Pháp luật kiểm soát giao dịch tư lợi tại ngân hàng thương mại: Thực trạng & Giải pháp

Luận văn phân tích thực trạng pháp luật về kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi tại ngân hàng thương mại, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Luật TP Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Tình hình nghiên cứu đề tài

3. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG I: LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT GIAO DỊCH CÓ KHẢ NĂNG TƯ LỢI TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Khái quát về giao dịch có khả năng tư lợi trong hoạt động ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm về giao dịch có khả năng tư lợi

1.1.2. Đặc điểm của giao dịch có khả năng tư lợi trong hoạt động của ngân hàng thương mại

1.1.3. Ảnh hưởng của giao dịch có khả năng tư lợi trong hoạt động của ngân hàng thương mại

1.2. Sự cần thiết kiểm soát bằng pháp luật đối với giao dịch có khả năng tư lợi trong hoạt động của ngân hàng thương mại

1.3. Nội dung của pháp luật về kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong ngân hàng thương mại

1.3.1. Khái niệm pháp luật về kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong ngân hàng thương mại

1.3.2. Nguyên tắc cơ bản của pháp luật kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong ngân hàng thương mại

1.3.3. Nội dung của pháp luật về kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong ngân hàng thương mại

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG, BẤT CẬP VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT KIỂM SOÁT GIAO DỊCH CÓ KHẢ NĂNG TƯ LỢI TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.1. Thực trạng và bất cập trong nội dung của pháp luật về kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong ngân hàng thương mại theo pháp luật Việt Nam

2.1.1. Thực trạng và bất cập trong những quy định về các cơ sở để xác lập các giao dịch có khả năng tư lợi cần kiểm soát trong ngân hàng thương mại

2.1.2. Thực trạng và bất cập ở những quy định về các biện pháp áp dụng để kiểm soát các giao dịch có khả năng tư lợi trong ngân hàng thương mại

2.2. Định hướng và các kiến nghị hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong hoạt động của ngân hàng thương mại

2.2.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong hoạt động của ngân hàng thương mại

2.2.2. Kiến nghị hoàn thiện các quy định pháp luật về kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong hoạt động của ngân hàng thương mại

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá pháp luật về giao dịch tư lợi trong ngân hàng

Pháp luật về giao dịch có khả năng tư lợi (GDCKNTL) trong ngân hàng thương mại (NHTM) là một cấu phần quan trọng của quản trị doanh nghiệp hiện đại. Hoạt động ngân hàng giữ vai trò huyết mạch của nền kinh tế. Do đó, việc kiểm soát các giao dịch tiềm ẩn rủi ro tư lợi là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn hệ thống và bảo vệ lợi ích nhà đầu tư. Các giao dịch này, về bản chất, là sự xung đột giữa lợi ích cá nhân của người quản lý, điều hành và lợi ích chung của ngân hàng. Khi một cá nhân được trao quyền lạm dụng vị thế để mang lại lợi ích cho bản thân hoặc người có liên quan, thay vì tối đa hóa lợi ích cho ngân hàng, GDCKNTL sẽ phát sinh. Các quy định pháp luật được ban hành nhằm xây dựng một hành lang pháp lý chặt chẽ. Mục tiêu là để phòng ngừa, phát hiện và xử lý kịp thời những hành vi này. Hệ thống pháp luật không chỉ tập trung vào Luật các Tổ chức tín dụng mà còn có sự liên hệ mật thiết với Luật Doanh nghiệpLuật Chứng khoán, đặc biệt khi hầu hết các NHTM đều là công ty đại chúng. Việc nghiên cứu sâu về các quy định này giúp nhận diện rõ các cơ sở xác lập giao dịch cần kiểm soát, từ chủ thể tham gia, giá trị giao dịch đến nội dung cụ thể. Đồng thời, nó cũng làm sáng tỏ các biện pháp mà pháp luật áp dụng, từ cấm đoán hoàn toàn, hạn chế có điều kiện, đến tăng cường giám sát thông qua cơ chế phê duyệt và công bố thông tin. Một khung pháp lý hoàn thiện về giao dịch tư lợi sẽ góp phần tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, nâng cao niềm tin của cổ đông và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng.

1.1. Định nghĩa giao dịch có khả năng tư lợi GDCKNTL

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa đưa ra một định nghĩa chính thức cho thuật ngữ “giao dịch có khả năng tư lợi”. Tuy nhiên, dựa trên các học thuyết pháp lý và thông lệ quốc tế, khái niệm này có thể được làm rõ. Theo Black’s Law Dictionary, GDCKNTL (self-dealing transaction) là “giao dịch mà bên tham gia vào giao dịch đó có thể thu lợi cho chính bản thân mình thay vì đem lại lợi ích cho bên mà bên giao dịch đang nhận trách nhiệm ủy thác”. Về bản chất, GDCKNTL bao gồm hai thành tố chính. Thứ nhất, có sự mâu thuẫn lợi ích, hay còn gọi là xung đột lợi ích, giữa cá nhân thực hiện giao dịch và lợi ích của NHTM. Lợi ích cá nhân ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm lợi ích của bản thân người thực hiện và lợi ích của các bên liên quan như gia đình, hoặc tổ chức mà người đó có quyền lợi chi phối. Thứ hai, có hành vi lạm dụng vị thế được trao quyền một cách trực tiếp hoặc gián tiếp để gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại cho ngân hàng. Do đó, có thể khái quát GDCKNTL là giao dịch mà người thực hiện lạm dụng vị thế để mang lại lợi ích cho bản thân hoặc người có liên quan, không vì lợi ích của ngân hàng, dẫn đến nguy cơ gây tổn thất tài chính hoặc phi tài chính cho ngân hàng đó.

1.2. Đặc điểm chính của giao dịch tư lợi trong ngân hàng

Giao dịch có khả năng tư lợi trong NHTM mang những đặc điểm đặc thù so với các doanh nghiệp thông thường. Thứ nhất, các giao dịch này thường đa dạng, phức tạp và khó kiểm soát hơn. Do NHTM cổ phần có số lượng cổ đông rất lớn và phân tán, sự tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền quản lý (ban điều hành) là rất rõ rệt. Điều này tạo điều kiện cho các cá nhân giữ vị trí quản lý dễ dàng thực hiện hành vi tư lợi. Thứ hai, đối tượng hưởng lợi không chỉ giới hạn ở người trực tiếp thực hiện giao dịch. Trong nhiều trường hợp, người quản lý hành động vì lợi ích của một bên thứ ba, chẳng hạn như doanh nghiệp “sân sau” của nhóm cổ đông chi phối. Họ lạm dụng quyền lực để rút vốn từ ngân hàng phục vụ cho mục đích riêng của nhóm lợi ích. Thứ ba, hậu quả của GDCKNTL trong ngân hàng có sức ảnh hưởng lan tỏa và nghiêm trọng hơn rất nhiều. Nó không chỉ gây thiệt hại cho chính ngân hàng và cổ đông, mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây mất an toàn cho cả hệ thống tài chính, tác động tiêu cực đến sự ổn định kinh tế vĩ mô. Khi một ngân hàng gặp sự cố, hiệu ứng dây chuyền có thể xảy ra, làm suy giảm lòng tin của công chúng và các nhà đầu tư.

II. Rủi ro từ giao dịch tư lợi và sự cần thiết phải kiểm soát

Sự tồn tại của giao dịch có khả năng tư lợi trong NHTM gây ra những ảnh hưởng tiêu cực trên nhiều phương diện. Những rủi ro này là lý do chính cho thấy sự cần thiết phải có một cơ chế kiểm soát chặt chẽ bằng pháp luật. Trước hết, các giao dịch này trực tiếp gây tổn thất tài sản cho ngân hàng, làm suy giảm nguồn vốn kinh doanh và lợi nhuận. Khi dòng vốn bị chuyển dịch vào túi cá nhân thay vì được đầu tư hiệu quả, ngân hàng không chỉ mất đi khoản tiền bị chiếm dụng mà còn mất đi chi phí cơ hội. Nghiêm trọng hơn, các giao dịch giá trị lớn có thể dẫn đến mất cân đối thanh khoản, đe dọa hoạt động an toàn của NHTM. Bên cạnh thiệt hại tài chính, uy tín và thương hiệu của ngân hàng cũng bị tổn hại nặng nề. Trong lĩnh vực tài chính, niềm tin là tài sản vô giá. Một khi niềm tin bị suy giảm, khách hàng sẽ rời bỏ, cổ đông sẽ thoái vốn, khiến ngân hàng gặp khó khăn trong việc huy động vốn và cạnh tranh trên thị trường. Do đó, việc kiểm soát GDCKNTL bằng pháp luật là vô cùng cần thiết. Pháp luật là công cụ hiệu quả nhất, mang tính cưỡng chế của nhà nước, để điều chỉnh các hành vi, ngăn ngừa sai phạm. Một khung pháp lý rõ ràng sẽ tạo cơ sở để các cơ quan quản lý, cổ đông và công chúng giám sát hoạt động của ngân hàng, đồng thời tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào sự minh bạch của thị trường.

2.1. Tác động đến hoạt động an toàn của ngân hàng thương mại

Giao dịch tư lợi tác động trực tiếp và nghiêm trọng đến sự an toàn của NHTM. Về bản chất, đây là hành vi chuyển dịch lợi ích từ ngân hàng sang cho cá nhân hoặc một nhóm người. Hậu quả đầu tiên là tổn thất về tài chính. Tài sản của ngân hàng bị suy giảm, dòng vốn không được sử dụng hiệu quả để sinh lời, làm giảm lợi nhuận và năng lực tài chính. Các GDCKNTL có giá trị lớn không được ngăn chặn kịp thời có thể gây mất cân đối dòng vốn, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán và hoạt động bình thường của ngân hàng. Ngoài ra, tổn thất phi tài chính cũng rất đáng kể. Uy tín thương hiệu bị sụt giảm nghiêm trọng khi thông tin về các giao dịch tư lợi bị phanh phui. Khách hàng mất niềm tin và ngừng sử dụng dịch vụ, làm giảm thị phần và lợi thế cạnh tranh. Các nhà đầu tư cũng sẽ dè dặt hơn khi bỏ vốn vào một ngân hàng có hệ thống quản trị yếu kém. Điều này khiến ngân hàng khó tiếp cận các nguồn vốn mới để mở rộng hoạt động.

2.2. Ảnh hưởng tới quyền lợi cổ đông và người có liên quan

Cổ đông, đặc biệt là cổ đông nhỏ lẻ, là đối tượng chịu thiệt hại nặng nề từ các giao dịch có khả năng tư lợi. Khi đầu tư vào NHTM, họ kỳ vọng vốn của mình được sử dụng hiệu quả để tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, khi GDCKNTL xảy ra, tài sản của ngân hàng bị thất thoát, lợi nhuận sụt giảm, kéo theo cổ tức mà cổ đông nhận được cũng giảm theo. Giá trị cổ phiếu trên thị trường chứng khoán cũng có thể bị ảnh hưởng tiêu cực khi niềm tin của nhà đầu tư vào ban lãnh đạo và triển vọng của ngân hàng bị suy giảm. Điều này dẫn đến làn sóng bán tháo cổ phiếu, làm giảm giá trị vốn đầu tư của các cổ đông hiện hữu. Ngoài cổ đông, những người có liên quan khác như người gửi tiền cũng bị ảnh hưởng. Khi an toàn tài chính của ngân hàng bị đe dọa, quyền lợi của người gửi tiền tiềm ẩn rủi ro. Trong trường hợp xấu nhất, nếu ngân hàng mất khả năng thanh toán, người gửi tiền có thể đối mặt với nguy cơ mất vốn. Các đối tác kinh doanh khác cũng chịu thiệt hại khi môi trường cạnh tranh công bằng bị phá vỡ bởi các quyết định “thiên vị”, không dựa trên lợi ích tốt nhất của ngân hàng.

III. Cách xác định giao dịch tư lợi theo quy định pháp luật

Để kiểm soát hiệu quả, pháp luật cần đưa ra các tiêu chí rõ ràng để xác định một giao dịch có phải là giao dịch có khả năng tư lợi hay không. Việc xác định này thường dựa trên ba cơ sở chính: chủ thể tham gia giao dịch, giá trị của giao dịch, và nội dung của giao dịch. Đây là những yếu tố cấu thành nên một giao dịch và tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích. Thứ nhất, về chủ thể, pháp luật tập trung vào các giao dịch được thực hiện giữa NHTM với người quản lý, người điều hành và người có liên quan của họ. Người quản lý bao gồm các chức danh chủ chốt như thành viên Hội đồng quản trị (HĐQT), thành viên Ban kiểm soát (BKS), Tổng Giám đốc. Người có liên quan là một khái niệm rộng, bao gồm các thành viên gia đình (vợ, chồng, cha, mẹ, con), các công ty con, công ty liên kết, hoặc các tổ chức mà người quản lý có lợi ích chi phối. Thứ hai, giá trị giao dịch là một yếu tố quan trọng. Các giao dịch có giá trị lớn thường bị đặt dưới cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn vì mức độ rủi ro và thiệt hại tiềm tàng cao hơn. Pháp luật thường quy định một ngưỡng giá trị cụ thể, tính theo tỷ lệ phần trăm trên tổng tài sản hoặc vốn điều lệ của ngân hàng. Thứ ba, nội dung giao dịch cũng là một cơ sở để nhận diện. Các giao dịch bất thường như cho vay với điều kiện ưu đãi không hợp lý, mua bán tài sản với giá phi thị trường, hoặc các hợp đồng chỉ định thầu thiếu minh bạch đều là dấu hiệu của GDCKNTL.

3.1. Xác định chủ thể tham gia người quản lý và người liên quan

Chủ thể là yếu tố cốt lõi để nhận diện GDCKNTL. Pháp luật tập trung vào hai nhóm chính: người quản lý, điều hành và người có liên quan. Luật các Tổ chức tín dụng định nghĩa người quản lý bao gồm Chủ tịch và thành viên HĐQT, thành viên BKS, Tổng Giám đốc và các chức danh quản lý khác theo điều lệ. Người điều hành bao gồm Tổng Giám đốc, các Phó Tổng giám đốc, Kế toán trưởng. Đây là những cá nhân có thẩm quyền ra quyết định hoặc có ảnh hưởng lớn đến các giao dịch của NHTM. Nhóm thứ hai là người có liên quan. Theo Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng, khái niệm này bao gồm nhiều đối tượng: công ty mẹ, công ty con; cá nhân hoặc tổ chức sở hữu phần vốn góp/cổ phần chi phối; các thành viên trong gia đình của người quản lý (vợ, chồng, cha, mẹ, con, anh, chị, em); và các đối tượng khác có tiềm ẩn rủi ro cho NHTM. Việc xác định chính xác và đầy đủ các chủ thể này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đưa các giao dịch liên quan vào diện cần kiểm soát, ngăn chặn nguy cơ lạm dụng quyền lực để trục lợi.

3.2. Căn cứ vào giá trị và nội dung của giao dịch

Bên cạnh chủ thể, giá trị và nội dung giao dịch là hai căn cứ quan trọng khác để xác lập GDCKNTL cần kiểm soát. Pháp luật thường đặt ra một ngưỡng giá trị để phân loại mức độ rủi ro. Các giao dịch có giá trị lớn, ví dụ bằng hoặc trên 20% vốn điều lệ của NHTM theo Luật các Tổ chức tín dụng, sẽ phải tuân thủ một quy trình phê duyệt chặt chẽ hơn, thường thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ). Các giao dịch có giá trị nhỏ hơn có thể do HĐQT phê duyệt. Việc quy định ngưỡng giá trị giúp tập trung nguồn lực giám sát vào những giao dịch tiềm ẩn rủi ro cao nhất. Về nội dung, pháp luật chú trọng đến các giao dịch bất thường, có dấu hiệu không công bằng hoặc không dựa trên các điều kiện thị trường. Ví dụ, các hoạt động cấp tín dụng (cho vay, bảo lãnh) cho người có liên quan mà không có tài sản bảo đảm hoặc với lãi suất ưu đãi bất hợp lý; các hợp đồng mua bán tài sản của ngân hàng với giá thấp hơn đáng kể so với giá thị trường; hoặc các giao dịch chỉ định thầu cho công ty "sân sau". Những giao dịch này cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo không có yếu tố tư lợi.

IV. Top biện pháp pháp lý kiểm soát giao dịch tư lợi hiệu quả

Để kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi, pháp luật Việt Nam áp dụng nhiều biện pháp đồng bộ, từ cấm đoán, hạn chế đến giám sát chặt chẽ. Các biện pháp này được thiết kế để tạo ra một cơ chế phòng vệ nhiều lớp, giảm thiểu rủi ro cho NHTM và toàn hệ thống. Biện pháp nghiêm ngặt nhất là cấm thực hiện một số loại giao dịch có rủi ro tư lợi quá cao. Luật các Tổ chức tín dụng quy định rõ các trường hợp NHTM không được cấp tín dụng cho một số đối tượng như thành viên HĐQT, BKS, Tổng Giám đốc và những người thân của họ. Biện pháp thứ hai là kiểm soát thông qua cơ chế phê duyệt. Các GDCKNTL không thuộc diện bị cấm phải được một cơ quan có thẩm quyền trong nội bộ ngân hàng thông qua, thường là HĐQT hoặc ĐHĐCĐ, tùy thuộc vào giá trị và tính chất của giao dịch. Điều quan trọng là thành viên có lợi ích liên quan không được quyền biểu quyết khi xem xét giao dịch đó. Biện pháp thứ ba là tăng cường kiểm soát nội bộ và kiểm toán độc lập. Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả giúp ngân hàng tự phát hiện và ngăn chặn sớm các hành vi sai phạm. Cuối cùng, nghĩa vụ công bố thông tin là một công cụ giám sát hữu hiệu. Việc yêu cầu công khai các giao dịch với người có liên quan giúp tăng cường tính minh bạch, tạo điều kiện cho cổ đông và công chúng giám sát, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình của ban lãnh đạo.

4.1. Biện pháp cấm tuyệt đối một số giao dịch rủi ro cao

Biện pháp cấm là công cụ mạnh mẽ nhất để loại bỏ hoàn toàn khả năng phát sinh tư lợi ở những giao dịch có rủi ro đặc biệt lớn. Điều 126 Luật các Tổ chức tín dụng quy định cụ thể các đối tượng mà NHTM không được cấp tín dụng. Các đối tượng này bao gồm: thành viên HĐQT, thành viên BKS, Tổng Giám đốc, Phó Tổng giám đốc; và cha, mẹ, vợ, chồng, con của những người này. Việc cấm cấp tín dụng cho các đối tượng trên là hợp lý vì họ là những người có sức ảnh hưởng quyết định đến hoạt động của ngân hàng. Nếu cho phép, việc cấp tín dụng có thể không tuân thủ đúng quy trình, thiếu khách quan, dẫn đến rủi ro thất thoát vốn. Quy định này không chỉ cấm cấp tín dụng trực tiếp mà còn cấm NHTM bảo đảm cho các tổ chức tín dụng khác cấp tín dụng cho những đối tượng này. Biện pháp này tạo ra một hàng rào pháp lý vững chắc, ngăn chặn các hình thức lách luật, đảm bảo rằng những người quản lý không thể lợi dụng vị thế của mình để mưu cầu lợi ích cá nhân thông qua các hoạt động tín dụng của ngân hàng.

4.2. Giám sát giao dịch qua phê duyệt của HĐQT ĐHĐCĐ

Đối với các GDCKNTL không bị cấm, pháp luật yêu cầu một cơ chế phê duyệt chặt chẽ từ các cơ quan quản trị nội bộ của NHTM. Thẩm quyền phê duyệt được phân cấp dựa trên giá trị và tầm quan trọng của giao dịch. Theo Luật các Tổ chức tín dụng, các hợp đồng, giao dịch với người có liên quan có giá trị từ 20% vốn điều lệ trở lên (hoặc một tỷ lệ thấp hơn theo điều lệ) phải được Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) thông qua. Các giao dịch có giá trị nhỏ hơn thuộc thẩm quyền của Hội đồng quản trị (HĐQT). Một nguyên tắc quan trọng trong cơ chế này là người có quyền lợi liên quan đến giao dịch không được tham gia biểu quyết. Ví dụ, nếu giao dịch liên quan đến một công ty của thành viên HĐQT, thành viên đó phải đứng ngoài quá trình ra quyết định. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo tính khách quan, ngăn chặn xung đột lợi ích và đảm bảo quyết định được đưa ra hoàn toàn vì lợi ích tốt nhất của NHTM.

4.3. Vai trò của kiểm soát nội bộ và công bố thông tin

Hệ thống kiểm soát nội bộ và nghĩa vụ công bố thông tin là hai trụ cột quan trọng trong việc phòng ngừa GDCKNTL. Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh, bao gồm các quy trình, chính sách rõ ràng và hoạt động hiệu quả của Ban kiểm soát, giúp NHTM tự giám sát và phát hiện sớm các rủi ro. Nó đảm bảo các giao dịch được thực hiện tuân thủ quy định pháp luật và quy chế nội bộ. Bên cạnh đó, công bố thông tin là một cơ chế giám sát từ bên ngoài. Pháp luật về chứng khoán và ngân hàng yêu cầu các NHTM (với tư cách là công ty đại chúng) phải công bố thông tin định kỳ và bất thường về các giao dịch với người có liên quan. Việc công khai hóa các giao dịch này giúp cổ đông, nhà đầu tư và công chúng có thông tin để đánh giá mức độ minh bạch trong quản trị của ngân hàng. Sự minh bạch này tạo ra áp lực, buộc ban lãnh đạo phải hành động cẩn trọng và có trách nhiệm giải trình cao hơn, từ đó hạn chế các hành vi tư lợi.

V. Phân tích thực trạng pháp luật về giao dịch tư lợi tại VN

Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những quy định tương đối toàn diện để kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong NHTM, thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại một số bất cập và hạn chế. Những vướng mắc này chủ yếu xuất phát từ sự chưa rõ ràng, thiếu thống nhất trong một số quy định giữa Luật các Tổ chức tín dụng, Luật Doanh nghiệpLuật Chứng khoán. Một trong những bất cập lớn là việc định nghĩa “người có liên quan”. Dù Luật các Tổ chức tín dụng đã mở rộng khái niệm này, vẫn còn sự khác biệt trong việc liệt kê các thành viên gia đình so với Luật Doanh nghiệp (ví dụ, chưa bao gồm con nuôi, cha mẹ nuôi). Sự thiếu thống nhất này có thể tạo ra kẽ hở pháp lý để các đối tượng lách luật. Bên cạnh đó, quy định về xác định giá trị giao dịch cần kiểm soát cũng còn điểm chưa hợp lý. Việc pháp luật cho phép điều lệ công ty quy định một tỷ lệ nhỏ hơn mức 20% vốn điều lệ nhưng không có ngưỡng tối thiểu có thể dẫn đến việc kiểm soát các giao dịch có giá trị quá thấp một cách không cần thiết, gây lãng phí nguồn lực. Thực trạng xử lý vi phạm cũng cho thấy các chế tài chưa đủ sức răn đe. Việc phát hiện và chứng minh hành vi tư lợi rất phức tạp, trong khi các biện pháp xử lý như tuyên bố giao dịch vô hiệu hay truy cứu trách nhiệm còn gặp nhiều khó khăn trong thực thi.

5.1. Bất cập trong quy định về người quản lý và người liên quan

Thực trạng pháp luật cho thấy sự thiếu thống nhất trong các quy định về chủ thể cần kiểm soát. Ví dụ, định nghĩa người quản lý trong Luật các Tổ chức tín dụng có sự trùng lặp khi liệt kê cả “Chủ tịch HĐQT” và “thành viên HĐQT”. Quan trọng hơn, khái niệm “người có liên quan” tại Khoản 28 Điều 4 Luật này chưa thực sự rõ ràng và đồng bộ. Luật không phân định rạch ròi giữa “người có liên quan của NHTM” và “người có liên quan của cá nhân người quản lý”, có thể gây khó khăn khi áp dụng vào các bối cảnh cụ thể. Hơn nữa, danh sách các thành viên gia đình được coi là người có liên quan trong Luật các Tổ chức tín dụng hẹp hơn so với Luật Doanh nghiệpLuật Chứng khoán, khi không đề cập rõ đến các mối quan hệ như cha mẹ nuôi, con nuôi. Lỗ hổng này có thể bị lợi dụng để thực hiện các GDCKNTL thông qua những người thân không nằm trong phạm vi điều chỉnh trực tiếp của luật.

5.2. Vướng mắc trong xác định giá trị giao dịch cần kiểm soát

Quy định về ngưỡng giá trị tài sản của giao dịch cần kiểm soát cũng bộc lộ hạn chế. Luật các Tổ chức tín dụng đặt ra mức 20% vốn điều lệ để phân định thẩm quyền phê duyệt giữa HĐQTĐHĐCĐ. Luật cho phép Điều lệ của NHTM quy định một tỷ lệ thấp hơn nhưng lại không xác định mức tối thiểu. Về mặt tích cực, điều này trao quyền tự chủ cho ngân hàng. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, nếu một NHTM quy định tỷ lệ quá thấp (ví dụ 5%), điều này sẽ làm tăng gánh nặng hành chính một cách không cần thiết. Các cơ quan quản trị sẽ phải họp và xem xét cả những giao dịch có giá trị không lớn, gây lãng phí thời gian và nguồn lực. Việc thiếu một khung tỷ lệ tối thiểu có thể dẫn đến sự tùy nghi trong áp dụng, làm giảm tính hiệu quả của công tác kiểm soát và giám sát các giao dịch có khả năng tư lợi.

VI. Hướng hoàn thiện pháp luật kiểm soát giao dịch tư lợi

Để nâng cao hiệu quả kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong NHTM, việc hoàn thiện khung pháp lý là yêu cầu cấp bách. Định hướng chung là xây dựng các quy định đồng bộ, rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế, đồng thời tăng cường hiệu lực thực thi. Trước hết, cần thống nhất các khái niệm cốt lõi như “người quản lý” và “người có liên quan” giữa Luật các Tổ chức tín dụng, Luật Doanh nghiệp và các văn bản liên quan. Việc mở rộng phạm vi người có liên quan để bao quát hết các mối quan hệ tiềm ẩn rủi ro là cần thiết. Thứ hai, cần nghiên cứu và quy định một khung tỷ lệ giá trị giao dịch hợp lý hơn, có thể quy định cả mức tối thiểu và tối đa để việc phân cấp thẩm quyền phê duyệt trở nên hiệu quả, tránh gây gánh nặng không cần thiết cho các cơ quan quản trị. Thứ ba, cần nâng cao vai trò của kiểm soát nội bộ và thành viên độc lập trong HĐQT. Tăng cường tính độc lập và năng lực của Ban kiểm soát sẽ giúp hoạt động giám sát thực chất hơn. Cuối cùng, các chế tài xử lý vi phạm cần được quy định nghiêm khắc và cụ thể hơn để đủ sức răn đe. Cần đơn giản hóa thủ tục yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu và làm rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại của các cá nhân có hành vi tư lợi, góp phần bảo vệ tốt hơn quyền lợi của NHTM và cổ đông.

6.1. Định hướng hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan

Định hướng chính để hoàn thiện pháp luật là đảm bảo tính toàn diện, công bằng và hài hòa. Cần rà soát và sửa đổi các quy định để đảm bảo sự thống nhất giữa Luật các Tổ chức tín dụng và các luật khác. Cụ thể, cần chuẩn hóa khái niệm “người có liên quan” để bao quát tất cả các đối tượng tiềm ẩn nguy cơ xung đột lợi ích. Bên cạnh đó, pháp luật nên tiếp cận theo mô hình kết hợp: vừa liệt kê những giao dịch bị cấm tuyệt đối, vừa tăng cường giám sát chặt chẽ đối với các GDCKNTL khác. Mô hình này vừa ngăn chặn được các rủi ro lớn nhất, vừa tạo sự linh hoạt cho hoạt động kinh doanh của NHTM. Hơn nữa, cần nâng cao tiêu chuẩn về quản trị công ty, đặc biệt là vai trò của các thành viên HĐQT độc lập và Ban kiểm soát trong việc rà soát, giám sát các giao dịch này. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là các nguyên tắc quản trị của OECD, cũng là một định hướng quan trọng để nâng cao chất lượng pháp luật.

6.2. Kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát

Để các định hướng trên đi vào thực tiễn, cần có những kiến nghị cụ thể. Một là, sửa đổi Điều 4 Luật các Tổ chức tín dụng về “người có liên quan” để đồng bộ với Luật Doanh nghiệp, bổ sung các đối tượng như cha mẹ nuôi, con nuôi. Hai là, quy định một khung tỷ lệ giá trị giao dịch trong luật để NHTM có cơ sở tham chiếu khi xây dựng điều lệ, tránh sự tùy tiện. Ba là, tăng cường chế tài xử lý vi phạm. Cần có quy định rõ ràng về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người quản lý khi thực hiện GDCKNTL gây tổn thất cho ngân hàng. Bốn là, nâng cao năng lực và hiệu quả hoạt động của các cơ quan thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước. Hoạt động thanh tra cần tập trung vào việc phát hiện các giao dịch bất thường với các bên liên quan. Cuối cùng, cần thúc đẩy văn hóa quản trị minh bạch, đề cao đạo đức kinh doanh trong các NHTM, xem đây là giải pháp gốc rễ để hạn chế các hành vi tư lợi từ bên trong.

01/10/2025
Pháp luật về kiểm soát giao dịch có khả năng tư lợi trong hoạt động của ngân hàng thương mại

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề nghiên cứu về pháp luật kiểm soát GDCKNTL dưới góc độ pháp luật doanh nghiệp nói chung. Đề tài tập trung đi sâu nghiên cứu và phân tích các quy định liên quan đến kiểm soát GDCKNTL dưới góc độ pháp luật ngân hàng. Bên cạnh đó có liên hệ đến quy định của các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan như pháp luật doanh nghiệp, pháp luật chứng khoán,… Trong phạm vi Luận văn này, nhằm đảm bảo tính chuyên sâu và ý nghĩa thực tiễn trên thực tế nên tác giả chỉ tập trung nghiên cứu các vấn đề kiểm soát GDCKNTL trong hoạt động của NHTM cổ phần bởi lẽ: i) Đây là loại hình NHTM được thành lập và hoạt động có quy mô lớn nhất tại Việt Nam hiện nay (không kể đến các ngân hàng 100% vốn nước ngoài, Chi nhánh, Văn phòng đại diện ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam)1; ii) NHTM cổ phần bản chất là các công ty đối vốn 1 Tính đến 31/12/2020 có 31 NHTM cổ phần trong nước được phép hoạt động tại Việt Nam, theo thống kê của NHNN tại website https://www.vn/webcenter/portal/vi/menu/fm/htctctd/nh/nhtm/nhtmcp?_afrLoop=223839778109242 97#%40%3F_afrLoop%3D22383977810924297%26centerWidth%3D80%2525%26leftWidth%3D20%2525 %26rightWidth%3D0%2525%26showFooter%3Dfalse%26showHeader%3Dfalse%26_adf.ctrl- state%3D12ubbd6crl_4, truy cập ngày 08/05/2021. 4 điển hình, là công ty đại chúng, tổ chức phát hành chứng khoán ra công chúng 2 với quy mô và mức độ ảnh hưởng lớn, khả năng tiềm ẩn nhiều rủi ro khi phát sinh các GDCKNTL.

Vì vây, thuật ngữ NHTM trong phạm vi Luận văn này được hiểu là các NHTM được thành lập và tổ chức hoạt động dưới hình thức NHTM cổ phần. Phƣơng pháp nghiên cứu Cũng như những công trình nghiên cứu khoa học pháp lý khác, tác giả sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng để nghiên cứu đề tài này. Tác giả cũng sử dụng đa dạng các phương pháp nghiên cứu khoa học cụ thể để nghiên cứu đề tài như: phương pháp tổng hợp, phương pháp phân tích pháp lý, phương pháp so sánh luật,… 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Đề tài được nghiên cứu thành công là một trong những công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu về kiểm soát GDCKNTL trong hoạt động của NHTM.

Những vấn đề lý luận mà đề tài nghiên cứu như khái niệm GDCKNTL, đặc điểm, ảnh hưởng, các nguyên tắc cơ bản của pháp luật kiểm soát GDCKNTL trong NHTM,… ý nghĩa khoa học nhất định cho công tác nghiên cứu, giảng dạy, học tập về pháp luật ngân hàng nói riêng và pháp luật doanh nghiệp, kinh tế nói chung. Đề tài cũng rất có ý nghĩa thực tiễn trong việc nghiên cứu một cách, đầy đủ chuyên sâu và toàn diện các quy định pháp luật về kiểm soát GDCKNTL trong hoạt động của NHTM nhằm tìm ra những điểm còn hạn chế, chưa đồng nhất. Từ đó, có những giải pháp, kiến nghị để hoàn thiện quy định của pháp luật hiện hành nhằm giúp cho hoạt động của các NHTM an toàn và hiệu quả. Các nhà đầu tư, các cơ quan quản lý nhà nước cũng có có cơ sở để kiểm tra, giám sát hoạt động của các NHTM.

Đề tài sẽ có ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong một thời gian dài, không chỉ giai đoạn hiện nay mà còn có ý nghĩa quan trọng trong các lần nghiên cứu, sửa đổi các quy định của Luật các TCTD và các văn bản pháp luật có liên quan. 2 Đề án “Cơ cấu lại thị trường chứng khoán và thị trường bảo hiểm đến năm 2020 và định hướng đến năm 2025” do Thủ tướng Chính phủ ban hành đã đặt ra mục tiêu đến hết năm 2020, toàn bộ các ngân hàng thương mại phải niêm yết, đăng ký giao dịch trên các sàn chứng khoán HOSE, HNX hoặc sàn UpCom. 5 CHƢƠNG I LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT GIAO DỊCH CÓ KHẢ NĂNG TƢ LỢI TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.1 Khái quát về giao dịch có khả năng tƣ lợi trong hoạt động của ngân hàng thƣơng mại 1.1 Khái niệm về giao dịch có khả năng tƣ lợi GDCKNTL và kiểm soát GDCKNTL là một trong những vấn đề quan trọng trong quản trị công ty hiện đại. Đây là vấn đề không thể thiếu khi nghiên cứu về quản trị công ty nói chung và quản trị hoạt động của NHTM nói riêng.

Đó là đầu mối then chốt để giải quyết các xung đột lợi ích giữa các nhà đầu tư của doanh nghiệp với người quản lý, điều hành doanh nghiệp. Hoạt động ngân hàng với vai trò và ý nghĩa là hoạt động huyết mạch bao trùm lên tất cả mọi hoạt động kinh tế xã hội, là hoạt động trung gian gắn liền với sự vận động của toàn bộ nền kinh tế thì việc giải quyết hài hòa các mối quan hệ trên còn đảm bảo cho sự ổn định và phát triển của toàn bộ nền kinh tế. Trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay, khái niệm “giao dịch có khả năng tư lợi” chưa được định nghĩa hoặc được ghi nhận trong bất kỳ một văn bản pháp luật nào có liên quan. Mặc dù trên thực tế, quy định của pháp luật doanh nghiệp nói chung và pháp luật chứng khoán, pháp luật ngân hàng nói riêng đều có các quy định cụ thể để điều chỉnh nội dung này nhằm đảm bảo việc duy trì cơ chế kiểm soát hợp lý và góp phần ngăn ngừa các loại giao dịch tương tự phát sinh.

Vì vậy, để làm rõ khái niệm này cần tìm hiểu, nghiên cứu và so sánh với các khái niệm có liên quan hoặc mang tính chất tương đồng theo các học thuyết pháp lý của các nước trên thế giới. Khoa học pháp lý ở các quốc gia trên thế giới hiện nay tồn tại một số khái niệm có liên quan hoặc có tính chất tương đồng với khái niệm “giao dịch có khả năng tư lợi” như “conflict of interest” (xung đột lợi ích) hay “self-dealing transactions” (giao dịch tự mình hoặc giao dịch có khả năng tư lợi). Theo Black’s Law Dictionary, giao dịch có khả năng tư lợi (self-dealing transactions) là “giao dịch mà bên tham gia vào giao dịch đó có thể thu lợi cho chính bản thân mình thay vì đem lại lợi ích cho bên mà bên giao dịch đang nhận 6 trách nhiệm ủy thác”3. Black’s Law Dictionary cũng đưa ra định nghĩa về xung đột lợi ích (conflict of interest) như sau “mâu thuẫn về lợi ích chính là sự xung đột giữa thực tế hoặc cũng có thể là nguy cơ xảy ra sự xung đột trên thực tế giữa những lợi ích của bản thân với lợi ích chung hoặc với giao dịch đang nhận nghĩa vụ ủy thác”4.

Trong nội dung Bộ Quy tắc về quản trị công ty của OECD có nhận định: GDCKNTL là giao dịch mà ở đó sử dụng hành vi lạm dụng hoạt động kinh doanh để thu lợi cho chính bản thân mình. Hành vi tư lợi này được thực hiện khi các nhân sự nắm quyền kiểm soát công ty (bao gồm cổ đông đa số, cổ đông có quyền kiểm soát, thành viên quản lý, điều hành,…) lợi dụng vị trí của mình gây ra các tổn hại cho lợi ích của công ty và nhà đầu tư5. Bộ nguyên tắc về quản trị công ty theo thông lệ tốt nhất dành cho công ty đại chúng tại Việt Nam do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Tổ chức Tài chính Quốc tế, với sự hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới và Cục Kinh tế Liên bang Thụy Sĩ (SECO) xuất bản cũng có đề cập đến vấn đề xung đột lợi ích là tình huống đã hoặc có khả năng làm suy yếu sự công bằng của một cá nhân do có va chạm về lợi ích cá nhân và lợi ích chuyên môn hoặc lợi ích chung, hoặc trong trường hợp này cũng là lợi ích của công ty. Việc theo đuổi lợi ích cá nhân có thể làm tổn hại đến lợi ích của công ty.

Trong quản trị công ty, xung đột lợi ích là tình huống mà thành viên Hội đồng quản trị, thành viên Ban điều hành, cổ đông, nhân viên, hoặc những người khác có lợi ích trực tiếp và cạnh tranh, có thể xung đột thực tế, hoặc tiềm tàng, hoặc có thể được cho là có xung đột với nhiệm vụ của cá nhân đối với công ty và cổ đông của công ty nói chung6. Công ty nói riêng hay NHTM nói chung, dưới góc độ pháp lý là một tổ chức có tư cách pháp nhân. Tuy nhiên, muốn xác lập và thực hiện giao dịch với các chủ thể khác đều cần phải thực hiện thông qua người đại diện hay nói cách khác đó là việc thực hiện ủy quyền cho người đại diện thực hiện giao dịch. Người đại diện xác lập và thực hiện giao dịch trong trường hợp này có nội hàm rộng hơn rất nhiều với người đại diện theo pháp luật.

Theo quy định của pháp luật hiện nay, đại diện 3 Henry Campbell Black (chủ biên) (Bryan A. Garner editor 2004), Black’s Law Dictionary, 4th edition, West Publishing CO, USA, trang 1525. 4 Henry Campbell Black (chủ biên) (Bryan A. Garner editor 2004), tlđd (1), trang 371.

5 The OECD, The OECD Principle of Corporate, www. 6 Bộ quy tắc quản tri công ty theo thông lệ tốt nhất, Uỷ ban chứng khoán nhà nước (2019), trang 21. 7 của pháp nhân có thể là đại diện theo pháp luật hoặc đại diện theo ủy quyền 7. Vì vậy, bên cạnh người đại diện theo pháp luật đã được ghi nhận cụ thể trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và/hoặc Điều lệ công ty thì bất kỳ người nào được công ty ủy quyền để nhân danh công ty xác lập và thực hiện các giao dịch đều có thể trở thành chủ thể khi xem xét đánh giá về GDCKNTL.

Trong trường hợp này, tất cả các giao dịch đem lại lợi ích cho bên nhận ủy quyền và xung đột lợi ích với bên ủy quyền đều được coi là GDCKNTL. Trên thực tế, lợi ích trong GDCKNTL giữa các bên không chỉ đơn thuần là các lợi ích vật chất trực tiếp như tiền bạc mà nó còn có thể là các lợi ích phi vật chất khác như cơ hội phát triển nghề nghiệp, một lời đề nghị hoặc hứa hẹn về chức vụ trong tương lai, dịch vụ ưu đãi từ đối tác,… Cùng với đó, rủi ro thiệt hại của bên ủy quyền cũng không chỉ đơn thuần là các thiệt hại tài chính mà đôi khi còn là các thiệt hại phi tài chính như lợi thế kinh doanh, uy tín thương hiệu, mối quan hệ với đối tác,… Đặc biệt đối với NHTM, các rủi ro thiệt hại phi tài chính như uy tín giảm sút, thương hiệu bị ảnh hưởng gây tổn hại rất lớn đến hình ảnh, vị thế cũng như suy giảm đáng kể khả năng cạnh tranh trong kinh doanh so với các ngân hàng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ