Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh hà nội

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam, chi nhánh Hà Nội.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2024

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái niệm cơ bản

1.2. Cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng thương mại

1.3. PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Khái niệm phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng thương mại

1.3.2. Sự cần thiết phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ tại Ngân hàng thương mại

1.3.3. Các tiêu chí đánh giá phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng thương mại

1.3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng thương mại

1.4. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠI CÁC NHTM

1.4.1. Một số NHTM tại Việt Nam có kinh nghiệm cho vay cho DNNV trong lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ

1.4.2. Những thách thức chung mà ngân hàng thương mại tại Việt Nam gặp phải khi phát triển cho vay cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, và cách họ giải quyết

1.4.3. Những xu hướng mới trong việc phát triển cho vay cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ tại Việt Nam

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI

2.1. GIỚI THIỆU NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM – CHI NHÁNH HÀ NỘI

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội

2.1.2. Cơ cấu tổ chức Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội

2.2. PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HÀ NỘI

2.2.1. Phát triển số lượng DNVV

2.2.2. Phát triển dư nợ đối với DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ

2.2.3. Sự đa dạng sản phẩm cho vay DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ

2.2.4. Thị phần cho vay DNVV

2.2.5. Nợ quá hạn, nợ xấu và tỷ lệ trích lập dự phòng trong cho vay DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ

2.2.6. Đánh giá sự phù hợp của cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ tại Agribank Chi nhánh Hà Nội

2.3. ĐÁNH GIÁ PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HÀ NỘI

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Tồn tại, hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân của những tồn tại hạn chế

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI

3.1. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM – CHI NHÁNH HÀ NỘI

3.1.1. Định hướng phát triển hoạt động kinh doanh giai đoạn 2024 – 2028

3.1.2. Định hướng phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ giai đoạn 2024 – 2028

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM – CHI NHÁNH HÀ NỘI

3.2.1. Xây dựng kế hoạch gia tăng số lượng DNNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ quan hệ vay vốn

3.2.2. Cải thiện và triển khai kịp thời chương trình hỗ trợ cho vay DNNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ

3.2.3. Xây dựng và triển khai công tác quảng bá hình ảnh thông qua hoạt động bên ngoài

3.2.4. Nâng cao hiệu quả công tác thẩm định

3.2.5. Quản lý chặt chẽ trước, trong và sau khi cho vay

3.2.6. Xây dựng đội ngũ người lao động chất lượng

3.3. KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị với Agribank

3.3.3. Kiến nghị với các DNNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cho Vay DNNVV Agribank Hà Nội Góc Nhìn 2024

Ngân hàng đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế, cung cấp vốn và dịch vụ tài chính. Tăng trưởng kinh tế thúc đẩy nhu cầu tín dụng ngân hàng, đặc biệt từ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). Tại Việt Nam, DNNVV chiếm phần lớn số lượng doanh nghiệp, đóng góp quan trọng vào GDP, tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới. Agribank Chi nhánh Hà Nội, thành lập năm 1988, là một trong những chi nhánh đầu tiên của Agribank, có vị thế quan trọng trong hệ thống ngân hàng tại Hà Nội. Chi nhánh tập trung vào tài trợ cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, xây dựng, thương mại và dịch vụ. Năm 2023, dư nợ DNNVV chiếm phần lớn tổng dư nợ của chi nhánh, tuy nhiên vẫn còn dư địa để phát triển hơn nữa. Luận văn này tập trung nghiên cứu “Phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh Hà Nội”.

1.1. Vai Trò Của Tín Dụng Ngân Hàng Đối Với DNNVV Hà Nội

Tín dụng ngân hàng đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội. Nó cung cấp nguồn vốn cho DNNVV, giúp họ mở rộng sản xuất, đầu tư vào công nghệ mới, và tăng cường khả năng cạnh tranh. Đặc biệt, trong bối cảnh kinh tế phục hồi sau đại dịch, nguồn vốn cho DNNVV trở nên quan trọng hơn bao giờ hết để duy trì hoạt động và phát triển bền vững. Việc tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi từ Agribank giúp doanh nghiệp giải quyết khó khăn về tài chính và nắm bắt cơ hội kinh doanh mới.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Cho Vay DNNVV Tại Hà Nội

Thị trường cho vay DNNVV tại Hà Nội còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Số lượng DNNVV ngày càng tăng, nhu cầu tín dụng ngân hàng cũng theo đó mà tăng lên. Agribank Chi nhánh Hà Nội có lợi thế về mạng lưới rộng khắp, kinh nghiệm hoạt động lâu năm và sự am hiểu thị trường địa phương. Để khai thác tối đa tiềm năng này, ngân hàng cần tiếp tục đổi mới sản phẩm dịch vụ, nâng cao chất lượng phục vụ và tăng cường hỗ trợ DNNVV Agribank. Điều này giúp Agribank duy trì và tăng cường vị thế dẫn đầu trên thị trường cho vay DNNVV Hà Nội.

II. Thách Thức Phát Triển Cho Vay DNNVV Tại Agribank Hà Nội

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc phát triển cho vay DNNVV tại Agribank Chi nhánh Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức. Các nghiên cứu chỉ ra rằng DNNVV thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các điều kiện vay vốn của ngân hàng, đặc biệt là về tài sản đảm bảo. Ngoài ra, ảnh hưởng của dịch bệnh và biến động kinh tế đã làm gia tăng rủi ro cho vay DNNVV. Ngân hàng cần có giải pháp hiệu quả để quản lý nợ xấu cho vay DNNVV và đảm bảo an toàn vốn. Chính sách cho vay DNNVV Agribank cần linh hoạt và phù hợp với thực tế hoạt động của các doanh nghiệp.

2.1. Rủi Ro Tín Dụng Và Nợ Xấu Trong Cho Vay DNNVV Agribank

Rủi ro tín dụng và nợ xấu cho vay DNNVV là một trong những thách thức lớn nhất đối với Agribank Chi nhánh Hà Nội. DNNVV thường có quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Việc thẩm định và quản lý rủi ro tín dụng đòi hỏi ngân hàng phải có đội ngũ cán bộ có kinh nghiệm, quy trình chặt chẽ và công cụ phân tích hiệu quả. Quy trình cho vay DNNVV Agribank Hà Nội cần được cải tiến để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo chất lượng tín dụng.

2.2. Tiếp Cận Vốn Vay Của DNNVV Rào Cản Và Giải Pháp

Nhiều DNNVV gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay ngân hàng do thiếu tài sản đảm bảo, lịch sử tín dụng chưa tốt hoặc không đáp ứng được các yêu cầu về thủ tục. Để giải quyết vấn đề này, Agribank cần đa dạng hóa các hình thức tín dụng ngân hàng như cho vay tín chấp, cho vay dựa trên dòng tiền hoặc bảo lãnh tín dụng. Điều kiện vay vốn Agribank cho DNNVV cần được xem xét lại để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp có tiềm năng phát triển.

III. Giải Pháp Phát Triển Cho Vay DNNVV Hiệu Quả Tại Agribank HN

Để vượt qua thách thức và khai thác tiềm năng thị trường, Agribank Chi nhánh Hà Nội cần triển khai các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Cần tăng cường đa dạng hóa các sản phẩm cho vay Agribank cho DNNVV phù hợp với từng ngành nghề và quy mô kinh doanh. Đầu tư vào công nghệ và số hóa quy trình cho vay DNNVV Agribank Hà Nội để tăng tốc độ xử lý hồ sơ và nâng cao chất lượng phục vụ. Xây dựng mối quan hệ đối tác chặt chẽ với các tổ chức hỗ trợ DNNVV để tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và nguồn lực.

3.1. Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Tín Dụng Cho DNNVV Agribank

Sản phẩm cho vay Agribank cho DNNVV cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng ngành nghề. Ngoài các sản phẩm truyền thống, ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm mới như cho vay theo chuỗi giá trị, cho vay dựa trên xếp hạng tín dụng hoặc cho vay đồng tài trợ với các tổ chức khác. Ưu đãi cho vay DNNVV Agribank như giảm lãi suất, phí hoặc thời gian ân hạn có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng khả năng trả nợ.

3.2. Ứng Dụng Công Nghệ Để Tối Ưu Quy Trình Cho Vay DNNVV

Ứng dụng công nghệ vào quy trình cho vay DNNVV Agribank Hà Nội giúp tăng tốc độ xử lý hồ sơ, giảm chi phí và nâng cao tính minh bạch. Ngân hàng có thể sử dụng các nền tảng trực tuyến để tiếp nhận hồ sơ, đánh giá tín dụng và giải ngân. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp ngân hàng đánh giá rủi ro chính xác hơn và đưa ra quyết định cho vay DNNVV Agribank nhanh chóng và hiệu quả.

IV. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Tín Dụng Bí Quyết Cho Vay DNNVV

Đội ngũ cán bộ tín dụng đóng vai trò then chốt trong việc phát triển cho vay DNNVV. Cần đào tạo và bồi dưỡng cán bộ tín dụng về kiến thức chuyên môn, kỹ năng thẩm định dự án và quản lý rủi ro. Tạo môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần trách nhiệm. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc dựa trên kết quả tăng trưởng tín dụng DNNVV và chất lượng tín dụng.

4.1. Kỹ Năng Thẩm Định Dự Án Và Quản Lý Rủi Ro Cho Vay DNNVV

Cán bộ tín dụng cần được trang bị kiến thức và kỹ năng thẩm định dự án, đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc nắm vững các phương pháp phân tích tài chính, đánh giá rủi ro và quản lý nợ xấu cho vay DNNVV là rất quan trọng. Ngoài ra, cán bộ tín dụng cần có khả năng giao tiếp, thuyết phục và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.

4.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Với DNNVV Yếu Tố Thành Công

Xây dựng mối quan hệ tốt với doanh nghiệp nhỏ và vừa là yếu tố quan trọng để phát triển cho vay DNNVV. Cán bộ tín dụng cần chủ động tiếp cận, lắng nghe và thấu hiểu nhu cầu của khách hàng. Việc cung cấp thông tin, tư vấn và hỗ trợ kịp thời giúp doanh nghiệp cảm thấy được quan tâm và tin tưởng. Mối quan hệ tốt đẹp giữa ngân hàng và doanh nghiệp sẽ tạo nền tảng cho sự hợp tác lâu dài và bền vững.

V. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Cho Vay DNNVV Agribank

Để tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển cho vay DNNVV, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Agribank, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý nhà nước. Ngân hàng Nhà nước cần ban hành các chính sách khuyến khích các ngân hàng thương mại tăng cường cho vay DNNVV như giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc hoặc nới lỏng các quy định về tài sản đảm bảo. Các cơ quan quản lý nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh và tiếp cận thông tin.

5.1. Kiến Nghị Với Ngân Hàng Nhà Nước Về Chính Sách Tín Dụng

Ngân hàng Nhà nước cần xem xét điều chỉnh các chính sách tín dụng để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho Agribank và các ngân hàng thương mại khác trong việc cho vay DNNVV. Việc giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc, nới lỏng các quy định về tài sản đảm bảo và tăng cường các chương trình bảo lãnh tín dụng có thể giúp giảm chi phí vốn và rủi ro cho ngân hàng.

5.2. Vai Trò Của Nhà Nước Trong Hỗ Trợ DNNVV Tiếp Cận Vốn Vay

Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ DNNVV tiếp cận vốn vay ngân hàng. Việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm thiểu các thủ tục hành chính và hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh là rất quan trọng. Ngoài ra, nhà nước có thể thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng hoặc các tổ chức tư vấn tài chính để giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng tiếp cận vốn vay.

VI. Triển Vọng và Định Hướng Phát Triển Cho Vay DNNVV Agribank

Thị trường cho vay DNNVV tại Hà Nội còn rất nhiều tiềm năng phát triển. Agribank Chi nhánh Hà Nội có cơ hội trở thành một trong những ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực này. Để đạt được mục tiêu đó, ngân hàng cần tiếp tục đổi mới sản phẩm dịch vụ, nâng cao chất lượng phục vụ và tăng cường hỗ trợ DNNVV Agribank. Đồng thời, cần chủ động thích ứng với những thay đổi của thị trường và xu hướng công nghệ để duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.1. Tăng Trưởng Tín Dụng DNNVV Mục Tiêu Và Giải Pháp Thực Hiện

Tăng trưởng tín dụng DNNVV Agribank là một trong những mục tiêu quan trọng của chi nhánh. Để đạt được mục tiêu này, ngân hàng cần xây dựng kế hoạch cụ thể, xác định các thị trường mục tiêu và triển khai các giải pháp đồng bộ. Việc tăng cường quảng bá sản phẩm dịch vụ, mở rộng mạng lưới khách hàng và nâng cao chất lượng phục vụ là rất quan trọng.

6.2. Phát Triển Bền Vững Yếu Tố Then Chốt Trong Cho Vay DNNVV

Phát triển bền vững là yếu tố then chốt trong cho vay DNNVV. Ngân hàng cần đánh giá tác động môi trường và xã hội của các dự án cho vay, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các công nghệ xanh và quản lý rủi ro một cách có trách nhiệm. Việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển bền vững không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển chung của xã hội.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA LĨNH VỰC SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Tổng quan Doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ 1.1 Khái niệm về Doanh nghiệp nhỏ và vừa Doanh nghiệp được xác định là DNVV khi đáp ứng điều kiện về số vốn đã góp, tổng doanh thu trong 01 năm, lao động định biên đang công tác, mục đích hoạt động,… Các điều kiện này không cố định và thay đổi theo từng thời kỳ tại từng quốc gia, từng vùng, tùy vào đặc điểm thể chế, môi trường, trình độ lao động, giá trị tài sản.  Theo quan niệm các tổ chức trên thế giới Bảng 1. Tiêu chí xác định DNVV của một số tổ chức trên thế giới Lao động STT Phân loại Tài sản Doanh thu (Người) Theo Liên minh Châu Âu - EU 1 Doanh nghiệp siêu nhỏ <10 < 2 tỷ € < 2 tỷ € 2 Doanh nghiệp nhỏ < 50 < 10 tỷ € < 10 tỷ € 3 Doanh nghiệp vừa < 250 < 43 tỷ € < 50 tỷ € Theo Chính phủ Canada 1 Doanh nghiệp siêu nhỏ 1–4 2 Doanh nghiệp nhỏ 5 – 99 3 Doanh nghiệp vừa 100 – 499 4 Doanh nghiệp lớn ≥ 500 Theo Công ty Tài chính Quốc tế (The International Finance Corporation) 1 Doanh nghiệp siêu nhỏ <10 < 0,1 triệu USD < 0,1 triệu USD 2 Doanh nghiệp nhỏ < 50 < 3 triệu USD < 3 triệu USD 3 Doanh nghiệp vừa < 300 < 15 triệu USD < 15 triệu USD Nguồn: Tác giả tổng hợp Nếu Liên minh Châu Âu (EU) xác định dựa trên quy mô doanh nghiệp theo số lượng lao động, tài sản, doanh thu thì Chính phủ Canada xác định doanh nghiệp dựa vào số lượng lao động (Bảng 1. Công ty Tài chính Quốc tế (The International Finance Corporation) cũng đưa ra các tiêu chí xác định DNVV dựa trên số lượng lao động, tổng tài sản và doanh thu năm.

8  Theo hệ thống pháp luật Việt Nam Tại Việt Nam, khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 ngày 17/06/2020 quy định: “Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. Theo đó, mục đích kinh doanh là khái niệm cần làm rõ. Việc giải thích mục đích kinh doanh cũng được nêu ra tại khoản 16 Điều 4 Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 ngày 26/11/2014: “Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình, đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Như vậy, một đơn vị không được coi là một doanh nghiệp khi hoạt động không vì mục tiêu sinh lời mà nhằm các mục đích khác như an sinh xã hội (Mặt trận Tổ quốc, Hội Cựu Chiến binh, Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Nông dân, Liên đoàn Lao động,…).

Hiện nay, theo Luật hỗ trợ DNVV năm 2017 và Nghị định 80/2021/NĐ-CP ngày 26/08/2021 của Chính phủ không giải thích thế nào là DNVV mà chỉ đưa ra các tiêu chí xác định DNVV. Tiêu chí được lựa chọn để xác định quy mô doanh nghiệp đã được luật hóa tại Điều 5, 6, 7, 8, 9, 10 Nghị định 80/2021/NĐ-CP ngày 26/08/2021 của Chính phủ Quy định Chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật hỗ trợ DNVV, bao gồm lĩnh vực hoạt động động, số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm, tổng doanh thu của năm, tổng nguồn vốn (Bảng 1. Bảng tiêu chi xác định DNVV theo quy định tại Nghị định 80/2021/NĐ- CP ngày 26/08/2021 của Chính phủ Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, Thương mại, dịch vụ công nghiệp, xây dựng Lĩnh Số lao động Số lao động tham Tổng Tổng Tổng Tổng vực tham gia gia BHXH bình doanh thu nguồn doanh thu nguồn BHXH bình quân năm của năm vốn của năm vốn quân năm Doanh Không Không Không Không Không quá 10 Không quá nghiệp quá 03 tỷ quá 03 quá 10 tỷ quá 03 người 10 người siêu nhỏ đồng tỷ đồng đồng tỷ đồng Doanh Không Không Không Không Không quá 100 Không quá nghiệp quá 50 tỷ quá 20 quá 100 quá 50 người 50 người nhỏ đồng tỷ đồng tỷ đồng tỷ đồng Doanh Không Không Không Không Không quá 200 Không quá nghiệp quá 200 quá 100 quá 300 quá 100 người 100 người vừa tỷ đồng tỷ đồng tỷ đồng tỷ đồng 9 Nguồn: Nghị định 80/2021/NĐ-CP ngày 26/08/2021 của Chính phủ 1.2 Đặc điểm Doanh nghiệp nhỏ và vừa DNVV tại Việt Nam mang những đặc điểm sau đây Thứ nhất, DNVV có quy mô hoạt động sản xuất và cung ứng dịch vụ nhỏ và vừa, vòng quay vốn nhanh. Các DNVV được thành lập với vốn điều lệ từ nhỏ đến vừa; dễ dàng tạo dựng nhà xưởng, phân xưởng, đầu tư hệ thống công trình phục vụ ở tầm trung, huy động nhân lực ban đầu không lớn.

Hơn nữa, nhóm này thường kinh doanh, sản xuất và cung cấp dịch vụ nhiều chủng loại phong phú. Chính vì vậy, vòng quay vốn tương đối nhanh, thường từ 02 vòng đến 03 vòng đối với sản xuất thương mại và không quá 01 vòng đối với thi công xây dựng. Điều này tạo ưu điểm đối với DNVV, đó là tăng vòng quay vốn, cải thiện khả năng tái đầu tư, mở rộng doanh nghiệp cũng như mở rộng ngành nghề liên quan đến ngành nghề chính đã đăng ký. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng tạo ra nhược điểm cho DNVV.

Quy mô vốn không lớn tạo ra khó khăn khi doanh nghiệp tái đầu tư. Nguồn vốn tái đầu tư thường được DNVV vay từ các cá nhân trong ban quản trị, ban điều hành. Nguồn vốn này nhỏ và không đảm bảo quay vòng vốn liên tục, thông suốt. Đối với tạo dựng vốn từ bên thứ ba, thông qua việc huy động vốn cá nhân, doanh nghiệp khác khi phát hành trái phiếu hay vay vốn NHTM là tương đối khó khăn khi DNVV có tiềm lực nhỏ hoặc chưa vững vàng.

Thứ hai, DNVV có tổ chức tinh gọn, năng lực quản trị chưa cao. Do quy mô vốn, lao động không nhiều nên tổ chức DNVV thường tinh gọn, không phát sinh các phòng ban cồng kềnh, việc quản lý mang tính trực tiếp từ cao xuống thấp. Đặc điểm này tiết kiệm các chi phí hoạt động, truyền đạt thông tin nhanh chóng và dễ dàng nắm bắt được năng lực của từng nhân sự. Thế nhưng, việc không có sự phân công tường tận hay chuyên biệt hóa các đầu mục công việc mà chủ yếu là kiêm nhiệm khiến hiệu quả công việc chưa cao, không đào tạo được đội ngũ nhân sự một cách bài bản và giữ chân nhân sự làm việc lâu dài.

Thứ ba, nhanh chóng có phương án phù hợp với sự biến động của thị trường nhưng khó khăn trong chiếm lĩnh thị phần. DNVV đa số thiếu định hướng sản xuất, kinh doanh dài hạn nên tính ổn định 10 thấp, thường chịu tác động từ tình hình chung. Việc này khiến các DNVV phải tìm ra các phương án phù hợp với sự biến động, điển hình như việc chuyển đổi kinh doanh từ truyền thống sang số hóa thời kì dịch bệnh Covid-19. Hơn nữa, các doanh nghiệp thường gặp cạnh tranh trong việc chiếm lĩnh thị phần.

Để hợp tác với các đối tác uy tín, các doanh nghiệp cần đạt một số yêu cầu nhất định về số vốn, kinh nghiệm làm việc trong ngành hay quy mô tổ chức,. Việc đáp ứng các điều kiện này tương đối khó khăn nên DNVV thường mất một thời gian tích lũy ban đầu trong khi điều này là vô cùng khó khăn để nâng tính cạnh tranh. Không những vậy, DNVV phát sinh chi phí biến đổi lớn. Nếu doanh nghiệp lớn thường tận dụng lợi thế nhờ quy mô khiến giá thành nguyên vật liệu đầu vào rẻ hơn, tiết kiệm chi phí hoặc có thể tăng chiết khấu cho các đơn vị đầu ra thì DNVV không làm được như vậy.

Ngoài những yếu tố về khả năng, DNVV còn gặp khó khăn khi tiếp cận thông tin. Thông tin mang tính chính xác, đầy đủ và kịp thời tạo ưu thế lớn trong việc điều hành doanh nghiệp. Tuy nhiên, DNVV khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về pháp luật, chính sách, đặc biệt là những tài liệu về khế hoạch và văn bản pháp luật mang tính định hướng chung tại các tỉnh và thành phố; khó khăn trong việc dự đoán khả năng thực thi chính sách; không có nhiều thông tin về hội nhập, về thay đổi của thị trường đầu ra và đầu vào, về cập nhật chính sách ưu đãi chưa thật sự đầy đủ và rõ ràng.3 Vai trò của Doanh nghiệp nhỏ và vừa lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ Thứ nhất, DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ đóng góp vào sự phát triển kinh tế toàn quốc. DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ cung cấp lượng lớn về sản phẩm, dịch vụ; đa dạng chủng loại, mẫu mã và đáp ứng nhu cầu lớn.

DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ hình thành và hoạt động nhằm phục vụ những “ngách” thị trường khác nhau trong cuộc sống, tham gia vào các khâu trong quy trình luân chuyển. Chính vì vậy, sản phẩm dịch vụ được tạo thành và mang đến cho người tiêu dùng trải nghiệm phong phú. Các doanh nghiệp cùng ngành cạnh tranh không ngừng, từ đó, tạo ra những sản phẩm nổi bật, phục vụ nhu cầu mang tính riêng biệt. Hơn nữa, DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ còn là các đối tác cung cấp nguyên nhiên vật liệu đầu vào và trung gian phân phối hàng hóa dịch vụ cũng như tiêu thu sản phẩm của doanh nghiệp lớn.

Điều này phát huy tính chuyên môn hóa trong 11 từng khâu, đồng thời, hỗ trợ doanh nghiệp lớn duy trì hoạt động đều đặn. Thứ hai, DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ tạo công việc tương thích với nhiều đối tượng, ổn định xã hội, đào tạo nhân sự cho nền kinh tế thị trường. Các DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ hoạt động tại các địa phương đóng góp vào việc tạo ra nhiều công việc mới cho người lao động, tăng thu bình quân đầu người, nâng cao mức sống của người lao động, từ đó, giảm thiểu các tệ nạn xã hội, tránh dịch chuyển lao động giữa các vùng miền. Bên cạnh vai trò an sinh xã hội, DNVV lĩnh vực sản xuất và thương mại dịch vụ còn là nơi đào tạo nhân sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Cho Vay Doanh Nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Agribank Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách và giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động cho vay đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Agribank. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp này, giúp họ phát triển bền vững và đóng góp vào nền kinh tế địa phương. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về quy trình cho vay, các tiêu chí đánh giá và các chương trình hỗ trợ mà ngân hàng cung cấp.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Quản lý sử dụng vốn vay từ ngân hàng chính sách xã hội đối với thanh niên nông thôn trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, nơi đề cập đến cách quản lý vốn vay cho thanh niên nông thôn. Bên cạnh đó, tài liệu Chất lượng tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh tỉnh Hà Giang sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng tín dụng trong lĩnh vực này. Cuối cùng, tài liệu Luận văn phân tích các nhân tố tác động đến hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp tại các chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam khu vực TP HCM sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động cho vay doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề cho vay doanh nghiệp.