Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Du lịch MICE (Meetings, Incentives, Conventions/Conferences, Exhibitions/Events) được xác định là phân khúc thị trường tiềm năng trong chiến lược phát triển ngành du lịch Việt Nam. Bối cảnh thúc đẩy lựa chọn đề tài xuất phát từ xu hướng Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào các tổ chức quốc tế và khu vực, cùng với sự ổn định chính trị, khí hậu thuận lợi và hình ảnh quốc gia thân thiện. Hà Nội, với tư cách là thủ đô và một trong hai trung tâm du lịch lớn nhất cả nước, được đánh giá là điểm thu hút khách MICE nổi bật tại Việt Nam và là thành phố hàng đầu tổ chức các hội nghị, hội thảo quốc tế.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là làm rõ cơ sở khoa học về du lịch MICE, đặc điểm của loại hình và đặc điểm khách MICE, đánh giá các điều kiện và thực trạng phát triển du lịch MICE ở Hà Nội, đồng thời đề xuất một số giải pháp góp phần phát triển du lịch MICE trên địa bàn thành phố.

Nhiệm vụ nghiên cứu gồm ba nội dung chính được tác giả đánh số rõ ràng:

  1. Đúc kết cơ sở lý luận và thực tiễn về du lịch MICE.
  2. Đánh giá các điều kiện và phân tích thực trạng phát triển du lịch MICE để tìm ra những mặt còn hạn chế cần giải quyết tại Hà Nội.
  3. Đề xuất một số giải pháp phát triển MICE tại địa bàn Hà Nội.

Đối tượng nghiên cứu là loại hình du lịch MICE. Phạm vi không gian giới hạn tại địa bàn Thành phố Hà Nội; phạm vi thời gian thu thập và xử lý tài liệu từ tháng 12/2018 đến tháng 5/2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

Tác giả sử dụng khái niệm MICE theo định nghĩa của Tổng Cục Du Lịch Việt Nam: "MICE là loại hình du lịch kết hợp hội nghị, hội thảo, triển lãm, tổ chức sự kiện, du lịch khen thưởng của các công ty cho nhân viên, đối tác." Bốn thành phần cấu thành được phân tích chi tiết theo tên gốc tiếng Anh: Meeting (Association Meeting, Corporate Meeting), Incentives (Incentive Meeting, Incentive Travel), Convention/Conferences/Congresses (Convention organized by members tour, Bid host a convent tour), Events/Exhibitions (Trade Show, Consumer Show, Corporate Event, Special Event).

Về văn bản pháp lý, nguyên tắc phát triển du lịch MICE được đặt trong khuôn khổ Luật Du lịch 2017, có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, với các nguyên tắc phát triển bền vững, gắn bảo tồn di sản, bảo đảm chủ quyền quốc gia và lợi ích cộng đồng. Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) được trích dẫn với ước tính lợi nhuận du lịch MICE cao gấp 4–6 lần so với kinh doanh du lịch thông thường.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại nghiên cứu lý luận – thực tiễn kết hợp phân tích tổng hợp tài liệu thứ cấp. Ba phương pháp được sử dụng:

  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: phân tích, so sánh, tổng hợp số liệu từ nhiều nguồn để khái quát cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng.
  • Phương pháp nghiên cứu thực địa: kiểm tra, chỉnh lý, bổ sung tư liệu, đối chiếu và lên danh mục từng đối tượng nghiên cứu, đánh giá sơ bộ các yếu tố hợp phần của mô hình quản lý du lịch MICE tại Hà Nội.
  • Phương pháp tổng hợp: tổng hợp các hoạt động liên quan đến du lịch để xây dựng góc nhìn tổng thể về phát triển MICE.

Nguồn dữ liệu gồm số liệu của Sở Du lịch Thành phố Hà Nội, Tổng Cục Du Lịch (Vụ Khách sạn), Trung tâm Thông tin Du lịch, Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Hà Nội, trang web hanoi.vn, và số liệu từ các tổ chức quốc tế (JICA Nhật Bản, UNESCO, WTO).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về du lịch MICE

Chương này xây dựng khung lý luận làm nền tảng cho toàn bộ đề tài. Tác giả hệ thống hóa khái niệm MICE theo cả định nghĩa học thuật và định nghĩa chính thức của Tổng Cục Du Lịch, từ đó phân tích nội dung dịch vụ cấu thành gồm: dịch vụ tổ chức sự kiện (liên kết đa bên hoặc trọn gói), dịch vụ lưu trú (tiêu chuẩn khách sạn 3–5 sao với các yêu cầu cụ thể về vị trí, trang thiết bị, nhân viên, vệ sinh), dịch vụ ăn uống, cơ sở vật chất kỹ thuật (phòng hội họp đủ sức chứa 50–1.000 khách, hệ thống âm thanh ánh sáng đạt quy chuẩn), tổ chức tour tham quan và các dịch vụ bổ trợ (vận chuyển, thủ tục hành chính, phiên dịch).

Đặc điểm nổi bật của du lịch MICE được phân tích theo bốn chiều: mục đích (kết hợp công việc và nghỉ dưỡng, không mang tính thời vụ rõ rệt), khách hàng (đa dạng, phân ba cấp: cao cấp, trung cấp, bình dân; mức chi tiêu cao hơn khách thông thường), cơ sở hạ tầng (tập trung tại thành phố lớn, yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế), và nguồn nhân lực (đòi hỏi chuyên nghiệp cao, thông thạo ngoại ngữ). Điều kiện phát triển được chia thành điều kiện cần (cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất, tài nguyên du lịch) và điều kiện đủ (chất lượng nhân lực và dịch vụ, thủ tục hành chính thuận lợi, an ninh an toàn, nền kinh tế phát triển).

Chương 2: Đánh giá du lịch MICE tại Hà Nội

Chương này là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích từ tổng quan đến chi tiết thực trạng. Tác giả giới thiệu Hà Nội qua các chỉ số cụ thể: diện tích 3.324,92 km² (top 17 thủ đô lớn nhất thế giới), dân số hơn 7.374 triệu người (2017), GRDP năm 2017 đạt 519.568 tỷ đồng, GRDP bình quân đầu người đạt 86 triệu đồng (khoảng 3.910 USD), tăng trưởng kinh tế bình quân 7,41%/năm giai đoạn 2008–2018.

Về điều kiện phát triển MICE, tác giả đánh giá hệ thống hạ tầng giao thông (16.132 km đường bộ tính đến cuối 2013; sân bay quốc tế Nội Bài với tổng mức đầu tư nhà ga T2 lên tới 900 triệu USD, khánh thành 4/1/2015; 71% khách du lịch quốc tế đến Hà Nội qua đường hàng không). Cơ sở lưu trú gồm 3.498 cơ sở với 60.812 phòng (tháng 11/2018), trong đó 16 cơ sở 5 sao, 17 cơ sở 4 sao, 34 cơ sở 3 sao. Nguồn nhân lực du lịch năm 2017 đạt khoảng 98.000 người làm việc trực tiếp, trong đó lao động cơ sở lưu trú 62.000 người, doanh nghiệp lữ hành 11.000 người, điểm du lịch 3.000 người, cơ sở dịch vụ khác 22.000 người; có 3.702 hướng dẫn viên quốc tế được cấp thẻ.

Kết quả kinh doanh được thể hiện qua số liệu lượng khách và doanh thu:

Năm Khách quốc tế (lượt) Khách nội địa (lượt) Tổng thu (tỷ đồng)
2015 3.260.400 2.545.256 9.131
2016 4.020.306 17.820.010 62.032
2017 5.270.959 18.707.140 72.509
2018 6.005.268 20.296.000 77.480

Công suất sử dụng buồng phòng bình quân khối khách sạn tháng 11/2018 đạt 65,8%, tăng 5,23% so với cùng kỳ 2017. Một số khách sạn 5 sao đạt công suất đặc biệt cao như InterContinental Hanoi Westlake (94%), JW Marriott (94%), Meliá Hanoi (90%), Mercure Hanoi la Gare (92%). Thị trường MICE nội địa trong hai quý đầu năm 2018 tăng khoảng 25% so với cùng kỳ; thị trường nước ngoài tăng 40–55%. Tại Vietravel, lượng khách MICE trong 7 tháng đầu năm 2017 đạt khoảng 230.000 lượt, tăng 28% so với cùng kỳ.

Các ưu điểm được ghi nhận: vị thế trung tâm chính trị – kinh tế – văn hóa, tài nguyên di tích phong phú (gần 6.000 di tích, chiếm 1/3 cả nước), hệ thống khách sạn cao cấp phát triển, được UNESCO công nhận là "Thành phố vì hòa bình", tạp chí Travel and Leisure xếp hạng là thành phố du lịch tốt thứ 2 châu Á.

Chương 3: Định hướng và giải pháp phát triển du lịch MICE tại Hà Nội

Chương này phân tích xu hướng và cơ hội, từ đó đề xuất định hướng và nhóm giải pháp cụ thể. Hai định hướng chính được xác định: coi MICE là hướng phát triển quan trọng của du lịch Hà Nội, và tập trung nâng cao tính chuyên nghiệp trong tổ chức phát triển MICE. Năm nhóm giải pháp được đề xuất: chính sách, tổ chức, đầu tư, nhân lực, và quảng bá xúc tiến.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có trong văn bản:

  • Khách quốc tế đến Hà Nội tăng từ 1,3 triệu lượt (2008) lên 4,95 triệu lượt (2017), tương đương xấp xỉ 4 lần; thị phần khách quốc tế chiếm khoảng 40% lượng khách cả nước.
  • Lượng khách MICE tại Hà Nội có xu hướng tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2013–2017, song vẫn thấp hơn so với tổng lượng khách MICE toàn quốc.
  • Khoảng 80% nhân viên doanh nghiệp lữ hành quốc tế và khách sạn từ 3–5 sao có trình độ đại học trở lên và sử dụng được ngoại ngữ.
  • Hà Nội chỉ có khoảng 2/500 khách sạn lọt vào danh sách của tạp chí Travel and Leisure, so với Bangkok và Singapore mỗi nơi có 6.

Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào năm nhóm: hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển MICE; kiện toàn bộ máy tổ chức; tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và hạ tầng; đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên biệt cho MICE; đẩy mạnh quảng bá xúc tiến theo hướng chuyên nghiệp, hội nhập quốc tế theo mô hình của Vietnam Meeting and Incentive Club (thành lập ngày 15/02/2004).

Đóng góp của đề tài: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch MICE trong bối cảnh Việt Nam và Hà Nội, cung cấp bức tranh thực trạng toàn diện có số liệu cập nhật đến năm 2018–2019, đồng thời đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn để phát triển phân khúc MICE tại Hà Nội – một hướng nghiên cứu còn chưa phổ biến trong nghiên cứu du lịch Việt Nam thời điểm đó.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản chỉ đề cập đến một số hạn chế thực tiễn của du lịch MICE Hà Nội được phản ánh gián tiếp qua phần nhược điểm ở Chương 2: dịch vụ vui chơi giải trí còn đơn điệu, hệ thống mua sắm đạt chuẩn quốc tế còn ít (chỉ kể được Vincom, Tràng Tiền Plaza, Royal, Aeon Long Biên Mall), các sản phẩm quà lưu niệm chưa đáp ứng yêu cầu về sự phong phú và chất lượng tuyệt đối của khách MICE. Hoạt động triển lãm trong MICE vẫn còn rất mới mẻ tại Hà Nội, đòi hỏi phải xây dựng đội ngũ chuyên nghiệp từ sớm. Các khách sạn và resort hoạt động riêng lẻ, thiếu sự liên kết chặt chẽ trong chuỗi dịch vụ MICE.

Do phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 12/2018–5/2019 và phương pháp chủ yếu là phân tích tài liệu thứ cấp, đề tài chưa triển khai khảo sát định lượng từ phía doanh nghiệp hay du khách MICE, và chưa so sánh hệ thống với các thành phố cạnh tranh trong khu vực như Bangkok hay Singapore.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế Du lịch khi thực hiện đề tài về du lịch MICE, du lịch công vụ, hay phát triển du lịch tại các đô thị lớn. Phần hệ thống hóa khái niệm và nội dung dịch vụ MICE ở Chương 1 có giá trị tham chiếu cho người mới tiếp cận chủ đề. Phần số liệu thống kê cơ sở lưu trú, nhân lực du lịch và kết quả kinh doanh tại Hà Nội giai đoạn 2015–2018 (Chương 2) có thể dùng làm số liệu nền để so sánh trong các nghiên cứu cập nhật hơn. Phần nhóm giải pháp (Chương 3) cung cấp gợi ý chính sách cho người làm đề tài chính sách du lịch hoặc phát triển điểm đến cấp thành phố.


Câu hỏi thường gặp

1. Theo khóa luận, khách MICE tại Hà Nội có mức chi tiêu như thế nào so với khách du lịch thông thường? Tác giả dẫn ước tính của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO) cho rằng lợi nhuận từ du lịch MICE cao gấp 4–6 lần so với du lịch thông thường. Các đoàn khách MICE thường đặt phòng khách sạn 4–5 sao, chi tiêu cho tour sau hội nghị thiết kế chuyên biệt. Tuy nhiên, tác giả cũng lưu ý chưa có thống kê chính xác về mức chi tiêu bình quân của khách MICE tại Hà Nội.

2. Số lượng cơ sở lưu trú đạt chuẩn phục vụ MICE tại Hà Nội tính đến tháng 11/2018 là bao nhiêu? Theo số liệu từ Vụ Khách sạn – Tổng Cục Du Lịch được trích dẫn trong khóa luận, Hà Nội có tổng cộng 3.498 cơ sở lưu trú với 60.812 phòng; trong đó 16 cơ sở đạt tiêu chuẩn 5 sao, 17 cơ sở 4 sao và 34 cơ sở 3 sao — đây là nhóm cơ sở trực tiếp phục vụ khách MICE.

3. Câu lạc bộ Vietnam Meeting and Incentive Club được thành lập như thế nào và hoạt động ra sao? Câu lạc bộ được thành lập ngày 15/02/2004 theo sáng kiến của hãng hàng không Việt Nam, Saigontourist và hơn 20 khách sạn đạt tiêu chuẩn quốc tế 4–5 sao. Đây là tổ chức phi chính phủ nhằm điều phối hoạt động MICE trong bối cảnh các khách sạn và resort hoạt động riêng lẻ. Câu lạc bộ đã xuất bản sách "VietNam – When meeting matter" và tham gia tiếp thị tại các hội chợ quốc tế như AIME (Úc), IT & CMA (Thái Lan), IMEX (Đức), EITBM (Thụy Sĩ).

4. Tăng trưởng của thị trường MICE tại Hà Nội trong giai đoạn 2017–2018 đạt mức nào? Tác giả dẫn số liệu khảo sát các đơn vị lữ hành: thị trường MICE nội địa tăng khoảng 25% và thị trường khách MICE nước ngoài tăng từ 40–55% trong hai quý đầu năm 2018 so với cùng kỳ. Riêng Vietravel ghi nhận 230.000 lượt khách MICE trong 7 tháng đầu năm 2017, tăng 28% so với cùng kỳ, chiếm khoảng 50% tổng lượng khách của đơn vị này.

5. Nhân lực du lịch Hà Nội năm 2017 có đặc điểm gì nổi bật và tồn tại hạn chế nào? Theo thống kê của Sở Du lịch Hà Nội (2017), tổng số người làm việc trực tiếp trong lĩnh vực du lịch đạt khoảng 98.000 người; khoảng 80% nhân viên doanh nghiệp lữ hành quốc tế và khách sạn 3–5 sao có trình độ đại học trở lên. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra hạn chế: theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, chất lượng nhân lực Việt Nam chỉ đạt 3,79/10 điểm, xếp thứ 11/12 nước châu Á tham gia xếp hạng; năng suất lao động thấp hơn Singapore gần 15 lần, thấp hơn Nhật Bản 11 lần và Hàn Quốc 10 lần. Hoạt động triển lãm trong MICE còn rất mới mẻ, đội ngũ chuyên nghiệp phục vụ mảng này chưa đủ.


Kết luận

Khóa luận của Nguyễn Thị Dung (Đại học Thăng Long, 2019) cung cấp một tổng quan có hệ thống về du lịch MICE tại Hà Nội, từ khung lý luận đến thực trạng với số liệu thứ cấp cập nhật đến năm 2018. Nghiên cứu xác định Hà Nội có đủ điều kiện cơ bản để phát triển MICE nhờ vị thế trung tâm quốc gia, tài nguyên văn hóa – lịch sử phong phú và hệ thống cơ sở lưu trú cao cấp đang mở rộng, song vẫn còn khoảng cách lớn so với các thành phố cạnh tranh trong khu vực về chất lượng dịch vụ đồng bộ và tính chuyên nghiệp. Năm nhóm giải pháp được đề xuất hướng tới việc hoàn thiện chính sách, nâng cấp hạ tầng, đào tạo nhân lực và tăng cường xúc tiến thương mại để khai thác hiệu quả phân khúc du lịch có giá trị cao này.