Pháp Luật Về Nguồn Hình Thành Và Sử Dụng Quỹ Bảo Hiểm Xã Hội Hưu Trí Ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ pháp luật phân tích nguồn hình thành và sử dụng quỹ bảo hiểm xã hội hưu trí tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2004

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI VÀ CHẾ ĐỘ HƯU TRÍ

1.1. KHÁI NIỆM VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI

1.2. CHẾ ĐỘ HƯU TRÍ TRONG HỆ THỐNG CÁC CHẾ ĐỘ BẢO HIỂM XÃ HỘI. Khái niệm về chế độ hưu trí. Phân biệt chế độ hưu trí trong bảo hiểm xã hội với chế độ hưu trí thương mại

1.3. NGUỒN HÌNH THÀNH QUỸ HƯU TRÍ VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP XÂY DỰNG QUỸ HƯU TRÍ

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ HÌNH THÀNH VÀ SỬ DỤNG QUỸ HƯU TRÍ Ở VIỆT NAM

2.1. SƠ LƯỢC VỀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA PHÁP LUẬT VỀ CHẾ ĐỘ HƯU TRÍ Ở NƯỚC TA

2.2. CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ CHẾ ĐỘ HƯU TRÍ

2.3. MỘT SỐ ĐÁNH GIÁ CÁC QUY ĐỊNH HIỆN HÀNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ QUỸ HƯU TRÍ

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ NGUỒN HÌNH THÀNH VÀ SỬ DỤNG QUỸ HƯU TRÍ Ở VIỆT NAM

3.1. NHỮNG GIẢI PHÁP SỬA ĐỔI VỀ NỘI DUNG CHẾ ĐỘ HƯU TRÍ. Thay đổi một số quy định về điều kiện nghỉ hưu

3.2. NHỮNG GIẢI PHÁP VỀ NGUỒN HÌNH THÀNH QUỸ HƯU TRÍ

3.3. NHỮNG GIẢI PHÁP VỀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Về Quỹ Bảo Hiểm Xã Hội Hưu Trí

Chế độ hưu trí là một trụ cột quan trọng của hệ thống bảo hiểm xã hội. Nó mang tính tổng hợp, dài hạn và có tác động sâu sắc đến kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, chế độ hưu trí đã được quan tâm xây dựng từ những năm 60, trở thành chỗ dựa vững chắc cho người lao động. Hàng triệu người đã và đang hưởng trợ cấp hưu trí hàng tháng. Chế độ này liên tục thay đổi để phù hợp hơn với yêu cầu của xã hội. Trước đây, chế độ hưu trí dành cho cán bộ, công nhân viên chức Nhà nước và được bao cấp hoàn toàn, tạo gánh nặng cho ngân sách. Từ khi đổi mới kinh tế, chính sách bảo hiểm xã hội nói chung và chế độ hưu trí nói riêng đã có những thay đổi căn bản. Bộ luật Lao động đã chuyển đổi bảo hiểm xã hội từ cơ chế bao cấp sang cơ chế tạo quỹ bằng sự đóng góp của các bên. Tuy nhiên, chế độ hưu trí và quỹ hưu trí vẫn còn tồn tại những bất cập, đòi hỏi sự nghiên cứu và đánh giá pháp luật để đảm bảo sự cân đối và ổn định lâu dài.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Bảo Hiểm Xã Hội

Trong quá trình tồn tại, con người luôn đối mặt với rủi ro như ốm đau, tai nạn, già yếu. Để khắc phục những khó khăn này, cần có sự bảo trợ của cộng đồng và xã hội. Từ xa xưa, tinh thần "nhường cơm sẻ áo" đã trở thành truyền thống tốt đẹp. Cùng với sự phát triển của xã hội, ý thức cộng đồng ngày càng được mở rộng, làm tiền đề cho sự ra đời của bảo hiểm xã hội ngày nay. Từ đầu Công nguyên, ở Rôm (Italy) đã có các quỹ trợ cấp cho người ốm đau. Đến thế kỷ 14, các nhà thiên chúa giáo ở Châu Âu cũng lập ra các quỹ tương trợ. Đến thế kỷ XV, những người nông dân trồng nho ở vùng thung lũng Anpơ đã thành lập những hội tương tế. Hình thức này dần dần được đa số các nước ở Châu Âu thực hiện.

1.2. Khái Niệm và Bản Chất của Bảo Hiểm Xã Hội

Bảo hiểm xã hội phát sinh, tồn tại và phát triển do nhu cầu khách quan của xã hội. Nền kinh tế - xã hội càng phát triển thì nhu cầu về bảo hiểm xã hội càng tăng. Mục đích của bảo hiểm xã hội là bảo vệ người lao động khi yếu thế. Đặc thù của hình thức bảo hiểm này là những trường hợp được bảo hiểm chủ yếu là những biến cố gắn liền với quá trình lao động và những trường hợp diễn ra sau đó. Cùng với sự phát triển của xã hội, bảo hiểm xã hội ngày càng đa dạng và phong phú. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế, bảo hiểm xã hội là sự bảo vệ của xã hội đối với người lao động thông qua việc huy động các nguồn đóng góp để trợ cấp cho họ, nhằm khắc phục những khó khăn về kinh tế xã hội do bị ngừng hoặc bị giảm thu nhập gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nạn, thất nghiệp, mất khả năng lao động, tuổi già, chết.

II. Quy Định Pháp Luật Hiện Hành Về Chế Độ Hưu Trí

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định chi tiết về chế độ hưu trí, bao gồm đối tượng áp dụng, điều kiện hưởng lương hưu, mức hưởng, thủ tục và hồ sơ cần thiết. Các văn bản pháp luật quan trọng bao gồm Luật Bảo hiểm xã hội, các nghị định và thông tư hướng dẫn thi hành. Đối tượng áp dụng chủ yếu là người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, cán bộ, công chức, viên chức và một số đối tượng khác theo quy định của pháp luật. Điều kiện hưởng lương hưu thường bao gồm độ tuổi và thời gian đóng bảo hiểm xã hội tối thiểu. Mức hưởng lương hưu được tính dựa trên mức đóng bảo hiểm xã hội và thời gian tham gia. Thủ tục hưởng lương hưu được thực hiện tại cơ quan bảo hiểm xã hội địa phương.

2.1. Đối Tượng Áp Dụng Chế Độ Hưu Trí Theo Luật BHXH

Pháp luật quy định rõ ràng về đối tượng được tham gia và hưởng chế độ hưu trí. Theo đó, người lao động làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên, người quản lý doanh nghiệp, người quản lý điều hành hợp tác xã có hưởng tiền lương, cán bộ, công chức, viên chức, người hoạt động không chuyên trách ở xã, phường, thị trấn đều thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Ngoài ra, người lao động tự do, người lao động trong khu vực phi chính thức cũng có thể tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện để được hưởng chế độ hưu trí.

2.2. Điều Kiện Hưởng Lương Hưu Theo Quy Định Hiện Hành

Để được hưởng lương hưu, người lao động cần đáp ứng các điều kiện về tuổi đời và thời gian đóng bảo hiểm xã hội. Theo quy định hiện hành, tuổi nghỉ hưu của người lao động trong điều kiện bình thường là 60 tuổi 3 tháng đối với nam và 55 tuổi 4 tháng đối với nữ. Tuy nhiên, lộ trình tăng tuổi nghỉ hưu sẽ được điều chỉnh theo từng năm. Về thời gian đóng bảo hiểm xã hội, người lao động cần có tối thiểu 20 năm đóng bảo hiểm xã hội để được hưởng lương hưu. Trong một số trường hợp đặc biệt, người lao động có thể được nghỉ hưu sớm hơn hoặc muộn hơn so với quy định.

III. Nguồn Hình Thành và Sử Dụng Quỹ Bảo Hiểm Xã Hội Hưu Trí

Quỹ bảo hiểm xã hội hưu trí được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ từ ngân sách nhà nước. Tỷ lệ đóng góp được quy định cụ thể trong Luật Bảo hiểm xã hội. Quỹ này được sử dụng để chi trả lương hưu hàng tháng, trợ cấp một lần và các chi phí quản lý liên quan. Việc quản lý và sử dụng quỹ phải tuân thủ các nguyên tắc về an toàn, hiệu quả và minh bạch. Một phần của quỹ có thể được đầu tư để tăng trưởng, nhưng phải đảm bảo tính an toàn và tuân thủ các quy định của pháp luật.

3.1. Các Nguồn Đóng Góp Hình Thành Quỹ Hưu Trí Hiện Nay

Quỹ hưu trí được hình thành từ ba nguồn chính: đóng góp của người lao động, đóng góp của người sử dụng lao động và hỗ trợ từ ngân sách nhà nước. Người lao động đóng góp một phần tiền lương hàng tháng vào quỹ. Người sử dụng lao động cũng có nghĩa vụ đóng góp một tỷ lệ nhất định trên quỹ tiền lương của người lao động. Ngân sách nhà nước có thể hỗ trợ thêm cho quỹ trong trường hợp cần thiết để đảm bảo khả năng chi trả lương hưu.

3.2. Nguyên Tắc Quản Lý và Sử Dụng Quỹ Bảo Hiểm Xã Hội

Việc quản lý và sử dụng quỹ bảo hiểm xã hội phải tuân thủ các nguyên tắc về an toàn, hiệu quả và minh bạch. Quỹ phải được quản lý tập trung, thống nhất và được kiểm toán thường xuyên. Việc sử dụng quỹ phải đúng mục đích, đảm bảo chi trả đầy đủ và kịp thời các chế độ cho người hưởng. Một phần của quỹ có thể được đầu tư để tăng trưởng, nhưng phải đảm bảo tính an toàn và tuân thủ các quy định của pháp luật về đầu tư.

3.3. Đầu Tư Tăng Trưởng Quỹ Hưu Trí Cơ Hội và Rủi Ro

Đầu tư tăng trưởng quỹ hưu trí là một giải pháp quan trọng để đảm bảo khả năng chi trả lương hưu trong dài hạn. Tuy nhiên, việc đầu tư cũng tiềm ẩn những rủi ro nhất định. Các hình thức đầu tư phổ biến bao gồm mua trái phiếu chính phủ, gửi tiết kiệm ngân hàng, đầu tư vào cổ phiếu và bất động sản. Việc lựa chọn hình thức đầu tư cần được cân nhắc kỹ lưỡng, dựa trên đánh giá về lợi nhuận và rủi ro. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hoạt động đầu tư.

IV. Đánh Giá Thực Trạng Pháp Luật Về Quỹ Hưu Trí Hiện Nay

Pháp luật về quỹ hưu trí đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, góp phần đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động khi về già. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục. Một trong những hạn chế đó là mức hưởng lương hưu còn thấp so với mức sống tối thiểu. Bên cạnh đó, quy định về điều kiện hưởng lương hưu còn chưa linh hoạt, gây khó khăn cho một số đối tượng. Ngoài ra, công tác quản lý và sử dụng quỹ còn chưa thực sự hiệu quả, tiềm ẩn rủi ro thất thoát.

4.1. Kết Quả Đạt Được Của Pháp Luật Về Quỹ Hưu Trí

Pháp luật về quỹ hưu trí đã góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an sinh xã hội cho người lao động khi hết tuổi lao động. Chế độ hưu trí đã giúp người lao động có nguồn thu nhập ổn định để trang trải cuộc sống, giảm bớt gánh nặng cho gia đình và xã hội. Số lượng người được hưởng lương hưu ngày càng tăng, cho thấy sự lan tỏa của chính sách bảo hiểm xã hội.

4.2. Những Tồn Tại và Hạn Chế Của Chế Độ Hưu Trí Hiện Hành

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, pháp luật về quỹ hưu trí vẫn còn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục. Mức hưởng lương hưu còn thấp so với mức sống tối thiểu, đặc biệt là đối với những người có thời gian đóng bảo hiểm xã hội ngắn. Quy định về điều kiện hưởng lương hưu còn chưa linh hoạt, gây khó khăn cho một số đối tượng như người lao động làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm. Công tác quản lý và sử dụng quỹ còn chưa thực sự hiệu quả, tiềm ẩn rủi ro thất thoát do đầu tư không đúng mục đích hoặc do các hành vi gian lận, trục lợi.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Quỹ Bảo Hiểm Hưu Trí

Để hoàn thiện pháp luật về quỹ hưu trí, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Trước hết, cần điều chỉnh mức đóng và mức hưởng lương hưu để đảm bảo sự công bằng và phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội. Cần xem xét điều chỉnh độ tuổi nghỉ hưu theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp với sức khỏe và nguyện vọng của người lao động. Cần tăng cường công tác quản lý và sử dụng quỹ, đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và minh bạch. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về bảo hiểm xã hội để nâng cao nhận thức của người dân.

5.1. Điều Chỉnh Nội Dung Chế Độ Hưu Trí Mức Đóng và Hưởng

Cần xem xét điều chỉnh mức đóng và mức hưởng lương hưu để đảm bảo sự công bằng và phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội. Có thể tăng mức đóng bảo hiểm xã hội đối với những người có thu nhập cao để tăng nguồn thu cho quỹ. Đồng thời, cần điều chỉnh công thức tính lương hưu để đảm bảo mức hưởng lương hưu đủ để trang trải cuộc sống tối thiểu.

5.2. Giải Pháp Về Nguồn Hình Thành Quỹ Bảo Hiểm Xã Hội Hưu Trí

Để đảm bảo nguồn hình thành quỹ hưu trí ổn định và bền vững, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Cần mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội, đặc biệt là đối tượng lao động tự do và lao động trong khu vực phi chính thức. Cần tăng cường công tác thu bảo hiểm xã hội, đảm bảo thu đúng, thu đủ và kịp thời. Cần đa dạng hóa các hình thức đầu tư quỹ để tăng trưởng nguồn thu.

5.3. Giải Pháp Về Tổ Chức Thực Hiện và Quản Lý Quỹ Hưu Trí

Cần tăng cường công tác quản lý và sử dụng quỹ, đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và minh bạch. Cần xây dựng hệ thống thông tin quản lý quỹ hiện đại, đảm bảo thông tin chính xác và kịp thời. Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc quản lý và sử dụng quỹ, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.

VI. Tương Lai và Phát Triển Quỹ Bảo Hiểm Xã Hội Hưu Trí

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội có nhiều thay đổi, quỹ bảo hiểm xã hội hưu trí cần tiếp tục được hoàn thiện và phát triển để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người lao động. Cần chủ động nghiên cứu, dự báo các yếu tố tác động đến quỹ để có các giải pháp ứng phó kịp thời. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm quản lý và phát triển quỹ từ các nước tiên tiến. Cần xây dựng hệ thống bảo hiểm xã hội đa tầng để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người lao động.

6.1. Xu Hướng Thay Đổi Chính Sách Bảo Hiểm Xã Hội Hưu Trí

Chính sách bảo hiểm xã hội hưu trí sẽ tiếp tục được điều chỉnh để phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người lao động. Xu hướng chung là tăng tính linh hoạt, đa dạng và bền vững của hệ thống. Các chính sách mới có thể tập trung vào việc khuyến khích người lao động tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện, tăng cường quyền lợi cho người lao động và đảm bảo khả năng chi trả lương hưu trong dài hạn.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Lý Bảo Hiểm Xã Hội Hưu Trí

Ứng dụng công nghệ thông tin là một xu hướng tất yếu trong quản lý bảo hiểm xã hội hưu trí. Việc ứng dụng công nghệ sẽ giúp tăng cường tính minh bạch, hiệu quả và tiện lợi cho người lao động. Các ứng dụng công nghệ có thể bao gồm việc xây dựng cổng thông tin điện tử, ứng dụng di động để người lao động có thể tra cứu thông tin, thực hiện các thủ tục trực tuyến và theo dõi quá trình đóng bảo hiểm xã hội.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu, Kết luận, Mục lục, Danh mục tài liệu tham khảo, luận văn có kết cấu gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1 - Một số vấn đề lý luận về bảo hiểm xã hội và chế độ hƣu trí Chƣơng 2- Thực trạng về hình thành và sử dụng quỹ hƣu trí ở Việt Nam Chƣơng 3- Giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về nguồn hình thành và sử dụng quỹ hƣu trí ở viêt nam CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI VÀ CHẾ ĐỘ HƢU TRÍ 6 z 1. KHÁI NIỆM VỀ BẢO HIỂM XÃ HỘI: 1. Quá trình hình thành và phát triển của bảo hiểm xã hội: Trong cuộc đời của mỗi con ngƣời, trong quá trình tồn tại và trƣởng thành không phải lúc nào ngƣời ta cũng gặp thuận lợi, cũng làm việc tạo ra đƣợc sản phẩm để có thu nhập, thoả mãn các nhu cầu của mình, trái lại họ phải chịu sự chi phối của môi trƣờng tự nhiên, của những rủi ro xảy ra mà họ không lƣờng trƣớc đƣợc nhƣ ốm đau, tai nạn, già yếu.Tất nhiên khi gặp phải những hoàn cảnh này con ngƣời không làm việc đƣợc, do đó bị giảm hoặc mất thu nhập, dẫn đến những khó khăn trong cuộc sống. Để khắc phục những rủi ro, để giảm bớt khó khăn thì ngoài việc tự mình khắc phục, con ngƣời cần thiết phải đƣợc sự bảo trợ của cộng đồng, của xã hội.

Sự bảo trợ này đƣợc thể hiện dƣới hình thức bằng tiền hoặc bằng hiện vật để đảm bảo những nguồn vật chất cần thiết nhằm phục hồi nhanh chóng khả năng lao động, cũng nhƣ sự ổn định về thu nhập cần thiết để sinh sống. Từ xa xƣa con ngƣời đã có sự san sẻ, đùm bọc lẫn nhau trên tinh thần “nhƣờng cơm sẻ áo”, “lá lành đùm lá rách” dần dần trở thành một truyền thống tốt đẹp của cả xã hội, ý thức cộng đồng. Cùng với sự phát triển của xã hội, ý thức cộng đồng ngày càng đƣợc mở rộng, làm tiền đề cho sự ra đời của bảo hiểm xã hội ngày nay. Nhìn lại lịch sử thì từ đầu Công nguyên, ở Rôm (Italy) đã tự tổ chức các quỹ để trợ cấp cho ngƣời ốm đau.

Vào thế kỷ 14 các nhà thiên chúa giáo ở Châu Âu cũng lập ra các quỹ để tƣơng trợ ốm đau, tàn tật. Đến thế kỷ thứ XV những ngƣời nông dân trồng nho ở vùng thung lũng Anpơ đã thành lập những hội tƣơng tế với cách thức môĩ ngƣời đều trích một phần thu nhập đóng vào một quỹ chung phòng khi ai bị ốm đau, tai nạn thì dùng quỹ đó để trợ giúp, đáp ứng đƣợc sự bù đắp tức thời cho những ngƣời gặp rủi ro bất hanh. Hình thức này dần dần đƣợc đa số các nƣớc ở Châu Âu thực hiện. 7 z Những hình thức tƣơng trợ của cộng đồng đối với những ngƣời gặp khó khăn đã góp phần cho họ vƣợt qua cam go, nhƣng tính chất của những hình thức này chỉ là sự bù đắp tức thời, không ổn định.

Việc tƣơng trợ trong phạm vi hẹp của những đơn vị nhỏ hoặc khu vực nhỏ không có thể khắc phục hết những rủi ro của ngƣời lao động. Cuộc sống của ngƣời lao động lại gặp phải bấp bênh ảnh hƣởng đến lao động sản xuất, và trật tự an toàn xã hội. Sự ảnh hƣởng này đã tác động đến giới chủ và Nhà nƣớc, buộc họ phải từng bƣớc can thiệp vào để duy trì lực lƣợng lao động, những ngƣời tạo ra của cải vật chất. Năm 1850, ở Đức nhiều bang đã có sáng kiến thành lập quỹ ốm đau và bắt buộc công nhân phải đóng góp để dự phòng.

Tính bắt buộc đóng góp mới chỉ xuất hiện ở một bên ngƣời đƣợc bảo hiểm. Đến những năm 1880 các hình thức tƣơng trợ xã hội đƣợc mở rộng cho các trƣờng hợp tai nạn, tuổi già và có thêm sự tham gia đóng góp vào quỹ xã hội của giới chủ và Nhà nƣớc. Cũng từ thời kỳ này, pháp luật bảo hiểm xã hội và hệ thống tổ chức bảo hiểm xã hội đƣợc ra đời ở Đức dƣới thời Thủ tƣớng Bismarck .Đạo luật về chế độ bảo hiểm ốm đau của công nhân đƣợc ban hành năm 1883, theo đạo luật này việc thực hiện bảo hiểm xã hội là bắt buộc đối với những ngƣời làm công ăn lƣơng. Đạo luật quan trọng tiếp theo là luật bảo hiểm tai nạn ban hành năm 1884.

Đạo luật này cũng quy định chế độ bảo hiểm bắt buộc do giới chủ doanh nghiệp đóng góp, những công nhân bị tai nạn trong xí nghiệp hoặc những ngƣời thân còn sống của họ đƣợc nhận trợ cấp từ các quỹ bảo hiểm tai nạn chuyên ngành, Đạo luật về bảo hiểm hƣu trí và mất sức đƣợc ban hành năm 1889, bảo đảm cho ngƣời từ 70 tuổi trở lên một khoản trợ cấp hƣu trí hoặc một khoản trợ cấp mất sức lao động. Đến đây mở ra một thời kỳ mới của bảo hiểm: Bắt buộc tham gia đối với ngƣời lao động, đóng phí bảo hiểm do 3 bên, quản lý hệ thống có đại diện của cả 3 bên (Nhà nƣớc, giới chủ và giới thợ). Hệ thống bảo hiểm xã hội của Đức đƣợc nhân rộng ra khắp Châu Âu và một số nơi khác. Vào những năm 1930 bảo hiểm xã hội đƣợc thực hiện ở Mỹ La tinh, Hoa kỳ và Canađa.

Sau 8 z chiến tranh thế giới lần thứ II, bảo hiểm ở xã hội lan rộng tới nhiều nƣớc ở Châu Phi, Châu Á và các nƣớc vùng biển Caribê thực hiện. Tuy nhiên việc áp dụng có những khác biệt tuỳ theo đặc điểm kinh tế xã hội từng thời kỳ của mỗi nƣớc. Đến nay, hầu hết các nƣớc trên thế giới đã có pháp luật bảo hiểm xã hội. Mục đích của pháp luật bảo bảo hiểm xã hội ở các nƣớc đều giống nhau ở chỗ đều là sự bảo vệ cho ngƣời lao động khi gặp phải rủi ro do bị ngừng hoặc bị giảm thu nhập.

Tuy nhiên giữa các đạo luật bảo hiểm xã hội của các nƣớc cũng có nội dung khác nhau về các dạng lao động đƣợc áp dung, về số lƣợng các chế độ trợ cấp, về phƣơng thức tổ chức thực hiện pháp luật bảo hiểm xã hội. Tổ chức lao động quốc tế là tổ chức liên Chính phủ đƣợc thành lập năm 1919, với mục đích đƣa ra những khuyến nghị nhằm giúp đỡ về kỹ thuật đối với các thành viên trong tất cả các lĩnh vực lao động, bảo vệ quyền và lợi ích của ngƣời lao động. Từ khi thành lập đến nay Tổ chức lao động quốc tế đã coi việc xúc tiến bảo hiểm xã hội là một trong những hoạt động chính của mình. Công ƣớc 102 của Tổ chức lao động quốc tế đã quy định về tiêu chuẩn tối thiểu của các chế độ bảo hiểm xã hội và khuyến nghị các nƣớc thành viên thực hiện tiêu chuẩn này.

Ngoài ra Công ƣớc còn quy định những vấn đề cơ bản làm nòng cốt cho bảo hiểm xã hội, đó cũng là cơ sở để các nƣớc luật hoá theo điều kiện của mỗi quốc gia. Ở nƣớc ta, với truyền thống đùm bọc lẫn nhau trong gia đình và cộng đồng làng xã, mầm mống của bảo hiểm xã hội đã có từ lâu đời “trẻ cậy cha, già cậy con”, “lá lành đùm lá rách”, ngƣời dân Việt Nam đã đồng cam cộng khổ với nhau, giúp đỡ nhau những khi ốm đau , tai nạn.cũng nhƣ san sẻ cho nhau bát cơm, manh áo lúc mất mùa đói kém. Ngay từ những ngày mới giành đƣợc chính quyền Đảng và Nhà nƣớc ta đã quan tâm đến bảo hiểm xã hội đối với ngƣời lao động. Trong sắc lệnh số 76 ngày 20/5/1950 quy định về chế độ công chức, sắc lệnh số 77 ngày 22/5/1950 quy định về chế độ công đân.

Trong đó ngoài các chế độ tuyển dụng , thôi việc, 9 z tiền lƣơng, thì giờ làm việc.cũng đã quy định những nội dung có tính nguyên tắc về bảo hiểm xã hội nhƣ chế độ ốm đau, sinh đẻ, tai nạn lao động, hƣu trí và trợ cấp khi chết. Nhƣng do hoàn cảnh kháng chiến, nên việc áp dụng chế độ bảo hiểm xã hội chƣa đƣợc thực hiện toàn diện. Pháp luật bảo hiểm xã hội chỉ thực sự đƣợc thực hiện một cách tƣơng đối hoàn chỉnh bắt đầu từ những năm 60, đƣợc đánh dấu bằng sự ra đời của Điều lệ tạm thời về bảo hiểm xã hội đối với công nhân viên chức Nhà nƣớc, đƣợc ban hành kèm theo Nghị định số 218/CP ngày 27/12/1961 của Chính phủ. Tuy nhiên, việc thực hiện các chính sách bảo hiểm xã hội trong suốt hơn 30 năm qua cũng nhƣ các chính sách xã hội khác, đƣợc thực hiện trong cơ chế tập trung bao cấp.

Thời kỳ này bảo hiểm xã hội thể hiện sự đãi ngộ của Nhà nƣớc đối với cán bộ, công nhân, viên chức Nhà nƣớc. Cán bộ công nhân viên chức (gọi chung là ngƣời lao động) trong các cơ quan đơn vị của Nhà nƣớc không phải đóng góp bảo hiểm xã hội , nhƣng khi gặp phải những trƣờng hợp rủi ro hoặc già yếu thì đƣợc Nhà nƣớc trợ cấp. Với quan niệm nhƣ vậy, vấn đề tài chính bảo hiểm xã hội dần dần trở thành một gánh nặng cho ngân sách Nhà nƣớc, đồng thời sự bình đẳng giữa những ngƣời lao động trong xã hội cũng không đƣợc đảm bảo vì lực lƣợng lao động ngoài quốc doanh không đƣợc quyền hƣởng trợ cấp. Vì thế, Hiến pháp nƣớc Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 đã quy định tại điều 56 “Nhà nƣớc quy định chính sách, chế độ bảo hiểm xã hội đối với viên chức Nhà nƣớc và những ngƣời làm công ăn lƣơng.

Nhà nƣớc khuyến khích các hình thức bảo hiểm xã hội khác với ngƣời lao động”. Đảng ta cũng ra Nghị quyết về từng bƣớc thực hiện bảo hiểm xã hội cho mọi ngƣời lao động (Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII) Nhƣ vây, đến nay với việc xây dựng nền kinh tế mới nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa, bảo hiểm xã hội không chỉ áp dụng hạn hẹp đối với công nhân viên chức Nhà nƣớc mà còn đƣợc áp dụng đối với ngƣời lao động trong các thành phần kinh tế khác. Bộ luật Lao 10 z động đƣợc Quốc hội thông qua ngày 23/6/1994, trong đó có một chƣơng về bảo hiểm xã hội đã phần nào đáp ứng đƣợc nhu cầu bảo hiểm xã hội của ngƣời lao động, đồng thời xây dựng đƣợc một hệ thống bảo hiểm xã hội tập trung, thống nhất và độc lập với sự đóng góp của cả ba bên, dần dần tách khỏi ngân sách Nhà nƣớc. Các quy định về bảo hiểm xã hội trong Bộ Luật Lao động là một chuyển biến lớn của pháp luật bảo hiểm xã hội ở nƣớc ta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Pháp Luật Về Quỹ Bảo Hiểm Xã Hội Hưu Trí Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn tổng quan về hệ thống bảo hiểm xã hội hưu trí tại Việt Nam, nhấn mạnh các quy định pháp lý, quyền lợi của người lao động và trách nhiệm của các bên liên quan. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi của mình trong hệ thống bảo hiểm xã hội mà còn chỉ ra những thách thức và cơ hội trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ bảo hiểm hưu trí.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Thực trạng bảo hiểm hưu trí ở việt nam trong giai đoạn hiện nay 1, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại của bảo hiểm hưu trí. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ hạn chế tình trạng nợ đọng bảo hiểm xã hội của các doanh nghiệp bằng cách áp dụng các chế tài xử phạt sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp nhằm giảm thiểu nợ đọng trong hệ thống bảo hiểm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hay công tác quản lí tài chính bhxh việt nam thực trạng và giải pháp sẽ cung cấp thông tin về quản lý tài chính trong lĩnh vực bảo hiểm xã hội, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.