Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển công nghiệp công nghệ cao tỉnh Bắc Ninh" do sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Hoa (lớp QH-2019-E Kinh tế CLC 6, Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện năm 2023, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Thị Hồng Điệp.

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình toàn cầu hóa đang tác động sâu sắc đến nền sản xuất công nghiệp toàn cầu. Đối với Việt Nam, Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã xác định chủ trương đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa dựa trên nền tảng tiến bộ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và nguồn nhân lực chất lượng cao. Công nghiệp công nghệ cao đóng vai trò là động lực cốt lõi thúc đẩy chuyển dịch mô hình tăng trưởng kinh tế theo chiều sâu.

Về mặt thực tiễn, tỉnh Bắc Ninh là một trong những trung tâm công nghiệp và công nghệ hàng đầu tại Việt Nam, đặc biệt là các ngành điện tử, máy tính, ô tô và thiết bị y tế. Đến năm 2020, sản lượng điện thoại di động của tỉnh đạt 850 triệu chiếc (tăng 20% so với năm trước), giữ vững vị trí dẫn đầu toàn quốc với sự hiện diện của các tập đoàn quốc tế như Samsung, Foxconn, Compal, Luxshare-ICT. Tỉnh cũng thu hút các dự án sản xuất, lắp ráp ô tô của Toyota, Honda, Hyundai Motor tại Khu công nghiệp Gia Bình, cùng các dự án phần mềm y tế thông minh của Samsung SDS và FPT Software. Tuy nhiên, địa phương đang đối mặt với những hạn chế lớn: thiếu hụt nguồn nhân lực trình độ cao, chất lượng cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ ở một số khu vực, và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các địa phương khác cũng như thị trường quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu phát triển công nghiệp công nghệ cao tại Bắc Ninh là yêu cầu cấp thiết.

Câu hỏi, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Câu hỏi nghiên cứu: Lãnh đạo tỉnh Bắc Ninh cần phải có những giải pháp gì để thúc đẩy phát triển công nghiệp công nghệ cao trong thời gian tới?
  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy phát triển công nghiệp công nghệ cao trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về phát triển công nghiệp công nghệ cao trên địa bàn cấp tỉnh.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng phát triển công nghiệp công nghệ cao tại tỉnh Bắc Ninh.
    3. Đề xuất các giải pháp thúc đẩy phát triển công nghiệp công nghệ cao của tỉnh Bắc Ninh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình phát triển công nghiệp công nghệ cao ở tỉnh Bắc Ninh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2021 (dữ liệu vốn đầu tư thu thập đến tháng 6/2021).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 3 nội dung quản lý nhà nước về phát triển công nghiệp công nghệ cao:
    1. Xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp công nghệ cao.
    2. Tổ chức thực hiện phát triển công nghiệp công nghệ cao.
    3. Kiểm tra, giám sát phát triển công nghiệp công nghệ cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Khóa luận tiếp cận khái niệm công nghiệp và công nghệ cao từ các nguồn từ điển và tổ chức quốc tế:

  • Định nghĩa quốc tế: Viện Quản lý công và Phát triển kinh tế Pháp (công nghệ cao là phương diện vật chất và cấu trúc tổ chức thực hiện các khám phá khoa học mới nhất); Từ điển Random House Mỹ (công nghệ đòi hỏi trang thiết bị tinh vi và kỹ thuật tiên tiến); OECD (công nghệ có tỷ lệ chi cho R&D lớn, có ý nghĩa chiến lược quốc gia).
  • Căn cứ pháp lý tại Việt Nam:
    • Điều 2 Quy chế Khu công nghệ cao ban hành kèm Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28/8/2003 của Chính phủ.
    • Điều 3 Luật Công nghệ cao năm 2008: Quy định công nghệ cao là công nghệ có hàm lượng R&D cao, tích hợp thành tựu hiện đại, tạo sản phẩm chất lượng và giá trị gia tăng cao, thân thiện môi trường; đồng thời định nghĩa "Công nghiệp công nghệ cao là ngành kinh tế - kỹ thuật sản xuất sản phẩm công nghệ cao, cung ứng dịch vụ công nghệ cao". Tác giả nhấn mạnh tiêu chí này để phân biệt giữa ngành công nghiệp công nghệ cao với các ngành công nghiệp chỉ đơn thuần ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất.
    • Quyết định số 49/2010/QĐ-TTg ngày 16/4/2010 của Thủ tướng Chính phủ (phê duyệt danh mục 76 sản phẩm công nghệ cao được khuyến khích phát triển).
    • Quyết định số 347/QĐ-TTg ngày 22/02/2013 của Thủ tướng Chính phủ (phê duyệt Chương trình phát triển một số ngành công nghiệp công nghệ cao ưu tiên: công nghệ thông tin, thiết bị tự động hóa, công nghệ sinh học, vật liệu mới).
    • Quyết định số 66/2014/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (bổ sung danh mục lên 114 sản phẩm công nghệ cao được khuyến khích phát triển, như robot công nghiệp chuỗi hở, robot song song có từ 3 bậc tự do trở lên, thiết bị chẩn đoán hình ảnh, thiết bị kỹ thuật số xử lý và truyền dữ liệu tự động, kính hiển vi quang học phức hợp).
    • Luật Đầu tư năm 2020.
Nội dung lý luận Chi tiết các yếu tố và tiêu chí phân tích
Các lĩnh vực chính của công nghiệp công nghệ cao Công nghệ thông tin và truyền thông; Khoa học vật liệu; Khoa học sinh học; Công nghệ năng lượng; Công nghệ sản xuất; Công nghệ động lực học (tự động hóa, robot, AI).
Nội dung phát triển cấp tỉnh (3 khâu) 1. Xây dựng chiến lược (đánh giá hiện trạng, xác định mục tiêu, chọn ngành ưu tiên, lập chính sách hỗ trợ, thúc đẩy R&D, đào tạo nhân lực, tạo liên kết DN).
2. Tổ chức thực hiện (lập kế hoạch hành động, cải cách hành chính, hợp tác các bên, triển khai và xác định tiêu chuẩn đánh giá).
3. Kiểm tra giám sát (kiểm tra chất lượng sản phẩm, giám sát trình độ cán bộ, điều chỉnh cải tiến).
Yếu tố tác động (4 nhóm) Môi trường pháp lý; Môi trường kinh tế; Trình độ đội ngũ cán bộ quản lý; Trình độ áp dụng khoa học công nghệ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng nguồn tài liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo của Chính phủ, UBND tỉnh Bắc Ninh, Tổng cục Thống kê, Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Khoa học và Công nghệ, Sở Công Thương các tỉnh, cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và các công trình khoa học đã công bố. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Phương pháp phân tích, tổng hợp: Thu thập, xử lý và phân tích số liệu từ các báo cáo thị trường, văn bản pháp luật và công trình nghiên cứu nhằm đánh giá xu hướng và thực trạng phát triển.
  2. Phương pháp phân tích SWOT: Xác định các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) của tỉnh Bắc Ninh trong việc phát triển công nghiệp công nghệ cao.
  3. Phương pháp so sánh: Đánh giá các chỉ số phát triển, điều kiện hạ tầng, nguồn vốn và nhân lực của Bắc Ninh trong sự đối chiếu với các địa phương khác như Hà Nam, Bắc Giang, Bình Phước, Hải Phòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về phát triển công nghiệp công nghệ cao trên địa bàn cấp tỉnh

  • Tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế: Tác giả điểm luận các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Anh Tuấn (2016), Lại Trần Tùng (2018), Nguyễn Trọng Lâm (2019), Bùi Nhật Lệ Uyên (2019 - kế thừa lý thuyết của Schumpeter, Nelson, Jantunen, Hung, Kang & Park), Trần Thu Hà (2019), Nguyễn Bằng Giang (2020), Đinh Thị Thùy Linh (2021), Mỹ Phương (2022), Thủy Diệu (2022), Hoàng Văn Phai cùng các cộng sự (2023); và các nghiên cứu quốc tế của Jorge Niosi (2012), Dan Senor (2013), Xiaolan Fu (2018), Rong Huang (2018), Yanjie Zhang (2020). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây chủ yếu nghiên cứu ở cấp độ quốc gia hoặc vùng kinh tế lớn, chưa có công trình nào phân tích toàn diện thực trạng phát triển công nghiệp công nghệ cao tại Bắc Ninh giai đoạn 2017–2021 theo khung 3 nội dung quản lý (chiến lược, thực hiện, kiểm tra giám sát).
  • Kinh nghiệm thực tiễn từ các địa phương: Nghiên cứu phân tích bài học từ 3 tỉnh nhằm rút ra kinh nghiệm đối chiếu cho Bắc Ninh:
Địa phương Đặc điểm phát triển và số liệu thực chứng Bài học kinh nghiệm cho Bắc Ninh
Hà Nam Quy hoạch 11 KCN (>3.600 ha tính đến cuối năm 2020); thu hút Samsung Electronics Việt Nam, Sumitomo Electric, Piaggio; kim ngạch xuất khẩu năm 2020 đạt trên 6,7 tỷ USD sang hơn 70 quốc gia; vốn đầu tư hạ tầng đến tháng 6/2021 đạt trên 42.500 tỷ đồng (>11.000 km đường, 14 cầu, 5 dự án đường sắt, 12 trạm biến áp). Xác định đúng ngành mũi nhọn, đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông - năng lượng, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và chú trọng đào tạo nhân lực.
Bắc Giang Tỷ lệ đóng góp GDP của công nghiệp công nghệ cao năm 2020 đạt 27,7% (chiếm tỷ trọng cao nhất tỉnh); hơn 200 doanh nghiệp ngành điện tử; thu hút Samsung, Foxconn, Luxshare-ICT, Goertek; KCN Quang Châu II thu hút hơn 10 dự án với 300 triệu USD; đào tạo hơn 400 sinh viên CNTT tại Nhật Bản năm 2020. Tập trung phát triển ngành điện tử chủ lực kết hợp năng lượng tái tạo (>40 DN); đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo kỹ thuật chuyên sâu.
Bình Phước Cung cấp hơn 1.000 ha đất công nghiệp giá rẻ/miễn phí; áp dụng thuế suất ưu đãi đặc biệt từ 10%; năm 2020 tăng trưởng GDP đạt 8,19%, thu hút 102 dự án mới với tổng vốn trên 3 tỷ USD (tiêu biểu: Nhà máy điện mặt trời 200 MW của TTC Group, nhà máy linh kiện Samsung); đào tạo 16.000 lao động (7.000 kỹ thuật); thực hiện 50 lượt kiểm tra, giám sát doanh nghiệp CNC. Ban hành chính sách ưu đãi đất đai và thuế suất; thiết lập các quỹ tài chính hỗ trợ đầu tư; duy trì công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ về kỹ thuật và môi trường.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu về phát triển công nghiệp công nghệ cao tỉnh Bắc Ninh

Chương này làm rõ quy trình thu thập và xử lý hệ thống dữ liệu thứ cấp (các báo cáo thống kê, nghị quyết, quy hoạch của UBND tỉnh và các sở ngành Bắc Ninh). Tác giả thiết lập quy trình triển khai ba phương pháp phân tích cốt lõi:

  1. Phân tích - tổng hợp: Xử lý chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2017–2021 để lượng hóa các đóng góp kinh tế.
  2. Phân tích SWOT: Lập ma trận đánh giá điểm mạnh (vị trí địa lý, thu hút FDI), điểm yếu (chất lượng lao động, hạ tầng cục bộ), cơ hội (làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng), thách thức (cạnh tranh liên tỉnh và quốc tế).
  3. Phương pháp so sánh: Đối chuẩn các chỉ số phát triển hạ tầng và cơ chế ưu đãi của Bắc Ninh với Hà Nam, Bắc Giang, Bình Phước, Hải Phòng.

Chương 3: Thực trạng phát triển công nghiệp công nghệ cao tỉnh Bắc Ninh

  • Lịch sử thu hút các tập đoàn công nghệ lớn:
    • Năm 2001 (Canon): Đầu tư dự án đầu tiên tại KCN Từ Sơn với diện tích 700 ha, sản xuất máy ảnh và thiết bị quang học xuất khẩu toàn cầu.
    • Năm 2005 (Foxconn): Xây dựng nhà máy tại KCN Quế Võ trên diện tích 600 ha, sản xuất điện thoại thông minh, máy tính bảng, laptop và linh kiện.
    • Năm 2008 (Compal): Đầu tư nhà máy sản xuất laptop tại KCN Từ Sơn với quy mô hơn 400 ha.
    • Năm 2009 (Samsung Electronics): Đặt nhà máy sản xuất điện thoại di động tại Bắc Ninh, sau đó mở rộng sang thiết bị viễn thông, máy tính bảng và điện tử gia dụng.
  • Phân tích thực trạng theo 3 nội dung quản lý (2017–2021):
    1. Chiến lược phát triển: Xây dựng định hướng chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo hướng công nghệ cao, ban hành danh mục dự án ưu tiên.
    2. Tổ chức thực hiện: Triển khai giải phóng mặt bằng, thành lập các phân khu công nghiệp chuyên ngành, hoàn thiện cơ chế hành chính một cửa để hỗ trợ doanh nghiệp FDI.
    3. Kiểm tra, giám sát: Theo dõi tiến độ giải ngân dự án, kiểm tra việc tuân thủ các cam kết về môi trường, tiêu chuẩn kỹ thuật và sử dụng lao động.
  • Đánh giá thực trạng:
    • Kết quả đạt được: Gia tăng quy mô sản xuất công nghiệp, giải quyết việc làm, đóng góp lớn vào ngân sách tỉnh và kim ngạch xuất khẩu quốc gia thông qua số liệu tổng hợp giai đoạn 2017 – tháng 6/2021.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ lệ nội địa hóa còn khiêm tốn, phần lớn vẫn dừng ở khâu lắp ráp gia công; thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật cao tại chỗ; hạ tầng giao thông và dịch vụ phụ trợ ở một số huyện chưa theo kịp tốc độ phát triển công nghiệp.

Chương 4: Giải pháp thúc đẩy phát triển công nghiệp công nghệ cao tỉnh Bắc Ninh trong thời gian tới

  • Định hướng phát triển: Xây dựng Bắc Ninh trở thành thành phố công nghiệp công nghệ cao, thông minh; gia tăng hàm lượng giá trị gia tăng nội địa và phát triển bền vững.
  • 5 nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao: Mở rộng liên kết đào tạo giữa các trường đại học, cao đẳng với doanh nghiệp FDI; tài trợ học bổng chuyên ngành kỹ thuật và công nghệ thông tin.
    2. Tăng cường hỗ trợ vốn đầu tư: Đa dạng hóa nguồn vốn, tạo điều kiện tiếp cận tín dụng ưu đãi cho các dự án công nghệ cao và công nghiệp phụ trợ.
    3. Tăng cường nghiên cứu và phát triển công nghệ (R&D): Khuyến khích các tập đoàn lớn thành lập trung tâm R&D tại địa phương; thúc đẩy đổi mới quy trình công nghệ và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
    4. Cải thiện thủ tục hành chính: Cắt giảm thời gian xử lý thủ tục đầu tư, xây dựng và cấp phép môi trường; tăng cường ứng dụng chính quyền điện tử trong quản lý doanh nghiệp.
    5. Phát triển cơ sở hạ tầng: Đầu tư nâng cấp mạng lưới giao thông liên vùng, hạ tầng cấp điện, cấp nước, xử lý nước thải và xây dựng hệ thống logistics đồng bộ phục vụ các khu công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và số liệu thực chứng

  • Khẳng định vị thế dẫn đầu của Bắc Ninh trong ngành công nghiệp điện tử: năm 2020 sản lượng điện thoại di động đạt 850 triệu chiếc (tăng trưởng 20% so với năm 2019).
  • Tổng hợp quá trình tiếp nhận và hình thành chuỗi sản xuất công nghệ cao quy mô lớn qua các mốc thời gian: Canon (2001 – 700 ha), Foxconn (2005 – 600 ha), Compal (2008 – hơn 400 ha), Samsung Electronics (2009); cùng sự mở rộng sang lĩnh vực ô tô (KCN Gia Bình với Toyota, Honda, Hyundai Motor) và thiết bị y tế/phần mềm thông minh (Samsung SDS, FPT Software).
  • Lượng hóa các kinh nghiệm phát triển liên tỉnh để làm cơ sở đối chuẩn: Hà Nam (xuất khẩu >6,7 tỷ USD năm 2020, hạ tầng 42.500 tỷ đồng); Bắc Giang (công nghiệp công nghệ cao đóng góp 27,7% GDP năm 2020, hơn 200 DN điện tử); Bình Phước (ưu đãi thuế 10%, đào tạo 16.000 lao động với 7.000 nhân lực kỹ thuật).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển công nghiệp công nghệ cao ở cấp tỉnh, chuẩn hóa việc phân định ranh giới giữa sản xuất sản phẩm công nghệ cao với việc ứng dụng công nghệ cao dựa trên Luật Công nghệ cao 2008 và các văn bản chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng phát triển công nghiệp công nghệ cao tại Bắc Ninh giai đoạn 2017–2021 trên cả 3 khía cạnh quản trị: hoạch định chiến lược, tổ chức thực hiện và kiểm tra giám sát; từ đó đề xuất 5 nhóm giải pháp khả thi cho các nhà hoạch định chính sách của địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các nguồn tài liệu thứ cấp đã công bố; chưa thực hiện khảo sát, điều tra xã hội học sơ cấp quy mô lớn đối với đội ngũ quản lý và người lao động tại các doanh nghiệp công nghệ cao.
    • Giới hạn thời gian khảo sát dừng lại ở giai đoạn 2017–2021 (chuỗi số liệu vốn đầu tư đến tháng 6/2021), chưa cập nhật các biến động kinh tế và chuỗi cung ứng toàn cầu sau giai đoạn này.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Tiến hành điều tra định lượng sơ cấp đối với mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ trên địa bàn Bắc Ninh để đánh giá mức độ lan tỏa công nghệ từ các tập đoàn FDI.
    • Mở rộng đánh giá chuỗi số liệu giai đoạn tiếp theo nhằm phân tích sự phục hồi và chuyển dịch công nghệ của tỉnh Bắc Ninh trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế; cán bộ nghiên cứu và chuyên viên tại các cơ quan quản lý nhà nước (Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương, Ban Quản lý các Khu công nghiệp cấp tỉnh).
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Phần hệ thống hóa các văn bản quy phạm pháp luật (Nghị định 99/2003/NĐ-CP, Luật Công nghệ cao 2008, các Quyết định 49/2010/QĐ-TTg, 347/QĐ-TTg, 66/2014/QĐ-TTg).
    • Khung 3 nội dung quản lý nhà nước cấp tỉnh đối với phát triển công nghiệp công nghệ cao.
    • Hệ thống dữ liệu so sánh bài học thực tiễn từ các tỉnh Hà Nam, Bắc Giang và Bình Phước.

Câu hỏi thường gặp

1. Các tập đoàn công nghệ lớn toàn cầu bắt đầu đầu tư vào Bắc Ninh qua những mốc thời gian và quy mô ban đầu nào?
Trả lời: Tập đoàn Canon đầu tư năm 2001 tại KCN Từ Sơn (diện tích 700 ha, sản xuất máy ảnh và thiết bị quang học); Foxconn đầu tư năm 2005 tại KCN Quế Võ (diện tích 600 ha, sản xuất thiết bị điện tử, máy tính bảng, điện thoại); Compal đầu tư năm 2008 tại KCN Từ Sơn (diện tích hơn 400 ha, sản xuất laptop); và Samsung Electronics chính thức đầu tư vào Bắc Ninh từ năm 2009 (sản xuất điện thoại di động và thiết bị điện tử gia dụng).

2. Điểm khác biệt pháp lý căn bản giữa "ngành công nghiệp công nghệ cao" và "ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất" là gì?
Trả lời: Căn cứ Điều 3 Luật Công nghệ cao năm 2008, công nghiệp công nghệ cao là ngành kinh tế - kỹ thuật trực tiếp sản xuất ra sản phẩm công nghệ cao hoặc cung ứng dịch vụ công nghệ cao nằm trong danh mục quy định của Nhà nước. Nếu doanh nghiệp chỉ ứng dụng công nghệ cao vào quy trình sản xuất mà sản phẩm đầu ra không phải là sản phẩm/dịch vụ công nghệ cao thì không thuộc lĩnh vực công nghiệp công nghệ cao.

3. Tác giả đã rút ra bài học kinh nghiệm nào cho Bắc Ninh từ thực tiễn tỉnh Bình Phước và Bắc Giang?
Trả lời: Từ Bắc Giang, Bắc Ninh học hỏi việc phát triển ngành điện tử làm chủ lực kết hợp năng lượng tái tạo và đẩy mạnh liên kết đào tạo nhân lực CNTT quốc tế. Từ Bình Phước, Bắc Ninh học hỏi việc thực thi chính sách ưu đãi giá thuê đất, giảm thuế suất (tối thiểu 10%), thành lập các quỹ hỗ trợ phát triển và duy trì quy trình thanh tra, giám sát định kỳ (50 lượt kiểm tra năm 2020) để đảm bảo an toàn kỹ thuật và môi trường.

4. Khung nội dung phát triển công nghiệp công nghệ cao trên địa bàn tỉnh được tác giả xây dựng gồm những thành phần nào?
Trả lời: Khung nội dung gồm 3 bước quản lý gắn liền: (1) Xây dựng chiến lược phát triển (đánh giá hiện trạng, đặt mục tiêu, chọn ngành ưu tiên, ban hành chính sách hỗ trợ); (2) Tổ chức thực hiện (xây dựng kế hoạch hành động, cải cách môi trường đầu tư, hợp tác các bên, xác định tiêu chuẩn đánh giá); (3) Kiểm tra, giám sát (kiểm soát chất lượng sản phẩm, giám sát trình độ cán bộ và tiến hành điều chỉnh, cải tiến).

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào nhằm phát triển công nghiệp công nghệ cao tại Bắc Ninh?
Trả lời: Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tại Chương 4: (1) Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao; (2) Tăng cường hỗ trợ vốn đầu tư; (3) Tăng cường nghiên cứu và phát triển công nghệ (R&D); (4) Cải thiện thủ tục hành chính; (5) Phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hoa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung khổ pháp lý về phát triển công nghiệp công nghệ cao ở cấp địa phương. Thông qua việc phân tích thực trạng tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2017–2021 kết hợp đối chiếu kinh nghiệm từ các địa phương lân cận, công trình đã chỉ rõ những kết quả nổi bật về thu hút FDI ngành điện tử cũng như các điểm nghẽn về nhân lực và công nghiệp phụ trợ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp căn cứ tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược phát triển công nghiệp công nghệ cao của tỉnh Bắc Ninh.