Phát triển năng lực giao tiếp toán học lớp 7 chủ đề Thống kê - Xác suất

Luận văn nghiên cứu giải pháp dạy học chủ đề Thống kê và Xác suất lớp 7, giúp phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh một cách hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng phát triển giao tiếp toán học cho HS lớp 7

Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, mục tiêu của môn Toán không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức mà còn hướng đến hình thành và phát triển năm năng lực cốt lõi, trong đó năng lực giao tiếp toán học giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Năng lực này được định nghĩa là khả năng nghe hiểu, đọc hiểu, ghi chép thông tin toán học; trình bày, diễn đạt ý tưởng và giải pháp; sử dụng hiệu quả ngôn ngữ toán học; và thể hiện sự tự tin trong môi trường học thuật. Chủ đề Thống kê & Xác suất trong chương trình SGK Toán 7 Kết nối tri thứcSGK Toán 7 Cánh Diều chính là mảnh đất màu mỡ để ươm mầm và phát triển năng lực này. Không giống các chủ đề Đại số hay Hình học thuần túy, Thống kê & Xác suất luôn gắn liền với các bối cảnh thực tiễn, yêu cầu học sinh phải thu thập dữ liệu thống kê, phân tích, lập luận và trình bày kết quả một cách rõ ràng. Quá trình này đòi hỏi học sinh phải chuyển đổi giữa ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ toán học, từ đó rèn luyện kỹ năng trình bày toán học và khả năng diễn đạt và lập luận toán học một cách mạch lạc. Luận văn của Nguyễn Thị Bảo Thoa (2024) nhấn mạnh, việc lồng ghép các phương pháp dạy học tích cực vào chủ đề này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn tạo cơ hội để các em thực hành giao tiếp, thảo luận và bảo vệ quan điểm của mình, góp phần nâng cao chất lượng dạy học toàn diện.

1.1. Các thành tố cốt lõi của năng lực giao tiếp toán học

Năng lực giao tiếp toán học bao gồm nhiều thành tố liên kết chặt chẽ. Thứ nhất là khả năng nghe, đọc, hiểu và ghi chép thông tin toán học từ các nguồn khác nhau như văn bản, lời giảng hay thảo luận nhóm. Thứ hai là kỹ năng trình bày, diễn đạt ý tưởng, giải pháp toán học một cách logic, chính xác bằng cả lời nói và văn viết. Thứ ba là khả năng sử dụng ngôn ngữ toán học (kí hiệu, công thức, biểu đồ và bảng biểu) kết hợp với ngôn ngữ thông thường để làm rõ vấn đề. Cuối cùng là sự tự tin khi tham gia tranh luận, đặt câu hỏi và phản biện các ý tưởng toán học. Theo Chương trình GDPT 2018, việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực phải chú trọng rèn luyện đồng bộ các thành tố này để học sinh không chỉ giải được bài toán mà còn có thể giải thích được cách giải và ý nghĩa của nó.

1.2. Vai trò của Thống kê Xác suất trong việc rèn luyện kỹ năng

Chủ đề Thống kê & Xác suất lớp 7 là một công cụ lý tưởng để rèn luyện năng lực giao tiếp toán học. Các bài toán trong chủ đề này thường xuất phát từ thực tế, yêu cầu học sinh thực hiện các hoạt động như điều tra, thu thập dữ liệu thống kê, và phân tích và xử lý số liệu. Quá trình này buộc học sinh phải giao tiếp để lên kế hoạch, phân công nhiệm vụ và thảo luận kết quả. Khi trình bày kết quả, các em phải lựa chọn biểu đồ phù hợp, giải thích các số liệu và đưa ra kết luận. Các bài toán về xác suất của biến cố hay xác suất thực nghiệm cũng là cơ hội để học sinh thực hành diễn đạt và lập luận toán học, giải thích các khái niệm trừu tượng bằng những ví dụ cụ thể, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp một cách tự nhiên và hiệu quả.

II. Thách thức khi dạy phát triển giao tiếp toán học lớp 7

Mặc dù tầm quan trọng của năng lực giao tiếp toán học đã được công nhận, quá trình triển khai trong thực tế vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Kết quả khảo sát từ luận văn của Nguyễn Thị Bảo Thoa (2024) cho thấy những khó khăn này đến từ cả giáo viên và học sinh. Về phía giáo viên, có đến 9/12 người được khảo sát thừa nhận rằng họ "chưa thiết kế được các tình huống dạy học phù hợp" để phát triển năng lực này. Nhiều giáo viên vẫn quen với các phương pháp truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt công thức và kỹ năng giải toán mẫu, thay vì tạo ra môi trường để học sinh thảo luận và trình bày. Thời lượng tiết học hạn chế và áp lực hoàn thành chương trình cũng là rào cản lớn. Về phía học sinh, nhiều em có tâm lý e ngại, sợ sai khi phải phát biểu trước lớp. Khả năng sử dụng ngôn ngữ toán học của các em còn hạn chế, dẫn đến việc diễn đạt lúng túng, thiếu logic. Hơn nữa, các bài tập xác suất lớp 7 trong sách giáo khoa đôi khi còn ít và chưa đủ hấp dẫn để kích thích học sinh tham gia vào các hoạt động trải nghiệm toán học, làm giảm hiệu quả của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

2.1. Khó khăn trong thiết kế giáo án thống kê lớp 7 tích hợp

Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiết kế một giáo án thống kê lớp 7 vừa đảm bảo mục tiêu kiến thức, vừa tạo điều kiện phát triển năng lực giao tiếp. Giáo viên gặp khó khăn trong việc xây dựng các tình huống có vấn đề, các dự án học tập toán 7 gắn liền với thực tiễn để học sinh có thể tự mình khám phá. Nghiên cứu chỉ ra 8/12 giáo viên cho rằng hệ thống bài tập trong sách giáo khoa "còn ít và chưa phù hợp", đồng thời "tài liệu tham khảo còn hạn chế". Điều này đòi hỏi giáo viên phải đầu tư nhiều thời gian và công sức để tìm kiếm, sáng tạo học liệu, điều không phải lúc nào cũng khả thi trong điều kiện dạy học hiện nay. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như học theo dự án hay dạy học giải quyết vấn đề cũng yêu cầu kỹ năng tổ chức lớp học và quản lý thời gian hiệu quả.

2.2. Trở ngại tâm lý và ngôn ngữ của học sinh khi học

Học sinh lớp 7 thường đối mặt với hai trở ngại chính: tâm lý và ngôn ngữ. Về mặt tâm lý, các em thường thiếu tự tin, ngại trình bày ý kiến cá nhân vì sợ bị bạn bè hoặc giáo viên chê cười. Áp lực điểm số cũng khiến các em tập trung vào việc tìm ra đáp án đúng một cách nhanh nhất thay vì tìm hiểu sâu bản chất vấn đề và diễn đạt quá trình tư duy. Về mặt ngôn ngữ, việc chuyển đổi từ ý tưởng trong đầu thành lời nói hoặc bài viết toán học mạch lạc là một kỹ năng khó. Các em thường lúng túng khi phải sử dụng ngôn ngữ toán học một cách chính xác, dẫn đến việc diễn đạt và lập luận toán học thiếu chặt chẽ. Để vượt qua những trở ngại này, cần có những biện pháp sư phạm phù hợp, tạo ra một môi trường học tập an toàn, khuyến khích và không phán xét.

III. Phương pháp 1 Rèn kỹ năng đọc hiểu ghi chép thông tin

Biện pháp đầu tiên và nền tảng nhất để phát triển giao tiếp toán học là rèn luyện cho học sinh kỹ năng nghe hiểu, đọc hiểu và ghi chép thông tin từ bài toán. Đây là bước "Đọc và nhận diện bài toán" trong quy trình dạy học được đề xuất. Các bài toán Thống kê & Xác suất thường chứa nhiều dữ liệu, được trình bày dưới dạng văn bản, bảng biểu hoặc các tình huống thực tế phức tạp. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động giúp học sinh không bị "nhiễu" thông tin. Thay vì chỉ đưa ra đề bài ngắn gọn, giáo viên có thể cung cấp các đoạn văn bản, bài báo hoặc báo cáo ngắn gọn liên quan đến một vấn đề thực tế (ví dụ: số liệu về môi trường, kết quả một cuộc khảo sát sở thích). Nhiệm vụ của học sinh là đọc kỹ, gạch chân các thông tin quan trọng, xác định đâu là dữ liệu cần cho việc phân tích và xử lý số liệu, và tóm tắt lại yêu cầu của bài toán. Hoạt động này không chỉ rèn luyện khả năng đọc hiểu mà còn giúp các em làm quen với việc trích xuất và hệ thống hóa thông tin, một thành tố quan trọng của năng lực giao tiếp toán học.

3.1. Thiết kế hoạt động thu thập dữ liệu thống kê thực tế

Một cách hiệu quả để rèn luyện kỹ năng này là tổ chức các hoạt động thu thập dữ liệu thống kê từ chính môi trường xung quanh học sinh. Ví dụ, giáo viên có thể giao nhiệm vụ: "Khảo sát về môn thể thao yêu thích của các bạn trong lớp" hoặc "Thống kê thời gian sử dụng mạng xã hội mỗi ngày của các thành viên trong tổ". Học sinh sẽ phải tự mình thiết kế phiếu khảo sát, đặt câu hỏi (rèn luyện giao tiếp nói), thu thập và ghi chép lại dữ liệu. Quá trình này giúp các em hiểu rõ bản chất của dữ liệu và tầm quan trọng của việc ghi chép chính xác. Đây là một hình thức hoạt động trải nghiệm toán học giúp chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực hành, tạo nền tảng vững chắc cho các bước phân tích và trình bày sau này.

3.2. Hướng dẫn học sinh phân tích và xử lý số liệu ban đầu

Sau khi thu thập, bước tiếp theo là hướng dẫn học sinh cách phân tích và xử lý số liệu thô. Giáo viên nên yêu cầu học sinh làm việc theo nhóm để phân loại dữ liệu theo các tiêu chí cho trước, lập bảng tần số. Trong quá trình này, các em sẽ phải thảo luận, trao đổi để thống nhất cách làm. Ví dụ, với dữ liệu về thời gian sử dụng mạng xã hội, các em cần quyết định cách làm tròn số, cách phân nhóm dữ liệu (ví dụ: dưới 1 giờ, từ 1-2 giờ, trên 2 giờ). Quá trình thảo luận này chính là thực hành giao tiếp toán học. Các em phải diễn đạt và lập luận toán học để bảo vệ cách phân loại của nhóm mình. Giáo viên đóng vai trò là người điều phối, đặt câu hỏi gợi mở để định hướng tư duy cho học sinh.

IV. Phương pháp 2 Nâng cao kỹ năng trình bày diễn đạt

Sau khi đã hiểu và xử lý được thông tin, bước tiếp theo là phát triển kỹ năng trình bày toán học. Đây là biện pháp thứ hai, tập trung vào việc giúp học sinh diễn đạt các nội dung, ý tưởng và giải pháp toán học một cách rõ ràng, thuyết phục. Trong chủ đề Thống kê & Xác suất, việc trình bày không chỉ là viết ra các phép tính mà là quá trình mô hình hóa toán học các dữ liệu đã thu thập. Giáo viên cần khuyến khích học sinh sử dụng đa dạng các hình thức trình bày. Thay vì chỉ giải bài toán trên giấy, các em có thể được yêu cầu chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn, sử dụng các công cụ như bảng, biểu đồ để minh họa cho kết quả của mình. Đánh giá năng lực học sinh trong giai đoạn này không chỉ dựa trên kết quả cuối cùng mà còn dựa trên sự logic, mạch lạc và sáng tạo trong cách trình bày. Các hoạt động như "báo cáo viên nhí" hay "phiên chợ dữ liệu" là những ý tưởng hay để tạo không khí học tập sôi nổi, giúp học sinh vượt qua sự e ngại và tự tin thể hiện bản thân, qua đó thực hành hiệu quả năng lực giao tiếp toán học.

4.1. Sử dụng biểu đồ và bảng biểu để mô hình hóa toán học

Biểu đồ và bảng biểu là ngôn ngữ trực quan của thống kê. Việc dạy học sinh cách lựa chọn và xây dựng các loại biểu đồ và bảng biểu phù hợp (biểu đồ hình quạt tròn, biểu đồ đoạn thẳng) là cách hiệu quả để nâng cao kỹ năng trình bày. Giáo viên nên đặt các câu hỏi như: "Với tập dữ liệu này, loại biểu đồ nào sẽ thể hiện thông tin một cách rõ ràng nhất? Vì sao?". Quá trình lựa chọn và giải thích này giúp học sinh rèn luyện khả năng diễn đạt và lập luận toán học. Các em không chỉ vẽ biểu đồ một cách máy móc mà còn hiểu được ý nghĩa đằng sau nó. Đây chính là bản chất của mô hình hóa toán học: biểu diễn một tình huống thực tế bằng các công cụ toán học để phân tích và giao tiếp về nó.

4.2. Rèn luyện diễn đạt và lập luận toán học qua bài tập

Giáo viên cần đưa vào các bài tập xác suất lớp 7 và thống kê yêu cầu học sinh phải viết lời giải thích hoặc nêu nhận xét. Ví dụ, sau khi học sinh vẽ xong biểu đồ, câu hỏi tiếp theo có thể là: "Em có nhận xét gì về xu hướng được thể hiện qua biểu đồ?" hoặc "Dựa vào biểu đồ, hãy dự đoán kết quả cho tháng tiếp theo". Những câu hỏi mở này khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu hơn và rèn luyện kỹ năng diễn đạt và lập luận toán học. Các em phải sử dụng cả số liệu (dẫn chứng) và ngôn ngữ (lập luận) để bảo vệ cho nhận định của mình. Đây là một trong những phương pháp dạy học tích cực, chuyển từ việc học thuộc lòng sang học hiểu và vận dụng.

V. Cách đa dạng hóa các hình thức giao tiếp trong lớp học

Biện pháp thứ ba, mang tính đột phá, là đa dạng hóa các hình thức giao tiếp để tạo môi trường học tập tương tác và tự tin cho học sinh. Giao tiếp không chỉ giới hạn ở hình thức thầy hỏi - trò trả lời. Cần tạo ra các kênh giao tiếp đa chiều: học sinh - học sinh, nhóm - nhóm, và học sinh - cả lớp. Các phương pháp dạy học tích cực như học tập hợp tác, tranh luận khoa học, hay tổ chức dự án học tập toán 7 là những công cụ hữu hiệu. Ví dụ, giáo viên có thể chia lớp thành các nhóm, mỗi nhóm thực hiện một dự án nhỏ về xác suất thực nghiệm (tung đồng xu, gieo xúc xắc nhiều lần) rồi trình bày kết quả và so sánh với xác suất lý thuyết. Quá trình làm việc nhóm, thảo luận, và trình bày trước lớp sẽ giúp học sinh rèn luyện toàn diện các thành tố của năng lực giao tiếp toán học. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Bảo Thoa (2024), việc sử dụng các công cụ công nghệ như Quizizz hay các phần mềm trình chiếu cũng làm tăng hứng thú và mức độ tương tác, giúp các hoạt động trải nghiệm toán học trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

5.1. Tổ chức dự án học tập toán 7 về xác suất thực nghiệm

Một dự án học tập toán 7 điển hình có thể là "Hội chợ xác suất". Mỗi nhóm học sinh sẽ thiết kế một trò chơi may rủi đơn giản (ví dụ: vòng quay may mắn, bốc thăm trúng thưởng). Nhiệm vụ của các em là tính toán xác suất của biến cố thắng/thua, sau đó tiến hành cho các bạn lớp khác chơi thử để thu thập dữ liệu về xác suất thực nghiệm. Cuối dự án, mỗi nhóm sẽ trình bày một báo cáo so sánh giữa lý thuyết và thực tế, giải thích các sai lệch có thể xảy ra. Dự án này tích hợp nhiều kỹ năng: làm việc nhóm, tính toán, thu thập dữ liệu thống kê, và đặc biệt là kỹ năng trình bày toán học trước đám đông. Đây là một ví dụ điển hình của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

5.2. Hoạt động trải nghiệm toán học qua trò chơi và thảo luận

Các trò chơi học tập là cách tuyệt vời để biến giờ học toán khô khan trở nên thú vị và thúc đẩy giao tiếp. Giáo viên có thể sử dụng các nền tảng như Quizizz, Kahoot! để tạo ra các câu hỏi trắc nghiệm nhanh về Thống kê & Xác suất. Việc thi đấu theo đội sẽ kích thích học sinh thảo luận để tìm ra câu trả lời đúng. Ngoài ra, các hoạt động tranh biện với các chủ đề như "Thống kê có luôn luôn đúng không?" hay "Liệu có thể dự đoán tương lai bằng xác suất?" sẽ khuyến khích học sinh diễn đạt và lập luận toán học một cách sâu sắc. Những hoạt động trải nghiệm toán học này giúp học sinh học mà chơi, chơi mà học, từ đó phát triển năng lực một cách tự nhiên.

VI. Kết luận Hướng đi cho dạy học phát triển năng lực

Việc phát triển giao tiếp toán học qua chủ đề Thống kê & Xác suất lớp 7 là một định hướng đúng đắn, phù hợp với mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Các biện pháp được đề xuất, từ việc rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, nâng cao khả năng trình bày đến đa dạng hóa hình thức tương tác, đã cho thấy tính khả thi và hiệu quả thông qua nghiên cứu thực nghiệm. Để thành công, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của giáo viên đến phương pháp giảng dạy. Giáo viên không còn là người truyền thụ kiến thức một chiều mà trở thành người tổ chức, điều phối các hoạt động học tập. Việc đánh giá năng lực học sinh cũng cần thay đổi, chú trọng hơn vào quá trình học sinh tư duy, lập luận và giao tiếp, thay vì chỉ tập trung vào đáp án cuối cùng. Sự kết hợp giữa nội dung học thuật từ SGK Toán 7 Kết nối tri thức, SGK Toán 7 Cánh Diều với các phương pháp dạy học tích cựchoạt động trải nghiệm toán học sẽ tạo ra một thế hệ học sinh không chỉ giỏi toán mà còn tự tin giao tiếp và giải quyết các vấn đề trong thực tiễn.

6.1. Tổng kết hiệu quả từ các phương pháp dạy học tích cực

Thực nghiệm sư phạm trong luận văn của Nguyễn Thị Bảo Thoa (2024) đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của các biện pháp đề xuất. Lớp thực nghiệm, nơi áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, cho thấy sự cải thiện đáng kể về năng lực giao tiếp toán học của học sinh so với lớp đối chứng. Học sinh trở nên chủ động, tự tin hơn trong việc đặt câu hỏi, trình bày ý kiến và tham gia thảo luận. Kết quả bài kiểm tra cũng cho thấy khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán có bối cảnh thực tế của nhóm thực nghiệm cao hơn. Điều này khẳng định rằng, đầu tư vào việc phát triển năng lực giao tiếp chính là con đường để nâng cao chất lượng dạy học môn Toán một cách bền vững.

6.2. Khuyến nghị cho SGK Toán 7 Kết nối tri thức và Cánh Diều

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một số khuyến nghị. Các nhà biên soạn sách giáo khoa như SGK Toán 7 Kết nối tri thứcSGK Toán 7 Cánh Diều nên tăng cường số lượng và đa dạng hóa các bài tập xác suất lớp 7 và thống kê có bối cảnh thực tế. Nên có thêm các dạng bài tập mở, các gợi ý về dự án học tập toán 7 để giáo viên có thể dễ dàng triển khai. Về phía các nhà quản lý giáo dục, cần tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu cho giáo viên về dạy học theo định hướng phát triển năng lực, cung cấp tài liệu và học liệu tham khảo phong phú để hỗ trợ quá trình thiết kế giáo án thống kê lớp 7 một cách sáng tạo và hiệu quả.

18/12/2025
Phát triển năng lực giao tiếp toán học thông qua dạy học chủ đề thống kê và xác suất cho học sinh lớp 7

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Nghiên cứu ở ngoài nước Năng lực giao tiếp toán học là một trong những năng lực đặc thù của môn Toán trong Chương trình giáo dục phổ thông 2018 và cũng đã có nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu. Theo Inprasitha và cộng sự (2012): “Quá trình học tập cần đến giao tiếp, nghiên cứu về giao tiếp rất quan trọng trong giáo dục toán học” [16].

Giao tiếp toán học bao gồm việc chia sẻ và giải thích các ý tưởng bằng lời nói và bằng văn bản (NCTM, 2000). Mặc dù hai hình thức giao tiếp này đều quan trọng, nhưng giao tiếp viết có thể hiệu quả hơn trong việc thúc đẩy hiểu biết toán và tư duy của học sinh vì cho phép hỗ trợ các quá trình siêu nhận thức, giúp phát triển các ý tưởng phức tạp (Pugalee, 2004). Hơn nữa, giao tiếp toán học không phải là một hoạt động đơn giản và dễ quan sát, học sinh có xu hướng giao tiếp mơ hồ, không rõ ràng (Morgan và cộng sự, 2014). Do vậy, Pugallee (2004) cho rằng cần có nhiều nghiên cứu hơn liên quan đến giao tiếp nói chung và giao tiếp viết nói riêng trong dạy học toán để có thể hiểu rõ hơn về đóng góp của giao tiếp trong việc thúc đẩy tư duy toán học [1].

Quan điểm giao tiếp trong giáo dục toán đã dần trở nên quan trọng trong 20 năm qua và là một năng lực cần được phát triển trong chương trình của nhiều nước (Baran và Kabael, 2021). Tổng quan các tài liệu về giao tiếp toán học cho thấy có sự gia tăng các nghiên cứu liên quan đến giao tiếp toán học dưới hình thức nói và viết ở các cấp độ học tập khác nhau. Chẳng hạn, Maulyda và cộng sự (2020) đã tìm hiểu cách học sinh Trung học cơ sở kích hoạt năng lực giao tiếp toán học trong việc giải các bài toán đố và nhận ra những khó khăn mà học sinh gặp phải liên 6 quan đến việc chuyển đổi các câu văn trong bài toán thành các mô hình toán học. Một nghiên cứu khác của Rohid và cộng sự (2019) tập trung vào học sinh lớp 8 với mục đích tương tự và cũng cho thấy học sinh gặp khó khăn trong việc giải thích các ý tưởng toán học của mình liên quan đến tình huống.

Vai trò và ý nghĩa của năng lực giao tiếp toán học trong việc hỗ trợ tư duy toán học và kĩ năng giải quyết vấn đề của học sinh được nhấn mạnh bởi Thompson và Chappell (2007). Ngoài ra, có thể thấy rằng các bài đánh giá của PISA trong lĩnh vực hiểu biết toán đều liên quan đến giao tiếp toán học như một năng lực toán học cơ bản (OECD, 2019) [1]. Như vậy, vấn đề dạy học phát triển năng lực giao tiếp toán học rất được coi trọng trong giáo dục của nhiều nước trên thế giới và là xu hướng phát triển giáo dục toàn cầu. Nghiên cứu ở trong nước Nền Giáo dục Việt Nam đang từng bước phát triển và không ngừng thực hiện các công cuộc đổi mới với các phương pháp dạy học tích cực, lấy người học làm trung tâm, các phương pháp dạy học định hướng phát triển năng lực chung và năng lực đặc thù nhằm phát huy những khả năng của học sinh.

Bên cạnh đó, việc vận dụng kiến thức vào thực tế đang rất được chú trọng và dần được áp dụng một cách rộng rãi. Đã có một số tác giả trong nước nghiên cứu về chủ đề năng lực giao tiếp toán học, chẳng hạn: Nguyễn Thị Duyến (2014) tập trung vào việc tìm kiếm các phương thức để thúc đẩy hoạt động giao tiếp toán học của học sinh trong môi trường học tập lấy khảo sát làm trung tâm; Hoa Ánh Tường (2014) quan tâm đến việc sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh trung học cơ sở; Vũ Thị Bình (2016) xây dựng các biện pháp sư phạm bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học cho học sinh lớp 6, 7; hoặc nghiên 7 cứu của Lê Thái Bảo Thiên Trung và Vương Vĩnh Phát (2019) đã vận dụng những giai đoạn khác nhau của phương pháp ACODESA dựa trên học tập hợp tác, tranh luận khoa học và tự suy xét để thiết kế tình huống dạy học giúp học sinh hiểu rõ hơn ý nghĩa hình học của đạo hàm và góp phần phát triển năng lực giao tiếp toán học. Chương trình Giáo dục phổ thông môn Toán 2018 đã đề cập năng lực giao tiếp toán học là 1 trong 5 năng lực cốt lõi, cần hình thành và phát triển cho học sinh (Bộ GD-ĐT, 2018) [1]. Như vậy, có thể thấy năng lực giao tiếp toán học là một trong những năng lực vô cùng quan trọng và được nhiều nhà nghiên cứu ở Việt Nam nói riêng và trên Thế giới nói chung đang quan tâm và hướng đến.

Tuy nhiên, chưa có đề tài nào nghiên cứu sâu về việc phát triển năng lực giao tiếp toán học thông qua dạy học chủ đề Thống kê và Xác suất cho học sinh Trung học cơ sở. Luận văn được hoàn thành trên cơ sở kế thừa, phát huy những nghiên cứu trước đó, nhằm tìm hiểu và làm sáng tỏ thêm việc dạy học phát triển năng lực giao tiếp toán học thông qua chủ đề Thống kê và Xác suất cho học sinh lớp 7. Một số khái niệm cơ bản 1. Giao tiếp Giao tiếp là quá trình truyền đạt, trao đổi thông tin, ý kiến, tư tưởng và cảm xúc giữa các cá nhân hoặc các nhóm trong một hệ thống xã hội.

Giao tiếp là cách chúng ta tương tác và truyền đạt ý kiến, thông điệp hoặc thông tin đến người khác bằng cách sử dụng ngôn ngữ, cử chỉ, biểu cảm và các phương tiện truyền thông khác. Giao tiếp có thể diễn ra qua nhiều hình thức khác nhau như lời nói, viết, ngôn ngữ cơ thể, hình ảnh, âm thanh và sử dụng phương tiện truyền thông. Nó bao gồm việc lắng nghe, diễn đạt, hiểu và phản hồi thông tin một cách hiệu quả. Giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong đời sống, công việc, học tập; là điều kiện tồn tại của cá nhân và của xã hội loài người; nhờ giao tiếp, con người gia 8 nhập vào mối quan hệ xã hội, lĩnh hội nền văn hóa xã hội, quy tắc, chuẩn mực xã hội (John Anderson, 2015) [18].

Như vậy, giao tiếp là điều kiện cần thiết cho quá trình học tập diễn ra. Giao tiếp là năng lực được PISA (Chương trình đánh giá học sinh quốc tế của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế châu Âu - OECD) coi là khả năng hiểu được các vấn đề toán học qua giao tiếp bằng viết, nói, đồ họa và còn là khả năng bày tỏ quan điểm toán học của mình theo các cách khác nhau (OECD, 2013) [6]. Nguyễn Hữu Châu (2005) cho rằng dạy học hiệu quả cũng có nghĩa là giao tiếp hiệu quả, không thể tách rời mục tiêu nâng cao chất lượng dạy học với mục tiêu nâng cao chất lượng giao tiếp". Theo Febry Tiffanya và cộng sự (2017) cho rằng giao tiếp là “trái tim” của việc học tập toán.

Polya (1973) cho rằng, giao tiếp là một trong những yếu tố vô cùng quan trọng quá trình học tập toán ở trong lớp học cũng như ngoài lớp học. NCTM (2000) cho rằng, giao tiếp là một phần quan trọng của toán học và giáo dục toán học. Giao tiếp có thể coi là một phần chính trong giảng dạy, đánh giá và học tập toán [6]. Trong phạm vi đề tài luận văn, chúng tôi sử dụng quan điểm của Nguyễn Hữu Châu.

Giao tiếp toán học Trong dạy học Toán, thông qua thảo luận và đặt câu hỏi, các ý kiến toán học được phản ánh, thảo luận và chỉnh sửa. Quá trình học sinh lập luận, phân tích một cách có hệ thống giúp các em củng cố kiến thức, hiểu biết toán học một cách sâu sắc hơn. Thông qua giao tiếp, học sinh giải quyết vấn đề hiệu quả, có thể lí giải các khái niệm toán học và có kĩ năng giải toán. 9 Theo Isoda (2008): “Con người có thể giao tiếp tư duy toán học của mình với người khác bằng lời nói và điệu bộ, với những mô hình thực hay ảo của khoa học công nghệ, bằng hình vẽ, bài viết, bằng đồ thị, biểu bảng và những thiết bị khác.

Tất cả những dạng khác nhau của giao tiếp này là quan trọng khi học sinh tự mình tìm tòi và khám phá kiến thức” [17]. Còn Emori (2008) cho rằng: “Tất cả các kinh nghiệm về toán học được thực hiện thông qua giao tiếp. Giao tiếp toán học cần thiết để phát triển tư duy toán học bởi vì sự phát triển tư duy được lí giải bởi ngôn ngữ của chủ thể và những cách thức của giao tiếp” [15]. Do đó, có thể hiểu, giao tiếp toán học là một hình thức của giao tiếp mà một người thể hiện những ý tưởng, suy nghĩ, câu hỏi hay giả thuyết toán học của mình nhằm chia sẻ và làm rõ một vấn đề toán học nào đó; quá trình giao tiếp này thông qua việc sử dụng ngôn ngữ toán học.

Như vậy, trong khuôn khổ lớp học, giao tiếp toán học là cách thức để người học tư duy và giải thích các vấn đề của toán học. Khi học sinh được thử thách để suy nghĩ tìm tòi và lí giải một vấn đề toán học và trình bày kết quả bằng cách viết, nói hoặc tranh luận thì kiến thức toán học của học sinh sẽ vững vàng và việc học sẽ hiệu quả hơn. Nhờ giao tiếp toán học, chúng ta có cơ sở đánh giá khả năng hiểu vấn đề của học sinh và tạo điều kiện cho học sinh thể hiện khả năng nói toán của mình. Giao tiếp toán học là ý tưởng quan trọng không những cải tiến việc học môn Toán mà còn phát triển năng lực cần thiết cho người học và có nhiều khía cạnh thúc đẩy tư duy toán học [6].

Năng lực giao tiếp toán học a) Năng lực Năng lực được nhắc đến rất nhiều trong cuộc sống cũng như trong dạy học hiện nay. Có khá nhiều định nghĩa được nêu ra bắt nguồn từ nhiều hướng nghiên cứu trong các lĩnh vực khác nhau. 10 Năng lực là khả năng thực hiện một hoạt động nào đó dựa vào điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có. Năng lực là khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao dựa vào trình độ chuyên môn, phẩm chất sinh lí của con người [7].

Năng lực là sự huy động kiến thức, kỹ năng, phẩm chất của con người để hoàn thành công việc cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ