Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế, gia công xuất khẩu là phương thức kinh doanh phù hợp với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam nhờ khai thác hiệu quả lợi thế nguồn lao động dồi dào, giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập cho người dân và thu hút nguồn ngoại tệ. Ngành dệt may giữ vị trí ngành công nghiệp mũi nhọn trong nền kinh tế Việt Nam. Năm 2014, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may đạt 15,6 tỷ USD (tăng gần 38% so với năm 2013), duy trì vị trí đứng đầu về xuất khẩu của cả nước. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản đạt 1,6 tỷ USD, chiếm 15,6% thị phần và tăng 46,41% so với năm 2013. Mặc dù đạt kim ngạch cao, thị phần hàng dệt may Việt Nam tại Nhật Bản vẫn còn hạn chế và đối mặt với nhiều rủi ro do Nhật Bản là thị trường kiểm định nghiêm ngặt về chất lượng, đồng thời khoảng cách địa lý và điều kiện thiên tai dễ làm ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển và bảo quản hàng hóa.

Hầu hết các doanh nghiệp dệt may trong nước chủ yếu thực hiện hợp đồng gia công, do đó việc quản trị chuỗi cung ứng từ khâu tiếp nhận nguyên phụ liệu, sản xuất đến phân phối và giao nhận thành phẩm là yêu cầu cấp thiết. Tại Công ty TNHH May Tinh Lợi, quá trình triển khai hợp đồng gia công xuất khẩu phát sinh nhiều rủi ro gây ảnh hưởng đến doanh thu và tiến độ giao hàng. Vì vậy, tác giả Nguyễn Thị Hoa đã lựa chọn thực hiện đề tài "Hoàn thiện và phát triển chuỗi cung ứng hàng gia công may mặc xuất khẩu của Công ty TNHH May Tinh Lợi".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua bốn nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hợp đồng gia công, quy trình thực hiện hợp đồng gia công xuất khẩu và hoạt động quản trị chuỗi cung ứng, quản trị rủi ro trong ngành may mặc.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng tổ chức chuỗi cung ứng và quy trình thực hiện hợp đồng gia công tại Công ty TNHH May Tinh Lợi; nhận dạng các rủi ro và nguyên nhân phát sinh.
  3. Đánh giá các giải pháp và chính sách mà công ty đã và đang áp dụng.
  4. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH May Tinh Lợi, đồng thời đưa ra kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các bộ phận cấu thành và dòng vận hành trong chuỗi cung ứng hàng gia công may mặc xuất khẩu của Công ty TNHH May Tinh Lợi.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu tại Phòng Xuất Nhập Khẩu và các xưởng sản xuất trực thuộc Công ty TNHH May Tinh Lợi (Khu công nghiệp Nam Sách, TP. Hải Dương).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 2004–2015, tập trung trọng điểm vào số liệu các năm 2012–2014 đối với mặt hàng quần áo dệt kim xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về quản trị chuỗi cung ứng và mô hình phân đoạn chuỗi giá trị dệt may toàn cầu:

  • Khái niệm chuỗi cung ứng: Khóa luận viện dẫn các định nghĩa của Lambert, Stock và Ellram (1998) về sự liên kết giữa các công ty đưa sản phẩm ra thị trường; định nghĩa của Chopra và Meindl (2003) về các giai đoạn thỏa mãn nhu cầu khách hàng qua dòng thông tin, nguyên vật liệu và tài chính; và mô hình của Ganeshan và Harrison (1995) về mạng lưới thu mua, chuyển hóa và phân phối.
  • Mô hình chuỗi giá trị dệt may 5 mắt xích của Gereffi và Memedovic (2003):
    • Thiết kế: Khâu thâm dụng tri thức, có tỷ suất lợi nhuận cao.
    • Sản xuất nguyên phụ liệu: Khâu thâm dụng vốn và đất đai, chiếm tỷ trọng chi phí lớn.
    • May (Assembly): Khâu thâm dụng lao động, tỷ suất lợi nhuận thấp nhất trong chuỗi, chỉ chiếm khoảng 10–15% (theo nghiên cứu của Jocelyn Trần, 2011).
    • Mạng lưới xuất khẩu: Khâu trung gian thương mại do các công ty tìm nguồn cung ứng toàn cầu nắm giữ (điển hình như Mast Industries, Nike, Reebok).
    • Thương mại hóa và phân phối: Khâu bán lẻ thu về tỷ suất lợi nhuận cao nhất (ước tính chiếm tới 70% tổng lợi nhuận của toàn bộ sản phẩm).
  • Các hình thức gia công xuất khẩu: Phân chia theo hình thức hợp đồng (Gia công nhận nguyên liệu giao thành phẩm; Mua đứt bán đoạn dựa trên hợp đồng ngoại thương) và phân chia theo cấp độ nghĩa vụ sản xuất: CMT (Cut - Make - Trim), FOB (FOB cấp I - chỉ định nhà cung cấp; FOB cấp II - tự tìm nguồn nguyên liệu), ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Original Brand Manufacturing).
  • Hệ thống tiêu chuẩn quản lý chất lượng hàng gia công: Các nhóm tiêu chuẩn về quy cách thông số/kích thước, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử nghiệm, bao gói/nhãn mác/bảo quản, và các tiêu chuẩn về quy trình/thủ tục.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Báo cáo tài chính công ty các năm 2012, 2013, 2014; Báo cáo xuất nhập khẩu; Hợp đồng gia công, vận đơn đường biển và các chứng từ hải quan liên quan.
    • Nguồn bên ngoài: Giáo trình, tài liệu chuyên ngành về quản trị chuỗi cung ứng, tạp chí kinh tế, các công trình nghiên cứu và luận văn liên quan tại Học viện Ngân hàng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp các nghiệp vụ, thao tác vận hành tại xưởng may và quy trình làm thủ tục chứng từ tại Phòng Xuất Nhập Khẩu trong thời gian thực tập tại công ty.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và phương pháp so sánh số liệu kinh doanh, kim ngạch xuất nhập khẩu qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng hàng may mặc gia công xuất khẩu Việt Nam

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề bản chất của hoạt động gia công xuất khẩu và cấu trúc chuỗi cung ứng dệt may. Tác giả chỉ ra rằng hoạt động gia công xuất khẩu là phương thức sản xuất theo đơn đặt hàng của thương nhân nước ngoài, trong đó bên nhận gia công sử dụng nhân lực và máy móc để biến nguyên liệu thành thành phẩm nhằm thu hồi phí gia công.

Khóa luận phân tích cấu trúc 5 quyết định nền tảng trong chuỗi cung ứng may mặc gồm: Sản xuất (loại sản phẩm, khối lượng, điều độ sản xuất), Vị trí (nhà máy, kho bãi tối ưu chi phí), Vận chuyển (xe tải, đường biển, đường sắt kèm theo các đánh đổi về chi phí và thời gian), Thông tin (thu thập và chia sẻ dữ liệu dòng hàng), và Quản trị hàng tồn kho.

Chương này cũng phân tích các tác động từ môi trường vĩ mô (điều kiện tự nhiên, nguyên liệu khan hiếm, chi phí năng lượng, văn hóa - xã hội, thể chế pháp lý, chính sách thuế) và môi trường vi mô (năng lực tài chính, chi phí nhân công, khấu hao tài sản cố định, chi phí dịch vụ mua ngoài và hệ thống kênh phân phối) tới chuỗi cung ứng hàng may mặc.

Chương 2: Thực trạng hoạt động sản xuất và tiêu thụ hàng may mặc gia công xuất khẩu tại Công ty TNHH May Tinh Lợi

Chương 2 đi sâu phân tích mô hình hoạt động của Công ty TNHH May Tinh Lợi (Regent Garment Factory LTD, đặt tại KCN Nam Sách, TP. Hải Dương). Doanh nghiệp chuyên sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng dệt kim chất lượng cao cho các đối tác quốc tế như JC Penny, Ann Taylor, Mango, Uniqlo, Walmart, Pimkie, A&F, H&M. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty là Mỹ (chiếm 39% thị phần), tiếp theo là Nhật Bản (chiếm 33% thị phần) và thị trường EU.

Cơ cấu tổ chức của Tinh Lợi được phân quyền theo 3 khối dưới quyền Tổng Giám đốc: Khối Sản xuất (quản lý các xưởng sản xuất hàng Âu Mỹ A, B, C, D và hàng Nhật G, H, I, J), Khối Kỹ thuật (chịu trách nhiệm thiết kế mẫu, định mức nguyên phụ liệu, bảo trì thiết bị), và Khối Hành chính - Nhân sự (quản lý nhân sự, tiền lương, an ninh, y tế).

Chỉ tiêu nguyên phụ liệu nhập khẩu Năm 2012 (1.000 USD) Năm 2013 (1.000 USD) Năm 2014 (1.000 USD)
Vải 100% Acrylic 4.059,203 - -
Vải 95% Cotton 5% Spandex 1.471,968 - -
Dây 54,855 74,029 127,636
Đạn nhựa 10,971 14,805 25,527
Cúc, Túi, Thùng 383,990 518,204 1.159,150

Ghi chú: Kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu của công ty năm 2013 tăng 35% so với năm 2012; năm 2014 tăng 72% so với năm 2013.

Về quy trình vận hành, chuỗi cung ứng tại Tinh Lợi gồm 2 giai đoạn chính:

  • Giai đoạn 1 (Giao dịch hợp đồng và chuẩn bị kỹ thuật): Phòng Kỹ thuật - Quản lý chất lượng (KT-QLCL) tiếp nhận đơn hàng, dịch tài liệu sang tiếng Việt, lập bảng định mức nguyên phụ liệu, giác sơ đồ Mini marker, kiểm tra thông số kỹ thuật vải (độ co giãn, độ bền màu), may mẫu thử gửi khách hàng duyệt trước khi phân bổ tài liệu xuống chuyền.
  • Giai đoạn 2 (Tổ chức sản xuất và gia công): Kế hoạch sản xuất được triển khai từ kho nguyên liệu/phụ liệu sang Tổ cắt (xổ vải, trải vải, cắt), chuyển qua Tổ dán số (đánh số, bóc tập, phối kiện), đưa vào Xưởng may (rải chuyền, lắp ráp, may hoàn chỉnh, cắt chỉ), tiến hành ủi thành phẩm, bộ phận QA/QC kiểm tra chất lượng theo chuẩn ISO 9000, sau đó đóng gói, đóng thùng và lưu kho để làm thủ tục xuất khẩu.

Quy trình nhập khẩu nguyên phụ liệu từ đối tác gia công trải qua 4 bước: (1) Đăng ký HĐGC với Hải quan; (2) Làm tờ khai Hải quan; (3) Làm thủ tục nhập hàng tại Hải quan cửa khẩu; (4) Nhập NVL vào kho để sản xuất.

Khóa luận phát hiện các điểm nghẽn rủi ro: sai sót trong tính toán định mức NVL khiến doanh nghiệp phải tự bù chi phí; nhân viên khai báo chứng từ hải quan thiếu chính xác gây ách tắc thủ tục; sự phức tạp trong quy định quản lý chuyên ngành và hiện tượng kiểm tra chất lượng/số lượng nguyên liệu đầu vào chưa đồng đều.

Chương 3: Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng hàng may mặc xuất khẩu của Công ty TNHH May Tinh Lợi

Chương 3 trình bày các căn cứ định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh cho hoạt động may gia công của công ty trong bối cảnh hội nhập. Trên cơ sở nhận diện rủi ro từ khâu nhập nguyên liệu, chuẩn bị sản xuất đến khâu giao hàng, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp tại doanh nghiệp: Hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro chuỗi cung ứng; nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên tính toán định mức và nhân viên xuất nhập khẩu nhằm giảm thiểu sai lệch chứng từ; siết chặt công tác kiểm định chất lượng nguyên phụ liệu nhập kho; đầu tư hiện đại hóa thiết bị công nghệ may và phần mềm quản lý kho; quản trị tốt 3 hệ thống kho (kho đang sản xuất, kho tiết kiệm và kho nợ nguyên liệu khách hàng); từng bước chuyển dịch phương thức gia công từ CMT sang FOB cấp II và ODM để gia tăng biên lợi nhuận.
  • Nhóm kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan đối với loại hình hàng gia công xuất khẩu; tạo điều kiện thuận lợi trong việc áp dụng chính sách miễn thuế đối với nguyên liệu nhập khẩu đúng định mức đã đăng ký (tránh trường hợp áp thuế suất 40% đối với nguyên liệu nhập thừa không đáng có); hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp dệt may trong nước tiếp cận chuỗi cung ứng toàn cầu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã mô tả và làm rõ được cấu trúc vận hành chuỗi cung ứng thực tế tại một doanh nghiệp may mặc có vốn đầu tư và quy mô lớn tại Hải Dương (May Tinh Lợi).
  • Làm rõ cơ cấu thị trường xuất khẩu của công ty với tỷ trọng tập trung lớn vào Mỹ (39%) và Nhật Bản (33%), phục vụ trực tiếp các thương hiệu bán lẻ lớn như Uniqlo, Mango, Walmart, H&M.
  • Phản ánh tốc độ tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu của công ty trong giai đoạn 2012–2014 (năm 2013 tăng 35% so với 2012; năm 2014 tăng 72% so với 2013), minh chứng cho sự mở rộng quy mô đơn hàng gia công.
  • Nhận diện chính xác các điểm rủi ro vận hành trong chuỗi cung ứng nội bộ: rủi ro tính sai định mức nguyên vật liệu dẫn đến phát sinh chi phí bù đắp, rủi ro sai sót chứng từ hải quan làm kéo dài thời gian thông quan, và rủi ro thời tiết/vận tải biển đối với thị trường xuất khẩu Nhật Bản.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về lý luận: Tổng hợp có hệ thống các lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng của các tác giả quốc tế (Chopra & Meindl, Lambert, Gereffi) áp dụng riêng cho lĩnh vực may mặc gia công tại Việt Nam – vốn là mảng có nhiều đặc thù về thâm dụng lao động và phụ thuộc nguyên liệu chỉ định từ đối tác nước ngoài.
  • Về thực tiễn: Khóa luận là công trình khảo sát đầu tiên về chuỗi cung ứng gia công may mặc tại Công ty TNHH May Tinh Lợi trong hệ thống đề tài của Khoa Quản trị Kinh doanh - Học viện Ngân hàng. Các bước trong quy trình lập kế hoạch sản xuất, giác sơ đồ, kiểm định chất lượng QA/QC và thủ tục hải quan được ghi nhận chi tiết, phản ánh chân thực nghiệp vụ thực tế của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng dữ liệu: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích sâu tại bộ phận Xuất Nhập Khẩu và khối sản xuất may dệt kim của Công ty TNHH May Tinh Lợi, chưa mở rộng điều tra toàn diện các mắt xích cung ứng bên ngoài như các hãng tàu vận tải quốc tế hay các đơn vị gia công phụ trợ cấp 2.
  • Hạn chế về dữ liệu định lượng: Số liệu chi tiết về chi phí rủi ro và kim ngạch các mặt hàng xuất khẩu mới dừng lại ở giai đoạn 2012–2014, chưa bao quát đầy đủ chu kỳ dài hạn đến năm 2015 do giới hạn thời gian thực tập của sinh viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng đánh giá chuỗi cung ứng dệt may trong bối cảnh Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) với các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt (quy tắc "từ sợi trở đi" hoặc "từ vải trở đi").
    • Xây dựng mô hình định lượng đo lường cụ thể mức độ tổn thất tài chính do các rủi ro vận hành chuỗi cung ứng gây ra tại các doanh nghiệp may mặc quy mô tương tự.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho sinh viên, giảng viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tham khảo về phương pháp phân tích quy trình gia công xuất khẩu. Các nội dung thực tế về quy trình luân chuyển chứng từ hải quan, quản trị 3 loại kho nguyên phụ liệu, kỹ thuật giác sơ đồ may mẫu và sơ đồ tổ chức sản xuất từ cắt đến đóng gói thùng thành phẩm tại May Tinh Lợi là những tư liệu thực tế có giá trị áp dụng cho các nghiên cứu tình huống (case study) về doanh nghiệp gia công dệt may.


Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng thị trường xuất khẩu chính của Công ty TNHH May Tinh Lợi được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu trong khóa luận, hai thị trường xuất khẩu lớn nhất của May Tinh Lợi là thị trường Mỹ (chiếm 39% tổng thị phần) và thị trường Nhật Bản (chiếm 33% tổng thị phần), phần còn lại xuất khẩu sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU).

2. Khâu may (Assembly) trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu mang lại tỷ suất lợi nhuận khoảng bao nhiêu?
Dẫn chứng từ nghiên cứu của Jocelyn Trần (2011) trong khóa luận, mắt xích may là khâu thâm dụng lao động nhất nhưng lại có tỷ suất lợi nhuận thấp nhất trong toàn bộ chuỗi giá trị, chỉ chiếm khoảng từ 10% đến 15%.

3. Công ty TNHH May Tinh Lợi quản lý và phân loại kho nguyên phụ liệu theo những hình thức nào?
Công ty phân loại và bảo quản nguyên phụ liệu theo 3 loại kho chuyên biệt dựa trên công dụng:

  • Kho nguyên phụ liệu đang dùng cho sản xuất.
  • Kho nguyên phụ liệu tiết kiệm được.
  • Kho nguyên phụ liệu nợ khách hàng.

4. Mức thuế suất áp dụng đối với nguyên vật liệu nhập khẩu của công ty được quy định như thế nào?
Đối với nguyên phụ liệu nhập khẩu phục vụ gia công hàng xuất khẩu đúng theo định mức đăng ký với Hải quan cửa khẩu, doanh nghiệp được hưởng chính sách không phải nộp thuế nhập khẩu. Doanh nghiệp chỉ phải chịu mức thuế suất 40% trên giá trị của phần nguyên liệu nhập khẩu dư thừa so với định mức đã đăng ký.

5. Khóa luận chỉ ra những rủi ro chủ yếu nào trong khâu nhập khẩu nguyên phụ liệu của May Tinh Lợi?
Các rủi ro chính gồm có: nhân viên tính toán sai định mức nguyên phụ liệu thực tế khiến công ty phải tự bỏ chi phí bù phần thiếu hụt; sai sót trong khâu lập bộ chứng từ và khai báo hải quan làm kéo dài thời gian thông quan; và công tác kiểm tra số lượng, chất lượng nguyên vật liệu khi nhập kho chưa chặt chẽ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hoa đã làm rõ bức tranh toàn diện về thực trạng tổ chức và vận hành chuỗi cung ứng hàng may mặc gia công xuất khẩu tại Công ty TNHH May Tinh Lợi trong giai đoạn 2012–2014. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận về chuỗi giá trị dệt may toàn cầu với dữ liệu hoạt động thực tế, công trình đã định vị được các điểm nghẽn rủi ro phát sinh từ định mức vật tư, thủ tục hải quan cho đến giao nhận hàng hóa. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính thực tế, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả thực hiện các hợp đồng gia công quốc tế.