Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam ngày càng phát triển đa dạng về quy mô và số lượng. Trong đó, công ty cổ phần là mô hình tổ chức kinh doanh đối vốn điển hình, sở hữu cấu trúc vốn linh hoạt, có khả năng huy động và tập trung nguồn vốn lớn từ các tầng lớp dân cư và thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp vẫn còn hạn chế và thực tiễn thi hành pháp luật về công ty cổ phần đặt ra nhiều vấn đề pháp lý cần được nghiên cứu, hoàn thiện. Quản trị công ty cổ phần đóng vai trò thiết lập sự hài hòa lợi ích giữa Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, người lao động và các bên liên quan, đồng thời ngăn chặn các hành vi lạm quyền, nâng cao giá trị và tính minh bạch của doanh nghiệp.

Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Luật của sinh viên Bùi Thị Hiền (Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Thanh Lan) đi sâu phân tích việc thực thi các quy định pháp lý về công ty cổ phần trên cơ sở thực tiễn tại Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 4 nội dung:

  1. Giải quyết các vấn đề pháp luật về công ty cổ phần;
  2. Làm rõ các nội dung pháp lý cơ bản về công ty cổ phần theo quy định của pháp luật hiện hành;
  3. Phân tích những vấn đề mới nhất về công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2020;
  4. Đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất các giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật về công ty cổ phần.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật điều chỉnh tổ chức, hoạt động của công ty cổ phần và thực tiễn thi hành các quy định này.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình (PV OIL Thái Bình, trụ sở tại số 545 đường Trần Lãm, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào quá trình hình thành, tái cấu trúc của công ty và thực trạng áp dụng pháp luật thông qua số liệu hoạt động, quản trị, báo cáo tài chính đã kiểm toán đến năm 2021 trong mối liên hệ với Luật Doanh nghiệp 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm pháp lý về doanh nghiệp và công ty đối vốn, đồng thời tiếp cận lịch sử lập pháp về công ty trên thế giới (hệ thống pháp luật Châu Âu lục địa và hệ thống Anh - Mỹ) và tại Việt Nam qua các thời kỳ: Dân luật thi hành tại Bắc kỳ năm 1913, Luật Công ty năm 1990, Luật Doanh nghiệp các năm 1999, 2005, 2014 và trọng tâm là Luật Doanh nghiệp năm 2020 cùng Luật Chứng khoán.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý luận: Phân tích các chế định pháp luật về vốn điều lệ, cổ phần, cổ đông, trách nhiệm tài sản hữu hạn và cơ cấu bộ máy quản trị 3 cấp (Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban điều hành, Ban kiểm soát).
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh điểm tương đồng và khác biệt giữa các mô hình quản trị công ty cổ phần (mô hình có Ban kiểm soát và mô hình không có Ban kiểm soát), đối chiếu những quy định mới của Luật Doanh nghiệp 2020 so với Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Doanh nghiệp 1999.
  • Phương pháp thống kê, phân tích dữ liệu thực tế: Khảo sát, thống kê và đánh giá số liệu thực tế về cơ cấu cổ đông, nghị quyết quản trị của Hội đồng quản trị, bảng cân đối kế toán và kết quả kinh doanh năm 2021 của doanh nghiệp khảo sát.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong văn bản gồm các văn bản quy phạm pháp luật, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 1000808141, các Nghị quyết của Hội đồng thành viên Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2021 và các Nghị quyết của Hội đồng quản trị Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về pháp luật tại công ty cổ phần

Chương này trình bày toàn diện lịch sử hình thành và đặc điểm pháp lý của công ty cổ phần. Về lịch sử thế giới, công ty cổ phần xuất hiện từ thế kỷ XVII (tiêu biểu là Công ty Đông Ấn năm 1600 tại Anh) và phát triển mạnh mẽ từ cuộc cách mạng công nghiệp giữa thế kỷ XIX gắn liền với chế định trách nhiệm hữu hạn (Pháp ban hành luật năm 1863, Đức ban hành năm 1870, Anh sáp nhập luật năm 1862). Hệ thống pháp luật Anh - Mỹ chia công ty đối vốn thành công ty mở (Public Corporation) và công ty đóng (Close Corporation), trong khi Châu Âu lục địa phân định rành mạch giữa công ty cổ phần và công ty trách nhiệm hữu hạn. Tại Việt Nam, quy định sơ khai xuất hiện từ Dân luật Bắc kỳ 1913 (Hội vô danh, Hội hợp cổ) và chính thức được khôi phục từ Luật Công ty 1990 cho đến Luật Doanh nghiệp 2020.

Tác giả làm rõ các đặc trưng pháp lý cơ bản của công ty cổ phần theo Điều 77 và Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Vốn điều lệ được chia thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần; tài sản góp vốn đa dạng (đồng Việt Nam, ngoại tệ, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ...).
  • Số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không giới hạn tối đa. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi số vốn đã góp.
  • Cổ phần tự do chuyển nhượng, ngoại trừ hạn chế đối với cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu (Khoản 3 Điều 119) và cổ phần ưu đãi biểu quyết.
  • Khả năng huy động vốn linh hoạt thông qua phát hành cổ phần (chào bán cho cổ đông hiện hữu, chào bán riêng lẻ, chào bán ra công chúng) và phát hành trái phiếu.

Về cơ cấu tổ chức quản lý, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định 2 mô hình:

  1. Mô hình có Ban kiểm soát: Bắt buộc áp dụng khi công ty có trên 11 cổ đông là cá nhân hoặc có cổ đông là tổ chức sở hữu trên 50% tổng số cổ phần.
  2. Mô hình không có Ban kiểm soát: Hội đồng quản trị từ 3 đến 12 người, trong đó ít nhất 20% số thành viên là thành viên độc lập và phải có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị.

Chương 1 cũng phân tích chi tiết quyền hạn, nghĩa vụ và thể thức ra quyết định của các cơ quan: Đại hội đồng cổ đông (cơ quan quyết định cao nhất), Hội đồng quản trị (cơ quan quản lý), Giám đốc/Tổng Giám đốc (người điều hành thường nhật) và Ban kiểm soát (cơ quan giám sát).

Chương 2: Thực trạng áp dụng pháp luật về công ty cổ phần tại Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình

Chương 2 phân tích thực tiễn tại đơn vị khảo sát. Công ty tiền thân là Công ty TNHH MTV Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Thái Bình (PTSC Thái Bình, thành lập với 170 lao động, kinh doanh nước khoáng Tiền Hải và 5 cửa hàng xăng dầu). Tháng 6/2009, công ty sáp nhập về Tổng Công ty Dầu Việt Nam (PV OIL). Ngày 15/11/2010, Đại hội đồng cổ đông thành lập Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình và chính thức hoạt động từ ngày 01/12/2010. Ngày 01/4/2016, công ty thực hiện chia tách thành PV OIL Thái Bình và Công ty Cổ phần Dịch vụ Dầu khí Thái Bình (Thái Bình PSC). Đến năm 2021, công ty quản lý hệ thống gồm 13 cửa hàng xăng dầu, 1 kho trung chuyển tại xã Hòa Bình (huyện Vũ Thư) và 1 chi nhánh tại tỉnh Hưng Yên.

Vốn điều lệ của công ty được ghi nhận là 109.000.000.000 đồng, tương đương 10.900.000 cổ phần (mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần). Cơ cấu sở hữu thể hiện tính chi phối của Nhà nước với tổng cộng 79% vốn:

STT Danh mục cổ đông Số lượng cổ phần Giá trị (triệu đồng) Tỷ lệ (%)
1 Tổng Công ty Dầu Việt Nam (PV OIL) 7.412.000 74.120 68,00
2 Ngân hàng TMCP Đại Dương (OceanBank) 1.199.000 11.990 11,00
3 Công ty Quản lý quỹ Thái Bình Dương 381.815 3.818 3,50
4 Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long 1.827.100 18.271 16,76
5 Cổ đông khác 80.085 801 0,74
Tổng Vốn cổ phần 10.900.000 109.000 100,00

Về quản trị nhân sự, Hội đồng quản trị gồm 3 thành viên: ông Đoàn Duy Công (Chủ tịch HĐQT, đại diện 4.142.001 cổ phần - 38%), ông Quách Văn Sơn (Ủy viên HĐQT kiêm Giám đốc, đại diện 3.270.000 cổ phần - 30%) và ông Trần Minh Tuấn (Ủy viên HĐQT). Chủ tịch HĐQT không kiêm nhiệm chức danh Giám đốc. Ban Giám đốc điều hành gồm 3 người, hỗ trợ bởi 4 phòng chuyên môn (Tổ chức hành chính, Kinh doanh, Kế hoạch đầu tư, Tài chính kế toán).

Hoạt động quản trị trong năm 2021 được Hội đồng quản trị thông qua bằng các nghị quyết trọng tâm:

Số Nghị quyết Ngày ban hành Nội dung chính
223/NQ-DKTB 19/03/2021 Thông qua kết quả SXKD Quý I/2021, định hướng Quý II/2021 và chuẩn bị tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2021.
542/NQ-DKTB 07/07/2021 Báo cáo sơ kết SXKD 6 tháng đầu năm 2021 và nhiệm vụ trọng tâm 6 tháng cuối năm.
808/NQ-DKTB 19/10/2021 Báo cáo hoạt động SXKD 9 tháng đầu năm 2021 và định hướng kế hoạch hoàn thành năm 2021.

Về tài chính tính đến ngày 31/12/2021, tổng giá trị tài sản công ty đạt 154,223 tỷ đồng (trong đó tài sản ngắn hạn gồm 26,596 tỷ đồng hàng tồn kho và 39,xxx tỷ đồng phải thu ngắn hạn; tài sản cố định đạt 70,xxx tỷ đồng). Nợ phải trả ghi nhận 42,349 tỷ đồng, phần lớn là nợ ngắn hạn (41,xxx tỷ đồng) gồm thuế phải nộp Nhà nước và tiền mua hàng từ PV OIL.

Tác giả đánh giá: Doanh nghiệp tuân thủ tốt các quy định về công bố thông tin, không phát sinh giao dịch tư lợi với cổ đông nội bộ. Tuy nhiên, các cuộc họp ĐHĐCĐ thường niên diễn ra ngắn (khoảng nửa ngày) và tuân theo kịch bản chuẩn bị sẵn của HĐQT; tiếng nói và tác động của các cổ đông thiểu số đối với các quyết sách lớn còn hạn chế do sự chi phối áp đảo từ nhóm cổ đông Nhà nước.

Chương 3: Một số giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật về công ty cổ phần từ thực tiễn Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình

Dựa trên thực trạng khảo sát, tác giả nêu ra các giải pháp thực tế tại doanh nghiệp và các kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật:

  • Đối với Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình: Cần nâng cao vai trò giám sát độc lập của Ban kiểm soát; tối ưu hóa quản trị rủi ro hàng tồn kho, kiểm soát dòng tiền và công nợ khách hàng; tăng cường ứng dụng quy chế quản trị nội bộ theo chuẩn mực mới của Luật Doanh nghiệp 2020 nhằm ứng phó với biến động thị trường và dịch bệnh.
  • Về xây dựng pháp luật: Kiến nghị cơ quan lập pháp tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số; hướng dẫn chi tiết tiêu chuẩn thành viên độc lập HĐQT và Ủy ban kiểm toán; quy định rõ ràng trách nhiệm liên đới bồi thường thiệt hại của người quản lý doanh nghiệp khi vi phạm nghĩa vụ trung thực và cẩn trọng.
  • Về tổ chức thực hiện pháp luật: Tăng cường cơ chế thanh tra, giám sát định kỳ từ cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan quản lý vốn nhà nước nhằm bảo đảm tính minh bạch trong việc thực hiện quyền cổ đông tại các doanh nghiệp cổ phần có vốn nhà nước chi phối.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp lý luận và xử lý số liệu thực tế:

  • Hệ thống hóa toàn diện các luận điểm lý luận về bản chất công ty đối vốn và các quy định mới của Luật Doanh nghiệp 2020 về thành lập, huy động vốn, chuyển nhượng cổ phần và mô hình tổ chức quản lý.
  • Phản ánh trung thực tình hình thực thi pháp luật tại Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình thông qua các số liệu xác thực năm 2021: vốn điều lệ 109 tỷ đồng, vốn Nhà nước chiếm 79%, tài sản đạt 154,223 tỷ đồng, nợ phải trả 42,349 tỷ đồng, điều hành qua 3 nghị quyết định kỳ của HĐQT.
  • Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc chỉ rõ sự phân hóa quyền lực quản trị thực tế giữa cổ đông Nhà nước nắm quyền chi phối và cổ đông thiểu số, qua đó cung cấp cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu lực quản trị nội bộ và hoàn thiện khung pháp lý doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực nghiệm của khóa luận chỉ tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể (PV OIL Thái Bình) mang tính chất đặc thù là công ty cổ phần có phần vốn chi phối lớn từ Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam và hoạt động trong ngành kinh doanh có điều kiện (xăng dầu). Do đó, một số phát hiện chưa bao quát hết các vấn đề pháp lý tại các công ty cổ phần tư nhân hoặc công ty đại chúng niêm yết quy mô lớn. Số liệu khảo sát dừng lại ở thời điểm kết thúc năm tài chính 2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh thực tiễn áp dụng mô hình quản trị không có Ban kiểm soát (mô hình áp dụng Ủy ban kiểm toán) tại các công ty cổ phần đại chúng ở Việt Nam, hoặc nghiên cứu cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số trong các thương vụ M&A và tái cấu trúc doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Luật học, Luật Kinh tế và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về chế định công ty cổ phần và pháp luật doanh nghiệp.

Nội dung nghiên cứu đặc biệt có giá trị tham khảo ở các phần:

  • Phần phân tích, so sánh các điểm mới của Luật Doanh nghiệp 2020 về điều kiện thành lập Ban kiểm soát và cơ chế phân quyền giữa ĐHĐCĐ và HĐQT (Chương 1).
  • Bộ số liệu thực tế về cơ cấu cổ đông, sơ đồ tổ chức bộ máy và phương thức ban hành nghị quyết của Hội đồng quản trị tại một doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình lựa chọn mô hình tổ chức quản lý nào theo Luật Doanh nghiệp 2020?
Doanh nghiệp áp dụng mô hình tổ chức quản lý truyền thống có Ban kiểm soát (Mô hình 1 theo Khoản 1 Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020), bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (3 thành viên), Ban Giám đốc (3 người) và Ban kiểm soát, do có cổ đông là tổ chức nắm giữ trên 50% tổng số cổ phần.

2. Cơ cấu sở hữu và tỷ lệ nắm giữ vốn nhà nước tại PV OIL Thái Bình năm 2021 như thế nào?
Tổng vốn điều lệ của công ty là 109 tỷ đồng. Nhà nước nắm giữ tổng cộng 79% vốn cổ phần (thông qua Tổng Công ty Dầu Việt Nam nắm 68% và Ngân hàng TMCP Đại Dương nắm 11%). Cổ đông lớn bên ngoài là Công ty Cổ phần Đầu tư Sao Thăng Long nắm 16,76%, Quỹ Thái Bình Dương nắm 3,5% và các cổ đông khác nắm 0,74%.

3. Thành viên Hội đồng quản trị của công ty gồm những ai và Chủ tịch HĐQT có kiêm Giám đốc không?
Hội đồng quản trị gồm 3 thành viên: ông Đoàn Duy Công (Chủ tịch HĐQT), ông Quách Văn Sơn (Ủy viên HĐQT kiêm Giám đốc) và ông Trần Minh Tuấn (Ủy viên HĐQT). Chủ tịch HĐQT không kiêm nhiệm chức danh Giám đốc công ty.

4. Điểm mới của Luật Doanh nghiệp 2020 về điều kiện bắt buộc có Ban kiểm soát được nêu trong khóa luận là gì?
Luật Doanh nghiệp 2020 quy định công ty cổ phần bắt buộc phải có Ban kiểm soát khi thuộc một trong hai trường hợp: có trên 11 cổ đông là cá nhân, hoặc có cổ đông là tổ chức sở hữu trên 50% tổng số cổ phần của công ty (Luật năm 1999 chỉ căn cứ vào tiêu chí có trên 11 cổ đông nói chung).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Hiền đã hệ thống hóa một cách khoa học các cơ sở lý luận và quy định pháp luật điều chỉnh công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020. Thông qua việc phân tích thực trạng áp dụng pháp luật tại Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Thái Bình, đề tài đã làm sáng tỏ bức tranh tổ chức bộ máy, cơ cấu vốn và hoạt động quản trị của một doanh nghiệp đối vốn có vốn Nhà nước chi phối. Những kiến nghị và giải pháp được đề xuất trong công trình góp phần cung cấp thêm căn cứ thực tiễn nhằm hoàn thiện pháp luật về công ty cổ phần và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.