Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hai thập niên đầu của thế kỷ 21, xu thế toàn cầu hóa, sự phân công lao động quốc tế cùng quá trình hội nhập kinh tế thế giới đã thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động giao thương quốc tế. Trong bối cảnh đó, ngành dịch vụ logistics — đặc biệt là hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) — đóng vai trò huyết mạch của hệ thống hậu cần thương mại. Năm 2021, hoạt động logistics được đánh giá là một trong những ngành có tiềm năng tăng trưởng lớn tại Việt Nam, kéo theo sự gia tăng số lượng các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ.

Tuy nhiên, các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ trong ngành phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh gay gắt, sự biến động khó lường của kinh tế toàn cầu, diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19 và biến động giá nhiên liệu thế giới. Trong các phương thức vận tải XNK, vận tải đường biển chiếm tỷ trọng cao nhất nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn trên cự ly dài với chi phí tối ưu. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển là yêu cầu cấp thiết để Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì tăng trưởng doanh thu.

Tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh và hoạt động giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội trong giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng thị trường, phát triển khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển của chi nhánh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển của Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh phát triển thị trường, sản phẩm dịch vụ, khách hàng và hiệu quả tài chính trong giao nhận hàng hóa đường biển.
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội cùng các văn phòng, kho vận trực thuộc tại khu vực phía Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và dữ liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh dịch vụ và các quy định pháp luật điều chỉnh ngành logistics hàng hải, bao gồm:

  • Khung lý thuyết về phát triển kinh doanh dịch vụ:
    • Lý thuyết phát triển thị trường: Khái niệm thị trường theo Philip Kotler (2002), mô hình ma trận cặp sản phẩm – thị trường, chiến lược mở rộng thị trường theo chiều rộng (theo vùng địa lý, tập khách hàng mới) và theo chiều sâu.
    • Chiến lược cạnh tranh: Các mô hình tấn công trực tiếp, tấn công mạn sườn và tấn công đường vòng.
    • Phát triển sản phẩm và chất lượng dịch vụ: Phân định dịch vụ cốt lõi và dịch vụ bổ sung (cung cấp thông tin, thanh toán, tư vấn, an toàn); các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ như mô hình Gronroos, mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985), mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992); các chiến lược định giá (giá thấp, ngang giá thị trường, giá cao).
    • Mô hình phát triển khách hàng: Ma trận 9 nhóm chiến lược phát triển khách hàng (dựa trên sự kết hợp giữa 3 trạng thái sản phẩm: hiện tại, cải tiến, mới và 3 trạng thái thị trường/khách hàng: hiện tại, mới trên thị trường hiện tại, mới trên thị trường mới) theo lý thuyết của Igor Ansoff.
  • Lý luận về dịch vụ giao nhận đường biển:
    • Khái niệm người giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
    • Đặc điểm kinh tế của dịch vụ: Tính vô hình, không dự trữ được, tính không cố định, tính thời vụ cao (mùa cao điểm từ tháng 8 đến tháng 10), phụ thuộc điều kiện tự nhiên, thời tiết biển và hạ tầng kỹ thuật cảng biển.
    • Phạm vi nghiệp vụ: Thực hiện dịch vụ thay mặt người gửi hàng (chọn tàu, lưu cước, lập bộ chứng từ, khai hải quan) và dịch vụ thay mặt người nhận hàng (nhận lệnh D/O, giám sát vận chuyển, làm thủ tục hải quan, thanh toán phí).
  • Cơ sở pháp lý trong nước và quốc tế:
    • Pháp luật Việt Nam: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (hiệu lực 01/07/2017); Luật Thương mại 2005 (Luật số 36/2005/QH11); Luật Hải quan 2014; Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC; Quyết định 175/QĐ-TTg năm 2011; Nghị định 89/2011/NĐ-CP; Nghị định 03/VBHN-BGTVT về vận tải đa phương thức.
    • Công ước và tập quán quốc tế: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS), Công ước Brussels 1924, Nghị định thư Visby 1968, các quy tắc tín dụng chứng từ UCP, tập quán thương mại quốc tế Incoterms (các phiên bản 2000, 2010, 2020) và các hiệp định thương mại tự do (AFTA, ACFTA, EVFTA, CPTPP).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp giữa:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành, cổng thông tin điện tử, báo cáo ngành của Tổng cục Thống kê và tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự tại Chi nhánh Công ty CP Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 3 năm (2018 – 2020) để nhận diện xu hướng phát triển và các điểm nghẽn trong hoạt động kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống lý luận phục vụ cho việc đánh giá thực tiễn ở các chương tiếp theo. Tác giả làm rõ bản chất của phát triển kinh doanh dịch vụ logistics không đơn thuần là tăng sản lượng vận chuyển mà là quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc tối ưu hóa chuỗi dịch vụ cốt lõi và dịch vụ gia tăng.

Văn bản phân tích chi tiết quy trình quản trị mối quan hệ khách hàng theo ma trận Igor Ansoff, chia thành 9 nhóm chiến lược phát triển khách hàng dựa trên sự tương tác giữa mức độ cải tiến dịch vụ và phân khúc thị trường. Bên cạnh đó, tác giả phân tích các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hải, chỉ rõ tính chất đặc thù của giao nhận đường biển là chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các quy chuẩn pháp lý quốc tế, tập quán hàng hải (Incoterms, B/L, UCP) và quy định kiểm soát hải quan tại các nước xuất/nhập khẩu.


Chương 2: Thực trạng phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội

Tác giả giới thiệu tổng quan về doanh nghiệp: Chi nhánh được thành lập ngày 15/05/2002 tại Phòng 603A, Tòa nhà Thăng Long Ford, 105 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội; trực thuộc Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter Việt Nam (trụ sở tại Tân Bình, TP.HCM), thuộc Tập đoàn mẹ Jupiter Group (Hong Kong, thành lập từ những năm 1980 với 3 cổ đông lớn: Japan Airlines nắm 46,4%, JALCARGO service nắm 4,6%, Mitsubishi Logistics Corporation nắm 49,0%).

  • Bộ máy và nguồn lực:

    • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành) và 5 phòng ban nghiệp vụ (Hành chính – Nhân sự, Kinh doanh, Kế toán, Chứng từ/Docs, Vận hành) liên kết chặt chẽ với các văn phòng vệ tinh (KCN Phúc Điền – Hải Dương, cảng Đình Vũ – Hải Phòng, Cảng HKQT Nội Bài).
    • Nhân sự: Năm 2020, tổng nhân sự văn phòng của chi nhánh là 140 người (tỷ lệ tốt nghiệp đại học đạt 85%; tỷ lệ nam/nữ năm 2020 là 53,8% nam do tính chất công việc hiện trường; độ tuổi từ 30 – 45 chiếm đa số). Đội ngũ hỗ trợ gồm hơn 60 nhân viên kho bãi tại 3 trung tâm kho vận và hơn 150 tài xế xe tải/container (yêu cầu trên 2 năm kinh nghiệm với xe tải và trên 3 năm với xe container).
    • Hạ tầng công nghệ: Trang bị hơn 150 máy tính cài đặt phần mềm ECUS5 VNACCS (phiên bản cập nhật 2018), phần mềm quản lý hồ sơ Hưng Đạo, công nghệ chữ ký số, công nghệ định vị xe tải.
    • Mạng lưới đối tác & khách hàng: Đối tác vận tải biển chiến lược là Mitsubishi Logistics Corporation (MLC ITL Logistics), cùng các hãng tàu lớn (SITC, Oriental Logistics, Wan Hai, OOCL...); đối tác hàng không (FedEx, HNC). Nhóm khách hàng FDI chủ lực gồm Bandai Vietnam, JoHoku Hải Phòng, Denso Vietnam, Brother Vietnam, Công ty Giầy Đông Anh, Tổng công ty Dệt may, Jaguar...
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng tài sản (triệu VNĐ) 18.000 19.500 18.700 +7,70% -4,50%
- Tài sản ngắn hạn (%) 58,00% 64,72% 64,92% - -
Vốn chủ sở hữu (%) 79,20% 81,52% 77,02% - -
Tổng nợ phải trả (triệu VNĐ) - - 4.300 (22,97%) - -
Doanh thu thuần (triệu VNĐ) 35.260 44.120 48.320 +25,14% +9,51%
Tổng chi phí (triệu VNĐ) 28.550 35.830 38.960 +25,49% +8,73%
Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) 5.415 7.451 8.061 +37,58% +8,18%
  • Thực trạng phát triển thị trường và sản phẩm dịch vụ:

    • Cơ cấu mặt hàng: Hàng nhập khẩu phục vụ sản xuất xuất khẩu (loại hình E31) chiếm 93,4% kim ngạch nhập khẩu qua chi nhánh, trong đó máy móc thiết bị chiếm 47,22% doanh thu, nguyên phụ liệu vải dệt may chiếm 21,02%. Hàng xuất khẩu chủ yếu là sản phẩm điện tử, dệt may, giày dép, cao su, hàng tiêu dùng (chưa khai thác mạnh hàng nông sản, thủy sản).
    • Thị trường quốc tế: Năm 2020, thị trường xuất nhập khẩu qua chi nhánh chuyển dịch theo hướng đa dạng hóa: Nhật Bản chiếm 27,2%, Châu Âu chiếm 16,5%, Trung Quốc chiếm 14,6% giá trị kim ngạch.
    • Thị trường địa bàn: Doanh thu tại Hà Nội chiếm tỷ trọng lớn nhất (45,54% năm 2018), có xu hướng san sẻ dần sang các tỉnh vệ tinh như Hải Phòng (đạt 22,11% năm 2020), Hòa Bình (14,xx%), Hải Dương, Hưng Yên, Bắc Ninh và bắt đầu tiếp cận Thái Bình, Nam Định.
    • Quy trình giao nhận: Thực hiện chuẩn hóa các bước tiếp nhận đơn hàng, đối chiếu chứng từ (B/L, A/N, D/O), truyền tờ khai qua hệ thống ECUS5 VNACCS/VCIS, kiểm hóa thực tế và tổ chức giao nhận hàng nguyên container (FCL) hoặc hàng lẻ (LCL).
  • Hạn chế và nguyên nhân:

    • Hạn chế: Tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận năm 2020 bị chững lại do tác động của đại dịch Covid-19; chi phí vận tải biển, thuê container rỗng và phí lưu bãi tăng đột biến; cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chưa tiếp cận được nhóm hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam; một số khu vực địa bàn mới mở rộng chiếm tỷ trọng còn thấp.
    • Nguyên nhân: Tác động khách quan từ các đợt phong tỏa chống dịch toàn cầu; chi phí phòng chống dịch phát sinh (xét nghiệm, thiết bị phòng dịch, chi phí nhân sự cách ly); một phần nhân lực làm việc từ xa hoặc nghỉ chế độ ảnh hưởng đến tiến độ hiện trường.

Chương 3: Giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển của Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể cho chi nhánh cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:

  • 7 nhóm giải pháp đối với Chi nhánh:

    1. Giải pháp Marketing và xúc tiến thương mại: Xây dựng các chiến dịch tiếp thị hướng tới các doanh nghiệp FDI mới thành lập tại các khu công nghiệp miền Bắc; đẩy mạnh quảng bá năng lực thông quan trọn gói.
    2. Giải pháp chiến lược về giá: Xây dựng biểu giá cước linh hoạt theo mùa vụ và khối lượng đơn hàng; áp dụng mức giá ưu đãi đối với các khách hàng cam kết sản lượng dài hạn.
    3. Giải pháp ứng dụng công nghệ và phát triển dịch vụ: Khai thác tối đa tính năng quản lý của phần mềm ECUS5 VNACCS và phần mềm Hưng Đạo; tích hợp hệ thống quản lý định vị vận tải và cung cấp công cụ theo dõi hành trình đơn hàng cho khách hàng.
    4. Giải pháp phát triển khách hàng và mở rộng thị trường ngành nông sản: Nghiên cứu các quy trình bảo quản, vận chuyển chuyên biệt (container lạnh) để mở rộng cung cấp dịch vụ cho các doanh nghiệp xuất khẩu nông – thủy sản.
    5. Giải pháp gia tăng doanh số: Mở rộng thị trường theo chiều sâu tại Hà Nội và tăng cường tiếp cận các doanh nghiệp tại các khu công nghiệp thuộc các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Nam Định, Thái Bình.
    6. Giải pháp về vốn và quản trị tài chính: Tối ưu hóa cơ cấu nợ và vốn lưu động, quản lý chặt chẽ các khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến để duy trì tỷ suất sinh lời.
    7. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao nghiệp vụ chứng từ, cập nhật văn bản quy phạm pháp luật hải quan mới cho nhân viên; chuẩn hóa quy trình điều hành của đội ngũ lái xe và giao nhận hiện trường.
  • Kiến nghị đối với cơ quan có thẩm quyền:

    • Về phía Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ logistics và vận tải đa phương thức; đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối các khu công nghiệp miền Bắc với hệ thống cảng biển Hải Phòng.
    • Về phía Cơ quan Hải quan: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, nâng cao tính ổn định và thông suốt của hệ thống thông quan điện tử VNACCS/VCIS; rút ngắn thời gian xử lý thủ tục kiểm tra chuyên ngành và giải phóng hàng hóa tại các cửa khẩu cảng biển.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Tổng hợp và lượng hóa toàn diện kết quả kinh doanh của chi nhánh: Doanh thu tăng từ 35,26 tỷ VNĐ (2018) lên 44,12 tỷ VNĐ (2019) và đạt 48,32 tỷ VNĐ (2020); lợi nhuận trước thuế tăng từ 5,415 tỷ VNĐ (2018) lên 8,061 tỷ VNĐ (2020).
    • Chỉ rõ cơ cấu tài chính ổn định với tỷ trọng vốn chủ sở hữu luôn duy trì ở mức cao (77,02% – 81,52%), tài sản ngắn hạn chiếm từ 58% – 64,92% tổng tài sản.
    • Xác định rõ cơ cấu nhóm hàng nhập khẩu chủ lực của đơn vị là máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu (loại hình E31 chiếm 93,4% kim ngạch nhập khẩu), đồng thời phân tích sự chuyển dịch cơ cấu thị trường quốc tế sang Nhật Bản (27,2%) và Châu Âu (16,5%).
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Đưa ra bức tranh thực tế về năng lực hoạt động của một chi nhánh logistics thuộc tập đoàn quốc tế tại miền Bắc trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi biến động dịch bệnh toàn cầu.
    • Đề xuất 7 nhóm giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp vào hoạt động điều hành, tiếp thị, định giá và phát triển tệp khách hàng xuất khẩu nông sản cho doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi số liệu giới hạn trong giai đoạn 2018 – 2020, phản ánh chủ yếu giai đoạn đầu của đại dịch Covid-19, chưa bao quát được sự phục hồi của thị trường logistics hàng hải trong giai đoạn bình thường mới sau năm 2021.
    • Nghiên cứu tập trung vào dịch vụ giao nhận đường biển của một chi nhánh cụ thể tại Hà Nội, do đó một số giải pháp mang tính đặc thù nội bộ, khó áp dụng đồng nhất cho các phương thức vận tải khác (đường hàng không, đường bộ) hoặc các doanh nghiệp logistics nội địa độc lập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu chuỗi cung ứng dịch vụ logistics tích hợp đa phương thức (kết hợp đường biển, đường hàng không và kho vận ngoại quan) của toàn bộ hệ thống Jupiter Group tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu sâu về quy trình và giải pháp logistics chuỗi lạnh chuyên biệt cho hàng nông – thủy sản xuất khẩu bằng đường biển.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Hải quan, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Logistics: Làm tài liệu tham khảo về cấu trúc một chuyên đề thực tập tốt nghiệp, phương pháp phân tích báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động giao nhận XNK tại doanh nghiệp.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp tại các công ty logistics/forwarder: Tham khảo quy trình khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5 VNACCS, quy trình xử lý bộ chứng từ (B/L, D/O, A/N, C/O) và kinh nghiệm tổ chức mạng lưới vệ tinh kết nối cảng biển và khu công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu cổ đông và quy mô của công ty mẹ Jupiter Group được ghi nhận như thế nào trong tài liệu? Jupiter Group có trụ sở chính tại Hong Kong, hoạt động hơn 38 năm với hơn 800 nhân viên và 21 trụ sở trên thế giới. Tập đoàn có 3 cổ đông chính gồm: Mitsubishi Logistics Corporation (chiếm 49,0%), Japan Airlines (chiếm 46,4%) và JALCARGO service (chiếm 4,6%).

2. Tỷ trọng mặt hàng nhập khẩu chủ lực qua dịch vụ của chi nhánh được phân bổ ra sao? Hàng nhập khẩu qua chi nhánh tập trung chủ yếu ở loại hình E31 (nguyên phụ liệu, máy móc phục vụ sản xuất xuất khẩu) chiếm tới 93,4% tổng kim ngạch nhập khẩu. Trong đó, máy móc thiết bị đóng góp 47,22% doanh thu, nguyên vật liệu/vải đóng góp 21,02% doanh thu.

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trước thuế của chi nhánh trong giai đoạn 2018 – 2020 diễn biến như thế nào? Doanh thu thuần của chi nhánh tăng đều qua các năm: 35,26 tỷ VNĐ (2018), 44,12 tỷ VNĐ (2019, tăng 25,14%) và 48,32 tỷ VNĐ (2020, tăng 9,51%). Lợi nhuận trước thuế tương ứng đạt 5,415 tỷ VNĐ (2018), 7,451 tỷ VNĐ (2019, tăng 37,58%) và 8,061 tỷ VNĐ (2020, tăng 8,18%).

4. Doanh nghiệp sử dụng các công nghệ và phần mềm chuyên dụng nào trong quản lý và tác nghiệp? Chi nhánh trang bị hơn 150 máy tính kết nối mạng bản quyền phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 VNACCS (phiên bản cập nhật 2018), sử dụng chữ ký số bảo mật, ứng dụng phần mềm quản lý hồ sơ Hưng Đạo để theo dõi hạch toán chứng từ/chi phí của từng lô hàng, cùng hệ thống định vị GPS cho đội xe tải.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển và phản ánh trung thực kết quả hoạt động của Chi nhánh Công ty CP Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội giai đoạn 2018 – 2020. Dữ liệu tài chính và thực tế tác nghiệp cho thấy chi nhánh duy trì được sự ổn định về doanh thu và lợi nhuận nhờ nền tảng vốn vững chắc và tệp khách hàng FDI lâu năm, dù chịu tác động từ dịch bệnh Covid-19. Bảy nhóm giải pháp và các kiến nghị được tác giả xây dựng xuất phát trực tiếp từ các hạn chế nội tại, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị và nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực logistics hải quan.