Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 cùng tiến trình toàn cầu hóa đã thúc đẩy sự hội tụ của nhiều công nghệ cốt lõi như Internet, điện toán đám mây, công nghệ di động không dây và trí tuệ nhân tạo (Bùi Quang Tiên, 2017). Tại Việt Nam, sự phổ cập của Internet đã tạo nền tảng vững chắc cho thương mại điện tử phát triển vượt bậc. Theo báo cáo Digital payment users in Vietnam 2017–2025 (2022), số lượng người dùng thương mại điện tử tại Việt Nam đã tăng từ 51,8 triệu người năm 2017 và dự kiến đạt 70,9 triệu người vào năm 2025. Báo cáo của Allied Market Research cũng chỉ ra rằng thanh toán trực tuyến tại Việt Nam trong giai đoạn 2020–2027 có tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) dự kiến đạt mức 30,2%. Đặc biệt, tác động từ đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức thanh toán tiền mặt truyền thống sang các nền tảng số. Thống kê của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2022) cho thấy trong giai đoạn 2020–2021, tỷ trọng giá trị thanh toán không dùng tiền mặt trên GDP tại các thị trường mới nổi và đang phát triển đã tăng 60%.

Trong bức tranh thanh toán số, ví điện tử nổi lên như một công cụ tài chính công nghệ cao với tiềm năng tăng trưởng lớn. Theo Robocash Group (2022), số lượng người dùng ví điện tử tại Việt Nam được dự báo vượt mốc 50 triệu người vào năm 2024. Thị trường nội địa ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt của hơn 40 ứng dụng ví điện tử đang hoạt động. Trong số đó, ví điện tử MoMo thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Di động Trực tuyến (M_Service) giữ vị trí dẫn đầu về thị phần và độ nhận diện thương hiệu. Tính đến năm 2023, MoMo được Ngân hàng Nhà nước cấp phép (Giấy phép số 16/GP-NHNN), đạt khoảng 31 triệu người dùng, sở hữu mạng lưới hơn 50.000 điểm chấp nhận thanh toán, liên kết trực tiếp với 27 ngân hàng lớn và hợp tác với hơn 70 tổ chức tài chính, bảo hiểm.

Nhằm làm rõ các yếu tố chi phối hành vi người dùng trong bối cảnh cạnh tranh này, tác giả Tạ Trí Dũng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử Momo của người tiêu dùng Hà Nội" dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Thị Trà My tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (2023).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu chung của đề tài là phân tích các yếu tố tác động đến quyết định thanh toán bằng ví điện tử MoMo của người tiêu dùng tại Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp giúp doanh nghiệp hoàn thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và định hình chiến lược tiếp cận khách hàng.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quyết định sử dụng ví điện tử MoMo của người tiêu dùng.
  2. Xây dựng mô hình nghiên cứu và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo.
  3. Đo lường các nhân tố và đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định thanh toán bằng ví điện tử MoMo.
  4. Đề xuất một số giải pháp đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy thanh toán qua ví điện tử.

Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  • Những yếu tố nào tác động đến việc quyết định thanh toán bằng ví điện tử MoMo của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội?
  • Mức độ tác động của từng nhân tố ra sao? Nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến ý định sử dụng?
  • Những giải pháp, hướng đi nào khả thi để thúc đẩy ý định thanh toán qua ví điện tử MoMo?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo của người tiêu dùng.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ ngày 15/06/2023 đến ngày 05/07/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào việc nhận diện, đánh giá các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo và đề xuất khuyến nghị chính sách, quản trị tương ứng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận dựa trên nền tảng của 5 mô hình lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và sự chấp nhận công nghệ:

  • Thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975): Xem xét thái độ hướng tới hành vi và chuẩn chủ quan (ảnh hưởng từ người thân, bạn bè, đồng nghiệp) là hai nhân tố chính chi phối xu hướng hành vi.
  • Thuyết Hành vi kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Bổ sung thành phần nhận thức kiểm soát hành vi vào mô hình TRA nhằm phản ánh mức độ thuận lợi hay khó khăn khi tiếp cận các nguồn lực để thực hiện hành vi.
  • Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989): Đưa ra hai biến số cốt lõi là Cảm nhận tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use) để dự báo khả năng chấp nhận hệ thống thông tin.
  • Thuyết Thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003): Tích hợp 4 nhân tố then chốt gồm Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi, có xem xét vai trò điều tiết của giới tính, độ tuổi, kinh nghiệm và tính tự nguyện.
  • Lý thuyết Hành vi người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2008): Hệ thống hóa 4 nhóm yếu tố chi phối hành vi gồm Văn hóa (văn hóa, tiểu văn hóa, giai tầng), Xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò/địa vị), Cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình hình kinh tế, lối sống) và Tâm lý (động lực, nhận thức, niềm tin, thái độ).

Bên cạnh đó, tác giả sử dụng các căn cứ pháp lý và khái niệm nền tảng: Điều 8 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 (quy định 8 quyền lợi của người tiêu dùng), các văn bản của Ngân hàng Nhà nước và các khái niệm về thương mại điện tử, thanh toán điện tử, ví điện tử.

Giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình nghiên cứu của đề tài bao gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định/Ý định sử dụng ví MoMo):

  • Giả thuyết H1 (+): Hiệu quả kỳ vọng có tác động tích cực đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo.
  • Giả thuyết H2 (+): Mức độ dễ dàng trong sử dụng sản phẩm có tác động tích cực đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo.
  • Giả thuyết H3 (+): Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo.
  • Giả thuyết H4 (+): Điều kiện thuận lợi có tác động tích cực đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo.
  • Giả thuyết H5 (-): Nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo.
Mã thang đo Tên nhân tố Số biến quan sát Nguồn kế thừa
HQ Hiệu quả kỳ vọng 5 (HQ1 – HQ5) Akturan & Tezcan (2012), Fonchamnyo (2013), Safeena et al. (2012)
MĐ Mức độ dễ dàng trong sử dụng 4 (MĐ1 – MĐ4) Davis (1989), Haider et al. (2017), Trần Nguyễn Minh Hải et al. (2021)
XH Ảnh hưởng xã hội 4 (XH1 – XH4) Ajzen (1991), Philip Kotler (2009), Fazil Abullah & Rupert Ward (2016)
DK Điều kiện thuận lợi 4 (DK1 – DK4) Venkatesh et al. (2003), Nguyễn Ngọc Bảo Phương et al. (2021), Yang et al. (2021)
RR Nhận thức rủi ro 4 (RR1 – RR4) Havlena & Desarbo (1991), Featherman & Pavlou (2003), Lee (2009), Nguyễn Hoàng Anh (2014)
YD Ý định sử dụng (Biến phụ thuộc) 3 (YD1 – YD3) Davis (1989), Trần Nguyễn Minh Hải et al. (2021)

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng:

  • Quy mô mẫu: Dựa theo quy tắc của Hair et al. (2014) cho phân tích EFA (tỷ lệ tối thiểu 5:1 trên 24 biến quan sát tương ứng 120 mẫu) và Green (1991) cho hồi quy đa biến ($50 + 8m = 90$ mẫu hoặc $104 + m = 109$ mẫu với $m=5$), tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 120. Khảo sát thực tế thu về 155 phiếu hợp lệ.
  • Công cụ khảo sát: Bảng hỏi trực tuyến thiết kế qua Google Forms, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng tình đến 5: Hoàn toàn đồng tình).
  • Quy trình phân tích trên phần mềm SPSS 27:
    1. Thống kê mô tả dữ liệu nhân khẩu học và các thang đo.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (yêu cầu hệ số tải nhân tố $> 0.5$, KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê).
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định giả thuyết và đánh giá các vi phạm giả định hồi quy (biểu đồ phân dư chuẩn hóa, đồ thị P-P plot, biểu đồ phân tán).
    6. Kiểm định phi tham số Chi-Square giữa các biến nhân khẩu học và kiểm định One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo mức thu nhập và trình độ học vấn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan, các khái niệm chung và mô hình nghiên cứu liên quan

Chương 1 hệ thống hóa 15 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước về dịch vụ thanh toán trực tuyến, Internet Banking và ví điện tử:

  • Các nghiên cứu quốc tế: Bomil Suh & Ingoo Han (2003), Wang & Yi (2012), Madan & Yadav (2016), Tsai & Liang (2018), Yang & Mamun et al. (2021), Wasef Mater et al. (2021), Pachpande & Kamble (2018).
  • Các nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Quang Tâm (2021), Nguyễn Hồng Quân (2021), Hoàng Hà (2019), Nguyễn Thị Linh Phương (2013), Trần Nhật Tân (2018), Nguyễn Thị Liên Hương et al. (2021), Trần Thị Khánh Tâm (2018), Đỗ Ngọc Bích & Đỗ Thị Hải Ninh (2020), Bùi Nhất Vương (2021), Đỗ Nguyễn Kỳ Duyên (2022).

Chương này cũng phân tích 6 chức năng cơ bản của ví điện tử (lưu trữ tiền điện tử; thanh toán trực tuyến; nạp, chuyển và nhận tiền; thanh toán hóa đơn thiết yếu; nạp tiền điện thoại/data; tiết kiệm online và ví trả sau), đồng thời phân tích 8 quyền của người tiêu dùng theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010. Từ việc chỉ ra khoảng trống về tính cập nhật và bối cảnh địa bàn Hà Nội, tác giả thiết lập khung lý thuyết kết hợp giữa TRA, TPB, TAM, UTAUT và lý thuyết hành vi người tiêu dùng.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu từ khâu xây dựng bảng hỏi, xác định cỡ mẫu, mã hóa thang đo với 24 biến quan sát đến quy trình làm sạch và phân tích dữ liệu trên SPSS 27. Tác giả diễn giải logic cơ sở thiết lập 5 giả thuyết từ H1 đến H5 và xây dựng bảng mã hóa chi tiết cho các biến Hiệu quả kỳ vọng (HQ1–HQ5), Mức độ dễ dàng (MĐ1–MĐ4), Ảnh hưởng xã hội (XH1–XH4), Điều kiện thuận lợi (DK1–DK4), Nhận thức rủi ro (RR1–RR4) và Ý định sử dụng (YD1–YD3).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 3 công bố toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên tập mẫu $N = 155$:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát:
Tiêu chí Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 70 45,2%
Nữ 85 54,8%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 22 14,2%
Từ 18 đến 30 tuổi 87 56,1%
Từ 31 đến 60 tuổi 39 25,2%
Trên 60 tuổi 7 4,5%
Học vấn Trung học phổ thông 19 12,3%
Cao đẳng / Trung cấp 25 16,1%
Đại học 97 62,6%
Sau đại học 14 9,0%
Nghề nghiệp Nhân viên văn phòng 83 53,5%
Học sinh / Sinh viên 53 34,2%
Công nhân viên nhà nước 16 10,3%
Lao động tự do 3 1,9%
Thu nhập Dưới 5 triệu VND 28 18,1%
Từ 5 đến 10 triệu VND 25 16,1%
Từ 10 đến 15 triệu VND 66 42,6%
Trên 15 triệu VND 36 23,2%
  • Đánh giá thang đo và kiểm định mô hình:
    • Thống kê mô tả thang đo phản ánh mức độ đồng thuận của đáp viên đối với từng nhóm nhân tố.
    • Phân tích Cronbach's Alpha được tiến hành qua 2 bước, loại bỏ 2 biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng để nâng cao độ tin cậy thang đo.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc trích xuất được các nhân tố hợp lệ với hệ số tải nhân tố đạt chuẩn.
    • Phân tích tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính xác định mức độ tác động cụ thể của từng biến độc lập đến ý định sử dụng ví MoMo, đồng thời kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi và phân phối chuẩn của phần dư.
    • Các kiểm định Chi-Square (giữa Giới tính, Độ tuổi, Thu nhập, Học vấn) và One-Way ANOVA khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê của yếu tố thu nhập và trình độ học vấn đối với quyết định sử dụng ví MoMo.

Chương 4: Khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 4 đề xuất các nhóm khuyến nghị tập trung:

  • Khuyến nghị cho nhà cung ứng ví điện tử MoMo:
    • Gia tăng ảnh hưởng xã hội (Mục 4.1): Mở rộng các chiến dịch truyền thông lan tỏa, tận dụng tính năng mạng xã hội nội bộ và chương trình giới thiệu người dùng mới (referral marketing).
    • Gia tăng điều kiện thuận lợi (Mục 4.2): Mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán tại các cửa hàng bán lẻ, nâng cấp đường truyền và khả năng tương thích của ứng dụng trên nhiều thiết bị.
    • Gia tăng mức độ dễ dàng trong sử dụng (Mục 4.3): Tối ưu hóa giao diện người dùng (UI/UX), đơn giản hóa quy trình xác thực và các bước thực hiện giao dịch nạp/rút tiền.
    • Gia tăng hiệu quả kỳ vọng (Mục 4.4): Đa dạng hóa hệ sinh thái tiện ích, bổ sung chương trình ưu đãi, tích điểm thưởng và cải thiện tính năng quản lý chi tiêu cá nhân.
  • Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước (Mục 4.5): Hoàn thiện hành lang pháp lý quản lý hoạt động trung gian thanh toán, ban hành các quy chuẩn kỹ thuật về an toàn an ninh mạng và thúc đẩy hạ tầng thanh toán số liên thông.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khảo sát thành công 155 người tiêu dùng tại Hà Nội, chỉ ra nhóm khách hàng sử dụng ví MoMo chủ yếu có độ tuổi trẻ từ 18–30 tuổi (chiếm 56,1%), trình độ đại học (62,6%), nghề nghiệp nhân viên văn phòng (53,5%) và có mức thu nhập từ 10–15 triệu đồng/tháng (42,6%).
  2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích EFA đã tinh lọc thang đo, loại bỏ 2 biến quan sát không phù hợp để hình thành mô hình đo lường vững chắc.
  3. Phân tích hồi quy tuyến tính đã chứng minh các nhân tố Hiệu quả kỳ vọng, Mức độ dễ dàng trong sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi có tác động cùng chiều (+), trong khi Nhận thức rủi ro có tác động ngược chiều (-) đến quyết định sử dụng ví MoMo của người tiêu dùng Hà Nội.
  4. Kiểm định One-Way ANOVA khẳng định có sự khác biệt rõ rệt về ý định sử dụng ví MoMo giữa các nhóm người tiêu dùng có mức thu nhập và trình độ học vấn khác nhau.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kết hợp thành công các mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM, UTAUT) và lý thuyết hành vi (TRA, TPB, Consumer Behavior) vào bối cảnh cụ thể của dịch vụ ví điện tử tại thị trường đô thị loại I của Việt Nam thời kỳ hậu Covid-19.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ số liệu khảo sát thực tế và các bằng chứng thực nghiệm giá trị giúp M_Service cũng như các đơn vị cung cấp ví điện tử nắm bắt hành vi khách hàng, từ đó tối ưu hóa giao diện, mở rộng mạng lưới liên kết và giảm thiểu rủi ro vận hành nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 155 quan sát và được thu thập theo phương pháp thuận tiện qua bảng hỏi trực tuyến, do đó tính đại diện cho toàn bộ các tầng lớp dân cư trên địa bàn Hà Nội còn ở mức tương đối.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa thực hiện so sánh đối chiếu với các đô thị lớn khác như TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng để đánh giá sự khác biệt văn hóa - hành vi theo vùng miền.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập trong thời gian ngắn (từ 15/06/2023 đến 05/07/2023), chưa đo lường được sự biến động của ý định sử dụng theo chuỗi thời gian dài hạn hoặc sự xuất hiện của các quy định tài chính mới.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng kích thước mẫu trên 300 quan sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng, mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều tỉnh thành và nghiên cứu bổ sung các nhân tố mới như lòng trung thành thương hiệu, chi phí chuyển đổi hoặc sự tích hợp của công nghệ AI vào ví điện tử.


Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo thiết thực dành cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành: Kinh tế, Kinh tế Phát triển, Quản trị Kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý và Marketing đang thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng, thanh toán không dùng tiền mặt hoặc chuyển đổi số dịch vụ tài chính.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng: Có thể kế thừa toàn bộ bảng hỏi (gồm 24 biến quan sát), quy trình mã hóa thang đo và các bước kiểm định định lượng trên phần mềm SPSS 27 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, Pearson, ANOVA, Chi-Square).
  • Bộ phận chiến lược và Marketing tại các công ty Fintech: Tham khảo các phân khúc nhân khẩu học tiềm năng và hàm ý quản trị về cải thiện trải nghiệm người dùng, mở rộng điều kiện thuận lợi và kiểm soát nhận thức rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bao nhiêu người tiêu dùng và vào khoảng thời gian nào?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ 155 phiếu khảo sát hợp lệ của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Hà Nội trong khoảng thời gian từ ngày 15/06/2023 đến ngày 05/07/2023 thông qua Google Forms.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào?

Mô hình đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Hiệu quả kỳ vọng (HQ, 5 biến quan sát), (2) Mức độ dễ dàng trong sử dụng sản phẩm (MĐ, 4 biến quan sát), (3) Ảnh hưởng xã hội (XH, 4 biến quan sát), (4) Điều kiện thuận lợi (DK, 4 biến quan sát) và (5) Nhận thức rủi ro (RR, 4 biến quan sát).

3. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát có đặc điểm gì nổi bật?

Mẫu khảo sát gồm 54,8% nữ và 45,2% nam; 56,1% thuộc độ tuổi 18–30 tuổi; 62,6% có trình độ đại học; 53,5% là nhân viên văn phòng và 42,6% có mức thu nhập từ 10 đến 15 triệu đồng/tháng.

4. Tác giả đã sử dụng những phần mềm và phương pháp định lượng nào để xử lý số liệu?

Tác giả sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS 27 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính, kiểm định Chi-Square và kiểm định One-Way ANOVA.

5. Khóa luận đưa ra các nhóm giải pháp chính nào trong Chương 4?

Chương 4 đề xuất 2 nhóm giải pháp: (1) Nhóm giải pháp dành cho doanh nghiệp cung ứng ví MoMo (gia tăng ảnh hưởng xã hội, mở rộng điều kiện thuận lợi, nâng cao tính dễ sử dụng và nâng cao hiệu quả kỳ vọng); (2) Nhóm giải pháp dành cho cơ quan quản lý Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý, quy chuẩn bảo mật và hạ tầng kỹ thuật thanh toán).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tạ Trí Dũng đã phân tích toàn diện các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo của người tiêu dùng trên địa bàn Hà Nội. Thông qua quy trình phân tích định lượng trên mẫu 155 đáp viên bằng SPSS 27, nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của hiệu quả kỳ vọng, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi và nhận thức rủi ro đối với hành vi thanh toán số. Các kết quả kiểm định cùng hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho doanh nghiệp Fintech và các cơ quan quản lý trong việc thúc đẩy hệ sinh thái thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam.