Luận văn pháp luật sở hữu nhà ở người Việt Nam định cư nước ngoài

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu quy định pháp luật về quyền sở hữu nhà ở của người Việt Nam định cư nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Ngô Thanh Hương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2013

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng pháp luật sở hữu nhà ở của người Việt Nam và nước ngoài

Pháp luật sở hữu nhà ở của người Việt Nam và nước ngoài tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn điều chỉnh, phản ánh xu thế hội nhập quốc tế và nhu cầu thực tiễn. Trước năm 2006, người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài gần như không được công nhận quyền sở hữu nhà ở. Tuy nhiên, kể từ khi Luật Nhà ở năm 2005 có hiệu lực và đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, khung pháp lý đã được nới lỏng đáng kể. Theo luận văn thạc sĩ của Ngu Thi Thanh Huong (2013), quyền sở hữu nhà ở cho các đối tượng này không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn mang tính chính sách, nhằm thu hút kiều bào và chuyên gia nước ngoài đóng góp cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Hiện nay, pháp luật sở hữu nhà ở cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Nhà ở 2014, Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này xác định rõ điều kiện, hình thức, quyền và nghĩa vụ liên quan đến sở hữu nhà ở, đồng thời phân biệt rõ giữa hai nhóm đối tượng. Việc hiểu đúng các quy định này giúp tránh tranh chấp pháp lý và đảm bảo quyền lợi hợp pháp trong giao dịch bất động sản.

1.1. Khái niệm và phạm vi điều chỉnh của pháp luật sở hữu nhà ở

Pháp luật sở hữu nhà ở tại Việt Nam quy định quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt nhà ở theo khuôn khổ pháp lý. Đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài, quyền này được ghi nhận từ Luật Nhà ở 2005 và hoàn thiện hơn qua Luật Nhà ở 2014. Trong khi đó, người nước ngoài chỉ được sở hữu nhà ở trong dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại, không bao gồm nhà riêng lẻ. Phạm vi điều chỉnh còn bao gồm các loại hợp đồng như mua bán, tặng cho, thừa kế, cũng như thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở. Theo Ngu Thi Thanh Huong (2013), sự phân biệt này xuất phát từ nguyên tắc bảo vệ an ninh quốc gia và quản lý đất đai chặt chẽ.

1.2. Căn cứ pháp lý chính điều chỉnh quyền sở hữu nhà ở

Các văn bản pháp lý cốt lõi gồm: Luật Nhà ở 2014, Luật Đất đai 2013, Nghị định 99/2015/NĐ-CP và Thông tư 23/2014/TT-BTNMT. Ngoài ra, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (như WTO, EVFTA) cũng ảnh hưởng đến chính sách sở hữu nhà ở. Luật Nhà ở 2014 tại Điều 7 và Điều 159-161 quy định chi tiết điều kiện, thời hạn sở hữu (tối đa 50 năm, có thể gia hạn) và giới hạn số lượng nhà ở mà người nước ngoài được mua. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng giúp người Việt Nam định cư ở nước ngoàingười nước ngoài thực hiện quyền sở hữu một cách minh bạch và hợp pháp.

II. Thách thức pháp lý trong sở hữu nhà ở của người Việt Nam và nước ngoài

Mặc dù khung pháp lý đã được cải thiện, thách thức pháp lý trong sở hữu nhà ở của người Việt Nam và nước ngoài vẫn tồn tại. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự chồng chéo giữa Luật Nhà ở, Luật Đất đai và Luật Đầu tư. Ví dụ, người nước ngoài có thể mua nhà ở thương mại nhưng không được cấp quyền sử dụng đất lâu dài, dẫn đến rủi ro pháp lý khi hết thời hạn sở hữu. Ngoài ra, người Việt Nam định cư ở nước ngoài thường gặp khó khăn trong việc chứng minh quốc tịch hoặc tình trạng cư trú, ảnh hưởng đến thủ tục đăng ký sở hữu. Theo nghiên cứu của Ngu Thi Thanh Huong (2013), nhiều tranh chấp phát sinh từ việc nhờ người trong nước đứng tên mua nhà, gây phức tạp trong xác định chủ thể quyền sở hữu. Bên cạnh đó, cơ chế xử lý vi phạm còn thiếu rõ ràng, đặc biệt trong trường hợp người nước ngoài mua quá số lượng nhà cho phép hoặc sử dụng nhà sai mục đích. Những rào cản pháp lý này không chỉ làm giảm niềm tin của nhà đầu tư mà còn cản trở dòng vốn kiều hối đổ vào thị trường bất động sản.

2.1. Mâu thuẫn giữa các quy định pháp luật hiện hành

Sự không đồng bộ giữa Luật Đất đai và Luật Nhà ở tạo ra mâu thuẫn pháp lý. Luật Đất đai cấm người nước ngoài nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất, trong khi Luật Nhà ở lại cho phép mua nhà trong dự án. Điều này dẫn đến tình trạng người nước ngoài sở hữu nhà nhưng không có quyền sử dụng đất ổn định. Ngoài ra, thời hạn sở hữu 50 năm không tương thích với thời hạn sử dụng đất (70-99 năm) trong nhiều dự án, gây lo ngại về giá trị tài sản dài hạn.

2.2. Rủi ro từ giao dịch dân sự không đúng quy định

Nhiều giao dịch dân sự như mua bán, tặng cho nhà ở có yếu tố nước ngoài không tuân thủ hình thức công chứng hoặc đăng ký, dẫn đến vô hiệu. Đặc biệt, việc nhờ người đứng tên vẫn phổ biến do thiếu hiểu biết pháp luật hoặc e ngại thủ tục phức tạp. Theo thống kê trong luận văn của Ngu Thi Thanh Huong, hơn 30% tranh chấp liên quan đến nhà ở có yếu tố nước ngoài xuất phát từ các hợp đồng dân sự không hợp lệ.

III. Phương pháp xác định quyền sở hữu nhà ở hợp pháp cho người nước ngoài

Để đảm bảo quyền sở hữu nhà ở hợp pháp, người nước ngoài cần tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và thủ tục theo Luật Nhà ở 2014. Trước tiên, chỉ cá nhân nước ngoài được phép mua nhà trong dự án đầu tư xây dựng nhà ở thương mại, không bao gồm tổ chức hoặc nhà ở riêng lẻ. Thứ hai, người nước ngoài phải có thẻ tạm trú hoặc thị thực dài hạn còn hiệu lực. Thời hạn sở hữu tối đa là 50 năm, có thể gia hạn một lần. Ngoài ra, tổng số nhà mà người nước ngoài được sở hữu trong một dự án không vượt quá 30% số căn hộ hoặc 250 căn nhà riêng lẻ. Phương pháp xác định quyền sở hữu bao gồm: (1) kiểm tra tính hợp lệ của dự án; (2) xác minh tư cách pháp lý của người mua; (3) thực hiện hợp đồng mua bán qua công chứng; (4) đăng ký cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở tại cơ quan có thẩm quyền. Việc tuân thủ đầy đủ các bước này giúp tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo giá trị tài sản lâu dài.

3.1. Điều kiện bắt buộc để người nước ngoài được sở hữu nhà ở

Theo Điều 159 Luật Nhà ở 2014, người nước ngoài phải đáp ứng ba điều kiện: (i) được phép nhập cảnh vào Việt Nam; (ii) không thuộc diện được hưởng quyền ưu đãi, miễn trừ ngoại giao; (iii) mua nhà trong dự án nhà ở thương mại. Ngoài ra, phải có giấy tờ cư trú hợp pháp như thẻ tạm trú do cơ quan công an cấp. Đây là những điều kiện bắt buộc nhằm kiểm soát chặt chẽ quyền sở hữu nhà ở của người nước ngoài.

3.2. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở cho người nước ngoài

Thủ tục bao gồm: nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai, trong đó có hợp đồng mua bán đã công chứng, giấy tờ tùy thân, giấy tờ về quyền sử dụng đất của chủ đầu tư. Thời gian xử lý không quá 30 ngày. Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở sẽ ghi rõ thời hạn sở hữu và đối tượng sở hữu. Đây là cơ sở pháp lý duy nhất chứng minh quyền sở hữu hợp pháp trước pháp luật Việt Nam.

IV. Hướng dẫn sở hữu nhà ở cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được hưởng quyền sở hữu nhà ở gần như tương đương công dân trong nước, theo Điều 7 và Điều 160 Luật Nhà ở 2014. Tuy nhiên, để thực hiện quyền này, cần đáp ứng điều kiện về giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam hoặc xuất xứ Việt Nam. Các giấy tờ hợp lệ bao gồm: hộ chiếu Việt Nam còn giá trị, giấy xác nhận là người gốc Việt Nam, hoặc quyết định cho phép hồi hương. Khác với người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài được mua nhà ở riêng lẻ, nhà trong dự án, và thậm chí được nhận thừa kế, tặng cho nhà ở. Thời hạn sở hữu là ổn định lâu dài, không giới hạn 50 năm như người nước ngoài. Hướng dẫn sở hữu nhà ở bao gồm: (1) chuẩn bị giấy tờ pháp lý; (2) lựa chọn loại hình nhà ở phù hợp; (3) thực hiện giao dịch qua công chứng; (4) đăng ký quyền sở hữu. Việc hiểu rõ các bước này giúp tối ưu hóa quyền lợi và tránh rủi ro pháp lý.

4.1. Giấy tờ pháp lý cần thiết để chứng minh tư cách sở hữu

Các giấy tờ pháp lý bao gồm: hộ chiếu Việt Nam còn hạn, hoặc hộ chiếu nước ngoài kèm giấy xác nhận là người gốc Việt Nam do cơ quan có thẩm quyền cấp. Ngoài ra, cần có giấy tờ chứng minh mục đích cư trú tại Việt Nam (như quyết định hồi hương, giấy phép lao động). Đây là căn cứ để cơ quan chức năng xác định tư cách pháp lý của người mua.

4.2. Quyền và nghĩa vụ khi sở hữu nhà ở tại Việt Nam

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có quyền sử dụng, chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp nhà ở như công dân trong nước. Tuy nhiên, phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế, phí trước bạ, và tuân thủ quy hoạch xây dựng. Đặc biệt, khi bán nhà cho người nước ngoài, phải đảm bảo không vượt quá tỷ lệ sở hữu cho phép trong dự án.

V. Ứng dụng thực tiễn và bài học từ các quốc gia châu Á

Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm quốc tế từ các nước như Singapore, Malaysia và Trung Quốc trong quản lý sở hữu nhà ở cho người nước ngoài. Singapore áp dụng chính sách mở nhưng kiểm soát chặt bằng hạn ngạch và thuế cao. Malaysia cho phép người nước ngoài mua nhà với giá trị tối thiểu 1 triệu RM, đồng thời yêu cầu phê duyệt của cơ quan chức năng. Trung Quốc cho phép sở hữu nhà ở nhưng không cấp quyền sử dụng đất vĩnh viễn. Ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, việc kết hợp mở cửa có chọn lọc với kiểm soát rủi ro là cần thiết. Theo Ngu Thi Thanh Huong (2013), Việt Nam nên cân nhắc kéo dài thời hạn sở hữu cho người nước ngoài hoặc cho phép chuyển nhượng quyền sở hữu sang người Việt Nam mà không bị giới hạn. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục hành chính và tăng cường minh bạch thông tin thị trường để thu hút đầu tư bền vững.

5.1. So sánh chính sách sở hữu nhà ở tại Singapore và Việt Nam

Singapore cho phép người nước ngoài mua nhà ở tư nhân nhưng cấm mua nhà ở công (HDB) trừ khi kết hôn với công dân. Việt Nam không phân biệt loại hình nhà ở nhưng giới hạn tỷ lệ sở hữu. Bài học từ Singapore là sử dụng công cụ thuế và hạn ngạch để kiểm soát thị trường, tránh đầu cơ.

5.2. Bài học từ Malaysia trong thu hút kiều bào đầu tư bất động sản

Chương trình Malaysia My Second Home (MM2H) cho phép người nước ngoài cư trú dài hạn và mua nhà với điều kiện giá trị tối thiểu. Việt Nam có thể áp dụng mô hình tương tự để thu hút người Việt Nam định cư ở nước ngoài, kết hợp quyền cư trú và quyền sở hữu nhà ở.

VI. Tương lai pháp luật sở hữu nhà ở Hướng đến hội nhập và minh bạch

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, pháp luật sở hữu nhà ở của người Việt Nam và nước ngoài cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng minh bạch, thống nhấtthuận lợi cho nhà đầu tư. Dự thảo Luật Nhà ở sửa đổi (2023) đã đề xuất mở rộng quyền sở hữu cho người nước ngoài, kéo dài thời hạn và đơn giản hóa thủ tục. Đồng thời, cần giải quyết mâu thuẫn giữa Luật Đất đai và Luật Nhà ở để tạo hành lang pháp lý đồng bộ. Tương lai pháp luật cũng nên hướng đến việc số hóa thủ tục đăng ký, công khai cơ sở dữ liệu bất động sản và tăng cường cơ chế giải quyết tranh chấp. Việc này không chỉ bảo vệ quyền lợi người dân mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong thu hút đầu tư nước ngoài và kiều hối.

6.1. Đề xuất cải cách pháp luật trong thời gian tới

Các đề xuất cải cách bao gồm: (i) cho phép người nước ngoài sở hữu nhà ở riêng lẻ trong khu đô thị mới; (ii) kéo dài thời hạn sở hữu lên 70-99 năm; (iii) bãi bỏ giới hạn tỷ lệ sở hữu trong dự án; (iv) thống nhất quy định giữa Luật Nhà ở và Luật Đất đai. Đây là những bước đi cần thiết để hội nhập quốc tế.

6.2. Vai trò của công nghệ trong quản lý sở hữu nhà ở

Việc số hóa hồ sơ, triển khai nền tảng đăng ký quyền sở hữu trực tuyến và tích hợp cơ sở dữ liệu quốc gia sẽ giúp minh bạch thông tin, giảm thủ tục và ngăn ngừa gian lận. Công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa hệ thống quản lý bất động sản trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn pháp luật về sở hữu nhà ở của người việt nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1; TỎNG QUAN VỆ SỞ HỮU NHÀ Ở CỦA NGƯỜI VIỆT NAM DINH CƯ Ở NƯỚC NGOÀI VÀ NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM Một số khái niệm về nhà ở, sở hữu nhà ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoái và người nước ngoài tại Việt Nam Khái niệm về nhà ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài lại Việt Nam Khái niệm về quyền sở hữu nhà ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam 'Tổng quan về người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoái Lại Việt Nam 1.1 'Tổng quan về người Việt Nam định cư ở nước ngoài 17 1.22 Tổng quan về người nước ngoài tại Việt Nam 19 1.3 Phân loại dỗi tượng sở hữu nhả ở có yếu tố nước ngoài tại 21 Việt Nam Đối tượng người Việt Nam định cư ở nước ngoài dược sở hữu. 21 nhá ở tại Việt Nam 1.2 Đối tượng người nước ngoài đước sơ hữu nhà ở tại Việt Nam 24 1.4 Diễu kiện được sở hữu nhà ở tại Việt Nam của người Việt 26 am dịnh cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam 141 Diéu kiện được sở hữu nhà ở tại Việt Nam của người Việt 26 Nam dinh cu ở nước ngoài 1.2 Piéu kiên được sỡ hữu nhà ở ủa người nước ngoài tại Việt Nam Kinh nghiệm của một số nước trên thể giới 30 1.51 Kinh nghiệm của Trung Quốc 30 1.2 Kinh nghiệm của Singapore.53 Kinh nghiệm của Malaysia 34 1.4 Kinh nghiêm của Indonexia 35 1.5 Kanh nghiém cia Philipin 1. Kinh nghiệm của IIàn Quốc 1.6 Pháp luật về sở hữu nhà ở oủa người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam.1 Quy phạm pháp luật điều chỉnh về sẽ hữu nhà ở của người Việt am định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nai! 1.2 Dối chiếu các quy định của pháp luật nhà ở về sở hữu nhà ở 39 của người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam với pháp luật về đầu tư, kinh doanh nhà ở So sánh quyền sở hữu nhà ở của người nước ngoài, người Việt Kam định cư ở nước ngoài với người Việt Nam trong nước Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÉ SỞ HỮU NHÀ Ở CỦA 45 N JO) VIET NAM ĐỊNH CƯ Ở NƯỚC NGOÀI VÀ. NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAXI 21 Quyền và nghĩa vụ của người Việt Nam định cư ở nước ngoài 45 và người nước ngoài lại Việt Nam Quyền và nghĩa vụ của người Việt Nam dịnh cư ở nước ngoài 45 được sở hữu nhà ở tại Việt Nam.

3 "- à Se sa Quyên và nghĩa vụ của người nước ngoài được sở hữu nhà ở 47 tại Việt Nam Thững đặc thù cơ ban trong hop déng mua bán, tặng cho nhà ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoài vả người nước ngoài tại Việt Nam 221 Một số nội dung pháp lý cơ bản về hợp đồng mua bán, tặng 30 cho nhà ở có yếu tổ nước ngoài 222 Chủ thé hợp dồng mua bán, lặng cho nha ở của người Việt 32 am định cư ở nước ngoài, người nước ngoài tại Việt Nam Đôi tượng của hợp đằng mua bán, tặng cho nhà ở của người Việt 54 am định cư ở nước ngoải và người nước ngoài tại Việt Nam. 224 Hình thức của hợp đỗng mua bán, tặng cho nhà ở của người Việt 55 am định cư ở nước ngoải và người nước ngoài tại Việt Nam. 225 Nồi dung của hợp đồng mua bán, lặng cho nhả ở của người Việt 56 Tam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam. 226 Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng mua bán nhà 23 'Thủ tục cấp giấy chứng nhân quyển sở hữu nhà ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoái và người nước ngoài tại Việt Nam.

'Thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyển sở hữu nhà ở của người Việt Nam dịnh cư ở nước ngoài Thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở cho người 60 nước ngoài tại Việt Nam 2.4, Quy định xử lý vi phạm về sở hữu nhà ở của người Việt Nam 62 định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam 2.41 Thắm quyền xử lý các vi phạm về sở hữu nhà ở của người Việt 62 Nam dịnh cư ở nước ngoải và người nước ngoài tại Việt Nam 2.2 Xử lý các vi phạm về sở hữu nhả ở của người Việt Nam định 63 cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam.5 Thực trạng về sở hữu nhà ở của người Việt Nam định cư ở 66 nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam sinh sống và làm việc tại hơn 100 quốc gia trên thế giới và đại đa số đều mong muốn trở về quê hương đóng góp cho sự phát triển của đất nước. Có thể nói, số lượng người nước ngoài vả người Việt Nam định cư ở nước ngoài có nhu cầu sở hữu nhà ở lại Việt Nam là rất lớn bởi lẽ nhu cầu về nha ở là nhu cầu cấp thiết cho sinh hoạt của mỗi con người, hơn nữa khi người nước ngoài hay người Việt Nam định cư ở nước ngoài đến, quay trở lại Việt Nam đầu tu, làm ăn, sinh sống thì họ mang theo cả gia đỉnh, vợ con vi vậy nha 6 luôn là vấn để quan tam hang đầu của những đối tượng nay. Việc Quốc hội thông qua chỉnh sách cho phép người Việt Nam dịnh cư ở nước ngoài và người nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam đã thể hiện được quan điểm của Dắng và Nha nude Việt Kam trong việc thực thi chính sách đối với người nước ngoải cũng như người Việt Nam định cư ở nước ngoài trong giai đoạn mới. Thứ nhất, cụ thê hóa chủ trương, đường lỗi của Đảng về việc chủ động hội nhập kinh tế quốc tế theo hướng đa phương hóa, đa dạng hóa, tranh thủ moi thoi cơ dễ phát triển dất nước trên nguyễn tắc giữ vững dộc lập tự chú, định hướng xã hội chủ nghĩa và chủ quyền quốc gia.

Thứ hai, tạo diều kiện thuận lợi cho các nhà dầu tư, các chuyển pia, nhả khoa học, nhả quản lý nước ngoải và người Việt Nam định cư ở nước ngoài sinh sống ên định, yên tâm làm việc lâu dài tại Việt Nam, góp phần thực hiện chính sách an sinh xã hội của Đăng và Nhà nước ta Thứ ba, chính sách cho phép người nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài mus và sở hữu nhà ở số gdp phan thie đấy thị trường nhả ở và bắt động sân phát triển trên nguyên tắc dam bdo ổn định, minh bach và lành mạnh, góp phần tạo dựng các dô thị hiện dại, văn mình. Thứ tị, chính sách này phủ hợp với tiến trỉnh hội nhập quắc tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết, gia nhập, đảm bảo tính công khai, minh bach, bình đẳng giữa đối tượng người nước ngoài và công dân Việt Nam. 10 sinh sống và làm việc tại hơn 100 quốc gia trên thế giới và đại đa số đều mong muốn trở về quê hương đóng góp cho sự phát triển của đất nước. Có thể nói, số lượng người nước ngoài vả người Việt Nam định cư ở nước ngoài có nhu cầu sở hữu nhà ở lại Việt Nam là rất lớn bởi lẽ nhu cầu về nha ở là nhu cầu cấp thiết cho sinh hoạt của mỗi con người, hơn nữa khi người nước ngoài hay người Việt Nam định cư ở nước ngoài đến, quay trở lại Việt Nam đầu tu, làm ăn, sinh sống thì họ mang theo cả gia đỉnh, vợ con vi vậy nha 6 luôn là vấn để quan tam hang đầu của những đối tượng nay.

Việc Quốc hội thông qua chỉnh sách cho phép người Việt Nam dịnh cư ở nước ngoài và người nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam đã thể hiện được quan điểm của Dắng và Nha nude Việt Kam trong việc thực thi chính sách đối với người nước ngoải cũng như người Việt Nam định cư ở nước ngoài trong giai đoạn mới. Thứ nhất, cụ thê hóa chủ trương, đường lỗi của Đảng về việc chủ động hội nhập kinh tế quốc tế theo hướng đa phương hóa, đa dạng hóa, tranh thủ moi thoi cơ dễ phát triển dất nước trên nguyễn tắc giữ vững dộc lập tự chú, định hướng xã hội chủ nghĩa và chủ quyền quốc gia. Thứ hai, tạo diều kiện thuận lợi cho các nhà dầu tư, các chuyển pia, nhả khoa học, nhả quản lý nước ngoải và người Việt Nam định cư ở nước ngoài sinh sống ên định, yên tâm làm việc lâu dài tại Việt Nam, góp phần thực hiện chính sách an sinh xã hội của Đăng và Nhà nước ta Thứ ba, chính sách cho phép người nước ngoài và người Việt Nam định cư ở nước ngoài mus và sở hữu nhà ở số gdp phan thie đấy thị trường nhả ở và bắt động sân phát triển trên nguyên tắc dam bdo ổn định, minh bach và lành mạnh, góp phần tạo dựng các dô thị hiện dại, văn mình. Thứ tị, chính sách này phủ hợp với tiến trỉnh hội nhập quắc tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết, gia nhập, đảm bảo tính công khai, minh bach, bình đẳng giữa đối tượng người nước ngoài và công dân Việt Nam.1 'Thực trạng sở hữu nhà ở của người Việt Nam dinh cư ở nước ngoải.2 Thực trạng sở hữu nhà ở của người nước ngoài lại Việt Nam 69 2.

Áp dụng pháp luật về sở hữu nhà ở của người Việt Nam định 7 cư Ở nước ngoài 2.1 Áp dụng pháp luật về sở hữu nhà ở của người Việt Nam dịnh 7 cư Ở nước ngoài 2.62 Áp dụng pháp luật về sở hữu nhả ở của người nước ngoài tại 77 Việt Nam Chương 3- HOÀN THIỆN PHÁP TIUẬT VỀ SỞ HỮU NHÀ Ở CA. 85 NGƯỜI VIỆT NAM DỊNH CƯ Ở NƯỚC NGOÀI VÀ NGƯỜI NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAXI 31 Hoan thiện pháp luật về sở hữu nhả ở của người Việt Nam 85 định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam 3.2 Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu nhả ở của 87 người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoải tại Việt Nam 3.3 Một số kiến nghị hoàn thiện cơ chế tổ chức thực hiện sở hữu 93 nhà ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài tại Việt Nam 3. Một số giải pháp khác 96 KẾT LUẬN 98 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 9g PHỤ LỤC 194 141 Diéu kiện được sở hữu nhà ở tại Việt Nam của người Việt 26 Nam dinh cu ở nước ngoài 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ