Luận văn: Thực hiện chính sách phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam

Luận văn thạc sỹ về thực hiện chính sách phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích đánh giá hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Tính cấp thiết của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

1.1. Khái niệm về chính sách CNTT từ góc độ chính sách công

1.1.1. Khái niệm, CNTT và chính sách phát triển CNTT

1.1.1.1. Khái niệm CNTT và lịch sử phát triển
1.1.1.2. Khái niệm chính sách và chính sách công
1.1.1.3. Khái niệm chính sách phát triển CNTT

1.1.2. Tầm quan trọng của việc thực hiện chính sách phát triển CNTT

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng thực hiện chính sách phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.

3. CHƯƠNG 3: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn diện thực trạng CNTT tại Viện Hàn lâm

Việc phát triển Công nghệ thông tin (CNTT) tại một cơ quan nghiên cứu đầu ngành như Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam là nhiệm vụ cấp bách. Nó không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là động lực cốt lõi cho nghiên cứu khoa học trong kỷ nguyên số. Quá trình này được thúc đẩy bởi các chủ trương lớn của Chính phủ, đặc biệt là “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” theo Quyết định số 749/QĐ-TTg. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, Viện Hàn lâm đã triển khai nhiều hoạt động nhằm hiện đại hóa nền tảng công nghệ, bước đầu đạt được những kết quả nhất định. Hệ thống cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin đã được xây dựng ở mức cơ bản, đáp ứng phần nào nhu cầu vận hành các ứng dụng nội bộ. Tuy nhiên, thực trạng chung cho thấy sự phát triển này chưa đồng đều và còn tồn tại nhiều thách thức lớn. Các hệ thống hiện có, dù đã triển khai, nhưng vẫn hoạt động rời rạc, thiếu sự kết nối và chia sẻ dữ liệu. Điều này làm giảm hiệu quả trong công tác quản lý và hạn chế khả năng khai thác tài nguyên thông tin dùng chung. Năng lực số của đội ngũ cán bộ, viên chức cũng là một yếu tố then chốt cần được xem xét. Mặc dù đã có các chương trình đào tạo, kỹ năng ứng dụng CNTT chuyên ngành vẫn còn hạn chế, thói quen làm việc theo phương thức truyền thống vẫn còn phổ biến. Việc đánh giá một cách toàn diện và khách quan thực trạng phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, tạo cơ sở để xác định đúng vấn đề và xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược, khả thi, hướng tới một hệ sinh thái số toàn diện cho hoạt động khoa học và quản lý.

1.1. Thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin và nền tảng ứng dụng

Hiện tại, hạ tầng công nghệ thông tin tại Viện Hàn lâm đã được đầu tư ở mức cơ bản, bao gồm phòng máy chủ, hệ thống mạng LAN tại các đơn vị và trang thiết bị máy tính cá nhân. Các ứng dụng nền tảng như hệ thống quản lý văn bản, thư điện tử công vụ, và cổng thông tin điện tử đã được đưa vào vận hành. Tuy nhiên, tài liệu gốc chỉ rõ những hạn chế nghiêm trọng. Hạ tầng "mới chỉ đáp ứng cơ bản để chạy các ứng dụng đã có", nhưng thiếu hụt về dung lượng lưu trữ và các giải pháp an ninh mạng tiên tiến. Hệ thống đường truyền nội bộ được lắp đặt từ lâu, không được quy hoạch bài bản, dẫn đến tình trạng truy cập chậm và gián đoạn. Các ứng dụng CNTT dù tồn tại nhưng chưa được kết nối, tạo ra các "ốc đảo dữ liệu", gây khó khăn cho việc tra cứu và khai thác thông tin liên thông phục vụ nghiên cứu khoa học.

1.2. Đánh giá nguồn nhân lực CNTT và năng lực số của cán bộ

Nguồn nhân lực CNTT chuyên trách tại Viện Hàn lâm được đánh giá là "còn thiếu và yếu". Đội ngũ này còn mỏng, trình độ chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Về phía người dùng, trình độ ứng dụng CNTT của cán bộ công chức, viên chức còn hạn chế. Nhiều người chưa có kỹ năng sử dụng các phần mềm chuyên ngành, chưa hình thành văn hóa chia sẻ thông tin và vẫn duy trì "thói quen làm việc theo nếp hành chính cũ". Năng lực số thấp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận và vận hành hiệu quả các hệ thống công nghệ mới. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong quá trình chuyển đổi số toàn diện, khiến các khoản đầu tư công nghệ chưa phát huy hết giá trị.

1.3. Phân tích chính sách phát triển và các kết quả ban đầu

Viện Hàn lâm đã bám sát các chủ trương lớn của Đảng và Chính phủ như Nghị quyết 36-NQ/TW và Nghị quyết 36a/NQ-CP để xây dựng chính sách phát triển CNTT nội bộ. Ban chỉ đạo ứng dụng CNTT đã được thành lập để điều phối và giám sát các hoạt động. Kết quả ban đầu khá tích cực: hệ thống cổng thông tin điện tử đã đáp ứng nhu cầu cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến mức độ 1, 2; hệ thống Quản lý văn bản và Điều hành tác nghiệp đã thay thế một phần văn bản giấy. Những thành tựu này là nền tảng quan trọng, nhưng cũng cho thấy Viện mới chỉ ở giai đoạn đầu của lộ trình xây dựng Chính phủ điện tử và cần có những bước đi đột phá hơn để tạo ra một hệ sinh thái số hoàn chỉnh.

II. Top 4 thách thức trong phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm

Mặc dù có những nỗ lực đáng ghi nhận, quá trình phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm vẫn đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Những rào cản này không chỉ đến từ công nghệ mà còn xuất phát từ yếu tố con người, cơ chế và nguồn lực. Thách thức lớn nhất là tình trạng hạ tầng công nghệ thông tin lạc hậu và thiếu đồng bộ. Như đã phân tích, hệ thống hiện tại không đủ sức mạnh để vận hành các ứng dụng phức tạp như Big Data hay Trí tuệ nhân tạo (AI), đồng thời tiềm ẩn nhiều rủi ro về an ninh mạng. Thứ hai, việc thiếu một kiến trúc tổng thể dẫn đến tình trạng các ứng dụng CNTT phát triển manh mún, không có khả năng liên thông dữ liệu. Điều này cản trở việc hình thành một cơ sở dữ liệu khoa học dùng chung, vốn là tài sản quý giá nhất của một cơ quan nghiên cứu. Thách thức thứ ba đến từ nguồn nhân lực CNTT. Viện không chỉ thiếu về số lượng mà còn yếu về chất lượng, khó cạnh tranh với khu vực tư nhân trong việc thu hút nhân tài. Song song đó, năng lực số của đội ngũ nghiên cứu viên và cán bộ hành chính chưa theo kịp yêu cầu, tạo ra sức ì lớn trong quá trình thay đổi. Cuối cùng, nguồn kinh phí đầu tư công nghệ còn hạn hẹp và cơ chế phân bổ chưa thực sự linh hoạt. Việc triển khai các dự án CNTT lớn đòi hỏi nguồn lực tài chính đáng kể và một cơ chế cho phép áp dụng các công nghệ mới một cách nhanh chóng. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này sẽ quyết định sự thành bại của chiến lược chuyển đổi số tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (một ví dụ điển hình để so sánh) và các cơ quan tương tự.

2.1. Rủi ro về an ninh mạng và hạ tầng công nghệ lỗi thời

Hệ thống máy chủ và thiết bị lưu trữ tại Viện Hàn lâm còn hạn chế về dung lượng và chưa được trang bị đầy đủ các giải pháp bảo mật hiện đại. Tài liệu gốc nhấn mạnh sự thiếu hụt trong việc "chống hacker tấn công hệ thống" và "thiếu tài nguyên để vận hành". Hạ tầng công nghệ thông tin lỗi thời không chỉ làm giảm hiệu suất làm việc mà còn mở ra những lỗ hổng an ninh mạng nghiêm trọng. Dữ liệu nghiên cứu khoa học, tài sản trí tuệ của quốc gia, có nguy cơ bị đánh cắp hoặc phá hoại. Đây là rủi ro hiện hữu, đòi hỏi phải có giải pháp ưu tiên hàng đầu trong kế hoạch đầu tư công nghệ sắp tới.

2.2. Bất cập trong quản lý dữ liệu và ứng dụng CNTT phân mảnh

Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là các ứng dụng CNTT "chưa kết nối chia sẻ được dữ liệu với nhau". Mỗi hệ thống được xây dựng cho một mục đích riêng, vào các thời điểm khác nhau, sử dụng công nghệ khác nhau. Tình trạng này dẫn đến sự phân mảnh trong quản lý dữ liệu. Việc tổng hợp, phân tích thông tin từ nhiều nguồn trở nên vô cùng khó khăn và tốn thời gian. Điều này đi ngược lại với xu hướng khai thác khoa học dữ liệuBig Data, làm hạn chế khả năng thực hiện các nghiên cứu liên ngành quy mô lớn.

2.3. Thiếu hụt nguồn nhân lực CNTT và rào cản nhận thức

Tài liệu nghiên cứu thẳng thắn chỉ ra: "Nguồn nhân lực về CNTT trong các cơ quan nhà nước còn thiếu và yếu". Lãnh đạo ở một số đơn vị "chưa thực sự đánh giá đúng tầm quan trọng của CNTT", coi việc ứng dụng chỉ mang "tính hình thức". Rào cản về nhận thức này là gốc rễ của nhiều vấn đề, từ việc thiếu đầu tư đến sự chậm trễ trong việc thay đổi quy trình làm việc. Việc thiếu một đội ngũ nguồn nhân lực CNTT mạnh, có khả năng tham mưu và triển khai các giải pháp phức tạp, khiến Viện khó có thể tự chủ trong việc xây dựng và phát triển một hệ sinh thái số bền vững.

III. Giải pháp đột phá về hạ tầng CNTT tại Viện Hàn lâm

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một chiến lược đột phá về hạ tầng là giải pháp tiên quyết cho phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm. Chiến lược này cần tập trung vào ba trụ cột chính: hiện đại hóa, bảo mật và tích hợp. Đầu tiên, cần phải có một kế hoạch đầu tư công nghệ rõ ràng để nâng cấp toàn diện hệ thống phần cứng. Điều này bao gồm việc thay thế các máy chủ đã lỗi thời, mở rộng dung lượng lưu trữ và hiện đại hóa hệ thống mạng. Mô hình điện toán đám mây (Cloud Computing) là một hướng đi tất yếu. Viện có thể xây dựng một đám mây riêng (Private Cloud) hoặc sử dụng kết hợp (Hybrid Cloud) để tối ưu hóa chi phí và tăng cường tính linh hoạt. Việc chuyển đổi sang điện toán đám mây không chỉ giải quyết vấn đề tài nguyên mà còn tạo nền tảng cho việc triển khai các công nghệ như Big DataAI. Trụ cột thứ hai là an ninh mạng. Cần xây dựng một hệ thống phòng thủ theo chiều sâu, bao gồm tường lửa thế hệ mới, hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS), và các giải pháp mã hóa dữ liệu. Việc xây dựng một trung tâm dữ liệu (Data Center) đạt chuẩn, cùng với các quy trình vận hành và sao lưu, phục hồi sau thảm họa, là tối quan trọng để bảo vệ tài sản số. Cuối cùng, chiến lược hạ tầng phải hướng đến khả năng tích hợp và tự động hóa. Cần thiết lập các tiêu chuẩn chung về công nghệ và dữ liệu để đảm bảo các hệ thống trong tương lai có thể "nói chuyện" với nhau, tạo điều kiện cho việc chia sẻ và quản lý dữ liệu một cách thông suốt, hiệu quả.

3.1. Xây dựng trung tâm dữ liệu và ứng dụng điện toán đám mây

Giải pháp nền tảng là quy hoạch và xây dựng một trung tâm dữ liệu hiện đại. Trung tâm này sẽ là nơi tập trung toàn bộ tài nguyên tính toán và lưu trữ của Viện Hàn lâm. Việc áp dụng mô hình điện toán đám mây sẽ cho phép các đơn vị linh hoạt yêu cầu và sử dụng tài nguyên theo nhu cầu thực tế, thay vì đầu tư riêng lẻ và lãng phí. Mô hình này cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản trị tập trung, triển khai các chính sách bảo mật đồng bộ và dễ dàng mở rộng khi cần thiết. Đây là bước đi chiến lược để tối ưu hóa đầu tư công nghệ và tạo nền tảng vững chắc cho chuyển đổi số.

3.2. Tăng cường an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu nghiên cứu

Bảo vệ dữ liệu nghiên cứu khoa học là ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược an ninh mạng toàn diện cần được triển khai, bao gồm cả các giải pháp công nghệ và quy trình quản lý. Về công nghệ, cần đầu tư vào các hệ thống giám sát an ninh (SIEM), chống thất thoát dữ liệu (DLP) và mã hóa. Về quy trình, cần ban hành các quy định chặt chẽ về quyền truy cập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu. Đồng thời, phải thường xuyên tổ chức đào tạo, diễn tập để nâng cao nhận thức và kỹ năng phòng chống tấn công mạng cho toàn thể cán bộ, viên chức. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật cho tài sản trí tuệ của Viện.

3.3. Lộ trình tự động hóa và quản lý dữ liệu hiệu quả hơn

Một hạ tầng hiện đại phải đi kèm với khả năng tự động hóa các quy trình vận hành và quản lý. Sử dụng các công cụ quản trị hạ tầng tự động giúp giảm thiểu sai sót do con người, tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Về quản lý dữ liệu, cần xây dựng một khung quản trị dữ liệu (Data Governance Framework) rõ ràng. Khung này sẽ định nghĩa các tiêu chuẩn về cấu trúc dữ liệu, siêu dữ liệu (metadata) và quy trình luân chuyển dữ liệu giữa các hệ thống. Điều này là cơ sở để phá vỡ các "ốc đảo thông tin", tiến tới việc tích hợp và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên Big Data của Viện.

IV. Phương pháp phát triển nguồn nhân lực CNTT chính sách

Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể phát huy hiệu quả nếu thiếu yếu tố con người. Do đó, một phương pháp toàn diện để phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm phải đặt con người vào vị trí trung tâm. Giải pháp này cần tập trung vào việc xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực song song với việc nâng cao năng lực số cho toàn thể cán bộ. Trước hết, cần có một chính sách đặc thù để thu hút, đãi ngộ và giữ chân nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao. Điều này có thể bao gồm cơ chế lương, thưởng cạnh tranh, tạo môi trường làm việc năng động, và cơ hội tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học mang tính đột phá. Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch đào tạo và tái đào tạo liên tục để đội ngũ chuyên trách luôn cập nhật những công nghệ mới nhất. Thứ hai, phải triển khai các chương trình nâng cao năng lực số và nhận thức về chuyển đổi số cho tất cả cán bộ, viên chức, từ lãnh đạo đến chuyên viên. Các khóa đào tạo cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng, tập trung vào kỹ năng sử dụng hiệu quả các ứng dụng CNTT trong công việc hàng ngày và hiểu rõ vai trò của công nghệ trong việc nâng cao hiệu suất. Thứ ba, cần thúc đẩy văn hóa làm việc số. Lãnh đạo các cấp phải là người tiên phong trong việc sử dụng các công cụ số để chỉ đạo, điều hành, tạo ra một môi trường làm việc minh bạch, cộng tác và dựa trên dữ liệu. Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực CNTT cũng là một giải pháp quan trọng, giúp Viện tiếp cận tri thức, công nghệ và các mô hình quản trị tiên tiến trên thế giới.

4.1. Chính sách thu hút và đào tạo nguồn nhân lực CNTT chuyên sâu

Để giải quyết bài toán "thiếu và yếu", Viện Hàn lâm cần xây dựng một chính sách phát triển nhân sự CNTT đặc thù. Cần rà soát và cải cách cơ chế tuyển dụng, đãi ngộ để có thể cạnh tranh với thị trường. Bên cạnh việc thu hút nhân tài từ bên ngoài, cần chú trọng đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ hiện có. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào những lĩnh vực quan trọng như an ninh mạng, quản trị hệ thống, khoa học dữ liệu và phát triển phần mềm. Việc cử cán bộ đi học tập, nghiên cứu ở các trung tâm công nghệ tiên tiến thông qua các chương trình hợp tác quốc tế cũng là một kênh hiệu quả để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực CNTT.

4.2. Nâng cao năng lực số và thúc đẩy văn hóa chuyển đổi số

Chương trình nâng cao năng lực số phải được triển khai một cách bài bản và sâu rộng. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ năng tin học văn phòng mà phải mở rộng ra các kỹ năng khai thác thông tin trên không gian mạng, làm việc cộng tác trên nền tảng số, và nhận thức về an toàn thông tin. Quan trọng hơn, cần xây dựng một văn hóa chuyển đổi số, trong đó mọi cá nhân đều hiểu rằng công nghệ là công cụ thiết yếu để nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc. Vai trò của người đứng đầu trong việc gương mẫu, quyết liệt chỉ đạo và tạo động lực là yếu tố quyết định thành công của quá trình này.

V. Hướng đi tương lai AI Big Data trong phát triển CNTT

Sau khi giải quyết các vấn đề nền tảng về hạ tầng và con người, hướng đi tương lai cho phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm là tập trung khai thác sức mạnh của các công nghệ đột phá. Trí tuệ nhân tạo (AI)Big Data không còn là khái niệm xa vời mà đã trở thành công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu khoa học xã hội hiện đại. Viện Hàn lâm, với kho tàng dữ liệu khổng lồ từ các công trình nghiên cứu, các cuộc điều tra xã hội học qua nhiều thập kỷ, đang sở hữu một "mỏ vàng" dữ liệu. Việc ứng dụng khoa học dữ liệu và các thuật toán AI có thể giúp các nhà khoa học phát hiện ra những quy luật, xu hướng mới mà các phương pháp phân tích truyền thống không thể làm được. Chẳng hạn, AI có thể được dùng để phân tích văn bản quy mô lớn (văn kiện, báo chí, mạng xã hội) để nắm bắt dư luận xã hội, hoặc phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô để đưa ra các mô hình dự báo chính xác hơn. Để làm được điều này, Viện cần xây dựng một lộ trình rõ ràng. Bắt đầu bằng việc số hóa và cấu trúc hóa toàn bộ kho dữ liệu hiện có, sau đó xây dựng các nền tảng phân tích Big Data. Việc hình thành các nhóm nghiên cứu liên ngành, kết hợp giữa các chuyên gia khoa học xã hội và chuyên gia khoa học dữ liệu, là chìa khóa để khai thác hiệu quả công nghệ này. Xa hơn, mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái số hoàn chỉnh, nơi dữ liệu được chia sẻ, các công cụ phân tích thông minh được cung cấp sẵn sàng, thúc đẩy sự sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh trong nghiên cứu khoa học của Viện.

5.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI trong phân tích xã hội

Việc ứng dụng CNTT tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ mở ra một chân trời mới cho các ngành khoa học xã hội. Các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) có thể tự động phân tích hàng triệu văn bản để nhận diện chủ đề, phân tích tình cảm và tóm tắt nội dung. Các thuật toán học máy (Machine Learning) có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự báo về các vấn đề như biến động kinh tế, dịch chuyển xã hội, hay các xu hướng văn hóa. Việc triển khai các dự án thí điểm ứng dụng AI vào các đề tài nghiên cứu khoa học cụ thể sẽ giúp Viện từng bước làm chủ công nghệ này.

5.2. Khai thác Big Data và khoa học dữ liệu cho nghiên cứu

Nền tảng của AI chính là dữ liệu. Do đó, việc xây dựng năng lực xử lý Big Data và phát triển đội ngũ làm khoa học dữ liệu là nhiệm vụ song hành. Cần đầu tư vào các hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu phân tán (như Hadoop, Spark). Đồng thời, cần đào tạo và thu hút các nhà khoa học dữ liệu có khả năng kết hợp kiến thức thống kê, lập trình và chuyên môn ngành để biến dữ liệu thô thành những tri thức có giá trị. Việc khai thác hiệu quả Big Data sẽ giúp các nghiên cứu của Viện có cơ sở thực chứng vững chắc hơn, quy mô lớn hơn và mang tầm ảnh hưởng sâu rộng hơn.

5.3. Tầm nhìn xây dựng hệ sinh thái số cho nghiên cứu khoa học

Mục tiêu cuối cùng của quá trình phát triển CNTT tại Viện Hàn lâm là hình thành một hệ sinh thái số toàn diện. Hệ sinh thái này sẽ bao gồm: một trung tâm dữ liệu hợp nhất, một nền tảng điện toán đám mây linh hoạt, các cơ sở dữ liệu chuyên ngành được liên thông, và một bộ công cụ phân tích nâng cao (bao gồm AIBig Data). Trong hệ sinh thái này, các nhà nghiên cứu có thể dễ dàng truy cập, chia sẻ dữ liệu, cộng tác trên các dự án chung và sử dụng các công cụ mạnh mẽ để thực hiện công việc của mình. Đây là tầm nhìn chiến lược để đưa Viện Hàn lâm trở thành một trung tâm nghiên cứu khoa học xã hội hàng đầu khu vực, thích ứng và dẫn dắt trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.

29/09/2025
Luận văn thạc sỹ thực hiện chính sách phát triển công nghệ thông tin tại viện hàn lâm khoa học xã hội việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1. Khái niệm về chính sách CNTT từ góc độ chính sách công 1. Khái niệm, CNTT và chính sách phát triển CNTT a. Khái niệm CNTT và lịch sử phát triển Hiện nay có rất nhiều cách tiếp cận về khái niệm công nghệ thông tin theo cách tiếp cận thông thường, công nghệ thông tin (tiếng Anh là information Technology hay viết tắt là IT) là một nhóm ngành kỹ thuật sử dụng máy tính và phần mềm máy tính để chuyển đổi, lưu trữ, bảo vệ, xử lý, truyền tải và thu thập thông tin.

Ở Việt Nam, khái niệm công nghệ thông tin (CNTT) lần đầu được hiểu và định nghĩa trong nghị quyết số 49/CP của Chính phủ ngày 04/08/1993 như sau: “ Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, các phương tiện và công cụ kỹ thuật hiện đại – chủ yếu là kỹ thuật máy tính và viễn thông, nhằm tổ chức khai thác và sử dụng có hiệu quả các nguồn tài nguyên thông tin rất phong phú và tiềm năng trong mọi lĩnh vực hoạt động của con người và xã hội”. Tại Việt Nam theo luật công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 thì thuật ngữ công nghệ thông tin được định nghĩa như sau: “ Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản suất, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số”; đây cũng là hướng tiếp cận của tác giả về luận văn này. Khái niệm chính sách và chính sách công Thuật ngữ “chính sách”, “chính sách công” là những thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong khoa học chính sách công, trong khoa học chính trị và trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày. Thuật ngữ “chính sách” cũng xuất hiện khá phổ biến trong các văn kiện của Đảng, trong các văn bản pháp luật của 10 Nhà nước ta, trên môi trường Internet, truyền hình, trong sách báo, và cả đời sống xã hội hiện nay.

Tuy nhiên nói về định nghĩa và khái niệm thì đến nay các nhà học thuật vẫn chưa đạt được sự thống nhất cho khái niệm này, mà mỗi nhà học thuật tiếp cận và đưa ra các cách định nghĩa khác nhau tùy vào góc độ tiếp cận khác nhau. Theo William Jenkin, 1978 (nêu trong [8]), chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan lẫn nhau của một nhà chính trị hay một nhóm các nhà chính trị gắn liền với việc lựa chọn các mục tiêu và các giải pháp để đạt các mục tiêu đó. Như vậy, chính sách công là tập hợp các biện pháp can thiệp được thể chế hóa mà Nhà nước đưa ra nhằm đạt được mục tiêu quản lý của mình James Anderson, 2003 [15] cho rằng chính sách là chuỗi những hoạt động mà chính quyền chọn làm hay không làm với tính toán và chủ đích rõ ràng, có tác động đến người dân; hoặc “Chính sách là một quá trình hành động có mục đích mà một cá nhân hoặc một nhóm theo đuổi một cách kiên định trong việc giải quyết vấn đề Từ điển Bách khoa Việt Nam đã đưa ra khái niệm về chính sách như sau: “Chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó.

Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa.” Như vậy có thể hiểu: “Chính sách là tập hợp các hoạt động liên quan với nhau, được lựa chọn và quyết định thực hiện, nhằm đạt được những mục tiêu nhất định”. Qua những khái niệm về chính sách công chúng ta có thể khái quát về chính sách công như sau: “Chính sách công là tập hợp các quyết định do Nhà nước ban hành nhằm can thiệp giải quyết các vấn đề về xã hội của một đất nước. Tại Việt Nam thì chính sách công thường được gọi với khái niệm chính 11 sách của Nhà nước với một ý nghĩa gần giống với chính sách công mà hiện giờ đang được sử dụng rộng rãi. Các chủ thể của chính sách thường được phân biệt (cơ quan ban hành) và đối tượng của chính sách (lĩnh vực chịu tác động).

Một chính sách được ban hành có thể bởi Nhà nước hay các cơ quan các cấp có thẩm quyền thuộc Nhà nước ban hành. Theo đó các chính sách thường có các chính sách tương đồng với vấn đề cần có chính sách như; chính sách đối ngoại, đối nội để phát triển kinh tế xã hội… c. Khái niệm chính sách phát triển CNTT Theo các định nghĩa và các khái niệm “ chính sách phát triển CNTT” theo tác giả là các hành động cụ thể của Nhà nước thể hiện bằng các văn bản hành chính nhằm đưa ra các định hướng nhằm phát triển CNTT trong thời đại mới, thời đại của cuộc cách mạng số. Tầm quan trọng của việc thực hiện chính sách phát triển CNTT Trong nền hành chính nhà nước hiện nay ở Việt Nam, để hiểu về thuật ngữ “hiện đại” được hiểu là tư duy, nhận thức, tinh thần, ở các nước Châu âu vai trò của Nhà nước đều được đánh giá lại mỗi khi chuyển đổi mô hình.

Tại thời điểm thế giới bị khủng hoảng về kinh tế, các mô hình ứng dụng quản lý công mới đã thay thế hành chính công cụ đi đôi với đổi mới sáng tạo và cải cách bộ máy hành chính. Chính phủ đã nhận thức vai trò của mình trong việc áp đặt về mặt quản lý sang phục vụ nhu cầu của người dân theo nguyện vọng một cách dân chủ. Từ đó hình thành mô hình quản trị nhà nước tốt hơn. Với thời điểm CNTT đang phát triển mạnh mẽ như hiện nay mô hình quản trị Nhà nước đang dần dần thay thế cho mô hình quản lý Nhà nước và coi Nhà nước là vai trò chủ thể, với mô hình quản trị của Nhà nước đang tồn tại hai mối quan hệ: quản trị xã hội là Nhà nước (chủ thể) đảm nhiệm quản trị, thiết chế xã hội bằng các chính sách khác nhau đối với công dân.

Chính vì vậy Nhà 12 nước phải có trách nhiệm trả lời, giải trình về chính sách đối với nhân dân và xã hội khi thực hiện đó chính là sự cần thiết trong mô hình chuyển đổi từ quản lý sang quản trị. Do vậy, để phát triển thì nền hành chính phải được thay đổi về mặt tư duy và từng bước hiện đại hóa mô hình này. Quá trình hiện đại hóa hành chính ở Việt Nam ở cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI được thể hiện thông qua chiến lược cải cách hành chính với Nghị quyết trung ương 8 khóa VII (1995). Trong công cuộc đổi mới từng bước hiện đại hóa đã thực hiện cứng nhắc và áp dụng một cách máy móc nên dẫn tới quá trình cải cách hành chính của nước ta đã không đạt được hiệu quả như mong đợi.

Ngày 25 tháng 7 năm 2001 ban hành Quyết định 112/2011/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án tin học hóa quản lý hành chính nhà nước giai đoạn 2001-2005, và được gọi tắt là Đề án 112, coi đó là ví dụ điển hình. Với việc đầu tư rất nhiều về nguồn lực, kinh phí của Chính phủ cho đến nay việc vận hành nền hành chính vẫn chưa có một kết quả như mọng đợi và không cải thiện được bao nhiêu. Quản lý hành chính Nhà nước bằng CNTT luôn có hai mặt. Nếu không áp dụng CNTT một cách triệt để thì việc áp dụng CNTT để đổi mới này chỉ dùng cho những mục đích tìm kiếm thông tin và giải trí.

Do đó, với việc trang bị máy tính tại cơ quan từ Trung ương tới địa phương chỉ để dùng và các hoạt động như trò chuyện trực tuyến, nghe nhạc, xem phim của bộ phận cán bộ công chức, viên chức dẫn đến thực hiện không được thuận lợi cho việc cải cách hành chính của một Quốc gia. Trong thời điểm hiện nay việc gộp các cơ quan hành chính đang được đẩy mạnh nhưng trên thực tế hình thức gộp này đang được thể hiện như một hình thức cơ học, chính vì thế lượng cán bộ công chức, viên chức biên chế vẫn bị phình ra dẫn đến việc giao các quyền hạn trong công tác quản lý bị chồng chéo lẫn nhau…Đó chính là hệ quả của việc cải cách hành chính mà chưa nhận thức sâu sắc về cải cách 13 hành chính. Vài Năm trở lại đây, Đảng và Chính phủ đã có những chỉ đạo, những bước đi đúng đắn tìm những giải pháp để đưa nền hành chính Quốc gia trở thành nền hành chính hiện đại, hiệu quả, để có thể tạo lên một xã hội phồn vinh và dân chủ. Để thực hiện điều đó Đảng và Chính phủ đã đưa ra các văn bản để chỉ đạo và định hướng.

Nổi bật có thể nói đến như: Nghị quyết số 30c/NQ-CP của Chính phủ ban hành ngày 08 tháng 11 năm 2011 về việc ban hành Chương trình tổng thể cải cách hành chính Nhà nước giai đoạn 2011 – 2020; Nghị quyết số 36-NQ/TW của Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam về đẩy mạnh ứng dụng, phát triển CNTT đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế; Nghị quyết số 26/NQ- CP của Chính phủ ban hành ngày 15 tháng 4 năm 2015 về việc ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 36-NQ/TW của Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam về đẩy mạnh ứng dụng, phát triển CNTT đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế; hay như Nghị quyết số 36a/NQ-CP của Chính phủ ban hành ngày 14 tháng 10 năm 2015 về Chính phủ điện tử. Những trọng tâm chính trong chương trình cải cách hành chính để hiện đại hóa nền hành chính đã nêu tại nghị Nghị quyết 30c/NQ-CP ngày 08 tháng 11 năm 2011 được thể hiện với sau nội dung chính như sau: - Thứ nhất, đẩy mạnh công tác quản lý điều hành và các hoạt động quảng bá hình ảnh như tập chung phát triển, hoàn thiện các hệ thống ứng dụng gồm hệ thống văn bản và điều hành tác nghiệp, hệ thống cổng thông tin để đưa vào công tác quản lý hành chính của Chính phủ trên môi trường Internet. Để cải cách nền hành chính nước ta diễn ra đúng theo lộ trình thì việc ứng dụng CNTT được coi là một bước đột phá quan trọng để thực hiện cải cách, đến năm 2022 phải đạt được 95% việc trao đổi thông tin giữa các cơ 14 quan Nhà nước về các văn bản, tài liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ