Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lâm Thị Hồng Hoa được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh năm 2006 với đề tài: "Phương hướng phát triển hệ thống ngân hàng Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế". Công trình thuộc chuyên ngành Kinh tế (chuyên sâu về tài chính - ngân hàng), tiếp cận nghiên cứu theo hướng định tính kết hợp phân tích thống kê mô tả, khảo sát thực tế và so sánh lịch sử.

Về tính cấp thiết, tác giả xác định toàn cầu hóa và tự do hóa kinh tế thế giới diễn ra mạnh mẽ cả về quy mô lẫn tốc độ. Ngân hàng là ngành dịch vụ quan trọng, nhạy cảm, có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của nền kinh tế và là một trong những lĩnh vực đi đầu trong tiến trình hội nhập. Trong thập kỷ trước năm 2000 và 5 năm đầu của thế kỷ XXI, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã có những bước chuyển biến nhanh. Tuy nhiên, so với các quốc gia trong khu vực, hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn chưa thật phát triển. Thực trạng này tạo ra những tác động bất lợi đến năng lực hội nhập của ngành ngân hàng và khả năng hội nhập quốc tế của nền kinh tế. Yêu cầu đặt ra là phải có định hướng và giải pháp đồng bộ để phát triển các ngân hàng thương mại Việt Nam đạt quy mô lớn, công nghệ hiện đại và năng lực quản lý phù hợp với cơ chế thị trường.

Về mục tiêu nghiên cứu, luận án đặt ra ba mục đích cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ về mặt lý luận sự cần thiết của việc phát triển hệ thống ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
  2. Phản ánh và đánh giá thực trạng hoạt động của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam, nhận biết các điểm yếu kém và phân tích nguyên nhân ảnh hưởng; xác định những thuận lợi, khó khăn trong cải tổ thể chế và hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện Hiệp định thương mại Việt - Mỹ và chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
  3. Xác định rõ phương hướng phát triển của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn tiếp theo và đề xuất hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm thực hiện phương hướng đã định.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam, bao gồm cả hoạt động quản lý nhà nước về tiền tệ - ngân hàng của Ngân hàng Trung ương (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) và hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại; mối quan hệ hữu cơ giữa Ngân hàng Nhà nước với các ngân hàng thương mại và giữa các ngân hàng thương mại với nhau. Luận án loại trừ việc nghiên cứu Ngân hàng Chính sách xã hội do định chế này hoạt động với tính chất đặc thù phục vụ chính sách xã hội của Nhà nước, không thuần túy theo nguyên tắc thương mại.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, luận án khảo sát toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam, có liên hệ so sánh với kinh nghiệm thực tiễn của Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ, Pháp, Nhật Bản. Về thời gian, luận án tập trung khảo sát hoạt động của hệ thống ngân hàng kể từ khi Việt Nam bắt đầu thực hiện đường lối đổi mới nền kinh tế, chuyển sang kinh tế thị trường đến thời điểm hoàn thành luận án (năm 2006), phân kỳ qua hai mốc thời gian: trước tháng 10/1993 và từ tháng 10/1993 đến năm 2006.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần tổng quan, tác giả Lâm Thị Hồng Hoa đã điểm lại các công trình nghiên cứu khoa học liên quan trực tiếp đến đề tài:

  • Luận án tiến sĩ của Trầm Thị Xuân Hương: "Các giải pháp nâng cao hiệu quả tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế". Tác giả này chỉ tập trung nghiên cứu, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của riêng mảng hoạt động cấp tín dụng tại các ngân hàng thương mại.
  • Luận án tiến sĩ của Lê Thị Mận: "Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý của ngân hàng nhà nước đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam". Công trình này khu biệt phạm vi vào hoạt động quản lý nhà nước của Ngân hàng Nhà nước đối với hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Luận án tiến sĩ của Trịnh Quốc Trung: "Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập của các ngân hàng thương mại Việt Nam đến năm 2010". Công trình tập trung vào năng lực cạnh tranh của khối ngân hàng thương mại, nhưng chưa làm rõ mối quan hệ tác động qua lại giữa các ngân hàng thành viên trong hệ thống cũng như tác động của Ngân hàng Nhà nước đến sự phát triển chung của toàn ngành.
  • Các báo cáo tại các hội thảo khoa học: "Bàn về cổ phần hóa ngân hàng thương mại nhà nước", "Những thách thức của NHTM Việt Nam trong cạnh tranh và hội nhập quốc tế". Các tài liệu này chỉ giải quyết những khía cạnh nghiệp vụ cục bộ hoặc chỉ xem xét khối ngân hàng thương mại độc lập.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu trước đây thường tiếp cận cục bộ ở một mảng nghiệp vụ (như tín dụng), hoặc chỉ xem xét riêng lẻ ngân hàng thương mại, hoặc chỉ đề cập riêng Ngân hàng Nhà nước. Luận án của Lâm Thị Hồng Hoa xác định khoảng trống cần lấp đầy là nghiên cứu mang tính tổng hợp toàn hệ thống, gắn kết hữu cơ giữa hoạt động quản lý vĩ mô của ngân hàng trung ương và hoạt động kinh doanh vi mô của các ngân hàng thương mại, đặt trong tổng thể các cam kết hội nhập quốc tế (Hiệp định thương mại Việt - Mỹ và lộ trình gia nhập WTO).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Khái niệm về ngân hàng: Luận án phân tích khái niệm ngân hàng dưới các góc độ luật định và tập quán tài chính quốc tế. Tại Việt Nam, luận án trích dẫn Điều 20 Luật các Tổ chức tín dụng xác định ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng (nhận tiền gửi, sử dụng tiền gửi để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán) và các hoạt động kinh doanh khác liên quan. Luận án đối chiếu với định nghĩa ngân hàng tại Anh, Mỹ, Pháp và chỉ ra rằng điểm phân biệt bản chất giữa ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng là khả năng cung ứng tài khoản thanh toán và cấp tín dụng, từ đó tạo ra tiền gửi cho nền kinh tế.
  • Khung lý thuyết về hệ thống ngân hàng: Luận án sử dụng lý thuyết hệ thống với ba đặc trưng cơ bản: tập hợp các phần tử có đặc tính tương đồng; phối hợp hoạt động theo một quy trình xử lý thống nhất; hướng tới một mục tiêu chung. Luận án làm rõ bốn mối liên kết vận hành tạo nên tính hệ thống: giao dịch liên ngân hàng (tạo sự phụ thuộc thanh khoản); mạng lưới ngân hàng đại lý; mô hình ngân hàng của các ngân hàng; mạng lưới kênh thanh toán (ví như hệ tuần hoàn luân chuyển tiền tệ của nền kinh tế).
  • Chức năng của các thành phần trong hệ thống:
    • Ngân hàng Trung ương: Là ngân hàng phát hành; ngân hàng của các ngân hàng (người cho vay cuối cùng, quản lý dự trữ bắt buộc, tổ chức thanh toán bù trừ); ngân hàng của Nhà nước (đối với ngân hàng trực thuộc chính phủ).
    • Ngân hàng Thương mại: Trung gian tín dụng (thu nhận tiền gửi, cấp tín dụng); trung gian thanh toán; cung cấp các dịch vụ tài chính khác. Khả năng "tạo tiền" được tác giả xác định là hệ quả phát sinh từ việc kết hợp giữa cấp tín dụng và thanh toán chuyển khoản, không phải là một chức năng độc lập vốn có.
  • Cơ sở lý thuyết về hội nhập kinh tế quốc tế trong tài chính - ngân hàng: Tiếp cận quá trình toàn cầu hóa kinh tế theo ba cấp độ (đơn phương, song phương, đa phương); lý thuyết về tự do hóa tài chính, điều kiện an toàn vốn và quản lý rủi ro theo chuẩn mực quốc tế (Ủy ban Basel).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp luận: Dựa trên phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét sự phát triển của hệ thống ngân hàng trong quá trình vận động đổi mới kinh tế.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chiếu giữa các giai đoạn lịch sử và giữa các quốc gia.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Kết hợp nghiên cứu lý luận với điều tra, khảo sát thực tế và phỏng vấn chuyên gia, cán bộ quản lý trong ngành ngân hàng.
  • Nguồn tư liệu: Các báo cáo và ấn phẩm thống kê của Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD); hệ thống văn kiện của Đảng, các văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội và Chính phủ Việt Nam; báo cáo thống kê thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các ngân hàng thương mại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hệ thống ngân hàng và vấn đề hội nhập kinh tế quốc tế trong lĩnh vực ngân hàng

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về bản chất, chức năng và các nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng; phân tích bản chất của hệ thống ngân hàng và làm rõ tính tất yếu của hội nhập quốc tế trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.

  1. Nghiệp vụ ngân hàng: Luận án phân định ba nhóm nghiệp vụ chính của ngân hàng thương mại: nghiệp vụ nguồn vốn (vốn chủ sở hữu, nhận tiền gửi, phát hành chứng khoán nợ, vay ngân hàng khác, các khoản nợ khác); nghiệp vụ sử dụng vốn (ngân quỹ dự trữ thanh khoản, cấp tín dụng, hoạt động đầu tư góp vốn/mua chứng khoán); nghiệp vụ kinh doanh dịch vụ khác (mua bán ngoại tệ, thanh toán trong nước và quốc tế, bảo lãnh, ủy thác, dịch vụ thẻ, homebanking).
  2. Vai trò của hệ thống ngân hàng: Luận án chỉ rõ ngân hàng là "hệ thống tuần hoàn" điều tiết nguồn vốn trong nền kinh tế, hỗ trợ hoạt động ngoại thương, cân bằng kinh tế đối nội và đối ngoại. Ngành dịch vụ tài chính - ngân hàng đóng góp quan trọng vào tạo việc làm và giá trị gia tăng quốc gia. Tác giả dẫn chứng dữ liệu thống kê quốc tế: tỷ lệ lao động ngành tài chính trong tổng lực lượng lao động giai đoạn 1970-1995 tăng bình quân 25%, mức đóng góp vào GDP bình quân khoảng 4% (năm 1995: Singapore đạt 12%, Hong Kong đạt 9%, Mỹ đạt 13%; tại Việt Nam năm 2004, tỷ lệ này mới đạt 1,8%).
  3. Toàn cầu hóa và hội nhập ngân hàng: Phân tích các đặc trưng của toàn cầu hóa tài chính:
    • Dòng vốn di chuyển quốc tế tăng từ 1.014,9 tỷ USD năm 1991 lên 5.480,6 tỷ USD năm 2000 (tăng bình quân 20%/năm), trong đó dòng vốn qua thị trường vốn tăng từ 794 tỷ USD lên 4.324 tỷ USD (tăng 21,3%/năm); dòng vốn FDI toàn cầu năm 2004 đạt 612 tỷ USD. Đến thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đã thu hút 41.538 tỷ USD vốn đầu tư từ 64 quốc gia và vùng lãnh thổ.
    • Giao dịch ngoại hối bình quân toàn cầu đạt khoảng 1.200 tỷ USD/ngày (bằng 85% dự trữ ngoại hối thế giới và gấp 70 lần giá trị xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ một ngày của thế giới). Quy mô thị trường tiền tệ năm 2000 đạt 1.900 tỷ USD (so với 880 tỷ USD năm 1996); thị trường chứng khoán đạt 1.750 tỷ USD năm 2000; giá trị hợp đồng phái sinh đạt 10.000 tỷ USD vào cuối năm 1996.
    • Sự mở rộng của các ngân hàng đa quốc gia qua làn sóng sáp nhập: Thập niên 1980 tại Mỹ có 3.555 vụ sáp nhập ngân hàng. Các thương vụ tiêu biểu gồm: sáp nhập Citibank và Travelers hình thành định chế có quy mô vốn 83 tỷ USD; sáp nhập National Bank và Bank of America với quy mô vốn 67 tỷ USD; thành lập Bank of Tokyo - Mitsubishi năm 1996 với tổng tài sản 696,478 tỷ USD; sáp nhập ba ngân hàng Dai-Ichi Kangyo Bank, Fuji Bank và Industrial Bank of Japan năm 2000 tạo định chế có quy mô vốn trên 1.000 tỷ USD.
    • Tỷ trọng tài sản của ngân hàng nước ngoài tại các khu vực: Giai đoạn 1994-1999, tỷ trọng này tại Đông Âu tăng từ 14% lên 44%; tại Mỹ Latinh tăng từ 10,2% lên 24%; tại châu Á tăng từ 6,7% lên 10,9%. Tại Việt Nam, đến năm 2003, khối liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài chiếm 12,4% tổng tài sản hệ thống.
Chỉ tiêu / Dữ kiện thống kê quốc tế Giá trị / Tỷ lệ ghi nhận trong văn bản
Đóng góp GDP của ngành tài chính tại Singapore (1995) 12%
Đóng góp GDP của ngành tài chính tại Hong Kong (1995) 9%
Đóng góp GDP của ngành tài chính tại Mỹ (1995) 13%
Đóng góp GDP của ngành tài chính tại Việt Nam (2004) 1,8%
Doanh số giao dịch ngoại hối toàn cầu bình quân 1 ngày Khoảng 1.200 tỷ USD
Quy mô giao dịch thị trường tiền tệ thế giới năm 2000 1.900 tỷ USD (so với 880 tỷ USD năm 1996)
Giá trị giao dịch tài chính phái sinh toàn cầu cuối năm 1996 Khoảng 10.000 tỷ USD
Số vụ sáp nhập ngân hàng tại Mỹ trong thập niên 1980 3.555 vụ
Tổng tài sản Bank of Tokyo - Mitsubishi thời điểm sáp nhập (1996) 696,478 tỷ USD
Thị phần tài sản ngân hàng ngoại tại Việt Nam (2003) 12,4% tổng tài sản toàn hệ thống
  1. Tác động của hội nhập đến các nước đang phát triển: Tác động tích cực gồm thúc đẩy hoàn thiện thể chế, nâng cao trình độ quản trị và chuyển giao công nghệ. Tác động bất lợi gồm nguy cơ dịch chuyển thị phần cho vay và huy động sang ngân hàng nước ngoài, chảy máu nguồn nhân lực chất lượng cao, khả năng bị thôn tính và sự suy giảm tính độc lập của chính sách tiền tệ quốc gia.
  2. Năm điều kiện tiền đề để phát triển hệ thống ngân hàng trong điều kiện hội nhập:
    • Xác định đúng quan điểm kiểm soát dịch vụ tài chính - ngân hàng phù hợp với cơ chế thị trường.
    • Hiểu biết đầy đủ các nội dung cam kết quốc tế và khu vực về dịch vụ ngân hàng.
    • Thiết lập và duy trì hệ thống chính sách kinh tế vĩ mô ổn định, đồng bộ.
    • Xây dựng hệ thống luật lệ, chính sách thống nhất phù hợp với thông lệ quốc tế.
    • Củng cố và nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại.
  3. Bài học kinh nghiệm quốc tế:
    • Trung Quốc: Tiến trình cải cách 3 giai đoạn từ 1978; chính thức vận hành thị trường vốn ngắn hạn liên ngành (tháng 1/1996) và thị trường mở (tháng 4/1996). Năm 1998, Chính phủ Trung Quốc phát hành 33 tỷ USD công trái để cấp vốn cho 4 ngân hàng thương mại nhà nước lớn (chiếm 77% tổng dư nợ toàn quốc), bãi bỏ hạn mức tín dụng trực tiếp, thành lập các công ty quản lý tài sản (AMC) để xử lý nợ không sinh lời (chiếm 25% tổng tài sản theo chuẩn Trung Quốc và khoảng 40% theo chuẩn quốc tế). Nước này duy trì dự trữ ngoại tệ 143 tỷ USD, thặng dư vãng lai 4% GDP và kiểm soát chặt dòng vốn ngắn hạn; đặt điều kiện tài sản trên 20 triệu USD cho chi nhánh ngân hàng nước ngoài và yêu cầu vốn đăng ký 30 triệu USD kèm 10 triệu USD gửi dự trữ tối thiểu tại Thượng Hải.
    • Hàn Quốc: Quá trình phát triển từ thập niên 1960 với việc quốc hữu hóa ngân hàng nhằm tập trung nguồn vốn cho xuất khẩu; đến năm 1993 chuyển hướng sang tự do hóa và cải cách hệ thống tài chính khi cơ chế can thiệp hành chính bộc lộ hạn chế.

Chương 2: Thực trạng của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Chương 2 phản ánh quá trình đổi mới, đánh giá các kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế cố hữu và phân tích nguyên nhân cùng các thách thức cạnh tranh của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

  1. Tiến trình đổi mới và hội nhập ngân hàng: Phân tích hai giai đoạn chuyển đổi từ mô hình ngân hàng một cấp sang mô hình ngân hàng hai cấp (giai đoạn trước tháng 10/1993 và giai đoạn từ tháng 10/1993 đến năm 2006 khi tái lập quan hệ với các tổ chức tài chính quốc tế như IMF, WB, ADB và mở cửa thị trường).
  2. Thành quả đạt được: Hệ thống ngân hàng đã góp phần kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, mở rộng mạng lưới giao dịch, đa dạng hóa các hình thức huy động vốn và tài trợ vốn cho tăng trưởng kinh tế; ứng dụng công nghệ thông tin trong thanh toán bù trừ và thanh toán điện tử liên ngân hàng.
  3. Những bất cập chủ yếu:
    • Quy mô vốn tự có của các ngân hàng thương mại Việt Nam rất thấp so với yêu cầu kinh doanh và chuẩn mực an toàn vốn khu vực.
    • Tỷ lệ nợ xấu còn ở mức cao, tồn đọng các khoản nợ khó đòi từ khu vực doanh nghiệp nhà nước chậm được xử lý dứt điểm.
    • Năng lực quản trị điều hành, quản trị rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường còn hạn chế; hệ thống kế toán và phân loại nợ chưa tiếp cận đầy đủ các chuẩn mực quốc tế.
    • Danh mục sản phẩm dịch vụ còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào tín dụng truyền thống, các dịch vụ phi tín dụng và sản phẩm phái sinh phát triển chậm.
    • Công nghệ ngân hàng phát triển chưa đồng bộ giữa các định chế; mạng lưới thanh toán chưa phủ rộng.
  4. Phân tích nguyên nhân bất cập:
    • Nguyên nhân khách quan: Nền kinh tế chuyển đổi có điểm xuất phát thấp; hiệu quả sản xuất kinh doanh của khu vực doanh nghiệp nhà nước còn kém; môi trường pháp lý chưa đồng bộ, thiếu minh bạch thông tin tài chính.
    • Nguyên nhân từ bản thân hệ thống ngân hàng thương mại: Trình độ chuyên môn và tính chuyên nghiệp của đội ngũ nhân sự chưa cao; cơ cấu tổ chức cồng kềnh; bộ máy kiểm soát và kiểm toán nội bộ hoạt động hình thức.
    • Nguyên nhân từ phía Ngân hàng Nhà nước: Cơ chế điều hành chính sách tiền tệ còn can thiệp hành chính; thị trường tiền tệ và thị trường mở chưa phát triển hoàn thiện; công tác thanh tra, giám sát ngân hàng chưa chuyển dịch kịp thời sang phương pháp giám sát trên cơ sở rủi ro; chính sách quản lý ngoại hối còn bất cập.
  5. Đánh giá năng lực cạnh tranh và thách thức hội nhập: Đánh giá chi tiết áp lực cạnh tranh khi các ngân hàng nước ngoài được mở rộng phạm vi hoạt động theo các cam kết của Hiệp định thương mại Việt - Mỹ và cam kết gia nhập WTO, dẫn tới sức ép mất thị phần khách hàng tốt và áp lực cạnh tranh nhân lực quản lý.

Chương 3: Phương hướng phát triển hệ thống ngân hàng Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và giải pháp thực hiện

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp tổ chức thực hiện ở cả cấp độ cơ quan quản lý vĩ mô và cấp độ định chế kinh doanh vi mô.

  1. Mục tiêu và phương hướng:
    • Mục tiêu: Xây dựng hệ thống ngân hàng hoạt động an toàn, hiệu quả, hiện đại, tiếp cận các chuẩn mực quốc tế; đủ năng lực tài chính và quản trị để cạnh tranh bình đẳng với các ngân hàng trong khu vực.
    • Phương hướng: Tái cơ cấu căn bản hệ thống NHTM; tăng quy mô vốn điều lệ; chuyển đổi hoạt động sang mô hình ngân hàng đa năng hiện đại; phát triển thị trường tiền tệ và hoàn thiện cơ chế điều hành gián tiếp của Ngân hàng Trung ương.
  2. Nhóm giải pháp điều hành vĩ mô về quản lý tiền tệ - ngân hàng:
    • Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, bảo đảm tính thực thi cao; sửa đổi các văn bản luật liên quan đến tổ chức tín dụng và hoạt động ngân hàng phù hợp với các cam kết quốc tế.
    • Đổi mới và hoàn thiện chính sách quản lý ngoại hối theo hướng tự do hóa từng bước các giao dịch vãng lai, kiểm soát chặt chẽ các dòng vốn ngắn hạn.
    • Cải thiện việc công bố và minh bạch hóa thông tin tài chính - ngân hàng theo chuẩn mực kế toán quốc tế.
  3. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý của Ngân hàng Nhà nước:
    • Tái cơ cấu tổ chức và làm rõ vị trí pháp lý của Ngân hàng Nhà nước, phân định rành mạch giữa chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ và quản lý sở hữu vốn nhà nước tại các ngân hàng thương mại.
    • Nâng cao hiệu quả vận hành của thị trường tiền tệ và thị trường mở; linh hoạt hóa cơ chế điều hành lãi suất và tỷ giá theo tín hiệu thị trường.
    • Hiện đại hóa hệ thống thanh toán quốc gia và nâng cấp hệ thống thông tin tín dụng (CIC).
    • Nâng cao năng lực và chất lượng nguồn nhân lực làm công tác thanh tra, giám sát ngân hàng.
  4. Nhóm giải pháp phát triển các ngân hàng thương mại:
    • Tăng quy mô vốn tự có và xây dựng các ngân hàng có quy mô lớn: Đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa các ngân hàng thương mại nhà nước; phát hành cổ phiếu, trái phiếu chuyển đổi; thực hiện sáp nhập, hợp nhất các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ để tạo lập các định chế mạnh.
    • Tái lập và cơ cấu lại ngân hàng: Phân loại, lành mạnh hóa bảng cân đối tài chính, xử lý nợ xấu qua các công ty mua bán nợ.
    • Phát triển sản phẩm dịch vụ: Đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng bán lẻ, phát triển nghiệp vụ thẻ, dịch vụ ngân hàng điện tử, dịch vụ thanh toán quốc tế và các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, lãi suất.
    • Đổi mới căn bản công tác quản trị: Áp dụng các nguyên tắc quản trị doanh nghiệp hiện đại, xây dựng mô hình quản lý rủi ro tập trung theo khuyến nghị của Ủy ban Basel.
    • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin đồng bộ (hệ thống phần mềm ngân hàng lõi - Core Banking).
    • Tăng cường liên kết, hợp tác giữa các ngân hàng thương mại trong nước và mở rộng hợp tác quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp cụ thể về lý luận và thực tiễn như sau:

  • Về mặt lý luận:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động ngân hàng, bản chất của hệ thống ngân hàng và bản chất của tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
    • Luận giải rõ các đặc trưng liên kết hệ thống (thanh khoản, mạng lưới thanh toán, đại lý) dẫn tới rủi ro mang tính hệ thống; làm rõ sự khác biệt giữa tổ chức tín dụng là ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng.
    • Xác lập năm điều kiện tiền đề cần thiết đối với một quốc gia đang phát triển nhằm bảo đảm sự phát triển và hội nhập ngành ngân hàng đạt hiệu quả, phòng ngừa các cú sốc tài chính.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam trong thời kỳ đổi mới trên cả hai phương diện: quản lý vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước và hoạt động kinh doanh vi mô của các ngân hàng thương mại.
    • Chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi (khách quan từ nền kinh tế chuyển đổi, chủ quan từ bản thân các ngân hàng thương mại và từ cơ chế quản lý của Ngân hàng Nhà nước) dẫn đến tình trạng vốn nhỏ, nợ xấu cao, công nghệ và dịch vụ còn kém phát triển.
    • Xây dựng mục tiêu, phương hướng phát triển hệ thống ngân hàng Việt Nam gắn liền với lộ trình thực thi Hiệp định thương mại Việt - Mỹ và cam kết gia nhập WTO; đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện khung pháp lý, tái cơ cấu Ngân hàng Nhà nước đến sáp nhập, tăng vốn, cổ phần hóa và hiện đại hóa quản trị tại các ngân hàng thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Luận án không đi sâu nghiên cứu Ngân hàng Chính sách xã hội do định chế này có tính chất phi thương mại. Về mặt phương pháp và dữ liệu, luận án chủ yếu sử dụng phương pháp định tính, phân tích lịch sử, thống kê mô tả và khảo sát thực tế, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng để lượng hóa mối tương quan hoặc đo lường sức chịu đựng (stress test) của hệ thống ngân hàng trước các cú sốc mở cửa tài chính. Dữ liệu thực tế phản ánh bối cảnh đến năm 2004-2005.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và kiểm chứng tác động thực tế của việc mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ tài chính sau khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO; nghiên cứu áp dụng các mô hình đo lường rủi ro định lượng theo các hiệp ước Basel II và Basel III; đánh giá hiệu quả sau cổ phần hóa của từng ngân hàng thương mại nhà nước cụ thể.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Công trình là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu hệ thống ngân hàng theo cách tiếp cận tổng thể, kết hợp hữu cơ giữa vai trò của ngân hàng trung ương và các ngân hàng thương mại; cung cấp tư liệu lịch sử về quá trình chuyển đổi và hội nhập của ngành ngân hàng Việt Nam giai đoạn 1990-2005.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo đại học, sau đại học: Luận án cung cấp hệ thống luận cứ và dữ liệu thực tế phục vụ giảng dạy các môn học như Tiền tệ - Ngân hàng, Ngân hàng thương mại, Ngân hàng trung ương và Tài chính quốc tế.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý: Các kiến nghị về việc phân định vị trí pháp lý của Ngân hàng Nhà nước, hoàn thiện khung pháp lý và thiết lập chính sách quản lý ngoại hối có giá trị tham khảo trong quá trình xây dựng chiến lược phát triển ngành ngân hàng và đàm phán mở cửa thị trường tài chính.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao luận án khẳng định "tạo tiền" không phải là một chức năng vốn có của ngân hàng thương mại? Theo tác giả, "tạo tiền" thực chất là khả năng phát sinh nhờ vào sự kết hợp giữa hai hoạt động cốt lõi: cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán chuyển khoản của hệ thống ngân hàng thương mại. Do không thực hiện chức năng trung gian thanh toán nên các tổ chức tài chính phi ngân hàng không có khả năng tạo ra tiền gửi, trong khi các ngân hàng thương mại thông qua thanh toán và cấp tín dụng làm tăng tổng phương tiện thanh toán cho nền kinh tế.

  2. Luận án chỉ ra bốn đặc trưng vận hành nào cấu thành "tính hệ thống" của ngành ngân hàng? Tác giả xác định bốn đặc trưng: (1) Các giao dịch vay mượn và gửi tiền lẫn nhau trên thị trường liên ngân hàng tạo sự phụ thuộc về thanh khoản, khiến rủi ro thanh khoản của một ngân hàng dễ lan truyền sang ngân hàng khác; (2) Sự hình thành mạng lưới ngân hàng đại lý nhằm chia sẻ chi phí dịch vụ; (3) Việc hình thành mô hình "ngân hàng của các ngân hàng" ràng buộc quyền lợi giữa các định chế thành viên; (4) Mạng lưới kênh thanh toán đóng vai trò như hệ tuần hoàn luân chuyển tiền vốn cho nền kinh tế và là kênh dẫn truyền các cú sốc tiền tệ.

  3. Dữ liệu văn bản so sánh tỷ lệ đóng góp của ngành tài chính vào GDP giữa Việt Nam và các nước như thế nào? Văn bản dẫn số liệu: Tỷ lệ lao động ngành tài chính toàn cầu (giai đoạn 1970-1995) tăng bình quân 25%, đóng góp vào GDP trung bình 4%. Năm 1995, tỷ lệ đóng góp vào GDP của ngành tài chính tại Singapore đạt 12%, Hong Kong đạt 9%, Mỹ đạt 13%. Trong khi đó, tại Việt Nam năm 2004, ngành tài chính mới đóng góp 1,8% vào GDP.

  4. Kinh nghiệm tái cơ cấu ngân hàng năm 1998 của Trung Quốc được luận án ghi nhận qua những số liệu nào? Năm 1998, Chính phủ Trung Quốc phát hành 33 tỷ USD công trái để tái cấp vốn cho 4 ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất (chiếm 77% tổng dư nợ toàn quốc), xóa bỏ hạn mức tín dụng trực tiếp để chuyển sang quản lý tài sản Có - tài sản Nợ và thành lập các công ty quản lý tài sản (AMC) nhằm xử lý các khoản nợ không sinh lời (chiếm 25% tổng tài sản theo chuẩn Trung Quốc và khoảng 40% theo chuẩn quốc tế).

  5. Lý do nào khiến luận án không nghiên cứu hoạt động của Ngân hàng Chính sách xã hội? Luận án chủ động giới hạn phạm vi, loại trừ Ngân hàng Chính sách xã hội bởi vì định chế này có tính chất hoạt động đặc thù phi thương mại, vận hành để thực thi các chính sách xã hội của Nhà nước, không đại diện cho các nguyên tắc kinh doanh thị trường của hệ thống ngân hàng thương mại đang trong tiến trình hội nhập quốc tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lâm Thị Hồng Hoa là công trình nghiên cứu hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về sự phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế. Bằng việc phân tích đồng thời vai trò quản lý vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước và hoạt động kinh doanh vi mô của các ngân hàng thương mại, tác giả đã chỉ rõ những thành tựu cùng các bất cập nội tại về quy mô vốn, chất lượng tài sản và năng lực quản trị rủi ro. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và lộ trình cam kết của các hiệp định thương mại song phương và đa phương, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng cụ thể nhằm xây dựng hệ thống ngân hàng Việt Nam an toàn, hiện đại và đủ năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới.