Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh hoạt động ngân hàng bán lẻ đang trở thành xu hướng chiến lược tại Việt Nam. Theo nghiên cứu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2017, có tới 41% người Việt trưởng thành chưa sử dụng dịch vụ ngân hàng, trong khi thị trường tiêu dùng chiếm đến 70% GDP và Việt Nam đứng thứ hai trong ASEAN 5 về tỷ lệ chi tiêu/GDP. Nghiên cứu của FTCR (bộ phận nghiên cứu độc lập của Financial Times) thực hiện quý II/2018 chỉ ra rằng gần một nửa dân thành thị Việt Nam không có khoản nợ nào — dấu hiệu cho thấy thị trường cho vay cá nhân còn nhiều dư địa phát triển.
Tác giả lựa chọn đề tài xuất phát từ nhận định rằng MSB, mặc dù là ngân hàng TMCP lâu đời trong hệ thống, nhưng dư nợ cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) liên tục ở mức thấp so với toàn ngành. Kinh nghiệm thực tập tại Ngân hàng Hàng Hải — phòng giao dịch Thái Thịnh — cũng thôi thúc tác giả đi sâu phân tích vấn đề này.
Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ được tác giả nêu rõ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết nền tảng về phát triển cho vay KHCN, các nhân tố và các chỉ tiêu ảnh hưởng.
- Đánh giá, phân tích thực trạng phát triển cho vay KHCN tại MSB giai đoạn 2017–2019, rút ra mặt tích cực, hạn chế còn tồn đọng và nguyên nhân.
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị giúp MSB phát triển cho vay KHCN hiệu quả hơn trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB).
- Phạm vi không gian: Toàn hệ thống MSB, với dữ liệu khảo sát thu thập tại một số chi nhánh/phòng giao dịch.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2017–2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Tác giả xây dựng khung lý luận dựa trên định nghĩa cho vay KHCN theo Thông tư số 39/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam — văn bản quy định hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Phân loại nợ xấu được xác định theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, với nợ xấu thuộc nhóm 3–5 (nợ quá hạn từ 90 ngày trở lên).
Khái niệm phát triển cho vay KHCN được tiếp cận từ quan điểm triết học duy vật biện chứng — phát triển vừa về lượng (tăng dư nợ, số lượng KHCN, lợi nhuận, đa dạng sản phẩm) vừa về chất (tỷ lệ nợ quá hạn, nợ xấu, sự hài lòng của khách hàng). Khái niệm sự hài lòng của khách hàng được dẫn từ Churchill và Peter (1993).
Các công trình quốc tế được tác giả tổng quan gồm: Mohammad Shamsuddoha (2008) về quy trình cho vay tiêu dùng tại Mỹ; Bogdan Florin Filip (2015) về chất lượng khoản vay trong bối cảnh toàn cầu hóa tại EU và Romania giai đoạn 2010–2012; Shuai Li, Yang Yang, Zhou Zongfang (2014) về rủi ro đạo đức trong cho vay cá nhân tại Trung Quốc; Ismail, S. (2018) về thái độ vay vốn cá nhân tại Malaysia; Tóth & Szöllősi (2019) về tiêu chí lựa chọn ngân hàng khi vay vốn tại Hungary. Các công trình trong nước gồm luận văn của Huỳnh Nguyễn Đức Huy (2007), Nguyễn Thị Nam Phương (2013), Hoàng Thị Huyền Trang (2015), Nguyễn Thị Hoài Trang (2018) về cho vay KHCN tại các ngân hàng khác nhau.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp ba phương pháp:
- Phương pháp thống kê: Tổng hợp số liệu từ báo cáo tài chính và báo cáo nội bộ MSB giai đoạn 2017–2019.
- Phương pháp so sánh, phân tích: Đặt số liệu MSB trong tương quan với các ngân hàng TMCP khác, đặc biệt Top 10 ngân hàng TMCP uy tín nhất Việt Nam năm 2019.
- Phương pháp điều tra khảo sát: Lập phiếu khảo sát sự hài lòng của KHCN đang giao dịch vay vốn tại một số chi nhánh/phòng giao dịch MSB.
Nguồn dữ liệu
- Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của MSB các năm 2017, 2018, 2019.
- Báo cáo thường niên MSB 2019.
- Kết quả khảo sát khách hàng cá nhân vay vốn tại chi nhánh/PGD MSB (phiếu hợp lệ được phân loại theo Bảng 2.12).
- Số liệu về tốc độ tăng trưởng dư nợ KHCN của Top 10 ngân hàng TMCP uy tín nhất Việt Nam năm 2019.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại
Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận phục vụ cho phân tích ở các chương sau. Tác giả làm rõ khái niệm, đặc điểm và phân loại cho vay KHCN theo bốn tiêu chí: mục đích vay (cư trú, tiêu dùng, sản xuất kinh doanh); phương thức hoàn trả (trả một lần, trả góp, thẻ tín dụng, thấu chi); hình thức cho vay (trực tiếp, gián tiếp); biện pháp bảo đảm tiền vay (có hoặc không có tài sản đảm bảo); thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung và dài hạn từ 1 năm trở lên).
Trọng tâm của chương là xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá phát triển cho vay KHCN theo hai nhóm:
Nhóm chỉ tiêu tăng trưởng: Tăng trưởng dư nợ cho vay KHCN (tuyệt đối và tương đối); cơ cấu dư nợ KHCN trong tổng dư nợ; tăng trưởng số lượng khách hàng; tăng trưởng lợi nhuận từ cho vay KHCN; tỷ lệ lợi nhuận KHCN/dư nợ KHCN; tỷ lệ lợi nhuận KHCN/tổng lợi nhuận tín dụng; sự đa dạng hóa sản phẩm.
Nhóm chỉ tiêu chất lượng: Tỷ lệ nợ quá hạn trong cho vay KHCN; tỷ lệ nợ xấu (nhóm 3–5 theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, với ngưỡng an toàn là dưới 3%); tỷ lệ nợ có khả năng mất vốn/tổng nợ xấu; sự hài lòng của KHCN.
Chương cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng theo hai nhóm chủ quan (tiềm lực tài chính, chính sách cho vay, quy trình xét duyệt, năng lực cán bộ tín dụng, marketing, mạng lưới) và khách quan (môi trường kinh tế, pháp luật, văn hóa–xã hội, khoa học–công nghệ, đối thủ cạnh tranh). Phần cuối chương rút ra bài học từ kinh nghiệm ANZ Việt Nam (giải thưởng "Sản phẩm cho vay mua nhà tốt nhất châu Á" từ The Asian Banker tháng 3/2011; sản phẩm "tái vay vốn" xử lý trong 4 giờ) và Vietcombank (tăng trưởng dư nợ KHCN 32,7% năm 2017, tỷ trọng 36,9% vào cuối năm 2018; chấp nhận thanh toán 7 loại thẻ quốc tế với hơn 20 sản phẩm thẻ).
Chương 2: Thực trạng phát triển cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – MSB
Chương này bắt đầu bằng tổng quan về MSB — ngân hàng được cấp phép thành lập ngày 08/06/1991 tại Hải Phòng, với 24 cổ đông sáng lập và vốn điều lệ ban đầu 40 tỷ đồng. Tính đến cuối năm 2019, vốn điều lệ đạt 11.750 tỷ đồng, tổng tài sản đạt 156.977 tỷ đồng, mạng lưới 278 chi nhánh/phòng giao dịch và 427 ATM tại 51/64 tỉnh thành, phục vụ hơn 2,1 triệu KHCN và 45.000 KHDN. Năm 2019, MSB được NHNN trao quyết định áp dụng Thông tư 41/2016/TT-NHNN theo chuẩn mực Basel II.
Về tình hình huy động vốn: Tổng nguồn vốn huy động cuối năm 2019 đạt 136.863.284 triệu đồng, tăng 24,8% so với năm 2018. Tiền gửi khách hàng năm 2019 tăng 27,3% đạt 80.872.643 triệu đồng, trong đó tiền gửi cá nhân chiếm 61% (49.461.507 triệu đồng), nội tệ chiếm 94%.
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng tiền gửi KH (triệu đồng) |
56.848.515 |
63.528.770 |
80.872.643 |
| Tiền gửi cá nhân |
39.312.326 (69%) |
40.000.753 (63%) |
49.461.507 (61%) |
| Tiền gửi tổ chức kinh tế |
17.536.189 (31%) |
23.528.017 (37%) |
31.411.136 (39%) |
| Nội tệ |
54.041.833 (95%) |
59.542.346 (94%) |
76.007.813 (94%) |
| Ngoại tệ |
2.806.682 (5%) |
3.986.424 (6%) |
4.864.830 (6%) |
Phần trọng tâm là thực trạng phát triển cho vay KHCN tại MSB, được phân tích qua hệ thống chỉ tiêu đã xây dựng ở Chương 1:
Chỉ tiêu tăng trưởng: Dữ liệu dư nợ cho vay KHCN giai đoạn 2017–2019 được thể hiện tại Bảng 2.6. Tỷ trọng cho vay KHCN so với tổng dư nợ toàn hàng được trình bày tại Biểu đồ 2.3. Cơ cấu dư nợ KHCN theo mục đích vay (Bảng 2.8 và Biểu đồ 2.4) cho thấy sự phân bổ theo ba nhóm chính: cư trú, tiêu dùng và sản xuất kinh doanh. Số lượng KHCN thay đổi qua các năm được ghi nhận tại Bảng 2.9. Lợi nhuận từ cho vay KHCN biến động giai đoạn 2017–2019 được thể hiện tại Bảng 2.10 và Biểu đồ 2.5. Tốc độ tăng trưởng dư nợ KHCN của MSB được so sánh với Top 10 ngân hàng TMCP uy tín nhất Việt Nam năm 2019 qua Bảng 2.7. Bảng 2.5 liệt kê một số sản phẩm cho vay KHCN hiện có tại MSB, kèm biểu phí trả nợ trước hạn (Bảng 2.4).
Chỉ tiêu chất lượng: Tình hình nợ quá hạn và nợ xấu của MSB giai đoạn 2017–2019 được tổng hợp tại Bảng 2.11. Kết quả khảo sát sự hài lòng của KHCN được trình bày qua bốn bảng (2.12–2.16) và một biểu đồ (2.6):
- Bảng 2.12: Phân loại khách hàng tham gia khảo sát có phiếu hợp lệ.
- Bảng 2.13: Kết quả khảo sát về chất lượng phục vụ của nhân viên MSB trong quá trình vay vốn.
- Bảng 2.14: Kết quả khảo sát về hồ sơ, thủ tục khi vay vốn.
- Bảng 2.15: Kết quả khảo sát về thời gian xử lý hồ sơ và giải ngân.
- Bảng 2.16: Kết quả khảo sát về tiêu chí cần thiết để nâng cao chất lượng cho vay KHCN tại MSB.
- Biểu đồ 2.6: Các lý do khách hàng chưa sử dụng sản phẩm cho vay KHCN tại MSB.
Phần đánh giá thực trạng (mục 2.3) phân tích rõ kết quả đạt được và các hạn chế còn tồn tại (được trình bày từ trang 77 đến kết luận chương ở trang 82).
Chương 3: Giải pháp phát triển cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – MSB
Chương mở đầu bằng định hướng phát triển chung của MSB trong giai đoạn 2019–2023 với mục tiêu: "Trở thành ngân hàng đáng tin cậy, thấu hiểu khách hàng nhất và đạt lợi nhuận cao tại Việt Nam. Trong đó giá trị vốn hóa đạt 3,5 tỷ đô-la Mỹ, tăng trưởng doanh thu thuần đạt 30%/năm, chỉ số sức khỏe tổ chức đạt ít nhất 80%." Từ định hướng này, tác giả nêu định hướng riêng cho mảng cho vay KHCN, làm cơ sở cho hệ thống giải pháp.
Sáu nhóm giải pháp được đề xuất:
- Đẩy mạnh hoạt động truyền thông, marketing.
- Nâng cao chất lượng lực lượng cán bộ trực tiếp cho vay.
- Cải tiến thủ tục, quy trình cho vay KHCN.
- Tăng cường kiểm tra, kiểm soát khi cho vay để giảm thiểu nợ xấu.
- Tạo tính khác biệt cho sản phẩm cho vay KHCN.
- Đẩy mạnh phát triển hệ thống công nghệ.
Bên cạnh giải pháp nội tại, tác giả đưa ra kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước (đến trang 91), nhằm tạo môi trường pháp lý và chính sách thuận lợi cho việc phát triển cho vay KHCN trong toàn ngành.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Về hoạt động huy động vốn, MSB đạt tổng nguồn vốn huy động 136.863.284 triệu đồng vào cuối năm 2019, tăng 24,8% so với cuối năm 2018 (năm 2018 đạt 109.614.558 triệu đồng, tăng 16,9% so với 2017). Doanh số giao dịch ngoại tệ của MSB đạt 6,5 tỷ USD năm 2019. Tỷ lệ dư nợ cho vay khách hàng trên tiền gửi khách hàng của MSB là 76,7%, thấp hơn mức bình quân ngành 91,3%, cho thấy MSB còn nhiều dư địa tăng trưởng tín dụng.
Kết quả kinh doanh tổng thể giai đoạn 2017–2019 được thể hiện qua Bảng 2.3, chỉ số ROE được trình bày tại Biểu đồ 2.2.
Đối với mảng cho vay KHCN, phân tích thực trạng dựa trên hệ thống 16 bảng số liệu và 6 biểu đồ cho phép tác giả chỉ ra cả những tiến triển tích cực lẫn những hạn chế cụ thể cần khắc phục, đặc biệt so sánh với tốc độ tăng trưởng dư nợ KHCN của Top 10 ngân hàng TMCP uy tín nhất Việt Nam năm 2019 (Bảng 2.7).
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
Tác giả đề xuất sáu nhóm giải pháp hướng vào các điểm yếu được phát hiện qua phân tích thực trạng và khảo sát: cải thiện marketing, nâng cao năng lực nhân sự tín dụng, đơn giản hóa thủ tục và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, kiểm soát nợ xấu, tạo sự khác biệt sản phẩm và đầu tư công nghệ. Kiến nghị với Chính phủ và NHNN tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ mở rộng tài chính toàn diện.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Tác giả tự nêu "tính mới" của đề tài là chưa có công trình nào nghiên cứu cụ thể về phát triển cho vay KHCN tại MSB. Khóa luận bổ sung so với các nghiên cứu đã có ở chỗ: kết hợp cả hai nhóm chỉ tiêu tăng trưởng lẫn chất lượng (khắc phục hạn chế của Nguyễn Thị Nam Phương 2013 chỉ phân tích tăng trưởng); tích hợp khảo sát sự hài lòng của KHCN trực tiếp tại MSB (kế thừa phương pháp của Nguyễn Thị Hoài Trang 2018); đặt phân tích thực trạng trong mối quan hệ với chiến lược phát triển tổng thể giai đoạn 2019–2023 của ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản không trình bày mục hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp một cách tường minh. Dựa trên phạm vi đã xác định, có thể nhận thấy một số giới hạn tự nhiên của khóa luận: dữ liệu khảo sát được thu thập tại một số chi nhánh/phòng giao dịch nên tính đại diện theo địa lý còn hạn chế; phạm vi phân tích dừng lại ở giai đoạn 2017–2019, chưa phản ánh những biến động sau khi MSB chính thức đổi nhận diện thương hiệu năm 2019 và thực hiện chiến lược 2019–2023; các giải pháp được đề xuất ở mức định hướng, chưa kèm theo kế hoạch triển khai cụ thể hay lộ trình ưu tiên.
Hướng nghiên cứu có thể mở rộng: phân tích tác động của chuyển đổi số đến cho vay KHCN tại MSB sau năm 2019; so sánh hiệu quả cho vay KHCN của MSB với các ngân hàng cùng quy mô theo phương pháp định lượng; nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay của KHCN tại MSB bằng mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm người dùng sau:
- Sinh viên ngành Ngân hàng – Tài chính có thể tham khảo Chương 1 như một tài liệu tổng hợp các khái niệm cơ bản, hệ thống chỉ tiêu đánh giá và nhân tố ảnh hưởng đến phát triển cho vay KHCN, đặc biệt là bộ chỉ tiêu được xây dựng theo hai chiều lượng và chất.
- Sinh viên làm khóa luận về phát triển tín dụng cá nhân tại một ngân hàng cụ thể có thể học hỏi cách kết hợp phương pháp phân tích số liệu thứ cấp với khảo sát sơ cấp, cách đặt số liệu của ngân hàng mục tiêu trong so sánh với toàn ngành.
- Người nghiên cứu về ngân hàng bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2017–2019 có thể tham khảo phần tổng quan tình hình thị trường cho vay KHCN, tốc độ tăng trưởng dư nợ KHCN của Top 10 ngân hàng TMCP uy tín nhất Việt Nam năm 2019 và các số liệu kinh doanh của MSB giai đoạn này.
- Phần kinh nghiệm quốc tế từ ANZ và Vietcombank trong Chương 1 cũng là nguồn tham khảo cho những ai nghiên cứu chiến lược cạnh tranh trong mảng cho vay cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. MSB đứng ở vị trí nào về dư nợ cho vay KHCN so với các ngân hàng khác trong giai đoạn 2017–2019?
Tác giả nhận định dư nợ KHCN của MSB "liên tục ở mức lẹt đẹt và gần như thấp nhất trong hệ thống." Khóa luận cung cấp số liệu so sánh tốc độ tăng trưởng dư nợ KHCN của MSB với Top 10 ngân hàng TMCP uy tín nhất Việt Nam năm 2019 tại Bảng 2.7.
2. Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi khách hàng của MSB là bao nhiêu và điều đó có ý nghĩa gì?
Theo số liệu được dẫn từ nghiên cứu của Nguyễn Văn Thọ (2019), tỷ lệ này của MSB là 76,7%, thấp hơn mức bình quân của các NHTM là 91,3%, cho thấy MSB còn nhiều dư địa tăng trưởng tín dụng mà chưa khai thác hết nguồn vốn huy động.
3. Cơ cấu tiền gửi khách hàng tại MSB theo đối tượng thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2017–2019?
Tiền gửi cá nhân giảm tỷ trọng từ 69% (năm 2017) xuống 63% (năm 2018) và 61% (năm 2019), trong khi tỷ trọng tiền gửi tổ chức kinh tế tăng từ 31% lên 39%. Về giá trị tuyệt đối, tiền gửi cá nhân vẫn tăng, từ 39.312.326 triệu đồng (2017) lên 49.461.507 triệu đồng (2019), với tốc độ tăng vọt từ 1,75% năm 2018 lên 23,65% năm 2019.
4. MSB đã triển khai những sản phẩm cho vay KHCN nào và có chính sách phí trả nợ trước hạn ra sao?
Các sản phẩm cho vay KHCN hiện có tại MSB được liệt kê tại Bảng 2.5. Biểu phí trả nợ trước hạn đối với các khoản vay KHCN tại MSB được trình bày chi tiết tại Bảng 2.4. Cơ cấu dư nợ KHCN theo mục đích vay giai đoạn 2017–2019 được thể hiện tại Bảng 2.8 và Biểu đồ 2.4.
5. Khảo sát sự hài lòng của KHCN tại MSB cho thấy những vấn đề gì nổi bật nhất?
Kết quả khảo sát được trình bày qua bốn bảng (2.13–2.16) đánh giá bốn khía cạnh: chất lượng phục vụ của nhân viên, hồ sơ/thủ tục, thời gian xử lý hồ sơ và giải ngân, và các tiêu chí cần cải thiện. Biểu đồ 2.6 cho thấy các lý do khách hàng chưa sử dụng sản phẩm cho vay KHCN tại MSB — đây là cơ sở thực tiễn trực tiếp cho sáu nhóm giải pháp được đề xuất ở Chương 3.
Kết luận
Khóa luận "Phát triển cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam – MSB" của Nguyễn Nhật Châu (Học viện Ngân hàng, khóa 2016–2020) là nghiên cứu đầu tiên phân tích toàn diện mảng cho vay KHCN của MSB, kết hợp hệ thống chỉ tiêu định lượng (tăng trưởng dư nợ, chất lượng nợ) với dữ liệu sơ cấp từ khảo sát sự hài lòng của khách hàng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2017–2019 — giai đoạn MSB bước vào chiến lược tái định vị thương hiệu và đặt mục tiêu tăng trưởng tham vọng cho 2019–2023. Từ kết quả phân tích, tác giả đề xuất sáu nhóm giải pháp gắn với những hạn chế thực tiễn được phát hiện, đồng thời đặt trong khuôn khổ các kiến nghị chính sách đối với Chính phủ và NHNN nhằm tạo điều kiện phát triển cho vay KHCN bền vững tại MSB và toàn ngành.