cản trở cho quy trình chấm công và tính lương. Việc cập nhật biến động nhân sự không kịp thời làm suy giảm độ chính xác của các báo cáo gửi ban lãnh đạo.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định thành 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương Mại Tiến Nga, tập trung vào công tác quản lý nhân sự, tiền lương và hiện trạng ứng dụng công nghệ thông tin.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình nghiệp vụ quản lý nhân sự, tiền lương và hạ tầng công nghệ thông tin hiện tại của doanh nghiệp.
- Tiến hành phân tích và thiết kế một hệ thống thông tin quản lý nhân sự và tiền lương mới theo phương pháp hướng đối tượng nhằm khắc phục các nhược điểm trong khâu quản lý thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý nhân sự; các chủ thể tham gia tương tác với hệ thống (Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Ban Giám đốc và người lao động); cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản lý nhân sự tại công ty; cơ sở lý luận về phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hướng đối tượng.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Mô hình quản lý nhân sự và tiền lương tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương Mại Tiến Nga.
- Về thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu thực tế phát sinh trong giai đoạn 3 năm (từ năm 2015 đến năm 2017).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài kết hợp giữa lý luận quản trị nguồn nhân lực và lý thuyết phát triển hệ thống thông tin quản lý:
- Khái niệm về nhân sự, mục đích, nội dung và tầm quan trọng của quản trị nhân lực trong tổ chức kinh tế.
- Lý thuyết hệ thống thông tin (HTTT) và hệ thống thông tin quản lý trích dẫn từ công trình Phân tích và thiết kế hệ thống tin của tác giả Nguyễn Văn Ba (Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội). Hệ thống thông tin được xác định gồm 4 thành phần chức năng: thu thập dữ liệu (input), xử lý (processing), lưu trữ (storage) và phân phát thông tin đầu ra (output). Quy trình xây dựng HTTT tuân thủ chu trình 6 bước: Khảo sát hiện trạng và xác lập dự án, Phân tích hệ thống, Thiết kế hệ thống, Xây dựng hệ thống, Cài đặt hệ thống, Bảo trì hệ thống.
- Lý thuyết phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng và ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) trích dẫn từ Giáo trình UML của tác giả Đoàn Văn Ban (Nhà xuất bản Hà Nội). Đề tài tổng hợp các phương pháp thiết kế cấu trúc (SADT, MERISE, CASE) và đối tượng (HOOD, RDD, OMT), từ đó lựa chọn phương pháp hướng đối tượng làm nền tảng mô hình hóa hệ thống.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập tài liệu: Tiếp cận và khai thác tài liệu nội bộ về sơ đồ cơ cấu tổ chức, quy chế quản lý nhân viên, hồ sơ nhân sự, báo cáo tài chính và dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2015–2017 do công ty cung cấp.
- Phương pháp điều tra: Sử dụng bảng câu hỏi trắc nghiệm gửi đến cán bộ, công nhân viên nhằm khảo sát mức độ hài lòng đối với hệ thống cũ và thu thập nhu cầu tính năng cho hệ thống mới.
- Phương pháp phân tích thống kê: Xử lý và tính toán tỷ lệ phần trăm từ các phiếu khảo sát thực trạng, tổng hợp dữ liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận qua các năm.
- Phương pháp so sánh tổng hợp: So sánh đối chiếu phương thức quản lý thủ công với quản lý bằng phần mềm; so sánh bản chất kỹ thuật giữa phương pháp hướng cấu trúc và phương pháp hướng đối tượng.
- Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng: Sử dụng hệ thống ký hiệu UML để xây dựng các mô hình chức năng (biểu đồ ca sử dụng), mô hình hành vi (biểu đồ hoạt động, biểu đồ tuần tự) và mô hình cấu trúc tĩnh (biểu đồ lớp, biểu đồ triển khai).
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm số liệu sơ cấp thu được từ khảo sát 70 nhân sự của công ty; dữ liệu thứ cấp từ Phòng Kế toán và Phòng Nhân sự Công ty Cổ phần Sản xuất Thương Mại Tiến Nga; các công trình lý thuyết của Nguyễn Văn Ba, Đoàn Văn Ban; cùng các bài báo khoa học và luận văn liên quan (Benge, 2012; Chokgijgarn, 1995; Vương Ngọc Quỳnh, ĐH KTQD; Vũ Anh Quyết, ĐH KTQD; Nguyễn Thị Huyền, ĐH Thương Mại).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Tổng quan nghiên cứu phát triển hệ thống thông tin quản lý nhân sự và tiền lương
Tác giả luận giải tầm quan trọng của hệ thống thông tin trong quản trị nguồn nhân lực, khẳng định con người là nguồn lực mang tính quyết định không thể sao chép của doanh nghiệp. Phần này tổng thuật các nghiên cứu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu ngoài nước: Bài báo của Benge (2012) trên báo điện tử Chron về lợi ích của việc phân tích thiết kế hệ thống thông tin trong nâng cao chất lượng kinh doanh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ; công trình thạc sĩ của Chokgijgarn (1995) tại Thái Lan về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý dịch vụ ô tô nhằm hạn chế sai lệch số liệu và thất thoát doanh thu.
- Nghiên cứu trong nước: Khóa luận của Vương Ngọc Quỳnh tại Công ty Cổ phần Vinaconex 7 giải quyết bài toán quy mô hàng nghìn người với nhiều chi nhánh lớn nên khó áp dụng trực tiếp cho đơn vị quy mô nhỏ; luận văn của Vũ Anh Quyết tại mỏ than Cọc Sáu tiếp cận theo phương pháp hướng cấu trúc; khóa luận của Nguyễn Thị Huyền tại Công ty Cổ phần NETNAM dừng lại ở sơ đồ phân tích chứ chưa đi sâu vào thiết kế giao diện và cơ sở dữ liệu.
Trên cơ sở đó, tác giả xác định việc nghiên cứu phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự và tiền lương theo hướng đối tượng cho Công ty Cổ phần Sản xuất Thương Mại Tiến Nga là cần thiết.
Phần 2: Cơ sở lý luận về quản lý nhân sự - tiền lương & lý thuyết về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về nhân sự, mục đích quản lý nhân sự, 6 nội dung cơ bản của công tác nhân sự (quản lý thông tin/phòng ban, tuyển dụng, thuyên chuyển, tiền lương, khen thưởng/kỷ luật, đào tạo phát triển). Tiếp đó, văn bản trình bày bản chất hệ thống thông tin quản lý, 5 nguồn lực cấu thành (con người, phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng máy tính) và chu trình 6 bước phát triển hệ thống.
Phần 2 làm rõ sự khác biệt cốt lõi giữa hai phương pháp luận phân tích thiết kế thông qua bảng so sánh:
| Tiêu chí |
Phương pháp hướng cấu trúc |
Phương pháp hướng đối tượng |
| Trọng tâm tiếp cận |
Tập trung vào công việc cần thực hiện (thuật toán, hàm). |
Đặt trọng tâm vào đối tượng, tập trung vào dữ liệu thay vì hàm. |
| Phân rã chương trình |
Chương trình lớn được chia thành các hàm nhỏ hơn. |
Chương trình được phân rã thành các đối tượng độc lập tương đối. |
| Cơ chế truyền tin |
Các hàm truyền thông tin cho nhau qua cơ chế tham số. |
Các đối tượng tác động và trao đổi thông tin qua cơ chế thông báo. |
| Cơ chế đóng gói |
Đóng gói chức năng (dùng hàm/thủ tục không cần biết nội dung). |
Đóng gói cả chức năng và dữ liệu (truy cập qua phương thức). |
| Dòng dữ liệu |
Dữ liệu chuyển động từ hàm này sang hàm khác. |
Cấu trúc dữ liệu đặc tả đối tượng; hàm gắn liền với vùng dữ liệu đó. |
| Hướng thiết kế |
Tiếp cận từ trên xuống (top-down). |
Tiếp cận từ dưới lên (bottom-up). |
Nội dung lý thuyết khép lại bằng việc làm rõ ngôn ngữ UML và các thành phần mô hình hóa thuộc hai pha: pha phân tích (tác nhân, ca sử dụng, biểu đồ use case, biểu đồ lớp khái niệm, biểu đồ trạng thái, biểu đồ hoạt động) và pha thiết kế (biểu đồ tương tác gồm cộng tác và tuần tự, biểu đồ lớp chi tiết, biểu đồ thành phần, biểu đồ triển khai).
Phần 3: Thực trạng và định hướng phát triển hệ thống thông tin quản lý nhân sự - tiền lương tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương Mại Tiến Nga
Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Sản xuất Thương Mại Tiến Nga (địa chỉ chi nhánh Hà Nội tại Ô 17, Lô E7, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm; Tổng Giám đốc Phan Thanh Phương). Về mặt tổ chức, Hội đồng quản trị gồm 3 thành viên: ông Phạm Lê Nhật Quang, ông Phan Thanh Phương, bà Võ Thị Nguyệt Nga; các phòng chức năng gồm Phòng Kinh doanh (Trưởng phòng: bà Phạm Thị Hằng), Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Kỹ thuật.
Tác giả đưa ra các số liệu cụ thể về cơ cấu tổ chức và tài chính của doanh nghiệp:
- Cơ cấu nhân sự: Tổng số cán bộ công nhân viên là 70 người, trong đó lao động nữ chiếm 41 người (58,6%), lao động nam chiếm 29 người (41,4%); độ tuổi trung bình là 27,28 tuổi.
- Tình hình tài chính giai đoạn 2015–2017:
| Năm |
Tổng doanh thu (triệu đồng) |
Tăng trưởng doanh thu |
Tổng chi phí (triệu đồng) |
Tăng trưởng chi phí |
Tăng trưởng lợi nhuận |
| 2015 |
2.965 |
- |
2.143 |
- |
- |
| 2016 |
4.215 |
+42,1% (+1.250 trđ) |
3.150 |
+46,1% (+1.007 trđ) |
+29,5% (+243 trđ) |
| 2017 |
6.135 |
+45,5% (+1.920 trđ) |
4.715 |
+49,05% (+1.565 trđ) |
+33,3% (+355 trđ) |
Chi phí dành cho ứng dụng công nghệ thông tin ước tính chiếm trên 20% tổng chi phí hoạt động thường niên.
Kết quả điều tra thực trạng hệ thống thông tin nhân sự áp dụng từ năm 2009 cho thấy mức độ bất cập cao:
- 80% nhân viên không hài lòng với hệ thống thông tin quản lý nhân sự hiện tại.
- 40% không hài lòng, 50% tương đối hài lòng và chỉ 10% hài lòng với chức năng quản lý hồ sơ nhân viên.
- 30% không hài lòng, 30% tương đối hài lòng, 40% hài lòng với chức năng quản lý khen thưởng, kỷ luật.
- 80% không hài lòng về chức năng quản lý lương (do vướng mắc khi chấm công và tính lương cho nhân viên đi công tác).
- 50% không hài lòng, 30% tương đối hài lòng, 20% hài lòng về chức năng thống kê báo cáo (hệ thống thiếu tự động hóa in báo cáo).
- 100% nhân sự được hỏi khẳng định cần thiết phải xây dựng hệ thống mới (trong đó 70% đánh giá rất cần thiết).
Trên cơ sở khảo sát, tác giả mô tả bài toán quản lý, phân tích các yêu cầu chức năng và phi chức năng, tiến hành phân tích thiết kế hệ thống mới bằng UML và đưa ra các định hướng giải pháp phát triển.
Thiết kế và triển khai
Khóa luận hoàn thành việc phân tích thiết kế kỹ thuật cho hệ thống mới theo mô hình hướng đối tượng, bao gồm:
Yêu cầu phi chức năng
- Giao diện: Thiết kế trực quan, dễ đọc, thuận tiện cho người dùng thao tác.
- Vận hành: Cần có nhóm kỹ thuật theo dõi tính ổn định, hỗ trợ sửa đổi sai sót trong cập nhật dữ liệu.
- Hiệu năng: Đảm bảo khả năng phục vụ đồng thời toàn bộ cán bộ công nhân viên và Ban Giám đốc; tối ưu hóa chi phí đầu tư.
- An toàn, bảo mật: Phân quyền truy cập theo vai trò (chỉ Ban Giám đốc có quyền xem và sửa toàn diện hệ thống); thực hiện sao lưu (backup) định kỳ; lưu nhật ký (log) thay đổi hệ thống hàng ngày.
Phân tích ca sử dụng (Use Case)
Hệ thống xác định 4 tác nhân chính:
- Nhân viên nhân sự: Cập nhật hồ sơ nhân viên (thêm, sửa, xóa); Cập nhật quá trình khen thưởng kỷ luật; Cập nhật hợp đồng lao động; Báo cáo thông tin nhân sự cho Ban Giám đốc.
- Nhân viên kế toán: Cập nhật bảng lương (thêm, sửa, xóa); Báo cáo thông tin lương định kỳ (tháng, quý, năm).
- Giám đốc: Tra cứu dữ liệu nhân sự, theo dõi và phê duyệt các báo cáo nhân sự, bảng lương.
- Nhân viên: Đăng nhập hệ thống bằng mã nhân viên để tra cứu thông tin hồ sơ cá nhân và chi tiết bảng lương của bản thân.
Quan hệ
<<include>> được áp dụng cho chức năng tìm kiếm tích hợp trong các quy trình quản lý nghiệp vụ.
Tác giả xây dựng 5 biểu đồ Use Case chi tiết gồm: Quản lý hồ sơ nhân viên, Quản lý Hợp đồng lao động, Quản lý Bảng chấm công, Quản lý lương, Báo cáo thống kê.
Biểu đồ hoạt động
Khóa luận thiết lập 14 sơ đồ hoạt động mô hình hóa các luồng xử lý chi tiết:
- Thao tác Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm đối với Hồ sơ nhân viên.
- Thao tác Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm đối với Hợp đồng lao động.
- Thao tác Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm đối với Bảng chấm công.
- Thao tác Thêm, Sửa, Xóa, Tìm kiếm đối với Bảng lương.
- Luồng nghiệp vụ Thống kê nhân sự và Thống kê lương.
Thiết kế cấu trúc dữ liệu và biểu đồ lớp
Mô hình cấu trúc tĩnh của hệ thống được thể hiện qua biểu đồ lớp chi tiết bao gồm 8 lớp thực thể chính:
HOSONV (MaNV, TenNV, Gioitinh, SDT, Diachi, SoCMT, MaPB, HSL, Chucvu, Ngayvaolam)
PHONGBAN (MaPB, TenPB, SoNV, Truongphong)
HOPDONGLD (MaHD, MaNV, LoaiHD, Thoigian, Congviec)
BANGLUONG (MaBL, MaNV, HSL, TongLuongCB)
CTBANGLUONG (MaCTBL, MaNV, MaBL, Thang, Nam, Songaytangca, Luongtangca, Baohiem, Thuclinh)
KTKL (MaKTKL, TenKTKL, Lydo, MaNV)
BANGCHAMCONG (MaBCC, MaPB, Thoigian, Ngaylapbang)
CTBANGCHAMCONG (MaCTBCC, MaBCC, MaNV, Songaycong, Songaynghi)
Quy tắc tính lương tích hợp công thức:
$$\text{Lương thực lĩnh} = \text{Lương cơ bản} + \text{Lương tăng ca} - \text{Bảo hiểm}$$
Trong đó, tỷ lệ trích các khoản bảo hiểm trừ vào lương người lao động năm 2016 bao gồm:
| Khoản trích nộp |
Tỷ lệ trích người lao động (%) |
| Bảo hiểm xã hội |
8,0 |
| Bảo hiểm y tế |
1,5 |
| Bảo hiểm thất nghiệp |
1,0 |
| Kinh phí công đoàn |
- |
| Tổng cộng |
10,5 |
Mô hình hóa động và thiết kế giao diện
- Biểu đồ tuần tự: Tác giả xây dựng kịch bản tuần tự chi tiết cho 3 chức năng: "Thêm Khen thưởng kỷ luật", "Thêm Hồ sơ nhân viên" và "Cập nhật bảng lương".
- Biểu đồ triển khai: Thiết lập kiến trúc phần cứng và hạ tầng mạng với việc khai báo cấu hình máy trạm, máy chủ và các giao thức truyền thông TCP/IP.
- Thiết kế biểu mẫu giao diện: Thiết kế hoàn chỉnh 6 giao diện biểu mẫu (form) phục vụ người dùng: Form đăng nhập tài khoản, Form màn hình chính, Giao diện quản lý thông tin nhân viên, Giao diện form quản lý lương, Giao diện form Quản lý HĐLĐ, Giao diện form Quản lý Bảng chấm công.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Đánh giá toàn diện thực trạng nhân sự (70 nhân viên, 58,6% nữ, tuổi bình quân 27,28) và sự tăng trưởng doanh thu từ 2.965 triệu đồng lên 6.135 triệu đồng trong 3 năm 2015–2017.
- Làm rõ các chỉ số định lượng về sự bất cập của hệ thống cũ thông qua điều tra: 80% nhân viên không hài lòng về hệ thống tổng thể và nghiệp vụ tính lương; 100% cán bộ nhân viên đồng thuận nhu cầu xây dựng hệ thống mới.
- Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý nhân sự - tiền lương theo hướng đối tượng bằng UML với 1 biểu đồ use case tổng quát, 5 use case chi tiết, 14 biểu đồ hoạt động, 3 biểu đồ tuần tự, 1 biểu đồ lớp chi tiết kết nối 8 bảng dữ liệu và 1 biểu đồ triển khai mạng.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và vận hành: củng cố hạ tầng mạng nội bộ, phân quyền bảo mật 4 cấp tác nhân, xây dựng cơ chế ghi nhật ký thay đổi và sao lưu dữ liệu tự động.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước được tác giả nêu rõ:
- So với khóa luận của Vương Ngọc Quỳnh (nghiên cứu Vinaconex 7 với quy mô hàng nghìn người và nhiều chi nhánh lớn), mô hình thiết kế của tác giả được thu gọn và tinh chỉnh phù hợp trực tiếp với cấu trúc doanh nghiệp quy mô 70 người, giải quyết tính khả thi cho mô hình sản xuất kinh doanh vừa và nhỏ.
- So với luận văn của Vũ Anh Quyết (áp dụng phương pháp hướng cấu trúc tại mỏ than Cọc Sáu), đề tài áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng bằng UML, tăng cường tính bao gói thông tin, giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các mô-đun và tăng khả năng tái sử dụng các lớp đối tượng khi mở rộng hệ thống.
- So với khóa luận của Nguyễn Thị Huyền (công ty NETNAM, chỉ dừng lại ở sơ đồ phân tích chung), đề tài đã tiến thêm một bước cụ thể khi thiết kế chi tiết lược đồ cơ sở dữ liệu vật lý với kiểu dữ liệu của từng trường và thiết kế 6 biểu mẫu giao diện người dùng trực quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở xuất phát từ điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế: Do giới hạn thời gian thực tập (hơn 1 tháng), tác giả chưa thể khảo sát toàn diện tất cả các hoạt động nghiệp vụ khác của doanh nghiệp mà chỉ tập trung vào dữ liệu nhân sự và tiền lương trong phạm vi 3 năm (2015–2017). Khóa luận dừng lại ở giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống trên mô hình và phác thảo giao diện, chưa bước sang giai đoạn lập trình mã nguồn, chưa cài đặt và chạy thử nghiệm thực tế trên môi trường mạng để kiểm thử tải và đánh giá khả năng kết nối giữa các chi nhánh (Đồng Nai, Hà Nội, TP.HCM, Phnom Penh).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Chuyển giao đặc tả thiết kế cho lập trình viên để tiến hành viết mã chương trình, cài đặt hệ thống thực tế trên nền tảng cơ sở dữ liệu đã thiết kế; tổ chức thử nghiệm nghiệm thu; xây dựng quy trình chuyển đổi dữ liệu từ sổ sách sang hệ thống mới và huấn luyện cán bộ nhân viên sử dụng phần mềm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Tin học quản lý, Quản trị nhân lực khi thực hiện đồ án tốt nghiệp về phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý doanh nghiệp theo phương pháp hướng đối tượng.
- Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) và lập trình viên phần mềm quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt trong việc tham khảo tài liệu đặc tả ca sử dụng, quy trình nghiệp vụ tiền lương và bảng chấm công.
- Các phần có giá trị tham khảo nổi bật gồm: hệ thống 14 biểu đồ hoạt động chi tiết cho các thao tác CRUD (thêm, sửa, xóa, tìm kiếm); cấu trúc thiết kế 8 bảng dữ liệu quan hệ có tích hợp công thức tính lương và tỷ lệ khấu trừ bảo hiểm 10,5% theo quy định lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống thông tin quản lý nhân sự cũ của Công ty Tiến Nga tồn tại những hạn chế chính nào khiến nhân viên không hài lòng?
Hệ thống cũ được đưa vào sử dụng từ năm 2009, quản lý bằng phương pháp thủ công và sổ sách nên dễ nhầm lẫn dữ liệu, tốn thời gian tổng hợp. Việc tìm kiếm và cập nhật hồ sơ khi có biến động nhân sự bị cản trở. Khảo sát thực tế ghi nhận 80% nhân viên không hài lòng với hệ thống cũ, trong đó chức năng quản lý lương bị đánh giá kém nhất (80% không hài lòng) do không xử lý linh hoạt việc chấm công cho nhân viên thường xuyên đi công tác bên ngoài.
2. Quy mô nhân sự và chỉ số tài chính của Công ty Tiến Nga trong văn bản được ghi nhận ra sao?
Tính đến cuối năm 2017, công ty có 70 cán bộ công nhân viên (41 nữ chiếm 58,6%; 29 nam chiếm 41,4%; tuổi trung bình 27,28). Về tài chính, doanh thu năm 2015 đạt 2.965 triệu đồng, năm 2016 tăng lên 4.215 triệu đồng (tăng 42,1%) và năm 2017 đạt 6.135 triệu đồng (tăng 45,5%). Chi phí đầu tư cho ứng dụng công nghệ thông tin chiếm trên 20% tổng chi phí hoạt động thường niên.
3. Công thức tính lương và tỷ lệ trích các khoản bảo hiểm được thiết kế trong hệ thống như thế nào?
Hệ thống áp dụng công thức: Lương thực lĩnh = Lương cơ bản + Lương tăng ca - Bảo hiểm. Trong đó, khoản bảo hiểm khấu trừ vào lương người lao động được tính theo tỷ lệ năm 2016 là 10,5%, bao gồm 8% Bảo hiểm xã hội, 1,5% Bảo hiểm y tế và 1% Bảo hiểm thất nghiệp.
4. Hệ thống phân tích bao nhiêu tác nhân và những nhóm ca sử dụng chính nào?
Hệ thống xác định 4 tác nhân gồm: Nhân viên nhân sự, Nhân viên kế toán, Giám đốc và Nhân viên. Các ca sử dụng chính gồm: Cập nhật hồ sơ nhân viên, Cập nhật quá trình khen thưởng kỷ luật, Cập nhật hợp đồng lao động, Báo cáo thông tin nhân sự, Cập nhật bảng lương, Báo cáo thông tin lương, Xem hồ sơ nhân viên và Xem thông tin lương.
5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý nhân sự mới được thiết kế gồm những bảng nào?
Cơ sở dữ liệu được thiết kế gồm 8 bảng thực thể chính: HOSONHANVIEN (hồ sơ nhân viên), PHONGBAN (phòng ban), HOPDONGLD (hợp đồng lao động), BANGLUONG (bảng lương), CTBANGLUONG (chi tiết bảng lương), KTKL (khen thưởng kỷ luật), BANGCHAMCONG (bảng chấm công) và CTBANGCHAMCONG (chi tiết bảng chấm công).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đoàn Thị Hiền đã phản ánh đúng thực trạng công tác quản lý nhân sự và tiền lương tại Công ty Cổ phần Sản xuất Thương Mại Tiến Nga giai đoạn 2015–2017. Bằng việc vận dụng lý thuyết hệ thống thông tin quản lý và ngôn ngữ mô hình hóa UML, tác giả đã hoàn thiện toàn diện hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống thông tin theo hướng đối tượng, bao gồm các biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ hoạt động, biểu đồ tuần tự, lược đồ cơ sở dữ liệu 8 bảng và hệ thống giao diện mẫu. Mặc dù chưa triển khai cài đặt mã nguồn thực tế do hạn chế về thời gian thực tập, công trình cung cấp tài liệu đặc tả nghiệp vụ chi tiết và có giá trị tham khảo kỹ thuật rõ ràng cho việc xây dựng phần mềm quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.