Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng và giải pháp phát triển loại hình du lịch bằng du thuyền trên Vịnh Hạ Long" được tác giả Trần Anh Tuấn thực hiện tại Khoa Văn hóa – Du lịch, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội vào năm 2023, thuộc chuyên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Hà Thùy Linh.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo lập luận của tác giả, trong nền kinh tế hội nhập, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn tại Việt Nam. Vịnh Hạ Long thuộc địa phận tỉnh Quảng Ninh là di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận với diện tích khoảng 1.553 km² cùng hệ thống 1.969 hòn đảo đá vôi phong phú. Nhờ hội tụ điều kiện hạ tầng giao thông và tài nguyên thiên nhiên phong phú, Vịnh Hạ Long trở thành trung tâm du lịch trọng điểm của khu vực Đông Bắc. Trong các sản phẩm du lịch tại vịnh, du lịch bằng du thuyền là loại hình cao cấp được du khách trong nước và quốc tế ưa chuộng nhờ tính mới lạ, tiện nghi và sang trọng.

Tuy nhiên, tác giả chỉ ra rằng loại hình du lịch du thuyền tại Vịnh Hạ Long phát triển chưa thực sự tương xứng với tiềm năng kinh tế thị trường. Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 từ năm 2019 đã tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch toàn cầu và địa phương. Bên cạnh đó, du lịch du thuyền trên vịnh phải đối mặt với nhiều thách thức về cạnh tranh thị trường, sức ép môi trường sinh thái biển và công tác quản lý vận hành. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các nhóm giải pháp nhằm khai thác thế mạnh, tháo gỡ điểm nghẽn cho loại hình du thuyền là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Lịch sử nghiên cứu vấn đề

Tác giả phân kỳ lịch sử nghiên cứu về hoạt động du thuyền trên Vịnh Hạ Long qua các mốc thời gian:

  • Giai đoạn trước năm 1994: Các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào khảo sát địa chất, cảnh quan thiên nhiên và giá trị văn hóa bản địa; hoạt động nghiên cứu du thuyền chưa được chú trọng.
  • Giai đoạn sau năm 1994 (khi vịnh được công nhận Di sản thế giới): Sự quan tâm học thuật gia tăng, hướng vào việc khai thác giá trị di sản gắn với bảo tồn và phát triển bền vững.
  • Giai đoạn 2000 – 2010: Du lịch biển và du thuyền chuyển mình thành ngành kinh doanh sôi động; nghiên cứu học thuật bắt đầu khảo sát tác động môi trường của phương tiện thủy, quản lý cảng bến và nâng cao trải nghiệm của du khách.
  • Giai đoạn 2010 – 2021: Nghiên cứu mở rộng tính đa ngành, kết hợp điều tra mức độ hài lòng của khách du lịch, kỹ thuật vận hành du thuyền và đánh giá hiệu quả kinh tế.
  • Năm 2023: Dù vịnh nhận được sự quan tâm lớn về chính sách nhưng số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu về phân khúc du thuyền du lịch vẫn còn tương đối hạn chế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của khóa luận gồm 02 nội dung:

  1. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá khoa học về thực trạng phát triển của loại hình du lịch bằng du thuyền trên Vịnh Hạ Long.
  2. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm tận dụng tối đa thế mạnh và khắc phục hạn chế, thúc đẩy loại hình du lịch du thuyền phát triển hiệu quả tại địa phương.

Để hiện thực hóa mục tiêu trên, tác giả xác định 02 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Thu thập, tổng hợp các dữ liệu thứ cấp và thông tin liên quan đến phương tiện du thuyền, cơ sở vật chất, thực trạng kinh doanh trên vịnh để đưa ra nhận định, đánh giá khách quan.
  2. Xây dựng các định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp ứng dụng khả thi cho các đơn vị kinh doanh và cơ quan quản lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Loại hình du lịch bằng du thuyền trên Vịnh Hạ Long.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tình hình hoạt động, cơ sở vật chất, phương tiện, nhân lực và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của du thuyền du lịch trên địa bàn Vịnh Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận thông qua việc trích dẫn có hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật và quan điểm học thuật quốc tế:

  • Khái niệm du lịch: Tiếp cận định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) và quy định pháp lý tại Điều 3 Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 (Luật số 09/2017/QH14).
  • Khái niệm khách du lịch: Tổng hợp góc nhìn kinh tế của Jozep Stemder (Áo), Olgilvi (Anh), định nghĩa khách quốc tế tại Hội nghị Rome của Liên Hợp Quốc (1963), Điều 20 Pháp lệnh Du lịch Việt Nam, và Khoản 2 Điều 3 Luật Du lịch năm 2017 phân định khách nội địa, khách quốc tế và khách ra nước ngoài.
  • Bản chất pháp lý của thuật ngữ "Du thuyền": Tác giả phân tích rõ rằng trong Luật Giao thông đường thủy nội địa cũng như Bộ luật Hàng hải Việt Nam chưa có định danh và quy chuẩn pháp lý độc lập cho từ "du thuyền". Cơ quan quản lý nhà nước trực tiếp là Ban Quản lý Vịnh Hạ Long sử dụng thuật ngữ chính thức là "tàu du lịch" để đăng kiểm, phân loại và cấp phép hoạt động kinh doanh. Thuật ngữ "du thuyền" là tên gọi mang tính thương mại do các doanh nghiệp lữ hành tự đặt nhằm mục đích định vị và quảng bá dịch vụ cao cấp.
  • Quy chuẩn kỹ thuật phương tiện: Áp dụng quy định tại Điều 25 Nghị định 168/2017/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Du lịch về điều kiện tối thiểu của phương tiện vận tải khách du lịch đường thủy (đăng kiểm còn hiệu lực, phao cứu sinh, thông tin liên lạc, tủ thuốc y tế, hệ thống điện nước sạch và thiết bị thu gom xử lý rác/nước thải).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực chứng và định tính:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Trích xuất dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo định kỳ của Ban Quản lý Vịnh Hạ Long, báo cáo thống kê của Sở Du lịch tỉnh Quảng Ninh, Tổng cục Thống kê, Tổng cục Du lịch và các quyết định quản lý phương tiện của Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Ninh.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh dữ liệu: Phân loại các thông số kỹ thuật của đội tàu, thống kê biến động dòng khách du lịch qua các mốc thời gian (2019 – 2022) và đánh giá tác động đa chiều về kinh tế, văn hóa - xã hội, môi trường sinh thái.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn để phát triển loại hình du lịch du thuyền trên Vịnh Hạ Long

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về du lịch, loại hình du lịch, khách du lịch và tiêu chí phân loại tàu du lịch/du thuyền.

  • Phân loại du thuyền: Căn cứ theo cơ chế vận hành (chạy buồm, chạy động cơ, chạy kết hợp buồm và động cơ); căn cứ theo quy mô và công năng (truyền thống, cao cấp, du thuyền nhỏ, chuyên dụng câu cá/lặn biển, gia đình, hành trình dài ngày).
  • Cơ sở thực tiễn về kinh tế: Du lịch du thuyền kích thích 4 nhóm nhu cầu tiêu dùng chính: ăn uống, mua sắm sản phẩm địa phương, vui chơi giải trí và lưu trú dịch vụ cao cấp; mở rộng cán cân thanh toán ngoại tệ thông qua luồng khách quốc tế.
  • Cơ sở thực tiễn về xã hội: Đóng góp giải quyết việc làm cho lao động địa phương. Tác giả trích dẫn số liệu Tổng cục Thống kê cho thấy lao động toàn ngành du lịch Việt Nam tăng từ 2,2 triệu người (năm 2018) lên 2,9 triệu người (năm 2019), trước khi chịu làn sóng cắt giảm nhân sự 70 – 80% do dịch bệnh bùng phát.
  • Cơ sở thực tiễn về môi trường: Mối quan hệ tương hỗ giữa du lịch và tài nguyên biển. Du thuyền cao cấp đóng vai trò giám sát môi trường nước, áp dụng thiết bị giảm chấn, giảm tiếng ồn, hệ thống xử lý rác thải và nước thải sinh hoạt khép kín để hạn chế tác động tiêu cực đến cấu trúc địa chất karst.

Chương 2: Tiềm năng và thực trạng phát triển loại hình du lịch du thuyền trên Vịnh Hạ Long

Tác giả khảo sát toàn diện tiềm năng tài nguyên và bức tranh vận hành thực tế của đội tàu du lịch:

1. Tiềm năng tài nguyên thiên nhiên và nhân văn

  • Tọa độ và địa hình: Vịnh nằm ở tọa độ 106°56’ – 107°37’ kinh độ Đông và 20°43’ – 21°09’ vĩ độ Bắc, diện tích 1.553 km², chiều dài bờ vịnh khoảng 120 km. Địa hình karst hình thành qua hơn 500 triệu năm kiến tạo, sở hữu 1.969 hòn đảo (trong đó 980 đảo đã được đặt tên) với hệ thống hang động nổi tiếng (Sửng Sốt, Đầu Gỗ, Hang Tối).
  • Đa dạng sinh học (theo số liệu Tổng cục Du lịch):
    • Rừng mưa nhiệt đới: Hơn 1.000 loài thực vật (7 loài đặc hữu trên đảo đá vôi), 477 loài mộc lan, 12 loài dương xỉ, 20 loài thực vật ngập mặn; 4 loài lưỡng cư, 10 loài bò sát, 40 loài chim, 14 loài thú.
    • Hệ sinh thái biển và vùng triều: 169 loài giun nhiều tơ, 200 loài chim, 91 loài rong biển, 232 loài san hô (tập trung tại Hang Trai, Cống Đỏ, Vạn Giò), 4 loài sinh vật nằm trong Sách đỏ Việt Nam; 185 loài thực vật phù du, 140 loài động vật phù du, 500 loài động vật đáy và 326 loài động vật tự du.
  • Tài nguyên nhân văn: Hệ thống di tích cấp quốc gia gồm Khu thắng cảnh núi Bài Thơ (QĐ số 1140/QĐ-27BT năm 1992), Trận địa pháo 37mm Hòn Gai (QĐ số 3457/VH-QĐ năm 1997), Cụm di tích chùa Lôi Âm – hồ Yên Lập (QĐ số 141 QĐ/BT năm 1999), Trung tâm điện chính Bưu điện Quảng Ninh (QĐ số 30/QĐ-BVHTT năm 2000), Di chỉ Hòn Hai Cô Tiên (QĐ số 75/2005/QĐ-BVHTT năm 2005); các lễ hội truyền thống như Lễ hội chùa Long Tiên (24/3 âm lịch), Đua bơi Quan Lạn (10 – 20/6 âm lịch) và Carnaval Hạ Long thường niên (30/4 – 1/5).
  • Hạ tầng hỗ trợ: Sân bay quốc tế Vân Đồn (diện tích 345 ha, nhà ga 26.991 m²), các trục quốc lộ 18, 183, 10; Cảng tàu du lịch quốc tế Tuần Châu, bến phà Tuần Châu – Cát Bà, cảng Cái Lân; 512 cơ sở lưu trú (với khoảng 70 khách sạn từ 2 đến 5 sao). Toàn ngành có khoảng 2.000 cán bộ công nhân viên, 150 hướng dẫn viên, 1.500 nhân viên phục vụ trên tàu du lịch và 207 nhân viên nhà hàng - khách sạn.

2. Thực trạng kinh doanh và thông số đội tàu du lịch

Theo số liệu Ban Quản lý Vịnh Hạ Long cung cấp trong khóa luận, toàn vịnh có khoảng 485 tàu du lịch, trong đó có 109 tàu đủ điều kiện kinh doanh lưu trú nghỉ đêm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Đội tàu được phân hạng từ 1 sao đến 5 sao và mức tiêu chuẩn tối thiểu. Tổng số phương tiện hoạt động thực tế duy trì ở mức khoảng 400 tàu; giảm đáng kể so với mức 530 tàu của năm 2015 (gồm 334 tàu tham quan ban ngày và 196 tàu lưu trú ban đêm). Sự sụt giảm số lượng cơ học này xuất phát từ việc thực hiện Văn bản số 3916/UBND-XD2 ngày 15/6/2020 của UBND tỉnh Quảng Ninh về việc đóng mới thay thế, khuyến khích các chủ tàu sáp nhập, hoán đổi các tàu vỏ gỗ cũ, nhỏ lẻ thành các tàu vỏ thép lớn, tiện nghi hiện đại.

Tên du thuyền Hạng sao / Năm hạ thủy Quy mô kết cấu Số lượng & Phân loại phòng nghỉ Tiện ích dịch vụ chính
Stellar of the Seas 5 sao (10/2018) 3 tầng 22 phòng (Junior, Senior, Executive, President); có ban công riêng Nhà hàng 60 chỗ tầng 3, quầy bar tách biệt, bể bơi gần 50 m², sân golf mini, spa
Ambassador 5 sao (2018) 5 tầng; Dài 86m, Rộng 14m, Cao 13m 46 phòng (Deluxe, Premium, Suites, Captain Suite, Presidential); diện tích 35 – 90 m² Hồ bơi ngoài trời, spa, quầy bar, nhà hàng, biểu diễn âm nhạc của ban nhạc Latinh (Mỹ)
Era 5 sao (11/2017) Dài 70m, Rộng 13m 18 phòng (Terrace, King Terrace, Garden-Sea Family, The Era Suite); diện tích 46 – 74 m² Thang máy, sân golf, rạp chiếu phim, quầy bar, nhà hàng cao cấp
Paradise Elegance 5 sao (2017) 3 tầng 31 phòng (Deluxe, Executive, Captain's View Terrace, Elegance); diện tích 25 – 35 m² Quầy bar piano, dịch vụ quản gia, spa, lớp học thái cực quyền
Athena Luxury 5 sao Đạt chuẩn quốc tế 21 phòng (Executive Suite, Elegant Suite, Terrace Suite, Family Triple, Family Connecting); 25 – 50 m² Nhà hàng sức chứa 45 khách, sundeck ngắm cảnh, hồ bơi, spa
Orchid Classic 5 sao (2016) Phong cách phương Tây 14 phòng (Orchid Suite, Family Suite, Premium Suite, Family Premium, Exclusive); 36 – 72 m² Phòng tập gym, thể dục, spa, nhà hàng, quầy bar
Pelican 4 sao (2012) Phong cách hiện đại 22 phòng (Deluxe ocean, Suite ocean, Family deluxe, Family suite); diện tích 14 – 36 m² Nhà hàng, lớp dạy nấu ăn truyền thống, dịch vụ spa
Ambassador II Hạ thủy 02/2023 5 tầng; Dài 90m, Rộng 16m, Trọng lượng 500 tấn 45 phòng; tổng diện tích mặt sàn sử dụng 10.000 m² Du thuyền phục vụ trong ngày lớn nhất Việt Nam; sức chứa lên tới 500 khách

Bên cạnh các thương hiệu trên, tác giả lập danh mục thống kê các du thuyền khác đang hoạt động trên vịnh phân theo hạng sao:

  • Hạng 5 sao: Paradise Elegance, Ambassador, Athena Luxury, Athena Royal, Alisa, Starlight, La Regina Royal, Signature, Victory Star, Golden Cruise, Emperor, Dynasty, Hera, Hermes, Aphrodite, Âu Cơ, Sea Stars Cruise, Margaret, Violet, Jasmine, Ginger.
  • Hạng 4 sao: Syrena, Crown Legend, Paradise Sails, Royal Palace, Emeraude, Indochina Sail, La Vela, Calypso, V’Spirit Premier, Paloma, Pelican, Bhaya, Glory, White Dolphin, Emotion, Dragon Pearl, Red Dragon, Aclass Opera, Royal Wings, Valentine.
  • Hạng 3 sao: Oriental Sail, Lavender, Legacy Legend, Majestic, Rosa Cruise, Golden Lotus, Aclass Legend, V Spirit, Phoenix, Hương Hải, Bái Tử Long, Dolphin, Poseidon.

Các đơn vị quản lý và lữ hành tiêu biểu được tác giả khảo cứu chi tiết gồm: Bhaya Cruises (thành lập 2007), Paradise Cruises (thành lập 2008), Indochina Junk (thành lập 2007), Heritage Cruises (thành lập 2019) và La Vela Cruises (thành lập 2008).

3. Thống kê biến động lượng khách qua các giai đoạn

Số liệu khách du lịch đến Quảng Ninh và Vịnh Hạ Long ghi nhận biến động sâu sắc do tác động của ngoại cảnh:

Năm Lượng khách du lịch Diễn biến và tốc độ tăng trưởng
2019 14,7 triệu lượt Tăng 13% so với năm 2018 (thời điểm cực đại trước dịch bệnh)
2020 1,5 triệu lượt Giảm gần 80% so với năm 2019 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19
11/2021 2,5 triệu lượt Bắt đầu ghi nhận dấu hiệu phục hồi từng bước
2022 7,1 triệu lượt Tăng gấp 4,4 lần so với năm 2021 khi các rào cản phòng dịch được dỡ bỏ

Chương 3: Một số giải pháp nhằm phát triển loại hình du lịch du thuyền trên Vịnh Hạ Long

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, tác giả xác định 02 định hướng chính (chiến lược tổng thể và định hướng cụ thể theo thị trường mục tiêu), từ đó đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi:

  1. Tăng cường đầu tư có trọng điểm vào loại hình du thuyền: Khuyến khích doanh nghiệp đóng mới các tàu du lịch vỏ thép kích thước lớn, trang bị tiện ích cao cấp (hồ bơi, sân golf mini, phòng gym) thay thế tàu vỏ gỗ cũ theo định hướng của tỉnh.
  2. Tăng cường các giải pháp bảo vệ môi trường vịnh: Thực hiện nghiêm ngặt quy định lắp đặt thiết bị thu gom và xử lý nước thải sinh hoạt khép kín, xử lý rác thải rắn trước khi xả thải; giảm thiểu việc sử dụng bao bì nilông và đồ nhựa dùng một lần trên tàu.
  3. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về du lịch: Giám sát chặt chẽ hoạt động đăng kiểm phương tiện thủy nội địa; rà soát việc phân luồng tuyến tham quan nhằm hạn chế xung đột giao thông thủy và nguy cơ quá tải cục bộ tại các điểm hang động.
  4. Bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực: Tăng cường hợp tác đào tạo giữa các doanh nghiệp vận hành du thuyền với Trường Đại học Hạ Long nhằm chuẩn hóa nghiệp vụ lữ hành, buồng phòng, ẩm thực và năng lực ngoại ngữ cho đội ngũ 1.500 nhân viên phục vụ trên tàu.
  5. Đẩy mạnh công tác xúc tiến quảng bá và mở rộng thị trường: Khai thác các kênh thông tin số, tham gia hội chợ du lịch quốc tế nhằm định vị thương hiệu du thuyền Vịnh Hạ Long là điểm đến nghỉ dưỡng cao cấp đối với khách quốc tế và phân khúc khách nội địa có khả năng chi trả cao.
  6. Mở rộng hợp tác đầu tư phát triển du lịch: Xây dựng cơ chế liên kết chuỗi dịch vụ giữa đơn vị cung ứng tàu với các hãng hàng không kết nối qua Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn, hệ thống khách sạn lưu trú 5 sao và các điểm dịch vụ ẩm thực tại bờ Bãi Cháy và Tuần Châu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa dữ liệu đội tàu: Khóa luận cung cấp danh mục chi tiết tình trạng cơ sở vật chất của khoảng 400 tàu du lịch đang hoạt động trên vịnh, trong đó xác định 109 tàu chuyên dụng lưu trú đêm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
  • Làm rõ chuyển dịch cấu trúc phương tiện: Phân tích cơ sở thực hiện Văn bản số 3916/UBND-XD2 ngày 15/6/2020 của UBND tỉnh Quảng Ninh, qua đó giải thích nguyên nhân số lượng phương tiện giảm từ 530 tàu (năm 2015) xuống 400 tàu nhằm mục tiêu tinh gọn và hiện đại hóa, giảm tải áp lực luồng tuyến.
  • Thống kê chi tiết các chỉ số kỹ thuật: Khóa luận thu thập đầy đủ thông số chiều dài, số tầng, số phòng, diện tích sàn và tiện ích đi kèm của các dòng du thuyền 4 – 5 sao tiêu biểu (điển hình là dòng tàu ban ngày Ambassador II với công suất tiếp đón 500 khách).

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 6 nhóm, tập trung vào: nâng cao quy chuẩn kỹ thuật phương tiện (theo Điều 25 Nghị định 168/2017/NĐ-CP); ứng dụng công nghệ xanh giảm thiểu phát thải trên biển; liên kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao với cơ sở giáo dục địa phương (Đại học Hạ Long); và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ gắn kết du thuyền với văn hóa dân gian địa phương.

Đóng góp của tác giả

Khóa luận đã bổ sung nguồn tài liệu khảo cứu thực tế về phân khúc du thuyền trên Vịnh Hạ Long ở thời điểm ngay sau đại dịch COVID-19 (năm 2022 – đầu năm 2023). Tác giả đã làm rõ tính chất tự phát của tên gọi thương mại "du thuyền" dưới lăng kính pháp luật đường thủy hiện hành, giúp người đọc phân biệt rõ giữa danh xưng thương mại và thuật ngữ quản lý kỹ thuật "tàu du lịch".


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Tác giả thẳng thắn thừa nhận việc thu thập thông tin, tài liệu chuyên sâu về loại hình du thuyền tại Vịnh Hạ Long gặp nhiều khó khăn do nguồn dữ liệu học thuật công bố về mảng này còn hạn chế. Một phần dữ liệu khảo cứu trên Internet có độ tin cậy chưa tuyệt đối nên chỉ được sử dụng ở mức độ tham khảo. Khóa luận chủ yếu tiếp cận theo phương pháp tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ cơ quan quản lý và các trang thông tin doanh nghiệp, chưa thực hiện được các đợt điều tra bảng hỏi định lượng trên tập mẫu du khách thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần triển khai các nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ hài lòng của du khách trải nghiệm dịch vụ lưu trú đêm trên du thuyền; nghiên cứu sâu về đánh giá vòng đời kỹ thuật và chi phí chuyển đổi công nghệ xử lý nước thải xanh cho các phương tiện thủy trên vịnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Khách sạn: Nắm bắt phương pháp khảo cứu một thị trường dịch vụ du lịch chuyên biệt, cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp thực chứng và hệ thống khái niệm pháp lý về phương tiện vận tải du lịch.
  • Người làm nghiên cứu về du lịch Quảng Ninh: Sử dụng nguồn số liệu thống kê chi tiết về sinh học, khí hậu, tọa độ vịnh, danh mục di tích lịch sử xếp hạng cấp quốc gia và thông số đội tàu du lịch trên Vịnh Hạ Long.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ tàu thủy du lịch: Tham khảo danh mục phân loại tiện ích các dòng tàu từ 3 đến 5 sao và các tiêu chuẩn tối thiểu bắt buộc đối với phương tiện vận tải đường thủy nội địa theo quy định pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuật ngữ "du thuyền" được quy định như thế nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam theo phân tích của tác giả?
Theo phân tích của tác giả tại Chương 1, Luật Giao thông đường thủy nội địa và Bộ luật Hàng hải Việt Nam hiện chưa có định nghĩa và quy định cụ thể cho thuật ngữ "du thuyền". Ban Quản lý Vịnh Hạ Long sử dụng thuật ngữ quy chuẩn là "tàu du lịch" để quản lý, đăng kiểm và cấp phép. Tên gọi "du thuyền" là danh xưng thương mại tự phát do các doanh nghiệp sử dụng trong hoạt động quảng cáo và định vị dịch vụ.

2. Vì sao số lượng tàu du lịch tại Vịnh Hạ Long giảm từ 530 tàu (năm 2015) xuống còn khoảng 400 tàu ở thời điểm khảo sát?
Sự suy giảm số lượng cơ học này là kết quả của chủ trương thay thế, chuyển đổi tàu du lịch theo Văn bản số 3916/UBND-XD2 ngày 15/6/2020 của UBND tỉnh Quảng Ninh. Các chủ tàu đã tiến hành sáp nhập, hoán đổi hoặc thanh lý các phương tiện vỏ gỗ nhỏ, cũ để đóng mới các du thuyền vỏ thép có quy mô lớn hơn, trang thiết bị hiện đại và chất lượng dịch vụ cao hơn.

3. Cơ cấu nguồn nhân lực trực tiếp phục vụ ngành du lịch tại Vịnh Hạ Long gồm những thành phần nào?
Theo số liệu của Sở Du lịch tỉnh Quảng Ninh được trích dẫn trong văn bản, lực lượng nhân sự gồm gần 2.000 cán bộ công nhân viên toàn ngành du lịch, 150 hướng dẫn viên du lịch, 1.500 nhân viên trực tiếp phục vụ trên các tàu du lịch và 207 nhân viên làm việc tại các nhà hàng, khách sạn.

4. Du thuyền Ambassador II hạ thủy vào tháng 2/2023 có những thông số kỹ thuật nổi bật nào?
Du thuyền Ambassador II thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Du thuyền Cao cấp Châu Á, có kết cấu 5 tầng với chiều dài 90m, chiều rộng 16m, trọng lượng 500 tấn. Tàu bố trí 45 phòng, tổng diện tích sử dụng mặt sàn đạt 10.000 m² và có sức chứa tối đa lên tới 500 khách, là du thuyền hoạt động trong ngày có quy mô lớn nhất Việt Nam tại thời điểm hạ thủy.

5. Điều kiện tối thiểu về cơ sở vật chất đối với tàu thủy lưu trú du lịch theo Nghị định 168/2017/NĐ-CP gồm những gì?
Theo Điều 25 Nghị định 168/2017/NĐ-CP được tác giả viện dẫn, tàu du lịch phải đáp ứng 4 tiêu chuẩn tối thiểu: (1) Phương tiện trong tình trạng kỹ thuật tốt, còn hạn đăng kiểm; (2) Trang bị đầy đủ áo phao, phao cứu sinh, thiết bị thông tin liên lạc và tủ thuốc cấp cứu ban đầu; (3) Có nguồn cấp điện và nước sạch; (4) Trang bị đầy đủ hệ thống thu gom rác thải và xử lý nước thải bảo đảm vệ sinh môi trường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Anh Tuấn đã khái quát toàn diện bức tranh phát triển của loại hình du lịch bằng du thuyền tại Vịnh Hạ Long qua việc kết hợp cơ sở lý luận, khung pháp lý và số liệu thống kê thực tế. Tác giả đã làm rõ quy mô, cơ cấu tiện ích của đội tàu lưu trú từ 3 đến 5 sao, đồng thời phân tích biến động thị trường du lịch trước và sau đại dịch COVID-19. Hệ thống 6 nhóm giải pháp do tác giả đề xuất bám sát định hướng hiện đại hóa đội tàu, bảo vệ môi trường vịnh di sản và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu và quản trị dịch vụ du lịch lữ hành.