Luận văn: Phát triển hoạt động bảo lãnh tại Vietcombank (2016)

Luận văn thạc sĩ: Phát triển hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam. Nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả, mở rộng thị trường bảo lãnh.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động phát triển bảo lãnh tại Vietcombank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, nghiệp vụ bảo lãnh đã trở thành một trong những giải pháp tài chính doanh nghiệp không thể thiếu, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy các giao dịch thương mại và đầu tư. Tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), hoạt động bảo lãnh ngân hàng không chỉ là một hình thức cấp tín dụng truyền thống mà còn là một công cụ chiến lược nhằm khẳng định uy tín và vị thế trên thị trường. Theo Luận văn Thạc sĩ của Hoàng Sỹ Chung (2016), bảo lãnh ngân hàng được định nghĩa là cam kết bằng văn bản của tổ chức tín dụng với bên nhận bảo lãnh, nhằm thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi họ không thực hiện đúng cam kết. Việc phát triển bảo lãnh tại Vietcombank được xem là nhiệm vụ trọng tâm, giúp đa dạng hóa sản phẩm, gia tăng nguồn thu từ phí dịch vụ và củng cố mối quan hệ với khách hàng doanh nghiệp. Vietcombank, với lợi thế là một ngân hàng hàng đầu, có mạng lưới quan hệ quốc tế rộng khắp, đã và đang cung cấp nhiều loại hình bảo lãnh đa dạng, từ bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng đến các loại hình phức tạp hơn như bảo lãnh cho các dự án lớn. Sự phát triển này không chỉ thể hiện ở quy mô doanh số mà còn ở chất lượng dịch vụ, quy trình chuyên nghiệp và khả năng quản trị rủi ro hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động tín dụng.

1.1. Vai trò chiến lược của nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng

Đối với nền kinh tế, nghiệp vụ bảo lãnh hoạt động như một chất xúc tác, tạo dựng niềm tin giữa các đối tác kinh doanh, đặc biệt trong các giao dịch có giá trị lớn hoặc yếu tố quốc tế. Nó giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, dễ dàng tiếp cận các hợp đồng lớn mà không cần phải ký quỹ một lượng vốn đáng kể. Đối với bản thân Vietcombank, hoạt động này mang lại nguồn thu nhập ổn định từ phí bảo lãnh, chiếm tỷ trọng quan trọng trong tổng doanh thu dịch vụ. Hơn nữa, việc cấp bảo lãnh giúp ngân hàng mở rộng và thắt chặt quan hệ với khách hàng doanh nghiệp, tạo cơ hội bán chéo các sản phẩm khác như quản lý dòng tiền, tài trợ thương mại, hay các dịch vụ cho doanh nghiệp. Uy tín của ngân hàng phát hành là yếu tố cốt lõi, và mỗi cam kết bảo lãnh thành công lại củng cố thêm thương hiệu Vietcombank trên thị trường tài chính.

1.2. Các loại hình bảo lãnh phổ biến tại Vietcombank

Vietcombank cung cấp một danh mục sản phẩm bảo lãnh đa dạng để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Các sản phẩm chính bao gồm: Bảo lãnh dự thầu, cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính nếu khách hàng trúng thầu nhưng từ chối ký hợp đồng. Bảo lãnh thực hiện hợp đồng, đảm bảo khách hàng sẽ thực hiện đầy đủ các điều khoản đã ký kết. Bảo lãnh hoàn ứng, cam kết hoàn lại tiền tạm ứng cho bên nhận bảo lãnh nếu khách hàng không thực hiện nghĩa vụ tương ứng. Bảo lãnh thanh toán, đảm bảo nghĩa vụ thanh toán của bên mua hàng hóa, dịch vụ. Bên cạnh đó, Vietcombank còn cung cấp các loại bảo lãnh chuyên biệt khác như bảo lãnh bảo hành, bảo lãnh vay vốn nước ngoài, và hỗ trợ các giao dịch liên quan đến thư tín dụng (L/C). Sự đa dạng này cho thấy nỗ lực của Vietcombank trong việc gia tăng thị phần bảo lãnh và trở thành đối tác tài chính toàn diện cho doanh nghiệp.

II. Những thách thức chính khi phát triển bảo lãnh Vietcombank

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc phát triển bảo lãnh tại Vietcombank vẫn đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi phải có những giải pháp quản trị đồng bộ và hiệu quả. Thách thức lớn nhất chính là rủi ro tín dụng, xuất phát từ khả năng khách hàng không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, buộc ngân hàng phải trả thay. Theo nghiên cứu của Hoàng Sỹ Chung (2016), rủi ro này có thể đến từ nguyên nhân khách quan như biến động kinh tế, hoặc chủ quan từ năng lực tài chính và quản trị yếu kém của bên được bảo lãnh. Một rào cản khác là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các ngân hàng thương mại trong và ngoài nước, đặc biệt là về biểu phí dịch vụ và sự linh hoạt trong quy trình cấp bảo lãnh. Khách hàng ngày càng yêu cầu thủ tục nhanh gọn, hạn mức bảo lãnh cao và mức phí cạnh tranh. Thêm vào đó, việc thẩm định các dự án, đặc biệt là các hợp đồng có yếu tố kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi đội ngũ chuyên viên có trình độ cao và am hiểu sâu rộng nhiều lĩnh vực. Việc thiếu một hành lang pháp lý hoàn chỉnh và đồng bộ đôi khi cũng gây khó khăn trong việc xử lý tranh chấp, đặc biệt là với các bảo lãnh có yếu tố nước ngoài. Những thách thức này yêu cầu Vietcombank phải liên tục đổi mới để duy trì lợi thế cạnh tranh.

2.1. Phân tích các dạng rủi ro trong hoạt động bảo lãnh

Rủi ro trong hoạt động tín dụng bảo lãnh rất đa dạng. Rủi ro tín dụng là rủi ro phổ biến nhất, xảy ra khi Vietcombank phải thực hiện nghĩa vụ trả thay nhưng không thể thu hồi nợ từ khách hàng. Rủi ro hoạt động phát sinh từ sai sót của con người, lỗi hệ thống công nghệ, hoặc quy trình nội bộ không chặt chẽ, có thể dẫn đến phát hành sai cam kết bảo lãnh. Rủi ro thị trường, bao gồm rủi ro lãi suất và tỷ giá, ảnh hưởng đến các khoản bảo lãnh bằng ngoại tệ. Ngoài ra, rủi ro pháp lý cũng là một yếu tố cần quan tâm, khi các điều khoản trong hợp đồng bảo lãnh không rõ ràng hoặc không phù hợp với thông lệ quốc tế, dẫn đến tranh chấp. Việc nhận diện và phân loại chính xác các rủi ro này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác quản trị.

2.2. Hạn chế về quy trình và chính sách phí bảo lãnh

Nghiên cứu thực trạng tại Vietcombank giai đoạn 2011-2014 cho thấy, mặc dù đã có nhiều cải tiến, quy trình cấp bảo lãnh đôi khi vẫn còn phức tạp, đòi hỏi nhiều giấy tờ, làm kéo dài thời gian xử lý và có thể làm lỡ cơ hội kinh doanh của khách hàng. Về chính sách phí bảo lãnh, việc xây dựng một biểu phí dịch vụ linh hoạt, cạnh tranh mà vẫn đảm bảo bù đắp rủi ro là một bài toán khó. Nếu phí quá cao, ngân hàng sẽ mất khách hàng vào tay đối thủ. Nếu phí quá thấp, lợi nhuận sẽ không tương xứng với rủi ro gánh chịu. Thêm vào đó, việc yêu cầu tài sản đảm bảo một cách cứng nhắc đối với mọi khoản bảo lãnh cũng có thể làm giảm sự hấp dẫn của dịch vụ, đặc biệt đối với các khách hàng doanh nghiệp có uy tín và lịch sử tín dụng tốt.

III. Giải pháp tối ưu quy trình phát triển bảo lãnh Vietcombank

Để vượt qua thách thức và thúc đẩy phát triển bảo lãnh tại Vietcombank, việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và ứng dụng công nghệ là giải pháp mang tính đột phá. Trọng tâm của giải pháp này là đơn giản hóa và số hóa quy trình cấp bảo lãnh, giảm thiểu các thủ tục giấy tờ không cần thiết và rút ngắn thời gian phê duyệt. Việc tích hợp nghiệp vụ bảo lãnh vào nền tảng ngân hàng số Vietcombank Digibank cho phép khách hàng doanh nghiệp khởi tạo yêu cầu, theo dõi trạng thái và quản lý các thư bảo lãnh một cách trực tuyến. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn giúp ngân hàng giảm chi phí vận hành và kiểm soát rủi ro tốt hơn. Bên cạnh công nghệ, việc chuẩn hóa và cải tiến quy trình thẩm định cũng vô cùng quan trọng. Cần xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng khách hàng tự động, kết hợp phân tích dữ liệu lớn để đánh giá chính xác hơn năng lực tài chính và mức độ rủi ro của bên được bảo lãnh. Đồng thời, cần có cơ chế linh hoạt về tài sản đảm bảo, xem xét cấp bảo lãnh tín chấp với hạn mức bảo lãnh phù hợp cho những khách hàng uy tín, có quan hệ lâu dài với ngân hàng. Đây là những bước đi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.

3.1. Ứng dụng công nghệ và Vietcombank Digibank vào bảo lãnh

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu. Việc đưa nghiệp vụ bảo lãnh lên các nền tảng số như Vietcombank Digibank mang lại lợi ích kép. Đối với khách hàng, quy trình trở nên minh bạch, nhanh chóng và thuận tiện hơn. Họ có thể nộp hồ sơ, nhận thông báo và truy xuất thư bảo lãnh mọi lúc, mọi nơi. Đối với ngân hàng, số hóa giúp tự động hóa nhiều khâu trong quy trình, từ tiếp nhận hồ sơ đến phê duyệt và phát hành, giảm thiểu sai sót do con người và tối ưu hóa nguồn lực. Dữ liệu giao dịch được lưu trữ tập trung, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích, báo cáo và quản trị rủi ro sau này. Đây là một giải pháp tài chính doanh nghiệp hiện đại, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường.

3.2. Cải tiến quy trình thẩm định và phê duyệt hạn mức bảo lãnh

Quy trình thẩm định là "cửa ngõ" kiểm soát rủi ro. Cần xây dựng một quy trình tinh gọn nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ. Điều này bao gồm việc phân cấp phê duyệt rõ ràng, trao quyền nhiều hơn cho các chi nhánh đối với các giao dịch trong hạn mức bảo lãnh đã được định sẵn. Việc áp dụng các mô hình đánh giá rủi ro tiên tiến giúp lượng hóa khả năng vỡ nợ của khách hàng, từ đó đưa ra quyết định cấp bảo lãnh và yêu cầu về tài sản đảm bảo một cách khoa học hơn. Quá trình này không chỉ dựa vào báo cáo tài chính mà còn cần xem xét các yếu tố phi tài chính như kinh nghiệm quản lý, vị thế ngành và chất lượng của dự án cần bảo lãnh. Sự cải tiến này giúp tăng tốc độ xử lý mà vẫn đảm bảo an toàn cho hoạt động tín dụng.

IV. Bí quyết quản trị rủi ro tín dụng trong bảo lãnh hiệu quả

Quản trị rủi ro tín dụng là yếu tố sống còn quyết định sự thành công của hoạt động phát triển bảo lãnh tại Vietcombank. Một chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả không chỉ dừng lại ở khâu thẩm định ban đầu mà phải là một quá trình liên tục, bao gồm nhận dạng, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro. Giải pháp cốt lõi là xây dựng chính sách tín dụng và bảo lãnh rõ ràng, xác định khẩu vị rủi ro của ngân hàng đối với từng ngành nghề, từng loại hình khách hàng và từng loại sản phẩm bảo lãnh cụ thể. Việc thiết lập hạn mức bảo lãnh hợp lý cho từng khách hàng và tổng hạn mức cho toàn bộ danh mục là bắt buộc. Bên cạnh đó, công tác giám sát sau khi phát hành bảo lãnh đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ngân hàng cần theo dõi chặt chẽ tiến độ thực hiện hợp đồng của bên được bảo lãnh, tình hình tài chính của họ để có thể phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và can thiệp kịp thời. Đa dạng hóa danh mục bảo lãnh, tránh tập trung quá nhiều vào một vài khách hàng lớn hoặc một ngành kinh tế duy nhất cũng là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả. Cuối cùng, việc trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước là tấm đệm an toàn tài chính cho ngân hàng.

4.1. Xây dựng chính sách tín dụng và tài sản đảm bảo linh hoạt

Một chính sách tín dụng tốt cần phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro. Vietcombank cần định kỳ rà soát và cập nhật chính sách cho phù hợp với diễn biến thị trường. Đối với tài sản đảm bảo, cần có sự linh hoạt. Thay vì chỉ chấp nhận các tài sản truyền thống như bất động sản, ngân hàng có thể xem xét các loại tài sản khác như máy móc thiết bị, hàng tồn kho, hoặc các khoản phải thu. Đối với các khách hàng doanh nghiệp chiến lược, có thể áp dụng các biện pháp bảo đảm không dùng tài sản như bảo lãnh của bên thứ ba có uy tín, hoặc cấp bảo lãnh tín chấp dựa trên dòng tiền và lịch sử giao dịch tốt. Sự linh hoạt này giúp Vietcombank thu hút và giữ chân được nhiều khách hàng tốt.

4.2. Tăng cường giám sát sau bảo lãnh và thu hồi nợ

Công tác quản trị rủi ro không kết thúc khi thư bảo lãnh được phát hành. Ngân hàng phát hành phải thiết lập một cơ chế giám sát liên tục. Cán bộ tín dụng cần duy trì liên lạc thường xuyên với khách hàng, yêu cầu cung cấp báo cáo định kỳ về tiến độ dự án và tình hình tài chính. Khi phát sinh nghĩa vụ trả thay, quy trình xử lý và thu hồi nợ phải được kích hoạt ngay lập tức và quyết liệt. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận pháp chế, xử lý nợ và tín dụng là rất cần thiết để tối đa hóa khả năng thu hồi công nợ, giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng. Một quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp cũng thể hiện sự nghiêm túc và uy tín của Vietcombank trong hoạt động tín dụng.

V. Đánh giá kết quả thực tiễn phát triển bảo lãnh Vietcombank

Việc đánh giá thực trạng và kết quả là cơ sở quan trọng để hoạch định chiến lược phát triển bảo lãnh tại Vietcombank trong tương lai. Dựa trên số liệu phân tích trong giai đoạn 2011-2014 của Luận văn Thạc sĩ (Hoàng Sỹ Chung, 2016), hoạt động bảo lãnh của Vietcombank đã có những bước tăng trưởng đáng ghi nhận cả về quy mô và doanh thu. Doanh số và số dư bảo lãnh có xu hướng tăng đều qua các năm, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn của nền kinh tế và sự tin tưởng của khách hàng đối với thương hiệu Vietcombank. Doanh thu từ phí bảo lãnh cũng đóng góp một phần đáng kể vào tổng thu nhập từ hoạt động dịch vụ của ngân hàng, cho thấy tiềm năng sinh lời của mảng nghiệp vụ này. Về cơ cấu sản phẩm, các loại hình như bảo lãnh dự thầubảo lãnh thực hiện hợp đồng chiếm tỷ trọng lớn, phù hợp với bối cảnh đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng sôi động tại Việt Nam. Tuy nhiên, phân tích cũng chỉ ra một số điểm cần cải thiện. Tỷ lệ nợ quá hạn phát sinh từ nghĩa vụ bảo lãnh tuy được kiểm soát ở mức thấp nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro. Thị phần bảo lãnh của Vietcombank tuy lớn nhưng vẫn đối mặt với sự cạnh tranh quyết liệt. Kết quả này là nền tảng thực tiễn để ngân hàng đưa ra các giải pháp phù hợp.

5.1. Phân tích số liệu doanh số và doanh thu phí bảo lãnh

Số liệu thống kê cho thấy sự tăng trưởng tích cực. Doanh số bảo lãnh phát hành mới và tổng số dư bảo lãnh tại các thời điểm cuối kỳ đều ghi nhận mức tăng trưởng ổn định. Điều này chứng tỏ Vietcombank đã khai thác tốt nhu cầu của thị trường, đặc biệt là phân khúc khách hàng doanh nghiệp lớn và các tổng công ty nhà nước. Doanh thu từ phí bảo lãnh tăng tương ứng, khẳng định đây là một nguồn thu ngoài lãi quan trọng và bền vững. Việc phân tích sâu hơn về cơ cấu doanh thu theo từng loại sản phẩm, từng nhóm khách hàng sẽ giúp ngân hàng nhận diện được đâu là động lực tăng trưởng chính để tập trung nguồn lực phát triển.

5.2. Đánh giá thị phần bảo lãnh và mức độ hài lòng của khách hàng

Vietcombank luôn nằm trong nhóm dẫn đầu về thị phần bảo lãnh tại Việt Nam nhờ vào uy tín thương hiệu và năng lực tài chính vững mạnh. Tuy nhiên, để duy trì và mở rộng vị thế này, việc thấu hiểu khách hàng là yếu-tố-sống-còn. Các cuộc khảo sát cho thấy khách hàng doanh nghiệp đánh giá cao uy tín và mạng lưới của Vietcombank, nhưng vẫn còn những góp ý về tốc độ xử lý của quy trình cấp bảo lãnh và sự cạnh tranh về biểu phí dịch vụ. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua việc cải tiến chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa quy trình và đưa ra các giải pháp tài chính doanh nghiệp trọn gói sẽ là chìa khóa để củng cố vị thế dẫn đầu một cách bền vững.

VI. Định hướng chiến lược phát triển bảo lãnh tại Vietcombank

Hướng tới tương lai, chiến lược phát triển bảo lãnh tại Vietcombank cần tập trung vào ba trụ cột chính: Đa dạng hóa sản phẩm, Tăng cường ứng dụng công nghệ và Nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Thứ nhất, ngân hàng cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm bảo lãnh mới, mang tính chuyên biệt cao để đáp ứng nhu cầu ngày càng phức tạp của thị trường, đặc biệt là trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, công nghệ cao và thương mại điện tử. Thứ hai, đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ là yêu cầu bắt buộc. Việc hoàn thiện hệ sinh thái số, cho phép thực hiện 100% quy trình cấp bảo lãnh trực tuyến sẽ là lợi thế cạnh tranh vượt trội. Ứng dụng AI và Machine Learning vào việc phân tích dữ liệu khách hàng sẽ giúp công tác thẩm định và cảnh báo rủi ro sớm trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Cuối cùng, văn hóa quản trị rủi ro cần được thấm nhuần trong toàn bộ hoạt động tín dụng. Vietcombank cần liên tục cập nhật các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế (như Basel III), đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, và xây dựng các kịch bản ứng phó với biến động của thị trường. Mục tiêu cuối cùng là đưa dịch vụ cho doanh nghiệp của Vietcombank, đặc biệt là nghiệp vụ bảo lãnh, lên một tầm cao mới.

6.1. Xu hướng phát triển nghiệp vụ bảo lãnh trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, nghiệp vụ bảo lãnh sẽ không còn là những tờ cam kết giấy. Xu hướng sẽ dịch chuyển sang bảo lãnh điện tử (e-guarantee), sử dụng chữ ký số và công nghệ blockchain để tăng cường tính bảo mật, minh bạch và tốc độ giao dịch. Việc kết nối API (Giao diện lập trình ứng dụng) với hệ thống của các khách hàng doanh nghiệp lớn và các sàn đấu thầu trực tuyến sẽ giúp tự động hóa hoàn toàn quy trình. Ngân hàng nào nắm bắt và đi đầu trong xu hướng này sẽ chiếm lĩnh được thị phần bảo lãnh và tạo ra trải nghiệm vượt trội cho khách hàng.

6.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững

Để phát triển bền vững, Vietcombank cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Về nhân sự, cần xây dựng đội ngũ chuyên gia bảo lãnh giỏi chuyên môn và am hiểu thị trường. Về marketing, cần đẩy mạnh truyền thông về các ưu điểm của dịch vụ bảo lãnh Vietcombank trên các kênh số. Về chính sách, cần có kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước để hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động bảo lãnh, đặc biệt là bảo lãnh điện tử. Việc kết hợp hài hòa giữa chiến lược kinh doanh, công nghệ hiện đại và quản trị rủi ro chặt chẽ sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bảo lãnh tại Vietcombank, góp phần khẳng định vị thế ngân hàng số 1 Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo,…, nội dung chính của luận văn gồm 4 chƣơng và có kết cấu nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng thƣơng mại. Chƣơng 2: Thiết kế và phƣơng pháp nghiên cứu luận văn Chƣơng 3: Thực trạng phát triển hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam (vietcombank). Chƣơng 4: Giải pháp phát triển hoạt động bảo lãnh tại Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam (vietcombank). 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước Trong các hoạt động ngân hàng, bảo lãnh ngân hàng đƣợc biết đến từ lâu và đƣợc sử dụng rộng rãi trên thế giới. Ngày nay, bảo lãnh ngân hàng đƣợc áp dụng rộng rãi, đáp ứng đƣợc yêu cầu hiện đại hóa, đa dạng hóa hoạt động ngân hàng và xu thế hội nhập của nền kinh tế. Các nghiên cứu ngoài nƣớc đề cập đến hoạt động bảo lãnh dƣới nhiều khía cạnh khác nhau: từ khái niệm hoạt động bảo lãnh, các loại hình hoạt động bảo lãnh, các quy tắc bảo lãnh, những nhân tố tác động đến việc phát triển hoạt động bảo lãnh tại một ngân hàng cụ thể, vai trò của hoạt động bảo lãnh cũng nhƣ nghiên cứu thị phần chiếm lĩnh của hoạt động bảo lãnh tại một số ngân hàng ở các quốc gia khác nhau. Cuốn sách “Bank Guarantees in international trade” của tác giả Roeland Bertrams đã đƣợc in ấn bản thứ tƣ năm 2012 đã đƣa ra hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về bảo lãnh và thực tiễn về bảo lãnh ngân hàng.

Tác giả đã sử dụng các văn bản quy phạm pháp luật, các quyết định của trọng tài từ năm khu vực pháp lý châu Âu là: Hà Lan, Đức, Pháp, Bỉ và Anh để xây dựng và phân tích về cách ứng dụng thực tế của bảo lãnh ngân hàng. Viết từ một quan điểm xuyên quốc gia, cuốn sách Bảo lãnh ngân hàng thƣơng mại quốc tế có thể sử dụng rộng rãi và nó đã đƣợc trích dẫn là một nguồn thẩm quyền của trƣờng hợp pháp luật ở một số khu vực pháp lý của từng hệ thống. Cuốn sách “Letters of Credit and Bank Guarantees under International Trade Law” của tác giả Matti S. Kurkela – trƣờng đại học Luật 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Helsinki phân tích các quy tắc vật chất và nguyên tắc áp dụng, các xung đột của các bên liên quan đối với thƣ tín dụng và bảo lãnh ngân hàng theo luật thƣơng mại quốc tế.

“Letters of Credit and Bank Guarantees under International Trade Law” là hƣớng dẫn đúng đắn mà trọng tâm về luật pháp quốc tế và lựa chọn luật áp dụng, với những so sánh của UCP, UCC và pháp luật quốc gia đƣợc chọn. Một số nghiên cứu về hoạt động bảo lãnh của Akvan Ebrahim (2007), Amiri-Arslan (2000) lại đi vào nghiên cứu khái niệm hoạt động bảo lãnh và đƣa ra những nghiên cứu định lƣợng về đóng góp của hoạt động này trong sự tăng trƣởng của các ngân hàng thƣơng mại. Theo đó, bảo lãnh Ngân hàng là một thay thế cho việc đặt cọc hoặc cung cấp tiền trực tiếp cho nhà cung cấp. Đó là một cam kết vô điều kiện đƣợc đƣa ra bởi các ngân hàng, thay mặt cho khách hàng để trả cho ngƣời nhận bảo lãnh số tiền bảo lãnh theo yêu cầu bằng văn bản.

Bảo lãnh ngân hàng yêu cầu bảo mật trong các hình thức tiền mặt đƣợc chuyển vào tiền gửi tại ngân hàng. Tình hình nghiên cứu trong nước Hoạt động bảo lãnh đƣợc đề cập đến nhiều trong các nghiên cứu trong nƣớc (các tạp chí, bài báo khoa học, hội thảo, các sách tham khảo, luận văn , luận án…). Các nghiên cứu này tập trung mổ xẻ phân tích từ khái niệm, các loại hình hoạt động bảo lãnh, đến sự phát triển của hoạt động bảo lãnh trong tƣơng lai. Một số nghiên cứu chủ yếu nghiên cứu về lý luận, phân tích thực trạng phát triển hoạt động bảo lãnh tại một số ngân hàng cụ thể hay các giải pháp phát triển hoạt động bảo lãnh tại Việt Nam… cụ thể: Luận án tiến sĩ “Giải pháp hoàn thiện cơ chế và nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam” của tác giả Nguyễn Việt Dũng – Vụ Tín dụng Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam (2003) [tr.

Luận án đã đƣa ra những vấn đề cơ bản về cơ chế và nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, phân tích và đánh giá thực 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trạng kết quả hoạt động bảo lãnh của hệ thống ngân hàng, từ đó đƣa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế và nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam. Luận văn thạc sỹ kinh tế “Phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Nam” của Th.s Lê Thị Phƣơng Thảo (2010). Luận văn đã phân tích và chỉ ra thực trạng của hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, từ đó đƣa ra các giải pháp phát triển hoạt động bảo lãnh. Luận văn thạc sỹ kinh tế “Giải pháp hoàn thiện và phát triển nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng Ngoại thương chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh” của Th.s Nguyễn Thị Thơm(2007).

Luận văn đã đƣa ra đƣợc khái niệm bảo lãnh tại ngân hàng thƣơng mại,các loại hình bảo lãnh, phân tích đƣợc thực trạng của hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng Ngoại thƣơng chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đƣa ra các giải pháp hoàn thiện và phát triển hoạt động bảo lãnh. Luận văn thạc sỹ kinh tế “phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – chi nhánh Quy Nhơn” của Th.s Hoàng Tuấn Minh (2012). Luận văn đã đƣa ra đƣợc khái niệm phát triển hoạt động bảo lãnh ngân hàng, các nhân tố ảnh hƣởng đến sự phát triển hoạt động bảo lãnh ngân hàng, phân tích đƣợc thực trạng của hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam – chi nhánh Quy Nhơn, từ đó đƣa các giải pháp phát triển hoạt động bảo lãnh. Ngoài ra còn có luận văn “ phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – chi nhánh Quảng Nam” của Th.s Trƣơng Thị Nhƣ Ý (2012).

Luận văn “Phát triển dịch vụ bảo lãnh ngân hàng tại chi nhánh Nông nghiệp và phát triển nông thôn thành phố Đà Nẵng” của Th.s Đặng Thị Khánh Phƣợng (2010). Tại một số ngân hàng cụ thể nhƣ: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nông thôn Việt Nam, ngân hàng TMCP Đầu tƣ và Phát triển Việt Nam, Ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam… cũng đã có một số công trình khoa học nghiên cứu về hoạt động bảo lãnh. Nhƣng hầu hết còn tiếp cận ở giai đoạn trƣớc khi gia nhập WTO, hay khi chƣa chuyển đổi các ngân hàng thƣơng mại nhà nƣớc thành ngân hàng thƣơng mại cổ phần. Vẫn chƣa có công trình nghiên cứu tổng thể về việc phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam trong điều kiện hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.

Đặc biệt nghiên cứu vấn đề này khi cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng ngày càng khốc liệt hơn khi Việt Nam tiến hành cam kết mở cửa WTO.3 Khoảng trống nghiên cứu và tính mới của luận văn  Khoảng trống nghiên cứu: Qua tiếp cận và kế thừa các luận án của các tác giả đã nghiên cứu trong nƣớc trƣớc đây tác giả nhận thấy các đề tài chủ yếu tập trung nghiên cứu trên hai khía cạnh: - Nghiên cứu hoạt động bảo lãnh NHTM trên cơ sở vi mô (trong phạm vi NHTM) nhƣ: các nhân tố ảnh hƣởng đến nghiệp vụ bảo lãnh; quy mô hoạt động bảo lãnh; sự thỏa mãn nhu cầu khách hàng của ngân hàng, tất cả các vấn đề trên đƣợc nghiên cứu gắn với điều kiện phát triển kinh tế – xã hội trên địa bàn hoạt động của ngân hàng và các yêu cầu đòi hỏi phát triển của ngân hàng trong từng giai đoạn lịch sử nhất định. - Nghiên cứu hoạt động bảo lãnh của NHTM trên phƣơng diện vĩ mô nhƣ: Cơ cấu lại NHTM; hoàn thiện cơ chế về nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng ở Việt Nam; vai trò của dịch vụ ngân hàng để tăng cƣờng khả năng phát triển bền vững của các NHTM trong quá trình hội nhập. Kết luận: Trên cơ sở tiếp cận và kế thừa các luận án của các tác giả đã nghiên cứu trong nƣớc trƣớc đây, tác giả nhận thấy mặc dù đã có rất nhiều nghiên cứu về phát triển nghiệp vụ bảo lãnh nói chung tại các ngân hàng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thƣơng mại, nhƣng cho đến nay vẫn chƣa có một công trình khoa học nào đề cập về phát triển hoạt động Bảo lãnh tại ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam. Vì vậy, đề tài nghiên cứu: “phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam” đƣợc lựa chọn thực sự có ý nghĩa trong giai đoạn hiện nay.

Đề tài nghiên cứu nhằm đề xuất những giải pháp cơ bản, cần thiết giúp ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh một cách hiệu quả trong môi trƣờng cạnh tranh ngày càng gay gắt, kiểm soát đƣợc rủi ro trong tác nghiệp, phù hợp với nhu cầu và điều kiện phát triển của bản thân ngân hàng.  Tính mới của luận văn: Luận văn đã đƣa ra đƣợc các chỉ tiêu định tính và định lƣợng để đánh giá sự phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam. Qua đó đƣa ra đƣợc các hạn chế, nguyên nhân của các hạn chế trong hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng. Từ đó để xuất các giải pháp phát triển hoạt động bảo lãnh tại ngân hàng TMCP Ngoại thƣơng Việt Nam.

Nghiệp vụ bảo lãnh tại ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm nghiệp vụ bảo lãnh Trong thƣơng mại quốc tế, bảo lãnh ngân hàng đƣợc xem nhƣ một loại hình tài trợ ngoại thƣơng, nhằm chống đỡ những tổn thất của ngƣời thụ hƣởng bảo lãnh do sự vi phạm nghĩa vụ của bên đối tác liên quan. Thông tƣ số 07/2015/TT-NHNN quy định về bảo lãnh ngân hàng quy định: “Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên bảo lãnh cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên đƣợc bảo lãnh khi bên đƣợc bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh; bên đƣợc bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả cho bên bảo lãnh”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ