Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết vấn đề phát triển chính sách sản phẩm trong hoạt động marketing tại một doanh nghiệp thương mại bán lẻ trực tuyến. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế làm dịch chuyển văn hóa tiêu dùng và nâng cao nhận thức của người dân Việt Nam đối với các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, vốn có khởi nguồn phát triển mạnh mẽ từ các quốc gia như Nhật Bản. Tại Việt Nam, thị trường thực phẩm chức năng đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh do mức thu nhập bình quân đầu người cải thiện. Kéo theo đó, mức độ cạnh tranh giữa các đơn vị kinh doanh ngày càng gay gắt, chuyển dịch từ cạnh tranh đơn thuần về giá cả sang cạnh tranh toàn diện về chất lượng, dịch vụ và chính sách sản phẩm.
Công ty TNHH Senudo Việt Nam được thành lập từ năm 2015, hoạt động trong lĩnh vực phân phối bán lẻ trực tuyến thực phẩm chức năng và đồ gia dụng tiện ích. Mặc dù doanh nghiệp đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu hàng năm trên 20%, nhưng quy mô doanh thu tuyệt đối vẫn còn nhỏ. Doanh nghiệp đối mặt với nhiều hạn chế: danh mục sản phẩm mới chỉ tập trung vào nhóm bán chạy, chiều dài và chiều sâu sản phẩm còn ngắn, hoạt động nghiên cứu phát triển sản phẩm mới chưa liên tục, bao bì nhãn hiệu chưa có sự đồng bộ cao và dịch vụ chăm sóc khách hàng còn những điểm bất cập trước sức ép từ các đối thủ lớn và tâm lý chuộng hàng ngoại nhập của người tiêu dùng.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Các khái niệm và công trình nghiên cứu liên quan đến chính sách sản phẩm được hệ thống hóa như thế nào?
- Mục tiêu phát triển chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Senudo được xác định ra sao?
- Thực trạng hoạt động phát triển chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Senudo diễn ra như thế nào trong giai đoạn 2015–2018?
- Những giải pháp nào cần được đề xuất để hoàn thiện và phát triển chính sách sản phẩm phù hợp với tình thế của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo?
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:
- Hệ thống hóa lý luận cơ bản về phát triển chính sách sản phẩm của công ty kinh doanh.
- Phân tích, đánh giá thực trạng, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân trong việc thực hiện chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Senudo trên thị trường Hà Nội.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển chính sách sản phẩm của công ty trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2019–2022.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát triển chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Senudo.
- Phạm vi không gian: Thị trường thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2018; dữ liệu sơ cấp điều tra khảo sát thực hiện vào tháng 3/2019; giải pháp đề xuất định hướng đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các giáo trình chuyên ngành marketing chuẩn mực:
- Khái niệm sản phẩm và cấu trúc 5 cấp độ sản phẩm (lợi ích cốt lõi, sản phẩm chung, sản phẩm kỳ vọng, sản phẩm bổ sung, sản phẩm tiềm năng) theo lý thuyết quản trị marketing của Philip Kotler (bản dịch của Vũ Trọng Phụng, NXB Thống kê, 2011).
- Nguyên lý Marketing 4P từ giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS Trần Minh Đạo (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, 2019).
- Khung lý thuyết phân định 6 nội dung phát triển chính sách sản phẩm thương mại của GS.TS Nguyễn Bách Khoa (Marketing thương mại, NXB Thống kê, 2012), bao gồm: (1) Xác định mục tiêu phát triển chính sách sản phẩm; (2) Quyết định cơ cấu, chủng loại sản phẩm; (3) Quyết định chất lượng sản phẩm; (4) Quyết định nhãn hiệu, bao bì sản phẩm; (5) Quyết định sản phẩm mới; (6) Quyết định dịch vụ khách hàng hỗ trợ sản phẩm.
Bên cạnh đó, tác giả kế thừa phương pháp luận từ các công trình nghiên cứu trước tại Trường Đại học Thương Mại, gồm đề tài phát triển chính sách sản phẩm nội thất của Lê Thị Thu Hiền (2013) và đề tài phát triển chính sách sản phẩm may mặc của Nguyễn Thị Tươi (2013).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được triển khai kết hợp giữa nguồn thứ cấp và sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính tổng hợp từ Phòng Kế toán; cơ cấu nhân sự từ Phòng Hành chính - Nhân sự; tài liệu kỹ thuật từ Phòng Kỹ thuật trong giai đoạn 2015–2018; kết hợp tài liệu từ các cơ quan quản lý nhà nước về ngành thực phẩm chức năng và tiêu chuẩn sản xuất GMP. Dữ liệu được tổng hợp, so sánh và phân tích chỉ số tài chính bằng bảng biểu thống kê.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 03 cán bộ quản lý (Giám đốc công ty, Trưởng phòng Kinh doanh, Trưởng phòng Kế toán) từ ngày 29/02/2019 đến ngày 23/03/2019 theo bảng câu hỏi thiết kế sẵn (Phụ lục II và IV) nhằm làm rõ định hướng chiến lược và các yếu tố nội bộ.
- Khảo sát khách hàng bằng bảng câu hỏi: Phát phiếu khảo sát trực tiếp cho 45 khách hàng đến mua sắm tại cửa hàng của công ty trên địa bàn Hà Nội từ ngày 10/03/2019 đến ngày 20/03/2019 (Phụ lục I). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để lập biểu đồ tỷ lệ và thống kê phân phối ý kiến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển chính sách sản phẩm của công ty sản xuất kinh doanh
Chương này tổng hợp các khái niệm học thuật về sản phẩm, chính sách sản phẩm và quá trình phát triển chính sách sản phẩm. Theo đó, phát triển chính sách sản phẩm là quá trình điều chỉnh, hoàn thiện các quyết định về sản phẩm nhằm thích ứng với biến động thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Khung nội dung chính sách sản phẩm được phân định theo 6 thành tố:
- Mục tiêu chính sách sản phẩm: Tối đa hóa lợi nhuận, mở rộng thị phần và bảo đảm sự tồn tại của doanh nghiệp.
- Chủng loại và cơ cấu sản phẩm: Quản trị kích thước tập hợp sản phẩm theo chiều rộng (số dòng sản phẩm), chiều dài (tổng số mặt hàng) và chiều sâu (số biến thể của từng mặt hàng); các chiến lược kéo dài chủng loại lên trên, xuống dưới, kéo dài cả hai phía, bổ sung hoặc loại bỏ mặt hàng suy thoái.
- Chất lượng sản phẩm: Quản lý dựa trên các chỉ tiêu vật lý, hóa học, hóa lý, sinh hóa, cảm quan và các quyết định duy trì, cải tiến hoặc điều chỉnh mức chất lượng.
- Nhãn hiệu và bao bì: Quyết định đặt tên, gán nhãn hiệu, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thiết kế bao gói bảo vệ, truyền thông thông tin.
- Phát triển sản phẩm mới: Tuân thủ quy trình 7 bước (Hình thành ý tưởng $\rightarrow$ Sàng lọc ý tưởng $\rightarrow$ Soạn thảo và thẩm định dự án $\rightarrow$ Xây dựng chiến lược marketing $\rightarrow$ Thiết kế sản phẩm $\rightarrow$ Thử nghiệm thị trường $\rightarrow$ Thương mại hóa sản xuất đại trà).
- Dịch vụ hỗ trợ sản phẩm: Xác định nội dung dịch vụ, chất lượng, chi phí và hình thức cung ứng dịch vụ trước, trong và sau bán hàng.
Chương I cũng trình bày khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng, chia thành môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ), môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng) và môi trường nội bộ doanh nghiệp (nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất, văn hóa doanh nghiệp). Đánh giá hiệu quả chính sách sản phẩm được xác định định kỳ 6 tháng một lần dựa trên doanh số, lợi nhuận, thị phần và mức độ thích nghi thị trường.
Chương II: Phân tích đánh giá thực trạng về phát triển chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Senudo trên thị trường Hà Nội
Chương II trình bày thực trạng hoạt động kinh doanh và phát triển chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Senudo Việt Nam (thành lập ngày 31/7/2015, vốn điều lệ 5,2 tỷ đồng, địa chỉ tại quận Hoàng Mai, Hà Nội).
1. Nguồn lực nội bộ và kết quả kinh doanh:
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc và 4 phòng ban chức năng với quy mô 41 nhân sự (Phòng Kinh doanh: 28 người gồm bộ phận bán hàng, marketing và R&D; Phòng Kỹ thuật: 7 người; Phòng Hành chính - Nhân sự: 3 người; Phòng Kế toán: 2 người). Lao động trẻ chiếm ưu thế (17 người trong độ tuổi 20–25; 16 người từ 25–35 tuổi; 7 người trên 35 tuổi).
- Cơ sở vật chất: Gồm 1 máy in, 2 máy fax, 12 máy tính, 10 điện thoại bàn và 1 nhà kho đạt chuẩn bảo quản.
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2016–2018:
| STT |
Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| 1 |
Doanh thu |
8.640,0 |
13.824,0 |
19.530,0 |
+44,45% |
+41,28% |
| 2 |
Chi phí |
7.344,0 |
11.612,0 |
16.270,0 |
+46,17% |
+40,00% |
| 3 |
Lợi nhuận trước thuế |
1.296,0 |
2.213,0 |
3.260,0 |
+36,00% |
+47,37% |
| 4 |
Lợi nhuận sau thuế |
1.036,8 |
1.770,4 |
2.608,0 |
+28,80% |
+37,89% |
Doanh thu tăng trưởng bình quân 42,87%/năm và lợi nhuận sau thuế tăng trưởng bình quân 33,35%/năm.
2. Thực trạng triển khai 6 nội dung chính sách sản phẩm:
- Mục tiêu chính sách sản phẩm: Chuyển từ mục tiêu "tồn tại" sang "tối đa hóa lợi nhuận và mở rộng thị phần", đặt chỉ tiêu tăng trưởng lợi nhuận 30%/năm và tăng trưởng thị phần 38%/năm.
- Chủng loại và cơ cấu sản phẩm: Danh mục gồm 2 tuyến sản phẩm với chiều dài dưới 17 mặt hàng. Thực phẩm chức năng chiếm 86% doanh số, đồ gia dụng tiện ích chiếm 14% doanh số.
| Tuyến sản phẩm |
Tên mặt hàng cụ thể |
Tỷ trọng doanh số |
| Sản phẩm bảo vệ sức khỏe và chăm sóc sắc đẹp |
Tiền Đình SENUDO |
25% |
|
Viên Xương Khớp SENUDO |
20% |
|
Khương Thảo Đan (Viên xương khớp vai gáy) |
15% |
|
Viên giải rượu SENUDO |
11% |
|
Gout SENUDO |
10% |
|
Các sản phẩm chức năng khác (Nano Fucomin...) |
5% |
| Sản phẩm tiện ích, đồ gia dụng |
Hộp đựng thuốc chuyên dụng cho gia đình |
5% |
|
Bình giữ nhiệt |
4% |
|
Bình xịt đựng xà phòng nước rửa tay |
3% |
|
Các sản phẩm gia dụng khác |
2% |
- Chính sách giá và phát triển tuyến: Nhằm phục vụ phân khúc thu nhập cao, công ty áp dụng chính sách bán gói combo 5 sản phẩm chiết khấu (Tiền đình Senudo: 320.000 VNĐ/hộp đơn, 1.400.000 VNĐ/combo 5 hộp; Viên xương khớp: 220.000 VNĐ/hộp đơn, 900.000 VNĐ/5 hộp; Viên giải rượu: 160.000 VNĐ/hộp đơn, 700.000 VNĐ/5 hộp; Gout Senudo: 300.000 VNĐ/hộp đơn, 1.300.000 VNĐ/5 hộp; Nano Fucomin: 250.000 VNĐ/hộp đơn, 1.200.000 VNĐ/5 hộp).
- Chất lượng sản phẩm: Sản phẩm được thuê gia công tại các nhà máy đạt chuẩn GMP (trong đó có đối tác IMC) và nhập khẩu từ Nhật Bản, Pháp. Khảo sát khách hàng cho thấy: 63% đánh giá chất lượng tốt, 20% đánh giá bình thường, 7% đánh giá không tốt.
- Bao bì, nhãn hiệu: Sử dụng tên thương hiệu Senudo xuyên suốt. Kết quả điều tra: 67% khách hàng nhận định nhãn hiệu thu hút, 33% cho rằng chưa thu hút; 26% khách hàng đánh giá bao bì chưa cung cấp đầy đủ thông tin hướng dẫn và thành phần.
- Phát triển sản phẩm mới: Rất hạn chế do phụ thuộc vào nhà sản xuất gia công và nguồn vốn mỏng. Khảo sát chỉ ra 46% khách hàng cho rằng công ty hiếm khi bổ sung sản phẩm mới, 10% cho rằng không bao giờ bổ sung, 27% đánh giá thỉnh thoảng và chỉ 17% đánh giá thường xuyên.
- Dịch vụ hỗ trợ: Thực hiện tư vấn miễn phí trước, trong và sau bán hàng trực tiếp bởi nhân viên nội bộ tất cả các ngày trong tuần; 23/30 phiếu khảo sát ghi nhận mức độ hài lòng cao.
3. Đánh giá chung:
- Thành công: Doanh thu và lợi nhuận duy trì đà tăng trưởng cao; chất lượng sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn y tế; dịch vụ tư vấn trực tiếp tạo dựng được sự hài lòng của khách hàng quen thuộc.
- Hạn chế và nguyên nhân: Thương hiệu chưa đủ mạnh; danh mục sản phẩm mới nghèo nàn; bao bì thiếu thông tin chi tiết; năng lực R&D hạn chế; chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp dược phẩm lớn và xu hướng chuộng hàng ngoại nhập của người tiêu dùng.
Chương III: Đề xuất giải pháp với chủ đề "Phát triển chính sách sản phẩm của Công ty TNHH Senudo trên thị trường Hà Nội"
Dựa trên dự báo môi trường vĩ mô giai đoạn 2019–2022 và định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm:
1. Mục tiêu định hướng giai đoạn 2019–2022:
- Duy trì tốc độ tăng trưởng doanh số trung bình từ 20% – 25%/năm.
- Mở rộng độ phủ thị trường Hà Nội, từng bước tiếp cận các tỉnh lân cận (Hải Phòng, Quảng Ninh, Nam Định) qua kênh bán hàng cá nhân và trực tuyến.
- Đưa thêm 10 sản phẩm mới vào danh mục kinh doanh trong vòng 3 năm.
2. Các giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện chính sách chủng loại và cơ cấu sản phẩm: Kéo giãn tuyến sản phẩm theo cả hai hướng (lên trên cho phân khúc cao cấp và xuống dưới cho phân khúc phổ thông); đa dạng hóa danh mục thực phẩm chức năng chủ lực; tinh gọn tuyến đồ gia dụng chỉ tập trung vào các mặt hàng bổ trợ trực tiếp cho sản phẩm thuốc (hộp chia thuốc, bình nước giữ nhiệt).
- Nâng cao chất lượng sản phẩm: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên môn về tiêu chuẩn chất lượng và tư vấn y dược cho nhân sự; thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng đồng bộ từ nguyên liệu đầu vào tại đơn vị gia công đến sản phẩm xuất kho; duy trì nghiêm ngặt tiêu chuẩn GMP; thường xuyên phân tích đối chuẩn chất lượng với sản phẩm đối thủ.
- Đổi mới bao bì và định vị nhãn hiệu: Chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu Senudo; thiết kế lại bao bì bảo đảm cung cấp đầy đủ thông tin thành phần, công dụng, mã vạch, chống hàng giả và quy cách đóng gói tiện dụng.
- Thúc đẩy phát triển sản phẩm mới và dịch vụ hỗ trợ: Tăng cường phối hợp với các viện nghiên cứu và nhà sản xuất đạt chuẩn GMP để nghiên cứu công thức sản phẩm mới; tối ưu hóa dịch vụ tư vấn khách hàng đa kênh (điện thoại, mạng xã hội) và duy trì chính sách hậu mãi miễn phí.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH Senudo thông qua các số liệu tài chính và khảo sát thị trường có thực:
- Ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu từ 8,64 tỷ đồng (năm 2016) lên 19,53 tỷ đồng (năm 2018), lợi nhuận sau thuế đạt 2,608 tỷ đồng vào năm 2018.
- Làm rõ cấu trúc danh mục kinh doanh thực tế: nhóm thực phẩm chức năng chiếm ưu thế tuyệt đối với 86% tỷ trọng doanh thu (dẫn đầu là Tiền Đình Senudo 25% và Viên Xương Khớp Senudo 20%), trong khi đồ gia dụng chỉ đóng vai trò hỗ trợ với 14% tỷ trọng.
- Phản ánh trung thực các đánh giá từ khách hàng qua khảo sát: tỷ lệ hài lòng về chất lượng đạt 63%, nhãn hiệu thu hút đạt 67%, nhưng có tới 46% nhận xét doanh nghiệp hiếm khi ra mắt sản phẩm mới và 26% phản hồi bao bì thiếu thông tin.
Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài đã cụ thể hóa khung lý thuyết quản trị marketing thương mại của GS.TS Nguyễn Bách Khoa vào bối cảnh doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến quy mô nhỏ. Hệ thống giải pháp được xây dựng bám sát năng lực tài chính và nhân sự của Senudo, đưa ra lộ trình phát triển 10 sản phẩm mới và chiến lược định giá combo kích cầu khả thi cho giai đoạn 2019–2022.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn ($n = 45$ khách hàng tại cửa hàng và 03 cán bộ quản lý), phương pháp chọn mẫu thuận tiện chưa bao quát toàn bộ tệp khách hàng mua sắm trực tuyến của công ty.
- Phạm vi không gian nghiên cứu mới chỉ tập trung vào thị trường Hà Nội, chưa khảo sát thực tế hành vi tiêu dùng tại các tỉnh, thành phố lân cận.
- Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trên kênh thương mại điện tử, nghiên cứu hành vi khách hàng tại các thị trường tiềm năng phía Bắc như Hải Phòng, Quảng Ninh, Nam Định nhằm hoàn thiện chiến lược phân phối và xúc tiến đi kèm chính sách sản phẩm.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về chính sách sản phẩm (Product Policy) hoặc chiến lược Marketing Mix (4P) trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ thực phẩm chức năng quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp phương pháp thiết lập danh mục sản phẩm, cơ cấu tỷ trọng doanh số giữa sản phẩm chủ lực và sản phẩm phụ trợ, cùng quy trình kiểm soát chất lượng qua đối tác gia công đạt chuẩn GMP.
- Phần đáng tham khảo nhất: Khung phương pháp kết hợp dữ liệu thứ cấp nội bộ (bảng cân đối tài chính, cơ cấu nhân sự) với điều tra khảo sát sơ cấp (bảng hỏi khách hàng, phỏng vấn sâu) tại Chương II.
Câu hỏi thường gặp
1. Khung lý thuyết chính mà tác giả lựa chọn để phân tích chính sách sản phẩm trong khóa luận là gì?
Tác giả lựa chọn mô hình phân định nội dung chính sách sản phẩm thương mại gồm 6 quyết định cơ bản của GS.TS Nguyễn Bách Khoa (Marketing thương mại, 2012), bao gồm: xác định mục tiêu, cơ cấu chủng loại, chất lượng, nhãn hiệu bao bì, sản phẩm mới và dịch vụ hỗ trợ khách hàng.
2. Quy mô doanh thu và lợi nhuận của Công ty TNHH Senudo giai đoạn 2016–2018 đạt mức bao nhiêu?
Doanh thu của công ty tăng từ 8,640 tỷ đồng (năm 2016) lên 13,824 tỷ đồng (năm 2017) và đạt 19,530 tỷ đồng (năm 2018). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 1,0368 tỷ đồng (2016) lên 1,7704 tỷ đồng (2017) và đạt 2,608 tỷ đồng (2018).
3. Cơ cấu danh mục sản phẩm của Senudo phân bổ tỷ trọng doanh thu như thế nào?
Nhóm thực phẩm chức năng chiếm 86% tổng doanh thu (gồm: Tiền Đình Senudo 25%, Viên Xương Khớp Senudo 20%, Khương Thảo Đan 15%, Viên giải rượu Senudo 11%, Gout Senudo 10%, khác 5%). Nhóm đồ gia dụng tiện ích chiếm 14% tổng doanh thu (Hộp đựng thuốc 5%, Bình giữ nhiệt 4%, Bình xịt xà phòng 3%, khác 2%).
4. Khảo sát khách hàng ghi nhận hạn chế lớn nhất nào trong chính sách sản phẩm của công ty?
Hạn chế lớn nhất là tần suất bổ sung sản phẩm mới rất thấp (46% khách hàng đánh giá hiếm khi và 10% đánh giá không bao giờ bổ sung) cùng với việc 26% khách hàng nhận định bao bì sản phẩm chưa cung cấp đủ thông tin cần thiết.
5. Mục tiêu phát triển sản phẩm của công ty giai đoạn 2019–2022 được đề xuất như thế nào?
Doanh nghiệp hướng đến mục tiêu tăng trưởng doanh số ổn định từ 20% – 25%/năm, giữ vững thị trường Hà Nội, mở rộng thị phần sang Hải Phòng, Quảng Ninh, Nam Định và đưa ra thị trường thêm 10 sản phẩm mới trong vòng 3 năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chính sách sản phẩm marketing thương mại và phản ánh chính xác thực trạng kinh doanh của Công ty TNHH Senudo tại Hà Nội giai đoạn 2015–2018. Thông qua phương pháp kết hợp dữ liệu tài chính nội bộ và điều tra khảo sát khách hàng, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về cơ cấu danh mục, bao bì và năng lực phát triển sản phẩm mới của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2019–2022 mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ công ty định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần bền vững.