Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định tiêu dùng lợn sạch của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố thái bình

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng lợn sạch tại thành phố Thái Bình, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

115
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. LỜI CAM ĐOAN

1.2. MỤC LỤC

1.3. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1.4. DANH MỤC BẢNG

1.5. DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1.6. DANH MỤC SƠ ĐỒ

1.7. DANH MỤC HÌNH

1.8. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

4. ĐỐI TƯỢNG & PHẠM VI NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thị Trường và Quyết Định Mua Thịt Lợn Sạch

Thịt lợn là một phần không thể thiếu trong bữa ăn của người Việt, đặc biệt tại Thái Bình. Tuy nhiên, nỗi lo về an toàn thực phẩm ngày càng gia tăng, thúc đẩy nhu cầu thịt lợn sạch. Nghiên cứu này tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt lợn sạch của người tiêu dùng tại thành phố Thái Bình. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng, từ đó đề xuất giải pháp thúc đẩy thị trường thịt lợn sạch Thái Bình phát triển bền vững. Theo số liệu năm 2009, mức tiêu thụ thịt lợn bình quân đầu người của Việt Nam đạt 27kg/năm. Sự gia tăng nhu cầu thịt lợn bắt nguồn từ việc thu nhập của người dân ngày một tăng cao và do sự thay đổi chế độ dinh dưỡng theo hướng tiêu dùng nhiều hơn các sản phẩm giàu protein.

1.1. Tầm quan trọng của thịt lợn trong văn hóa ẩm thực Việt

Thịt lợn không chỉ là nguồn cung cấp protein quan trọng mà còn gắn liền với nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam. Từ bữa cơm gia đình đến các dịp lễ tết, thịt lợn luôn đóng vai trò trung tâm. Việc đảm bảo nguồn cung thịt lợn chất lượng và an toàn là yếu tố then chốt để duy trì và phát huy giá trị văn hóa ẩm thực. Mặc dù chỉ chiếm 25% tổng dân số, song người tiêu dùng tại khu vực thành thị tiêu thụ tới 50% tổng sản lượng thịt sản xuất ra trên cả nước (Trang trại Việt, 2015).

1.2. Thực trạng tiêu dùng thịt lợn sạch tại Thái Bình hiện nay

Mặc dù nhu cầu thịt lợn nói chung là lớn, nhưng tỷ lệ tiêu dùng thịt lợn sạch tại Thái Bình còn khá thấp so với các thành phố lớn. Nguyên nhân chủ yếu là do nhận thức về thịt lợn sạch chưa cao và thông tin về sản phẩm còn hạn chế. Việc nâng cao nhận thức và cung cấp thông tin đầy đủ là yếu tố quan trọng để thúc đẩy xu hướng tiêu dùng thịt lợn sạch tại địa phương. Những năm gần đây, nhận thức về vấn đề sản xuất và tiêu dùng thịt lợn sạch trên góc độ bảo vệ sức khỏe và chống ô nhiễm môi trường đã tăng lên đáng kể nhờ hoạt động truyền thông tích cực của các nhà khoa học cũng như dư luận xã hội.

II. Thách Thức An Toàn Thực Phẩm và Nhu Cầu Thịt Lợn Sạch

Vấn đề an toàn thực phẩm, đặc biệt là trong sản xuất và tiêu thụ thịt lợn, đang là mối quan tâm hàng đầu của người tiêu dùng. Tình trạng sử dụng chất cấm trong chăn nuôi, giết mổ không đảm bảo vệ sinh đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Điều này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm và sử dụng thịt lợn sạch như một giải pháp đảm bảo an toàn cho bản thân và gia đình. Lợi dụng sự thiếu hụt nguồn thịt lợn, giá thịt lên cao, nhiều người sản xuất và kinh doanh mặt hàng này đã sử dụng các chất cấm trong chăn nuôi và buôn bán thịt lợn làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của người tiêu dùng và những người kinh doanh chân chính.

2.1. Các vụ việc mất an toàn thực phẩm liên quan đến thịt lợn

Các vụ việc sử dụng chất cấm, tồn dư kháng sinh trong thịt lợn không chỉ gây hoang mang cho người tiêu dùng mà còn ảnh hưởng đến uy tín của ngành chăn nuôi. Việc kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất, từ khâu chăn nuôi đến giết mổ và phân phối, là vô cùng quan trọng để ngăn chặn các hành vi vi phạm và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng. Vấn đề về an toàn thực phẩm trong mấy năm gần đây đã trở thành chủ đề được đông đảo người dân quan tâm.

2.2. Tác động của thông tin tiêu cực đến hành vi tiêu dùng thịt lợn

Thông tin tiêu cực về thịt lợn bẩn có thể khiến người tiêu dùng e ngại và chuyển sang các loại thực phẩm khác. Để khôi phục niềm tin của người tiêu dùng, cần có sự vào cuộc của các cơ quan chức năng trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm và truyền thông minh bạch về quy trình sản xuất thịt lợn sạch. Với mong muốn đáp ứng nhu cầu tiêu dùng thịt lợn cho người dân và đảm bảo an toàn thực phẩm, các cơ quan nhà nước và nhiều doanh nghiệp bắt tay vào xây dựng mô hình sản xuất thịt lợn an toàn sinh học, những nhà máy sản xuất thịt sạch.

2.3. Giải pháp truy xuất nguồn gốc và chứng nhận chất lượng thịt lợn

Hệ thống truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận chất lượng như VietGAP, GlobalGAP đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thịt lợn. Người tiêu dùng có thể dựa vào các thông tin này để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt và an tâm hơn về sản phẩm mình lựa chọn. Với công nghệ hiện đại, yêu cầu cao về kỹ thuật nên giá thịt sạch cao hơn thịt thường được bán trên thị trường, điều này dẫn đến việc tiêu thụ thịt lợn sạch đang rất giới hạn.

III. Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Quyết Định Mua Thịt Lợn Sạch

Nghiên cứu này sử dụng mô hình hồi quy để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt lợn sạch của người tiêu dùng tại Thái Bình. Các yếu tố được xem xét bao gồm: giá bán, thu nhập, lợi ích sức khỏe, mức độ nhận biết, thói quen tiêu dùng, sự thuận tiện và uy tín người bán. Kết quả phân tích sẽ giúp các nhà sản xuất và phân phối thịt lợn sạch hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng và đưa ra các chiến lược phù hợp. Sử dụng các số liệu đã thu thập phân tích, ước lượng được mô hình hồi quy tuyến tính theo các yếu tố: giá bán, thu nhập, lợi ích với sức khỏe, mức độ nhận biết, thói quen tiêu dùng, sự thuận tiện, uy tín người bán.

3.1. Tác động của giá cả đến quyết định mua thịt lợn sạch

Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định mua hàng. Thịt lợn sạch thường có giá cao hơn so với thịt lợn thông thường, điều này có thể khiến một số người tiêu dùng e ngại. Tuy nhiên, nếu người tiêu dùng nhận thức rõ về lợi ích sức khỏe và chất lượng của thịt lợn sạch, họ có thể sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn. Đồng thời, nghiên cứu phân tích tỷ lệ sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng đối với thịt lợn sạch trong đó mức chọn nhiều nhất đó là từ 11-15%.

3.2. Ảnh hưởng của thu nhập và trình độ học vấn đến tiêu dùng

Thu nhập và trình độ học vấn có mối tương quan chặt chẽ với hành vi tiêu dùng. Người có thu nhập cao và trình độ học vấn tốt thường có xu hướng quan tâm đến sức khỏe và sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm an toàn, chất lượng cao như thịt lợn sạch. Mối quan hệ giữa trình độ học vấn và mức tiêu dùng thịt lợn sạch được thể hiện rõ trong nghiên cứu.

3.3. Vai trò của nhận thức về an toàn thực phẩm và sức khỏe

Nhận thức về an toàn thực phẩm và lợi ích sức khỏe của thịt lợn sạch đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy quyết định mua hàng. Các chương trình truyền thông, giáo dục về thịt lợn sạch cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng. Cơ quan quản lý nhà nước có các biện pháp tuyên truyền, giới thiệu nhằm nâng cao nhận thức của người dân về thịt lợn sạch, nâng cao trách nhiệm và nghĩa vụ trong việc tổ chức và quản lý, có bộ phận thường xuyên kiểm tra chất lượng thịt lợn được tiêu thụ trên địa bàn thành phố.

IV. Giải Pháp Thúc Đẩy Tiêu Dùng Thịt Lợn Sạch Tại Thái Bình

Để thúc đẩy tiêu dùng thịt lợn sạch tại Thái Bình, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan, bao gồm: nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức, cải thiện chất lượng sản phẩm, xây dựng kênh phân phối hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ thị trường. Để việc tiêu dùng thịt lợn sạch trở nên phổ biến, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng, đề tài đã đưa ra các giải pháp: Cơ quan quản lý nhà nước có các biện pháp tuyên truyền, giới thiệu nhằm nâng cao nhận thức của người dân về thịt lợn sạch, nâng cao trách nhiệm và nghĩa vụ trong việc tổ chức và quản lý, có bộ phận thường xuyên kiểm tra chất lượng thịt lợn được tiêu thụ trên địa bàn thành phố, khuyến khích các hộ, cơ sở, phát triển mô hình chăn nuôi lợn an toàn không ngừng áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chăn nuôi.

4.1. Tăng cường truyền thông và giáo dục về thịt lợn sạch

Các chương trình truyền thông cần tập trung vào việc cung cấp thông tin chính xác, khoa học về thịt lợn sạch, lợi ích sức khỏe và cách nhận biết sản phẩm chất lượng. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông như báo chí, truyền hình, mạng xã hội để tiếp cận đông đảo người tiêu dùng. Người tiêu dùng cần nhận thức rõ tiêu dùng thịt lợn sạch chính là bảo vệ cho sức khỏe của chính mình, chủ động tìm hiểu nâng cao kiến thức đối với thịt lợn sạch, đào thải, ngừng sử dụng đối với thịt không an toàn.

4.2. Hỗ trợ phát triển chuỗi cung ứng thịt lợn sạch bền vững

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp và hộ chăn nuôi tham gia vào chuỗi cung ứng thịt lợn sạch, từ khâu sản xuất đến phân phối. Khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng như VietGAP, GlobalGAP và xây dựng thương hiệu thịt lợn sạch uy tín. Có quy trình giết mổ và bảo quản đúng tiêu chuẩn an toàn, đảm bảo chất lượng.

4.3. Kiểm soát chặt chẽ thị trường và xử lý vi phạm

Tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng thịt lợn trên thị trường, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm về an toàn thực phẩm. Công khai thông tin về các cơ sở sản xuất, kinh doanh thịt lợn vi phạm để người tiêu dùng biết và tránh xa. Tạo thói quen tiêu dùng thực phẩm đảm bảo an toàn vệ sinh.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Mô Hình Tiêu Dùng Thịt Lợn Sạch

Nghiên cứu này đề xuất một mô hình tiêu dùng thịt lợn sạch dựa trên các yếu tố đã được phân tích. Mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán hành vi tiêu dùng và đánh giá hiệu quả của các chính sách, chương trình thúc đẩy tiêu dùng thịt lợn sạch. Mô hình này cũng giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn, tập trung vào các yếu tố quan trọng đối với quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

5.1. Xây dựng mô hình dự đoán hành vi tiêu dùng thịt lợn sạch

Mô hình dự đoán cần dựa trên các yếu tố như thu nhập, trình độ học vấn, nhận thức về an toàn thực phẩm, thói quen tiêu dùng và giá cả. Sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu để xây dựng mô hình chính xác và đáng tin cậy.

5.2. Đánh giá hiệu quả của các chính sách thúc đẩy tiêu dùng

Sử dụng mô hình để đánh giá tác động của các chính sách như trợ giá, truyền thông, giáo dục đến tiêu dùng thịt lợn sạch. Điều chỉnh chính sách dựa trên kết quả đánh giá để đạt hiệu quả cao nhất.

5.3. Chiến lược marketing tập trung vào yếu tố quyết định

Doanh nghiệp cần tập trung vào các yếu tố quan trọng đối với quyết định mua hàng của người tiêu dùng, chẳng hạn như chất lượng sản phẩm, giá cả hợp lý, thông tin minh bạch và uy tín thương hiệu. Xây dựng chiến lược marketing phù hợp với từng phân khúc thị trường.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Thị Trường Thịt Lợn Sạch

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thịt lợn sạch tại Thái Bình. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách, chương trình và chiến lược marketing hiệu quả nhằm thúc đẩy tiêu dùng thịt lợn sạch và đảm bảo an toàn thực phẩm cho người dân. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn về hành vi tiêu dùng của từng phân khúc thị trường và đánh giá tác động của các yếu tố văn hóa, xã hội đến quyết định mua hàng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng thịt lợn sạch tại Thái Bình, bao gồm: giá cả, thu nhập, nhận thức về an toàn thực phẩm, thói quen tiêu dùng và uy tín người bán. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách, chương trình và chiến lược marketing hiệu quả.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại thành phố Thái Bình và mẫu nghiên cứu còn nhỏ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu và tăng kích thước mẫu để có kết quả chính xác hơn. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn về hành vi tiêu dùng của từng phân khúc thị trường và đánh giá tác động của các yếu tố văn hóa, xã hội đến quyết định mua hàng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định tiêu dùng lợn sạch của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Phần 2. Cơ sở lý luận và thực tiễn Phần 3. Phương pháp nghiên cứu Phần 4. Kết quả nghiên cứu Phần 5.

Kết luận và kiến nghị. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 2. Lý thuyết về người tiêu dùng và quá trình thông qua quyết định mua 2.

Người tiêu dùng Người tiêu dùng là người mua sắm và tiêu dùng những sản phẩm và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu và ước muốn cá nhân. Họ là người cuối cùng tiêu dùng sản phẩm do quá trình sản xuất tạo ra. Người tiêu dùng có thể là một cá nhân, một hộ gia đình hoặc một nhóm người (Giáo trình Marketing căn bản, 2001). Quá trình ra quyết định mua Để có được một giao dịch, người mua phải trải qua một quá trình bao gồm năm giai đoạn: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua, hành vi sau khi mua.

Nhận biết Hành vi Tìm kiếm Đánh giá Quyết nhu cầu sau khi thông tin các định mua phương mua Sơ đồ 2. Quá trình ra quyết định mua Nguồn tin: Giáo trình Marketing căn bản (2001) Từ sơ đồ quá trình quyết định mua thì mua là một quá trình, trong mỗi bước người tiêu dùng phải có những quyết định cụ thể được xem như là những bậc thang về nhận thức mà hành động mua hàng chỉ là bậc cuối cùng. Năm giai đoạn của quá trình mua được sử dụng để mô tả tổng quát và đầy đủ hành vi mua, tuy nhiên trong những tình huống cụ thể, người mua không nhất thiết phải bao hàm đầy đủ tất cả các bước nói trên. Họ có thể bỏ qua hoặc đảo lộn một vài bước của quá trình này.

Như vậy, quá trình quyết định mua hàng trước hết là người tiêu dùng có được ý thức và nhu cầu tiêu dùng sản phẩm. Tiếp đến họ sẽ tìm kiếm thông tin thông qua nhiều hình thức khác nhau như: tìm kiếm trên các phương tiện thông tin đại chúng, tìm hiểu qua bạn bè đồng nghiệp đã từng sử dụng sản phẩm, quảng cáo của nhà sản xuất,.Qua quá trình nhận thông tin, họ có thể biết được nhiều 5 c sản phẩm cùng loại có thể đáp ứng nhu cầu của họ và chúng có những đặc điểm khác nhau về chất lượng, giá cả, phương thức mua bán,.Bước tiếp theo là đưa ra những phương án tiêu dùng khác nhau và tiến hành đánh giá lợi ích của việc sử dụng từng loại sản phẩm. Các tiêu chuẩn đánh giá bao gồm: giá cả, thời gian sử dụng, tính tiện lợi, khả năng tài chính của người mua,.Sau đi đánh giá người tiêu dùng sẽ đưa ra quyết định mua sắm một trong những loại sản phẩm sẽ mang lại cho họ lợi ích cao nhất. Tuy nhiên, quá trình mua hàng không phải chấm dứt tại đây, mà bao giờ người tiêu dùng sau khi quyết định mua sắm một sản phẩm nào đó cũng có nhu cầu dịch vụ hậu mãi đối với người bán (thời gian bảo hành, chế độ bảo trì,.

+ Nhận biết nhu cầu: bước đầu tiên của quá trình mua là nhận biết về một nhu cầu cần được thỏa mãn của người tiêu dùng. Đây là cảm giác của người tiêu dùng về một sự khác biệt giữa trạng thái hiện có với trạng thái họ mong muốn. Nhu cầu có thể phát sinh do các kích thích bên trong hoặc bên ngoài. Khi nhu cầu trở nên bức xúc, người tiêu dùng sẽ hành động để thỏa mãn (Giáo trình Marketing căn bản, 2001).

+ Tìm kiếm thông tin: Khi động cơ mạnh mẽ sẽ thôi thúc người tiêu dùng tìm kiếm thông tin để lựa chọn thỏa mãn ước mơ đó. Nếu sự thôi thúc đủ mạnh và hàng hóa có khả năng thỏa mãn họ và dễ tìm kiếm thì người tiêu dùng sẽ mua ngay. Nếu không thì nhu cầu có thể xếp lại trong trí nhớ. Trong trường hợp này người tiêu dùng có thể tìm kiếm thông tin hoặc là ngưng tìm kiếm thông tin.

Nếu người tiêu dùng muốn tìm kiếm thông tin thì họ có thể sử dụng những nguồn thông tin sau: Nguồn thông tin cá nhân: gia đình, bạn bè,. Nguồn thông tin thương mại: quảng cáo, người bán hàng, bao bì,. Nguồn thông tin công cộng: phương tiện truyền thông,. Nguồn thông tin thực nghiệm: tìm hiểu, nghiên cứu,.

- Trong trường hợp mua hàng thường xuyên, người tiêu dùng không phải bận tâm đến các vấn đề tìm kiếm thông tin, đánh giá, chọn lựa. Hành vi mua ở đây là do thói quen. Nhu cầu khá rõ ràng không phải có các kích thích mới nhận biết. Người mua không cần tìm kiếm thông tin vì quá quen với các loại sản phẩm này, do đó không mất thời gian suy nghĩ, tìm kiếm thông tin, tìm những lời 6 c khuyên, lời mách bảo của những người khác.

Biết nhiều về các nhãn hiệu, do đó việc lựa chọn dễ dàng và nhanh chóng, có thị hiếu khá rõ ràng về các nhãn hiệu khác nhau. Đánh giá các nhãn hiệu và quyết định mua nhanh chóng vì đã mua nhiều lần và thường xuyên (Trần Thị Thúy, 2013). - Trong trường hợp mua hàng lần đầu, người tiêu dùng phải giải quyết nhiều vấn đề trước khi mua hàng. Bởi vì lần đầu tiên mua hàng họ chưa có kinh nghiệm, họ phải tìm kiếm, nghiên cứu các thông tin về loại hàng, tìm hiểu đặc điểm của một vài nhãn hiệu hàng hóa.

Sau đó, mới đánh giá các lựa chọn, trong giai đoạn này niềm tin và thái độ đóng vai trò đánh giá các nhãn hiệu. Người tiêu dùng hình thành ý định mua và quyết định mua nhẫn hiệu đã lựa chọn sau khi cân nhắc, đánh giá các lựa chọn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là người tiêu dùng chắc chắn mua sản phẩm mình đã lựa chọn. Từ lúc lựa chọn đến thời điểm mua, ý định mua hàng vẫn có thể thay đổi nếu người tiêu dùng chưa thực sự tin vào sự lựa chọn của mình.

Người tiêu dùng có thể bị lung lay trước ý kiến, quan điểm của người thân, mức độ ảnh hưởng tùy thuộc sự ngưỡng mộ, niềm tin dành cho họ. Hoạt động marketing của doanh nghiệp như thái độ, cung cách bán hàng, sự thuận tiện của cửa hàng cũng ảnh hưởng đến sự thay đổi của quyết định này. Ngoài ra, một khi phát sinh các trường hợp chi tiêu cần thiết hơn, xảy ra các trường hợp rủi ro, người tiêu dùng cũng không thực hiện quyết định mua (Trần Thị Thúy, 2013). + Đánh giá các phương án lựa chọn: Người tiêu dùng xử lý các các thông tin để đánh giá các thương hiệu có khả năng thay thế nhau nhằm tìm kiếm được thương hiệu nào hấp dẫn nhất.

Người tiêu dùng thường coi sản phẩm là một tập hợp các thuộc tính, phản ánh lợi ích của sản phẩm mà họ mong đợi. Người tiêu dùng có khuynh hướng phân loại về mức độ quan trọng của các thuộc tính. Thuộc tính quan trọng nhất là thuộc tính đáp ứng được những lợi ích mà người tiêu dùng mong muốn sản phẩm đó mang lại. Người tiêu dùng có khuynh hướng xây dựng niềm tin của mình gắn với các thương hiệu.

Người tiêu dùng cũng có khuynh hướng gắn cho mỗi thuộc tính sản phẩm một chức năng hữu ích (Giáo trình Marketing căn bản, 2001). + Quyết định mua: Ở giai đoạn đánh giá, người tiêu dùng đã hình thành cảm tình của mình đối với sản phẩm (Trần Đoàn Dũng, 2004). Những sản phẩm, thương hiệu được người tiêu dùng ưa chuộng nhất chắc chắn có cơ hội tiêu thụ lớn nhất. Song, ý định mua chưa phải là chỉ báo đáng tin cậy cho quyết định mua 7 c cuối cùng.

Từ ý định mua đến quyết định mua thực tế, người tiêu dùng còn chịu sự chi phối của rất nhiều yếu tố kìm hãm: Thái độ của người khác (gia đình, bạn bè, dư luận.) Quyết định Ý định mua mua Những yếu tố hoàn cảnh (những rủi ro đột xuất, các điều kiện liên quan đến giao dịch, thanh toán Sơ đồ 2. Những yếu tố kìm hãm quyết định mua Nguồn: Trần Minh Đạo (2009) Nhân tố thứ nhất là thái độ của người thân, bạn bè, đồng nghiệp ủng hộ hay phản đối. Tùy thuộc vào cường độ và chiều hướng của thái độ ủng hộ hay phản đối của những người này mà người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm hay từ bỏ ý định mua sắm (Philip Kotler, 2001). Nhân tố tứ hai là những yếu tố tình huống bất ngờ.

Người tiêu dùng hình thành ý định mua hàng dựa trên những cơ sở nhất định như điều kiện về thu nhập, giá cả, lợi ích kỳ vọng vv.Vì thế khi xảy ra tình huống như giá cả tăng cao, sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng vv. thì chúng có thể làm thay đổi thậm chí từ bỏ ý định mua sắm (Philip kotler, 2001). Ngoài ra, quyết định mua sắm của người tiêu dùng có thể thay đổi, hoãn lại hay hủy bỏ do chịu ảnh hưởng từ những rủi ro khách hàng nhận được. Những món hàng đắt tiền đòi hỏi phải chấp nhận mức độ rủi ro ở mức độ nào đó, người tiêu dùng không thể chắc chắn được kết quả của việc mua hàng.

Điều này gây ra cho họ sự băn khoăn, lo lắng. Mức độ rủi ro nhận thức được tùy thuộc vào số tiền bị nguy hiểm, mức độ không chắc chắn về các thuộc tính của sản phẩm và mức độ tự tin của người tiêu dùng. Vì thế, người tiêu dùng bằng cách nào đó để giảm mức rủi ro như tránh quyết định mua, thu thập tin tức từ bạn bè, dành ưu tiên cho các thương hiệu lớn, có bảo hành. 8 c + Hành vi sau khi mua: Đối với người tiêu dùng, sau khi mua và sử dụng họ sẽ có sự hài lòng hay không hài lòng ở mức độ nào đó đối với sản phẩm.

Sự hài lòng thể hiện ở những tính năng sử dụng của sản phẩm tương xứng với kỳ vọng của người tiêu dùng. Trái lại, nó sẽ làm người tiêu dùng không hài lòng về sản phẩm. Sự hài lòng hoặc không hài lòng sau khi mua và tiêu dùng sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến hành vi mua tiếp theo của người tiêu dùng. Đây là nguyên nhân cơ bản hình thành thái độ và hành vi mua của họ khi nhu cầu tái xuất hiện và khi họ truyền bá thông tin về sản phẩm cho người khác.

Khi khách hàng không hài lòng, biểu hiện thường thấy là hoàn trả sản phẩm hoặc tìm kiếm những thông tin bổ sung để giảm bớt sự khó chịu mà sản phẩm mang lại. Ở mức độ cao hơn họ có thể tẩy chay hoặc tuyên truyền xấu về sản phẩm (Philip kotler, 2001). Lý thuyết hành vi mua của người tiêu dùng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Tiêu Dùng Thịt Lợn Sạch Tại Thái Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định tiêu dùng thịt lợn sạch của người dân tại Thái Bình. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về thói quen tiêu dùng mà còn chỉ ra những yếu tố như chất lượng sản phẩm, giá cả, và nhận thức về an toàn thực phẩm. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà sản xuất và nhà tiếp thị trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tiêu dùng trong các lĩnh vực khác, hãy tham khảo tài liệu Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của người tiêu dùng đối với sản phẩm thực phẩm nhãn hàng riêng tại việt nam, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về thói quen tiêu dùng thực phẩm. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nhân thọ bhnt của người dân thành phố vĩnh long cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về quyết định tiêu dùng trong lĩnh vực bảo hiểm. Cuối cùng, tài liệu Luận văn antencedents and mediators of consumer online purchase intention sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình về hành vi tiêu dùng.