Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật về Giám định thương mại - Nguyễn Thị Quỳnh Anh

Phân tích pháp luật về giám định thương mại tại Việt Nam. Luận văn Thạc sĩ đi sâu vào quy định, vai trò, thực trạng và giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về giám định thương mại tại Việt Nam

Pháp luật về giám định thương mại tại Việt Nam đã hình thành một hành lang pháp lý quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy giao thương và bảo vệ quyền lợi các bên. Theo Điều 254 Luật Thương mại 2005, dịch vụ giám định là hoạt động thương mại mà một thương nhân thực hiện để xác định tình trạng thực tế của hàng hoá, kết quả cung ứng dịch vụ và các nội dung khác theo yêu cầu của khách hàng. Hoạt động này không chỉ giúp các doanh nghiệp hạn chế rủi ro trong kinh doanh mà còn hỗ trợ các cơ quan nhà nước trong công tác quản lý, đảm bảo một môi trường đầu tư an toàn và minh bạch. Bản chất của giám định thương mại là sự tham gia của một bên thứ ba độc lập, khách quan, sử dụng nghiệp vụ chuyên môn để đưa ra kết luận xác thực, làm cơ sở cho các giao dịch, thanh toán hoặc giải quyết tranh chấp thương mại. Sự phát triển của dịch vụ này song hành với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, đòi hỏi hệ thống pháp luật phải không ngừng được hoàn thiện pháp luật về giám định để đáp ứng yêu cầu thực tiễn.

1.1. Phân biệt giám định thương mại và kiểm tra chất lượng

Cần phân biệt rõ giữa giám định thương mại (hay giám định phẩm chất tự nguyện) và kiểm tra chất lượng sản phẩm, hàng hóa bắt buộc. Mặc dù đều liên quan đến việc đánh giá sản phẩm, hai hoạt động này khác nhau về bản chất và mục đích. Hoạt động kiểm tra chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu là một biện pháp quản lý nhà nước, thực hiện theo yêu cầu của pháp luật nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia và người tiêu dùng, không mang mục tiêu lợi nhuận. Ngược lại, giám định thương mại là một dịch vụ kinh doanh, thực hiện dựa trên hợp đồng dịch vụ giám định giữa tổ chức giám định và khách hàng, với mục đích chính là sinh lợi. Chủ thể thực hiện kiểm tra nhà nước thường là các cơ quan chuyên ngành hoặc các tổ chức được chỉ định với điều kiện nghiêm ngặt, trong khi chủ thể giám định thương mại là các doanh nghiệp đáp ứng điều kiện kinh doanh theo Luật Thương mại 2005. Đối tượng của kiểm tra nhà nước bị giới hạn trong danh mục do Chính phủ ban hành, còn đối tượng của giám định thương mại đa dạng hơn, bao gồm cả hàng hóa và dịch vụ theo yêu cầu.

1.2. Vai trò của dịch vụ giám định đối với nền kinh tế

Hoạt động giám định thương mại giữ một vai trò thiết yếu trong nền kinh tế thị trường. Thứ nhất, nó góp phần thúc đẩy thương mại phát triển bằng cách tạo ra sự tin cậy giữa các bên giao dịch. Chứng thư giám định do một bên thứ ba độc lập cấp trở thành bằng chứng khách quan về tình trạng hàng hóa, giúp ngăn ngừa mâu thuẫn và là cơ sở để giải quyết khiếu nại nhanh chóng. Thứ hai, dịch vụ này là công cụ quản trị rủi ro hiệu quả cho doanh nghiệp, từ khâu sản xuất, vận chuyển đến bảo quản. Đối với các ngành như bảo hiểm, kết quả giám định là căn cứ để xác định nguyên nhân và mức độ tổn thất. Đối với lĩnh vực tài chính, nó giúp định giá tài sản thế chấp một cách chính xác. Thứ ba, giám định hỗ trợ đắc lực cho quản lý nhà nước. Cơ quan hải quan dựa vào kết quả giám định để thông quan và tính thuế. Các cơ quan tố tụng như Tòa án, Viện kiểm sát trưng cầu giám định để định giá tài sản trong các vụ án, góp phần thực thi công lý.

II. Thách thức trong thực tiễn áp dụng pháp luật về giám định

Thực tiễn áp dụng pháp luật giám định tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, tạo ra khoảng cách đáng kể giữa quy định và thực thi. Mặc dù Luật Thương mại 2005 và các văn bản hướng dẫn đã đặt ra nền tảng pháp lý, nhưng việc giám sát lỏng lẻo và chế tài chưa đủ sức răn đe đã dẫn đến nhiều bất cập. Một trong những vấn đề nổi cộm là chất lượng của đội ngũ giám định viên thương mại và tính độc lập, khách quan của các tổ chức giám định. Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, chạy theo lợi nhuận có thể làm suy giảm chất lượng dịch vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của khách hàng và tính minh bạch của môi trường kinh doanh. Những sai phạm trong quá trình cấp chứng thư giám định không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn làm xói mòn niềm tin vào một công cụ vốn được thiết kế để bảo vệ sự công bằng trong thương mại.

2.1. Bất cập về tiêu chuẩn của giám định viên thương mại

Điều 259 Luật Thương mại 2005 quy định tiêu chuẩn đối với giám định viên thương mại, bao gồm yêu cầu về trình độ cao đẳng, đại học “phù hợp” và tối thiểu 03 năm kinh nghiệm. Tuy nhiên, quy định “phù hợp” còn chung chung, chưa được cụ thể hóa, dẫn đến việc áp dụng thiếu nhất quán. Thực tế cho thấy nhiều giám định viên có chuyên ngành không liên quan trực tiếp đến lĩnh vực giám định. Luận văn gốc chỉ ra trường hợp tại Công ty PV EIC, có những chuyên gia giám định xăng dầu nhưng lại tốt nghiệp các ngành như quản trị kinh doanh, thậm chí có trường hợp chưa qua đào tạo đại học. Hơn nữa, tình trạng sử dụng giám định viên tập sự thực hiện các công việc chính tại hiện trường khá phổ biến, trong khi giám định viên chính thức chỉ ký hồ sơ. Thực trạng này tiềm ẩn nguy cơ sai sót cao, ảnh hưởng đến tính chính xác của kết quả giám định và đặt ra câu hỏi về trách nhiệm pháp lý của giám định viên và doanh nghiệp.

2.2. Vi phạm nguyên tắc độc lập khách quan trong giám định

Nguyên tắc “độc lập, khách quan, khoa học và chính xác” là kim chỉ nam cho hoạt động giám định. Tuy nhiên, trên thực tế, nguyên tắc này thường xuyên bị vi phạm do áp lực cạnh tranh và lợi ích kinh tế. Nhiều tổ chức giám định có mối quan hệ mật thiết với khách hàng lớn như các công ty bảo hiểm, dẫn đến việc cấp chứng thư giám định có xu hướng làm giảm nhẹ trách nhiệm của bên yêu cầu. Cơ chế “hoa hồng” là một trong những phương thức phổ biến làm sai lệch kết quả. Vụ việc “Tranh chấp hợp đồng mua bán giấy vụn” được xét xử tại VIAC là một minh chứng, khi tính trung thực của chứng thư do Vinacontrol cấp bị nghi ngờ vì thời điểm giám định không hợp lý, cho thấy khả năng vi phạm nguyên tắc khách quan. Những vi phạm này khó bị phát hiện và xử lý triệt để, phần lớn do cơ chế giám sát còn yếu và các bên thường chọn cách tự thương lượng thay vì đưa ra cơ quan chức năng.

III. Phân tích điều kiện kinh doanh dịch vụ giám định thương mại

Để đảm bảo chất lượng và tính chuyên nghiệp, pháp luật Việt Nam quy định giám định thương mại là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Theo Điều 256 Luật Thương mại 2005, chỉ những thương nhân có đủ điều kiện và được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ giám định thương mại mới được phép hoạt động và cấp chứng thư giám định. Quy định này nhằm sàng lọc các chủ thể tham gia thị trường, yêu cầu họ phải có đủ năng lực về nhân sự, cơ sở vật chất và quy trình nghiệp vụ. So với Luật Thương mại 1997, các quy định hiện hành đã được nâng cao một bước, đòi hỏi các doanh nghiệp phải chứng minh năng lực thực sự thay vì chỉ đăng ký kinh doanh đơn thuần. Điều này không chỉ bảo vệ khách hàng mà còn góp phần nâng cao uy tín của ngành dịch vụ giám định Việt Nam, từng bước tiếp cận với kinh nghiệm quốc tế về giám định thương mại.

3.1. Quy định về tổ chức giám định theo Luật Thương mại 2005

Điều 257 Luật Thương mại 2005 nêu rõ ba điều kiện cốt lõi một tổ chức giám định phải đáp ứng. Thứ nhất, phải là doanh nghiệp được thành lập hợp pháp (công ty TNHH, CTCP, hợp danh, DNTN), không bao gồm hợp tác xã hay hộ kinh doanh do yêu cầu về quy mô và tính chuyên nghiệp. Thứ hai, phải có đội ngũ giám định viên thương mại đủ tiêu chuẩn. Đây là yếu tố con người, quyết định trực tiếp đến chất lượng giám định. Thứ ba, phải chứng minh được “khả năng thực hiện quy trình, phương pháp giám định” theo quy định của pháp luật hoặc tiêu chuẩn quốc tế. Điều kiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống quản lý chất lượng và nghiệp vụ chuẩn hóa, ví dụ như việc áp dụng các tiêu chuẩn ISO/IEC 17020. Mặc dù vậy, việc xác định “có khả năng” trên thực tế vẫn còn mang tính hình thức, thường chỉ dựa trên hồ sơ văn bản do doanh nghiệp tự xây dựng mà thiếu cơ chế thẩm định độc lập.

3.2. Tiêu chuẩn và trách nhiệm pháp lý của giám định viên

Pháp luật hiện hành đặt ra các tiêu chuẩn cụ thể cho giám định viên thương mại nhằm đảm bảo năng lực chuyên môn. Giám định viên phải có trình độ chuyên môn từ cao đẳng trở lên phù hợp với lĩnh vực giám định, có kinh nghiệm công tác tối thiểu 03 năm và phải được giám đốc doanh nghiệp ra quyết định công nhận. Giám đốc doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về quyết định công nhận của mình. Đây là một cơ chế ràng buộc trách nhiệm pháp lý của giám định viên và người quản lý. Tuy nhiên, như đã phân tích, việc tuân thủ các tiêu chuẩn này trên thực tế còn nhiều hạn chế. Khi xảy ra sai sót gây thiệt hại, cả giám định viên và tổ chức giám định đều phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định trong hợp đồng dịch vụ giám định và pháp luật dân sự. Vấn đề đặt ra là cần có một cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ hơn từ cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo các tiêu chuẩn này được thực thi nghiêm túc.

IV. Hướng dẫn xác định giá trị pháp lý của chứng thư giám định

Chứng thư giám định là văn bản kết tinh kết quả của toàn bộ quá trình giám định, có vai trò là một chứng cứ pháp lý quan trọng. Khoản 1 Điều 260 Luật Thương mại 2005 định nghĩa đây là văn bản xác nhận tình trạng thực tế của hàng hóa, dịch vụ theo yêu cầu của khách hàng. Giá trị pháp lý của chứng thư giám định ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên trong một giao dịch thương mại. Do đó, việc hiểu rõ các quy định của pháp luật về hiệu lực, nội dung và các trường hợp có thể phủ nhận giá trị của chứng thư là vô cùng cần thiết cho các doanh nghiệp. Một chứng thư chỉ có giá trị đối với đối tượng và nội dung đã được giám định, không thể áp dụng cho các lô hàng hay dịch vụ khác dù tương tự. Tính chính xác của kết quả trong chứng thư là trách nhiệm cuối cùng của tổ chức giám định đã cấp nó.

4.1. Hiệu lực của chứng thư đối với các bên trong hợp đồng

Theo Điều 262 Luật Thương mại 2005, nếu các bên trong hợp đồng có thỏa thuận về việc sử dụng chứng thư giám định của một tổ chức giám định cụ thể, thì chứng thư đó sẽ có giá trị pháp lý bắt buộc đối với tất cả các bên. Tuy nhiên, hiệu lực này không phải là tuyệt đối. Một bên vẫn có thể bác bỏ giá trị của chứng thư nếu chứng minh được rằng kết quả giám định “không khách quan, không trung thực hoặc sai về kỹ thuật, nghiệp vụ giám định”. Vụ việc “tranh chấp trong hợp đồng mua bán vải” tại VIAC cho thấy, dù không có thỏa thuận rõ ràng từ đầu, việc một bên trưng cầu giám định khi phát hiện hàng hóa có vấn đề vẫn được Trọng tài xem xét, công nhận giá trị chứng thư ở mức độ hợp lý. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong việc xác định ý chí của các bên, nhưng đồng thời cũng đặt ra gánh nặng chứng minh cho bên muốn phủ nhận kết quả giám định.

4.2. Quy trình yêu cầu giám định lại khi kết quả có sai sót

Khách hàng có quyền yêu cầu giám định lại khi có lý do chính đáng để nghi ngờ về kết quả. Khoản 2 Điều 264 Luật Thương mại 2005 trao quyền này cho khách hàng nếu họ cho rằng tổ chức giám định không thực hiện đúng yêu cầu, thiếu khách quan hoặc sai sót về nghiệp vụ. Đây là cơ chế tự bảo vệ quan trọng. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chứng minh sai sót của tổ chức giám định là rất khó khăn. Khách hàng thường chỉ phát hiện ra vấn đề khi có sự chênh lệch lớn so với kết quả của một đơn vị giám định khác, hoặc qua kinh nghiệm thực tế. Vụ sai sót trong Barem 6 bể chứa dầu thô tại NMLD Dung Quất do Vinacontrol cấp là một ví dụ điển hình. Sai sót này chỉ được phát hiện gần hai năm sau bởi PV EIC, cho thấy việc kiểm chứng kết quả giám định đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật cao và không phải khách hàng nào cũng có khả năng thực hiện.

V. Giải quyết tranh chấp thương mại qua lăng kính giám định

Trong các tranh chấp thương mại, đặc biệt là các tranh chấp liên quan đến chất lượng và số lượng giám định hàng hóa, chứng thư giám định đóng vai trò là bằng chứng không thể thiếu. Nó giúp các cơ quan giải quyết tranh chấp, như tòa án hoặc trọng tài, có một cơ sở khách quan để đưa ra phán quyết công bằng. Việc sử dụng kết quả giám định giúp rút ngắn thời gian giải quyết vụ việc, tiết kiệm chi phí cho các bên và giữ gìn mối quan hệ kinh doanh. Phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài đặc biệt ưa chuộng việc sử dụng chứng thư giám định do tính linh hoạt và chuyên môn cao của các trọng tài viên. Hiểu rõ cách sử dụng công cụ này không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ mình khi có tranh chấp xảy ra mà còn là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả ngay từ khi ký kết hợp đồng.

5.1. Chứng thư giám định là bằng chứng cốt lõi tại trọng tài

Giá trị pháp lý của chứng thư giám định được thể hiện rõ nét nhất trong quá trình tố tụng tại trọng tài. Trong các vụ kiện được phân tích trong luận văn, chẳng hạn như vụ “Tranh chấp hợp đồng mua bán giấy vụn” và “Tranh chấp hợp đồng mua bán vải” tại VIAC, hội đồng trọng tài đã dành nhiều thời gian để phân tích, đánh giá tính hợp lệ, khách quan và trung thực của các chứng thư do các bên cung cấp. Kết luận của trọng tài thường phụ thuộc rất nhiều vào việc chứng thư nào được công nhận. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc lựa chọn một tổ chức giám định uy tín và đảm bảo các điều khoản về giám định được quy định chặt chẽ trong hợp đồng. Một chứng thư giám định được thực hiện đúng quy trình, khách quan sẽ là vũ khí pháp lý mạnh mẽ để doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

5.2. Trách nhiệm của tổ chức giám định khi kết quả sai lệch

Khi một tổ chức giám định cấp chứng thư giám định với kết quả sai, gây thiệt hại cho khách hàng, họ phải chịu trách nhiệm bồi thường. Trách nhiệm pháp lý của giám định viên và tổ chức được quy định trong hợp đồng dịch vụ giám định và các quy định của Bộ luật Dân sự về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Tuy nhiên, các vụ việc kiện tụng trực tiếp tổ chức giám định không phổ biến. Thay vào đó, các bên thường giải quyết thông qua thương lượng. Ví dụ, khi Công ty Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) phát hiện sai lệch trong kết quả giám định của PV EIC, họ đã gửi công văn nhắc nhở và PV EIC đã cam kết rút kinh nghiệm. Tương tự, PV EIC cũng chịu trách nhiệm giải trình với khách hàng KVT về sai sót của nhà thầu phụ. Thực tiễn này cho thấy việc duy trì mối quan hệ thương mại thường được ưu tiên hơn là theo đuổi các vụ kiện phức tạp.

VI. Định hướng hoàn thiện pháp luật về giám định tại Việt Nam

Từ những phân tích về cơ sở lý luận về giám định thương mại và thực tiễn áp dụng, việc hoàn thiện pháp luật về giám định là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường tính minh bạch của môi trường kinh doanh. Hệ thống pháp luật cần được điều chỉnh để giải quyết các bất cập đang tồn tại, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tiêu chuẩn của giám định viên thương mại và cơ chế giám sát hoạt động của các tổ chức giám định. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế về giám định thương mại và áp dụng một cách phù hợp với điều kiện Việt Nam sẽ là hướng đi đúng đắn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một ngành dịch vụ giám định chuyên nghiệp, độc lập và đáng tin cậy, thực sự trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho nền kinh tế hội nhập.

6.1. Kiến nghị siết chặt điều kiện và tiêu chuẩn giám định viên

Để khắc phục tình trạng chất lượng giám định viên không đồng đều, cần hoàn thiện pháp luật về giám định theo hướng cụ thể hóa các tiêu chuẩn. Thay vì quy định chung chung “trình độ phù hợp”, pháp luật nên ban hành danh mục các chuyên ngành đào tạo được chấp nhận cho từng lĩnh vực giám định cụ thể (ví dụ: hóa dầu, nông sản, máy móc thiết bị). Đồng thời, cần xây dựng một cơ chế sát hạch, cấp chứng chỉ hành nghề quốc gia cho giám định viên thương mại, thay vì giao toàn bộ quyền quyết định công nhận cho giám đốc doanh nghiệp. Điều này sẽ giúp chuẩn hóa năng lực của đội ngũ giám định viên trên cả nước, đảm bảo họ có đủ kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghiệp vụ để thực hiện công việc đòi hỏi độ chính xác cao.

6.2. Tăng cường cơ chế giám sát và chế tài xử lý vi phạm

Hiệu lực của pháp luật phụ thuộc vào khâu thực thi. Do đó, cần tăng cường vai trò quản lý nhà nước đối với hoạt động giám định. Các cơ quan chức năng cần thiết lập cơ chế thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất đối với các tổ chức giám định về việc tuân thủ điều kiện kinh doanh, tiêu chuẩn giám định viên và quy trình nghiệp vụ. Cần có chế tài xử phạt nghiêm khắc, đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm nguyên tắc độc lập, khách quan hoặc cấp chứng thư giám định sai sự thật, bao gồm cả việc thu hồi giấy phép kinh doanh. Việc công khai danh sách các tổ chức vi phạm cũng là một biện pháp hiệu quả để thị trường tự điều chỉnh và giúp khách hàng có lựa chọn sáng suốt hơn.

04/10/2025
Pháp luật về giám định thương mại luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về giám định thương mại Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam về giám định thương mại và định hướng hoàn thiện - Phần kết luận - Danh mục tài liệu tham khảo 5 - Phụ lục 6 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIÁM ĐỊNH THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm giám định thƣơng mại Dưới phương diện ngôn ngữ học, thuật ngữ “giám định” được hiểu theo nhiều phạm vi và tính chất khác nhau. “Giám định” có thể được hiểu là kiểm tra bằng phương pháp nghiệp vụ để có kết luận cụ thể. Hoặc, được hiểu là xem xét và kết luận về một sự vật hay hiện tượng mà cơ quan Nhà nước cần tìm hiểu và xác định.

Giám định sản phẩm được hiểu là đánh giá toàn diện những tính năng chủ yếu của sản phẩm và cấp giấy xác nhận cho chúng. Những định nghĩa này cho thấy, giám định là việc một cơ quan chuyên môn có thẩm quyền, thông qua trình tự nhất định để xem xét và kết luận về hiện trạng thực tế của một sự vật hay hiện tượng theo 3 yêu cầu của các tổ chức, cá nhân có liên quan. Một cách tiếp cận khác, khái niệm về giám định được ghi nhận tại ISO/IEC 4 17020:1998 là cách hiểu phổ biến được thừa nhận rộng rãi trên thế giới. ISO/IEC 17020:1998 là Tiêu chuẩn quốc tế quy định về chuẩn mực chung cho các hoạt động của tổ chức tiến hành giám định.

Tại phần chỉ dẫn số 39 của Tiêu chuẩn này quy định tổ chức giám định - một tổ chức độc lập, trung lập, khách quan có tổ chức, nhân sự, trang thiết bị đảm bảo - có đầy đủ thẩm quyền để thực hiện những chức năng đặc biệt như đánh giá, đề xuất cho sự chấp nhận và kiểm soát lại hoạt động kiểm soát chất lượng đối với các sản phẩm của nhà sản xuất theo các tiêu chuẩn quy định một cách trung thực và công bằng. Theo đó, yếu tố con người và yếu tố vật chất (trang thiết bị, công nghệ, phương pháp …) là hai điều kiện quan trọng để thực 5 hiện tốt chức năng giám định. Cụ thể hóa tiêu chuẩn trên phù hợp với Việt Nam, TCVN ISO/IEC 17020:2001 (ISO/IEC 17020:1998) cũng ghi nhận giám định là hoạt động kiểm tra, 6 xác định sự phù hợp để đưa ra chứng nhận. Có thể khẳng định, Tiêu chuẩn Quốc tế 3 Trường Đại học Luật Hà Nội (2006), Giáo trình Luật Thương mại, tập II, NXB Công an nhân dân , tr.

265- 266 4 ISO (International Organization for Standardization – tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế), IEC (International Electrotechnical Commission – Hội đồng kỹ thuật điện quốc tế) Nguồn: http://vi.org/wiki/T%E1%BB%95_ch%E1%BB%A9c_ti%C3%AAu_chu%E1%BA%A9n_h%C3 %B3a_qu%E1%BB%91c_t%E1%BA%BF 5 ISO Guide 39 - General requirements for acceptance of inspection bodies for inspection: phần chỉ dẫn số 39 của ISO - yêu cầu chung để chấp nhận một tổ chức giám định thực hiện giám định 6 Khoản 2.1 Điều 2 TCVN ISO/IEC 17020:2001 (ISO/IEC 17020:1998) giới thiệu về giám định như sau: 2. Giám định (Inspection) 7 và Tiêu chuẩn Việt Nam quy định về chuẩn mực chung cho các hoạt động của tổ chức tiến hành giám định đều quy định giám định là hoạt động kiểm tra, xác định sự phù hợp của sản phẩm với các yêu cầu cụ thể hoặc các tiêu chuẩn quy định. Sản phẩm trong các khái niệm này được hiểu là kết quả của mọi quá trình sản xuất và cung cấp dịch vụ, bao gồm các bán thành phẩm và thành phẩm. Hoạt động này được tiến hành bởi sự đánh giá chuyên nghiệp của tổ chức giám định thông qua sự kết hợp giữa yêu tố con người với yếu tố vật chất (trang thiết bị, công nghệ, phương pháp, ….

Vì là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng, không phải là tiêu chuẩn sản phẩm/dịch vụ, do vậy khái niệm được đưa ra tại ISO/IEC 17020:1998 và TCVN ISO/IEC 17020:2001 (ISO/IEC 17020:1998) hướng người đọc vào một hệ thống, quy trình tổng quát mà không mang tính diễn giải thông dụng về hoạt động giám định. Nói cách khác, khái niệm giám định tại các tiêu chuẩn này được tiếp cận dưới góc độ là một khâu trong toàn bộ quy trình, hệ thống của một quá trình sản xuất, cung ứng dịch vụ. Đây là cách định nghĩa được tiếp cận dưới góc độ quản lý. Tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý, giám định thương mại đã được định nghĩa tại Điều 172 Luật Thương mại 1997 như sau: “Giám định hàng hóa là hành vi thương mại do một tổ chức giám định độc lập thực hiện để xác định tình trạng thực tế của hàng hóa theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức”.

Trong bối cảnh hội nhập, đối tượng điều chỉnh và phạm vi điều chỉnh của Luật Thương mại cần được mở rộng để tương thích với “nghĩa rộng” của thuật ngữ “hoạt động thương mại” được cộng đồng kinh doanh và tài chính quốc tế sử dụng. Vì vậy, Điều 254 Luật Thương mại 2005 đã quy định: “Dịch vụ giám định là hoạt động thương mại, theo đó một thương nhân thực hiện những công việc cần thiết để xác định tình trạng thực tế của hàng hoá, kết quả cung ứng dịch vụ và những nội dung khác theo yêu cầu của khách hàng”. Theo đó, đối tượng giám định thương mại được mở rộng không chỉ bao gồm hàng hóa như Luật Thương mại 1997 mà còn bao gồm kết quả cung ứng dịch vụ và những nội dung khác theo yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Tuy có sự khác nhau trong quy định về khái niệm tại Luật Thương mại 1997 và Luật Thương mại 2005, các khái niệm về dịch vụ giám định này đều hướng tới xác định tình trạng thực tế của đối tượng giám định theo yêu cầu của khách hàng.

Tổng hợp các phân tích trên có thể hiểu “giám định thương mại là hoạt động đáp ứng những yêu cầu hợp pháp, hợp lý của khách hàng liên quan đến Việc kiểm tra thiết kế sản phẩm, dịch vụ, quá trình hay nhà xưởng thiết bị và xác định sự phù hợp của chúng với các yêu cầu cụ thể hoặc yêu cầu chung trên cơ sở của sự đánh giá chuyên nghiệp Chú thích 1 – Giám định một quá trình bao gồm cả yếu tố về con người, cơ sở vật chất, công nghệ và phương pháp Chú thích 2 - Các kết quả của giám định có thể được sử dụng để hỗ trợ cho việc chứng nhận 8 hàng hóa, dịch vụ mà tổ chức giám định – một bên thứ ba – thực hiện thông qua sự kết hợp giữa các yếu tố con người, cơ sở vật chất, công nghệ và phương pháp phù hợp tạo nên một sự đánh giá chuyên nghiệp để thu phí dịch vụ”. Định nghĩa này tiếp cận giám định thương mại dưới góc độ kinh tế, đã bao quát được nội hàm của hoạt động giám định thương mại với các các nội dung cụ thể. Khái niệm giám định thương mại được tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau, dù xem xét dưới góc độ nào thì giám định thương mại cũng được hiểu là hoạt động của một bên thứ ba nhằm tiến hành đánh giá tình trạng thực tế của đối tượng giám định theo yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Nền tảng để thực hiện việc giám định này là trên cơ sở có sự kết hợp chặt chẽ giữa yếu tố con người, cơ sở vật chất, công nghệ, phương pháp tạo nên một sự đánh giá chuyên nghiệp.

Đặc điểm của giám định thƣơng mại Theo pháp luật hiện hành, giám định thương mại có những đặc điểm sau: Thứ nhất, giám định thương mại là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Điều 256 Luật Thương mại 2005 quy định: “chỉ các thương nhân có đủ điều kiện theo quy định pháp luật và được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ giám định thương mại mới được cấp phép thực hiện dịch vụ giám định và cấp chứng thư giám định”. Trong đó, điều kiện để được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh dịch vụ giám định gồm 3 yêu cầu: (i) là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật; (ii) có giám định viên đủ tiêu chuẩn theo quy định tại Điều 259 Luật Thương mại 2005; (iii) có khả năng thực hiện quy trình, phương pháp giám định hàng hóa, dịch vụ theo quy định của pháp luật, tiêu chuẩn quốc tế hoặc đã được các nước áp dụng một cách phổ biến trong giám định hàng hóa, dịch vụ đó (Điều 257 Luật Thương mại 2005). Đây là các yêu cầu mà doanh nghiệp phải đáp ứng mới được quyền kinh doanh dịch vụ giám định thương mại.

Thứ hai, giám định thương mại là hoạt động thương mại. Thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định thương mại cung cấp dịch vụ cho khách hàng nhằm hưởng thù lao dịch vụ. Khi đó, họ nhân danh chính mình thực hiện công việc và chịu trách nhiệm trong suốt quá trình thực hiện dịch vụ và đối với kết quả dịch vụ là kết luận, chứng nhận về tình trạng thực tế của đối tượng giám định. Để hình thành các nghĩa vụ trên thì giữa thương nhân và khách hàng phải tồn tại một hợp đồng dịch vụ, hợp đồng này chịu sự điều chỉnh của pháp luật về hợp đồng.

Với các đặc trưng này có thể khẳng định giám định thương mại là một hoạt động dịch vụ thương mại. Tính dịch vụ của hoạt động giám định thương mại thể hiện ở đặc điểm hoạt động này là hoạt động đáp ứng yêu cầu của con người và sản phẩm của nó tồn tại 9 dưới hình thái phi vật thể. Tính thương mại của hoạt động giám định thương mại 7 thể hiện ở mục đích sinh lợi mà chủ thể kinh doanh dịch vụ giám định hướng tới. Thứ ba, chủ thể của quan hệ giám định thương mại là thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định thương mại và khách hàng.

Trong đó, thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định thương mại là thương nhân kinh doanh đáp ứng được các điều kiện nhất định. Theo Luật Thương mại 2005, thương nhân kinh doanh dịch vụ giám định thương mại phải là doanh nghiệp có đội ngũ giám định viên đủ tiêu chuẩn và khả năng thực hiện quy trình, phương pháp giám định theo quy định của pháp luật, tiêu chuẩn quốc tế hoặc đã được các nước áp dụng một cách phổ biến trong giám định hàng hóa, dịch vụ đó. Khách hàng trong quan hệ giám định thương mại là bất kỳ cá nhân, tổ chức nào có nhu cầu sử dụng dịch vụ giám định thương mại, có thể là chủ hàng, người vận chuyển, tổ chức giám định khác, hoặc cơ quan nhà nước. Thứ tư, đối tượng của giám định thương mại là hàng hóa, kết quả cung ứng dịch vụ và các nội dung khác theo yêu cầu.

Dịch vụ thương mại là các dịch vụ phục vụ cho việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ