Pháp luật về Bảo hiểm Liên kết Đầu tư của Doanh nghiệp Bảo hiểm Nhân thọ

Luận văn phân tích chuyên sâu pháp luật về bảo hiểm liên kết đầu tư năm 2020. Đánh giá quy định, thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khung pháp luật bảo hiểm liên kết đầu tư 2024

Pháp luật về bảo hiểm liên kết đầu tư (BHLKĐT) tại Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng, đặc biệt với sự ra đời của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 46/2023/NĐ-CP. Đây là dòng sản phẩm phức hợp, kết hợp giữa yếu tố bảo vệ rủi ro của bảo hiểm nhân thọ truyền thống và yếu tố đầu tư sinh lời, mang đến cho khách hàng một giải pháp tài chính linh hoạt. Sản phẩm này chính thức xuất hiện tại Việt Nam từ năm 2006 và nhanh chóng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng doanh thu phí của ngành bảo hiểm nhân thọ. Luận văn thạc sĩ của Phạm Hoàng Dũng (2020) đã chỉ ra rằng, đặc tính cốt lõi của BHLKĐT là sự tách bạch giữa phí bảo hiểm cho rủi ro và phần phí dành cho đầu tư. Theo đó, quyền lợi của bên mua bảo hiểm được gắn liền với kết quả hoạt động của các quỹ đầu tư do doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) thành lập. Khung pháp lý cho bảo hiểm liên kết đầu tư hiện nay được xây dựng nhằm đảm bảo sự cân bằng lợi ích giữa các bên, tăng cường tính minh bạch thông tin trong kinh doanh bảo hiểm và bảo vệ người tiêu dùng trước các sản phẩm tài chính phức tạp. Các quy định mới tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình tư vấn, yêu cầu DNBH phải phân tích nhu cầu tài chính của khách hàng, và công khai chi tiết về hoạt động của các quỹ liên kết. Điều này tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc, thúc đẩy thị trường phát triển bền vững, đồng thời giúp người tham gia bảo hiểm hiểu rõ hơn về sản phẩm mình lựa chọn, từ đó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp với khả năng chấp nhận rủi ro của bản thân.

1.1. Phân biệt bảo hiểm liên kết đơn vị và bảo hiểm liên kết chung

Pháp luật hiện hành phân chia BHLKĐT thành hai nghiệp vụ chính: bảo hiểm liên kết chung (Universal Life) và bảo hiểm liên kết đơn vị (Unit-linked). Điểm khác biệt cơ bản nằm ở cơ chế đầu tư và mức độ chịu rủi ro của bên mua bảo hiểm (BMBH). Với bảo hiểm liên kết chung, phí bảo hiểm của khách hàng được đưa vào một quỹ liên kết chung do DNBH quản lý. DNBH cam kết một mức lãi suất đầu tư tối thiểu, do đó DNBH chịu một phần rủi ro đầu tư nếu kết quả hoạt động của quỹ không đạt như kỳ vọng. Ngược lại, với bảo hiểm liên kết đơn vị, BMBH có quyền lựa chọn đầu tư phí bảo hiểm vào các quỹ liên kết đơn vị khác nhau (ví dụ: quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu) với các mức độ rủi ro khác nhau. Trong trường hợp này, BMBH được hưởng toàn bộ kết quả đầu tư và đồng thời chịu mọi rủi ro từ hoạt động đầu tư. DNBH chỉ đóng vai trò quản lý và thu phí. Sự phân biệt rõ ràng này giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu tài chính của mình.

1.2. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm trong BHLKĐT

Cơ quan quản lý nhà nước về bảo hiểm, mà trực tiếp là Bộ Tài chính (Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm), đóng vai trò then chốt trong việc giám sát hoạt động kinh doanh BHLKĐT. Cơ quan này chịu trách nhiệm phê duyệt sản phẩm trước khi DNBH được phép triển khai ra thị trường. Quá trình phê duyệt bao gồm việc thẩm định quy tắc, điều khoản, biểu phí và tài liệu minh họa bán hàng để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Ngoài ra, cơ quan quản lý còn ban hành các quy định chặt chẽ về việc thành lập và vận hành các quỹ liên kết, yêu cầu về vốn pháp định, năng lực tài chính và quản trị rủi ro của DNBH. Hoạt động giám sát thường xuyên giúp phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm, như tư vấn sai sự thật của đại lý bảo hiểm hoặc không đảm bảo tính minh bạch, góp phần làm lành mạnh hóa thị trường.

II. Các rủi ro pháp lý trong sản phẩm bảo hiểm đầu tư hiện nay

Mặc dù khung pháp lý cho bảo hiểm liên kết đầu tư ngày càng hoàn thiện, thực tiễn vẫn tồn tại nhiều rủi ro pháp lý trong sản phẩm bảo hiểm đầu tư gây ảnh hưởng đến quyền lợi của bên mua bảo hiểm. Rủi ro lớn nhất đến từ sự bất cân xứng thông tin. Do tính chất phức tạp của sản phẩm, nhiều khách hàng không hiểu hết về cơ cấu phí, rủi ro đầu tư và các điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm. Tình trạng tư vấn sai sự thật của đại lý bảo hiểm là một vấn đề nhức nhối, khi đại lý vì áp lực doanh số đã tư vấn mập mờ, nhấn mạnh vào lợi nhuận kỳ vọng mà xem nhẹ rủi ro, khiến khách hàng hiểu sai sản phẩm bảo hiểm thành một sản phẩm tiết kiệm ngân hàng đơn thuần. Một rủi ro khác nằm trong chính các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Các thuật ngữ chuyên ngành, các loại phí chồng chéo (phí ban đầu, phí quản lý quỹ, phí rủi ro, phí hủy hợp đồng) có thể gây nhầm lẫn. Khi xảy ra tranh chấp, BMBH thường ở vị thế yếu hơn. Hơn nữa, việc vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin từ cả hai phía đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Nếu BMBH kê khai không trung thực, hợp đồng có thể bị vô hiệu. Ngược lại, nếu DNBH vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin của doanh nghiệp, họ sẽ phải bồi thường thiệt hại. Việc nhận diện và kiểm soát các rủi ro này là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ tất cả các bên tham gia.

2.1. Phân tích các điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm

Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm là những quy định trong hợp đồng mà nếu sự kiện bảo hiểm xảy ra do các nguyên nhân trong đó, DNBH sẽ không chi trả quyền lợi. Đối với BHLKĐT, các điều khoản này không chỉ liên quan đến rủi ro tử vong, thương tật (ví dụ: tự tử trong thời gian chờ, hành vi vi phạm pháp luật) mà còn liên quan đến hoạt động đầu tư. Tuy nhiên, cách diễn đạt các điều khoản này đôi khi không rõ ràng, dẫn đến các cách hiểu khác nhau khi giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm. Ví dụ, một số hợp đồng có thể không định nghĩa rõ các thuật ngữ y khoa, gây khó khăn cho BMBH khi kê khai tình trạng sức khỏe. Theo Điều 21 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 (và tinh thần này được kế thừa), các điều khoản không rõ ràng sẽ được giải thích theo hướng có lợi cho BMBH. Đây là một cơ sở pháp lý quan trọng để bảo vệ người tham gia bảo hiểm.

2.2. Hệ quả từ việc tư vấn sai sự thật của đại lý bảo hiểm

Tình trạng tư vấn sai sự thật của đại lý bảo hiểm gây ra những hệ quả nghiêm trọng, làm xói mòn niềm tin vào ngành bảo hiểm. Khi đại lý cố tình cung cấp thông tin sai lệch về lợi nhuận, tính linh hoạt của sản phẩm hoặc che giấu các khoản phí, BMBH có thể ký kết hợp đồng dựa trên những kỳ vọng không thực tế. Khi phát hiện ra sự thật, họ cảm thấy bị lừa dối và có thể hủy hợp đồng, chịu thiệt hại về các khoản phí đã đóng. Về mặt pháp lý, hành vi này vi phạm trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm vì đại lý là người đại diện cho DNBH. Theo quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, DNBH phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại do hoạt động của đại lý gây ra. BMBH có quyền yêu cầu DNBH bồi thường hoặc khởi kiện ra tòa để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.

III. Giải pháp tăng minh bạch thông tin trong kinh doanh bảo hiểm

Để giải quyết các rủi ro pháp lý, giải pháp trọng tâm là nâng cao tính minh bạch thông tin trong kinh doanh bảo hiểm. Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 đã đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn đối với trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm trong việc cung cấp thông tin. Theo đó, DNBH không chỉ phải công khai các tài liệu liên quan đến sản phẩm như quy tắc, điều khoản, biểu phí mà còn phải giải thích rõ ràng, cặn kẽ cho khách hàng. Đặc biệt đối với BHLKĐT, nghĩa vụ cung cấp thông tin của doanh nghiệp được cụ thể hóa bằng việc phải cung cấp tài liệu minh họa bán hàng, trong đó phân tích rõ các quyền lợi, các loại phí, và minh họa kết quả đầu tư ở các kịch bản khác nhau (lãi suất cao, trung bình, thấp). DNBH cũng phải định kỳ (hàng tuần đối với bảo hiểm liên kết đơn vị) công bố giá trị đơn vị quỹ trên trang thông tin điện tử của mình, giúp nhà đầu tư theo dõi hiệu quả hoạt động của quỹ liên kết đơn vị. Hơn nữa, luật mới cũng yêu cầu DNBH phải ghi âm lại quá trình tư vấn các sản phẩm BHLKĐT để làm bằng chứng, đảm bảo đại lý tư vấn đúng và đủ, đồng thời là cơ sở để giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm nếu phát sinh. Những quy định này buộc các DNBH phải đầu tư vào công nghệ, đào tạo đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và xây dựng một quy trình bán hàng minh bạch, đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu.

3.1. Nghĩa vụ cung cấp thông tin của doanh nghiệp bảo hiểm

Nghĩa vụ cung cấp thông tin của doanh nghiệp bảo hiểm là một trong những trụ cột chính của khung pháp lý cho bảo hiểm liên kết đầu tư. Trước khi ký hợp đồng, DNBH phải giải thích đầy đủ về quyền lợi rủi ro, quyền lợi đầu tư, các khoản phí, và các rủi ro mà BMBH phải gánh chịu. Tài liệu giới thiệu sản phẩm phải nêu rõ đây là một cam kết dài hạn và việc hủy hợp đồng sớm có thể gây thiệt hại tài chính. Trong suốt thời hạn hợp đồng, DNBH phải cung cấp báo cáo thường niên về tình trạng hợp đồng, bao gồm giá trị tài khoản, các giao dịch đã thực hiện và kết quả đầu tư. Việc không tuân thủ các nghĩa vụ này có thể dẫn đến việc DNBH phải bồi thường thiệt hại cho BMBH theo quy định tại Khoản 3 Điều 19 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000.

3.2. Quy định pháp lý về hoạt động của quỹ liên kết đơn vị

Hoạt động của quỹ liên kết đơn vị phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và minh bạch. Theo pháp luật, tài sản của quỹ liên kết đơn vị phải được tách bạch hoàn toàn khỏi tài sản của chủ sở hữu DNBH và các quỹ khác. DNBH phải ủy thác việc quản lý quỹ cho một công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp và việc lưu ký, giám sát tài sản phải do một ngân hàng giám sát thực hiện. Danh mục đầu tư của quỹ phải được công bố rõ ràng và tuân thủ các hạn mức đầu tư theo quy định (ví dụ: không được đầu tư vào bất động sản). Những quy định này nhằm đảm bảo tài sản của BMBH được quản lý một cách chuyên nghiệp, khách quan và giảm thiểu rủi ro xung đột lợi ích.

IV. Hướng dẫn bảo vệ quyền lợi của bên mua bảo hiểm hiệu quả

Để chủ động bảo vệ quyền lợi của bên mua bảo hiểm, người tham gia cần trang bị những kiến thức pháp lý cơ bản trước khi đặt bút ký vào hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Trước hết, cần yêu cầu đại lý tư vấn giải thích kỹ lưỡng về sản phẩm, đặc biệt là các loại phí, điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm và cơ chế hoạt động của các quỹ đầu tư. Người mua nên đọc kỹ toàn bộ tài liệu, bao gồm cả bản minh họa bán hàng và quy tắc, điều khoản sản phẩm. Một quyền lợi quan trọng là thời gian cân nhắc 21 ngày (free-look period) kể từ ngày nhận hợp đồng. Trong khoảng thời gian này, nếu cảm thấy sản phẩm không phù hợp, BMBH có quyền hủy hợp đồng và nhận lại gần như toàn bộ phí đã đóng. Ngoài ra, việc kê khai thông tin về sức khỏe và tài chính phải đảm bảo tính trung thực và chính xác tuyệt đối để tránh rủi ro hợp đồng bị vô hiệu trong tương lai. Luôn lưu giữ cẩn thận toàn bộ hồ sơ hợp đồng, các chứng từ đóng phí và các thông tin trao đổi với DNBH để làm cơ sở đối chiếu và giải quyết vấn đề khi cần thiết. Nắm vững các quyền và nghĩa vụ của mình là chìa khóa để BMBH trở thành người tiêu dùng thông thái trên thị trường bảo hiểm liên kết đầu tư.

4.1. Quyền và nghĩa vụ cốt lõi của bên mua trong hợp đồng bảo hiểm

Bên mua bảo hiểm có các quyền cơ bản như: quyền được cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực; quyền lựa chọn DNBH và sản phẩm phù hợp; quyền yêu cầu thay đổi, bổ sung hợp đồng; và quan trọng nhất là quyền được nhận quyền lợi bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. Song song với đó là các nghĩa vụ: nghĩa vụ kê khai trung thực mọi thông tin liên quan đến đối tượng được bảo hiểm; nghĩa vụ đóng phí đầy đủ, đúng hạn; và nghĩa vụ thông báo cho DNBH khi có sự thay đổi làm tăng rủi ro. Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo các quyền lợi trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ được thực thi.

4.2. Cách thức kiểm tra và xem xét hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

Khi nhận được bộ hợp đồng, BMBH cần kiểm tra kỹ lưỡng các thông tin cá nhân đã chính xác chưa. Tiếp theo, cần đối chiếu các quyền lợi và mức phí trong hợp đồng với những gì đại lý đã tư vấn và thể hiện trong bảng minh họa. Đặc biệt chú ý đến phần định nghĩa các thuật ngữ, các loại phí bị khấu trừ hàng năm, và danh sách các điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm. Nếu có bất kỳ điểm nào chưa rõ ràng, cần liên hệ ngay với DNBH để yêu cầu giải thích bằng văn bản. Tận dụng tối đa thời gian 21 ngày cân nhắc là một bước đi thông minh để đảm bảo quyết định tham gia bảo hiểm là hoàn toàn phù hợp và sáng suốt.

V. Phương pháp giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm tối ưu

Khi phát sinh mâu thuẫn, việc lựa chọn phương pháp giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm phù hợp sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo vệ quyền lợi hiệu quả. Bước đầu tiên và được khuyến khích nhất là thương lượng, hòa giải trực tiếp với DNBH. BMBH cần soạn một văn bản khiếu nại chính thức, nêu rõ vấn đề, yêu cầu của mình và gửi đến bộ phận pháp chế hoặc bộ phận chăm sóc khách hàng của công ty. Kèm theo đó là tất cả các bằng chứng liên quan như hợp đồng, email, tin nhắn, hoặc bản ghi âm cuộc tư vấn (nếu có). Nhiều DNBH có quy trình giải quyết khiếu nại nội bộ và có thể giải quyết thỏa đáng vấn đề mà không cần đến các biện pháp pháp lý phức tạp hơn. Nếu thương lượng không thành công, BMBH có thể xem xét khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Đây là phương thức chính thống để bảo vệ quyền lợi, phán quyết của Tòa án có giá trị pháp lý và bắt buộc thi hành. Tuy nhiên, quá trình tố tụng có thể kéo dài và tốn kém. Do đó, việc chuẩn bị một hồ sơ khởi kiện chặt chẽ, với sự tư vấn của luật sư, là vô cùng quan trọng để tăng khả năng thắng kiện và đảm bảo quyền lợi của bên mua bảo hiểm được bảo vệ tối đa theo pháp luật.

5.1. Quy trình thương lượng và hòa giải với doanh nghiệp bảo hiểm

Quy trình thương lượng nên bắt đầu bằng việc gửi một lá thư khiếu nại chi tiết. Trong thư, cần trình bày rõ ràng, mạch lạc các sự kiện, chỉ ra các điều khoản hợp đồng hoặc quy định pháp luật mà BMBH cho rằng DNBH đã vi phạm. Đề xuất một giải pháp cụ thể mà BMBH mong muốn. Sau khi gửi thư, cần chủ động theo dõi và liên hệ với DNBH. Nếu DNBH đề xuất một cuộc họp, BMBH nên chuẩn bị kỹ lưỡng các lập luận và bằng chứng. Giữ thái độ bình tĩnh, hợp tác nhưng kiên quyết là chìa khóa để đạt được kết quả tích cực trong quá trình thương lượng. Nhiều tranh chấp có thể được giải quyết ổn thỏa ở giai đoạn này.

5.2. Khởi kiện ra Tòa án Thủ tục và các lưu ý pháp lý

Khi quyết định khởi kiện, BMBH cần chuẩn bị hồ sơ gồm: đơn khởi kiện, bản sao hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, các tài liệu chứng minh việc vi phạm của DNBH và các giấy tờ tùy thân. Án lệ số 22/2018/AL là một ví dụ điển hình cho thấy Tòa án có xu hướng bảo vệ BMBH khi các điều khoản hợp đồng không rõ ràng. Trong quá trình tố tụng, BMBH cần chứng minh được thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm của DNBH và thiệt hại đó. Việc tham khảo ý kiến hoặc ủy quyền cho luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo hiểm sẽ giúp quá trình khởi kiện diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn, đảm bảo việc giải quyết tranh chấp hợp đồng bảo hiểm tuân thủ đúng trình tự pháp luật.

04/10/2025
Pháp luật bảo hiểm liên kết đầu tư của doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm nhân thọ luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ BẢO HIỂM LIÊN KẾT ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP KINH DOANH BẢO HIỂM NHÂN THỌ 1. Khái quát chung về bảo hiểm liên kết đầu tư 1. Sơ lược quá trình hình thành và phát triển bảo hiểm liên kết đầu tư Sự ra đời của BHNT xuất phát từ nhu cầu trong cuộc sống của con người, đảm bảo cho cuộc sống của chính họ, khi còn trẻ cũng như khi đã về già và ngay cả khi họ qua đời. BHNT là cam kết của DNBH đáp ứng nhu cầu một khoản tài chính (số tiền chi trả) trong tương lai của người tham gia bảo hiểm đã lựa chọn để sử dụng khi xảy ra các rủi ro, sự cố bất ngờ hoặc các sự kiện được bảo hiểm đã được quy định trong HĐBH, đồng thời người tham gia bảo hiểm phải cam kết đóng phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn như thỏa thuận với DNBH.

Về khía cạnh định nghĩa chung, theo giáo trình bảo hiểm của Đặng Văn Dân thì: “Bảo hiểm nhân thọ là sự cam kết giữa người bảo hiểm và người tha gia bảo hiểm, mà trong đó người bảo hiểm sẽ trả cho người tham gia (hoặc người thụ hưởng quyền lợi bảo hiểm) một số tiền nhất định khi có những sự kiện đã định trước xảy ra (người được bảo hiểm bị chết hoặc sống đến một thời điểm nhất định) còn người tham gia phải nộp phí bảo hiểm đầy đủ, đúng hạn. Nói cách khác, bảo hiểm nhân thọ là quá trình bảo hiểm các rủi 1 ro liên quan đến sinh mạng, cuộc sống và tuổi thọ con người. Còn theo từ điển thuật ngữ bảo hiểm của Harvey W. Rubin thì: “Bảo hiểm nhân thọ là sự bảo vệ trường hợp tử vong của một người bằng hình thức trả tiền cho người thụ hưởng, thường là thành viên của gia đình, doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Bằng cách đổi một loạt các khoản phí bảo hiểm hoặc thanh toán phí bảo hiểm một lần khi người được bảo hiểm chết, số tiền bảo hiểm (và bất kỳ số tiền bảo hiểm bổ sung nào được kèm theo đơn bảo hiểm) trừ đi khoản vay chưa trả theo hợp đồng bảo hiểm và khoản lãi cho vay, sẽ được trả cho người thụ hưởng. Những khoản trợ cấp trả khi còn sống cho người được bảo hiểm dưới hình thức giá trị giải ước 2 hoặc các khoản trợ cấp thu nhập.” Về khía cạnh pháp lý, theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành: bảo hiểm nhân thọ là loại nghiệp vụ bảo hiểm cho trường hợp người 3 được bảo hiểm sống hoặc chết. Như 1 Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (2018), Giáo trình Bảo hiểm, Đặng Văn Dân, NXB Tài chính, trang 70. Rubin (2000), Dictionary of Insurance Terms, Barron Publishing, page 280.

3 Khoản 12 Điều 3 Luật kinh doanh bảo hiểm (Luật số 24/2000/QH10) ngày 09/12/2000. 8 vậy, có thể thấy rằng, khái niệm về BHNT có những quan điểm định nghĩa khác nhau nhưng nhìn chung vẫn không làm thay đổi bản chất chính yếu của BHNT là liên quan đến sinh mạng và tuổi thọ con người. HĐBH nhân thọ đầu tiên trên thế giới ra đời ngày 18/6/1583 tại London. Đây là HĐBH tử kỳ với thời hạn 12 tháng, người được bảo hiểm là ông William Gybbons, số tiền bảo hiểm là 400 bảng Anh và có 16 nhà bảo hiểm cá nhân nhận bảo hiểm cho ông Gybbons.

HĐBH nhân thọ đầu tiên này chỉ có một trang giấy và ghi những thông tin cơ bản về người được bảo hiểm, người thụ hưởng, thời hạn bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phí bảo hiểm và bên dưới là 16 nhà bảo hiểm cá nhân cùng ký xác nhận. Dòng dưới cùng của HĐBH ghi một lời cầu nguyện: “Thượng đế ban tặng cho ngài William Gybbons sức khỏe và sự sống lâu.” Trải qua các thế kỷ phát triển sau đó, nhiều loại hình nghiệp vụ (sản phẩm) BHNT mới ra đời vừa đáp ứng nhu cầu kinh doanh của DNBH cũng như đáp ứng nhu cầu đa dạng của những đối tượng khách hàng khác nhau, trong đó bên cạnh các sản phẩm bảo hiểm truyền thống (như sinh kỳ, tử kỳ) thì sự ra đời của những sản phẩm cao cấp hơn mà điển hình là BHLKĐT được xem là bước phát triển mạnh mẽ không chỉ đảm bảo nhu cầu an toàn tài chính cho các cá nhân có nhu cầu tham gia BHNT mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế nói chung và thị trường chứng khoán nói riêng do các đặc điểm riêng biệt của dòng sản phẩm này mang lại. Tại Việt Nam, kể từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI, đất nước đã bước sang một thời kỳ phát triển mới. Sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường đã đem lại nhiều thành tựu kinh tế – xã hội to lớn cho đất nước.

Nhiều lĩnh vực kinh tế được đẩy mạnh, đời sống nhân dân cũng ngày càng được nâng cao. Trong quá trình phát triển đó, bảo hiểm đã và đang chứng minh được vai trò tích cực của mình đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh nói riêng cũng như với cuộc sống nói chung. Đồng thời, bảo hiểm cũng đã trở thành một ngành kinh doanh giàu tiềm năng phát triển, thu hút rất nhiều lao động. Ngày 18/12/1993, khi Chính phủ ban hành Nghị định 100/CP thì hành lang pháp lý cho hoạt động kinh doanh BHNT chính thức đươc khai mở.

Tiếp theo đó, Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành Quyết định số 281TC/TCNH ngày 20/3/1996 cho phép Tổng Công ty Bảo hiểm Việt Nam (Bảo Việt) tổ chức triển khai thí điểm BHNT với hai nghiệp vụ BHNT có thời hạn 5 năm và 10 năm và bảo hiểm trẻ em - chương trình đảm bảo cho trẻ em đến tuổi trưởng thành. Với quyết định này, Bảo Việt trở thành DNBH đầu tiên và 9 duy nhất trên thị trường tại thời điểm đó tiến hành kinh doanh BHNT. Ngày 09/12/2000, tại kỳ họp thứ 8 của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa X đã chính thức thông qua Luật kinh doanh bảo hiểm (có hiệu lực từ ngày 01/4/2001) đã tạo ra cơ sở pháp lý mạnh mẽ cho việc phát triển kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam nói chung và BHNT nói riêng. Các DNBH vừa cạnh tranh vừa hợp tác với nhau nhằm cung cấp cho thị trường những sản phẩm BHNT phù hợp, có lợi hơn cho người tham gia bảo hiểm, đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế xã hội của đất nước.

Tuy nhiên, tại thời điểm này BHKĐT chưa được quy định cụ thể, phải đến cuối năm 2006 đầu năm 2007 khi các sản phẩm BHLKĐT được các DNBH tiên phong giới thiệu với sự chấp thuận của Bộ Tài chính thì nghiệp vụ BHLKĐT mới được điều chỉnh và chính thức quy định trong Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật kinh doanh bảo hiểm ngày 24/11/2010. Trên thế giới, các sản phẩm BHLKĐT đã được biết đến cách đây hơn 60 năm. Sản phẩm BHLKĐT có tên tiếng Anh là “Investment-Linked Plan” hoặc “Investment- Linked Products” (thường được viết tắt cũng như được gọi tắt là sản phẩm ILP). Với các sản phẩm này, phí bảo hiểm của BMBH được chia làm hai phần tách biệt hoàn toàn: phần bảo hiểm và phần đầu tư.

Trong đó, phần đầu tư chính là một phần phí bảo hiểm mà BMBH có quyền linh hoạt trong việc xác định và lựa chọn đầu tư đồng thời sẽ được hưởng toàn bộ kết quả đầu tư theo cam kết (sản phẩm bảo hiểm liên kết chung) hoặc chịu mọi rủi ro từ đầu tư (sản phẩm bảo hiểm liên kết đơn vị) từ các quỹ liên kết do DNBH thành lập. Phần đầu tư chiếm tỉ trọng chủ yếu, đúng với mong muốn của BMBH là để đầu tư gia tăng tài sản. Theo đó, phần đầu tư sẽ được DNBH mang đi đầu tư vào các kênh sinh lãi tốt như cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi ngân hàng để mang lại lợi nhuận cho khách hàng của mình. Kể từ khi ra đời năm 2006 tại Việt Nam, các sản phẩm BHLKĐT đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ thể hiện trên cả ba tiêu chí: số HĐBH khai thác mới, số tiền đã chi trả bảo hiểm và số phí bảo hiểm, tăng không ngừng qua các năm khiến cho tỷ trọng đóng góp của BHLKĐT trong lĩnh vực BHNT ngày càng tăng.

Theo số liệu của Cục quản lý, giám sát bảo hiểm, tính đến thời điểm 31/12/2019, tổng số tiền đầu tư của các DNBH nhân thọ vào nền kinh tế ước đạt 329. Trong đó, tổng doanh thu phí BHNT mới ước đạt 107.793 tỷ đồng tăng 25% so với cùng kỳ năm 2018. Doanh thu phí của 10 4 nghiệp vụ BHLKĐT chiếm tỷ trọng lớn hơn cả với 56,54% tổng doanh thu phí, qua đó góp phần bổ sung nguồn vốn đầu tư dài hạn, ổn định cho nền kinh tế. Điều đó cho thấy vai trò và sức thu hút đáng kể của BHLKĐT trên thị trường BHNT.

Nghiệp vụ bảo hiểm liên kết đầu tư và sản phẩm bảo hiểm liên kết đầu tư Khái niệm “sản phẩm bảo hiểm” và “nghiệp vụ bảo hiểm” thường được hiểu mang ý nghĩa giống nhau, tuy nhiên, khi xét ở khía cạnh quy định pháp luật và cả quản trị kinh doanh thì hai khái niệm này mang đặc điểm và bản chất riêng biệt. Nghiệp vụ bảo hiểm liên kết đầu tư Nghiệp vụ bảo hiểm chính là những nguyên lý cơ bản và nội dung được pháp luật cho phép để DNBH tiến hành thiết kế nên các sản phẩm phù hợp để chào bán cho BMBH. Hiện nay, pháp luật kinh doanh bảo hiểm chưa có định nghĩa cụ thể về “nghiệp vụ bảo hiểm” mà chỉ liệt kê các loại nghiệp vụ BHNT theo đó DNBH nhân thọ được phép thực hiện kinh doanh. Cụ thể, Luật kinh doanh bảo hiểm hiện hành quy định BHNT bao gồm bảy nghiệp vụ sau: bảo hiểm trọn đời; bảo hiểm sinh kỳ; bảo hiểm tử kỳ; bảo hiểm hỗn hợp; bảo hiểm trả tiền định kỳ; bảo hiểm liên kết đầu tư; bảo 5 hiểm hưu trí.

Trong các nghiệp vụ BHNT này thì BHLKĐT vẫn chưa được định nghĩa trong các văn bản quy phạm pháp luật, tuy nhiên dựa trên đặc điểm pháp lý thì có thể định nghĩa BHLKĐT như sau: “Bảo hiểm liên kết đầu tư là nghiệp vụ bảo hiểm mà bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm thỏa thuận về quyền lợi bảo hiểm rủi ro và quyền lợi đầu tư trong hợp đồng bảo hiểm.” Các nghiệp vụ BHNT nói chung và BHLKĐT nói riêng phải được Bộ Tài chính chấp thuận và đề cập trong giấy phép thành lập và hoạt động của DNBH. Trong quá trình triển khai các nghiệp vụ bảo hiểm sau khi được chấp thuận, DNBH phải thực hiện trích lập dự phòng riêng cho từng nghiệp vụ bảo hiểm và phải tương ứng với phần trách nhiệm của DNBH nhằm đảm bảo nguồn lực sẵn sàng chi bồi thường cho những năm có thể xảy ra những tổn thất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ