Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật về xử lý kỷ luật lao động bằng hình thức sa thải

Luận văn thạc sĩ phân tích pháp luật về kỷ luật sa thải lao động, bao gồm điều kiện, trình tự thủ tục và thực tiễn áp dụng theo quy định mới nhất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2020

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về kỷ luật sa thải NLĐ mới nhất

Kỷ luật sa thải là hình thức xử lý kỷ luật lao động nghiêm khắc nhất mà người sử dụng lao động (NSDLĐ) có thể áp dụng đối với người lao động (NLĐ). Theo định nghĩa trong tài liệu nghiên cứu, sa thải là việc NSDLĐ chấm dứt quan hệ lao động với NLĐ do họ có hành vi vi phạm kỷ luật lao động ở mức độ nghiêm trọng, đã được quy định cụ thể trong pháp luật và nội quy lao động (NQLĐ) của doanh nghiệp. Hậu quả pháp lý trực tiếp của sa thải là chấm dứt hợp đồng lao động (HĐLĐ), khiến NLĐ mất việc làm và nguồn thu nhập. Do tính chất nghiêm trọng và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống của NLĐ, pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Lao động 2019 (BLLĐ 2019), đã xây dựng một hành lang pháp lý chặt chẽ để điều chỉnh vấn đề này. Các quy định này không chỉ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của NLĐ, mà còn đảm bảo quyền quản lý lao động của NSDLĐ được thực thi đúng đắn, duy trì một môi trường lao động ổn định, hài hòa và công bằng. Việc áp dụng đúng các quy định về kỷ luật sa thải giúp NSDLĐ loại bỏ những cá nhân không tuân thủ kỷ luật, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời có tác dụng răn đe, giáo dục đối với tập thể lao động. Ngược lại, việc áp dụng sai có thể dẫn đến sa thải trái pháp luật, gây ra các tranh chấp lao động không đáng có và tổn thất lớn cho doanh nghiệp.

1.1. Phân biệt kỷ luật sa thải và đơn phương chấm dứt HĐLĐ

Cần phân biệt rõ giữa kỷ luật sa thải và đơn phương chấm dứt HĐLĐ. Mặc dù cả hai đều dẫn đến việc chấm dứt quan hệ lao động, bản chất của chúng hoàn toàn khác nhau. Sa thải là một hình thức chế tài, một biện pháp trừng phạt được áp dụng khi NLĐ có lỗi và vi phạm nghiêm trọng kỷ luật lao động đã được quy định. Ngược lại, đơn phương chấm dứt HĐLĐ là quyền của NSDLĐ (hoặc NLĐ) trong một số trường hợp nhất định do pháp luật quy định (ví dụ: thay đổi cơ cấu, công nghệ; NLĐ thường xuyên không hoàn thành công việc), không nhất thiết xuất phát từ lỗi vi phạm kỷ luật. Về trình tự, trình tự xử lý kỷ luật sa thải phức tạp hơn nhiều, đòi hỏi phải có phiên họp xử lý kỷ luật với các thành phần bắt buộc. Trong khi đó, thủ tục đơn phương chấm dứt HĐLĐ chỉ yêu cầu NSDLĐ tuân thủ thời hạn báo trước.

1.2. Vai trò của nội quy lao động trong việc áp dụng sa thải

Nội quy lao động là văn bản pháp lý nội bộ đóng vai trò nền tảng để NSDLĐ áp dụng các hình thức kỷ luật, bao gồm sa thải. Theo Khoản 3 Điều 127 BLLĐ 2019, NSDLĐ không được xử lý kỷ luật đối với NLĐ có hành vi vi phạm không được quy định trong NQLĐ. Do đó, để việc sa thải là hợp pháp, các hành vi vi phạm dẫn đến sa thải phải được NSDLĐ cụ thể hóa trong NQLĐ đã được đăng ký hợp lệ với cơ quan nhà nước có thẩm quyền (đối với doanh nghiệp sử dụng từ 10 NLĐ trở lên). Một NQLĐ rõ ràng, hợp pháp không chỉ là công cụ quản lý lao động hiệu quả mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ NSDLĐ khi có tranh chấp lao động xảy ra.

II. Rủi ro pháp lý khi xử lý kỷ luật sa thải sai quy định

Việc xử lý kỷ luật sa thải không tuân thủ các quy định của pháp luật sẽ bị coi là sa thải trái pháp luật. Tình trạng này xảy ra khi NSDLĐ áp dụng sa thải không đúng căn cứ, vi phạm nguyên tắc, sai trình tự, thủ tục hoặc hết thời hiệu xử lý kỷ luật. Những sai sót này, dù vô tình hay cố ý, đều đẩy NSDLĐ vào những rủi ro pháp lý và tài chính nghiêm trọng. Thứ nhất, doanh nghiệp có nguy cơ đối mặt với các vụ kiện tụng, tranh chấp lao động kéo dài, gây tốn kém chi phí, thời gian và ảnh hưởng đến uy tín. Khi tòa án tuyên bố quyết định sa thải là trái pháp luật, NSDLĐ sẽ phải gánh chịu những hậu quả nặng nề. Thứ hai, hậu quả tài chính trực tiếp bao gồm việc phải nhận lại NLĐ, bồi thường tiền lương trong những ngày NLĐ không được làm việc, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và trả thêm một khoản tiền bồi thường. Tổng chi phí có thể lên tới một con số rất lớn, đặc biệt với các NLĐ có thâm niên và mức lương cao. Thứ ba, việc sa thải sai quy định còn gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường làm việc, làm giảm sút tinh thần và sự gắn kết của tập thể lao động còn lại. Họ có thể cảm thấy bất an, lo lắng về sự công bằng và ổn định trong công việc, từ đó làm giảm năng suất lao động chung. Do đó, việc nắm vững và tuân thủ tuyệt đối các quy định của pháp luật về kỷ luật sa thải là yêu cầu bắt buộc đối với mọi người sử dụng lao động.

2.1. Phân loại các trường hợp sa thải trái pháp luật phổ biến

Các trường hợp sa thải trái pháp luật có thể được phân loại thành các nhóm chính. Thứ nhất là sa thải trái pháp luật về nội dung, tức là hành vi của NLĐ không thuộc các trường hợp được sa thải theo quy định tại Điều 125 BLLĐ 2019. Thứ hai là sa thải trái pháp luật về nguyên tắc, ví dụ như NSDLĐ không chứng minh được lỗi của NLĐ, hoặc xử lý kỷ luật khi NLĐ đang trong thời gian nghỉ ốm, nghỉ thai sản. Thứ ba là sa thải trái pháp luật về thủ tục, chẳng hạn như không tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật, thành phần tham dự không đúng quy định, hoặc không lập biên bản. Cuối cùng là sa thải khi đã hết thời hiệu xử lý kỷ luật.

2.2. Nghĩa vụ chứng minh lỗi của người sử dụng lao động

Một trong những nguyên tắc xử lý kỷ luật lao động quan trọng nhất được quy định tại Điểm a Khoản 1 Điều 122 BLLĐ 2019 là người sử dụng lao động phải chứng minh được lỗi của người lao động. Điều này có nghĩa là gánh nặng chứng minh thuộc về phía NSDLĐ. NLĐ không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội. NSDLĐ phải thu thập đầy đủ bằng chứng khách quan (biên bản vi phạm, lời khai nhân chứng, hình ảnh, dữ liệu...) để chứng minh hành vi vi phạm và lỗi của NLĐ. Nếu không thể đưa ra bằng chứng thuyết phục, quyết định sa thải rất dễ bị tòa án tuyên là vô hiệu, dẫn đến sa thải trái pháp luật.

III. Hướng dẫn 04 điều kiện áp dụng kỷ luật sa thải đúng luật

Để một quyết định sa thải được coi là hợp pháp, người sử dụng lao động phải đảm bảo hành vi vi phạm của người lao động thuộc một trong các trường hợp được quy định chặt chẽ tại Điều 125 BLLĐ 2019. Pháp luật không cho phép NSDLĐ tự ý đặt ra các lý do sa thải khác ngoài những điều đã được liệt kê. Đây là một quy định mang tính bảo vệ cao đối với NLĐ, ngăn chặn sự lạm quyền từ phía NSDLĐ. Các trường hợp này phải được diễn giải một cách chính xác và áp dụng đúng với tình huống thực tế. Mỗi trường hợp đều nhắm đến những hành vi vi phạm có mức độ nghiêm trọng cao, gây tổn hại lớn đến tài sản, lợi ích, trật tự và văn hóa của doanh nghiệp. Việc áp dụng sai hoặc mở rộng phạm vi của các điều khoản này đều có thể dẫn đến sa thải trái pháp luật. Do đó, bộ phận nhân sự và ban lãnh đạo doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng từng điều kiện, đối chiếu với các bằng chứng thu thập được trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Đồng thời, như đã nhấn mạnh, các hành vi này phải được cụ thể hóa trong nội quy lao động đã được ban hành và thông báo hợp lệ để làm cơ sở vững chắc cho việc xử lý kỷ luật. Nếu không có quy định trong NQLĐ, NSDLĐ sẽ mất đi cơ sở pháp lý để áp dụng hình thức kỷ luật sa thải.

3.1. Hành vi trộm cắp tham ô và các vi phạm hình sự khác

Khoản 1 Điều 125 BLLĐ 2019 quy định NSDLĐ được sa thải NLĐ có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy tại nơi làm việc. Đặc điểm của nhóm hành vi này là tính chất nghiêm trọng, không chỉ vi phạm kỷ luật lao động mà còn có thể cấu thành tội phạm hình sự. Pháp luật không yêu cầu giá trị tài sản bị trộm cắp hay tham ô phải lớn. Chỉ cần có hành vi xảy ra tại nơi làm việc, NSDLĐ đã có đủ cơ sở để áp dụng hình thức kỷ luật sa thải, miễn là chứng minh được hành vi và lỗi của NLĐ.

3.2. Tiết lộ bí mật kinh doanh và gây thiệt hại nghiêm trọng

Khoản 2 Điều 125 BLLĐ 2019 cho phép sa thải NLĐ có hành vi tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ của NSDLĐ; hoặc có hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của NSDLĐ. Đây là những hành vi ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Mức độ 'nghiêm trọng' hoặc 'đặc biệt nghiêm trọng' cần được định lượng và quy định rõ trong nội quy lao động để tránh sự mơ hồ khi áp dụng.

3.3. Tái phạm kỷ luật và tự ý bỏ việc nhiều ngày cộng dồn

Pháp luật cũng quy định hai trường hợp sa thải khác liên quan đến thái độ và ý thức tuân thủ kỷ luật. Thứ nhất, NLĐ bị xử lý kỷ luật kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức mà tái phạm trong thời gian chưa xóa kỷ luật. Thứ hai, NLĐ tự ý bỏ việc 05 ngày cộng dồn trong 30 ngày hoặc 20 ngày cộng dồn trong 365 ngày mà không có lý do chính đáng. Các lý do chính đáng được pháp luật liệt kê bao gồm thiên tai, hỏa hoạn, bản thân hoặc thân nhân bị ốm có xác nhận của cơ sở y tế. NSDLĐ cần theo dõi và lập biên bản đầy đủ các ngày NLĐ vắng mặt không phép để làm bằng chứng.

IV. Quy trình xử lý kỷ luật sa thải chuẩn 5 bước từ A Z

Để đảm bảo tính khách quan, minh bạch và hợp pháp, việc áp dụng hình thức kỷ luật sa thải phải tuân thủ một trình tự, thủ tục nghiêm ngặt theo quy định tại Điều 122 BLLĐ 2019 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Trình tự xử lý kỷ luật không chỉ là yêu cầu mang tính hình thức mà là một phần cốt lõi của việc sa thải đúng luật. Bỏ qua bất kỳ bước nào hoặc thực hiện không đúng đều có thể khiến toàn bộ quyết định sa thải trở thành sa thải trái pháp luật, dù cho lý do sa thải là hoàn toàn xác đáng. Mỗi bước trong quy trình đều có mục đích riêng, từ việc ghi nhận hành vi vi phạm, đảm bảo quyền được thông tin và bào chữa của NLĐ, cho đến việc ra quyết định dựa trên cơ sở thảo luận công khai và dân chủ. Quy trình này đảm bảo sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở, nhằm tạo ra sự cân bằng, giám sát và bảo vệ NLĐ trước các quyết định có thể mang tính áp đặt từ phía người sử dụng lao động. Do đó, NSDLĐ cần xây dựng một quy trình nội bộ chi tiết, đào tạo cho người có thẩm quyền xử lý kỷ luật và tuân thủ tuyệt đối các bước này trong mọi trường hợp, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

4.1. Bước 1 và 2 Lập biên bản vi phạm và thông báo họp

Ngay khi phát hiện hành vi vi phạm, NSDLĐ phải tiến hành lập biên bản vi phạm. Biên bản này là bằng chứng ban đầu quan trọng, cần ghi rõ thời gian, địa điểm, mô tả hành vi và có chữ ký của người lập biên bản, người vi phạm (nếu có thể) và người chứng kiến. Sau đó, NSDLĐ phải gửi thông báo bằng văn bản về cuộc họp xử lý kỷ luật cho các thành phần bắt buộc tham dự, bao gồm: người lao động vi phạm, tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở mà NLĐ là thành viên, và người đại diện theo pháp luật (nếu NLĐ dưới 15 tuổi). Thông báo phải được gửi ít nhất 5 ngày làm việc trước ngày họp.

4.2. Bước 3 và 4 Tiến hành họp và lập biên bản cuộc họp

Cuộc họp xử lý kỷ luật lao động phải được tiến hành khi có mặt đầy đủ các thành phần được thông báo. Nếu một trong các thành phần vắng mặt, NSDLĐ phải thông báo lại. Sau 3 lần thông báo mà họ vẫn vắng mặt thì NSDLĐ có quyền tiến hành cuộc họp. Tại cuộc họp, NSDLĐ phải chứng minh lỗi của NLĐ. NLĐ có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người khác bào chữa. Toàn bộ diễn biến cuộc họp phải được ghi thành biên bản, có chữ ký của tất cả các thành viên tham dự. Đây là chứng cứ quan trọng nhất của quá trình xử lý kỷ luật.

4.3. Bước 5 Ra quyết định sa thải trong thời hiệu quy định

Dựa trên nội dung cuộc họp, người có thẩm quyền (được quy định trong nội quy lao động hoặc người giao kết HĐLĐ) sẽ ra quyết định xử lý kỷ luật. Quyết định sa thải phải được ban hành trong vòng thời hiệu xử lý kỷ luật (thường là 06 tháng kể từ ngày xảy ra vi phạm, hoặc 12 tháng đối với các vi phạm liên quan tài chính, bí mật công nghệ). Quyết định phải được gửi đến NLĐ và các thành phần đã tham dự cuộc họp. Kể từ thời điểm này, quan hệ lao động chính thức chấm dứt.

V. Hậu quả pháp lý của việc sa thải trái pháp luật cần biết

Khi một quyết định kỷ luật sa thải bị cơ quan có thẩm quyền hoặc Tòa án tuyên là sa thải trái pháp luật, người sử dụng lao động sẽ phải đối mặt với những nghĩa vụ pháp lý và tài chính nặng nề theo quy định tại Điều 41 BLLĐ 2019. Các hậu quả này được thiết kế không chỉ để bù đắp thiệt hại cho người lao động mà còn mang tính răn đe, buộc NSDLĐ phải cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật khi thực hiện quyền xử lý kỷ luật của mình. Nghĩa vụ đầu tiên và quan trọng nhất là phải nhận NLĐ trở lại làm việc theo hợp đồng lao động đã giao kết. Đây là biện pháp nhằm khôi phục lại trạng thái ban đầu của quan hệ lao động. Đi kèm với đó là hàng loạt các nghĩa vụ tài chính. NSDLĐ phải trả toàn bộ tiền lương, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp trong những ngày NLĐ không được làm việc. Ngoài ra, NSDLĐ còn phải trả thêm một khoản tiền bồi thường, ít nhất bằng 02 tháng tiền lương theo HĐLĐ. Trong trường hợp NLĐ không muốn quay trở lại làm việc, hoặc NSDLĐ không muốn nhận lại và được NLĐ đồng ý, các bên có thể thỏa thuận chấm dứt HĐLĐ nhưng NSDLĐ vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ bồi thường nêu trên và trả thêm trợ cấp thôi việc. Tổng số tiền phải chi trả có thể là một gánh nặng tài chính đáng kể cho doanh nghiệp.

5.1. Nghĩa vụ nhận lại người lao động và bồi thường tài chính

Nghĩa vụ chính của NSDLĐ khi sa thải trái pháp luật là phải hủy bỏ quyết định sa thải, nhận NLĐ trở lại làm việc và khôi phục mọi quyền lợi cho họ. Về tài chính, NSDLĐ phải: (1) Trả đủ tiền lương, đóng các loại bảo hiểm bắt buộc cho khoảng thời gian NLĐ không được làm việc; (2) Trả một khoản bồi thường thêm ít nhất bằng 02 tháng lương. Sau khi được nhận lại, NLĐ có nghĩa vụ hoàn trả các khoản trợ cấp thôi việc đã nhận (nếu có) cho NSDLĐ. Đây là quy định mới và hợp lý của BLLĐ 2019.

5.2. Xử lý trường hợp không thể nhận lại người lao động

Thực tế có những trường hợp NSDLĐ không muốn nhận lại NLĐ và NLĐ cũng đồng ý. Trong tình huống này, hai bên có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động. Ngoài các khoản bồi thường bắt buộc như đã nêu (tiền lương, bảo hiểm, bồi thường 02 tháng lương), NSDLĐ còn phải trả trợ cấp thôi việc theo quy định và một khoản tiền bồi thường thêm do hai bên tự thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 02 tháng tiền lương. Đây là phương án để kết thúc quan hệ lao động một cách dứt điểm nhưng với chi phí cao hơn cho NSDLĐ.

VI. Giải pháp hoàn thiện quy trình sa thải tránh tranh chấp

Để phòng ngừa rủi ro sa thải trái pháp luật và hạn chế các tranh chấp lao động không đáng có, người sử dụng lao động cần xây dựng một chiến lược quản trị nhân sự chủ động và tuân thủ pháp luật. Giải pháp nền tảng là xây dựng một hệ thống nội quy lao động toàn diện, rõ ràng và hợp pháp. NQLĐ phải được tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở và đăng ký với cơ quan lao động cấp tỉnh. Trong đó, cần định nghĩa cụ thể các hành vi vi phạm, mức độ thiệt hại và quy định rõ người có thẩm quyền xử lý kỷ luật. Thứ hai, doanh nghiệp cần chuẩn hóa và tuân thủ nghiêm ngặt trình tự xử lý kỷ luật. Mọi trường hợp vi phạm đều phải được xử lý theo đúng 5 bước đã được pháp luật quy định, từ việc lập biên bản ban đầu đến khi ban hành quyết định cuối cùng. Việc lưu trữ hồ sơ, biên bản một cách đầy đủ và khoa học là cực kỳ quan trọng để làm bằng chứng khi cần thiết. Thứ ba, cần tổ chức các buổi đào tạo, tập huấn định kỳ cho cấp quản lý và bộ phận nhân sự về pháp luật về kỷ luật sa thải. Việc nâng cao nhận thức và kỹ năng xử lý tình huống sẽ giúp họ áp dụng pháp luật một cách chính xác, tránh được các sai sót đáng tiếc. Cuối cùng, khi có tình huống phức tạp, doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý lao động để đảm bảo mọi quyết định đều có cơ sở pháp lý vững chắc.

6.1. Xây dựng nội quy lao động chi tiết và hợp pháp

Một nội quy lao động tốt phải chi tiết hóa các hành vi vi phạm được quy định trong BLLĐ. Ví dụ, cần định nghĩa rõ 'bí mật kinh doanh' là gì, 'thiệt hại nghiêm trọng' được định lượng bằng bao nhiêu tiền. NQLĐ cũng phải quy định rõ ràng về thẩm quyền xử lý kỷ luật, tránh trường hợp người không có thẩm quyền ra quyết định sa thải. Việc tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện NLĐ không chỉ là thủ tục bắt buộc mà còn giúp NQLĐ được tập thể lao động đồng thuận và tuân thủ tốt hơn.

6.2. Tầm quan trọng của việc lưu trữ hồ sơ và bằng chứng

Trong mọi tranh chấp lao động, bằng chứng là yếu tố quyết định. Doanh nghiệp phải có hệ thống lưu trữ hồ sơ kỷ luật một cách bài bản. Mỗi vụ việc cần có một bộ hồ sơ riêng, bao gồm: biên bản vi phạm, bản tường trình của NLĐ, lời khai nhân chứng, thông báo mời họp, biên bản họp xử lý kỷ luật, quyết định kỷ luật, và các bằng chứng khác (nếu có). Một bộ hồ sơ đầy đủ, hợp lệ là công cụ tự vệ hữu hiệu nhất của người sử dụng lao động trước các khiếu nại hoặc khởi kiện của người lao động.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ XỬ LÝ KỶ LUẬT LAO ĐỘNG BẰNG HÌNH THỨC SA THẢI 1. Cơ sở lý luận về xử lý kỷ luật lao động bằng hình thức sa thải 1. Khái niệm về kỷ luật lao động và các hình thức xử lý kỷ luật lao động Từ điển Bách khoa đã đưa ra cách hiểu về KLLĐ như sau “Chế độ làm việc đã được quy định và sự chấp hành nghiêm túc đúng đắn của mỗi cấp, mỗi nhóm người, mỗi người trong quá trình lao động. Tạo ra sự hài hòa trong hoạt động của tất cả các yếu tố sản xuất, liên kết mọi người vào một quá trình thống nhất”1.

Từ điển Tiếng Việt thì định nghĩa KLLĐ là “Tổng thể những điều quy định có tính chất bắt buộc đối với hoạt động của các thành viên trong một tổ chức, để bảo đảm tính chặt chẽ của tổ chức”2. Từ hai định nghĩa nêu trên, có thể hiểu KLLĐ là những quy định về hành vi cá nhân của NLĐ mà NSDLĐ xây dựng dựa trên cơ sở là quy định của pháp luật hiện hành, các chuẩn mực đạo đức xã hội và yêu cầu đặc thù của ngành nghề sản xuất kinh doanh nhằm tạo nên một khuôn khổ mà NLĐ có nghĩa vụ tuân thủ. Khái niệm về KLLĐ hiện nay đã được BLLĐ quy định cụ thể. Theo đó, tại Điều 118 BLLĐ năm 2012 đã đưa ra khái niệm “Kỷ luật lao động là những quy định về việc tuân theo thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh trong nội quy lao động”.

Theo quy định này thì có thể hiểu KLLĐ bao gồm những quy định do NSDLĐ ban hành và phải được ghi nhận dưới hình thức NQLĐ, nội dung của các quy định này chỉ liên quan đến việc tuân theo thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh 1 Hội đồng Quốc gia chỉ đạo biên soạn Từ điển Bách khoa Việt Nam (2002), Từ điển Bách Khoa tập 2, Nxb Từ điển Bách khoa, Hà Nội, tr. 2 Hoàng Phê ( Chủ Biên), (1997), Từ điển Tiếng Việt, Trung tâm Từ điển học và NXB Đà Nẵng, Hà Nội – Đà Nẵng, tr. 9 của doanh nghiệp chứ không phải mọi vấn đề liên quan đến việc bảo đảm hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp đó. Điều này ngụ ý rằng theo nghĩa pháp lý, KLLĐ chỉ điều chỉnh các hành vi của NLĐ trong giờ làm việc hoặc tại nơi làm việc má thôi.3 BLLĐ năm 2019 có sự kế thừa quy định về KLLĐ, tuy nhiên, có sự điều chỉnh như sau “ Kỷ luật lao động là những quy định về việc tuân theo thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh do người sử dụng lao động ban hành trong nội quy lao động và do pháp luật quy định”.

So sánh BLLĐ năm 2012 và BLLĐ năm 2019 thì có thể thấy, BLLĐ năm 2019 đã có quy định mở rộng hơn về khái niệm KLLĐ khi thêm cụm từ “ do người sử dụng lao động ban hành trong nội quy lao động và do pháp luật quy định” chứ không còn bó hẹp trong NQLĐ. Theo đó, xuất phát từ thực tiễn các quy định về KLLĐ tại các doanh nghiệp trong thời gian vừa qua vẫn tồn tại các điều khoản không được pháp luật quy định, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của NLĐ. Mặt khác, về phía NSDLĐ, quy định này đã tạo hành lang pháp lý cho phép NSDLĐ xử lý KLLĐ khi NLĐ vi phạm cả thỏa thuận trong HD0LĐ hoặc vi phạm pháp luật lao động. Đây là quy định rất hợp lý, phù hợp với thực tiễn bởi NSDLĐ không thể dự liệu hết được các tình huống, hành vi vi phạm để quy định trong NQLĐ theo quy định của BLLĐ năm 2012.

Tuy nhiên, để có cơ sở xử lý KLLĐ theo quy định này của BLLĐ năm 2019, NSDLĐ phải có điều khoản được quy định trong NQLĐ. Để thực hiện hiệu quả quy định về KLLĐ thì cần xây dựng quy định về KLLĐ có các chế tài kèm theo. Nếu chỉ quy định nội dung về KLLĐ mà không quy định các chế tài thì sẽ xảy ra trường hợp có người thực hiện, có người không thực hiện và mục đích của KLLĐ sẽ không đạt được. Vì vậy, pháp luật của các quốc gia trên thế giới đều có những quy định cụ thể và chi tiết về hình thức KLLĐ tùy theo mức độ vi phạm.

Pháp luật Việt Nam cũng vậy. BLLĐ năm 2012 quy định có 3 hình thức xử lý KLLĐ bao gồm : Khiển trách; Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng, cách chức; Sa 3 Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh (2013), Giáo trình Luật lao động, Hội Luật gia Việt Nam , NXB Hồng Đức, Hà Nội, tr. Tuy nhiên, BLLĐ năm 2019 đã có bước thay đổi đáng lưu ý khi tách hình thức “ cách chức” thành một hình thức xử lý KLLĐ riêng bên cạnh các hình thức “ khiển trách”, “ Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng” và “ sa thải”.

Như vậy, theo quy định tại Điều 124 BLLĐ năm 2019 thì xử lý KLLĐ có bốn hình thức. Theo quan điểm của tác giả thì việc tách “ cách chức” ra thành một hình thức xử lý KLLĐ riêng là hợp lý. Bởi lẽ về mặt bản chất, “ cách chức” và “ kéo dài thời hạn nâng lương không quá 6 tháng” không cùng bản chất giống nhau, nên đặt hai hình thức này vào chung như BLLĐ năm 2012 đã từng làm thì không được phù hợp. Khiển trách là hình thức xử lý kỷ luật nhẹ nhất trong bốn hình thức xử lý KLLĐ.

Đây là hình thức mang tính chất nhắc nhở đối với NLĐ vi phạm lỗi lần đầu nhưng ở mức độ nhẹ. Có hai cách thức để thực hiện xử lý KLLĐ bằng hình thức khiển trách là khiển trách bằng miệng và khiển trách bằng văn bản. Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng là một trong các hình thức xử lý KLLĐ khi NLĐ có sự vi phạm các nội dung liên quan đến KLLĐ bao gồm các quy định về tuân thủ theo thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh do NSDLĐ ban hành trong NQLĐ và do pháp luật quy định. Theo đó, khi bị xử lý kỷ luật dưới hình thức kéo dài thời hạn nâng lương, NLĐ sẽ bị hoãn thời hạn nâng lương so với thời hạn do các bên thỏa thuận hoặc thời hạn theo chính sách của doanh nghiệp nhưng không quá 6 tháng.

Cách chức là một trong các hình thức xử lý KLLĐ, mà theo đó, người có thẩm quyền ra quyết định cho người được bổ nhiệm đang giữ một vị trí nhất định thôi không giữ chức vụ đó nữa. 11 Sa thải là hình thức xử lý KLLĐ nặng nhất được NSDLĐ áp dụng đối với NLĐ có hành vi vi phạm KLLĐ ở mức độ “lỗi nặng” bằng cách loại trừ NLĐ ra khỏi tập thể lao động4. Khái quát về xử lý kỷ luật lao động bằng hình thức sa thải 1. Khái niệm về xử lý kỷ luật lao động bằng hình thức sa thải Từ điển Tiếng Việt đưa ra khái niệm về sa thải là “thải người làm, không dùng nữa”5.

Thuật ngữ Pháp lý của tác giả Nguyễn Mạnh Hùng đưa ra định nghĩa về sa thải như sau “Sa thải là một hình thức xử lý vi phạm kỷ luật lao động, buộc người lao động ra khỏi chỗ làm việc của doanh nghiệp, tổ chức vì có khuyết điểm nghiêm trọng đối với kỷ luật lao động. Người bị sa thải không được hưởng các chế độ, chính sách như đối với người lao động về hưu, mất sức”6. Điểm chung của các khái niệm đã nêu ở trên đó là hậu quả pháp lý của KLST là làm chấm dứt QHLĐ. Khác với các hình thức KLLĐ khác, KLST là hình thức xử lý KLLĐ ở mức cao nhất là pháp luật cho phép NSDLĐ áp dụng với NLĐ.

Hình thức kỷ luật này được thực hiện bởi ý chí đơn phương của NSDLĐ mà không phụ thuộc vào mong muốn của NLĐ. Mặc dù pháp luật Việt Nam quy định sa thải là một hình thức xử lý KLLĐ, tuy nhiên lại không có quy định cụ thể về khái niệm sa thải mà chỉ đưa ra các trường hợp mà NSDLĐ có thể áp dụng xử lý KLST với NLĐ và trình tự thực hiện hình thức này. Đây là một thiếu sót của pháp luật lao động Việt Nam hiện hành và cần có sự bổ sung kịp thời. Vậy từ các khái niệm đã nêu ở trên, cũng như xuất phát từ bản chất của sa thải là một hình thức xử lý KLLĐ đã được pháp luật quy định, tác giả xin được phép đưa ra khái 4 Trường Đại học Luật Hà Nội (2018), Giáo trình Luật lao động Việt Nam, NXB Công an Nhân Dân, Hà Nội, tr.

5 Hoàng Phê ( Chủ Biên), (1997), Từ điển Tiếng Việt, Trung tâm Từ điển học và NXB Đà Nẵng, Hà Nội – Đà Nẵng, tr. 6 Nguyễn Mạnh Hùng (2011), Thuật ngữ Pháp lý, NXB Chính trị Quốc gia – Sự thật, Hà Nội, tr. 12 niệm về sa thải như sau: “Sa thải là một hình thức xử lý KLLĐ được NSDLĐ áp dụng đối với NLĐ có hành vi vi phạm KLLĐ được luật định và được NSDLĐ quy định cụ thể trong NQLĐ mà hậu quả là làm chấm dứt QHLĐ”. Đặc điểm của xử lý kỷ luật lao động bằng hình thức sa thải Sa thải là một trong các hình thức xử lý KLLĐ mà pháp luật Việt Nam quy định, chính vì vậy mà biện pháp này ngoài mang các đặc điểm chung của các hình thức xử lý KLLĐ còn có các đặc điểm riêng.

Thứ nhất, người có thẩm quyền xử lý KLST đối với NLĐ là NSDLĐ. Với tư cách là người mua sức lao động của NLĐ, NSDLĐ có quyền quản lý lao động đối với quá trình làm việc của NLĐ. Quyền quản lý lao động của NSDLĐ được hiểu là hệ thống các quy phạm pháp luật Nhà nước quy định về quyền của NSDLĐ nhằm tạo hành lang pháp lý cho họ duy trì được nền nếp của quá trình lao động trong đơn vị sử dụng lao động.7 Nói cách khác, quản lý lao động là một quyền năng mà pháp luật đã mặc định cho NSDLĐ bất kể rằng giữa các bên có thỏa thuận cụ thể vấn đề này hay không.8 Quyền quản lý lao động của NSDLĐ được ghi nhận trong nhiều quy định khác nhau của BLLĐ, cụ thể nhất là tại Điều 5 và Điều 6 BLLĐ năm 2019 (Điều 5 và Điều 6 BLLĐ năm 2012). Theo đó, NSDLĐ có quyền tuyển dụng, bố trí, điều hành, giám sát lao động theo nhu cầu sản xuất, kinh doanh, khen thưởng và xử lý các vi phạm KLLĐ.

Còn NLĐ có nghĩa vụ phải chấp hành KLLĐ, NQLĐ và tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của NSDLĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ