Phát triển dịch vụ môi giới chứng khoán tại CTCP Chứng khoán Kenanga Việt Nam

Tải luận văn thạc sĩ kinh tế: Phát triển dịch vụ môi giới chứng khoán tại CTCK Kenanga VN. Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2011

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Nội dung cơ bản về phát triển dịch vụ môi giới chứng khoán của công ty chứng khoán

1.1. THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ Sự CẦN THIẾT CỦA DỊCH VỤ MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN

1.1.1. Đặc điểm hoạt động của TTCK

1.1.1.1. Khái niệm, chức năng TTCK

1.1.2. Đặc điểm giao dịch chứng khoán trên TTCK

1.2. Bản chất và sự cần thiết của hoạt động môi giới chứng khoán

1.2.1. Bản chất, các loại dịch vụ môi giới chứng khoán

1.2.1.1. Bản chất hoạt động môi giới chứng khoán

2. Chương 2: Thực trạng hoạt động Môi giới của Công ty Cổ phần Chứng khoán Kenanga Việt Nam

3. Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động Môi giới chứng khoán của CTCK cổ phần Chứng khoán Kenanga Việt Nam

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phát triển môi giới chứng khoán Kenanga

Nghiên cứu về 'Phát triển dịch vụ môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Kenanga Việt Nam' là một tài liệu học thuật quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về một trong những nghiệp vụ cốt lõi của thị trường chứng khoán. Luận văn này không chỉ phân tích cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào thực tiễn hoạt động tại CTCP Chứng khoán Kenanga Việt Nam (KVS). Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam, dù đã hoạt động hơn một thập kỷ, vẫn còn trong giai đoạn hoàn thiện, khiến cho việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán trở nên vô cùng cấp thiết. Mục tiêu của luận văn là nhận diện những hạn chế, phân tích nguyên nhân và từ đó xây dựng một hệ thống giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm mục đích nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới, tăng cường năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán, và cuối cùng là gia tăng doanh thu từ hoạt động môi giới. Tài liệu sử dụng phương pháp phân tích duy vật biện chứng, so sánh và phân tích báo cáo tài chính để đưa ra những kết luận khách quan, mang tính ứng dụng cao cho cả KVS và các công ty chứng khoán khác trên thị trường. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp chứng khoán và các nhà quản lý trong ngành.

1.1. Luận giải sự cần thiết của dịch vụ môi giới chứng khoán

Dịch vụ môi giới chứng khoán đóng vai trò là huyết mạch của thị trường. Theo tài liệu gốc, hoạt động này không chỉ là trung gian mua bán mà còn là cầu nối thông tin, tư vấn và quản lý tài sản cho nhà đầu tư. Sự cần thiết của nó thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, môi giới giúp giảm chi phí giao dịch cho nhà đầu tư, bao gồm chi phí tìm kiếm đối tác và thẩm định thông tin. Thứ hai, hoạt động này thúc đẩy sự phát triển các sản phẩm dịch vụ chứng khoán mới, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Cuối cùng, môi giới chuyên nghiệp góp phần hình thành một 'nền văn hóa đầu tư', nâng cao kiến thức và kỹ năng cho công chúng, từ đó thu hút nhà đầu tư mới và tăng tính thanh khoản cho toàn thị trường.

1.2. Cấu trúc nghiên cứu của một luận văn thạc sĩ tài chính

Kết cấu của một luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng điển hình được thể hiện rõ trong nghiên cứu này. Cấu trúc bao gồm ba chương chính. Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về dịch vụ môi giới, các chỉ tiêu đánh giá và những nhân tố ảnh hưởng. Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại KVS, sử dụng dữ liệu cụ thể để chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu. Chương 3, phần quan trọng nhất, đề xuất các định hướng và giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán một cách toàn diện và có hệ thống. Cấu trúc logic này đảm bảo tính khoa học và thuyết phục cho toàn bộ công trình nghiên cứu.

II. Phân tích thực trạng hoạt động môi giới tại Kenanga KVS

Để đề xuất giải pháp, việc phân tích sâu thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Kenanga là bước đi nền tảng. Luận văn đã chỉ ra rằng, giống như nhiều công ty chứng khoán khác, KVS phải đối mặt với một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Sự bùng nổ về số lượng công ty chứng khoán dẫn đến cuộc chiến về phí giao dịch và giành giật thị phần môi giới chứng khoán. Mặc dù KVS đã nỗ lực đa dạng hóa dịch vụ, từ môi giới giao dịch thuần túy đến môi giới có tư vấn, nhưng hiệu quả vẫn chưa đạt kỳ vọng. Một số thách thức chính được nhận diện bao gồm: năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán còn hạn chế so với các 'ông lớn' đầu ngành, đội ngũ nhân viên môi giới cần được đào tạo chuyên sâu hơn, và hệ thống công nghệ cần được nâng cấp để cải thiện trải nghiệm người dùng. Việc đánh giá khách quan thực trạng này, dựa trên các chỉ tiêu định tính và định lượng như số lượng tài khoản, doanh số và doanh thu từ hoạt động môi giới, là cơ sở vững chắc để xây dựng một chiến lược phát triển kinh doanh chứng khoán phù hợp và hiệu quả trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Phân tích SWOT mảng môi giới của công ty Kenanga Việt Nam

Việc phân tích SWOT mảng môi giới là công cụ cốt lõi để xác định vị thế của Kenanga. Về điểm mạnh (Strengths), công ty có thể có một đội ngũ trẻ, năng động và chính sách linh hoạt. Về điểm yếu (Weaknesses), quy mô vốn và thương hiệu có thể chưa đủ mạnh để cạnh tranh với các công ty top đầu, dẫn đến khó khăn trong việc thu hút nhà đầu tư mới có giá trị giao dịch lớn. Cơ hội (Opportunities) đến từ sự phát triển chung của thị trường và nhu cầu đầu tư ngày càng tăng của người dân. Tuy nhiên, thách thức (Threats) là rất lớn, bao gồm sự cạnh tranh về phí, sự biến động của thị trường và các yêu cầu ngày càng cao về công nghệ và quản trị rủi ro trong môi giới chứng khoán.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh của công ty

Năng lực cạnh tranh của KVS chịu tác động từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Các nhân tố chủ quan bao gồm uy tín thương hiệu, quy mô vốn, chất lượng đội ngũ nhân viên môi giới, và đặc biệt là chiến lược kinh doanh của công ty. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất và hệ thống công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quyết định. Về khách quan, môi trường pháp lý, sự phát triển chung của nền kinh tế, các chính sách của chính phủ và áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp là những yếu tố không thể bỏ qua. Việc nhận diện rõ các nhân tố này giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược đúng đắn.

III. Hướng dẫn chiến lược phát triển kinh doanh chứng khoán KVS

Từ những phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một chiến lược phát triển kinh doanh chứng khoán toàn diện cho KVS, tập trung vào việc tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Chiến lược này không chỉ nhắm vào mục tiêu ngắn hạn là tăng thị phần môi giới chứng khoán, mà còn hướng đến mục tiêu dài hạn là xây dựng thương hiệu uy tín và một tệp khách hàng trung thành. Trọng tâm của chiến lược là sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố: con người, công nghệ và sản phẩm. Điều này đòi hỏi một kế hoạch hành động cụ thể, từ việc đào tạo chuyên viên môi giới theo tiêu chuẩn quốc tế, đến việc đầu tư mạnh mẽ cho chuyển đổi số trong ngành chứng khoán. Các giải pháp phát triển hoạt động môi giới chứng khoán cần được triển khai đồng bộ, bao gồm việc tái cấu trúc phòng môi giới, xây dựng chính sách hoa hồng cho môi giới hấp dẫn và phát triển các gói sản phẩm dịch vụ chứng khoán cá nhân hóa. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng sự phát triển của mảng môi giới sẽ đóng góp trực tiếp vào sự tăng trưởng chung và bền vững của toàn công ty.

3.1. Xây dựng và đào tạo đội ngũ nhân viên môi giới chuyên nghiệp

Con người là yếu tố trung tâm. Để thành công, KVS phải xây dựng một đội ngũ nhân viên môi giới không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn phải có đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng phục vụ khách hàng xuất sắc. Quy trình đào tạo chuyên viên môi giới cần được chuẩn hóa, bao gồm kiến thức về phân tích kỹ thuật, phân tích cơ bản, quản lý danh mục và kỹ năng giao tiếp. Một môi giới giỏi phải là người bạn đồng hành, người tư vấn tin cậy, giúp khách hàng đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Điều này sẽ tạo ra sự khác biệt lớn so với các đối thủ cạnh tranh chỉ tập trung vào giao dịch.

3.2. Cải tiến hệ thống giao dịch trực tuyến và sản phẩm dịch vụ

Trong kỷ nguyên số, hệ thống giao dịch trực tuyến là bộ mặt của công ty chứng khoán. KVS cần đầu tư nâng cấp nền tảng giao dịch, đảm bảo tốc độ nhanh, ổn định, an toàn và giao diện thân thiện. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ chứng khoán là bắt buộc. Thay vì chỉ cung cấp dịch vụ môi giới cơ bản, công ty nên phát triển các sản phẩm trọn gói, bao gồm tư vấn đầu tư chuyên sâu, quản lý tài sản, và các công cụ phân tích dữ liệu cho nhà đầu tư, từ đó tạo ra giá trị gia tăng vượt trội.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới là chìa khóa để giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút nhà đầu tư mới. Chất lượng dịch vụ không chỉ nằm ở tốc độ khớp lệnh hay biểu phí cạnh tranh, mà còn thể hiện ở sự quan tâm, chăm sóc và thấu hiểu nhu cầu của từng khách hàng. Luận văn đề xuất các phương pháp cụ thể để KVS tạo ra một trải nghiệm dịch vụ vượt trội. Điều này bao gồm việc xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, từ khâu mở tài khoản đến hỗ trợ sau giao dịch. Các hoạt động như cung cấp báo cáo phân tích độc quyền, tổ chức hội thảo đầu tư, và thiết lập kênh liên lạc 24/7 đều góp phần tạo dựng niềm tin và sự gắn kết. Quan trọng hơn, việc áp dụng một cơ chế quản trị rủi ro trong môi giới chứng khoán chặt chẽ sẽ bảo vệ tài sản cho khách hàng, khẳng định uy tín và sự chuyên nghiệp của CTCP Chứng khoán Kenanga Việt Nam trên thị trường tài chính đầy biến động.

4.1. Áp dụng chính sách hoa hồng cho môi giới một cách hiệu quả

Một chính sách hoa hồng cho môi giới thông minh và cạnh tranh là động lực quan trọng để thúc đẩy hiệu quả làm việc. Chính sách này cần được thiết kế để cân bằng giữa lợi ích của công ty và quyền lợi của nhân viên. Thay vì chỉ dựa trên doanh số giao dịch, chính sách có thể tích hợp thêm các tiêu chí về chất lượng tư vấn, mức độ hài lòng của khách hàng và khả năng phát triển khách hàng mới. Một cơ chế đãi ngộ công bằng và minh bạch sẽ giúp giữ chân nhân tài và khuyến khích đội ngũ nhân viên môi giới nỗ lực hết mình vì lợi ích của khách hàng.

4.2. Tối ưu hóa quy trình quản trị rủi ro trong môi giới chứng khoán

An toàn là yếu tố tiên quyết trong đầu tư. Hoạt động quản trị rủi ro trong môi giới chứng khoán cần được chú trọng hàng đầu. KVS phải xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ để giám sát các giao dịch, ngăn chặn các hành vi gian lận hoặc giao dịch nội gián. Đồng thời, công ty cần thường xuyên cập nhật và cảnh báo cho khách hàng về các rủi ro thị trường tiềm ẩn. Một quy trình quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ bảo vệ công ty mà còn là một cam kết về sự an toàn và minh bạch đối với nhà đầu tư, giúp củng cố vị thế và uy tín của thương hiệu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
1227 phát triển dịch vụ môi giới chứng khoán tại cty cp chứng khoán kenanga vn luận văn thạc sĩ kinh tế file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NỘI DUNG CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIEN DỊCH VỤ MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 1. THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ Sự CẦN THIẾT CỦA DỊCH VỤ MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN 1. Đặc điểm hoạt động của TTCK 1.1 Khái niệm, chức năng TTCK a) Khái niệm TTCK. TTCK được hiểu một cách chung nhất là nơi diên ra các giao dịch mua bán, trao đổi các chứng khoán.

Nghĩa là ở đâu có giao dịch mua bán chứng khoán thì đó là hoạt động của TTCK. Chứng khoán được hiểu là các loại giấy tờ có giá hay bút toán ghi sổ, nó có khả năng chuyển nhượng, xác định số vốn đầu tư, cho phép chủ sở hữu có quyền yêu cầu về thu nhập và tài sản của tổ chức phát hành. Các quyền yêu cầu này có sự khác nhau giữa các loại chứng khoán, tuỳ theo tính chất sở hữu của chúng. Có nhiều cách để phân loại chứng khoán dựa theo các tiêu thức khác nhau.

Nếu dựa theo tính chất của chứng khoán thì hàng hoá trên thị trường bao gồm hai loại chủ yếu là chứng khoán vốn và chứng khoán nợ. Với chứng khoán vốn, mà đại diện là cổ phiếu, nó xác nhận sự góp vốn và quyền sở hữu phần vốn góp đó của cổ đông đối với tài sản của công ty cổ phần. Cổ đông có thể tiến hành mua bán, chuyển nhượng các cổ phiếu trên thị trường 5 thứ cấp theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, cổ đông còn có quyền tham gia quản lý công ty thông qua quyền tham gia và bỏ phiếu tại Đại hội cổ đông, quyền mua trước đối với cổ phiếu phát hành mới.

Với chứng khoán nợ, điển hình là trái phiếu, là loại chứng khoán quy định nghĩa vụ của tổ chức phát hành phải trả cho chủ sở hữu chứng khoán toàn bộ giá trị cam kết bao gồm cả gốc và lãi sau một thời hạn nhất định. Với các đặc tính trên, chứng khoán được xem là các tài sản tài chính mà giá trị của nó phụ thuộc vào giá trị kinh tế cơ bản của các quyền của chủ sở hữu đối với tổ chức phát hành. Đặc điểm cơ bản nhất của TTCK là thị trường tự do, tự do nhất trong các loại thị trường. Ở TTCK không có sự độc đoán, can thiệp cưỡng ép về giá.

Giá mua bán hoàn toàn do quan hệ cung cầu trên thị trường quyết định. Các giao dịch mua bán, trao đổi chứng khoán có thể diễn ra ở thị trường sơ cấp hay ở thị trường thứ cấp, tại Sở giao dịch hay tại thị trường giao dịch qua quầy, ở thị trường giao ngay hay ở thị trường kì hạn. Các quan hệ mua bán trao đổi làm thay đổi chủ sở hữu của chứng khoán, thực chất đây chính là quá trình vận động của tư bản, chuyển từ tư bản sở hữu sang tư bản kinh doanh. Quá trình vận động của tư bản được thực hiện xuất phát từ chức năng kinh tế nòng cốt của thị trường tài chính trong việc dẫn vốn từ những người tạm thời dư thừa vốn sang những người cần vốn.

Sự chuyển dịch vốn được thể hiện qua sơ đồ H1.1 6 Tài trợ gián tiếp Các trung gian tài chính - Ngân hàng thương mại Vốn - Bảo hiểm, quỹ hưu trí Vốn Người cho vay vôn Người đi vay vôn 1. Hộ gia đình vốn 1. Hộ gia đình 2. Chính phủ 3.

Chính phủ 4. Nước ngoài Thị trường tài chính - Thị trường tiền tệ Vốn - Thị trường vốn Vốn Tài trợ trực tiếp Hình 1.1: Các dòng vốn qua hệ thống tài chính Qua sơ đồ trên ta thấy, sự chuyển dịch vốn được thực hiện qua hai con đường trực tiếp và gián tiếp. Những người cần vốn có thể huy động trực tiếp từ những người tạm dư thừa vốn bằng cách bán các chứng khoán cho họ. Hoặc con đường thứ hai để dẫn vốn là thông qua các trung gian tài chính, đây là một bộ phận đã chuyển tải một khối lượng đáng kể nguồn tiết kiệm đưa vào đầu tư và góp phần tích cực trong việc đẩy nhanh tốc độ lưu chuyển vốn.

Như vậy, thị trường tài chính có vai trò hết sức quan trọng trong việc tích tụ, tập trung, phân phối vốn một cách hiệu quả trong nền kinh tế. Được xem là đặc trưng cơ bản của thị trường vốn, TTCK là thị trường mà giá cả của chứng 7 khoán (hàng hoá trên thị trường) chính là giá cả của vốn đầu tư, vì vậy, TTCK được coi là hình thức phát triển bậc cao của nền kinh tế thị trường. b) Chức năng vai trò của TTCK Xu thế hội nhập và quốc tế hoá nền kinh tế đòi hỏi tự bản thân mỗi quốc gia phải thúc đẩy phát triển kinh tế với tốc độ và hiệu quả cao. Một thị trường tài chính năng động có khả năng làm tăng thêm sức mạnh cho nền kinh tế hơn bất cứ một loại tài nguyên nào, mà trong đó TTCK là một định chế tài chính rất quan trọng.

Thực tế phát triển kinh tế ở các quốc gia trên thế giới đã khẳng định vai trò quan trọng của TTCK trong phát triển kinh tế: Thứ nhất, TTCK cùng với sự vận hành của mình đã tạo ra các công cụ có tính thanh khoản cao, có thể tích tụ, tập trung và phân phối, chuyển thời hạn của vốn phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế. Yếu tố thông tin và yếu tố cạnh tranh trên thị trường sẽ đảm bảo cho việc phân phối vốn một cách có hiệu quả. Thứ hai, TTCK tạo điều kiện cho việc tách biệt giữa sở hữu và quản lý doanh nghiệp, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn doanh nghiệp. Với cơ chế thông tin hoàn hảo đã tạo khả năng giám sát chặt chẽ của TTCK đã làm giảm tác động của các tiêu cực trong quản lý, đảm bảo phân bổ lợi ích một cách hài hoà giữa người sở hữu, nhà quản lý và người làm công ăn lương.

Đồng thời, TTCK đã tạo điều kiện thúc đẩy quá trình cổ phần hoá DNNN. Thứ ba, TTCK góp phần thực hiện tái phân phối công bằng hơn, thông qua việc buộc các tập đoàn gia đình trị phát hành chứng khoán ra công chúng, từ đó phân tán quyền lực kinh tế trong tay một số tập đoàn, tránh hiện tượng độc quyền, song vẫn tập trung vốn cho phát triển kinh tế. Việc giải toả tập trung quyền lực kinh tế cũng tạo điều kiện cạnh tranh công bằng hơn, qua đó tạo hiệu 8 quả và tăng trưởng kinh tế. Thứ tư, TTCK tạo cơ hội cho Chính phủ có thể huy động được các nguồn tài chính để phục vụ cho các mục đích của mình mà không tạo áp lực về lạm phát, hơn nữa, hoạt động của TTCK còn giúp tăng thu ngân sách cho Nhà nước, đồng thời tạo các công cụ cho việc thực hiện chính sách tài chính tiền tệ của Chính phủ.

Thứ năm, việc mở cửa TTCK làm tăng tính lỏng và cạnh tranh trên thị trường quốc tế hay nói khác đi muốn khẳng định đến tính hiệu quả của quốc tế hoá TTCK. Điều này cho phép các công ty có thể huy động được một lượng vốn đầu tư lớn ở thị trường ngoài nước, bên cạnh đó mở rộng các cơ hội kinh doanh cho các công ty trong nước, cho phép các công ty có thể huy động nguồn vốn được rẻ hơn. Thứ sáu, TTCK cung cấp một dự báo tuyệt vời về các chu kỳ kinh doanh trong tương lai. Việc giá chứng khoán lên xuống có xu hướng đi trước chu kỳ kinh doanh đã đưa ra một dự báo giúp cho Chính phủ và các công ty có kế hoạch phân bổ các nguồn lực của họ.

Như vậy, TTCK cũng tạo điều kiện tái cấu trúc nền kinh tế. Ngoài những tác động tích cực trên, hoạt động của TTCK cũng có những tác động tiêu cực nhất định. Ta biết rằng, thị trường hoạt động dựa trên cơ sở thông tin hoàn hảo, tuy nhiên ở hầu hết các thị trường không phải nhà đầu tư nào cũng có khả năng tiếp cận thông tin đầy đủ và như nhau, vì vậy việc đưa ra các quyết định đầu tư không hoàn toàn dựa trên việc xử lý thông tin, dẫn tới việc giá cả chứng khoán không phản ánh chính xác giá trị công ty và chưa phân bổ một cách hiệu quả các nguồn lực. Ngoài ra, còn có một số hiện tượng tiêu cực khác trên TTCK như hiện tượng đầu cơ, mua bán nội gián, xung đột quyền lực.

gây 9 tâm lý e ngại cho các nhà đầu tư. Thực tế này đặt lên vai các nhà quản lý thị trường phải có những biện pháp hiệu quả để giảm thiểu đến mức tối đa các tiêu cực trên thị trường nhằm đảm bảo cho tính hiệu quả của thị trường, đồng thời bảo vệ quyền lợi cho các nhà đầu tư.2 Đặc điểm giao dịch chứng khoán trên TTCK TTCK là sản phẩm bậc cao của nền kinh tế thị trường. Thị trường này chỉ thực sự phát triển khi nền kinh tế thị trường đã phát triển đến một trình độ nhất định. Trên thị trường này người ta tiến hành mua bán những tài sản tài chính - một thứ hàng hóa đặc biệt.

Hàng hóa này không chỉ đem lại nguồn thu nhập thường xuyên cho khách hàng mà còn có thể tích lũy giá trị. Nó có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt cao. Các loại hàng hóa trên thị trường rất đa dạng, được sáng tạo để đáp ứng những mục đích của các chủ thể trên thị trường. Một số loại hàng hóa cơ bản có thể kể đến trên TTCK như: Cổ phiếu là loại chứng khoán vốn được phát hành dưới dạng chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ, xác nhận quyền sở hữu và lợi ích hợp pháp đối với tài sản hoặc vốn của công ty cổ phần.

Công ty phát hành cổ phiếu khi muốn gọi vốn và chia sẻ rủi ro. Khi bạn mua cổ phiếu tức là bạn đã góp vốn vào công ty, trở thành người chủ sở hữu của công ty. Với tư cách đó bạn phải cùng công ty chia sẻ rủi ro cũng như lợi nhuận. Bởi cổ phiếu không ấn định một mức cổ tức trả cố định, không chắc chắn nguồn lợi thu được cho khách hàng.

Khi đầu tư vào cổ phiếu tức họ muốn kỳ vọng vào hai nguồn lợi tức tiềm năng: khoản lợi vốn nhờ chênh lệch giá và cổ tức. Nguồn lợi tức này có được phụ thuộc vào nhiều yếu tố: tì nh hình hoạt động tài chính của tổ chức phát hành, diễn biến thị trường, tâm lý và xu hướng của nhà đầu tư, các chính sách xã hội của nhà nước.Như vậy TTCK 10 sẽ có sự tác động lớn khi có thông tin nào đó được tung ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ