Tổng quan nghiên cứu
Thị trường vận tải hàng không toàn cầu chứng kiến bước phát triển vượt bậc với tốc độ tăng trưởng khu vực Châu Á - Thái Bình Dương đạt khoảng 8% trong giai đoạn 2010 - 2015 và 10% trong năm 2016. Tại Việt Nam, chỉ số tăng trưởng hàng không bùng nổ mạnh mẽ với mức tăng khoảng 15% giai đoạn 2010 - 2015 và vượt ngưỡng 25% vào năm 2016. Điển hình tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài, năm 2017 ghi nhận hơn 24 triệu lượt hành khách, 160.000 lượt cất hạ cánh và hơn 600.000 tấn hàng hóa thông qua, đạt mức tăng trưởng 12% so với năm 2016. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của lưu lượng vận chuyển đặt ra thách thức an ninh to lớn trước các nguy cơ khủng bố và can thiệp bất hợp pháp.
Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài tập trung vào việc phân tích tính tương thích giữa pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam về an ninh hàng không tại cảng hàng không, đồng thời đánh giá hiệu quả triển khai thực tế. Mục tiêu cụ thể là làm rõ các cam kết điều ước quốc tế, rà soát khoảng trống chính sách nội địa và đề xuất giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực ứng phó tại hệ thống sân bay. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn mạng lưới sân bay Việt Nam, trọng tâm là Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và Tân Sơn Nhất theo Quyết định 809/QĐ-TTg ngày 05/7/2018 trong khung thời gian từ năm 2010 đến năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc, tạo cơ sở khoa học để thiết lập ngưỡng an toàn tối đa, hướng tới mục tiêu ngăn ngừa 100% hành vi xâm phạm và bảo vệ an ninh quốc gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn vận dụng Lý thuyết an ninh quốc tế trong hàng không dân dụng và Lý thuyết chuyển hóa điều ước quốc tế vào pháp luật quốc gia làm nền tảng phân tích. Hệ thống khái niệm cốt lõi được định hình thông qua 3 phạm trù pháp lý nền tảng:
Thứ nhất, khái niệm An ninh hàng không được quy định tại Phụ lục 17 thuộc Công ước Chicago 1944 và Điều 190 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 sửa đổi năm 2014, xác định đây là tổng thể biện pháp phòng ngừa và đối phó với hành vi can thiệp bất hợp pháp. Khái niệm này phân biệt rạch ròi với An toàn hàng không vốn tập trung vào các thông số kỹ thuật tàu bay và ngưỡng an toàn khai thác.
Thứ hai, cấu trúc Cảng hàng không vận hành trên mô hình kiềng 3 chân bao gồm: Người khai thác cảng (Airport), Người khai thác tàu bay (Airlines and aircraft operators), và Cơ quan quản lý hoạt động bay (Air Control) kết hợp cùng vai trò giám sát của Cảng vụ hàng không.
Thứ ba, danh mục hành vi can thiệp bất hợp pháp bao gồm chiếm đoạt tàu bay, bắt giữ con tin, xâm nhập trái phép khu vực hạn chế và mang vật phẩm nguy hiểm. Tính đến năm 2019, Công ước Chicago 1944 đã thu hút 193 quốc gia thành viên với 19 phụ lục kỹ thuật chuyên ngành điều chỉnh toàn diện các khía cạnh an ninh.
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ 8 điều ước quốc tế nền tảng (Công ước Chicago 1944, Tokyo 1963, Hague 1970, Montreal 1971, Montreal 1988, Montreal 1991, Beijing 2010 và Nghị định thư Beijing 2010) kết hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam như Luật Hàng không dân dụng, Nghị định 92/2015/NĐ-CP và Thông tư 13/2019/TT-BGTVT.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích luật học so sánh, tổng hợp thống kê và nghiên cứu tình huống điển hình. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm số liệu thực tế tại 21 cảng hàng không trực thuộc Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), tập trung chuyên sâu vào 2 cảng quốc tế lớn nhất là Nội Bài và Tân Sơn Nhất trong giai đoạn 2017 - 2018. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích luật so sánh nhằm đối chiếu cơ chế quản lý an ninh của Việt Nam với các mô hình tiêu biểu trên thế giới gồm Hoa Kỳ, Úc, Singapore, Nhật Bản và Israel, từ đó xác định khoảng trống pháp lý và khả năng nội luật hóa phù hợp với lộ trình 2020 - 2030.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, mức độ hoàn thiện khung pháp lý quốc tế còn thiếu tính tập trung. Hiện nay chưa có một công ước quốc tế riêng biệt điều chỉnh độc lập về an ninh cảng hàng không mà các quy phạm bị phân tán ở nhiều văn kiện. Việt Nam đã phê chuẩn 5 trên 8 điều ước quốc tế quan trọng từ năm 1979 đến năm 1999 nhưng chưa gia nhập Công ước Montreal 1991, Công ước Bắc Kinh 2010 và Nghị định thư Bắc Kinh 2010, tạo ra độ trễ pháp lý nhất định trước các mối đe dọa phi truyền thống mới.
Thứ hai, sự chuyển dịch mô hình tổ chức lực lượng an ninh toàn cầu. Tại các nước phát triển, 100% lực lượng an ninh hàng không được xây dựng độc lập với doanh nghiệp vận hành sân bay, tiêu biểu như Cục An ninh vận tải Hoa Kỳ (TSA) hay Cục An ninh giao thông vận tải Úc (OTS) sở hữu 360 nhân sự tại 6 văn phòng vùng. Ngược lại, tại Việt Nam, lực lượng an ninh hàng không vẫn trực thuộc Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), dẫn đến nguy cơ xung đột lợi ích giữa mục tiêu an ninh nghiêm ngặt và tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh.
Thứ ba, sự phân hóa về ứng dụng công nghệ kiểm soát an ninh. Trong khi các sân bay hiện đại như Narita (Nhật Bản) triển khai 4 robot tuần tra tích hợp cảm biến nhiệt và camera 360 độ từ tháng 6 năm 2019, hoặc sân bay Ben Gurion (Israel) đón gần 12 triệu khách năm 2010 với hệ thống bảo vệ 3 vòng kiểm soát 100% phương tiện, thì tại Việt Nam các thiết bị tiên tiến như máy quét toàn thân Body Scan mới chỉ bắt đầu được thử nghiệm tại Nội Bài và Tân Sơn Nhất.
Thứ tư, tình hình vi phạm an ninh trật tự tại các cảng hàng không Việt Nam giai đoạn 2017 - 2018 diễn biến phức tạp, đòi hỏi nâng cao tỷ lệ phát hiện vật phẩm nguy hiểm đạt 100% ngay từ cửa ngõ mặt đất.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân của những bất cập nêu trên xuất phát từ sự bùng nổ quá nhanh của thị trường vận tải hàng không dân dụng Việt Nam, vượt xa tốc độ hoàn thiện thể chế và nguồn lực tài chính đầu tư hạ tầng kỹ thuật. Khi so sánh với mô hình kiểm soát hành vi độc đáo tại sân bay Ben Gurion (Israel) - nơi các chuyên viên an ninh phỏng vấn trực tiếp hành khách để bóc tách rủi ro thay vì chỉ dựa vào phân loại nhân chủng - có thể thấy hệ thống an ninh Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào quy trình soi chiếu cơ học.
Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua Bảng so sánh tiến độ nội luật hóa 8 điều ước quốc tế hàng không của Việt Nam và Biểu đồ cơ cấu mô hình quản trị an ninh (mô hình cơ quan chính phủ độc lập so với mô hình trực thuộc doanh nghiệp khai thác cảng). Việc thảo luận cho thấy sự cần thiết phải sớm tách bạch chức năng quản lý nhà nước về an ninh khỏi hoạt động thương mại nhằm nâng cao năng lực răn đe, phòng ngừa nguy cơ khủng bố quốc tế lẫn nội địa.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Bộ Giao thông vận tải và Bộ Ngoại giao cần khẩn trương nghiên cứu, tham mưu Thủ tướng Chính phủ lộ trình gia nhập Công ước Bắc Kinh 2010 và Nghị định thư Bắc Kinh 2010 trong giai đoạn 2021 - 2025, nhằm tạo cơ sở pháp lý vững chắc mở rộng thẩm quyền tài phán quốc gia đối với các hành vi can thiệp bất hợp pháp tinh vi.
Thứ hai, tái cấu trúc tổ chức lực lượng an ninh hàng không. Tiến hành xây dựng Đề án chuyển giao lực lượng an ninh hàng không từ Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) sang mô hình cơ quan chuyên trách trực thuộc Nhà chức trách hàng không hoặc Bộ Công an trước năm 2025, phấn đấu đạt mục tiêu 100% nhân viên an ninh đạt chuẩn chứng chỉ chuyên môn theo tiêu chuẩn ICAO.
Thứ ba, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và trang thiết bị kỹ thuật. ACV cùng Cục Hàng không Việt Nam cần phê duyệt ngân sách đầu tư lắp đặt đồng bộ hệ thống máy soi quét toàn thân Body Scan và camera an ninh trí tuệ nhân tạo (AI) nhận diện khuôn mặt tại 100% cảng hàng không quốc tế trọng điểm đến năm 2026, nâng hiệu suất phát hiện vật cấm lên tuyệt đối.
Thứ tư, mở rộng hợp tác quốc tế và nâng cao chất lượng nhân lực. Cục Hàng không Việt Nam cần ký kết thỏa thuận chia sẻ dữ liệu tình báo an ninh hàng không theo thời gian thực với ít nhất 10 đối tác chiến lược hàng không toàn cầu từ năm 2022, kết hợp tổ chức các khóa đào tạo định kỳ hằng năm về tâm lý học hành vi và xử lý khủng hoảng khẩn nguy cho toàn bộ đội ngũ an ninh sân bay.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, Cơ quan quản lý nhà nước và Nhà hoạch định chính sách thuộc Bộ Giao thông vận tải, Cục Hàng không Việt Nam và Bộ Công an: Nghiên cứu cung cấp luận cứ thực tiễn để sửa đổi Luật Hàng không dân dụng, xây dựng chiến lược an ninh quốc gia và hoạch định lộ trình phê chuẩn các điều ước quốc tế chuyên ngành.
Thứ hai, Doanh nghiệp khai thác cảng và các hãng hàng không như ACV, Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways: Báo cáo đem lại cẩm nang thực hành chuẩn hóa quy trình vận hành mặt đất, hỗ trợ tối ưu hóa việc phân luồng hành khách và bố trí phương tiện kỹ thuật bảo vệ tàu bay.
Thứ ba, Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Sinh viên ngành Luật quốc tế, Quản trị An ninh và Khai thác Hàng không: Công trình là tài liệu học thuật giá trị, cung cấp khung lý thuyết so sánh chuyên sâu giữa pháp luật Việt Nam và chuẩn mực ICAO cùng hệ thống dữ liệu phong phú về các sân bay lớn.
Thứ tư, Chuyên gia tư vấn an ninh và Doanh nghiệp giải pháp công nghệ quốc phòng - an ninh: Tài liệu giúp nhận diện chính xác các khoảng trống kỹ thuật tại sân bay Việt Nam, từ đó định hướng nghiên cứu và phát triển các sản phẩm thiết bị soi chiếu, cảm biến nhiệt và robot giám sát tự động phù hợp với thực tiễn.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Điểm khác biệt cốt lõi giữa an ninh hàng không và an toàn hàng không là gì? An ninh hàng không tập trung bảo vệ hoạt động hàng không trước các hành vi can thiệp bất hợp pháp có chủ đích như khủng bố, không tặc hoặc phá hoại theo Phụ lục 17 Công ước Chicago 1944. Trong khi đó, an toàn hàng không điều chỉnh các tiêu chuẩn kỹ thuật, điều kiện khai thác tàu bay và năng lực bay nhằm triệt tiêu sự cố kỹ thuật hoặc tai nạn khách quan theo các Phụ lục 1, 6 và 8 của Công ước Chicago.
Câu hỏi 2: Tại sao Công ước Chicago 1944 là nền tảng dù không có điều khoản riêng biệt về an ninh sân bay? Mặc dù phần văn bản chính của Công ước Chicago 1944 tập trung vào nguyên tắc chủ quyền và tự do thương quyền hàng không của 193 quốc gia, nhưng hệ thống 19 Phụ lục đính kèm - đặc biệt là Phụ lục 17 phiên bản cập nhật - đã ban hành các Tiêu chuẩn và Khuyến cáo thực hành mang tính bắt buộc thi hành về quy trình kiểm soát an ninh tại cảng hàng không.
Câu hỏi 3: Việt Nam đã tham gia những điều ước quốc tế trọng yếu nào về an ninh hàng không? Việt Nam đã gia nhập 5 điều ước lớn gồm: Công ước Tokyo 1963 vào ngày 10/10/1979; Công ước Hague 1970 và Công ước Montreal 1971 cùng vào ngày 17/9/1979; Công ước Chicago 1944 vào ngày 13/3/1980; và Nghị định thư Montreal 1988 vào ngày 25/8/1999 nhằm bảo vệ các sân bay quốc tế.
Câu hỏi 4: Điểm khác biệt lớn nhất giữa mô hình tổ chức an ninh hàng không của Việt Nam và Hoa Kỳ là gì? Tại Hoa Kỳ, toàn bộ hoạt động an ninh hàng không do Cục An ninh vận tải (TSA) thuộc Bộ An ninh nội địa trực tiếp quản lý độc lập với doanh nghiệp cảng. Tại Việt Nam, lực lượng an ninh hàng không vẫn nằm trong cơ cấu tổ chức của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), chịu sự giám sát quản lý nhà nước từ Cục Hàng không.
Câu hỏi 5: Những giải pháp công nghệ nào đang dẫn đầu xu hướng an ninh sân bay hiện đại? Xu hướng an ninh thế giới hiện nay tập trung vào máy soi chiếu toàn thân Body Scan, công nghệ nhận diện khuôn mặt sinh trắc học thời gian thực, phân tích tâm lý hành vi hành khách như sân bay Ben Gurion (Israel) và đưa robot tuần tra thông minh 360 độ vào kiểm soát mặt đất như sân bay Narita (Nhật Bản).
Kết luận
- Công trình hệ thống hóa toàn diện các chuẩn mực pháp lý quốc tế về an ninh cảng hàng không từ Công ước Chicago 1944 đến Công ước Bắc Kinh 2010.
- Đánh giá xác thực thực trạng bảo đảm an ninh tại 21 cảng hàng không Việt Nam, làm nổi bật vai trò trọng điểm quốc gia của Nội Bài và Tân Sơn Nhất.
- Chỉ rõ khoảng trống về cơ cấu tổ chức khi lực lượng an ninh sân bay vẫn trực thuộc doanh nghiệp khai thác cảng thay vì cơ quan nhà nước độc lập.
- Đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm hoàn thiện thể chế, tái cơ cấu bộ máy, hiện đại hóa công nghệ kiểm soát và tăng cường hợp tác quốc tế.
- Xác lập lộ trình hành động cụ thể từ năm 2021 đến năm 2026 nhằm đưa tỷ lệ phát hiện nguy cơ an ninh đạt ngưỡng tuyệt đối 100%.
Đóng góp nổi bật của luận văn là cung cấp luận cứ khoa học vững chắc giúp hoàn thiện Luật Hàng không dân dụng Việt Nam và định hình mô hình quản trị an ninh sân bay ngang tầm tiêu chuẩn quốc tế. Độc giả quan tâm và các nhà nghiên cứu hãy khám phá chi tiết toàn văn công trình để tiếp cận hệ thống dữ liệu chuyên sâu và các khuyến nghị chính sách giàu tính ứng dụng thực tiễn.