Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật về giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử

Phân tích pháp luật về giao kết hợp đồng trên website TMĐT. Nắm vững quy định, rủi ro để đảm bảo giao dịch điện tử an toàn và hợp lệ.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật giao kết hợp đồng trên website TMĐT

Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi căn bản phương thức kinh doanh, đưa thương mại điện tử (TMĐT) trở thành một phần không thể thiếu của nền kinh tế hiện đại. Trọng tâm của các hoạt động này là việc giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử, một quy trình vừa mang tính kỹ thuật, vừa đòi hỏi một hành lang pháp lý vững chắc. Việc hiểu rõ các quy định pháp luật không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành đúng luật mà còn bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thúc đẩy môi trường kinh doanh trực tuyến lành mạnh. Luận văn thạc sĩ về pháp luật về giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề này. Nó hệ thống hóa các khái niệm từ cơ bản đến chuyên sâu, phân tích đặc điểm và giá trị pháp lý của các thỏa thuận điện tử. Một hợp đồng được ký kết qua website, về bản chất, là một dạng hợp đồng điện tử, được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu. Pháp luật Việt Nam, tiêu biểu là Luật Giao dịch điện tử 2005, đã sớm công nhận giá trị pháp lý của hình thức hợp đồng này, tạo nền tảng cho sự phát triển của TMĐT. Các văn bản dưới luật như Nghị định 57/2006/NĐ-CPThông tư 09/2008/TT-BCT tiếp tục chi tiết hóa các quy định, đặc biệt là về quy trình giao kết và nghĩa vụ cung cấp thông tin của các bên. Việc nghiên cứu các quy định này cho thấy một nỗ lực lớn của nhà nước trong việc xây dựng khung pháp lý, đảm bảo các giao dịch diễn ra minh bạch và an toàn. Tuy nhiên, sự phát triển không ngừng của công nghệ cũng đặt ra những thách thức mới, đòi hỏi hệ thống pháp luật phải liên tục được cập nhật để phù hợp với thực tiễn.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng trên website TMĐT

Hợp đồng trên website TMĐT được định nghĩa là sự thỏa thuận về việc mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ giữa khách hàng và doanh nghiệp, trong đó các điều khoản được hiển thị dưới dạng thông điệp dữ liệu. Về cơ bản, đây là một dạng cụ thể của hợp đồng điện tử và mang các đặc điểm riêng biệt so với hợp đồng truyền thống. Thứ nhất, nó có tính toàn cầu, xóa nhòa ranh giới địa lý, cho phép các bên ở bất kỳ đâu cũng có thể giao dịch. Thứ hai, hợp đồng này có tính số hóaphi vật chất, tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử, được lưu trữ và xử lý bằng các phương tiện công nghệ. Thứ ba, nó phụ thuộc vào công nghệ, đòi hỏi các bên phải có kiến thức và hạ tầng kỹ thuật nhất định. Cuối cùng, nó mang tính hiện đại và chính xác cao do nhiều công đoạn được tự động hóa. Những đặc điểm này tạo ra sự tiện lợi vượt trội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về mặt kỹ thuật và an toàn thông tin.

1.2. Giá trị pháp lý của hợp đồng giao kết trên website

Giá trị pháp lý của hợp đồng giao kết trên website TMĐT đã được pháp luật Việt Nam thừa nhận một cách rõ ràng. Luật Giao dịch điện tử 2005 tại Điều 34 khẳng định: “Giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử không thể bị phủ nhận chỉ vì hợp đồng đó được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu”. Quy định này là nền tảng cốt lõi, đảm bảo các thỏa thuận trực tuyến có giá trị ràng buộc tương đương văn bản giấy. Cụ thể hơn, Nghị định 57/2006/NĐ-CPThông tư 09/2008/TT-BCT tái khẳng định giá trị pháp lý của hợp đồng được giao kết thông qua sự tương tác với một hệ thống thông tin tự động, như chức năng đặt hàng trực tuyến, mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Điều này có nghĩa là pháp luật công nhận toàn bộ quy trình tự động hóa trên website, từ lúc khách hàng đặt hàng đến khi doanh nghiệp xác nhận, đều có thể hình thành một hợp đồng hợp pháp.

1.3. Vai trò của chữ ký điện tử trong giao dịch trực tuyến

Chữ ký điện tử là một công cụ quan trọng để xác thực và đảm bảo tính toàn vẹn trong giao dịch điện tử. Theo Khoản 1 Điều 21 Luật Giao dịch điện tử 2005, chữ ký điện tử được tạo lập dưới nhiều hình thức (từ, chữ, số, ký hiệu, âm thanh...) và có khả năng xác nhận người ký cũng như sự chấp thuận của họ với nội dung thông điệp dữ liệu. Trong giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử, vai trò của nó là vô cùng cần thiết, đặc biệt với các giao dịch giá trị cao. Nó giúp xác định danh tính các bên một cách tin cậy, ngăn chặn giả mạo và khẳng định sự đồng ý của người ký. Một chữ ký điện tử được xem là an toàn khi nó được kiểm chứng và đảm bảo dữ liệu tạo chữ ký chỉ gắn duy nhất với người ký. Mặc dù không phải mọi giao dịch trên website TMĐT đều yêu cầu chữ ký điện tử, việc pháp luật công nhận giá trị của nó đã tạo ra một cơ chế bảo mật và tin cậy cao hơn cho TMĐT.

II. Phân tích khung pháp luật về giao kết hợp đồng TMĐT VN

Khung pháp luật về giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử tại Việt Nam được xây dựng trên một hệ thống văn bản có tính hệ thống, từ luật gốc đến các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Trụ cột chính của khung pháp lý này là Luật Giao dịch điện tử 2005Luật Công nghệ thông tin 2006. Trong đó, Luật Giao dịch điện tử 2005 đóng vai trò nền tảng khi lần đầu tiên thừa nhận giá trị pháp lý của thông điệp dữ liệu, hợp đồng điện tửchữ ký điện tử. Bộ luật Dân sự 2005 cũng góp phần với các nguyên tắc chung về hợp đồng, áp dụng cho cả môi trường điện tử. Để cụ thể hóa các quy định của luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định 57/2006/NĐ-CP về Thương mại điện tử. Văn bản này đi sâu vào các khía cạnh thương mại của giao dịch điện tử, làm rõ các vấn đề như đề nghị giao kết hợp đồng, thời điểm, địa điểm gửi và nhận chứng từ điện tử. Đây là bước tiến quan trọng giúp các doanh nghiệp có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn khi triển khai hoạt động kinh doanh trực tuyến. Tiếp nối, Thông tư 09/2008/TT-BCT của Bộ Công Thương là văn bản điều chỉnh trực tiếp và chi tiết nhất hoạt động giao kết hợp đồng trên website. Thông tư này quy định cụ thể về nghĩa vụ cung cấp thông tin của website và một quy trình giao kết hợp đồng mẫu, giúp chuẩn hóa hoạt động và bảo vệ người tiêu dùng. Hệ thống pháp luật này cho thấy sự nỗ lực của Việt Nam trong việc tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch cho sự phát triển của thương mại điện tử.

2.1. Nền tảng từ Luật Giao dịch điện tử 2005 và Bộ luật Dân sự

Luật Giao dịch điện tử 2005 là văn bản pháp lý xương sống, đặt nền móng cho mọi hoạt động giao dịch điện tử tại Việt Nam. Luật này chính thức công nhận hợp đồng điện tử (Điều 33) và khẳng định giá trị pháp lý của nó không thể bị phủ nhận (Điều 34). Bên cạnh đó, các quy định về thông điệp dữ liệuchữ ký điện tử đã tạo ra cơ sở để xác thực và bảo mật cho các giao dịch. Song song, Bộ luật Dân sự với vai trò là luật chung, cung cấp các nguyên tắc cốt lõi về tự do, tự nguyện, bình đẳng trong giao kết hợp đồng (Điều 389). Các quy định về điều kiện có hiệu lực của hợp đồng, quyền và nghĩa vụ các bên trong Bộ luật Dân sự vẫn được áp dụng cho hợp đồng điện tử, tạo nên sự thống nhất trong hệ thống pháp luật.

2.2. Hướng dẫn chi tiết từ Nghị định 57 2006 NĐ CP về TMĐT

Để triển khai Luật Giao dịch điện tử 2005 trong lĩnh vực thương mại, Nghị định 57/2006/NĐ-CP ra đời với những hướng dẫn rất cụ thể. Nghị định này làm rõ giá trị pháp lý của chứng từ điện tử trong hoạt động thương mại, quy định chúng có giá trị như văn bản giấy nếu thông tin có thể truy cập được (Điều 8). Một điểm nổi bật là quy định về hợp đồng giao kết qua hệ thống thông tin tự động (Điều 13), trực tiếp thừa nhận các quy trình mua bán được lập trình sẵn trên website. Ngoài ra, Điều 11 của Nghị định cũng hướng dẫn cách xác định thời điểm và địa điểm gửi, nhận chứng từ điện tử, giải quyết một trong những vấn đề phức tạp nhất của giao dịch từ xa. Những quy định này đã giúp giải đáp nhiều vướng mắc pháp lý cho doanh nghiệp TMĐT.

2.3. Quy định cụ thể tại Thông tư 09 2008 TT BCT

Thông tư 09/2008/TT-BCT là văn bản hướng dẫn chi tiết nhất, tác động trực tiếp đến hoạt động hàng ngày của các website TMĐT. Thông tư này tập trung vào hai mảng chính: cung cấp thông tin và quy trình giao kết hợp đồng. Về thông tin, thương nhân phải công bố đầy đủ các thông tin định danh (tên, địa chỉ, giấy phép kinh doanh) và thông tin về giao dịch (mô tả hàng hóa, giá cả, vận chuyển, thanh toán). Về quy trình, Thông tư mô tả các bước giao kết thông qua chức năng đặt hàng trực tuyến, bao gồm: thông báo về đề nghị giao kết của thương nhân, đề nghị của khách hàng (khi đặt hàng), và trả lời đề nghị của thương nhân (xác nhận đơn hàng). Quy trình này giúp phân định rõ trách nhiệm của mỗi bên và thời điểm hợp đồng được hình thành.

III. Hướng dẫn quy trình giao kết hợp đồng trên website TMĐT

Quy trình giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử là một chuỗi các thao tác kỹ thuật được pháp luật hóa để đảm bảo tính minh bạch và ràng buộc. Dựa trên các quy định của Thông tư 09/2008/TT-BCT, quy trình này không phải là một thỏa thuận ngẫu nhiên mà tuân theo các bước logic, phân định rõ vai trò của người bán và người mua. Toàn bộ quá trình này được thực hiện thông qua chức năng đặt hàng trực tuyến được tích hợp trên website. Đầu tiên, việc một website trưng bày sản phẩm, dịch vụ với các thông tin chi tiết được xem là một thông báo về đề nghị giao kết hợp đồng. Đây chưa phải là một đề nghị ràng buộc. Bước tiếp theo, khi khách hàng lựa chọn sản phẩm, điền thông tin và nhấn nút “Đặt hàng” hoặc các nút có ý nghĩa tương đương, hành động này cấu thành một đề nghị giao kết hợp đồng chính thức từ phía khách hàng. Tại thời điểm này, khách hàng đã thể hiện ý chí muốn mua sản phẩm theo các điều kiện được công bố. Cuối cùng, để hợp đồng được hình thành, thương nhân (hoặc hệ thống tự động của thương nhân) phải gửi một phản hồi chấp nhận đề nghị đó. Phản hồi này thường là một email xác nhận đơn hàng, tin nhắn hoặc một thông báo trực tiếp trên website. Thời điểm hợp đồng chính thức được giao kết là khi khách hàng nhận được xác nhận này. Quy trình chặt chẽ này giúp bảo vệ cả hai bên, tránh những tranh chấp phát sinh từ sự hiểu lầm về việc liệu một hợp đồng đã được thiết lập hay chưa.

3.1. Các bước đề nghị và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng

Theo pháp luật về giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử, quá trình này được chia thành các giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn 1: Thông báo về đề nghị giao kết. Việc website hiển thị thông tin sản phẩm, giá cả chỉ được coi là lời mời, chưa có tính ràng buộc. Giai đoạn 2: Đề nghị giao kết hợp đồng của khách hàng. Khi khách hàng hoàn tất việc chọn hàng, điền thông tin và gửi đơn đặt hàng, đây mới được xem là một đề nghị chính thức. Giai đoạn 3: Trả lời đề nghị giao kết. Thương nhân, sau khi nhận được đề nghị của khách hàng, phải có một phản hồi xác nhận. Sự chấp nhận này phải được gửi đến khách hàng. Chỉ khi khách hàng nhận được sự chấp nhận này, hợp đồng điện tử mới chính thức được hình thành. Việc phân định các bước này giúp xác định rõ thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên.

3.2. Chức năng đặt hàng trực tuyến và quy trình tự động hóa

Chức năng đặt hàng trực tuyến là công cụ kỹ thuật cốt lõi để thực hiện quy trình giao kết hợp đồng tự động. Theo định nghĩa tại Thông tư 09/2008/TT-BCT, đây là chức năng cho phép khách hàng khởi tạo thông điệp dữ liệu để giao kết hợp đồng. Về bản chất, nó là một chuỗi các bước được lập trình sẵn: khách hàng xem sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, cung cấp thông tin giao nhận, chọn phương thức thanh toán và xác nhận đơn hàng. Hệ thống máy chủ của người bán sẽ tự động tiếp nhận, xử lý thông tin và gửi xác nhận. Pháp luật thừa nhận hoàn toàn giá trị của quy trình tự động hóa này, coi các thông điệp dữ liệu được tạo ra trong quá trình này là bằng chứng cho sự thỏa thuận của các bên.

3.3. Xác định thời điểm và địa điểm gửi nhận thông điệp dữ liệu

Việc xác định thời điểm và địa điểm gửi, nhận thông điệp dữ liệu có ý nghĩa quyết định đến thời điểm hợp đồng có hiệu lực. Nghị định 57/2006/NĐ-CP quy định rất rõ về vấn đề này tại Điều 11. Theo đó, thời điểm gửi là khi thông điệp dữ liệu rời khỏi hệ thống thông tin của người khởi tạo. Thời điểm nhận là khi người nhận có thể truy cập được thông điệp đó tại địa chỉ điện tử do họ chỉ định. Ví dụ, thời điểm nhận email xác nhận đơn hàng là khi email đó đã nằm trong hộp thư đến của khách hàng và họ có thể mở ra đọc được. Về địa điểm, pháp luật quy định địa điểm kinh doanh của các bên được coi là địa điểm gửi và nhận, bất kể hệ thống máy chủ đặt ở đâu. Điều này giúp đơn giản hóa việc xác định luật áp dụng khi có tranh chấp.

IV. Thực tiễn áp dụng và thách thức đối với pháp luật TMĐT

Mặc dù Việt Nam đã xây dựng một khung pháp luật về giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử tương đối đầy đủ, thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Sự phát triển bùng nổ của các nền tảng TMĐT, từ website bán lẻ, sàn giao dịch đến mạng xã hội, đã tạo ra nhiều mô hình kinh doanh mới mà các quy định ban hành từ năm 2008 chưa lường hết được. Một trong những thách thức lớn nhất là mức độ tuân thủ pháp luật của các doanh nghiệp. Khảo sát thực tế cho thấy nhiều website TMĐT vẫn chưa cung cấp đầy đủ thông tin bắt buộc theo Thông tư 09/2008/TT-BCT, gây khó khăn cho người tiêu dùng khi cần xác minh thông tin hoặc khiếu nại. Các điều khoản hợp đồng thường được soạn sẵn theo hướng có lợi cho người bán, trong khi người mua chỉ có lựa chọn “đồng ý” hoặc “không đồng ý”, tạo ra sự mất cân bằng về vị thế. Thêm vào đó, các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng điện tử ngày càng phổ biến, liên quan đến chất lượng hàng hóa không đúng mô tả, chậm trễ giao hàng, hay các vấn đề về bảo mật thông tin cá nhân. Việc thu thập và chứng minh giá trị của chứng cứ điện tử trong quá trình giải quyết tranh chấp vẫn còn là một trở ngại. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi pháp luật phải có sự điều chỉnh kịp thời, không chỉ để giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn để dự báo và định hướng cho sự phát triển bền vững của thương mại điện tử trong tương lai.

4.1. Khảo sát mức độ tuân thủ của các website thương mại điện tử

Thực tiễn cho thấy mức độ tuân thủ các quy định về giao kết hợp đồng trên website TMĐT là chưa đồng đều. Luận văn trích dẫn các báo cáo cho thấy một tỷ lệ đáng kể các website không công bố đầy đủ thông tin về doanh nghiệp (như số giấy phép kinh doanh) và các điều khoản giao dịch. Nhiều website không có quy trình xác nhận lại thông tin đơn hàng trước khi khách hàng chính thức gửi đề nghị, làm tăng nguy cơ sai sót. Sự thiếu tuân thủ này không chỉ vi phạm Thông tư 09/2008/TT-BCT mà còn làm giảm lòng tin của người tiêu dùng, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển chung của thị trường TMĐT. Điều này cho thấy công tác thanh tra, kiểm tra và phổ biến pháp luật cần được tăng cường.

4.2. Các tranh chấp thường gặp và hướng giải quyết hiệu quả

Các tranh chấp trong giao dịch điện tử rất đa dạng. Phổ biến nhất là các tranh chấp liên quan đến việc hàng hóa nhận được không đúng như quảng cáo, hàng giả, hàng kém chất lượng. Ngoài ra, các vấn đề về chậm giao hàng, chính sách đổi trả không rõ ràng, và việc thông tin cá nhân của khách hàng bị lạm dụng cũng thường xuyên xảy ra. Để giải quyết, người tiêu dùng cần lưu giữ tất cả các bằng chứng điện tử như email xác nhận, ảnh chụp màn hình giao dịch, nội dung tin nhắn. Các kênh giải quyết có thể bao gồm thương lượng trực tiếp với người bán, khiếu nại tới các cơ quan quản lý nhà nước (như Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số), hoặc khởi kiện ra tòa án. Việc hoàn thiện các cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) là một hướng đi cần thiết để xử lý hiệu quả các vụ việc này.

4.3. Sự lạc hậu của quy định so với tốc độ phát triển công nghệ

Một thách thức lớn là các văn bản pháp lý cốt lõi như Nghị định 57/2006/NĐ-CPThông tư 09/2008/TT-BCT đã được ban hành từ khá lâu. Trong khi đó, công nghệ và các mô hình kinh doanh TMĐT đã có những bước tiến vượt bậc với sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo, hợp đồng thông minh (smart contract), và các hình thức giao dịch qua ứng dụng di động. Các quy định hiện hành có thể chưa bao quát hết các hình thức giao kết mới này. Ví dụ, quy trình giao kết hợp đồng qua chatbot hoặc trợ lý ảo chưa được định nghĩa rõ ràng. Do đó, việc rà soát, cập nhật và bổ sung hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo pháp luật luôn theo kịp và dẫn dắt sự phát triển của thực tiễn.

V. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hợp đồng trên website

Để pháp luật về giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử thực sự là công cụ hiệu quả thúc đẩy kinh tế số, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là một yêu cầu cấp bách. Dựa trên những phân tích về thực trạng và thách thức, cần có những giải pháp đồng bộ từ việc sửa đổi các quy định hiện hành đến việc ban hành các cơ chế hỗ trợ thực thi. Trước hết, cần rà soát và cập nhật các văn bản pháp lý quan trọng như Nghị định 57/2006/NĐ-CPThông tư 09/2008/TT-BCT. Các quy định mới cần bao quát được các mô hình kinh doanh đa dạng hơn như giao dịch trên mạng xã hội, ứng dụng di động, và các nền tảng kinh tế chia sẻ. Cần bổ sung các quy định chặt chẽ hơn về bảo vệ dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh việc hoàn thiện khung pháp lý, cần đẩy mạnh các biện pháp thúc đẩy thực thi. Điều này bao gồm việc tăng cường công tác thanh tra, giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước để xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến (Online Dispute Resolution - ODR) hiệu quả, chi phí thấp để người tiêu dùng có thể dễ dàng bảo vệ quyền lợi của mình. Việc nâng cao nhận thức pháp luật cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng thông qua các chương trình đào tạo, phổ biến kiến thức cũng là một giải pháp quan trọng. Một hành lang pháp lý hiện đại, minh bạch và khả thi sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của thương mại điện tử Việt Nam.

5.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung các quy định pháp luật hiện hành

Cần thiết phải sửa đổi, bổ sung các quy định đã lỗi thời. Cụ thể, cần cập nhật định nghĩa về website TMĐT để bao gồm cả các ứng dụng di động và nền tảng khác. Quy trình giao kết hợp đồng cần được điều chỉnh để linh hoạt hơn, phù hợp với các giao dịch nhanh gọn (ví dụ: mua hàng bằng một cú nhấp chuột). Nên bổ sung các quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của các sàn giao dịch điện tử trong việc kiểm duyệt thông tin người bán và giải quyết tranh chấp. Hơn nữa, các chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm về cung cấp thông tin và bảo vệ người tiêu dùng cần được tăng cường để đủ sức răn đe.

5.2. Các biện pháp thúc đẩy giao kết hợp đồng TMĐT an toàn

Ngoài việc sửa đổi luật, cần có các biện pháp hỗ trợ. Nhà nước có thể khuyến khích việc áp dụng các tiêu chuẩn an ninh, bảo mật như chứng chỉ SSL, các giải pháp xác thực hai yếu tố. Cần phát triển các mô hình hợp đồng mẫu, điều khoản sử dụng mẫu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ để giúp họ tuân thủ pháp luật dễ dàng hơn. Xây dựng một cổng thông tin quốc gia về an toàn TMĐT, nơi người dùng có thể báo cáo các website lừa đảo và tra cứu thông tin về các doanh nghiệp uy tín cũng là một giải pháp thiết thực. Cuối cùng, việc hợp tác quốc tế trong việc xây dựng pháp luật và chống tội phạm mạng trong lĩnh vực TMĐT là rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa.

04/10/2025
Pháp luật về giao kết hợp đồng trên website thương mại điện tử luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho các giao dịch thương mại. Phổ biến hiện nay là điện thoại cố định không dây và cố định có dây. 13 Tuy sử dụng điện thoại đơn giản, nhanh chóng nhưng nhược điểm của nó trong hoạt động thương mại là chi phí khá cao, truyền âm thanh là chính nên vẫn phải sử dụng đến văn bản, giấy tờ. Ngày nay sự tiến bộ của khoa học công nghệ đã cho ra đời các thiết bị di động mà chủ yếu là điện thoại di động đã làm thay đổi thói quen thương mại ở lĩnh vực này.

Số người sử dụng các thiết bị này đã tăng rất nhanh dẫn đến sự phát triển nhảy vọt của các giao dịch thương mại điện tử thông qua môi trường không dây. Hình 12 thức giao dịch này được gọi là thương mại di động , cũng là một bộ phận của TMĐT và góp phần cho môi trường TMĐT phong phú, đa dạng hơn. Máy điện báo telex, telecopy (fax) Máy fax có thể thay thế được dịch vụ đưa thư và gửi công văn truyền thống. Ngày nay máy fax gần như đã thay thế hẳn máy telex chỉ truyền được lời văn.

Máy fax có hạn chế là không truyền tải được âm thanh, hình ảnh phức tạp và chi phí sử dụng cao. Truyền hình Truyền hình đóng vai trò quan trọng trong quảng cáo, tiếp thị thương mại. Toàn thế giới hiện nay ước tính có hơn một tỉ máy thu hình, số người sử dụng máy thu hình rất lớn đã khiến cho truyền hình trở thành công cụ phổ biến và đắt giá. Truyền hình cable kỹ thuật số là công cụ quan trọng trong TMĐT vì nó tạo được tương tác hai chiều với người xem, đó là điều mà truyền hình thông thường không làm được.

Truyền hình ở một số nước gần như chiếm phần lớn doanh số trong thương mại điện tử và kinh doanh dựa vào truyền hình không có dấu hiệu ngừng lại. Thiết bị kỹ thuật thanh toán điện tử Bao gồm thẻ thanh toán điện tử, túi tiền điện tử, thẻ thông minh, các loại thẻ mua hàng cùng các hệ thống kỹ thuật kèm theo. Xu hướng chung của các loại kỹ thuật này là ngày càng tích hợp nhiều chức năng nhằm tạo sự tiện lợi cho người sử dụng. Các thiết bị này đáp ứng tối đa nhu cầu thanh toán đa dạng trong TMĐT.

Máy tính và Internet Sự bùng nổ của máy tính và Internet vào những năm 90 của thế kỷ XX đã tạo bước phát triển nhảy vọt cho TMĐT. Máy tính trở thành phương tiện chủ yếu của thương mại điện tử vì những ưu thế nổi bật, xử lý được nhiều loại thông tin, có thể tự động hoá các quy trình, nối mạng và tương tác hai chiều qua mạng. Ngày nay, với công nghệ hiện đại, không chỉ máy tính truyền thống mới có khả năng kết nối Internet mà một loạt các thiết bị công nghệ số hiện đại cũng có thể 12 Về vấn đề này xem thêm: Bộ Thương mại (2005), Báo cáo TMĐT Việt Nam 2005, tr. 14 kết nối như điện thoại di động, tivi Internet, máy tính bảng đã khiến cho TMĐT dựa trên ứng dụng Internet phát triển vượt bậc và chiếm vai trò chủ đạo trong nền kinh tế hiện nay.

Các mô hình và hình thức thực hiện thương mại điện tử 1. Một số hình thức thực hiện TMĐT 13 a. Thư điện tử -Email Là dịch vụ truyền thông điệp từ máy tính này đến máy tính kia cùng kết nối vào một mạng hay liên mạng máy tính. Thư điện tử là phương thức dễ dàng nhất để doanh nghiệp làm quen và tiếp cận với thương mại điện tử.

Việc sử dụng email giúp cho doanh nghiệp tiết kiệm chi phí trong khi vẫn đạt được mục tiêu truyền gửi thông tin một cách nhanh nhất. Trao đổi dữ liệu điện tử - EDI Theo quy định của pháp luật, trao đổi dữ liệu điện tử “là sự chuyển thông tin từ máy tính này sang máy tính khác bằng phương tiện điện tử theo một tiêu chuẩn đã 15 được thỏa thuận về cấu trúc thông tin”. Trao đổi dữ liệu điện tử có vai trò quan trọng đối với giao dịch thương mại điện tử quy mô lớn giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp. Sử dụng EDI, doanh nghiệp sẽ giảm được lỗi sai sót do con người gây nên, giảm thời gian xử lý thông tin trong các giao dịch kinh doanh, tiết kiệm thời gian và chi phí trao đổi dữ liệu.

Quảng cáo trực tuyến Có nhiều hình thức để tiến hành quảng cáo trực tuyến. Doanh nghiệp có thể hình thành một website riêng, đặt đường dẫn website của mình tại những trang web có nhiều người xem, đăng hình quảng cáo tại những trang web thông tin lớn hay trực tiếp gửi thư điện tử tới từng khách hàng, đối tác tiềm năng. Chi phí quảng cáo trên các trang web rất thấp so với quảng cáo trên các phương tiện truyền hình, đài phát thanh. Vì vậy, việc quảng cáo trên những website có số lượng truy cập lớn cũng đang trở thành một chiến lược quan trọng của nhiều doanh nghiệp.

Mua bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ qua mạng 13 Email do Ray Tolimson phát minh năm 1970. Ngày nay thư điện tử là một trong những giải pháp trao đổi thông tin phổ biến bậc nhất trong môi trường mạng. 14 EDI: Electronic Data Interchange. Hiểu theo cách khác, là việc trao đổi các dữ liệu dưới dạng có cấu trúc (stuctured form - có cấu trúc nghĩa là các thông tin trao đổi được với các đối tác thỏa thuận với nhau tuân thủ theo một khuôn dạng nào đó) từ máy tính điện tử này sang máy tính điện tử khác, giữa các công ty hoặc đơn vị đã thỏa thuận buôn bán với nhau, tự động hóa hoàn toàn không cần có sự can thiệp của con người.

15 Khoản 15 Điều 4 Luật Giao dịch điện tử 2005. 15 Có nhiều cách thức bán hàng hóa, dịch vụ qua mạng chẳng hạn như doanh nghiệp, cá nhân có thể sử dụng email, website, blog và mạng xã hội… Trong đó website thương mại là hình thức doanh nghiệp hay sử dụng nhất để trưng bày hình ảnh hàng hoá, dịch vụ giao dịch nhằm bán và cung cấp cho người tiêu dùng. Đây chính là sự thể hiện của phương thức giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng – B2C. Mặc dù đây không phải phương thức có trị giá giao dịch lớn nhất trong thương mại điện tử nhưng khi nói đến thương mại điện tử theo nghĩa hẹp gần như là nói đến website thương mại bán lẻ hàng hóa, dịch vụ.

Điều này cho thấy sự quan trọng của hình thức mua bán hàng hóa, dịch vụ thông qua các website TMĐT. Thanh toán điện tử - Electronic Payment 16 Là việc thanh toán tiền thông qua thư điện tử (electronic message) ví dụ như chuyển lương bằng cách chuyển tiền trực tiếp vào tài khoản, trả tiền mua hàng bằng thẻ tín dụng… Thanh toán điện tử gồm các lĩnh vực: trao đổi dữ liệu điện tử tài chính, tiền điện tử, ví điện tử, giao dịch điện tử của ngân hàng. Các mô hình thương mại điện tử Các mô hình hoạt động của TMĐT rất đa dạng dù ở cấp độ quốc gia hay phạm vi quốc tế. Dưới đây là bảng tổng hợp các mô hình TMĐT.

Các chủ thể này hình thành các mô hình B2B, B2C, B2G, C2C, C2B, C2G, G2B, G2C, G2G. Tuy nhiên trên thế giới và Việt Nam hiện nay tồn tại ba mô hình chủ yếu có thể ứng dụng rộng rãi cho các doanh nghiệp và cá nhân muốn tham gia TMĐT, đó là các mô hình B2B, B2C, C2C. Mô hình B2B 16 Về vấn đề này xem thêm: Nguyễn Đăng Hậu (2004), Kiến thức thương mại điện tử, Sách điện tử, Viện Đào tạo Công nghệ và Quản lý quốc tế (www. 16 Mô hình B2B là loại hình giao dịch qua các phương tiện điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.

Trên thế giới mô hình B2B chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 17 90% trong thương mại điện tử. Các giao dịch B2B chủ yếu được thực hiện trên các hệ thống ứng dụng TMĐT như mạng giá trị gia tăng, dây truyền cung ứng dịch vụ, các sàn giao dịch TMĐT… Các doanh nghiệp có thể chào hàng, tìm kiếm bạn hàng, đặt hàng, ký kết hợp đồng, thanh toán qua hệ thống này. Ở một mức độ cao, các giao dịch này có thể diễn ra một cách tự động. Như vậy mô hình B2B thực chất là giao dịch của các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh liên quan tới Internet và phần mềm như: cung cấp hạ tầng trên mạng Internet cho các doanh nghiệp khác, cung cấp các phần mềm quản lý doanh nghiệp, trung gian thương mại trên mạng Internet.

Trên thế giới, những mô hình B2B thực hành tốt nhất là Hewlett Packard, Cisco, Dell… còn tại Việt Nam có FPT, CMC… b. Mô hình B2C Mô hình B2C là loại hình giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng qua các phương tiện điện tử. Doanh nghiệp sử dụng các phương tiện điện tử để lựa chọn, mặc cả, giao kết hợp đồng, thanh toán, nhận hàng. Đây là hình thái lớn nhất và sớm nhất của TMĐT mà khởi nguồn của nó là việc bán lẻ hàng hóa và dịch vụ trên 18 mạng.

Trên thế giới, giao dịch B2C tuy chỉ chiếm tỷ trọng khoảng 10% trong TMĐT nhưng có phạm vi ảnh hưởng và sức lan tỏa rộng. Mô hình kinh doanh chung của B2C là các công ty bán lẻ trên mạng thông qua các website TMĐT như amazon. B2C cũng là phương thức thường được doanh nghiệp lựa chọn khi bước đầu triển khai ứng dụng thương mại điện tử, đặc biệt với những doanh nghiệp vừa và nhỏ hướng tới phục vụ đối tượng người tiêu dùng. Tại Việt Nam, đến cuối năm 2010 đa phần các doanh nghiệp có website đều hướng đến mô hình B2B và B2C, trong đó B2C đang phát triển và dần chiếm tỉ trọng đáng kể.

Có thể nói, TMĐT hiện tại là kỷ nguyên của B2C. Mô hình C2C Là loại hình giao dịch giữa các cá nhân, người tiêu dùng với nhau. Sự phát triển của các phương tiện điện tử làm cho nhiều cá nhân có thể tham gia hoạt động thương mại với tư cách là người bán, người cung cấp dịch vụ. Một cá nhân có thể tự thiết lập website để kinh doanh những mặt hàng do mình làm ra hoặc sử dụng một website có sẵn để đấu giá một số món hàng mình có.

Loại hình TMĐT này được phân loại bởi sự tăng trưởng của thị trường điện tử và đấu giá trên mạng, đặc biệt 17 Nguồn: International Datel Corp – www.com 18 Nguồn: International Datel Corp – www. 17 các doanh nghiệp có thể đấu thầu cho những cái họ muốn từ các nhà cung cấp khác nhau. Có lẽ đây là tiềm năng lớn nhất cho việc phát triển các thị trường mới. Trên thế giới, ông vua của mô hình C2C chính là Ebay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ