I. Toàn cảnh DVPTD Agribank Thanh Trì Tiềm năng và Cơ hội
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Hoạt động tín dụng truyền thống, dù là cốt lõi, luôn tiềm ẩn rủi ro cao. Do đó, việc phát triển dịch vụ phi tín dụng (DVPTD) trở thành một hướng đi chiến lược, không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu mà còn giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh. Agribank Chi nhánh Thanh Trì không nằm ngoài xu hướng này. Việc đẩy mạnh các DVPTD được xem là nhiệm vụ cấp thiết để củng cố vị thế trên địa bàn và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng. Dịch vụ phi tín dụng bao gồm tất cả các dịch vụ mà ngân hàng cung cấp không liên quan đến việc cấp tín dụng, chủ yếu thu lợi nhuận từ phí. Các dịch vụ này giúp ngân hàng tận dụng cơ sở hạ tầng công nghệ và nguồn nhân lực sẵn có để tạo ra giá trị gia tăng. Theo nghiên cứu của Ngô Phương Anh (2020), phát triển DVPTD là "phao cứu sinh cho nhiều NHTM" trong giai đoạn kinh tế khó khăn. Tại Agribank Thanh Trì, tiềm năng phát triển mảng dịch vụ này là rất lớn, dựa trên tệp khách hàng trung thành và mạng lưới rộng khắp. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành kết quả thực tế, chi nhánh cần một chiến lược bài bản, tập trung vào việc đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ.
1.1. Vai trò chiến lược của dịch vụ phi tín dụng đối với NHTM
Dịch vụ phi tín dụng (DVPTD) đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong hoạt động của các ngân hàng thương mại. Thứ nhất, đây là nguồn thu nhập ổn định và ít rủi ro hơn so với hoạt động tín dụng. Trong khi lợi nhuận từ cho vay phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất và rủi ro nợ xấu, thu nhập từ phí dịch vụ mang tính bền vững hơn. Thứ hai, DVPTD giúp ngân hàng tăng cường mối quan hệ với khách hàng. Bằng cách cung cấp một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện như dịch vụ thanh toán, ngân hàng điện tử, quản lý tài sản, ngân hàng có thể giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Thứ ba, phát triển DVPTD là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh các sản phẩm tín dụng ngày càng tương đồng, chất lượng và sự đa dạng của các dịch vụ phi tín dụng trở thành lợi thế khác biệt. Cuối cùng, các dịch vụ này thúc đẩy quá trình hiện đại hóa ngân hàng, yêu cầu đầu tư vào công nghệ ngân hàng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
1.2. Các loại hình DVPTD chủ yếu tại Agribank Thanh Trì
Danh mục dịch vụ phi tín dụng tại các NHTM nói chung và Agribank Thanh Trì nói riêng rất đa dạng, có thể chia thành hai nhóm chính: truyền thống và hiện đại. Nhóm dịch vụ truyền thống bao gồm dịch vụ thanh toán trong nước và quốc tế (ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, séc), dịch vụ ngân quỹ (thu/chi hộ, kiểm đếm), và dịch vụ quản lý tài sản. Đây là những dịch vụ nền tảng, đã được triển khai từ lâu. Nhóm dịch vụ hiện đại phát triển mạnh mẽ dựa trên nền tảng công nghệ, nổi bật là dịch vụ thẻ (thẻ ghi nợ nội địa, thẻ quốc tế), dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking), dịch vụ kinh doanh ngoại tệ, và các dịch vụ tư vấn tài chính. Việc phát triển cân bằng giữa hai nhóm dịch vụ này là cần thiết. Dịch vụ truyền thống giúp duy trì tệp khách hàng hiện hữu, trong khi dịch vụ hiện đại mở ra cơ hội tiếp cận các phân khúc khách hàng mới, đặc biệt là giới trẻ và các doanh nghiệp năng động, qua đó thúc đẩy mục tiêu phát triển dịch vụ phi tín dụng Agribank Thanh Trì một cách toàn diện.
II. Những rào cản chính khi phát triển DVPTD Agribank Thanh Trì
Mặc dù nhận thức rõ tầm quan trọng, quá trình phát triển dịch vụ phi tín dụng tại Agribank Chi nhánh Thanh Trì vẫn đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại. Thực trạng hoạt động của chi nhánh giai đoạn 2016-2018 cho thấy hoạt động kinh doanh vẫn phụ thuộc nhiều vào mảng tín dụng truyền thống. Theo luận văn của Ngô Phương Anh, cơ cấu thu nhập từ DVPTD còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn so với tổng thu nhập. Một trong những hạn chế lớn nhất là danh mục sản phẩm dịch vụ chưa thực sự đa dạng và thiếu tính đột phá so với các đối thủ cạnh tranh. Các dịch vụ ngân hàng điện tử dù đã được triển khai nhưng tính năng còn hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Bên cạnh đó, công tác marketing, quảng bá sản phẩm còn yếu, dẫn đến việc nhiều khách hàng hiện hữu không nắm rõ và sử dụng hết các tiện ích mà ngân hàng cung cấp. Chất lượng dịch vụ đôi khi chưa đồng đều, quy trình thủ tục còn phức tạp cũng là những điểm cần khắc phục để nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Những rào cản này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan, đòi hỏi một sự đánh giá toàn diện để đưa ra giải pháp phù hợp.
2.1. Phân tích các tồn tại trong cơ cấu và chất lượng dịch vụ
Phân tích thực trạng cho thấy một số tồn tại cốt lõi. Về cơ cấu, doanh thu từ DVPTD của Agribank Thanh Trì chủ yếu đến từ các dịch vụ truyền thống như chuyển tiền, thanh toán. Doanh thu từ các dịch vụ hiện đại có giá trị gia tăng cao như dịch vụ thẻ quốc tế, tư vấn tài chính, bảo lãnh... còn rất hạn chế. Sự đa dạng hóa sản phẩm còn chậm, nhiều dịch vụ mới chưa được triển khai hoặc triển khai không đồng bộ. Về chất lượng, mặc dù đã có nhiều cải thiện, chất lượng dịch vụ vẫn là một điểm yếu. Tốc độ xử lý giao dịch tại một số thời điểm còn chậm, nền tảng công nghệ ngân hàng đôi khi gặp sự cố, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Theo kết quả khảo sát trong tài liệu gốc, một bộ phận khách hàng cho rằng thủ tục đăng ký sử dụng một số dịch vụ còn rườm rà. Việc khắc phục những tồn tại này là yêu cầu bắt buộc để nâng cao chất lượng dịch vụ và giữ vững thị phần.
2.2. Các nguyên nhân chủ quan và khách quan gây ảnh hưởng
Nguyên nhân của những hạn chế trên đến từ nhiều phía. Về mặt chủ quan, tư duy kinh doanh của một bộ phận cán bộ vẫn nặng về tín dụng. Nguồn lực đầu tư cho phát triển công nghệ và marketing cho DVPTD còn hạn chế. Nguồn nhân lực chuyên trách về mảng dịch vụ, đặc biệt là các sản phẩm công nghệ cao, còn thiếu và yếu. Công tác đào tạo, nâng cao kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng chưa được thực hiện thường xuyên. Về mặt khách quan, Agribank Thanh Trì phải đối mặt với sức ép cạnh tranh khốc liệt từ các NHTM cổ phần khác trên địa bàn. Các ngân hàng này có lợi thế về sự năng động, linh hoạt trong chính sách và mạnh tay đầu tư cho công nghệ. Thói quen sử dụng tiền mặt của một bộ phận dân cư trên địa bàn huyện Thanh Trì cũng là một rào cản. Ngoài ra, hành lang pháp lý cho các dịch vụ ngân hàng điện tử mới đôi khi chưa theo kịp thực tiễn, gây khó khăn cho việc triển khai.
III. Bí quyết đa dạng hóa DVPTD tại Agribank chi nhánh Thanh Trì
Để vượt qua thách thức và thúc đẩy phát triển dịch vụ phi tín dụng, giải pháp trọng tâm hàng đầu là đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Thay vì chỉ tập trung vào các dịch vụ truyền thống, Agribank Thanh Trì cần xây dựng một danh mục sản phẩm toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu của các phân khúc khách hàng khác nhau. Chiến lược đa dạng hóa cần được thực hiện một cách có chọn lọc, dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng nhu cầu thị trường và thế mạnh của chi nhánh. Trọng tâm nên đặt vào việc phát triển mạnh mẽ các dịch vụ trên nền tảng số. Đây là xu hướng tất yếu và là chìa khóa để thu hút nhóm khách hàng trẻ, năng động. Việc đa dạng hóa không chỉ dừng lại ở việc thêm sản phẩm mới mà còn là cải tiến, nâng cấp các sản phẩm hiện có, gia tăng tiện ích và tạo ra sự khác biệt. Ví dụ, kết hợp các sản phẩm dịch vụ thành các gói (combo) với chính sách phí ưu đãi cho từng đối tượng khách hàng (doanh nghiệp, cán bộ công nhân viên, hộ kinh doanh...). Việc này không chỉ giúp tăng doanh thu từ phí mà còn gia tăng sự gắn kết của khách hàng với ngân hàng.
3.1. Mở rộng danh mục dịch vụ thanh toán và ngân hàng điện tử
Mảng dịch vụ thanh toán và ngân hàng điện tử là xương sống của DVPTD. Agribank Thanh Trì cần nâng cấp và bổ sung các tính năng mới cho ứng dụng Mobile Banking và Internet Banking. Các tính năng cần phát triển bao gồm thanh toán hóa đơn tự động, thanh toán qua mã QR, chuyển tiền 24/7 với hạn mức cao hơn, liên kết với nhiều ví điện tử và các nhà cung cấp dịch vụ (điện, nước, viễn thông, bảo hiểm). Cần đẩy mạnh các dịch vụ thu chi hộ lương cho doanh nghiệp trên địa bàn, cung cấp giải pháp quản lý dòng tiền hiệu quả. Việc đơn giản hóa quy trình đăng ký và sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng nên cho phép khách hàng đăng ký online mà không cần ra quầy, đồng thời xây dựng các video, tài liệu hướng dẫn trực quan, dễ hiểu để khuyến khích khách hàng sử dụng.
3.2. Tập trung phát triển dịch vụ thẻ và kênh phân phối hiện đại
Thẻ là một công cụ quan trọng để thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Agribank Thanh Trì cần đẩy mạnh phát hành cả thẻ ghi nợ nội địa và thẻ tín dụng quốc tế. Cần có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn như miễn phí phát hành, miễn phí thường niên năm đầu, hoàn tiền khi chi tiêu, liên kết với các đối tác (siêu thị, nhà hàng, trung tâm thương mại) trên địa bàn để cung cấp ưu đãi cho chủ thẻ. Đồng thời, cần mở rộng mạng lưới kênh phân phối hiện đại. Việc lắp đặt thêm các máy ATM thế hệ mới (CRM) có chức năng nộp/rút tiền là cần thiết. Quan trọng hơn là phải phát triển mạng lưới POS tại các cửa hàng, hộ kinh doanh, chợ... trên địa bàn huyện Thanh Trì, kết hợp với các chính sách ưu đãi phí hấp dẫn cho đơn vị chấp nhận thẻ. Điều này sẽ tạo ra một hệ sinh thái thanh toán tiện lợi, khuyến khích người dân và doanh nghiệp sử dụng dịch vụ thẻ.
IV. Phương pháp nâng cao chất lượng DVPTD Agribank Thanh Trì
Song song với việc đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn để giữ chân khách hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững. Chất lượng dịch vụ không chỉ thể hiện ở thái độ của giao dịch viên mà còn là tốc độ xử lý, sự ổn định của hệ thống công nghệ, và sự thuận tiện trong mọi điểm chạm của khách hàng. Để phát triển dịch vụ phi tín dụng Agribank Thanh Trì một cách hiệu quả, chi nhánh cần một cuộc cách mạng về chất lượng. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào ba trụ cột chính: quy trình và công nghệ, con người, và chính sách khách hàng. Một quy trình tinh gọn, được hỗ trợ bởi một nền tảng công nghệ ngân hàng hiện đại sẽ giúp giảm thời gian chờ đợi và sai sót. Một đội ngũ nguồn nhân lực chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và tận tâm với khách hàng sẽ tạo ra trải nghiệm xuất sắc. Cuối cùng, một chính sách khách hàng và marketing thông minh sẽ giúp truyền tải giá trị của dịch vụ đến đúng đối tượng, vào đúng thời điểm.
4.1. Cải thiện quy trình nghiệp vụ và đầu tư ứng dụng công nghệ
Cần rà soát và tối ưu hóa toàn bộ quy trình cung cấp DVPTD, từ khâu đăng ký, sử dụng đến hỗ trợ sau bán hàng. Mục tiêu là loại bỏ các bước không cần thiết, giảm thiểu giấy tờ và đơn giản hóa thủ tục cho khách hàng. Việc áp dụng mô hình giao dịch một cửa cần được triệt để hơn. Quan trọng nhất là đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ ngân hàng. Hệ thống core banking cần được bảo trì, nâng cấp thường xuyên để đảm bảo hoạt động ổn định, an toàn và có khả năng tích hợp các dịch vụ mới một cách nhanh chóng. Đầu tư vào các giải pháp bảo mật tiên tiến (xác thực sinh trắc học, mã OTP nâng cao...) để gia tăng niềm tin của khách hàng khi sử dụng các dịch vụ ngân hàng điện tử. Công nghệ cũng giúp thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm, dịch vụ cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu của từng người.
4.2. Đầu tư vào nguồn nhân lực và đào tạo chuyên môn nghiệp vụ
Con người là yếu tố quyết định đến chất lượng dịch vụ. Agribank Thanh Trì cần xây dựng kế hoạch đào tạo bài bản và thường xuyên cho đội ngũ cán bộ nhân viên. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kiến thức chuyên môn về các sản phẩm DVPTD mà còn phải tập trung vào các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, bán hàng, xử lý tình huống và chăm sóc khách hàng. Cần xây dựng một đội ngũ chuyên viên tư vấn dịch vụ chuyên nghiệp, có khả năng tư vấn các giải pháp tài chính tổng thể cho khách hàng thay vì chỉ bán một sản phẩm đơn lẻ. Áp dụng các cơ chế lương thưởng, đãi ngộ hợp lý để khuyến khích, động viên cán bộ tích cực tư vấn và bán các sản phẩm dịch vụ phi tín dụng, gắn kết quả kinh doanh DVPTD với chỉ tiêu đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) của từng cá nhân và phòng ban.
4.3. Xây dựng chính sách khách hàng và Marketing hiệu quả
Một chính sách khách hàng rõ ràng và hấp dẫn là công cụ hữu hiệu để thu hút và giữ chân người dùng. Chi nhánh cần xây dựng chính sách phí linh hoạt, cạnh tranh, có thể áp dụng các gói miễn phí hoặc giảm phí cho các khách hàng thân thiết, khách hàng sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ. Triển khai các chương trình khách hàng thân thiết, tích điểm đổi quà để gia tăng sự gắn bó. Hoạt động marketing cần được đẩy mạnh trên nhiều kênh. Ngoài các kênh truyền thống như băng rôn, tờ rơi tại điểm giao dịch, cần tận dụng các kênh kỹ thuật số như mạng xã hội, báo điện tử để quảng bá về các tiện ích của dịch vụ ngân hàng điện tử, dịch vụ thẻ. Tổ chức các buổi hội thảo, tư vấn trực tiếp tại các doanh nghiệp, khu dân cư để giới thiệu sản phẩm và hướng dẫn khách hàng sử dụng, qua đó nâng cao nhận thức và thúc đẩy việc phát triển dịch vụ phi tín dụng.
V. Phân tích thực trạng phát triển DVPTD tại Agribank Thanh Trì
Để đề ra giải pháp phù hợp, việc phân tích sâu thực trạng phát triển dịch vụ phi tín dụng tại Agribank Thanh Trì trong giai đoạn 2016-2018 là vô cùng cần thiết. Dữ liệu từ luận văn của Ngô Phương Anh (2020) cung cấp một cái nhìn chi tiết thông qua cả các chỉ tiêu định lượng và định tính. Về mặt định lượng, các số liệu về doanh thu, cơ cấu thu nhập và thị phần đã phản ánh rõ nét quy mô và tốc độ tăng trưởng của mảng dịch vụ này. Mặc dù có sự tăng trưởng nhất định về mặt doanh số, nhưng tỷ trọng đóng góp của DVPTD vào tổng lợi nhuận của chi nhánh vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Về mặt định tính, kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng đã chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Nhìn chung, chi nhánh có lợi thế về uy tín thương hiệu và mạng lưới rộng, nhưng lại gặp hạn chế về sự đa dạng của sản phẩm và chất lượng của các kênh phân phối hiện đại. Những phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng, giúp các nhà quản lý nhận diện đúng vấn đề và đưa ra quyết định chiến lược chính xác.
5.1. Đánh giá kết quả đạt được qua các chỉ tiêu định lượng
Giai đoạn 2016-2018, doanh thu phí dịch vụ tại Agribank Thanh Trì có sự tăng trưởng. Theo Bảng 3.4 của tài liệu gốc, doanh thu tăng đều qua các năm, cho thấy nỗ lực của chi nhánh trong việc đẩy mạnh mảng hoạt động này. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn vào cơ cấu thu nhập (Bảng 3.5), có thể thấy thu từ các dịch vụ thanh toán và chuyển tiền vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất, trong khi thu từ các dịch vụ hiện đại như kinh doanh ngoại tệ, dịch vụ thẻ còn khiêm tốn. Về thị phần (Bảng 3.6), Agribank Thanh Trì vẫn giữ được vị thế nhất định trên địa bàn, nhưng đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các NHTM cổ phần. Các chỉ tiêu về đầu tư vào công nghệ và kênh phân phối hiện đại như số lượng máy ATM, POS (Bảng 3.7) cũng cho thấy sự tăng trưởng nhưng tốc độ còn chậm so với nhu cầu thị trường. Những con số này khẳng định sự cần thiết phải đẩy mạnh đầu tư để tạo ra sự đột phá.
5.2. Phân tích mức độ hài lòng của khách hàng qua khảo sát
Các chỉ tiêu định tính, được thu thập qua khảo sát khách hàng, mang lại cái nhìn đa chiều về chất lượng dịch vụ. Kết quả khảo sát (từ Bảng 3.9 đến 3.14) cho thấy khách hàng đánh giá cao uy tín thương hiệu của Agribank (Bảng 3.13). Đây là một tài sản vô hình quý giá. Tuy nhiên, các đánh giá về chất lượng DVPTD (Bảng 3.11) và chính sách khách hàng (Bảng 3.12) lại ở mức trung bình. Cụ thể, khách hàng mong muốn thủ tục giao dịch đơn giản hơn, tốc độ xử lý nhanh hơn và có nhiều chương trình khuyến mãi, chăm sóc khách hàng hơn. Đánh giá về mạng lưới kênh phân phối (Bảng 3.10) cũng chỉ ra rằng mặc dù mạng lưới phòng giao dịch rộng khắp là một lợi thế, nhưng các kênh hiện đại như ATM và ứng dụng di động cần được cải thiện về tính năng và độ ổn định. Những phản hồi này là kim chỉ nam để chi nhánh cải thiện trải nghiệm khách hàng, một yếu tố then chốt trong việc phát triển dịch vụ phi tín dụng.
VI. Hướng đi tương lai cho dịch vụ phi tín dụng Agribank Thanh Trì
Trên cơ sở phân tích thực trạng và các thách thức, định hướng phát triển dịch vụ phi tín dụng Agribank Thanh Trì trong giai đoạn tới cần có sự đột phá và tầm nhìn dài hạn. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng doanh thu mà còn là chuyển đổi mô hình kinh doanh theo hướng hiện đại, an toàn và bền vững, giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng. Tầm nhìn đến năm 2025 là đưa Agribank Thanh Trì trở thành một trong những đơn vị dẫn đầu về cung cấp dịch vụ ngân hàng bán lẻ trên địa bàn, đặc biệt là các dịch vụ thanh toán và ngân hàng điện tử. Để thực hiện được mục tiêu này, cần có một lộ trình cụ thể với các giải pháp đồng bộ từ việc phát triển sản phẩm, công nghệ, con người đến marketing và quản trị rủi ro. Đồng thời, sự thành công của chiến lược này không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của riêng chi nhánh mà còn cần sự hỗ trợ và chỉ đạo từ Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam cũng như cơ chế, chính sách thuận lợi từ các cơ quan quản lý nhà nước.
6.1. Mục tiêu chiến lược về doanh thu và thị phần dịch vụ
Mục tiêu cụ thể đến năm 2025 cần được lượng hóa rõ ràng. Về doanh thu, phấn đấu tốc độ tăng trưởng thu từ DVPTD đạt trung bình 20-25%/năm. Nâng tỷ trọng thu nhập từ DVPTD trong tổng thu nhập của chi nhánh lên mức 15-20%. Về thị phần, giữ vững và mở rộng thị phần các dịch vụ thanh toán truyền thống, đồng thời đặt mục tiêu chiếm lĩnh thị phần top 3 trên địa bàn đối với các sản phẩm chiến lược như dịch vụ thẻ và ngân hàng điện tử. Về khách hàng, mục tiêu tăng số lượng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp sử dụng thường xuyên ít nhất hai sản phẩm DVPTD trở lên. Để đạt được các mục tiêu này, cần xây dựng kế hoạch hành động chi tiết cho từng năm, phân công trách nhiệm cụ thể và có cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả thường xuyên.
6.2. Các kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và Hội sở chính
Để tạo điều kiện cho chi nhánh phát triển, một số kiến nghị cần được đưa ra. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho các hoạt động ngân hàng hiện đại, đặc biệt là thanh toán điện tử, định danh khách hàng điện tử (eKYC), tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng. Đối với Hội sở chính của Agribank, cần tăng cường đầu tư vào nền tảng công nghệ chung cho toàn hệ thống, đảm bảo tính đồng bộ, hiện đại và an toàn. Cần xây dựng các chính sách, sản phẩm khung mang tính đột phá để các chi nhánh triển khai. Đồng thời, cần trao quyền tự chủ lớn hơn cho các chi nhánh trong việc xây dựng các chính sách phí, chính sách khuyến mãi linh hoạt để phù hợp với đặc thù của từng địa bàn. Hỗ trợ chi nhánh trong công tác đào tạo nguồn nhân lực và triển khai các chiến dịch marketing, truyền thông quy mô lớn trên toàn quốc để nâng cao hình ảnh và thương hiệu.