Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật về hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai

Phân tích pháp luật về hợp đồng mua bán nhà ở hình thành tương lai tại Việt Nam. Hiểu rõ quy định, rủi ro và cách bảo vệ quyền lợi.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2011

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện pháp luật về hợp đồng nhà ở tương lai

Pháp luật về hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai là một lĩnh vực phức tạp, đóng vai trò nền tảng cho các giao dịch bất động sản tại Việt Nam. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, các giao dịch này, thường được gọi là “mua nhà trên giấy”, không chỉ giải quyết nhu cầu nhà ở cấp thiết cho người dân mà còn là kênh huy động vốn quan trọng cho các chủ đầu tư dự án. Hiểu rõ bản chất pháp lý của loại hợp đồng này là yêu cầu tiên quyết để đảm bảo quyền lợi cho các bên tham gia. Nhà ở hình thành trong tương lai được định nghĩa là nhà ở chưa được xây dựng xong hoặc đang trong quá trình xây dựng tại thời điểm ký kết hợp đồng. Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2006, đây là một loại tài sản hình thành trong tương lai và được phép đưa vào giao dịch kinh doanh dưới những điều kiện nghiêm ngặt. Hợp đồng mua bán loại tài sản này về cơ bản là sự thỏa thuận giữa bên bán và bên mua về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ liên quan đến một bất động sản chưa hiện hữu hoàn chỉnh. Vai trò của khung pháp lý là tạo ra một hành lang an toàn, minh bạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý và thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển lành mạnh. Các văn bản pháp luật cốt lõi điều chỉnh lĩnh vực này bao gồm Bộ luật Dân sự 2005, Luật Nhà ở 2005, và Luật Kinh doanh bất động sản 2006, cùng các nghị định và thông tư hướng dẫn. Việc nghiên cứu sâu về các quy định này giúp các chủ thể nắm vững quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó đưa ra các quyết định giao dịch sáng suốt, tránh các tranh chấp không đáng có.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của tài sản hình thành trong tương lai

Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2005, tài sản hình thành trong tương lai bao gồm cả động sản và bất động sản thuộc sở hữu của bên bảo đảm sau thời điểm nghĩa vụ được xác lập. Cụ thể hơn, Luật Kinh doanh bất động sản 2006 định nghĩa nhà ở hình thành trong tương lai là nhà ở mà tại thời điểm ký hợp đồng chưa hình thành hoặc đang trong quá trình xây dựng theo hồ sơ dự án. Đặc điểm pháp lý cốt lõi của loại tài sản này là tính "chưa hiện hữu" về mặt vật chất hoặc pháp lý tại thời điểm giao kết. Điều này dẫn đến những rủi ro đặc thù, đòi hỏi sự ràng buộc chặt chẽ trong hợp đồng về tiến độ, chất lượng và hồ sơ pháp lý khi hoàn công. Hợp đồng này vì thế đề cao yếu tố thỏa thuận và mô tả chi tiết về tài sản sẽ được bàn giao.

1.2. Vai trò của hợp đồng trong việc huy động vốn bất động sản

Hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai là công cụ huy động vốn hiệu quả cho các chủ đầu tư. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào vốn vay ngân hàng, chủ đầu tư có thể nhận tiền ứng trước từ khách hàng để triển khai dự án. Điều này giúp giảm áp lực tài chính và đẩy nhanh tiến độ xây dựng. Đối với người mua, việc thanh toán theo nhiều đợt giúp giảm gánh nặng tài chính ban đầu. Tuy nhiên, cơ chế này cũng tiềm ẩn rủi ro nếu chủ đầu tư sử dụng vốn sai mục đích hoặc không đủ năng lực hoàn thành dự án. Do đó, pháp luật đã quy định các điều kiện nghiêm ngặt cho việc huy động vốn thông qua hình thức này, chẳng hạn như dự án phải hoàn thành xong phần móng và có sự bảo lãnh của ngân hàng thương mại.

II. Top rủi ro pháp lý trong hợp đồng mua bán nhà ở tương lai

Giao dịch mua bán nhà ở hình thành trong tương lai luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, xuất phát từ đặc tính "mua nhà trên giấy" và những hạn chế, bất cập trong hệ thống pháp luật. Một trong những rủi ro lớn nhất đối với bên mua là việc chủ đầu tư chậm bàn giao nhà, giao nhà không đúng chất lượng, diện tích, thiết kế như cam kết trong hợp đồng. Nghiêm trọng hơn, nhiều dự án bị đình trệ vô thời hạn do chủ đầu tư cạn kiệt nguồn vốn hoặc vướng mắc pháp lý, khiến người mua rơi vào tình trạng “tiền mất tật mang”. Bên cạnh đó, tình trạng một căn hộ được bán cho nhiều người vẫn xảy ra do sự thiếu minh bạch và quản lý yếu kém. Rủi ro pháp lý còn đến từ việc hợp đồng có nhiều điều khoản bất lợi, không rõ ràng, trao nhiều quyền cho bên bán nhưng lại giới hạn trách nhiệm của họ. Đối với bên bán (chủ đầu tư), rủi ro chính là việc người mua không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán theo tiến độ, gây ảnh hưởng đến dòng tiền của dự án. Sự thay đổi chính sách pháp luật của nhà nước về đất đai, xây dựng cũng có thể tác động tiêu cực, làm tăng chi phí và kéo dài thời gian thực hiện dự án. Những hạn chế, bất cập của pháp luật hiện hành, như quy định về giao dịch bảo đảm đối với tài sản hình thành trong tương lai còn mâu thuẫn, hay cơ chế giải quyết tranh chấp chưa hiệu quả, càng làm gia tăng sự phức tạp và bất ổn cho thị trường.

2.1. Rủi ro tiềm ẩn đối với bên mua khi mua nhà trên giấy

Người mua nhà ở hình thành trong tương lai phải đối mặt với nhiều rủi ro. Thứ nhất, rủi ro về tiến độ và chất lượng: dự án có thể chậm tiến độ hoặc chất lượng công trình không đảm bảo như quảng cáo. Thứ hai, rủi ro về pháp lý: dự án có thể chưa đủ điều kiện mở bán, hoặc sau khi nhận nhà người mua gặp khó khăn trong việc được cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu. Thứ ba, rủi ro tài chính: chủ đầu tư có thể sử dụng tiền ứng trước của khách hàng sai mục đích, dẫn đến mất khả năng hoàn thành dự án. Các điều khoản hợp đồng mập mờ, thiếu chi tiết về phạt vi phạm cũng là một cái bẫy pháp lý khiến người mua chịu thiệt thòi khi có tranh chấp.

2.2. Thách thức pháp lý cho chủ đầu tư dự án bất động sản

Chủ đầu tư cũng gặp không ít thách thức. Việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện pháp lý để được phép huy động vốn là rất phức tạp, đòi hỏi nhiều thủ tục hành chính. Sự biến động của thị trường, lãi suất ngân hàng và giá vật liệu xây dựng có thể ảnh hưởng lớn đến kế hoạch tài chính. Ngoài ra, việc người mua vi phạm nghĩa vụ thanh toán có thể làm đứt gãy dòng tiền, gây đình trệ dự án. Các tranh chấp pháp lý với khách hàng, dù thắng hay thua, đều gây tổn hại đến uy tín và chi phí của doanh nghiệp. Do đó, việc xây dựng một hợp đồng chặt chẽ, minh bạch là cần thiết để bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ đầu tư.

III. Cách xác định chủ thể hợp đồng mua bán nhà ở tương lai

Việc xác định chính xác tư cách pháp lý của các chủ thể của hợp đồng là yếu tố then chốt quyết định đến hiệu lực của giao dịch. Pháp luật về hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai quy định rõ ràng về điều kiện của cả bên bán và bên mua. Bên bán, thường là chủ đầu tư dự án, phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về năng lực và tư cách pháp nhân. Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2006, tổ chức, cá nhân kinh doanh bất động sản phải thành lập doanh nghiệp hoặc hợp tác xã, có vốn pháp định và đăng ký kinh doanh bất động sản. Đặc biệt, để được bán nhà ở hình thành trong tương lai, chủ đầu tư phải có giấy tờ về quyền sử dụng đất, hồ sơ dự án, thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt, giấy phép xây dựng, và phải hoàn thành việc xây dựng phần móng của công trình. Về phía bên mua, pháp luật cũng có những quy định cụ thể về đối tượng được quyền sở hữu nhà ở tại Việt Nam. Theo Luật Nhà ở 2005 và các văn bản sửa đổi, bổ sung, đối tượng này bao gồm tổ chức, cá nhân trong nước; người Việt Nam định cư ở nước ngoài và tổ chức, cá nhân nước ngoài thuộc các trường hợp được phép. Việc quy định chặt chẽ về chủ thể của hợp đồng nhằm đảm bảo chỉ những đơn vị có đủ năng lực tài chính và pháp lý mới được tham gia thị trường, đồng thời bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của người mua, góp phần xây dựng một thị trường bất động sản minh bạch và bền vững.

3.1. Điều kiện pháp lý đối với bên bán nhà ở hình thành trong tương lai

Bên bán trong hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai phải là chủ đầu tư dự án và phải đáp ứng các điều kiện cụ thể. Theo quy định, chủ đầu tư phải là doanh nghiệp hoặc hợp tác xã có đăng ký kinh doanh bất động sản. Trước khi bán, dự án phải có đầy đủ hồ sơ pháp lý như quyết định phê duyệt dự án, quy hoạch chi tiết 1/500, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Điều kiện tiên quyết là nhà chung cư, tòa nhà hỗn hợp phải xây xong phần móng. Ngoài ra, chủ đầu tư phải có văn bản thông báo cho sở xây dựng địa phương về việc dự án đủ điều kiện được bán và được ngân hàng thương mại có đủ năng lực thực hiện bảo lãnh nghĩa vụ tài chính.

3.2. Quy định về đối tượng được mua và sở hữu nhà ở tại Việt Nam

Bên mua phải thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam theo Luật Nhà ở 2005. Đối với công dân Việt Nam, không có hạn chế đặc biệt. Đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài, cần đáp ứng các điều kiện về nhập cảnh và cư trú. Tổ chức, cá nhân nước ngoài được mua nhà ở tại Việt Nam trong một số trường hợp thí điểm và phải tuân thủ các quy định tại Nghị quyết số 19/2008/NQ-QH12. Việc xác định đúng tư cách của bên mua không chỉ đảm bảo hiệu lực hợp đồng mà còn là cơ sở để thực hiện các thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu sau này.

IV. Bí quyết soạn thảo nội dung hợp đồng mua bán nhà ở tương lai

Nội dung của hợp đồng là sự cụ thể hóa các thỏa thuận, phản ánh quyền và nghĩa vụ của các bên. Một hợp đồng được soạn thảo chặt chẽ, rõ ràng là công cụ pháp lý hữu hiệu nhất để phòng ngừa tranh chấp. Pháp luật về hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai yêu cầu hợp đồng phải được lập thành văn bản và bao gồm các nội dung chủ yếu theo quy định. Đầu tiên, đối tượng của hợp đồng phải được mô tả một cách chi tiết và chính xác. Các thông tin về vị trí, diện tích sử dụng, diện tích chung, đặc điểm kỹ thuật, danh mục vật liệu xây dựng và trang thiết bị nội thất phải được liệt kê rõ ràng trong hợp đồng hoặc phụ lục đính kèm. Tính hợp pháp của đối tượng, tức là dự án phải đủ điều kiện mở bán, là yêu cầu bắt buộc. Thứ hai, các điều khoản về giá bán, phương thức và tiến độ thanh toán phải cụ thể. Tiến độ thanh toán phải gắn liền với tiến độ xây dựng dự án. Pháp luật quy định lần thanh toán đầu tiên không quá 30% giá trị hợp đồng và tổng số tiền thanh toán trước khi bàn giao nhà không được vượt quá 70% giá trị. Các điều khoản về thời hạn bàn giao nhà, chất lượng công trình, thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu, và chế tài xử lý vi phạm là những nội dung không thể thiếu để đảm bảo sự cân bằng về quyền lợi và trách nhiệm giữa bên bánbên mua.

4.1. Yêu cầu pháp lý đối với đối tượng của hợp đồng mua bán

Đối tượng của hợp đồng là nhà ở hình thành trong tương lai, phải đảm bảo hai yếu tố: tính hợp pháp và tính rõ ràng. Tính hợp pháp thể hiện qua việc dự án đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và đủ điều kiện kinh doanh theo Luật Kinh doanh bất động sản 2006. Tính rõ ràng đòi hỏi hợp đồng phải mô tả chi tiết tài sản: từ diện tích căn hộ (tính theo tim tường hay thông thủy), vị trí, hướng, cho đến các chi tiết về kết cấu, vật liệu hoàn thiện. Sự minh bạch này giúp bên mua biết chính xác sản phẩm mình sẽ nhận được và là cơ sở để nghiệm thu, giải quyết tranh chấp sau này.

4.2. Quyền và nghĩa vụ cốt lõi của bên bán và bên mua

Nội dung hợp đồng phải xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên. Nghĩa vụ chính của bên bán là xây dựng và bàn giao nhà đúng tiến độ, chất lượng, thiết kế đã cam kết; cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý và hỗ trợ bên mua làm thủ tục cấp giấy chứng nhận. Quyền của bên bán là được nhận thanh toán đầy đủ, đúng hạn. Ngược lại, nghĩa vụ chính của bên mua là thanh toán tiền theo tiến độ thỏa thuận và nhận bàn giao nhà. Quyền của bên mua là được nhận nhà và các giấy tờ pháp lý liên quan, được yêu cầu bồi thường nếu bên bán vi phạm. Các điều khoản về bảo hành nhà ở cũng là một nghĩa vụ quan trọng của bên bán.

V. Phương pháp hoàn thiện pháp luật hợp đồng mua bán nhà ở

Mặc dù đã có những bước tiến quan trọng, hệ thống pháp luật về hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, bất cập, đòi hỏi cần có các giải pháp hoàn thiện pháp luật để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Một trong những vấn đề lớn là sự thiếu đồng bộ và chồng chéo giữa các văn bản luật như Bộ luật Dân sự, Luật Nhà ở, Luật Kinh doanh bất động sản. Ví dụ, quy định về điều kiện của tài sản thế chấp là tài sản hình thành trong tương lai trong Bộ luật Dân sự còn mâu thuẫn với bản chất của loại tài sản này, gây khó khăn cho cả tổ chức tín dụng và người dân trong các giao dịch bảo đảm. Hơn nữa, các quy định hiện hành còn mang tính "khung", thiếu các hướng dẫn chi tiết, tạo ra những "lỗ hổng" để các bên lách luật. Chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm của chủ đầu tư, như huy động vốn trái phép hay chậm bàn giao, vẫn chưa đủ sức răn đe. Để khắc phục, cần xây dựng một cơ chế pháp lý thống nhất, minh bạch. Cần chuẩn hóa mẫu hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai với các điều khoản bắt buộc để bảo vệ người mua yếu thế. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế giám sát của nhà nước đối với hoạt động của chủ đầu tư, từ khâu cấp phép, triển khai dự án đến khi bàn giao nhà và cấp giấy chứng nhận.

5.1. Phân tích hạn chế bất cập của hệ thống pháp luật hiện hành

Hệ thống pháp luật hiện hành bộc lộ một số hạn chế, bất cập chính. Thứ nhất, sự thiếu thống nhất giữa các luật chuyên ngành gây khó khăn trong áp dụng. Thứ hai, quy định về bảo lãnh ngân hàng còn chưa thực sự hiệu quả trên thực tế, nhiều chủ đầu tư vẫn tìm cách lách luật. Thứ ba, cơ chế công khai thông tin dự án chưa được thực thi nghiêm túc, dẫn đến tình trạng thông tin bất cân xứng, gây thiệt hại cho người mua. Cuối cùng, thủ tục giải quyết tranh chấp tại tòa án thường kéo dài và tốn kém, khiến nhiều người mua e ngại khi khởi kiện.

5.2. Kiến nghị giải pháp bảo vệ quyền lợi người mua nhà trong tương lai

Để hoàn thiện pháp luật và bảo vệ người mua, cần thực hiện một số giải pháp. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định mâu thuẫn về giao dịch bảo đảm đối với tài sản hình thành trong tương lai. Cần ban hành mẫu hợp đồng chuẩn có tính pháp lý bắt buộc, quy định rõ các điều khoản bảo vệ người tiêu dùng. Nhà nước cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về các dự án bất động sản để người dân có thể tra cứu thông tin một cách công khai, minh bạch. Ngoài ra, cần nâng cao hiệu quả của cơ chế bảo lãnh ngân hàng và tăng nặng chế tài xử phạt đối với các chủ đầu tư vi phạm.

04/10/2025
Pháp luật về hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Điều 517 đến Điều 526), bất động sản 7 (Chương 2 Điều 527 đến Điều 536). Qua một số Điều luật của các nước nêu trên ta nhận thấy rằng, nhà làm luật thường không đưa ra một khái niệm, một phạm vi cụ thể về tài sản, mà dùng biện pháp liệt kê để phân loại, để xác định phạm vi cần điều chỉnh. Từ đó, suy ra rằng khái niệm về tài sản là một khái niệm động, nó phụ thuộc vào giá trị kinh tế của chính bản thân tài sản trong mỗi giai đoạn lịch sử cụ thể của một quốc gia cụ thể. ỞViệt Nam, khái niệm về tài sản được ghi nhận tại Điều 172 Bộ luật Dân sự 1995 như sau: “Tài sản bao gồm vật có thực, tiền, giấy tờ trị giá được bằng tiền và các quyền tài sản”.

Khái niệm này dù có kế thừa các quan điểm của các nước trên thế giới, nhưng nó vẫn còn là một khái niệm hẹp, chưa đáp ứng yêu cầu khoa học cũng như thực tiễn. Tại Điều 163 Bộ luật Dân sự 2005, khái niệm về tài sản được quy định như sau: “Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản”. Khái niệm này cũng giống như Bộ luật Dân sự 1995 là đưa ra khái niệm bằng phương pháp liệt kê các loại tài sản. Khái niệm này ít nhiều vẫn còn đang tranh cải giữa những nhà Luật học; nó vẫn còn phải tiếp tục sửa đổi sao cho thích hợp hơn, thỏa mãn hơn những yêu cầu khoa học và thực tiễn đã đặt ra.

Tuy nhiên, ở mức độ khoa học nhất định, ta không thể không thừa nhận rằng, khái niệm này đã có sự tiến 6 http://luatviet.net/Home/nghien-cuu-trao-doi/dan-su-to-tung-dan-su/2009/8762/Nhung-bat-cap- ve-khai-niem-tai-san-phan-loai-tai-san.vn/pdoc/32/28-Taisantrongdansu. 13 bộ và mang tính mở hơn so với khái niệm trước đây. Đặc biệt dưới góc độ người đang nghiên cứu đề tài: Pháp luật về hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai, thì khái niệm này đã phần nào đáp ứng yêu cầu về “tài sản”. Tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự 2005 không chỉ là những vật có thực mà còn bao gồm những vật hình thành trong tương lai.

Thuật ngữ “tài sản hình thành trong tương lai” lần đầu tiên được sử dụng tại khoản 7, Điều 2 Nghị định 165/1999/NĐ-CP ngày 19 tháng 11 năm 1999 về giao dịch bảo đảm quy định như sau: “Tài sản hình thành trong tương lai là động sản, bất động sản hình thành sau thời điểm ký kết giao dịch bảo đảm và sẽ thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm như hoa lợi, lợi tức, tài sản hình thành từ vốn vay, công trình đang xây dựng, các tài sản khác mà bên bảo đảm có quyền nhận”. Tuy nhiên, căn cứ vào Điều 1 phạm vi điều chỉnh của Nghị định 165/1999/NĐ-CP cũng như qua việc nghiên cứu Nghị định 178/1999/NĐ-CP ngày 29 tháng 12 năm 1999 của Chính phủ về bảo đảm tiền vay của các tổ chức tín dụng thì khái niệm “tài sản hình thành trong tương lai” chỉ được sử dụng trong một số lĩnh vực nhất định liên quan đến giao dịch 8 bảo đảm và thường được gắn liền với yêu cầu “từ vay vốn”. Sau đó, Thông tư 06/2002/TT-BTP ngày 28 tháng 02 năm 2002 hướng dẫn thi hành Nghị định 165/1999/NĐ-CP đã liệt kê bốn loại tài sản hình thành trong tương lai: Một là tại thời điểm ký kết giao dịch bảo đảm, tài sản đó chưa tồn tại; chỉ sau thời điểm ký kết giao dịch bảo đảm, tài sản mới được hình thành và thuộc sở hữu của bên bảo đảm. Hai là tại thời điểm ký kết giao dịch bảo đảm, tài sản có thể là hàng hóa đang được sản xuất, công trình đang được xây dựng; chỉ sau thời điểm ký kết giao dịch bảo đảm, tài sản mới được hình thành đồng bộ và thuộc sở hữu của bên bảo đảm.

Ba là tại thời điểm ký kết giao dịch bảo đảm, tài sản đang tồn tại, nhưng chưa hoàn tất thủ tục xác nhận quyền sở hữu của bên bảo đảm; chỉ sau thời điểm ký kết giao dịch bảo đảm, tài sản mới thuộc sở hữu của bên bảo đảm bằng việc hoàn thành thủ tục chuyển quyền sở hữu như mua bán, trao đổi, tặng cho, cho vay, thừa kế. Bốn là nguồn thu nhập hợp pháp theo căn cứ được quy định tại Điều 176 Bộ luật Dân sự mà bên cầm cố, thế chấp, bảo lãnh có được sau thời điểm ký kết giao dịch bảo đảm. Tại khoản 2, Điều 320 Bộ luật Dân sự 2005 quy định: “Vật dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự là vật hiện có hoặc được hình thành trong tương lai. Vật hình thành trong tương lai là động sản, bất động sản thuộc sở hữu của bên bảo đảm 8 http://congchung3.aspx?flag=view&&Id=95.

14 sau thời điểm thực hiện nghĩa vụ được xác lập hoặc giao dịch bảo đảm được giao kết”. Điều luật này lại cho ta nhận thức rằng, tài sản hình thành trong tương lai là “bất 9 động sản và động sản”. Đến khoản 2, Điều 4 Nghị định 163/2006/NĐ-CP ngày 29 tháng 12 năm 2006 của Chính phủ về giao dịch bảo đảm có quy định: “Tài sản hình thành trong tương lai là tài sản thuộc sở hữu của bên bảo đảm sau thời điểm nghĩa vụ được xác lập hoặc giao dịch bảo đảm được giao kết. Tài sản hình thành trong tương lai bao gồm cả tài sản đã được hình thành tại thời điểm giao kết giao dịch bảo đảm nhưng sau thời điểm giao dịch bảo đảm mới thuộc sở hữu của bên bảo đảm”.

Như vậy, theo khái niệm trên, “tài sản hình thành trong tương lai” lại có thể là bất cứ tài sản nào được pháp luật quy định, là các loại tài sản được quy định tại Phần thứ hai, Chương XI, Bộ luật Dân sự 2005 và nó phụ thuộc vào thời điểm xác nhận sở hữu của tài sản đó. Từ những quy định trên, ta có thể khái quát rằng: tài sản hình thành trong tương lai là một dạng tài sản đặc biệt, là tài sản mà quyền sở hữu của nó được xác định phụ thuộc vào thời điểm giao dịch bảo đảm được xác lập. Tài sản hình thành trong tương lai có thể là bất cứ tài sản nào; là động sản, bất động sản; bao gồm cả tài sản đang trong quá trình hình thành, tài sản đã hiện hữu nhưng chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu. * Nhà ở hình thành trong tương lai Theo Luật Kinh doanh bất động sản 2006, thì mua bán nhà, công trình xây dựng hình thành trong tương lai là việc mua bán nhà, công trình xây dựng mà tại thời điểm ký hợp đồng, nhà, công trình xây dựng đó chưa hình thành hoặc đang hình 10 thành theo hồ sơ dự án, thiết kế bản vẽ thi công và tiến độ cụ thể.

Đây là khái niệm nhằm để chỉ hoạt động mua bán nhà, công trình xây dựng hình thành trong tương lai. Nhưng ta có thể suy luận rằng: vậy nhà, công trình xây dựng hình thành trong tương lai là tài sản mà thời điểm ký hợp đồng mua bán nhà, công trình xây dựng đó thì nó chưa được hình thành. Từ sự phân tích hai khái niệm của khoản 2, Điều 4 Nghị định 163/2006/NĐ- CP và khoản 8, Điều 4 Luật Kinh doanh bất động sản 2006 ta nhận thấy: tài sản hình thành trong tương lai hầu như chỉ được nhắc đến khi nó được đem ra giao dịch bảo đảm, giao dịch mua bán. Điều này, theo tác giả, là hoàn toàn hợp lý, bởi một 9 Điều 174 Bộ luật Dân sự 2005.

10 Khoản 8, Điều 4 Luật Kinh doanh bất động sản 2006. 15 thứ tài sản chưa hình thành hoặc đang hình thành trong thực tế mà không phải là đối tượng của các giao dịch thì yếu tố “hình thành trong tương lai” cũng không cần thiết phải đề cập đến. Tóm lại, nhà ở hình thành trong tương lai là một loại tài sản hình thành trong tương lai; là một bất động sản mà tại thời điểm ký hợp đồng mua bán, nhà ở đó chưa hình thành hoặc đang hình thành theo hồ sơ dự án, thiết kế bản vẽ thi công và tiến độ cụ thể. Trong phạm vị nghiên cứu của đề tài, cũng như trong quá trình khảo sát thực tiễn mua bán nhà ở trong tương lai, tác giả nhận thấy hoạt động mua bán nhà ở hình thành trong tương lai chỉ tập trung chủ yếu vào việc mua bán căn hộ chung cư.

Vì vậy, khái niệm nhà ở theo nghĩa rộng như đã trình bày trên sẽ không được tác giả nghiên cứu một cách đầy đủ mà chỉ trực tiếp đi vào nghiên cứu loại nhà ở - căn hộ chung cư - hình thành trong tương lai. Khái niệm về hợp đồng mua bán nhà ở hình thành trong tương lai * Khái quát về hợp đồng Hợp đồng là một quan hệ phổ biến trong đời sống xã hội. “Ngay từ khi xã hội loài người có sự phân công lao động và xuất hiện các hình thức trao đổi hàng hóa thì hợp đồng đã hình thành và giữ một vị trí quan trọng trong việc điều tiết các quan 11 hệ”. Cho đến ngày nay, hợp đồng vẫn là một công cụ pháp lý quan trọng và phổ biến để con người thực hiện các giao dịch nhằm thỏa mãn các nhu cầu của mình.

Mác đã viết: “ Tự chúng, hàng hóa không thể tự đi tới thị trường và trao đổi với nhau được. Muốn cho những vật đó quan hệ với nhau như những hàng hóa thì người giữ hàng hóa phải đối xử với nhau như những người mà ý chí nằm trong các vật đó … mối quan hệ ý chí đó, mà hình thức của nó là bản giao kèo dù có được củng cố thêm bằng pháp luật hay không cũng vậy – là 12 mối quan hệ ý chí phản ánh mối quan hệ kinh tế” Ởnước ta, các quy định về “hợp đồng” đã có trong cổ luật. Tuy nhiên, những quy định đó ở mức độ sơ khai và có nhiều tên gọi khác nhau như: khế ước, giao kèo, văn tự, văn khế, cam kết, … Theo Bộ luật Dân sự 2005, thuật ngữ “hợp đồng” được lựa chọn là thuật ngữ pháp lý chính thức của pháp luật Việt Nam. Dù ta xác 11 Đỗ Văn Đại (2010), Các biện pháp xử lý việc không thực hiện đúng hợp đồng trong pháp luật Việt Nam, NXB.

Chính trị quốc gia, tr. 12 Trường Đại học Luật Hà Nội (1997), Giáo trình Luật Kinh tế, NXB Giáo dục, Hà Nội, tr. 16 định rằng “hợp đồng” là một khái niệm pháp lý, dùng để chỉ hiện tượng trao đổi lợi ích trong xã hội dựa trên nguyên tắc tự do, tự nguyện, bình đẳng và được pháp luật điều chỉnh. Tuy nhiên, để có một định nghĩa chính xác, thống nhất về hợp đồng thì không dễ dàng chút nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ