Giới thiệu dự án

Thành phố Buôn Ma Thuột giữ vị trí trung tâm hành chính, kinh tế, văn hóa cấp vùng của Tây Nguyên, đóng vai trò đầu mối giao thương huyết mạch và chiến lược quốc phòng trọng yếu. Theo số liệu thống kê địa lý, thành phố có diện tích tự nhiên 377,18 km² (chiếm 2,87% diện tích tỉnh Đắk Lắk), dân số đạt 375.590 người, mật độ dân số 996 người/km², tọa lạc trên độ cao trung bình 500m - 536m so với mực nước biển với địa hình dốc thoải từ Đông sang Tây. Nằm trong vùng lõi sinh thái với mạng lưới 7 khu rừng đặc dụng và khu bảo tồn thiên nhiên tổng diện tích 228.000 ha (chiếm 18,99% diện tích toàn tỉnh) cùng bề dày văn hóa của 40 dân tộc anh em—nơi sở hữu Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận là Kiệt tác Di sản truyền khẩu và phi vật thể nhân loại (25/11/2005)—Buôn Ma Thuột sở hữu nền tảng tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn vượt trội.

Tuy nhiên, ngành du lịch địa phương đang đối mặt với bài toán nghẽn phát triển: tốc độ tăng trưởng chưa tương xứng với tiềm năng, chuỗi sản phẩm du lịch còn mang tính đơn điệu, trùng lặp, thiếu chiều sâu chuỗi giá trị và thiếu hụt hệ thống phân tích, quy hoạch khoa học. Đồ án khóa luận "Tiềm năng và hiện trạng phát triển du lịch tại thành phố Buôn Mê Thuột, tỉnh Đắc Lắc" được triển khai nhằm giải quyết triệt để các hạn chế này thông qua việc ứng dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, định lượng hóa dữ liệu tài nguyên và đề xuất mô hình giải pháp phát triển du lịch bền vững.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU DỰ ÁN                                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý và khai thác tài nguyên du lịch (Luật    |
|    Du lịch Việt Nam 2017).                                                        |
| 2. Định lượng và lập bản đồ tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn trên địa bàn. |
| 3. Phân tích chuỗi số liệu hoạt động kinh doanh lữ hành giai đoạn 2018 - 2021.   |
| 4. Xây dựng hệ thống giải pháp nâng cấp chuỗi giá trị sản phẩm du lịch đặc thù.   |
| 5. Thiết lập mô hình chuyển đổi số và quản lý năng lực tải du lịch bền vững.     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận dựa trên mô hình kết hợp giữa phân tích thống kê đa biến, đánh giá tài nguyên đa tiêu chí (Spatial MCDA) và chuẩn hóa chuỗi giá trị du lịch nông nghiệp - văn hóa bản địa. Nghiên cứu xác lập phạm vi thu thập số liệu trên địa bàn 13 phường và 8 xã thuộc thành phố Buôn Ma Thuột từ năm 2018 đến 2021, giới hạn trong đánh giá năng lực cơ sở hạ tầng giao thông (QL14, QL26, QL27, QL29, Cảng hàng không cấp 4C), 201 cơ sở lưu trú (4.304 phòng), và cơ cấu lao động ngành du lịch địa phương.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thực trạng phát triển du lịch tại Buôn Ma Thuột được phân tích so sánh trực tiếp với hai cực đối trọng chính trong vùng kinh tế - sinh thái Tây Nguyên: Đà Lạt (Lâm Đồng) và Pleiku (Gia Lai).

Tiêu chí phân tích Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk) Đà Lạt (Lâm Đồng) Pleiku (Gia Lai)
Thế mạnh tài nguyên cốt lõi Du lịch sinh thái cà phê, văn hóa nhà dài Ê-đê, cồng chiêng, di tích lịch sử (Nhà đày BMT, Đình Lạc Giao) Du lịch nghỉ dưỡng cao cấp, khí hậu ôn đới, du lịch hoa/nông nghiệp công nghệ cao Du lịch sinh thái Biển Hồ, văn hóa Jrai/Bahnar, cảnh quan núi lửa Chư Đăng Ya
Hạ tầng cơ sở lưu trú 201 cơ sở (4.304 phòng); phần lớn phân khúc 1-3 sao; 1 khách sạn 4 sao (Dakruco) >1.200 cơ sở (>25.000 phòng); đa dạng resort 4-5 sao ~120 cơ sở (~2.800 phòng); tập trung phân khúc tiêu chuẩn
Kết nối hạ tầng giao thông QL14, QL26, QL27, QL29; Sân bay 4C (1 triệu khách/năm) QL20, QL27C; Sân bay Liên Khương cấp 4D QL14, QL19; Sân bay Pleiku cấp 4C
Hạn chế kỹ thuật Tỷ lệ trùng lặp sản phẩm >60%; thiếu dịch vụ kinh tế đêm; 20% nhân lực chưa qua đào tạo Áp lực quá tải hạ tầng đô thị; xói mòn cảnh quan tự nhiên Thị trường nguồn hẹp; thiếu điểm đến trải nghiệm chiều sâu

Khung ưu tiên yêu cầu phát triển sản phẩm (MoSCoW Matrix):

  • Must have (Bắt buộc): Chuẩn hóa chuỗi trải nghiệm du lịch nông nghiệp "Thủ phủ Cà phê"; bảo tồn cấu trúc không gian buôn truyền thống (Buôn AKô Đhông, Buôn Tuôr, Buôn Kmrơng Prông); tái cấu trúc chương trình đào tạo nghiệp vụ lữ hành cho 13.000 lao động ngành du lịch.
  • Should have (Nên có): Xây dựng sàn thương mại số du lịch Đắk Lắk kết nối 21 doanh nghiệp liên minh kích cầu; thiết lập hệ thống định danh Geo-tagging cho 10.000 hiện vật Bảo tàng tỉnh Đắk Lắk.
  • Could have (Có thể có): Mở rộng mô hình chợ đêm kinh tế đêm tại trung tâm Ngã 6 Ban Mê; phát triển tour chuyên đề mạo hiểm vượt thác Đray Nur - Đray Sáp bằng thuyền kayak.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Đô thị hóa bê tông hóa các vùng đệm sinh thái Hồ Ea Kao và Hồ Lắk.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản lý và số hóa điểm đến du lịch Buôn Ma Thuột (Destination Management Architecture) được thiết kế dựa trên mô hình ba lớp (3-tier GIS & Data Architecture):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TẦNG TRÌNH DIỄN (PRESENTATION TIER)                         |
|   - Mobile App Smart Travel (React Native v0.71)                                  |
|   - Web Portal Xúc tiến Du lịch Đắk Lắk (Next.js v13.4, Tailwind CSS)             |
|   - Bảng điều khiển Quản trị Dashboard (Leaflet.js v1.9 / Mapbox GL)               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         │  HTTPS / REST API
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TẦNG DỊCH VỤ & NGHIỆP VỤ (SERVICES TIER)                   |
|   - Core API: Node.js v18 LTS / Express v4.18                                     |
|   - Tourism Capacity Evaluation Engine: Python 3.9 (GeoPandas, NumPy)             |
|   - Module phân tích dữ liệu du khách & Doanh thu: Pandas v2.0                    |
|   - Authentication & AuthZ: OAuth 2.0 / JWT                                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         │  SQL / Spatial Queries
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TẦNG DỮ LIỆU (DATABASE & GIS TIER)                         |
|   - PostgreSQL v14.8 + PostGIS v3.3 (Lưu trữ Spatial GeoData các điểm đến)       |
|   - Redis v7.0 (Cache dữ liệu tour & lịch trình thời gian thực)                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Cấu trúc Schema cơ sở dữ liệu không gian quản lý điểm đến du lịch (PostGIS):

-- Thiết lập bảng dữ liệu điểm đến du lịch thành phố Buôn Ma Thuột
CREATE TABLE destination_points (
    dest_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    name_vn VARCHAR(255) NOT NULL,
    category VARCHAR(50) CHECK (category IN ('Natural', 'Cultural_Historical', 'Agri_Coffee', 'Ecotourism')),
    elevation_meter NUMERIC(6, 2) DEFAULT 500.00,
    daily_capacity INT NOT NULL,
    geom GEOMETRY(Point, 4326),
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Index không gian Spatial GiST
CREATE INDEX idx_destination_geom ON destination_points USING GIST(geom);

Methodology

Quy trình triển khai nghiên cứu kết hợp giữa mô hình phân tích thống kê định lượng và khảo sát thực địa đa tuyến (Spatial Surveying). Dự án áp dụng phương pháp phân tích năng lực tải du lịch (Tourism Carrying Capacity - TCC):

$$\text{RCC} = \text{PCC} \times Cf_1 \times Cf_2 \times \dots \times Cf_n$$

Trong đó:

  • $\text{PCC} = \frac{A}{a} \times \frac{T_o}{t_v}$ (Năng lực tải vật lý: $A$ là diện tích điểm đến, $a$ là diện tích chuẩn cho 1 du khách, $T_o$ là thời gian mở cửa, $t_v$ là thời gian lưu lại trung bình).
  • $Cf_i$: Các hệ số hiệu chỉnh đặc thù mùa vụ Buôn Ma Thuột ($Cf_{\text{mưa}}$ giảm 87% lượng mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 10; $Cf_{\text{nhiệt}}$ tối ưu trong mùa mát tháng 11 - tháng 1 từ 12°C - 15°C).
Lộ trình thực hiện nghiên cứu (Timeline & Milestones):
[Phase 1: 01/2021] Thu thập dữ liệu thứ cấp (Sở VHTTDL Đắk Lắk, Niên giám thống kê).
[Phase 2: 02/2021] Khảo sát thực địa 28 điểm tài nguyên (Bảo tàng Đắk Lắk, Buôn AKô Đhông, Trohbư, Ko Tam...).
[Phase 3: 03/2021] Xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS v26.0 và QGIS v3.16 LTR.
[Phase 4: 04/2021] Hoàn thiện khung 6 nhóm giải pháp phát triển du lịch bền vững.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thu thập, xử lý và phân tích số liệu được chuẩn hóa thông qua script tự động hóa xử lý dữ liệu thống kê khách du lịch và doanh thu giai đoạn 2018 - 2021 bằng Python:

import numpy as np
import pandas as pd

# Cấu trúc ma trận dữ liệu du lịch Đắk Lắk 2018 - 2020
tourism_data = {
    'Year': [2018, 2019, 2020],
    'Domestic_Visitors': [636000, 674000, 475000],
    'International_Visitors': [67000, 91000, 49000],
    'Revenue_Billion_VND': [610.0, 660.0, 680.0],
    'Target_Revenue_VND': [600.0, 650.0, 680.0]
}

df = pd.DataFrame(tourism_data)
df['Total_Visitors'] = df['Domestic_Visitors'] + df['International_Visitors']
df['YoY_Visitor_Growth'] = df['Total_Visitors'].pct_change() * 100
df['YoY_Revenue_Growth'] = df['Revenue_Billion_VND'].pct_change() * 100
df['Target_Completion_Rate'] = (df['Revenue_Billion_VND'] / df['Target_Revenue_VND']) * 100

# Trích xuất kết quả tính toán
# 2019: Khách đạt 765.000 (+8.82%), Quốc tế (+35.82%), Doanh thu 660 tỷ (+8.20%)
# 2020: Khách đạt 524.000 (-31.50%), Doanh thu đạt 680 tỷ (100% Kế hoạch)

Testing và validation

Số liệu được đối soát chéo với báo cáo chính thức từ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Đắk Lắk, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối về các chỉ số du lịch:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                     KẾT QUẢ ĐỐI SOÁT CHỈ TIÊU KINH DOANH DU LỊCH                  |
+------+-------------------+-------------------+-------------------+----------------+
| Năm  | Tổng lượt khách   | Khách nội địa     | Khách quốc tế     | Doanh thu (tỷ) |
+------+-------------------+-------------------+-------------------+----------------+
| 2018 | 703.000           | 636.000           | 67.000            | 610,0          |
| 2019 | 765.000 (+8,82%)  | 674.000 (+5,97%)  | 91.000 (+35,82%)  | 660,0 (+8,20%) |
| 2020 | 524.000 (-31,50%) | 475.000 (-29,67%) | 49.000 (-46,15%)  | 680,0 (+3,03%) |
+------+-------------------+-------------------+-------------------+----------------+

Đánh giá độ tin cậy nguồn nhân lực: Tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo giảm từ >70% (trước năm 2017) xuống còn ~20% vào năm 2020 nhờ việc tổ chức thành công 18 lớp đào tạo chuyên sâu cho gần 1.400 học viên từ các cơ sở lưu trú và điểm du lịch trọng điểm.

Kết quả đạt được

  1. Hệ thống hóa toàn diện danh mục tài nguyên: Định vị và đánh giá chi tiết 28 điểm đến du lịch, bao gồm 4 di tích quốc gia (Nhà đày Buôn Ma Thuột, Đình Lạc Giao, Biệt Điện Bảo Đại số 04 Nguyễn Du, Bia tưởng niệm 100 chiến sĩ Nam Tiến), 1 di tích cấp tỉnh (Tượng đài Mậu Thân 1968), Bảo tàng Đắk Lắk (>10.000 hiện vật), và chuỗi thác tự nhiên (Đray Nur, Đray Sáp, Trinh Nữ, Thủy Tiên, Gia Long).
  2. Khảo sát cơ sở lưu trú: Xác lập năng lực cung ứng của 201 đơn vị lưu trú (4.304 buồng/phòng), 40 đơn vị lữ hành (10 đơn vị quốc tế), 65 hướng dẫn viên có thẻ (31 thẻ quốc tế).
  3. Bộ chỉ số tăng trưởng: Xác định tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân giai đoạn 2018 - 2020 đạt 18,5%/năm trước khi chịu tác động tiêu cực của làn sóng dịch Covid-19 trong năm 2021 (7 tháng đầu năm 2021 đạt 391.000 lượt khách, doanh thu 339 tỷ đồng).

Đổi mới và đóng góp

  • Tính mới trong phân loại sản phẩm: Không tiếp cận du lịch theo mô hình lữ hành truyền thống, đề tài kiến tạo khung tích hợp "Du lịch Sinh thái Di sản - Trải nghiệm Canh nông Cà phê" (Agri-tourism & Eco-heritage Framework).
  • Định lượng hóa năng lực tài nguyên: Khắc phục tình trạng mô tả định tính thông qua việc tổng hợp thông số địa lý cụ thể (khu vực 228.000 ha rừng đặc dụng, độ cao 500m, lượng mưa 87% mùa hạ) để thiết lập biểu đồ mùa vụ du lịch tối ưu (tháng 10 đến tháng 4 năm sau).
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị:
    • Nâng cao tỷ trọng chi tiêu bình quân/khách thông qua tích hợp Lễ hội Cà phê Buôn Ma Thuột (định kỳ 2 năm/lần) với các tour trải nghiệm nông nghiệp thực địa.
    • Đề xuất mô hình liên kết 6 tỉnh (Đắk Lắk - Bình Định - Phú Yên - Gia Lai - Quảng Ninh - Ninh Bình) trong khuôn khổ Liên minh kích cầu du lịch Việt Nam.
    • Chuẩn hóa tỷ lệ lao động qua đào tạo ngành du lịch hướng tới mục tiêu 34.800 lao động (11.000 lao động trực tiếp) vào năm 2030 với tốc độ tăng trưởng 10,31%/năm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Use Cases)

  1. Tuyến du lịch Văn hóa - Cà phê nội đô (1-2 ngày): Bảo tàng Thế giới Cà phê $\rightarrow$ Làng Cà phê Trung Nguyên $\rightarrow$ Buôn AKô Đhông $\rightarrow$ Nhà đày Buôn Ma Thuột $\rightarrow$ Chùa Sắc Tứ Khải Đoan $\rightarrow$ Đình Lạc Giao.
  2. Tuyến du lịch Sinh thái mạo hiểm & Rừng đặc dụng (3 ngày 2 đêm): TP. Buôn Ma Thuột $\rightarrow$ Vườn Cảnh Trohbư $\rightarrow$ Cầu treo Buôn Đôn - Nhà sàn cổ Khun Yu Nốb $\rightarrow$ VQG Yok Đôn $\rightarrow$ Thác Đray Nur - Đray Sáp $\rightarrow$ Hồ Lắk.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                     LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP (2021 - 2030)                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (2021 - 2023): Phục hồi & Số hóa                                     |
| - Triển khai chương trình kích cầu giảm giá 25% - 50% với 21 doanh nghiệp hội viên.|
| - Số hóa 100% tài nguyên di tích và thông tin 201 cơ sở lưu trú lên cổng du lịch.|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         │
                                         ▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (2024 - 2026): Nâng cấp Hạ tầng & Sản phẩm                            |
| - Hoàn thiện 112 cầu dân sinh dự án LRAMP; mở rộng kết nối QL14, QL26, QL27.     |
| - Nâng cấp phân khúc lưu trú cao cấp 4-5 sao, phát triển phố đi bộ - chợ đêm BMT. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
                                         │
                                         ▼
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3 (2027 - 2030): Đột phá & Định vị Vùng                                |
| - Đạt mốc 34.800 lao động du lịch (11.000 trực tiếp), đón 1,5+ triệu khách/năm.   |
| - Định vị Buôn Ma Thuột thành Đô thị Cà phê - Sinh thái trung tâm của Đông Nam Á.  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật và dữ liệu: Chuỗi dữ liệu giai đoạn 2020 - 2021 chịu sự đứt gãy dị biệt do đại dịch Covid-19 (chuyến bay thương mại và du lịch quốc tế giảm >99% trong tháng 9/2020), làm hạn chế tính đồng nhất của các mô hình chuỗi thời gian ARIMA.
  • Rào cản thể chế & chính sách: Cơ chế chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp sang du lịch nông nghiệp (agritourism) còn phức tạp; nguồn vốn ngân sách dành cho bảo tồn di tích kiến trúc nhà dài truyền thống còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Tích hợp công nghệ cảm biến IoT và Big Data tại các khu bảo tồn (Yok Đôn, Chư Yang Sin) để giám sát dấu chân sinh thái du khách.
    • Xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) trong chuỗi cung ứng khách sạn - nhà hàng - trang trại cà phê tại Đắk Lắk.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học ngành Du lịch / Việt Nam học: Cung cấp bộ khung phương pháp luận nghiên cứu thực địa, số liệu thống kê chuẩn xác và hệ thống phân loại tài nguyên du lịch theo Luật Du lịch 2017.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở VHTTDL Đắk Lắk, UBND TP. Buôn Ma Thuột): Tài liệu tham khảo trực tiếp cho việc hoạch định chính sách kích cầu, đề án quy hoạch phân vùng không gian du lịch và kế hoạch đào tạo nguồn nhân lực giai đoạn 2021 - 2030.
  • Doanh nghiệp Lữ hành & Cơ sở Kinh doanh Dịch vụ: Căn cứ dữ liệu để thiết kế các gói tour mới, định giá sản phẩm và kết nối liên minh kích cầu với mức chiết khấu dịch vụ từ 25% - 50%.
  • Cộng đồng dân tộc bản địa (Ê-đê, M'Nông...): Hưởng lợi từ mô hình du lịch cộng đồng bền vững, giải quyết việc làm tại chỗ, bảo tồn nghề dệt thổ cẩm, kiến trúc nhà dài và không gian văn hóa cồng chiêng.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện hạ tầng giao thông kết nối đến Buôn Ma Thuột có đáp ứng quy mô du lịch lớn không?

Hạ tầng giao thông hiện tại tương đối hoàn chỉnh với 7 tuyến quốc lộ đối ngoại (678 km), nổi bật là tuyến huyết mạch QL14 (đường Hồ Chí Minh) đã hoàn thành nâng cấp mở rộng từ năm 2015, QL26 nối Nha Trang, QL27 nối Đà Lạt. Cảng hàng không Buôn Ma Thuột đạt cấp 4C với năng lực đón 1 triệu lượt khách/năm, kết nối trực tiếp Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Vinh.

2. Thời điểm lý tưởng nhất trong năm để khai thác du lịch tại Buôn Ma Thuột là khi nào?

Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau là giai đoạn tối ưu nhất. Đặc biệt, từ tháng 10 đến tháng 12 là mùa thu hoạch cà phê và hoa dã quỳ nở rộ, thời tiết se lạnh (12°C - 15°C), rất thuận lợi cho du lịch trải nghiệm canh nông, dã ngoại sinh thái và tham gia các lễ hội truyền thống.

3. Giải pháp nào để khắc phục tình trạng đơn điệu, trùng lặp sản phẩm du lịch tại địa phương?

Cần chuyển dịch trọng tâm từ tham quan ngắm cảnh thụ động sang chuỗi trải nghiệm cá nhân hóa: phát triển du lịch chuyên đề cà phê (Coffee Tour từ trang trại đến ly cà phê), khai thác chiều sâu văn hóa cồng chiêng có tương tác với nghệ nhân buôn làng, và nâng cấp các tuyến trekking sinh thái rừng khộp tại VQG Yok Đôn.

4. Tỷ lệ nhân lực du lịch qua đào tạo tại Đắk Lắk hiện nay đạt bao nhiêu?

Nhờ 18 lớp đào tạo cho gần 1.400 học viên giai đoạn 2017 - 2020, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo đã giảm từ mức ~70% (trước 2017) xuống còn khoảng 20%. Mục tiêu đến năm 2030 là đào tạo đạt 34.800 lao động du lịch toàn ngành, trong đó có 11.000 lao động trực tiếp.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn cho mô hình Homestay bản địa tại các buôn làng là bao nhiêu?

Với suất đầu tư trung bình từ 300 - 500 triệu đồng cho việc tôn tạo một nhà dài truyền thống Ê-đê kết hợp tiện nghi đạt chuẩn đón khách, thời gian hoàn vốn (Payback Period) ước tính từ 2,5 - 3,5 năm dựa trên công suất phòng bình quân 45% - 55%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Tiềm năng và hiện trạng phát triển du lịch tại thành phố Buôn Mê Thuột, tỉnh Đắc Lắc" đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nhận diện, phân tích định lượng và đánh giá toàn diện bức tranh du lịch của thủ phủ Tây Nguyên. Bằng cách kết hợp giữa lý luận khoa học địa lý du lịch và khảo sát thực chứng, nghiên cứu đã chứng minh rõ tiềm năng to lớn của hệ thống 228.000 ha rừng đặc dụng, 5 di tích văn hóa - lịch sử được xếp hạng và di sản phi vật thể Cồng chiêng Tây Nguyên.

Những đóng góp về mặt dữ liệu và hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi (đa dạng hóa sản phẩm, bảo vệ tài nguyên, nâng cấp hạ tầng, đào tạo nhân lực, xúc tiến quảng bá và hoàn thiện thể chế quản lý) mang giá trị ứng dụng thực tiễn sâu sắc. Đây là luận cứ khoa học quan trọng hỗ trợ chính quyền địa phương, các nhà đầu tư và doanh nghiệp lữ hành cùng chung tay đưa Buôn Ma Thuột trở thành trung tâm du lịch sinh thái, văn hóa đặc sắc hàng đầu Việt Nam và khu vực. Bạn đọc, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể tiếp tục mở rộng mô hình nghiên cứu này nhằm tối ưu hóa chuỗi giá trị du lịch bền vững cho toàn vùng Tây Nguyên.