Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hai thập niên đầu của thế kỷ 21, xu thế toàn cầu hóa, sự phân công lao động quốc tế cùng quá trình hội nhập kinh tế thế giới đã thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động giao thương quốc tế. Trong bối cảnh đó, ngành dịch vụ logistics — đặc biệt là hoạt động giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) — đóng vai trò huyết mạch của hệ thống hậu cần thương mại. Năm 2021, hoạt động logistics được đánh giá là một trong những ngành có tiềm năng tăng trưởng lớn tại Việt Nam, kéo theo sự gia tăng số lượng các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ trong ngành phải đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh gay gắt, sự biến động khó lường của kinh tế toàn cầu, diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19 và biến động giá nhiên liệu thế giới. Trong các phương thức vận tải XNK, vận tải đường biển chiếm tỷ trọng cao nhất nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn trên cự ly dài với chi phí tối ưu. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển là yêu cầu cấp thiết để Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì tăng trưởng doanh thu.
Tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh và hoạt động giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội trong giai đoạn 2018 – 2020.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm mở rộng thị trường, phát triển khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển của chi nhánh trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển của Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh phát triển thị trường, sản phẩm dịch vụ, khách hàng và hiệu quả tài chính trong giao nhận hàng hóa đường biển.
- Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội cùng các văn phòng, kho vận trực thuộc tại khu vực phía Bắc.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và dữ liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh dịch vụ và các quy định pháp luật điều chỉnh ngành logistics hàng hải, bao gồm:
- Khung lý thuyết về phát triển kinh doanh dịch vụ:
- Lý thuyết phát triển thị trường: Khái niệm thị trường theo Philip Kotler (2002), mô hình ma trận cặp sản phẩm – thị trường, chiến lược mở rộng thị trường theo chiều rộng (theo vùng địa lý, tập khách hàng mới) và theo chiều sâu.
- Chiến lược cạnh tranh: Các mô hình tấn công trực tiếp, tấn công mạn sườn và tấn công đường vòng.
- Phát triển sản phẩm và chất lượng dịch vụ: Phân định dịch vụ cốt lõi và dịch vụ bổ sung (cung cấp thông tin, thanh toán, tư vấn, an toàn); các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ như mô hình Gronroos, mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985), mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992); các chiến lược định giá (giá thấp, ngang giá thị trường, giá cao).
- Mô hình phát triển khách hàng: Ma trận 9 nhóm chiến lược phát triển khách hàng (dựa trên sự kết hợp giữa 3 trạng thái sản phẩm: hiện tại, cải tiến, mới và 3 trạng thái thị trường/khách hàng: hiện tại, mới trên thị trường hiện tại, mới trên thị trường mới) theo lý thuyết của Igor Ansoff.
- Lý luận về dịch vụ giao nhận đường biển:
- Khái niệm người giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA).
- Đặc điểm kinh tế của dịch vụ: Tính vô hình, không dự trữ được, tính không cố định, tính thời vụ cao (mùa cao điểm từ tháng 8 đến tháng 10), phụ thuộc điều kiện tự nhiên, thời tiết biển và hạ tầng kỹ thuật cảng biển.
- Phạm vi nghiệp vụ: Thực hiện dịch vụ thay mặt người gửi hàng (chọn tàu, lưu cước, lập bộ chứng từ, khai hải quan) và dịch vụ thay mặt người nhận hàng (nhận lệnh D/O, giám sát vận chuyển, làm thủ tục hải quan, thanh toán phí).
- Cơ sở pháp lý trong nước và quốc tế:
- Pháp luật Việt Nam: Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 (hiệu lực 01/07/2017); Luật Thương mại 2005 (Luật số 36/2005/QH11); Luật Hải quan 2014; Thông tư 38/2015/TT-BTC và Thông tư 39/2018/TT-BTC; Quyết định 175/QĐ-TTg năm 2011; Nghị định 89/2011/NĐ-CP; Nghị định 03/VBHN-BGTVT về vận tải đa phương thức.
- Công ước và tập quán quốc tế: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển 1982 (UNCLOS), Công ước Brussels 1924, Nghị định thư Visby 1968, các quy tắc tín dụng chứng từ UCP, tập quán thương mại quốc tế Incoterms (các phiên bản 2000, 2010, 2020) và các hiệp định thương mại tự do (AFTA, ACFTA, EVFTA, CPTPP).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp giữa:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành, cổng thông tin điện tử, báo cáo ngành của Tổng cục Thống kê và tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự tại Chi nhánh Công ty CP Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 3 năm (2018 – 2020) để nhận diện xu hướng phát triển và các điểm nghẽn trong hoạt động kinh doanh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển
Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống lý luận phục vụ cho việc đánh giá thực tiễn ở các chương tiếp theo. Tác giả làm rõ bản chất của phát triển kinh doanh dịch vụ logistics không đơn thuần là tăng sản lượng vận chuyển mà là quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc tối ưu hóa chuỗi dịch vụ cốt lõi và dịch vụ gia tăng.
Văn bản phân tích chi tiết quy trình quản trị mối quan hệ khách hàng theo ma trận Igor Ansoff, chia thành 9 nhóm chiến lược phát triển khách hàng dựa trên sự tương tác giữa mức độ cải tiến dịch vụ và phân khúc thị trường. Bên cạnh đó, tác giả phân tích các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hải, chỉ rõ tính chất đặc thù của giao nhận đường biển là chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các quy chuẩn pháp lý quốc tế, tập quán hàng hải (Incoterms, B/L, UCP) và quy định kiểm soát hải quan tại các nước xuất/nhập khẩu.
Chương 2: Thực trạng phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội
Tác giả giới thiệu tổng quan về doanh nghiệp: Chi nhánh được thành lập ngày 15/05/2002 tại Phòng 603A, Tòa nhà Thăng Long Ford, 105 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội; trực thuộc Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter Việt Nam (trụ sở tại Tân Bình, TP.HCM), thuộc Tập đoàn mẹ Jupiter Group (Hong Kong, thành lập từ những năm 1980 với 3 cổ đông lớn: Japan Airlines nắm 46,4%, JALCARGO service nắm 4,6%, Mitsubishi Logistics Corporation nắm 49,0%).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Tổng tài sản (triệu VNĐ) |
18.000 |
19.500 |
18.700 |
+7,70% |
-4,50% |
| - Tài sản ngắn hạn (%) |
58,00% |
64,72% |
64,92% |
- |
- |
| Vốn chủ sở hữu (%) |
79,20% |
81,52% |
77,02% |
- |
- |
| Tổng nợ phải trả (triệu VNĐ) |
- |
- |
4.300 (22,97%) |
- |
- |
| Doanh thu thuần (triệu VNĐ) |
35.260 |
44.120 |
48.320 |
+25,14% |
+9,51% |
| Tổng chi phí (triệu VNĐ) |
28.550 |
35.830 |
38.960 |
+25,49% |
+8,73% |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) |
5.415 |
7.451 |
8.061 |
+37,58% |
+8,18% |
Chương 3: Giải pháp phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa XNK bằng đường biển của Chi nhánh Công ty Cổ phần Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể cho chi nhánh cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Tổng hợp và lượng hóa toàn diện kết quả kinh doanh của chi nhánh: Doanh thu tăng từ 35,26 tỷ VNĐ (2018) lên 44,12 tỷ VNĐ (2019) và đạt 48,32 tỷ VNĐ (2020); lợi nhuận trước thuế tăng từ 5,415 tỷ VNĐ (2018) lên 8,061 tỷ VNĐ (2020).
- Chỉ rõ cơ cấu tài chính ổn định với tỷ trọng vốn chủ sở hữu luôn duy trì ở mức cao (77,02% – 81,52%), tài sản ngắn hạn chiếm từ 58% – 64,92% tổng tài sản.
- Xác định rõ cơ cấu nhóm hàng nhập khẩu chủ lực của đơn vị là máy móc, thiết bị và nguyên phụ liệu (loại hình E31 chiếm 93,4% kim ngạch nhập khẩu), đồng thời phân tích sự chuyển dịch cơ cấu thị trường quốc tế sang Nhật Bản (27,2%) và Châu Âu (16,5%).
- Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Đưa ra bức tranh thực tế về năng lực hoạt động của một chi nhánh logistics thuộc tập đoàn quốc tế tại miền Bắc trong bối cảnh chịu ảnh hưởng bởi biến động dịch bệnh toàn cầu.
- Đề xuất 7 nhóm giải pháp có tính ứng dụng trực tiếp vào hoạt động điều hành, tiếp thị, định giá và phát triển tệp khách hàng xuất khẩu nông sản cho doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi số liệu giới hạn trong giai đoạn 2018 – 2020, phản ánh chủ yếu giai đoạn đầu của đại dịch Covid-19, chưa bao quát được sự phục hồi của thị trường logistics hàng hải trong giai đoạn bình thường mới sau năm 2021.
- Nghiên cứu tập trung vào dịch vụ giao nhận đường biển của một chi nhánh cụ thể tại Hà Nội, do đó một số giải pháp mang tính đặc thù nội bộ, khó áp dụng đồng nhất cho các phương thức vận tải khác (đường hàng không, đường bộ) hoặc các doanh nghiệp logistics nội địa độc lập.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng nghiên cứu chuỗi cung ứng dịch vụ logistics tích hợp đa phương thức (kết hợp đường biển, đường hàng không và kho vận ngoại quan) của toàn bộ hệ thống Jupiter Group tại Việt Nam.
- Nghiên cứu sâu về quy trình và giải pháp logistics chuỗi lạnh chuyên biệt cho hàng nông – thủy sản xuất khẩu bằng đường biển.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các ngành Hải quan, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Logistics: Làm tài liệu tham khảo về cấu trúc một chuyên đề thực tập tốt nghiệp, phương pháp phân tích báo cáo tài chính và báo cáo hoạt động giao nhận XNK tại doanh nghiệp.
- Cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp tại các công ty logistics/forwarder: Tham khảo quy trình khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5 VNACCS, quy trình xử lý bộ chứng từ (B/L, D/O, A/N, C/O) và kinh nghiệm tổ chức mạng lưới vệ tinh kết nối cảng biển và khu công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu cổ đông và quy mô của công ty mẹ Jupiter Group được ghi nhận như thế nào trong tài liệu?
Jupiter Group có trụ sở chính tại Hong Kong, hoạt động hơn 38 năm với hơn 800 nhân viên và 21 trụ sở trên thế giới. Tập đoàn có 3 cổ đông chính gồm: Mitsubishi Logistics Corporation (chiếm 49,0%), Japan Airlines (chiếm 46,4%) và JALCARGO service (chiếm 4,6%).
2. Tỷ trọng mặt hàng nhập khẩu chủ lực qua dịch vụ của chi nhánh được phân bổ ra sao?
Hàng nhập khẩu qua chi nhánh tập trung chủ yếu ở loại hình E31 (nguyên phụ liệu, máy móc phục vụ sản xuất xuất khẩu) chiếm tới 93,4% tổng kim ngạch nhập khẩu. Trong đó, máy móc thiết bị đóng góp 47,22% doanh thu, nguyên vật liệu/vải đóng góp 21,02% doanh thu.
3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trước thuế của chi nhánh trong giai đoạn 2018 – 2020 diễn biến như thế nào?
Doanh thu thuần của chi nhánh tăng đều qua các năm: 35,26 tỷ VNĐ (2018), 44,12 tỷ VNĐ (2019, tăng 25,14%) và 48,32 tỷ VNĐ (2020, tăng 9,51%). Lợi nhuận trước thuế tương ứng đạt 5,415 tỷ VNĐ (2018), 7,451 tỷ VNĐ (2019, tăng 37,58%) và 8,061 tỷ VNĐ (2020, tăng 8,18%).
4. Doanh nghiệp sử dụng các công nghệ và phần mềm chuyên dụng nào trong quản lý và tác nghiệp?
Chi nhánh trang bị hơn 150 máy tính kết nối mạng bản quyền phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 VNACCS (phiên bản cập nhật 2018), sử dụng chữ ký số bảo mật, ứng dụng phần mềm quản lý hồ sơ Hưng Đạo để theo dõi hạch toán chứng từ/chi phí của từng lô hàng, cùng hệ thống định vị GPS cho đội xe tải.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển kinh doanh dịch vụ giao nhận đường biển và phản ánh trung thực kết quả hoạt động của Chi nhánh Công ty CP Giao nhận Hàng hóa Jupiter – Pacific tại TP. Hà Nội giai đoạn 2018 – 2020. Dữ liệu tài chính và thực tế tác nghiệp cho thấy chi nhánh duy trì được sự ổn định về doanh thu và lợi nhuận nhờ nền tảng vốn vững chắc và tệp khách hàng FDI lâu năm, dù chịu tác động từ dịch bệnh Covid-19. Bảy nhóm giải pháp và các kiến nghị được tác giả xây dựng xuất phát trực tiếp từ các hạn chế nội tại, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị và nghiên cứu học thuật trong lĩnh vực logistics hải quan.