Luận văn: Phát triển bền vững làng nghề đồ gỗ Đồng Kỵ, Từ Sơn, Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ về phát triển bền vững làng nghề đồ gỗ Đồng Kỵ, Từ Sơn, Bắc Ninh. Nghiên cứu giải pháp bảo tồn và phát triển làng nghề truyền thống.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Tác giả

Dương Thanh Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá làng nghề gỗ Đồng Kỵ và mục tiêu phát triển bền vững

Làng nghề gỗ Đồng Kỵ, tọa lạc tại thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, là một biểu tượng của tinh hoa nghề mộc truyền thống Việt Nam. Với lịch sử hơn 300 năm, nơi đây không chỉ là một trung tâm sản xuất gỗ mỹ nghệ cao cấp mà còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa làng nghề Đồng Kỵ đặc sắc. Các sản phẩm từ Đồng Kỵ, từ nội thất gỗ tự nhiên đến các tác phẩm điêu khắc tinh xảo, đã khẳng định được vị thế trên thị trường trong nước và quốc tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập và biến đổi khí hậu, việc phát triển bền vững làng nghề gỗ Đồng Kỵ không còn là lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu. Phát triển bền vững tại đây được định nghĩa là sự tăng trưởng kinh tế ổn định, đi đôi với việc giải quyết các vấn đề xã hội như việc làm, thu nhập và sức khỏe người dân, đồng thời phải gắn liền với việc bảo vệ môi trường làng nghề. Mục tiêu này đòi hỏi sự cân bằng giữa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường, đảm bảo sự thịnh vượng cho thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến lợi ích của các thế hệ tương lai.

1.1. Lịch sử hình thành và giá trị văn hóa làng nghề Đồng Kỵ

Nghề mộc tại Đồng Kỵ có lịch sử lâu đời, được cho là đã tồn tại khoảng 300 năm. Ban đầu, đây chỉ là nghề phụ bên cạnh nông nghiệp. Theo các bậc cao niên, 36 người thợ đầu tiên của làng đã tạo nên ngôi đền cổ bằng gỗ với những đường nét chạm khắc tinh xảo, đặt nền móng cho một làng nghề danh tiếng. Trải qua nhiều thế hệ, các bí quyết nghề mộc được lưu truyền trong các dòng họ, tạo nên bản sắc riêng không thể trộn lẫn. Các sản phẩm không chỉ là vật dụng mà còn là tác phẩm nghệ thuật, kết tinh sự khéo léo và óc sáng tạo của người thợ. Việc bảo tồn làng nghề truyền thống không chỉ là giữ gìn một phương thức kinh tế mà còn là bảo vệ một di sản văn hóa sống động của dân tộc.

1.2. Tầm quan trọng của việc phát triển kinh tế địa phương

Sự phát triển của làng nghề đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Theo thống kê, tổng giá trị sản xuất của làng nghề giai đoạn 2009-2013 đạt gần 3.000 tỷ đồng, trong đó ngành gỗ chiếm tới 97,76%. Làng nghề không chỉ giải quyết việc làm cho lao động địa phương mà còn thu hút nhân lực từ các vùng lân cận, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ. Thu nhập bình quân của người lao động tại làng nghề cao hơn đáng kể so với lao động thuần nông, giúp cải thiện đời sống, giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới. Đây là động lực chính để Đồng Kỵ tiếp tục theo đuổi con đường phát triển chuyên nghiệp và bền vững.

II. Thách thức lớn trong phát triển bền vững làng nghề Đồng Kỵ

Phát triển bền vững làng nghề gỗ Đồng Kỵ đang đối mặt với nhiều thách thức đa chiều. Vấn đề lớn nhất là môi trường. Quá trình sản xuất tạo ra lượng lớn bụi gỗ, tiếng ồn và chất thải rắn, gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Hệ thống xử lý nước thải và rác thải chưa đồng bộ là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng bảo vệ môi trường làng nghề trở nên cấp bách. Về kinh tế, sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường xuất khẩu, đặc biệt là Trung Quốc (chiếm tới 70-80%), khiến hoạt động kinh doanh trở nên bị động và rủi ro. Thêm vào đó, nguồn cung nguyên liệu gỗ đang ngày càng khan hiếm. Việc đảm bảo nguồn gốc gỗ hợp pháp và xây dựng chuỗi cung ứng gỗ bền vững là bài toán khó. Cuối cùng, năng lực cạnh tranh sản phẩm gỗ còn hạn chế do công nghệ sản xuất ở nhiều cơ sở vẫn còn lạc hậu, thiếu sự đầu tư vào thiết kế sáng tạo và xây dựng thương hiệu bài bản.

2.1. Vấn đề ô nhiễm và bảo vệ môi trường làng nghề cấp bách

Tình trạng ô nhiễm tại Đồng Kỵ là một thực tế đáng báo động. Báo cáo từ luận văn "Phát triển bền vững làng nghề đồ gỗ Đồng K Kỳ" (2013) chỉ ra rằng các hoạt động sản xuất phát sinh nhiều loại chất thải. Nồng độ bụi trong không khí thường xuyên vượt ngưỡng cho phép, tiếng ồn từ máy cưa, máy bào ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt của người dân. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý triệt để đã gây ô nhiễm nguồn nước mặt. Chất thải rắn, bao gồm gỗ vụn, mùn cưa và bao bì hóa chất, chưa được thu gom và xử lý đúng cách. Vấn đề này không chỉ làm suy giảm chất lượng sống mà còn là rào cản lớn khi xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn môi trường khắt khe.

2.2. Sự phụ thuộc thị trường và nguồn gốc gỗ hợp pháp

Sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường Trung Quốc tạo ra rủi ro cao cho các doanh nghiệp Đồng Kỵ. Khi thị trường này biến động, hoạt động tiêu thụ sản phẩm ngay lập tức bị ảnh hưởng, gây ứ đọng hàng hóa và làm chậm vòng quay vốn. Bên cạnh đó, việc truy xuất nguồn gốc gỗ hợp pháp vẫn là một điểm yếu. Nguồn cung gỗ chủ yếu đến từ nhập khẩu, nhưng việc kiểm soát và chứng minh tính hợp pháp của gỗ còn gặp nhiều khó khăn. Điều này làm giảm năng lực cạnh tranh sản phẩm gỗ khi tiếp cận các thị trường khó tính như EU, Mỹ, nơi các quy định về gỗ hợp pháp và chứng nhận gỗ FSC ngày càng được siết chặt.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho đồ gỗ Đồng Kỵ

Để nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm gỗ, Đồng Kỵ cần một chiến lược toàn diện. Trước hết, cần tập trung vào việc xây dựng và quảng bá thương hiệu đồ gỗ Đồng Kỵ. Việc đăng ký thương hiệu tập thể, thiết kế logo và xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn liền với giá trị văn hóa sẽ giúp sản phẩm nổi bật trên thị trường. Thứ hai, chuyển đổi số cho làng nghề là một hướng đi bắt buộc. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý sản xuất, marketing online và thương mại điện tử sẽ giúp các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn, đặc biệt là thị trường quốc tế. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào các kênh thương mại truyền thống. Cuối cùng, cần đa dạng hóa sản phẩm, không chỉ tập trung vào đồ giả cổ mà còn phát triển các dòng nội thất gỗ tự nhiên có thiết kế hiện đại, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng trẻ và các dự án kiến trúc cao cấp.

3.1. Xây dựng thương hiệu đồ gỗ Đồng Kỵ trên thị trường quốc tế

Việc xây dựng một thương hiệu đồ gỗ Đồng Kỵ mạnh đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng doanh nghiệp và chính quyền. Cần thành lập hiệp hội ngành nghề để thống nhất về tiêu chuẩn chất lượng, giá cả và chiến lược marketing. Tham gia các hội chợ quốc tế, xây dựng website đa ngôn ngữ, và tận dụng các nền tảng như Alibaba hay Amazon là những cách hiệu quả để quảng bá sản phẩm. Việc kể câu chuyện về lịch sử làng nghề, kỹ thuật thủ công tinh xảo và cam kết về chất lượng sẽ tạo ra giá trị cảm xúc, giúp thương hiệu ghi dấu ấn trong tâm trí khách hàng toàn cầu.

3.2. Ứng dụng chuyển đổi số để tối ưu sản xuất và kinh doanh

Quá trình chuyển đổi số cho làng nghề nên bắt đầu từ những bước cơ bản. Các doanh nghiệp có thể ứng dụng phần mềm quản lý kho, quản lý đơn hàng để tối ưu hóa quy trình. Trong marketing, việc xây dựng fanpage, chạy quảng cáo trên mạng xã hội và đầu tư vào SEO cho website sẽ giúp thu hút khách hàng tiềm năng. Xa hơn, có thể ứng dụng công nghệ 3D trong thiết kế sản phẩm, cho phép khách hàng tùy chỉnh và xem trước sản phẩm, tạo ra trải nghiệm mua sắm độc đáo và nâng cao khả năng chốt đơn hàng.

IV. Hướng đi xanh Phát triển bền vững chuỗi cung ứng gỗ Đồng Kỵ

Một chuỗi cung ứng gỗ bền vững là xương sống cho sự phát triển lâu dài của Đồng Kỵ. Giải pháp trọng tâm là ưu tiên sử dụng nguồn gỗ có chứng nhận gỗ FSC (Forest Stewardship Council) hoặc các chứng chỉ tương đương. Điều này không chỉ đảm bảo nguồn gốc gỗ hợp pháp mà còn là một lợi thế cạnh tranh khi xuất khẩu. Các doanh nghiệp cần hợp tác để xây dựng các kênh nhập khẩu trực tiếp từ các nguồn cung uy tín, giảm bớt sự phụ thuộc vào các trung gian. Song song đó, việc áp dụng mô hình sản xuất sạch hơn là cực kỳ quan trọng. Đầu tư vào hệ thống hút bụi công nghiệp, công nghệ sơn tĩnh điện ít phát thải, và tái sử dụng phế phẩm gỗ để tạo ra các sản phẩm phụ sẽ giúp giảm thiểu tác động môi trường. Đây là bước đi cụ thể để hiện thực hóa cam kết bảo vệ môi trường làng nghề.

4.1. Tầm quan trọng của chứng nhận gỗ FSC và nguồn gốc hợp pháp

Việc đạt được chứng nhận gỗ FSC mang lại nhiều lợi ích. Nó chứng minh rằng sản phẩm được làm từ gỗ khai thác có trách nhiệm, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về môi trường và xã hội. Đây là tấm vé thông hành để sản phẩm Đồng Kỵ vào các thị trường lớn, nơi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính bền vững. Chính quyền địa phương cần hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc tìm hiểu và áp dụng các tiêu chuẩn này, từ đó xây dựng một chuỗi cung ứng gỗ bền vững và minh bạch cho toàn làng nghề.

4.2. Áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn trong chế tác gỗ

Mô hình sản xuất sạch hơn tập trung vào việc phòng ngừa ô nhiễm ngay từ nguồn. Các biện pháp có thể bao gồm: thay thế các loại sơn, vecni chứa dung môi độc hại bằng các sản phẩm gốc nước thân thiện với môi trường; tối ưu hóa việc cắt xẻ gỗ để giảm lượng phế thải; và tận dụng mùn cưa để làm viên nén sinh học. Việc đầu tư ban đầu có thể tốn kém, nhưng về lâu dài sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu, năng lượng và chi phí xử lý chất thải, đồng thời nâng cao hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm.

V. Cách kết hợp du lịch và bảo tồn văn hóa làng nghề Đồng Kỵ

Phát triển du lịch làng nghề Đồng Kỵ là một giải pháp kép, vừa tạo ra nguồn thu mới, vừa góp phần bảo tồn làng nghề truyền thống. Mô hình du lịch trải nghiệm có thể được xây dựng, cho phép du khách tham quan các xưởng sản xuất, tìm hiểu quy trình chế tác và tự tay thử làm một số công đoạn đơn giản dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân. Việc này không chỉ mang lại trải nghiệm độc đáo cho du khách mà còn làm tăng giá trị cho sản phẩm. Để thực hiện, cần quy hoạch các khu vực trưng bày sản phẩm, các xưởng sản xuất mẫu và xây dựng các tour du lịch kết nối Đồng Kỵ với các điểm đến văn hóa khác của Bắc Ninh. Đồng thời, việc thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) qua việc trích một phần lợi nhuận để tu bổ di tích, mở lớp dạy nghề cho thế hệ trẻ sẽ củng cố nền tảng văn hóa và xã hội cho sự phát triển bền vững.

5.1. Xây dựng mô hình du lịch làng nghề Đồng Kỵ trải nghiệm

Để mô hình du lịch làng nghề Đồng Kỵ thành công, cần có sự đầu tư bài bản vào cơ sở hạ tầng. Cần xây dựng các điểm dừng chân, nhà vệ sinh công cộng, và các biển chỉ dẫn rõ ràng. Các nghệ nhân và thợ giỏi có thể được đào tạo thêm về kỹ năng giao tiếp, thuyết minh để trở thành những hướng dẫn viên tại chỗ. Các sản phẩm lưu niệm nhỏ, mang đậm dấu ấn Đồng Kỵ cũng cần được phát triển để đáp ứng nhu cầu của du khách. Sự kết hợp giữa tham quan, học hỏi và mua sắm sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn kinh tế hiệu quả.

5.2. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CSR và vai trò cộng đồng

Các doanh nghiệp tại Đồng Kỵ cần nhận thức rõ vai trò của mình trong cộng đồng. Hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) có thể bao gồm việc hỗ trợ các quỹ khuyến học, tài trợ cho các hoạt động văn hóa của làng, hoặc tổ chức các chiến dịch dọn dẹp vệ sinh môi trường. Khi doanh nghiệp gắn kết với cộng đồng, họ không chỉ xây dựng được hình ảnh tốt đẹp mà còn tạo ra một môi trường xã hội ổn định, là nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh và góp phần vào việc bảo tồn làng nghề truyền thống một cách thực chất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển bền vững làng nghề đồ gỗ đồng kỵ thị xã từ sơn tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục tài liệu tham khảo, kết cấu của luận văn đƣợc trình bày theo 3 chƣơng, gồm: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về phát triển bền vững làng nghề Chƣơng 2: Thực trạng phát triển bền vững làng nghề đồ gỗ Đồng Kỵ Chƣơng 3: Giải pháp phát triển bền vững làng nghề đồ gỗ Đồng Kỵ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LÀNG NGHỀ 1. Những vấn đề cơ bản về làng nghề 1. Khái niệm về làng nghề Làng là khu vực địa lý, không gian lãnh thổ nhất định, mà ở đó tồn tại những tập hợp cƣ dân cùng sinh sống, sản xuất và giữa họ có mối quan hệ khăng khít với nhau. “Nghề” trong cụm từ “LN” là khái niệm chỉ các hoạt động SXKD phi nông nghiệp diễn ra tại khu vực nông thôn mà lao động trong các nghề này thƣờng đƣợc tách ra từ nông nghiệp với mục tiêu tăng thu nhập.

Hiện nay, có nhiều quan niệm khác nhau về LN. Có quan niệm cho rằng: “LN là nơi mà hầu hết mọi người trong làng đều hoạt động cho nghề ấy, lấy nó làm nghề sống chủ yếu”. Với quan niệm này, LN hiện nay không còn nhiều. Có quan niệm lại cho rằng:“LN là làng có làm nghề thủ công nhưng không nhất thiết tất cả dân làng đều làm nghề”.

Với quan niệm này, rất khó xác định thế nào là LN, bởi vì hầu nhƣ ở các làng, xã nƣớc ta đều có nghề thủ công. Đề tài Khảo sát một số LNTT - chính sách và giải pháp (1996) của Viện Chủ nghĩa xã hội khoa học quan niệm: “LN là một cộng đồng dân cư, một cộng đồng sản xuất nghề TTCN và nông nghiệp ở nông thôn”. Quan niệm này mới nêu về mặt định tính, mà chƣa nêu đƣợc mặt định lƣợng của LN. Trần Quốc Vƣợng quan niệm: “LN là làng tuy vẫn trồng trọt theo lối tiểu nông và chăn nuôi nhỏ, cũng có một số nghề phụ khác, song đã nổi trội một số nghề cổ truyền tinh xảo với một tầng lớp thợ thủ công chuyên nghiệp hay bán chuyên nghiệp, có phường, có ông trùm, có phó cả,.

cùng một số thợ và phó nhỏ, đã chuyên tâm, có quy trình công nghệ nhất định, sống chủ yếu được bằng nghề đó và sản xuất ra các mặt hàng thủ công” [16, tr. Quan niệm này chƣa phù hợp với LN mới. Trải qua nhiều bƣớc phát triển, đến nay LN không còn bó hẹp trong khuôn khổ công nghệ thủ công, mà một số công đoạn đã đƣợc cơ khí hóa hoặc bán cơ khí hóa và trong các LN, không chỉ có các CSSX hàng thủ công, mà đã có những cơ sở dịch vụ và ngành nghề phục vụ cho sản xuất. Năm 2006, Bộ Nông nghiệp và Phát triển 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nông thôn đã ban hành Thông tƣ số 116/2006/TT-BNN ngày 18/12/2006 quy định nội dung và các tiêu chí công nhận nghề truyền thống, LN, LNTT.

Cụ thể nhƣ sau: - Nghề truyền thống là nghề đã đƣợc hình thành từ lâu đời, tạo ra những sản phẩm độc đáo, có tính riêng biệt, đƣợc lƣu truyền và phát triển đến ngày nay hoặc có nguy cơ bị mai một, thất truyền. Nghề đƣợc công nhận là nghề truyền thống phải đạt 03 tiêu chí: (i) nghề đã xuất hiện tại địa phƣơng từ trên 50 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận; (ii) nghề tạo ra những sản phẩm mang bản sắc văn hóa dân tộc; (iii) nghề gắn với tên tuổi của một hay nhiều nghệ nhân hoặc tên tuổi của LN. - LN là một hoặc nhiều cụm dân cƣ cấp thôn, ấp, bản, làng, buôn, phum, sóc hoặc các điểm dân cƣ tƣơng tự trên địa bàn một xã, thị trấn, có các hoạt động ngành nghề nông thôn, sản xuất ra một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau. LN đƣợc công nhận phải đạt 03 tiêu chí: (i) có tối thiểu 30% tổng số hộ trên địa bàn tham gia các hoạt động ngành nghề nông thôn; (ii) hoạt động SXKD ổn định tối thiểu 02 năm tính đến thời điểm đề nghị công nhận; (iii) chấp hành tốt chính sách, pháp luật của Nhà nƣớc.

- LNTT là LN có nghề truyền thống đƣợc hình thành từ lâu đời. LNTT đƣợc công nhận phải đạt tiêu chí LN và có ít nhất một nghề truyền thống theo quy định tại Thông tƣ này. Đối với những làng chƣa đạt tiêu chí công nhận LN (theo tiêu chí (i) và (ii) trên đây) nhƣng có ít nhất một nghề truyền thống đƣợc công nhận theo quy định của Thông tƣ này thì cũng đƣợc công nhận là LNTT. Dựa vào những quan niệm khác nhau về LN cũng nhƣ Thông tƣ quy định nêu trên, ta có thể đƣa ra khái niệm chung về LN nhƣ sau: LN là một cụm dân cư sinh sống trong một làng, thôn, ấp, bản, buôn, phum, sóc,.(gọi chung là làng) có hoạt động SXKD các ngành nghề ở từng hộ gia đình hoặc các cơ sở trong làng, sử dụng các nguồn lực trong và ngoài địa phương sản xuất và kinh doanh một hoặc nhiều loại sản phẩm khác nhau, phát triển tới mức trở thành nguồn sống chính hoặc thu nhập chủ yếu của một bộ phận người dân trong làng.

Về mặt định lƣợng, LN là làng có tối thiểu 30% tổng số hộ trên địa bàn tham gia các hoạt động ngành nghề (thu nhập từ LN chiếm trên 50% tổng thu nhập của các hộ); đồng thời, giá trị sản lƣợng của ngành nghề chiếm trên 50% tổng giá trị sản lƣợng của địa phƣơng. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phân loại làng nghề Có nhiều cách phân loại LN tuỳ theo mục đích nghiên cứu. Sau đây là một số cách phân loại chủ yếu: a.

Phân loại theo lịch sử hình thành và phát triển của các làng nghề Ngƣời ta chia LN thành LNTT và LN mới. Đây là cách phân loại phổ biến, hay dùng nhất, trong đó: LNTT là những LN thỏa mãn các điều kiện mà Thông tƣ 116/2006/TT-BNN quy định [1, tr. LN mới là những LN mới hình thành, đặc biệt từ năm 1986 đến nay. Phân loại theo số lượng nghề của làng Ngƣời ta chia LN thành làng một nghề và làng nhiều nghề.

Làng một nghề là làng mà ngoài nghề nông có thêm một nghề thủ công chiếm ƣu thế tuyệt đối. Làng nhiều nghề là làng mà ngoài nghề nông có từ hai nghề thủ công trở lên, hay vừa có thêm nghề thủ công vừa có nghề dịch vụ khác. Phân loại theo ngành nghề Ngƣời ta chia LN thành LN chế biến lƣơng thực, LN gốm sứ, LN rèn, LN sản xuất vật liệu xây dựng, LN dệt, LN ƣơm tơ, LN sản xuất đồ gỗ,. Đặc điểm chung của các làng nghề truyền thống Việt Nam a.

Luôn gắn liền với làng quê và sản xuất nông nghiệp Xuất phát từ nhu cầu sản xuất và tiêu dùng của ngƣời nông dân, các LN xuất hiện trong các làng xã ở nông thôn với vai trò là các nghề phụ trong các hộ gia đình. Sau đó, các nghề TTCN đƣợc tách dần nhƣng không rời khỏi, mà gắn liền với SXNN. Các LN tồn tại song song cùng với hoạt động SXNN, đáp ứng các nhu cầu cơ bản và thiết yếu của ngƣời dân. Bên cạnh đó, hoạt động SXNN lại cung cấp nguồn nguyên liệu phục vụ cho các ngành nghề nông thôn.

Vì vậy, LN là một yếu tố không thể tách rời với làng quê và hoạt động SXNN. Có sản phẩm thủ công truyền thống độc đáo, có tính thẩm mỹ cao, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương Các sản phẩm đều là sự kết giao giữa phƣơng pháp thủ công tinh xảo với sự sáng tạo nghệ thuật, mang tính cá biệt và có sắc thái riêng của mỗi LN. Ví dụ, cũng 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com là đồ gốm, nhƣng có thể phân biệt đƣợc gốm Phù Lãng (Bắc Ninh) với gốm Thổ Hà (Bắc Giang) và gốm Bát Tràng (Hà Nội),.; bởi chúng mang đặc điểm riêng của mỗi vùng quê. Có thị trường tiêu thụ tại chỗ Sự ra đời của các LN là xuất phát từ việc đáp ứng nhu cầu về hàng tiêu dùng tại chỗ của các địa phƣơng.

Ngày nay phạm vi hoạt động kinh doanh của các LN đã mở rộng ra phạm vi quốc gia; một số LN đã chủ động tổ chức xuất khẩu sản phẩm của mình ra nƣớc ngoài. Công nghệ sản xuất lạc hậu là chủ yếu nhưng ngày nay đã kết hợp với công nghệ hiện đại Công cụ lao động trong các LN thƣờng thô sơ; kỹ thuật sản xuất dựa vào bàn tay khéo léo của ngƣời thợ thủ công là chính. Hiện nay, sự kết hợp giữa công nghệ thủ công truyền thống với công nghệ hiện đại đã đƣợc áp dụng tƣơng đối phổ biến, góp phần làm tăng NSLĐ. Song nhìn chung, phần lớn công nghệ và kỹ thuật áp dụng cho sản xuất trong các LN ở nông thôn còn lạc hậu.

Do đó, chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu thị trƣờng và sức cạnh tranh thấp.1: Trình độ kỹ thuật ở các làng nghề hiện nay Trình độ Chế biến Thủ công mỹ Các Các nông lâm nghệ và vật ngành ngành kỹ thuật (%) thủy sản liệu xây dựng dịch vụ khác Thủ công bán 61,51 70,69 43,90 59,44 cơ khí Cơ khí 38,49 29,31 56,10 40,56 Tự động hóa 0 0 0 0 (Nguồn: Đặng Kim Chi, 2005) e. Nguyên liệu sản xuất chủ yếu có tại địa phương hoặc vùng lân cận Nguyên liệu sản xuất chủ yếu của các LN thƣờng có sẵn tại chỗ, đặc biệt là những LN sản xuất sản phẩm tiêu dùng nhƣ mây tre đan, chế biến lƣơng thực, thực phẩm, sản xuất vật liệu xây dựng. Ngày nay, cùng với sự phát triển và hội nhập, nhu 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cầu nguyên liệu lớn, nguồn nguyên liệu tại chỗ của một số LN không đáp ứng đƣợc hoặc không có để đáp ứng, nên phƣơng thức cung ứng nguyên liệu cũng có sự thay đổi: từ việc thu gom ở các địa phƣơng khác, đến việc nhập khẩu từ nƣớc ngoài. Lao động trong các làng nghề phổ biến là lao động thủ công, phương pháp dạy nghề theo phương thức truyền nghề Hiện nay, lao động của các LN không chỉ bó hẹp trong phạm vi từng gia đình, dòng họ trong làng mà việc thuê mƣớn lao động đã phổ biến, hình thành thị trƣờng lao động.

Lao động trong các LN trƣớc đây đƣợc dạy theo phƣơng thức truyền thống trong các gia đình tại phạm vi từng làng từ đời này sang đời khác. Hiện nay, nhiều cơ sở kinh tế nhà nƣớc, HTX làm nghề truyền thống đã tổ chức các lớp dạy nghề tập trung. Ngày nay, việc phát triển mạnh kinh tế tƣ nhân và hộ gia đình đã phục hồi phƣơng thức dạy nghề theo cách truyền nghề, thợ cả kèm cặp thợ phụ và thợ học việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ